Việc nắm vững từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S theo từng chủ đề và từ loại sẽ giúp bạn nhanh chóng mở rộng vốn từ, tự tin giao tiếp và làm bài thi hiệu quả. Hãy cùng ELSA Speak khám phá danh sách tổng hợp chi tiết ngay dưới đây nhé!

📌 Key Takeaways

  • Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S như: Salad, Soup, Snake, Soccer…
  • Từ vựng bắt đầu bằng chữ S xuất hiện đa dạng trong các chủ đề đời sống như ẩm thực, trang phục, động vật và thể thao.
  • Phân loại từ vựng theo danh từ, động từ, tính từ và trạng từ giúp người học xây dựng câu văn chính xác, tự nhiên hơn.
  • Luyện tập phát âm chuẩn xác các âm đầu s và sh cùng bài tập thực hành giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu dài.

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S theo chủ đề

Học từ vựng theo nhóm ngữ nghĩa là phương pháp khoa học giúp não bộ liên kết thông tin nhanh chóng. Dưới đây là các từ vựng bắt đầu bằng chữ S thuộc 7 chủ đề quen thuộc nhất:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Từ vựng chủ đề Đồ ăn

Nhóm từ này xuất hiện liên tục trong thực đơn, nhà hàng và các cuộc trò chuyện về ẩm thực hằng ngày:

Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Salad/sæləd/Món rau trộn, xa lát
Soup/suːp/Món canh, món súp
Sandwich/ˈsænwɪtʃ/Bánh mì kẹp
Sausage/ˈsɒsɪdʒ/Xúc xích
Steak/steɪk/Bít tết, miếng thịt nướng
Seafood/ˈsiːfuːd/Hải sản
Spaghetti/spəˈɡeti/Mì Ý
Sugar/ˈʃʊɡər/Đường ăn
Strawberry/ˈstrɔːbəri/Quả dâu tây
Salmon/ˈsæmən/Cá hồi
Bảng từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ ăn bắt đầu bằng chữ S
Từ vựng đồ ăn chữ S trong tiếng Anh
Từ vựng đồ ăn chữ S trong tiếng Anh

Từ vựng chủ đề Đồ vật, Dụng cụ

Những đồ dùng và công cụ lao động quen thuộc trong gia đình và nơi làm việc:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Scissors/ˈsɪzəz/Cái kéo
Spoon/spuːn/Cái thìa, cái muỗng
Soap/səʊp/Xà phòng tắm, bánh xà bông
Sponge/spʌndʒ/Miếng bọt biển rửa bát
Screwdriver/ˈskruːdraɪvər/Cái tua vít
Shovel/ˈʃʌvl/Cái xẻng xúc đất
Sofa/ˈsəʊfə/Ghế sô pha dài
Scale/skeɪl/Cái cân
Stapler/ˈsteɪplər/Cái dập ghim
Switch/swɪtʃ/Công tắc điện
Bảng từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ vật và dụng cụ bắt đầu bằng chữ S

Từ vựng chủ đề Động vật

Thế giới động vật hoang dã và vật nuôi xung quanh chúng ta có rất nhiều loài thú vị mang tên bắt đầu bằng chữ S:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Snake/sneɪk/Con rắn
Shark/ʃɑːk/Con cá mập
Sheep/ʃiːp/Con cừu
Spider/ˈspaɪdər/Con nhện
Squirrel/ˈskwɪrəl/Con sóc
Snail/sneɪl/Con ốc sên
Swan/swɒn/Con thiên nga
Seal/siːl/Con hải cẩu
Sparrow/ˈspærəʊ/Con chim sẻ
Starfish/ˈstɑːfɪʃ/Con sao biển
Bảng từ vựng tiếng Anh chủ đề động vật bắt đầu bằng chữ S

Từ vựng chủ đề Thể thao

Các môn thể thao và thuật ngữ liên quan đến sân bãi, dụng cụ tập luyện:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Swimming/ˈswɪmɪŋ/Môn bơi lội
Soccer/ˈsɒkər/Môn bóng đá
Surfing/ˈsɜːfɪŋ/Môn lướt sóng
Skating/ˈskeɪtɪŋ/Môn trượt patin, trượt băng
Skiing/ˈskiːɪŋ/Môn trượt tuyết
Sailing/ˈseɪlɪŋ/Môn đua thuyền buồm
Squash/skwɒʃ/Môn bóng quần
Snowboarding/ˈsnəʊbɔːdɪŋ/Môn trượt ván tuyết
Stadium/ˈsteɪdiəm/Sân vận động
Scoreboard/ˈskɔːbɔːd/Bảng điểm thi đấu
Bảng từ vựng tiếng Anh chủ đề thể thao bắt đầu bằng chữ S
Từ vựng thể thao bắt đầu bằng chữ S trong tiếng Anh
Từ vựng thể thao bắt đầu bằng chữ S trong tiếng Anh

Từ vựng chủ đề Trang phục

Các trang phục, phụ kiện thời trang thường nhật không thể thiếu trong tủ đồ:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Shirt/ʃɜːt/Áo sơ mi
Shoes/ʃuːz/Đôi giày
Socks/sɒks/Đôi tất, vớ
Skirt/skɜːt/Chân váy
Shorts/ʃɔːts/Quần soóc, quần đùi
Scarf/skɑːf/Khăn quàng cổ
Sweater/ˈswetər/Áo len chui đầu
Suit/suːt/Bộ âu phục, bộ com-lê
Sandals/ˈsændlz/Đôi dép quai hậu, xăng-đan
Slippers/ˈslɪpəz/Đôi dép đi trong nhà
Bảng từ vựng tiếng Anh chủ đề trang phục bắt đầu bằng chữ S

Xem thêm: Tổng hợp 160+ từ vựng về quần áo trong tiếng Anh đầy đủ nhất hiện nay

Từ vựng chủ đề Cuộc sống

Những danh từ phản ánh các khía cạnh sinh hoạt, xã hội và công việc:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Society/səˈsaɪəti/Xã hội, cộng đồng
Schedule/ˈʃedjuːl/Lịch trình, thời khóa biểu
Safety/ˈseɪfti/Sự an toàn
Salary/ˈsæləri/Tiền lương hằng tháng
Security/sɪˈkjʊərəti/An ninh, sự bảo mật
Standard/ˈstændəd/Tiêu chuẩn, chuẩn mực
Solution/səˈluːʃn/Giải pháp, phương án xử lý
Success/səkˈses/Sự thành công
Struggle/ˈstrʌɡl/Sự đấu tranh, nỗ lực vượt khó
Support/səˈpɔːt/Sự ủng hộ, sự hỗ trợ
Bảng từ vựng tiếng Anh chủ đề cuộc sống bắt đầu bằng chữ S

Từ vựng chủ đề Giải trí

Các thuật ngữ liên quan đến nghệ thuật, âm nhạc, phim ảnh và các hoạt động thư giãn:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Song/sɒŋ/Bài hát
Screen/skriːn/Màn ảnh, màn hình
Show/ʃəʊ/Buổi biểu diễn, chương trình
Stage/steɪdʒ/Sân khấu biểu diễn
Series/ˈsɪəriːz/Phim bộ, chuỗi chương trình
Sound/saʊnd/Âm thanh
Scene/siːn/Cảnh phim, phân cảnh
Sightseeing/ˈsaɪtsiːɪŋ/Hoạt động ngắm cảnh, tham quan
Story/ˈstɔːri/Câu chuyện
Symphony/ˈsɪmfəni/Bản nhạc giao hưởng
Bảng từ vựng tiếng Anh chủ đề giải trí bắt đầu bằng chữ S
Từ vựng giải trí bắt đầu bằng chữ S trong tiếng Anh
Từ vựng giải trí bắt đầu bằng chữ S trong tiếng Anh

Tổng hợp loại từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S

Để đặt câu chuẩn ngữ pháp, việc phân loại từ vựng theo từ loại là bước không thể bỏ qua.

Động từ

Những động từ hành động và trạng thái mở đầu bằng chữ S có tần suất sử dụng cực kỳ cao:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Speak/spiːk/Nói, phát biểu
Study/ˈstʌdi/Học tập, nghiên cứu
Start/stɑːt/Bắt đầu, khởi động
Smile/smaɪl/Mỉm cười
Share/ʃeər/Chia sẻ, san sẻ
Stand/stænd/Đứng, đứng dậy
Save/seɪv/Tiết kiệm, cứu giúp, lưu trữ
Suggest/səˈdʒest/Đề xuất, gợi ý
Search/sɜːtʃ/Tìm kiếm, tra cứu
Solve/sɒlv/Giải quyết, xử lý
Bảng động từ tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ S
Các động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S
Các động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S

Tính từ

Các tính từ chữ S giúp bạn miêu tả tính chất, đặc điểm con người và sự vật một cách sinh động:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Simple/ˈsɪmpl/Đơn giản, mộc mạc
Strong/strɒŋ/Mạnh mẽ, khỏe khoắn
Smart/smɑːt/Thông minh, nhanh nhạy
Safe/seɪf/An toàn, chắc chắn
Special/ˈspeʃl/Đặc biệt, riêng biệt
Sweet/swiːt/Ngọt ngào, dịu dàng
Silent/ˈsaɪlənt/Im lặng, tĩnh lặng
Strict/strɪkt/Nghiêm khắc, khắt khe
Successful/səkˈsesfl/Thành công, thành đạt
Stable/ˈsteɪbl/Ổn định, vững vàng
Bảng tính từ tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ S

Trạng từ

Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc toàn bộ câu, giúp thể hiện mức độ và cách thức hành động:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Slowly/ˈsləʊli/Một cách chậm rãi
Suddenly/ˈsʌdənli/Một cách đột ngột, bất ngờ
Seriously/ˈsɪəriəsli/Một cách nghiêm túc, trầm trọng
Smoothly/ˈsmuːðli/Một cách êm ả, suôn sẻ
Strictly/ˈstrɪktli/Một cách nghiêm ngặt
Silently/ˈsaɪləntli/Một cách âm thầm, lặng lẽ
Safely/ˈseɪfli/Một cách an toàn
Successfully/səkˈsesfəli/Một cách thành công
Surely/ˈʃɔːli/Một cách chắc chắn
Simply/ˈsɪmpli/Một cách đơn giản, thuần túy
Bảng trạng từ tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ S
Các trạng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S
Các trạng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S

Danh từ

Các danh từ cốt lõi chỉ người, địa điểm, khái niệm mở đầu bằng chữ S:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Student/ˈstjuːdnt/Học sinh, sinh viên
School/skuːl/Trường học
Street/striːt/Đường phố
Science/ˈsaɪəns/Ngành khoa học
Season/ˈsiːzn/Mùa trong năm
Sunlight/ˈsʌnlaɪt/Ánh nắng mặt trời
Skill/skɪl/Kỹ năng
Space/speɪs/Không gian, vũ trụ
Service/ˈsɜːvɪs/Dịch vụ, sự phục vụ
System/ˈsɪstəm/Hệ thống, mạng lưới
Bảng danh từ tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ S

🚀 Chinh phục phát âm chuẩn xác từng âm tiết cùng ELSA Speak!

Đừng để sự nhầm lẫn giữa hai âm s và sh cản trở bạn nói tiếng Anh lưu loát. Luyện tập hội thoại đa chủ đề, nhận phản hồi tức thì từ gia sư AI thông minh để tự tin giao tiếp chuẩn quốc tế mỗi ngày! Chinh phục phát âm chuẩn xác từng âm tiết cùng ELSA Speak!

Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền từ thích hợp bắt đầu bằng chữ S vào chỗ trống

  1. She ordered a hot bowl of chicken ______ for dinner on a rainy evening.
  2. Please be careful when using sharp ______ to cut the paper.
  3. The ______ is a fearsome marine predator known for its sharp teeth.
  4. He wore a crisp white ______ and dark trousers to the formal job interview.
  5. Playing ______ is a wonderful way for teenagers to build teamwork and fitness.
  6. Remember to wash your hands thoroughly with ______ and warm water before eating.
  7. Regular exercise and a balanced diet help you build a ______ and healthy body.
  8. The train moved ______ through the mountain pass so passengers could enjoy the view.
  9. Our technical team worked all night to ______ the database connection problem.
  10. The university welcomed every new ______ during the orientation ceremony.

Đáp án

CâuĐáp ánGiải thích
1soupMón súp gà nóng hổi cho bữa tối (chicken soup).
2scissorsDụng cụ sắc bén dùng để cắt giấy là cái kéo (scissors).
3sharkLoài động vật săn mồi dưới biển có răng sắc nhọn là cá mập (shark).
4shirtÁo sơ mi trắng kết hợp cùng quần âu trong buổi phỏng vấn (white shirt).
5soccerMôn thể thao đồng đội phổ biến là bóng đá (soccer hoặc football).
6soapRửa tay bằng xà phòng và nước ấm (soap and water).
7strongTính từ chỉ cơ thể khỏe khoắn, cường tráng (strong).
8slowlyTrạng từ miêu tả hành động tàu di chuyển chậm rãi (slowly).
9solveĐộng từ mang nghĩa giải quyết vấn đề kỹ thuật (solve the problem).
10studentDanh từ chỉ học sinh, sinh viên mới nhập trường (new student).
Bảng đáp án và giải thích chi tiết Bài tập 1

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which word refers to a limbless reptile that crawls on the ground?
    A. Snake
    B. Spider
    C. Snail
    D. Swan
  2. Which word is an adjective meaning intelligent and quick-witted?
    A. Sweet
    B. Smart
    C. Strict
    D. Silent
  3. Which utensil has a small shallow bowl on a handle, used for eating soup?
    A. Shovel
    B. Scale
    C. Spoon
    D. Stapler
  4. Which adverb means in an unexpected or abrupt manner?
    A. Slowly
    B. Safely
    C. Strictly
    D. Suddenly
  5. Which item of footwear covers the foot and has a sturdy sole?
    A. Shoes
    B. Shorts
    C. Skirt
    D. Scarf
  6. Which action verb means to communicate or express thoughts aloud?
    A. Stand
    B. Speak
    C. Smile
    D. Save
  7. Which food product consists of finely minced meat encased in a skin?
    A. Salad
    B. Steak
    C. Sausage
    D. Salmon
  8. Which sports facility features a large sports field surrounded by tiered seating?
    A. Stadium
    B. Screen
    C. Scoreboard
    D. Stage
  9. Which abstract noun means the condition of being protected from harm or danger?
    A. Salary
    B. Safety
    C. Society
    D. Standard
  10. Which noun describes a set of connected things working together as a mechanism?
    A. System
    B. Season
    C. Service
    D. Space

Đáp án

CâuĐáp ánGiải thích
1A. SnakeLoài bò sát không chân bò trên mặt đất là con rắn (snake).
2B. SmartTính từ đồng nghĩa với thông minh, sáng dạ là smart.
3C. SpoonDụng cụ ăn uống dạng muỗng dùng để múc súp là cái thìa (spoon).
4D. SuddenlyTrạng từ chỉ sự việc xảy ra bất ngờ, đột ngột là suddenly.
5A. ShoesĐôi giày bảo vệ bàn chân khi di chuyển là shoes.
6B. SpeakĐộng từ diễn đạt hành động phát biểu, nói chuyện bằng ngôn từ là speak.
7C. SausageMón ăn làm từ thịt xay nhồi trong màng bọc là xúc xích (sausage).
8A. StadiumSân vận động lớn có khán đài vòng quanh là stadium.
9B. SafetyTrạng thái được bảo vệ an toàn khỏi hiểm nguy là safety.
10A. SystemHệ thống gồm các bộ phận liên kết phối hợp hoạt động là system.
Bảng đáp án và giải thích chi tiết Bài tập 2

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để ghi nhớ các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S hiệu quả?

Học từ vựng theo cụm chủ đề kết hợp hình ảnh trực quan và luyện phát âm chuẩn IPA là phương pháp ghi nhớ hiệu quả nhất.

Thay vì học một danh sách từ rời rạc theo bảng chữ cái, bạn nên nhóm các từ vào từng ngữ cảnh cụ thể như ẩm thực, trang phục, công việc hoặc động vật. Ngoài ra, việc đặt câu ví dụ gắn liền với trải nghiệm cá nhân và áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) sẽ giúp từ vựng đi sâu vào trí nhớ dài hạn.

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S có 3 chữ cái gồm những từ nào?

Một số từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S có 3 chữ cái thông dụng nhất gồm sun (mặt trời), son (con trai), sea (biển), sit (ngồi), say (nói), see (nhìn), shy (ngại ngùng), sad (buồn bã), sky (bầu trời) và spy (gián điệp).

Đây là những từ vựng ngắn, dễ phát âm và xuất hiện với mật độ dày đặc trong các bài tập ghép từ, luyện phản xạ tiếng Anh cơ bản.

Việc hệ thống hóa từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S theo chủ đề và từ loại là bước đệm vững chắc giúp bạn nâng cấp vốn từ vựng, diễn đạt mạch lạc và tự tin hơn trong cả bài thi lẫn giao tiếp thực tế. Đừng quên truy cập ngay danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để khám phá thêm hàng trăm bài học từ vựng bổ ích, nâng cao phản xạ và cải thiện phát âm chuẩn quốc tế mỗi ngày nhé!