Bạn chưa biết sử dụng furthermore sao cho đúng hay thường nhầm lẫn với các từ nối như moreover và besides? Việc dùng sai từ nối có thể khiến bài viết hoặc bài nói thiếu tự nhiên và mất điểm trong các bài thi tiếng Anh. Cùng ELSA Speak tìm hiểu cách dùng furthermore, cấu trúc và cách phân biệt chi tiết trong bài viết dưới đây.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/furthermore)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Furthermore là gì?
Furthermore /ˌfɝː.ðɚˈmɔːr/ có nghĩa là hơn nữa, thêm vào đó, ngoài ra, được dùng để bổ sung thông tin hoặc nhấn mạnh một ý đã được đề cập trước đó. Từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật, bài luận hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
Bạn vừa đọc 36 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Bạn đang thắc mắc furthermore nghĩa là gì, thì theo Cambridge Dictionary, furthermore có nghĩa là used to introduce additional information or to emphasize a point that has already been made.
Ví dụ:
- The restaurant serves delicious food. Furthermore, the service is excellent. (Nhà hàng phục vụ các món ăn ngon. Hơn nữa, chất lượng dịch vụ cũng rất tuyệt vời.)
- She has strong communication skills. Furthermore, she is able to work well under pressure. (Cô ấy có kỹ năng giao tiếp tốt. Hơn nữa, cô ấy còn có thể làm việc hiệu quả dưới áp lực.)

Cách dùng Furthermore trong tiếng Anh
Để sử dụng furthermore đúng ngữ cảnh, bạn cần biết khi nào nên dùng và vị trí của từ này trong câu. Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất.
Khi nào nên sử dụng Furthermore
Furthermore cách dùng để bổ sung thông tin có liên quan đến ý trước đó. Đây là từ nối phù hợp trong các ngữ cảnh cần lập luận rõ ràng và có tính trang trọng.
| Cách dùng | Ví dụ |
| Khi muốn mở rộng lập luận: Dùng để bổ sung thêm một ý có liên quan, giúp nội dung đầy đủ và liền mạch hơn. | Climate change affects the environment. Furthermore, it has a significant impact on public health. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến môi trường. Hơn nữa, nó còn tác động đáng kể đến sức khỏe cộng đồng.) |
| Khi muốn nhấn mạnh và tăng sức thuyết phục cho lập luận: Thêm một luận điểm hoặc dẫn chứng để củng cố ý kiến vừa nêu. | The company offers competitive salaries. Furthermore, employees receive excellent training opportunities. (Công ty cung cấp mức lương cạnh tranh. Hơn nữa, nhân viên còn có nhiều cơ hội được đào tạo.) |
| Khi viết các văn bản mang tính học thuật hoặc trang trọng: Thường xuất hiện trong bài luận, báo cáo, nghiên cứu hoặc email trang trọng để kết nối các luận điểm. | The experiment produced consistent results. Furthermore, the findings matched previous research. (Thí nghiệm cho kết quả nhất quán. Hơn nữa, các phát hiện còn phù hợp với những nghiên cứu trước đó.) |
Vị trí của Furthermore trong câu
Furthermore thường đứng ở đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề để bổ sung thông tin. Mỗi vị trí sẽ đi kèm cách sử dụng dấu câu khác nhau.
| Vị trí | Cấu trúc | Ví dụ |
| Đứng đầu câu | Furthermore, + S + V + O. | The library has a wide range of books. Furthermore, it provides free study spaces. (Thư viện có nhiều đầu sách phong phú. Hơn nữa, thư viện còn cung cấp không gian học tập miễn phí.) |
| Đứng giữa câu (theo sau bởi dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy) | S + V + O; furthermore, + S + V + O. | The meeting finished earlier than expected; furthermore, everyone agreed on the final plan. (Cuộc họp kết thúc sớm hơn dự kiến; hơn nữa, mọi người đều thống nhất với kế hoạch cuối cùng.) |

Các từ đồng nghĩa của Furthermore
Ngoài furthermore, bạn có thể sử dụng nhiều từ hoặc cụm từ khác để bổ sung thông tin. Mỗi từ sẽ có sắc thái và mức độ trang trọng khác nhau, vì vậy hãy lựa chọn phù hợp với từng ngữ cảnh.
| Từ đồng nghĩa | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Moreover | /mɔːrˈoʊvər/ | Hơn nữa, ngoài ra (trang trọng). |
| Additionally | /əˈdɪʃənəli/ | Thêm vào đó, ngoài ra. |
| In addition | /ɪn əˈdɪʃən/ | Thêm vào đó. |
| Besides | /bɪˈsaɪdz/ | Bên cạnh đó, ngoài ra. |
| What’s more | /wɒts mɔːr/ | Hơn thế nữa. |
| Also | /ˈɔːlsəʊ/ | Cũng, ngoài ra. |
| Too | /tuː/ | Cũng (thường đứng cuối câu). |
| As well | /əz wel/ | Cũng, tương tự “too”. |
| Plus | /plʌs/ | Thêm vào đó (thân mật). |
| On top of that | /ɒn tɒp əv ðæt/ | Hơn nữa, thêm vào đó (nhấn mạnh). |
| Likewise | /ˈlaɪkwaɪz/ | Tương tự, đồng thời. |
| To boot | /tə buːt/ | Hơn nữa (ít dùng, thân mật). |
| Into the bargain | /ˌɪntuː ðə ˈbɑːɡɪn/ | Ngoài ra, hơn nữa (thành ngữ, ít dùng). |
| Over and above | /ˌəʊvər ən ˈʌbʌv/ | Ngoài những gì đã có, hơn nữa. |

Hành trình chinh phục tiếng Anh sẽ thú vị và hiệu quả hơn khi có người thân, bạn bè cùng đồng hành. Trải nghiệm trọn vẹn kho tàng bài học Premium cùng công nghệ AI chấm điểm chuẩn xác dành cho nhóm từ 2-6 người. Đăng ký gói ELSA Family ngay hôm nay để học cùng nhau, tiến bộ nhanh hơn!

Các từ trái nghĩa với Furthermore
| Từ trái nghĩa | Phiên âm | Ý nghĩa |
| However | /haʊˈevər/ | Tuy nhiên. |
| Nevertheless | /ˌnevəðəˈles/ | Tuy vậy, dù vậy. |
| Nonetheless | /ˌnʌnðəˈles/ | Tuy nhiên, dù thế nào đi nữa. |
| Conversely | /ˈkɒnvɜːsli/ | Ngược lại. |
| On the other hand | /ɒn ði ˈʌðə hænd/ | Mặt khác. |

Phân biệt Furthermore với Moreover, Besides
Cả furthermore, moreover và besides đều có nghĩa là hơn nữa hoặc thêm vào đó và được dùng để bổ sung thông tin. Tuy nhiên, mỗi từ có mức độ trang trọng và mục đích sử dụng khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt sẽ giúp bạn lựa chọn từ nối phù hợp trong từng ngữ cảnh.
Furthermore và Moreover
Cả hai đều thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, nhưng moreover có xu hướng nhấn mạnh luận điểm mạnh hơn, trong khi furthermore chủ yếu bổ sung và làm rõ ý trước đó.
| Tiêu chí | Furthermore | Moreover |
| Mục đích sử dụng | Bổ sung hoặc mở rộng thông tin liên quan đến ý trước. | Bổ sung một luận điểm có sức nặng hơn nhằm tăng tính thuyết phục. |
| Mức độ nhấn mạnh | Trung bình, tập trung vào việc phát triển nội dung. | Cao hơn, dùng để nhấn mạnh luận điểm quan trọng. |
| Ngữ cảnh | Bài luận, báo cáo, văn bản học thuật. | Bài luận, nghiên cứu, lập luận mang tính thuyết phục. |
| Ví dụ | The new policy reduces costs. Furthermore, it improves customer satisfaction. (Chính sách mới giúp giảm chi phí. Hơn nữa, nó còn nâng cao sự hài lòng của khách hàng.) | The proposal is practical. Moreover, it can be implemented immediately. (Đề xuất này rất khả thi. Hơn nữa, nó còn có thể được triển khai ngay lập tức.) |
Có thể bạn quan tâm: Mẹo viết điểm mạnh, điểm yếu trong CV tiếng Anh “cưa đổ” nhà tuyển dụng
Furthermore và Besides
Khác với furthermore, besides có tính linh hoạt hơn và thường được sử dụng trong cả văn nói lẫn văn viết. Ngoài việc bổ sung thông tin, từ này còn được dùng để đưa ra một lý do hoặc quan điểm bổ sung.
| Tiêu chí | Furthermore | Besides |
| Mục đích sử dụng | Thêm thông tin để mở rộng hoặc củng cố luận điểm trước đó. | Thêm một lý do hoặc một khía cạnh khác của vấn đề. |
| Mức độ trang trọng | Trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật. | Ít trang trọng hơn, phù hợp với cả giao tiếp hằng ngày và văn viết thông thường. |
| Ngữ cảnh | Báo cáo, bài luận, email trang trọng. | Hội thoại, email, bài viết thông dụng. |
| Ví dụ | The training program is well designed. Furthermore, it is completely free. (Chương trình đào tạo được thiết kế rất bài bản. Hơn nữa, chương trình còn hoàn toàn miễn phí.) | I don’t want to go out tonight. Besides, I have a lot of work to finish. (Tôi không muốn ra ngoài tối nay. Hơn nữa, tôi còn có rất nhiều việc phải hoàn thành.) |

Xóa bỏ rào cản giao tiếp và tự tin nói tiếng Anh chuẩn xác với mức chi phí siêu tiết kiệm. Nhấn ngay vào nút Khóa học cải thiện phát âm chỉ 5k/ngày bên dưới để bắt đầu hành trình nâng tầm giọng nói của bạn ngay nhé!
Những câu hỏi thường gặp
Furthermore thường đứng ở đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy để bổ sung thông tin cho câu trước. Sau furthermore thường là một dấu phẩy rồi đến mệnh đề hoàn chỉnh.
Cấu trúc: Furthermore, + S + V + O.
Cả hai đều có nghĩa là hơn nữa, nhưng furthermore thường dùng để bổ sung hoặc làm rõ ý trước đó, còn moreover nhấn mạnh một luận điểm quan trọng hơn nhằm tăng tính thuyết phục.
Ví dụ:
The restaurant serves delicious food. Moreover, the prices are very reasonable. (Nhà hàng phục vụ các món ăn ngon. Hơn nữa, giá cả cũng rất hợp lý.)
Further thường dùng để chỉ khoảng cách mang tính trừu tượng hoặc diễn tả mức độ, thời gian hay sự mở rộng của một vấn đề. Trong khi đó, farther chủ yếu dùng để nói về khoảng cách vật lý.
Ví dụ:
We need to discuss this issue further. (Chúng ta cần thảo luận thêm về vấn đề này.)
The supermarket is farther than I expected. (Siêu thị ở xa hơn tôi tưởng.)
Furthermore là trạng từ liên kết (conjunctive adverb), được dùng để nối hai câu hoặc hai ý có liên quan nhằm bổ sung thông tin.
Ví dụ:
The course is easy to understand. Furthermore, it includes many practical exercises. (Khóa học rất dễ hiểu. Hơn nữa, khóa học còn có nhiều bài tập thực hành.)
Có. Khi đứng ở đầu câu, furthermore luôn được theo sau bởi dấu phẩy. Nếu đứng giữa hai mệnh đề, từ này thường đứng sau dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy.
Ví dụ:
The meeting ended early; furthermore, everyone agreed with the final decision. (Cuộc họp kết thúc sớm; hơn nữa, mọi người đều đồng ý với quyết định cuối cùng.)
Có thể xem thêm: So sánh hơn của far là gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết
Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn đáp án đúng
- The museum is free to visit. ________, it opens every day of the week.
A. However
B. Furthermore
C. Nevertheless
D. Conversely - The report is well organized. ________, it contains reliable data.
A. Besides
B. Furthermore
C. On the other hand
D. However - The weather was cold; ________, we decided to go hiking.
A. furthermore
B. however
C. moreover
D. besides - Which sentence uses “furthermore” correctly?
A. Furthermore the meeting starts at 8 a.m.
B. Furthermore; the meeting starts at 8 a.m.
C. Furthermore, the meeting starts at 8 a.m.
D. The meeting starts, furthermore at 8 a.m. - She speaks English fluently. ________, she can communicate in Japanese.
A. Furthermore
B. Conversely
C. Nevertheless
D. Otherwise - Which word is the most suitable in a formal academic essay?
A. Plus
B. What’s more
C. Furthermore
D. Too - The company offers flexible working hours. ________, employees receive free health insurance.
A. Furthermore
B. But
C. Yet
D. Instead - Which sentence is grammatically correct?
A. The hotel is modern. Furthermore it is affordable.
B. The hotel is modern; furthermore it is affordable.
C. The hotel is modern. Furthermore, it is affordable.
D. The hotel is modern, furthermore it is affordable. - “Furthermore” is mainly used to ________.
A. express contrast
B. introduce an example
C. add supporting information
D. compare two ideas - Which sentence uses “besides” more naturally than “furthermore”?
A. The experiment was successful. Besides, the results supported the hypothesis.
B. I don’t want to watch that movie. Besides, it’s already too late.
C. The research was carefully conducted. Besides, the findings were significant.
D. The report is complete. Besides, it follows academic standards.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Dùng để thêm thông tin bổ sung cùng chiều tích cực là miễn phí và mở cửa mỗi ngày, các lựa chọn khác đều mang ý nghĩa tương phản. |
| 2 | B | Bổ sung thêm ưu điểm cho bản báo cáo. Từ này mang sắc thái trang trọng nên rất phù hợp với ngữ cảnh báo cáo công việc chuyên nghiệp. |
| 3 | B | Hai mệnh đề mang ý nghĩa trái ngược nhau là trời lạnh nhưng vẫn đi leo núi nên cần từ nối chỉ sự nhượng bộ hoặc tương phản. |
| 4 | C | Khi đứng đầu câu để bổ nghĩa cho toàn bộ câu, trạng từ liên kết này bắt buộc phải đi kèm một dấu phẩy ngay phía sau. |
| 5 | A | Nhằm bổ sung thêm một kỹ năng ngôn ngữ khác bên cạnh khả năng tiếng Anh, thể hiện sự tăng tiến về mặt ý nghĩa. |
| 6 | C | Đây là trạng từ liên kết mang tính trang trọng cao nhất trong các lựa chọn, chuyên được sử dụng trong văn phong viết bài luận học thuật. |
| 7 | A | Dùng để liệt kê thêm một phúc lợi tốt cho nhân viên song song với giờ làm việc linh hoạt, các đáp án còn lại đều chỉ sự đối lập. |
| 8 | C | Theo quy tắc dấu câu chuẩn, trạng từ liên kết bắt đầu một câu mới phải viết hoa chữ cái đầu tiên và có dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính. |
| 9 | C | Chức năng cốt lõi của từ này trong ngữ pháp tiếng Anh là cung cấp thêm thông tin hoặc lập luận để củng cố cho ý kiến vừa được nhắc đến. |
| 10 | B | Từ nối trong đáp án B mang sắc thái đời thường và thân mật, rất phù hợp khi dùng để đưa ra lý do bổ sung hoặc lời biện minh trong giao tiếp hàng ngày thay vì văn phong học thuật. |
Bài 2: Viết lại câu bằng Furthermore
- The course is affordable. It includes lifetime access.
- She is hardworking. She always meets deadlines.
- The hotel has comfortable rooms. It provides free breakfast.
- The city has an efficient public transport system. It has many green parks.
- This laptop is lightweight. It has excellent battery life.
- The research was carefully conducted. The results were highly accurate.
- Our school offers modern classrooms. Students can use the library for free.
- The company increased employees’ salaries. It also improved staff benefits.
- The restaurant serves fresh seafood. The service is fast and friendly.
- The application is easy to use. It is available on both Android and iOS.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | The course is affordable. Furthermore, it includes lifetime access. | Câu thứ hai cung cấp thêm lợi ích của khóa học bên cạnh yếu tố giá cả hợp lý nên dùng trạng từ liên kết nối hai câu độc lập với dấu chấm và dấu phẩy. |
| 2 | She is hardworking. Furthermore, she always meets deadlines. | Ý thứ hai bổ sung thêm phẩm chất tốt trong công việc của cô ấy nên từ nối này giúp liên kết hai ý tăng tiến một cách trang trọng. |
| 3 | The hotel has comfortable rooms. Furthermore, it provides free breakfast. | Việc khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí là một điểm cộng bên cạnh phòng ốc thoải mái nên dùng trạng từ bổ sung thông tin này là hoàn toàn phù hợp. |
| 4 | The city has an efficient public transport system. Furthermore, it has many green parks. | Cả hai mệnh đề đều nêu bật lên ưu điểm của thành phố nên dùng từ nối này để kết nối hai ưu điểm cùng chiều. |
| 5 | This laptop is lightweight. Furthermore, it has excellent battery life. | Tính năng pin tốt là thông tin tích cực được thêm vào để làm rõ hơn các ưu điểm của máy tính xách tay. |
| 6 | The research was carefully conducted. Furthermore, the results were highly accurate. | Mệnh đề sau củng cố và cung cấp thêm kết quả tích cực cho quá trình nghiên cứu đã được nhắc đến ở câu trước. |
| 7 | Our school offers modern classrooms. Furthermore, students can use the library for free. | Lợi ích dùng thư viện miễn phí được bổ sung thêm vào hệ thống cơ sở vật chất hiện đại của trường học. |
| 8 | The company increased employees’ salaries. Furthermore, it improved staff benefits. | Câu sau thể hiện một phúc lợi được cộng thêm vào song song với việc tăng lương, tạo sự liên kết về các chính sách tốt của công ty. |
| 9 | The restaurant serves fresh seafood. Furthermore, the service is fast and friendly. | Chất lượng phục vụ tốt được dùng làm thông tin bổ sung nhằm nâng cao đánh giá về nhà hàng bên cạnh tiêu chí đồ ăn ngon. |
| 10 | The application is easy to use. Furthermore, it is available on both Android and iOS. | Tính khả dụng trên nhiều nền tảng là một ưu điểm bổ sung cho sự tiện lợi và dễ sử dụng của ứng dụng. |
Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng furthermore cũng như phân biệt từ này với những từ nối phổ biến như moreover và besides. Đừng quên khám phá danh mục Từ vựng thông dụng trên ELSA Speak để mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh mỗi ngày nhé!
Ghi nhớ nhanh







