Trong tiếng Anh, có nhiều từ vựng quen thuộc nhưng lại được sử dụng trong rất nhiều ngữ cảnh khác nhau, khiến người học dễ nhầm lẫn khi áp dụng. About là một trong những từ như vậy, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và văn viết. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn khám phá về từ vựng about, góp phần hỗ trợ bạn tự tin hơn trong nhiều tình huống giao tiếp.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/about)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

About là gì?

About /əˈbaʊt/ vừa là giới từ (preposition) vừa là trạng từ (adverb) trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có 3 cách dùng chính:

1. About có nghĩa là về, liên quan đến (giới từ)

Dùng khi nói đến chủ đề, nội dung của một vấn đề.

Ví dụ:

  • This movie is about friendship and growing up. (Bộ phim này nói về tình bạn và sự trưởng thành.)
  • We are talking about our future plans. (Chúng tôi đang nói về kế hoạch tương lai.)
  • She wrote a book about her childhood. (Cô ấy viết một cuốn sách về tuổi thơ của mình.)
About có nghĩa là về, liên quan đến (giới từ)
About có nghĩa là về, liên quan đến (giới từ)

2. About có nghĩa là khoảng, xấp xỉ (trạng từ)

Dùng khi nói về thời gian, số lượng, khoảng cách không chính xác.

Ví dụ:

  • The flight takes about two hours. (Chuyến bay mất khoảng 2 tiếng.)
  • There are about 100 students in this school. (Có khoảng 100 học sinh trong trường này.)
  • I’ll be back in about 15 minutes. (Tôi sẽ quay lại trong khoảng 15 phút.)
Câu ví dụ about có nghĩa là khoảng, xấp xỉ (trạng từ)
Câu ví dụ about có nghĩa là khoảng, xấp xỉ (trạng từ)

3. About có nghĩa là sắp, suýt nữa (thường dùng trong cấu trúc “be about to”)

Dùng để diễn tả một hành động chuẩn bị xảy ra ngay lập tức.

Ví dụ:

  • I was about to call you when you texted me. (Tôi định gọi cho bạn thì bạn nhắn tin.)
  • She is about to start her presentation. (Cô ấy sắp bắt đầu bài thuyết trình.)
  • They were about to leave when it started raining. (Họ định rời đi thì trời bắt đầu mưa.)
Câu ví dụ about có nghĩa là sắp, suýt nữa
Câu ví dụ about có nghĩa là sắp, suýt nữa

Cách sử dụng About chi tiết

Trong ngữ pháp tiếng Anh, about là một từ có nhiều cách sử dụng khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng từ vựng about chi tiết.

Dùng để nói về nội dung liên quan đến một chủ đề

About được dùng khi muốn nói đến nội dung, chủ đề hoặc vấn đề mà ai đó đang đề cập tới. Trong trường hợp này, about mang nghĩa là về hoặc liên quan đến. Một số động từ thường đi với about bao gồm: talk about, think about, book about, learn about,…

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số động từ không đi với about như discuss, consider, mention, describe. Ví dụ, người ta nói discuss the problem chứ không nói discuss about the problem.

Ví dụ:

  • She gave a presentation about sustainable fashion. (Cô ấy đã thuyết trình về thời trang bền vững.)
  • We are thinking about changing our career path. (Chúng tôi đang suy nghĩ về việc thay đổi hướng nghề nghiệp.)
  • He watched a documentary about space exploration.(Anh ấy xem một bộ phim tài liệu về khám phá vũ trụ.)
Câu ví dụ about dùng để nói về nội dung liên quan đến một chủ đề
Câu ví dụ about dùng để nói về nội dung liên quan đến một chủ đề

Dùng để diễn tả sự ước lượng về số lượng, thời gian

Khi about được dùng để nói về con số hoặc thời gian không chính xác, nó mang nghĩa là khoảng hoặc xấp xỉ.

Ví dụ:

  • The journey will take about four hours by train. (Chuyến đi sẽ mất khoảng bốn giờ bằng tàu.)
  • There are about twenty cafés in this area. (Có khoảng hai mươi quán cà phê trong khu vực này.)
  • The project costs about ten thousand dollars. (Dự án này tốn khoảng mười nghìn đô la.)
Câu ví dụ about dùng để diễn tả sự ước lượng về số lượng, thời gian
Câu ví dụ about dùng để diễn tả sự ước lượng về số lượng, thời gian

Dùng để diễn tả trạng thái, tình huống sắp xảy ra

About được dùng trong cấu trúc be about to để diễn tả một hành động sắp xảy ra ngay lập tức.

Ví dụ:

  • The plane is about to take off. (Máy bay sắp cất cánh.)
  • I was about to send you an email when you called me. (Tôi định gửi email cho bạn thì bạn gọi.)
  • She is about to make an important announcement. (Cô ấy sắp đưa ra một thông báo quan trọng.)
Câu ví dụ about dùng để diễn tả trạng thái, tình huống sắp xảy ra
Câu ví dụ about dùng để diễn tả trạng thái, tình huống sắp xảy ra

Diễn tả sự có mặt hoặc chuyển động xung quanh một nơi

Trong một số trường hợp, about mang nghĩa là xung quanh hoặc đây đó, dùng để mô tả vị trí hoặc sự di chuyển không cố định.

Ví dụ:

  • He was walking about the neighborhood in the evening. (Anh ấy đi dạo quanh khu phố vào buổi tối.)
  • There were papers scattered about the desk. (Giấy tờ nằm rải rác trên bàn.)
  • Children were running about in the yard. (Bọn trẻ chạy khắp sân.)
Câu ví dụ about diễn tả sự có mặt hoặc chuyển động xung quanh một nơi
Câu ví dụ about diễn tả sự có mặt hoặc chuyển động xung quanh một nơi

About + gì? Cấu trúc với About thường gặp

About thường xuất hiện trong nhiều cấu trúc quen thuộc và mang ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là các cấu trúc thường gặp với about.

Be about to + V

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần.

Ví dụ:

  • I am about to leave the house. (Tôi sắp rời khỏi nhà.)
  • She is about to start her presentation. (Cô ấy sắp bắt đầu bài thuyết trình của mình.)
Câu ví dụ be about to + V
Câu ví dụ be about to + V

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa be about to và be going to đều được dùng để diễn tả hành động sắp xảy ra. Tuy nhiên, đây là hai cấu trúc hoàn toàn khác nhau:

Tiêu chíBe about toBe going to
Thời điểmRất gần, gần như ngay lập tứcTương lai (gần hoặc xa)
Mức độ chắc chắnRất caoCao (kế hoạch/ý định)
Sắc tháiNhấn mạnh “sắp xảy ra ngay”Nhấn mạnh dự định/plan
Ví dụI am about to call her. (Tôi sắp gọi cho cô ấy ngay bây giờ.)I am going to call her tonight. (Tôi dự định sẽ gọi cho cô ấy tối nay.)
Bảng be about to vs be going to

What about/How about + N/Ving

Cấu trúc này thường được sử dụng để đề xuất hoặc hỏi ý kiến về một điều gì đó.

Ví dụ:

  • What about going to the movies tonight? (Còn đi xem phim tối nay thì sao?)
  • How about a cup of coffee? (Còn một tách cà phê thì sao?)

Bảng phân biệt what about và how about:

Tiêu chíWhat aboutHow about
Chức năng chínhHỏi ý kiến/nhắc đến lựa chọn khácĐưa ra đề xuất trực tiếp
Sắc tháiTrung tínhThân mật, gợi ý rõ ràng hơn
Ví dụWhat about going by bus? (Đi bằng xe buýt thì sao?)How about going by bus? (Hay là mình đi xe buýt nhé?)
Bảng phân biệt what about và how about
Bảng phân biệt what about và how about
Bảng phân biệt what about và how about

Be + adj + about + someone/something

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái liên quan đến ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ:

  • I am excited about the trip. (Tôi rất hào hứng về chuyến đi.)
  • She is worried about her exam. (Cô ấy lo lắng về kỳ thi của mình.)

Dưới đây là các tính từ thường đi với about để bạn tham khảo:

Tính từÝ nghĩaVí dụ
Angry aboutTức giận vềTina is angry about the unfair decision. (Tina tức giận về quyết định không công bằng.)
Anxious aboutLo lắng vềJone feels anxious about his final exam. (Jone lo lắng về kỳ thi cuối kỳ.)
Concerned aboutQuan tâm/lo ngại vềThey are concerned about the environment. (Họ lo ngại về môi trường.)
Curious aboutTò mò vềI am curious about that new project. (Tôi tò mò về dự án mới đó.)
Excited aboutHào hứng vềShe is excited about her birthday party. (Cô ấy hào hứng về bữa tiệc sinh nhật của mình.)
Happy aboutVui mừng vềWe are happy about the good news. (Chúng tôi vui mừng về tin tốt đó.)
Nervous aboutHồi hộp vềHe is nervous about the interview. (Anh ấy hồi hộp về buổi phỏng vấn.)
Worried aboutLo lắng vềParents are worried about their children. (Cha mẹ lo lắng về con cái.)
Sorry aboutTiếc vềI am sorry about the mistake. (Tôi lấy làm tiếc về lỗi đó.)
Enthusiastic aboutNhiệt tình vềShe is enthusiastic about learning English. (Cô ấy rất nhiệt tình với việc học tiếng Anh.)
Sad aboutBuồn vềHellen is sad about his pet’s death. (Hellen buồn về cái chết của chú cún cưng.)
Doubtful aboutNghi ngờ vềShe is doubtful about the result exam. (Cô ấy nghi ngờ về kết quả bài kiểm tra.)
Bảng liệt kê một số tính từ đi với about
Một số tính từ đi với about
Một số tính từ đi với about

Các cụm từ/idioms phổ biến chứa About trong tiếng Anh

Bảng liệt kê các cụm từ tiếng Anh và idioms thường gặp chứa about:

IdiomÝ nghĩaVí dụ
Know all about somethingBiết rất rõ về một vấn đềShe knows all about digital marketing strategies. (Cô ấy biết rất rõ về các chiến lược marketing số.)
Go on aboutNói mãi, nói dài dòng (thường gây khó chịu)He kept going on about his problems all night. (Anh ấy cứ nói mãi về vấn đề của mình cả đêm.)
Be all aboutRất chú trọng, tập trung vào điều gìThis course is all about practical skills. (Khóa học này tập trung hoàn toàn vào kỹ năng thực tế.)
Be up and aboutĐã khỏe lại và hoạt động bình thườngAfter a few days of rest, she is up and about again. (Sau vài ngày nghỉ ngơi, cô ấy đã khỏe lại.)
Nothing to write home aboutKhông có gì đặc biệt, không đáng chú ýThe movie was okay, but nothing to write home about. (Bộ phim ổn nhưng không có gì nổi bật.)
Out and aboutĐi ra ngoài, hoạt động bên ngoàiHe was out and about enjoying the weekend. (Anh ấy ra ngoài tận hưởng cuối tuần.)
How about thatDùng để thể hiện sự ngạc nhiênHow about that! They finished the project early. (Thật bất ngờ! Họ hoàn thành dự án sớm.)
What about youCòn bạn thì saoI prefer tea. What about you? (Tôi thích trà. Còn bạn thì sao?)
About timeĐã đến lúc (thường mang ý chờ đợi lâu)It is about time you started studying seriously. (Đã đến lúc bạn học nghiêm túc rồi.)
Bring aboutGây ra, dẫn đếnThis decision will bring about major changes. (Quyết định này sẽ dẫn đến những thay đổi lớn.)
Come aboutXảy ra, xảy đếnHow did this mistake come about? (Sai lầm này đã xảy ra như thế nào?)
Set about doing somethingBắt đầu làm gì đóShe set about cleaning the house immediately. (Cô ấy bắt đầu dọn dẹp nhà ngay lập tức.)
Get aboutĐi lại nhiều, di chuyển nhiềuHe gets about a lot because of his job. (Anh ấy đi lại nhiều vì công việc.)
Be concerned aboutLo lắng hoặc quan tâm đếnParents are concerned about their children’s safety. (Cha mẹ lo lắng về sự an toàn của con cái.)
Worry aboutLo lắng về điều gìDo not worry about the result too much. (Đừng lo lắng quá về kết quả.)
Cụm từ/idioms phổ biến chứa about trong tiếng Anh
Một số cụm từ/idioms có chứa about thường gặp
Một số cụm từ/idioms có chứa about thường gặp

Phân biệt About và On

Trong tiếng Anh, about và on đều là giới từ quen thuộc nhưng lại được sử dụng trong những ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau. Hãy cùng ELSA Speak phân biệt chi tiết trong bảng dưới đây:

Tiêu chíAboutOn
Cách dùngĐược dùng khi nói về một chủ đề mang tính chung chung, đời thường hoặc trong giao tiếp tự nhiên.Được dùng khi nói về một chủ đề mang tính chuyên môn, học thuật, chính thức hoặc khi nội dung được trình bày một cách nghiêm túc và có hệ thống.
Ví dụI watched a movie about friendship. (Tôi đã xem một bộ phim về tình bạn.)He wrote a research paper on artificial intelligence. (Anh ấy đã viết một bài nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo.)
Phân biệt about và on
Sự khác biệt giữa about và on
Sự khác biệt giữa about và on

Những câu hỏi thường gặp

About + V gì?

Tùy vào cấu trúc, about có thể đi với to V hoặc Ving.

Ví dụ:I really care about helping others. (Tôi thực sự quan tâm đến việc giúp đỡ người khác.)

About Ving hay to V?

Bạn có thể dùng cả hai, nhưng chúng thuộc hai cấu trúc khác nhau:

  • Dùng V-ing khi about là giới từ mang nghĩa “về việc gì đó”
  • Dùng to V khi nằm trong cụm be about to + V mang nghĩa “sắp sửa làm gì”.

Ví dụ:

  • They are talking about buying a new house. (Họ đang nói chuyện về việc mua một ngôi nhà mới.)
  • Hurry up! The train is about to leave. (Nhanh lên! Chuyến tàu sắp sửa rời đi rồi.)

Sau About là V gì?

Sau about, bạn có thể sử dụng dạng V-ing để diễn tả chủ đề hoặc hành động mà bạn đang nói đến hoặc to V trong cấu trúc be about to để diễn tả một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần.

Ví dụ: We need to talk about improving our teamwork. (Chúng ta cần nói về việc cải thiện sự hợp tác của mình.)

About tiếng Anh đọc là gì?

Phiên âm của từ about này là /əˈbaʊt/.

About you là gì?

About you có nghĩa là còn bạn, còn bạn thì sao.

Ví dụ: I like playing video games. What about you? (Mình thích chơi điện tử. Còn bạn thì sao?)

About có phải là giới từ không?

Có, about là giới từ.

Có thể bạn quan tâm: ELSA Premium là gói học cao cấp của ELSA Speak, mở khóa toàn bộ bài học, lộ trình học được cá nhân hóa thông minh, cùng với nhiều trò chơi tương tác hấp dẫn và phản hồi AI chi tiết không giới hạn. Click xem ngay hôm nay!

Bài tập vận dụng

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. She gave a presentation ______ climate change at the conference.

A. about

B. on

C. in

  1. We had a long talk ______ our future plans last night.

A. on

B. about

C. at

  1. He wrote a book ______ Vietnamese history.

A. about

B. in

C. on

  1. I am worried ______ my final exam results.

A. on

B. about

C. for

  1. The professor is giving a lecture ______ modern economics.

A. about

B. on

C. with

  1. They are arguing ______ money again.

A. about

B. on

C. with

  1. This documentary is ______ wildlife in Africa.

A. on

B. at

C. about

  1. She did research ______ artificial intelligence.

A. about

B. on

C. for

  1. I need to think carefully ______ this problem.

A. on

B. about

C. with

  1. He made a report ______ environmental pollution.

A. about

B. in

C. on

Bài 2: Hoàn thành câu với Be about to hoặc be going to

  1. I __________ (leave) when you called me.
  2. She __________ (start) a new job next month.
  3. Look at those clouds! It __________ (rain).
  4. We __________ (have) dinner when the phone rang.
  5. They __________ (move) to a new apartment soon.
  6. The movie __________ (begin), please take your seat.
  7. I __________ (call) you, but you texted me first.
  8. He __________ (quit) his job next year.
  9. The train __________ (depart), hurry up!
  10. She __________ (tell) you the truth when you interrupted her.

Bài 3: Điền cụm từ phù hợp để hoàn thành câu

think aboutbe concerned aboutcome aboutthink aboutset about
worry aboutknow all aboutgo on aboutbe all abouttalk about
  1. I need to __________ my career before making a decision.
  2. Parents always __________ their children’s safety.
  3. Can we __________ something more interesting?
  4. He kept __________ his problems all day, which annoyed everyone.
  5. This course __________ developing practical skills.
  6. Do not __________ things that you cannot control.
  7. She __________ how the system works.
  8. The new policy will __________ major changes in the company.
  9. How did this misunderstanding __________?
  10. She __________ preparing for the exam right after breakfast.

Đáp án

Bài 1

12345678910
BBCBBACBBC

Bài 2

  1. was about to leave
  2. is going to start
  3. is going to rain
  4. were about to have
  5. are going to move
  6. is about to begin
  7. was about to call
  8. is going to quit
  9. is about to depart
  10. was about to tell

Bài 3

  1. think about
  2. are concerned about
  3. talk about
  4. going on about
  5. is all about
  6. worry about
  7. knows all about
  8. bring about
  9. come about
  10. set about

Tóm lại, khi hiểu rõ cách dùng của about, người học sẽ dễ dàng áp dụng vào thực tế và hạn chế được những lỗi sai phổ biến, từ đó góp phần giúp câu văn trở nên mạch lạc hơn. Hy vọng, ELSA Speak có thể hỗ trợ bạn cải thiện khả năng diễn đạt và sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt hơn. Để mở rộng vốn từ và nâng cấp khả năng diễn đạt của mình, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết hữu ích tại danh mục Từ vựng thông dụng nhé!