Bạn đang thắc mắc April là tháng mấy và cách sử dụng từ này trong tiếng Anh sao cho chuẩn xác nhất? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay nội dung này để giải đáp thắc mắc và nâng cao vốn từ vựng của bản thân nhé!
April là tháng mấy?
April là tháng 4 Dương lịch, nằm ngay sau tháng 3 (March), trước tháng 5 (May) và có tổng cộng 30 ngày.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

April là tháng mấy trong tiếng Anh?
April là tháng 4 trong tiếng Anh. Tại Bắc bán cầu, tháng 4 là thời điểm mùa xuân tràn ngập khắp nơi với thời tiết ấm áp, cây cối đâm chồi nảy lộc. Ngược lại, ở Nam bán cầu, tháng này lại là lúc bắt đầu bước vào mùa thu.
Trong đời sống, tháng 4 cũng là khoảng thời gian diễn ra nhiều dịp lễ độc đáo được giới trẻ yêu thích, tiêu biểu nhất là Ngày Cá tháng Tư (April Fools’ Day) vào ngày đầu tiên của tháng.
Để sử dụng từ April tự tin và chính xác nhất trong giao tiếp cũng như văn viết, bạn cần nắm vững ba yếu tố cơ bản sau:
- Cách phát âm: Từ này được phát âm là /ˈeɪ.prəl/. Hãy lưu ý nhấn âm tiết đầu tiên thay vì âm thứ hai.
- Dạng viết tắt: Trong các văn bản, lịch hoặc khi cần ghi nhanh, April thường được viết tắt thành Apr. (luôn có dấu chấm ở cuối).
- Cách dùng giới từ đi kèm:
- Khi chỉ nói về tháng nói chung, hãy dùng giới từ in. Ví dụ: We are going to travel in April (Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng 4).
- Khi có ngày cụ thể đi kèm, hãy chuyển sang dùng giới từ on. Ví dụ: My birthday is on April 15th (Sinh nhật của tôi là vào ngày 15 tháng 4).

Nguồn gốc và ý nghĩa của tên gọi April
Tên gọi của các tháng trong tiếng Anh hầu hết đều bắt nguồn từ tiếng Latin cổ đại, và April cũng không ngoại lệ. Tên gọi này ẩn chứa hai giả thuyết lịch sử rất thú vị:
- Từ gốc Latin Aperire (Mở ra): Phần lớn các nhà nghiên cứu cho rằng April xuất phát từ động từ Aperire trong tiếng Latin, mang ý nghĩa là mở ra. Đây là hình ảnh ẩn dụ rất đẹp để chỉ khoảnh khắc thiên nhiên thức giấc sau giấc ngủ đông dài. Vào tháng 4, các nụ hoa, chồi non đồng loạt mở vỏ để đón ánh nắng ấm áp của mùa xuân.
- Tôn vinh nữ thần Aphrodite: Một giả thuyết khác cho rằng người La Mã cổ đại đã đặt tên tháng này dựa trên từ Aphrilis, nhằm tôn vinh nữ thần tình yêu và sắc đẹp Aphrodite trong thần thoại Hy Lạp, trong thần thoại La Mã, vị thần này tương đương với nữ thần Venus.
Dù hiểu theo cách nào, April luôn là biểu tượng của sự tái sinh, những khởi đầu mới ngập tràn sức sống, năng lượng tích cực và vẻ đẹp rực rỡ của đất trời.

April viết tắt là gì?
April viết tắt là Apr. hoặc Apr, thường có dấu chấm đi kèm khi viết trong văn bản chuẩn. Dạng viết tắt này xuất hiện rất phổ biến trên lịch, đồng hồ, bảng biểu hoặc trong các văn bản cần sự ngắn gọn.
| Ngày, tháng tiếng Anh đầy đủ | Viết tắt | Ý nghĩa |
| April 1 | Apr 1 | Ngày 1 tháng 4 |
| April 2 | Apr 2 | Ngày 2 tháng 4 |
| April 3 | Apr 3 | Ngày 3 tháng 4 |
| April 4 | Apr 4 | Ngày 4 tháng 4 |
| April 5 | Apr 5 | Ngày 5 tháng 4 |
| April 6 | Apr 6 | Ngày 6 tháng 4 |
| April 7 | Apr 7 | Ngày 7 tháng 4 |
| April 8 | Apr 8 | Ngày 8 tháng 4 |
| April 9 | Apr 9 | Ngày 9 tháng 4 |
| April 10 | Apr 10 | Ngày 10 tháng 4 |
| April 11 | Apr 11 | Ngày 11 tháng 4 |
| April 12 | Apr 12 | Ngày 12 tháng 4 |
| April 13 | Apr 13 | Ngày 13 tháng 4 |
| April 14 | Apr 14 | Ngày 14 tháng 4 |
| April 15 | Apr 15 | Ngày 15 tháng 4 |
| April 16 | Apr 16 | Ngày 16 tháng 4 |
| April 17 | Apr 17 | Ngày 17 tháng 4 |
| April 18 | Apr 18 | Ngày 18 tháng 4 |
| April 19 | Apr 19 | Ngày 19 tháng 4 |
| April 20 | Apr 20 | Ngày 20 tháng 4 |
| April 21 | Apr 21 | Ngày 21 tháng 4 |
| April 22 | Apr 22 | Ngày 22 tháng 4 |
| April 23 | Apr 23 | Ngày 23 tháng 4 |
| April 24 | Apr 24 | Ngày 24 tháng 4 |
| April 25 | Apr 25 | Ngày 25 tháng 4 |
| April 26 | Apr 26 | Ngày 26 tháng 4 |
| April 27 | Apr 27 | Ngày 27 tháng 4 |
| April 28 | Apr 28 | Ngày 28 tháng 4 |
| April 29 | Apr 29 | Ngày 29 tháng 4 |
| April 30 | Apr 30 | Ngày 30 tháng 4 |
Lưu ý: Khi viết ngày tháng tiếng Anh theo văn phong Anh – Mỹ, người ta thường dùng số đếm như April 1, April 2,… nhưng khi đọc lên phải sử dụng số thứ tự là April first, April second,… Hoặc bạn cũng có thể viết thêm hậu tố số thứ tự phía sau như April 1st, April 2nd, April 3rd,…

April đọc tiếng Anh là gì?
Để phát âm chuẩn từ April, bạn có thể dựa vào phiên âm quốc tế IPA. Từ này có cách đọc giống nhau trong cả tiếng Anh – Anh (UK) và tiếng Anh – Mỹ (US).
- Phiên âm quốc tế (IPA): /ˈeɪ.prəl/
Cách đọc chi tiết từng âm tiết:
- Âm tiết thứ nhất (/ˈeɪ/): Đọc gần giống với vần “ây” trong tiếng Việt. Khi phát âm, miệng mở ngang, âm phát ra rõ ràng và vang.
- Âm tiết thứ hai (/prəl/): Đây là một âm tiết đọc lướt. Bắt đầu bằng cách bật hơi nhẹ âm /p/, tiếp nối ngay với âm /r/ và âm schwa /ə/ (đọc giống âm “ơ” thật ngắn). Cuối cùng, uốn đầu lưỡi chạm vào ngạc trên để tạo âm /l/.
Cách nhấn trọng âm:
- Dấu phẩy ‘ trong phiên âm /ˈeɪ.prəl/ cho thấy trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
- Khi đọc, bạn cần nhấn mạnh, kéo dài và lên giọng ở âm “A-“ (/eɪ/), sau đó hạ giọng và đọc nhẹ, lướt nhanh ở âm “-pril” (/prəl/).

>> Rất nhiều người Việt thường phát âm nhầm từ April thành âm tiết bằng nhau, hãy nhớ nhấn mạnh âm đầu /ˈeɪ/ để phát âm chuẩn xác nhất. Để không còn lo ngại về việc phát âm sai, hãy cùng ELSA Speak trải nghiệm ngay công nghệ sửa lỗi phát âm tiếng Anh theo chuẩn IPA ngay nhé!

Cách sử dụng April trong tiếng Anh
Để sử dụng April chuẩn xác trong giao tiếp và văn viết tiếng Anh, bạn cần nắm rõ các quy tắc kết hợp giới từ, định dạng ngày tháng theo từng vùng miền và cách dùng từ viết tắt sao cho phù hợp với từng hoàn cảnh thực tế.
Giới từ đi với April
Trong ngữ pháp tiếng Anh, việc lựa chọn giới từ đi kèm với tháng 4 sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ chi tiết của mốc thời gian bạn muốn nhắc đến. Bạn chỉ cần ghi nhớ nguyên tắc cốt lõi: thời gian càng cụ thể, giới từ đi kèm càng chi tiết.
| Đi với giới từ nào | Cách dùng (ngữ cảnh nào) | Ví dụ |
| In | Dùng khi chỉ nhắc đến tháng 4 nói chung hoặc tháng 4 của một năm cụ thể. | We usually go camping in April. (Chúng tôi thường đi cắm trại vào tháng 4.) |
| On | Dùng khi nhắc đến một ngày cụ thể đi kèm với tháng 4. | The meeting is scheduled on April 15th. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày 15 tháng 4.) |
| By, Before, After | Dùng để thiết lập giới hạn thời gian diễn ra trước, sau hoặc chậm nhất là trong tháng 4. | Please submit the final report by April. (Vui lòng nộp báo cáo cuối cùng trước tháng 4.) |

Cách viết ngày tháng với April
Khi viết ngày tháng có chứa April, sự khác biệt lớn nhất nằm ở thứ tự sắp xếp giữa ngày và tháng theo hai trường phái phổ biến: tiếng Anh – Anh (UK) và tiếng Anh – Mỹ (US). Việc thống nhất một cách viết trong toàn bộ văn bản sẽ giúp bài viết của bạn chuyên nghiệp hơn và tránh gây nhầm lẫn cho người đọc.
| Tiêu chí | Tiếng Anh – Anh (UK) | Tiếng Anh – Mỹ (US) |
| Thứ tự sắp xếp | Ngày đứng trước, tháng đứng sau | Tháng đứng trước, ngày đứng sau |
| Cách viết tiêu chuẩn | 15 April 2024 hoặc 15th April 2024 | April 15, 2024 hoặc April 15th, 2024 |
| Quy tắc dấu phẩy | Không dùng dấu phẩy ngăn cách ngày và năm | Bắt buộc phải có dấu phẩy giữa ngày và năm |
| Ví dụ | The new term begins on 15 April 2024. (Học kỳ mới bắt đầu vào ngày 15 tháng 4 năm 2024.) | The new term begins on April 15, 2024. (Học kỳ mới bắt đầu vào ngày 15 tháng 4 năm 2024.) |

Phân biệt April và Apr
Về cơ bản, April và Apr (hoặc Apr.) mang ý nghĩa hoàn toàn giống nhau, điểm khác biệt duy nhất nằm ở mức độ trang trọng của văn bản và vị trí mà từ này xuất hiện. April là dạng đầy đủ dùng trong mọi trường hợp, trong khi Apr là dạng viết tắt được ưu tiên sử dụng để tiết kiệm không gian trình bày trực quan.
| Tiêu chí | Dạng đầy đủ (April) | Dạng viết tắt (Apr/Apr.) |
| Tính trang trọng | Cao, thể hiện sự lịch sự và chuyên môn. | Thấp hơn, chú trọng sự gọn nhẹ và tiện lợi. |
| Ngữ cảnh sử dụng | Hợp đồng, email công việc, bài thi chứng chỉ, bài luận học thuật. | Lịch để bàn, đồng hồ, bảng biểu dữ liệu, ghi chú cá nhân. |
| Ví dụ | The annual performance review is in April. (Đánh giá hiệu suất hàng năm diễn ra vào tháng 4.) | Expiry Date: 15 Apr. 2024 (Ngày hết hạn: 15 tháng 4 năm 2024.) |

Phân biệt April và August chi tiết
Mặc dù đều chỉ thời gian, April (tháng 4) và August (tháng 8) có sự khác biệt hoàn toàn về vị trí trong năm, đặc trưng thời tiết, cách phát âm cũng như số ngày. Phân biệt rõ hai mốc thời gian này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng tiếng Anh chính xác hơn, đồng thời tránh những nhầm lẫn không đáng có khi lên kế hoạch hoặc sắp xếp lịch trình công việc.
| Tiêu chí | April (Tháng 4) | August (Tháng 8) |
| Vị trí trong năm | Tháng thứ 4 (thuộc đầu quý II) | Tháng thứ 8 (thuộc giữa quý III) |
| Số ngày | Có 30 ngày | Có 31 ngày |
| Cách viết tắt | Apr | Aug |
| Phiên âm (IPA) | /ˈeɪ.prəl/ | /ˈɔː.ɡəst/ |
| Mùa (tại Bắc bán cầu) | Mùa xuân (Spring) – Thời tiết ấm áp, vạn vật sinh sôi | Mùa hè (Summer) – Thời tiết nóng bức, nắng chói chang |
| Nguồn gốc tên gọi | Bắt nguồn từ chữ Aperire trong tiếng Latin (nghĩa là mở ra) hoặc tên nữ thần Aphrodite | Được đặt theo tên của vị Hoàng đế La Mã vĩ đại – Augustus |
| Ví dụ | We will launch the new product in April. (Chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng 4.) | Our summer vacation starts in August. (Kỳ nghỉ hè của chúng tôi bắt đầu vào tháng 8.) |

>> Khám phá kho tàng 220 chủ đề và hơn 50.000 bài luyện tập chuyên sâu cùng ELSA Premium để nâng trình độ tiếng Anh mỗi ngày. Đăng ký gói ELSA Premium 1 năm ngay để nhận mức giá ưu đãi cực kỳ hấp dẫn và bắt đầu hành trình chinh phục ngôn ngữ của bạn nhé!

April có gì đặc biệt?
Tháng 4 (April) không chỉ đánh dấu khoảnh khắc giao mùa tuyệt đẹp rực rỡ sức sống, mà còn mang những dấu ấn rất riêng về mặt thời gian và văn hóa. Đây là thời điểm diễn ra hàng loạt sự kiện quốc tế ý nghĩa cùng các ngày lễ kỷ niệm trọng đại, mang đến nhiều cung bậc cảm xúc đáng nhớ.
April có bao nhiêu ngày?
Theo hệ thống lịch Gregory (Dương lịch) đang được áp dụng phổ biến trên toàn thế giới hiện nay, tháng 4 (April) có tổng cộng 30 ngày. Trong một năm, April là một trong bốn tháng thiếu sở hữu 30 ngày (cùng với tháng 6, tháng 9 và tháng 11).
Để dễ dàng ghi nhớ, bạn có thể áp dụng mẹo tính nhẩm bằng cách nắm bàn tay lại. Khi đếm các tháng dọc theo khớp mu bàn tay, tháng 4 sẽ rơi vào phần khe lõm xuống giữa các khớp xương, tượng trưng cho những tháng không có đủ 31 ngày.

Các ngày lễ và sự kiện nổi bật trong tháng 4
Tháng 4 hội tụ rất nhiều ngày lễ đặc biệt, trải dài từ các sự kiện mang tính giải trí, các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng trên toàn cầu, cho đến những ngày lễ trọng đại mang đậm mốc son lịch sử của Việt Nam.
| Ngày | Tên sự kiện Tiếng Việt | Tên sự kiện Tiếng Anh |
| 01/04 | Ngày Cá tháng Tư | April Fools’ Day |
| 02/04 | Ngày Thế giới Nhận thức về tự kỷ | World Autism Awareness Day |
| 07/04 | Ngày Sức khỏe Thế giới | World Health Day |
| 14/04 | Ngày Valentine Đen (dành cho người độc thân) | Black Valentine’s Day |
| 21/04 | Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam | Vietnam Book and Reading Culture Day |
| 22/04 | Ngày Trái Đất | Earth Day |
| 30/04 | Ngày Giải phóng miền Nam (sự kiện đánh dấu thống nhất đất nước) | Liberation Day/Reunification Day |

>> Bạn đang tìm kiếm giải pháp nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh với chi phí tiết kiệm? Đừng bỏ lỡ cơ hội tham gia khóa học cải thiện phát âm hiệu quả chỉ với 5k/ngày, hãy click ngay vào nút dưới đây để bắt đầu lộ trình học tập của mình nhé!
Những câu hỏi thường gặp
In april hay on April?
Bạn sẽ dùng in April khi chỉ nhắc đến tháng 4 nói chung hoặc tháng 4 của một năm cụ thể, ví dụ: in April 2024. Ngược lại, hãy dùng on April khi có ngày tháng cụ thể đi kèm, ví dụ: on April 15th, bởi việc lựa chọn giới từ phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ chi tiết của mốc thời gian.
April viết tắt là gì?
Trong các văn bản và giao tiếp tiếng Anh, April thường được viết tắt là Apr. hoặc Apr (có hoặc không có dấu chấm đi kèm). Dạng viết tắt này đặc biệt phổ biến trên các loại lịch, đồng hồ thông minh hay bảng biểu dữ liệu cần tiết kiệm không gian trình bày.
Apr là tháng mấy?
Apr chính là tháng 4 Dương lịch, bởi đây là dạng viết tắt tiêu chuẩn của từ April trong tiếng Anh. Khi bắt gặp ký hiệu này trên bao bì sản phẩm, hạn sử dụng hay các văn bản quốc tế, bạn có thể tự tin hiểu rằng mốc thời gian đó thuộc về tháng 4.
Tháng 4 tiếng Anh viết tắt là gì?
Tháng 4 trong tiếng Anh là April và được viết tắt chuẩn xác là Apr. (áp dụng cho cả tiếng Anh – Anh và tiếng Anh – Mỹ). Ghi nhớ cách viết tắt này sẽ giúp bạn dễ dàng tra cứu, đọc hiểu lịch trình cũng như các tài liệu nước ngoài một cách nhanh chóng, chính xác.
Khi nào dùng Apr và khi nào dùng April?
Bạn nên dùng dạng đầy đủ April trong các văn bản trang trọng, yêu cầu tính chuyên nghiệp cao như hợp đồng, email công việc hay bài luận. Ngược lại, Apr sẽ phát huy tác dụng tối đa trong những trường hợp cần sự ngắn gọn, tiện lợi như ghi chú cá nhân, giao diện ứng dụng hoặc vé máy bay.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc April là tháng mấy cũng như nắm vững cách sử dụng từ này một cách tự nhiên nhất. Để mở rộng vốn từ của bản thân, bạn hãy tiếp tục khám phá thêm nhiều bài học thú vị tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







