Danh từ là một trong những nền tảng quan trọng khi học tiếng Anh, xuất hiện trong hầu hết các cấu trúc câu từ cơ bản đến nâng cao. Tuy nhiên, việc sử dụng danh từ đúng cách lại đòi hỏi người học phải nắm rõ nhiều quy tắc khác nhau. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn khám phá các bài tập danh từ tiếng Anh sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và luyện tập hiệu quả.
Tóm tắt lý thuyết về danh từ trong tiếng Anh
Danh từ là gì và Bảng phân loại danh từ
Danh từ (Noun) là từ loại nền tảng và xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh. Danh từ được dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm, hiện tượng hoặc ý tưởng. Nói đơn giản hơn, danh từ là những gì mà mình có thể gọi tên được trong cuộc sống.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ví dụ:
- Người: Teacher, doctor, student,…
- Sự vật: Table, phone, book,…
- Địa điểm: School, park, city,…
- Hiện tượng/ý tưởng: Love, happiness, success,…

Danh từ được chia thành nhiều loại khác nhau, sau đây là bảng phân loại danh từ chi tiết:
| Loại danh từ | Đặc điểm chính | Ví dụ |
| Danh từ số ít | Danh từ số ít dùng để chỉ một người, vật, địa điểm hoặc khái niệm cụ thể. Đây là những danh từ đếm được và thường đi với mạo từ a/an/the. | A car, a student, a dog, an orange |
| Danh từ số nhiều | Danh từ số nhiều dùng để chỉ từ hai đối tượng trở lên. Thông thường, danh từ được chuyển sang số nhiều bằng cách thêm -s hoặc -es, tuy nhiên cũng có một số trường hợp bất quy tắc. | Cars, students, children, men, teeth |
| Danh từ đếm được | Danh từ đếm được là những danh từ có thể đếm bằng số cụ thể (1, 2, 3,…). Chúng có cả dạng số ít và số nhiều, và có thể đi kèm với các từ chỉ số lượng như many, a few, several. | Three books, two phones, five teachers |
| Danh từ không đếm được | Danh từ không đếm được là những danh từ không thể đếm trực tiếp bằng số và thường không có dạng số nhiều. Khi muốn biểu thị số lượng, cần dùng các từ chỉ lượng như some, much, a little hoặc đơn vị đo lường. | Water, sugar, money, advice, furniture |
| Danh từ cụ thể | Danh từ cụ thể là những danh từ dùng để chỉ các sự vật, hiện tượng có thể nhìn thấy, chạm vào hoặc cảm nhận bằng giác quan. | Table, phone, cat, laptop, flower |
| Danh từ trừu tượng | Danh từ trừu tượng dùng để chỉ những thứ không thể nhìn thấy hoặc chạm vào, mà chỉ có thể cảm nhận hoặc suy nghĩ được. Chúng thường liên quan đến cảm xúc, trạng thái, ý tưởng hoặc khái niệm. | Love, happiness, knowledge, freedom |
| Danh từ ghép | Danh từ ghép được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ kết hợp lại để tạo thành một nghĩa mới. Chúng có thể được viết liền, viết cách hoặc nối bằng dấu gạch ngang. | Toothpaste, classroom, mother-in-law, swimming pool |
| Danh từ tập hợp | Danh từ tập hợp dùng để chỉ một nhóm gồm nhiều người, con vật hoặc sự vật, nhưng được xem như một đơn vị. | Family, team, class, group, audience |

Vị trí của danh từ trong câu (Syntax)
Việc nắm vững vị trí của danh từ trong câu sẽ giúp bạn giải quyết các dạng bài tập Word Form (Cấu tạo từ) cực kỳ nhanh chóng và chính xác:
1. Làm chủ ngữ (Subject)
Danh từ làm chủ ngữ đứng đầu câu chỉ người hoặc vật thực hiện hành động.
Ví dụ:
- Students study hard every day. (Học sinh học chăm chỉ mỗi ngày.)
- My brother plays football very well. (Anh trai tôi chơi bóng đá rất giỏi.)
2. Làm tân ngữ (Object)
Danh từ làm tân ngữ đứng sau động từ là đối tượng chịu tác động của hành động.
Ví dụ:
- She is reading a book. (Cô ấy đang đọc một cuốn sách.)
- I like chocolate. (Tôi thích sô-cô-la.)
3. Làm bổ ngữ (Complement)
Danh từ làm bổ ngữ đứng sau động từ “to be” hoặc động từ liên kết, dùng để bổ sung thông tin cho chủ ngữ.
Ví dụ:
- He is a teacher. (Anh ấy là một giáo viên.)
- She became a doctor. (Cô ấy trở thành bác sĩ.)
4. Đứng sau giới từ (Object of a preposition)
Danh từ đứng sau giới từ (in, on, at, with, about,…) để tạo thành cụm giới từ.
Ví dụ:
- The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.)
- She is talking about her job. (Cô ấy đang nói về công việc của mình.)
5. Làm danh từ sở hữu (Possessive noun)
Danh từ đứng trước danh từ khác có dạng sở hữu (‘s) để chỉ sự thuộc về.
Ví dụ:
- This is Tom’s car. (Đây là xe của Tom.)
- That is my sister’s bag. (Đó là túi của chị gái tôi.)
6. Đứng trong cụm danh từ (Noun phrase)
Danh từ có thể đi với mạo từ, tính từ, số lượng… để tạo thành cụm danh từ.
Ví dụ:
- A beautiful girl is singing. (Một cô gái xinh đẹp đang hát.)
- The new house is very big. (Ngôi nhà mới rất lớn.)
7. Đứng sau tính từ (Adjective)/tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)
– Đứng sau tính từ (Adjective)
Tính từ được sử dụng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ, giúp làm rõ nghĩa của danh từ đó.
Ví dụ:
- The big dog barks. (Con chó to sủa).
- Tina is a happy child. (Tina là một đứa trẻ vui vẻ.)
– Đứng sau tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)
Tính từ sở hữu chỉ ra quyền sở hữu của một người hoặc một vật đối với danh từ.
Ví dụ:
- His friends are coming over. (Bạn của anh ấy đang đến).
- The red book on the table is Tina’s book. (Quyển sách màu đỏ trên bàn là của Tina.)

Có thể bạn quan tâm: ELSA Speak – ứng dụng học tiếng Anh tiên tiến, được thiết kế đặc biệt để giúp người học cải thiện kỹ năng phát âm vượt trội. Với công nghệ nhận diện giọng nói AI, app giúp bạn luyện tập phát âm chuẩn xác và tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Click tham khảo ngay!

Dấu hiệu nhận biết Danh từ qua Hậu tố (Suffixes)
Trong bài tập từ vựng, nếu thấy các từ kết thúc bằng những đuôi (hậu tố) dưới đây, đó thường là dấu hiệu nhận biết của một danh từ:
Danh từ chỉ người: -er, -or, -ist, -ee, -ant
Ví dụ:
| Hậu tố | Ví dụ danh từ chỉ người |
| -er | Teacher, driver, singer |
| -or | Doctor, actor, director |
| -ist | Artist, scientist, tourist |
| -ee | Employee, trainee |
| -ant | Assistant, accountant |
Danh từ chỉ vật/việc/khái niệm: -tion, -sion, -ment, -ness, -ity, -ship, -hood, -age, -ism
Ví dụ:
| Hậu tố | Ví dụ danh từ chỉ vật/việc/khái niệm |
| -tion | Information, education, communication |
| -ment | Development, achievement, improvement |
| -ness | Happiness, sadness, kindness |
| -ity | Ability, creativity, responsibility |
| -ship | Friendship, leadership |
| -hood | Childhood, neighborhood |
| -age | Luggage, package |
| -ism | Tourism, capitalism |

Các lỗi sai kinh điển khi làm bài tập danh từ trong tiếng Anh
Khi học danh từ, người học rất dễ mắc những lỗi cơ bản nhưng lặp đi lặp lại. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất mà em cần tránh:
Lỗi 1: Thêm “s” vào danh từ không đếm được.
Danh từ không đếm được (như information, advice, furniture, luggage…) không có dạng số nhiều.
Ví dụ 1:
- Sai: I need some informations.
- Đúng: I need some information. (Tôi cần một vài thông tin.)
Ví dụ 2:
- Sai: We bought new furnitures.
- Đúng: We bought new furniture. (Chúng tôi đã mua đồ nội thất mới.)
Ví dụ 3:
- Sai: Let me give you some advices.
- Đúng: Let me give you some advice. (Để tôi cho bạn vài lời khuyên.)
Lỗi 2: Nhầm lẫn các danh từ bất quy tắc khi chuyển sang số nhiều.
Nhiều người học theo thói quen thêm “s” vào mọi danh từ số nhiều mà quên mất có những từ biến đổi theo quy tắc riêng hoặc giữ nguyên dạng.
Ví dụ 1:
- Sai: The childs are playing in the park.
- Đúng: The children are playing in the park. (Những đứa trẻ đang chơi trong công viên.)
Ví dụ 2:
- Sai: I brush my tooths twice a day.
- Đúng: I brush my teeth twice a day. (Tôi đánh răng hai lần một ngày.)
Ví dụ 3:
- Sai: A flock of sheeps is eating grass.
- Đúng: A flock of sheep is eating grass. (Một đàn cừu đang ăn cỏ.)
Lỗi 3: Dùng sai mạo từ (a/an/the)
Đây là lỗi thường xảy ra khi không phân biệt được nguyên âm/phụ âm hoặc dùng mạo từ “a/an”.
Ví dụ 1:
- Sai: I study at an university.
- Đúng: I study at a university. (Tôi học tại một trường đại học.)
Ví dụ 2:
- Sai: I read a book yesterday. Book was very interesting.
- Đúng: I read a book yesterday. The book was very interesting. (Hôm qua tôi đã đọc một cuốn sách. Cuốn sách đó rất thú vị.)
Ví dụ 3:
- Sai: I want to travel to the Japan next year.
- Đúng: I want to travel to Japan next year. (Tôi muốn đi du lịch Nhật Bản vào năm sau.)
Lỗi 4: Sai vị trí của danh từ trong câu
Lỗi này phổ biến khi người học bị ảnh hưởng bởi trật tự từ của tiếng Việt.
Ví dụ 1:
- Sai: She has hair long.
- Đúng: She has long hair. (Cô ấy có mái tóc dài.)
Ví dụ 2:
- Sai: I lost the book my.
- Đúng: I lost my book. (Tôi đã làm mất cuốn sách của mình)
Ví dụ 3:
- Sai: Is sleeping the cat on the sofa.
- Đúng: The cat is sleeping on the sofa. (Con mèo đang ngủ trên ghế sofa)

Tổng hợp bài tập danh từ trong tiếng Anh (Có đáp án)
Bài tập 1: Phân loại danh từ (Đếm được và Không đếm được)
Điền (C) cho danh từ đếm được và (U) cho danh từ không đếm được.
- Apple
- Book
- Car
- Student
- Dog
- Flower
- Computer
- Teacher
- Chair
- Idea
- Water
- Milk
- Sugar
- Rice
- Bread
- Information
- Advice
- Money
- Luggage
- Furniture
Đáp án
| Danh từ | Đáp án | Giải thích |
| Apple | C | Là vật riêng lẻ, có thể đếm: 1 apple, 2 apples |
| Book | C | Có hình dạng cụ thể, đếm được từng cuốn |
| Car | C | Mỗi chiếc là 1 đơn vị riêng biệt |
| Student | C | Chỉ người → luôn đếm được |
| Dog | C | Con vật riêng lẻ → đếm được |
| Flower | C | Có thể đếm từng bông |
| Computer | C | Thiết bị riêng biệt → đếm được |
| Teacher | C | Chỉ người → đếm được |
| Chair | C | Đồ vật riêng lẻ → đếm được |
| Idea | C | Dù trừu tượng nhưng mỗi “ý tưởng” là 1 đơn vị riêng (an idea, two ideas) |
| Water | U | Chất lỏng → không đếm trực tiếp (a glass of water) |
| Milk | U | Chất lỏng → cần đơn vị (a bottle of milk) |
| Sugar | U | Dạng chất → không đếm từng phần nhỏ (a spoon of sugar) |
| Rice | U | Dạng hạt → không đếm từng hạt trong giao tiếp (a bowl of rice) |
| Bread | U | Không đếm trực tiếp → dùng a loaf/slice of bread |
| Information | U | Khái niệm → không đếm (a piece of information) |
| Advice | U | Không đếm → dùng a piece of advice |
| Money | U | Không đếm trực tiếp (some money, a lot of money) |
| Luggage | U | Danh từ tập hợp → không đếm (a piece of luggage) |
| Furniture | U | Nhóm đồ vật → xem là 1 khối chung (a piece of furniture) |
Bài tập 2: Chuyển danh từ số ít sang số nhiều
Chuyển các danh từ trong ngoặc sang dạng số nhiều (Kiểm tra quy tắc thêm s/es và các từ bất quy tắc).
- I have two ___ (book).
- There are many ___ (box) in the room.
- She has three ___ (baby).
- The tree has many ___ (leaf).
- Two ___ (man) are talking.
- There are five ___ (woman) in the office.
- The ___ (child) are playing outside.
- My ___ (tooth) are white.
- His ___ (foot) hurt after running.
- The ___ (mouse) are under the table.
- She bought some ___ (knife).
- There are many ___ (city) in this country.
- Two ___ (bus) are waiting.
- I see many ___ (watch) in the shop.
- Several ___ (person) were injured.
- The ___ (sheep) are grazing.
- We caught many ___ (fish).
- He took many ___ (photo).
- The ___ (hero) saved the day.
- Farmers grow many ___ (potato).
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | books | +s |
| 2 | boxes | +es (kết thúc bằng x) |
| 3 | babies | y → ies |
| 4 | leaves | f → ves |
| 5 | men | bất quy tắc |
| 6 | women | bất quy tắc |
| 7 | children | bất quy tắc |
| 8 | teeth | bất quy tắc |
| 9 | feet | bất quy tắc |
| 10 | mice | bất quy tắc |
| 11 | knives | f → ves |
| 12 | cities | y → ies |
| 13 | buses | +es |
| 14 | watches | +es |
| 15 | people | bất quy tắc |
| 16 | sheep | không đổi |
| 17 | fish | không đổi |
| 18 | photos | +s |
| 19 | heroes | +es |
| 20 | potatoes | +es |
Bài tập 3: Điền lượng từ phù hợp (A/An, Some/Any, Much/Many)
- I have ___ apple.
- There isn’t ___ milk.
- She has ___ friends.
- Do you have ___ money?
- I need ___ information.
- He bought ___ oranges.
- There is ___ egg.
- We don’t have ___ chairs.
- How ___ water do you drink?
- How ___ books do you have?
- She needs ___ advice.
- I saw ___ dog.
- There are ___ people here.
- Do you need ___ help?
- I ate ___ sandwich.
- We have ___ time.
- There isn’t ___ sugar.
- I need ___ pen.
- Are there ___ students?
- She bought ___ bread.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | an | nguyên âm |
| 2 | any | câu phủ định |
| 3 | many | danh từ đếm được |
| 4 | any | câu hỏi |
| 5 | some | không đếm được |
| 6 | some | số nhiều |
| 7 | an | nguyên âm |
| 8 | any | phủ định |
| 9 | much | không đếm được |
| 10 | many | đếm được |
| 11 | some | không đếm được |
| 12 | a | phụ âm |
| 13 | many | đếm được |
| 14 | any | câu hỏi |
| 15 | a | số ít |
| 16 | much | không đếm được |
| 17 | any | phủ định |
| 18 | a | số ít |
| 19 | any | câu hỏi |
| 20 | some | không đếm được |
Bài tập 4: Bài tập Danh từ và Đại từ
Thay thế danh từ được gạch chân bằng một đại từ nhân xưng (He/She/It/They) hoặc đại từ sở hữu phù hợp.
- John is my friend.
- My mother is cooking.
- The dog is barking.
- Lan and Mai are students.
- The book is interesting.
- Tom likes football.
- The flowers are beautiful.
- My father is working.
- The cat is sleeping.
- Nam and I go to school.
- The car is new.
- My parents are at home.
- The baby is crying.
- The boys are playing.
- The teacher is kind.
- My sister is a doctor.
- The house is big.
- The students are tired.
- The girl is singing.
- The dogs are running.
Đáp án
| Câu | Đáp án |
| 1 | He |
| 2 | She |
| 3 | It |
| 4 | They |
| 5 | It |
| 6 | He |
| 7 | They |
| 8 | He |
| 9 | It |
| 10 | We |
| 11 | It |
| 12 | They |
| 13 | It |
| 14 | They |
| 15 | He/She |
| 16 | She |
| 17 | It |
| 18 | They |
| 19 | She |
| 20 | They |
Bài tập 5: Bài tập trắc nghiệm danh từ
1. After thinking carefully for hours, she finally made a good ___ about her future career.
A. decide
B. deciding
C. decision
2. We had to wait outside because the ___ room was already full of people attending an important event.
A. meet
B. meets
C. meeting
3. Thanks to regular practice and effort, he has made significant ___ in his English skills.
A. improve
B. improving
C. improvement
4. Before making any final decision, I need more ___ about this project and its risks.
A. inform
B. information
C. informing
5. Even though she faced many difficulties in life, she is always full of ___ and positive energy.
A. happy
B. happily
C. happiness
6. After a long and serious ___, the team finally agreed on a new strategy.
A. discuss
B. discussion
C. discussing
7. He showed great ___ when he helped the child in a dangerous situation without hesitation.
A. brave
B. bravely
C. bravery
8. We waited at the bus ___ for nearly 30 minutes, but the bus still didn’t arrive.
A. stop
B. stopping
C. stops
9. She gave me some very useful ___ on how to prepare for the interview.
A. advise
B. advising
C. advice
10. After comparing all the options carefully, he made the best ___ for his business.
A. choose
B. choice
C. choosing
11.The rapid ___ of technology has completely changed the way people communicate.
A. develop
B. development
C. developing
12. Although he is quiet, he has a strong ___ that makes people respect him.
A. person
B. personality
C. personal
13. She bought a new school ___ because her old one was too small and uncomfortable.
A. bag
B. bags
C. bagging
14. To succeed in this field, you need not only skills but also deep ___ about the industry.
A. know
B. knowledge
C. knowing
15. Despite his young age, he has the ___ to solve very complex problems quickly.
A. able
B. ably
C. ability
16. The ___ was so impressive that the audience stood up and applauded loudly.
A. perform
B. performance
C. performing
17. The teacher gave a clear ___ so that all students could understand the lesson easily.
A. explain
B. explanation
C. explaining
18. Many people admire her ___, not only because of her appearance but also her confidence.
A. beautiful
B. beautifully
C. beauty
19. Let’s meet at the coffee ___ on the corner, where we can talk more comfortably.
A. shop
B. shops
C. shopping
20. He didn’t hesitate for long and made a quick ___ before anyone else could react.
A. decide
B. decision
C. deciding
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | C | Sau make a cần danh từ → decision (quyết định) |
| 2 | C | ___ room cần danh từ ghép → meeting room (phòng họp) |
| 3 | C | Sau make cần danh từ → improvement (sự cải thiện) |
| 4 | B | more + danh từ → information (không đếm được) |
| 5 | C | full of + danh từ → happiness |
| 6 | B | a long ___cần danh từ → discussion |
| 7 | C | showed great + danh từ → bravery |
| 8 | A | Danh từ ghép cố định: bus stop |
| 9 | C | advice là danh từ (không đếm được), không dùng advise |
| 10 | B | make a + danh từ → choice |
| 11 | B | The rapid ___ of… cần danh từ → development |
| 12 | B | a strong ___ cần danh từ → personality |
| 13 | A | a school ___ cần danh từ số ít → bag |
| 14 | B | deep ___ cần danh từ → knowledge (không đếm được) |
| 15 | C | has the ___ to… → danh từ → ability |
| 16 | B | The ___ was… cần danh từ → performance |
| 17 | B | gave a clear ___ cần danh từ → explanation |
| 18 | C | admire her ___ cần danh từ → beauty |
| 19 | A | Danh từ ghép: coffee shop |
| 20 | B | make a + danh từ → decision |
Bài tập 6: Phân loại danh từ trong câu
- The book is on the table.
- She bought two apples.
- The water is cold.
- I admire his honesty.
- My family is very supportive.
- The teacher is kind.
- These chairs are comfortable.
- We need more information.
- The sunlight is warm.
- Her happiness is obvious.
Đáp án
| Câu | Danh từ | Đáp án |
| 1 | book | Danh từ cụ thể |
| 2 | apples | Danh từ số nhiều |
| 3 | water | Danh từ không đếm được |
| 4 | honesty | Danh từ trừu tượng |
| 5 | family | Danh từ tập hợp |
| 6 | teacher | Danh từ đếm được |
| 7 | chairs | Danh từ số nhiều |
| 8 | information | Danh từ không đếm được |
| 9 | sunlight | Danh từ ghép |
| 10 | happiness | Danh từ trừu tượng |
Bài tập 7: Tạo danh từ từ động từ hoặc tính từ
- happy → ______
- decide → ______
- develop → ______
- strong → ______
- act → ______
- kind → ______
- move → ______
- dark → ______
- teach → ______
- succeed → ______
Đáp án
- happiness
- decision
- development
- strength
- action
- kindness
- movement
- darkness
- teacher
- success
Bài tập 8: Tìm lỗi sai và sửa
- She bought many equipment for her new office.
- I have a lot of informations about this company.
- There are too much people in this room.
- He gave me some useful advices yesterday.
- She has a very strong knowledges of marketing.
- There is many students waiting outside.
- I need a new furnitures for my apartment.
- He made a big decide without thinking carefully.
- She gave me a very good suggest.
- There are a lot of traffic on this street today.
Đáp án
1. many equipment → much equipment/a lot of equipment
Giải thích: Equipment là danh từ không đếm được → không dùng many
2. informations → information
Giải thích: Information không đếm → không thêm s
3. much people → many people
Giải thích: People là danh từ đếm được số nhiều → dùng many
4. advices → advice
Giải thích: Advice không đếm → không có dạng số nhiều
5. knowledges → knowledge
Giải thích: Knowledge không đếm → không thêm s
6. is many students → are many students
Giải thích: Students số nhiều → dùng are
7. a furnitures → furniture / some furniture
Giải thích: Furniture không đếm → không dùng a và không có s
8. a big decide → a big decision
Giải thích: Sau make cần danh từ, không dùng động từ decide
9. a good suggest → a good suggestion
Giải thích: Suggest là động từ → cần danh từ suggestion
10. a lot of traffic (đúng danh từ) nhưng “are” sai → is a lot of traffic
Giải thích: Traffic không đếm → dùng is
Tải File bài tập về Danh từ PDF (Cập nhật mới nhất)
Thay vì chỉ đọc lý thuyết khô khan, hãy cùng ELSA Speak củng cố kiến thức ngay lập tức qua kho bài tập danh từ từ cơ bản đến nâng cao dưới đây:
Nhìn chung, việc luyện tập các dạng bài tập danh từ sẽ giúp người học ghi nhớ lâu hơn và áp dụng chính xác trong thực tế. Hy vọng ELSA Speak có thể mang lại cho bạn nguồn tài liệu hữu ích, hỗ trợ quá trình học tập trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn. Đừng quên đọc thêm các bài viết tại danh mục Bài tập ngữ pháp để chinh phục tiếng Anh dễ dàng hơn mỗi ngày!







