Nhiều người học tiếng Anh thường lúng túng khi gặp các cấu trúc Đảo ngữ (Inversion) phức tạp trong đề thi. Làm sao để ghi nhớ hết các quy tắc biến đổi mà không bị nhầm lẫn? Câu trả lời chính là “luyện tập”. Bài viết này, ELSA Speak tổng hợp hơn 100 bài tập đảo ngữ từ cơ bản đến nâng cao, có đáp án chi tiết và giải thích cụ thể, giúp bạn làm chủ kiến thức và tự tin chinh phục mọi dạng đề thi.
Ôn tập lý thuyết cấu trúc đảo ngữ thường gặp nhất
Trước khi bắt tay vào thực hành các bài tập đảo ngữ, việc hệ thống lại kiến thức là vô cùng quan trọng. Đảo ngữ không đơn thuần là việc đảo vị trí, mà còn là nghệ thuật nhấn mạnh ý nghĩa trong câu. Hãy cùng điểm qua các cấu trúc phổ biến nhất ngay trong bảng dưới đây:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
| Loại đảo ngữ | Cấu trúc đảo ngữ | Ví dụ |
| Đảo ngữ với trạng từ phủ định (Never, Rarely, Seldom, Hardly, Little,…) | Trạng từ phủ định + Trợ động từ + S + V | Câu gốc: I have never seen such a beautiful view. → Đảo ngữ: Never have I seen such a beautiful view. (Tôi chưa bao giờ thấy cảnh đẹp như vậy.) |
| Đảo ngữ với No sooner… than / Hardly… when | No sooner + had + S + V3/ed + than + S + V Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V | Câu gốc: He had just arrived when it started to rain. → Đảo ngữ: Hardly had he arrived when it started to rain. (Anh ấy vừa mới đến thì trời bắt đầu mưa.) |
| Đảo ngữ với Not only… but also | Not only + Trợ động từ + S + V + but + S + also + V | Câu gốc: She is smart and hardworking. → Đảo ngữ: Not only is she smart, but she is also hardworking. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.) |
| Đảo ngữ câu điều kiện | Loại 1: Should + S + V… Loại 2: Were + S + (to V)… Loại 3: Had + S + V3/ed… | Câu gốc: If I were you, I would refuse. → Đảo ngữ: Were I you, I would refuse. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ từ chối.) |
| Đảo ngữ với So / Such | So + Adj/Adv + Auxiliary + S + that… Such + be + N + that… | Câu gốc: The test was so difficult that we couldn’t finish it. → Đảo ngữ: So difficult was the test that we couldn’t finish it. (Bài kiểm tra khó đến mức chúng tôi không làm xong.) |
| Đảo ngữ với Not until / Not till | Not until + Time/Clause + Trợ động từ + S + V | Câu gốc: I didn’t know the truth until yesterday. → Đảo ngữ: Not until yesterday did I know the truth. (Mãi cho đến hôm qua tôi mới biết được sự thật.) |
| Đảo ngữ với cụm từ phủ định có No hoặc Not any | No…/Not any + N + trợ động từ + S + V | Câu gốc: You shouldn’t go out in any way. → Đảo ngữ: In no way should you go out. (Trong bất kỳ trường hợp nào bạn cũng không được ra ngoài.) |
| Đảo ngữ với từ bắt đầu bằng Only | Cụm từ chứa Only + trợ động từ + S +V | Câu gốc: You can pass only by practicing every day. → Đảo ngữ: Only by practicing every day can you pass. (Chỉ khi luyện tập mỗi ngày thì bạn mới có thể vượt qua.) |
| Đảo ngữ với Here / There / Down / Out… | Trạng từ + V + S (thường là động từ to be hoặc động từ chuyển động) | Câu gốc: The train comes here. → Đảo ngữ: Here comes the train! (Tàu đến rồi!) |
| Đảo ngữ với Neither / Nor | Neither/Nor + trợ động từ + S | Câu gốc: I don’t eat meat. She doesn’t either. → Đảo ngữ: I don’t eat meat, neither does she. (Tôi không ăn thịt, và cô ấy cũng không (ăn thịt).) |
1. Đảo ngữ với trạng từ phủ định
Cách dùng: Nhấn mạnh tần suất cực thấp hoặc sự phủ định tuyệt đối của một hành động.
Nhóm từ: Never (không bao giờ), Rarely/Seldom (hiếm khi), Hardly (hầu như không), Little (ít khi/chẳng chút nào).
Cấu trúc:
| Trạng từ phủ định + Trợ động từ (do/does/did/have/has…) + S + V |
Ví dụ: He has never seen such a magnificent view. → Never has he seen such a magnificent view. (Chưa bao giờ anh ấy nhìn thấy một khung cảnh tráng lệ đến vậy.)

2. Đảo ngữ với No sooner…than / Hardly…when
Cách dùng: Diễn tả một hành động vừa mới xảy ra thì một hành động khác ập đến (thường dùng thì quá khứ hoàn thành cho vế đảo ngữ).
Cấu trúc:
| No sooner + had + S + V3/ed + than + S + V2/ed |
Hoặc:
| Hardly/Scarcely + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed |
Ví dụ: I had just stepped out of the house when it started to rain. → No sooner had I stepped out of the house than it started to rain. (Tôi vừa mới bước ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.)

3. Đảo ngữ với Not only…but also
Cách dùng: Nhấn mạnh đồng thời hai đặc điểm hoặc hai hành động của cùng một đối tượng.
Cấu trúc:
| Not only + Trợ động từ + S + V + but + S + also + V |
Ví dụ: She not only plays the piano beautifully but also composes her own music. → Not only does she play the piano beautifully but she also composes her own music. (Cô ấy không những chơi piano hay mà còn tự sáng tác nhạc.)

4. Đảo ngữ câu điều kiện
Cách dùng: Thay thế từ If để câu văn mang sắc thái trang trọng hơn.
Cấu trúc:
| Loại 1 | Should + S + V… (Thay cho If + S + V) |
| Loại 2 | Were + S + to-V… hoặc Were + S + Adj/Noun… (Thay cho If + S + V2) |
| Loại 3 | Had + S + V3/ed… (Thay cho If + S + had + V3) |
Ví dụ: If I had known the truth, I wouldn’t have been so angry. → Had I known the truth, I wouldn’t have been so angry. (Giá mà tôi biết sự thật thì tôi đã không tức giận đến vậy.)

5. Đảo ngữ với So/Such
Cách dùng: Nhấn mạnh tính chất, đặc điểm hoặc mức độ của một sự việc dẫn đến kết quả nào đó.
Cấu trúc So:
| So + Adj/Adv + Auxiliary + S + that… |
Cấu trúc Such:
| Such + be + N + that… |
Ví dụ: The movie was so boring that I fell asleep. → So boring was the movie that I fell asleep. (Bộ phim chán đến mức tôi đã ngủ quên.)

6. Đảo ngữ với Not until / Not till
Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian hoặc sự kiện mà trước đó hành động chưa xảy ra. Nếu sau Not until là một mệnh đề, ta giữ nguyên mệnh đề đó và chỉ đảo ngữ ở vế sau.
Cấu trúc:
| Not until/till + time + trợ động từ + S + V |
Ví dụ: I didn’t know the truth until yesterday. → Not until yesterday did I know the truth. (Mãi đến hôm qua tôi mới biết sự thật.)

7. Đảo ngữ với cụm từ phủ định có No hoặc Not any
Cách dùng: Các cụm từ này thường đứng đầu câu để tạo sắc thái trang trọng, kiên quyết. Một số cụm từ thường gặp:
- At no time: Không bao giờ.
- On no account / Under no circumstances: Dù bất cứ lý do gì cũng không.
- In no way: Không đời nào / Không cách nào.
- By no means: Hoàn toàn không.
- No longer: Không còn nữa.
Cấu trúc:
| No…/Not any + N + trợ động từ + S + V |
Ví dụ: You shouldn’t open this door for any reason. → On no account should you open this door. (Dù bất cứ lý do gì bạn cũng không được mở cánh cửa này.)

8. Đảo ngữ với từ bắt đầu bằng Only
Cách dùng: Đảo ngữ với Only dùng để nhấn mạnh vào điều kiện duy nhất để hành động xảy ra.
Các cụm từ: Only once, Only later, Only then, Only after, Only by, Only when, Only if,…
Cấu trúc:
| Cụm từ chứa Only + trợ động từ + S +V |
Ví dụ:
- Only by studying hard can you pass the exam. (Chỉ bằng cách học tập chăm chỉ bạn mới có thể vượt qua kỳ thi.)
- Only when the phone rang did I wake up. (Chỉ khi điện thoại reo tôi mới thức giấc).

9. Đảo ngữ với Here / There / Down / Out…
Cách dùng: Đây là dạng đảo ngữ toàn bộ động từ lên trước chủ ngữ, thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng chuyển động. Nếu chủ ngữ là đại từ (I, you, he, she, it, we, they) thì không được đảo ngữ.
Cấu trúc:
| Trạng từ + V + S (thường là động từ to be hoặc động từ chuyển động) |
Ví dụ:
- Here comes the bus! (Xe buýt đến rồi kìa! – Chủ ngữ là danh từ nên đảo ngữ).
- Here it comes! (Nó đến rồi kìa! – Chủ ngữ là đại từ nên không đảo ngữ).
- Down fell the rain. (Mưa rơi xuống).

10. Đảo ngữ với Neither / Nor
Cách dùng: Dùng để đồng tình với một ý phủ định đã nêu trước đó.
Cấu trúc:
| Neither/Nor + trợ động từ + S |
Ví dụ: I don’t like coffee. → Neither do I hoặc Nor do I. (Tôi cũng không.)

Mẹo tránh lỗi sai thường gặp khi làm bài tập đảo ngữ
Khi làm bài tập đảo ngữ, nhiều lỗi sai không đến từ việc không biết cấu trúc mà do nhầm trợ động từ, liên từ đi kèm hoặc phá vỡ tính song song của câu. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất và cách tránh.
Lỗi sai về trợ động từ và thì
Khi chuyển sang câu đảo ngữ, trợ động từ được đưa lên trước chủ ngữ phải hòa hợp với thì của câu gốc và số ít/số nhiều của chủ ngữ. Một sai lầm kinh điển là quên đưa động từ chính về dạng nguyên thể (khi dùng do/does/did) hoặc nhầm lẫn giữa các thì.
Ví dụ sai: Rarely does he goes to the cinema. → Sau trợ động từ does, động từ chính go phải ở dạng nguyên thể, không chia es.
Ví dụ đúng: Rarely does he go to the cinema. (Hiếm khi anh ấy đi xem phim.)

Lỗi dùng sai liên từ kết hợp
Trong đảo ngữ, các liên từ phải đi đúng cặp cố định, không thể thay thế tùy ý. Đặc biệt dễ nhầm ở các cấu trúc No sooner… than và Hardly/Scarcely… when.
Ví dụ sai: No sooner had I arrived when the meeting started. → No sooner phải đi kèm với than so sánh hơn, không đi với when.
Ví dụ đúng: No sooner had I arrived than the meeting started. (Tôi vừa mới đến thì cuộc họp bắt đầu.)

Lỗi cấu trúc song song (Parallelism) với Not only… but also
Các thành phần được nối bởi cấu trúc này phải có cùng loại từ hoặc dạng ngữ pháp như danh từ đi với danh từ, động từ đi với động từ. Khi đảo ngữ ở vế đầu, vế sau vẫn phải đảm bảo tính cân đối về ý nghĩa và cấu trúc.
Ví dụ sai: Not only does he sing well but also a great dancer. → Vế đầu là một cụm động từ (does he sing), vế sau lại là một cụm danh từ (a great dancer). Hai vế không song song.
Ví dụ đúng: Not only does he sing well but he also dances beautifully. (Không những anh ấy hát hay mà anh ấy còn nhảy đẹp.)

Các dạng bài tập Đảo ngữ thường gặp (Có đáp án)
Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ và chọn trợ động từ phù hợp
Đề bài: Chia động từ trong ngoặc và điền trợ động từ (do/does/did/have/has/had/be) vào chỗ trống để hoàn thành câu đảo ngữ.
1. Never ________ (she/see) such a beautiful sunrise before.
2. Rarely ________ (he/go) to the library on weekends.
3. Little ________ (we/know) that the party was a surprise for us.
4. Not only ________ (the house/be) expensive but it was also very small.
5. No sooner ________ (the bell/ring) than the students ran out of the classroom.
6. Hardly ________ (I/start) my dinner when the phone rang.
7. Seldom ________ (they/visit) their grandparents since they moved abroad.
8. Only when I arrived home ________ (I/realize) I had lost my keys.
9. Not since 1990 ________ (the city/experience) such a heavy flood.
10. Scarcely ________ (the rain/stop) when the sun came out.
11. So cold ________ (the weather/be) that the lake froze over.
12. At no time ________ (he/suspect) that his friend was lying to him.
13. Under no circumstances ________ (you/should) sign the contract without reading it.
14. Only by studying hard ________ (you/can) pass the final exam.
15. Not until yesterday ________ (I/find) out the truth about the accident.
16. Should ________ (you/need) any further assistance, please contact us.
17. Were ________ (I/be) in your position, I would accept the offer.
18. Had ________ (they/arrive) earlier, they would have caught the train.
19. Such ________ (be/the force) of the wind that it blew down several trees.
20. Only after the meeting ________ (we/discuss) the new project.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | has she seen | Thì hiện tại hoàn thành (Never + has + S + V3). |
| 2 | does he go | Thì hiện tại đơn, chủ ngữ “he” đi với trợ động từ “does”. |
| 3 | did we know | Chia ở quá khứ dựa vào vế sau “was”. |
| 4 | was the house | Đảo ngữ với động từ “to be” ở quá khứ đơn. |
| 5 | had the bell rung | Cấu trúc No sooner had + S + V3. |
| 6 | had I started | Cấu trúc Hardly had + S + V3. |
| 7 | have they visited | Dấu hiệu “since” chia Hiện tại hoàn thành. |
| 8 | did I realize | Only when + mệnh đề, vế sau đảo ngữ quá khứ đơn. |
| 9 | has the city experienced | Not since + mốc thời gian, dùng Hiện tại hoàn thành. |
| 10 | had the rain stopped | Cấu trúc Scarcely had + S + V3. |
| 11 | was the weather | Cấu trúc So + Adj + be + S + that + clause. |
| 12 | did he suspect | At no time (không bao giờ) + đảo ngữ quá khứ. |
| 13 | should you | Under no circumstances + đảo ngữ động từ khuyết thiếu. |
| 14 | can you | Only by + V-ing, vế sau đảo ngữ động từ khuyết thiếu. |
| 15 | did I find | Not until + mốc thời gian, vế sau đảo ngữ. |
| 16 | you need | Đảo ngữ câu điều kiện loại 1 (Should + S + V). |
| 17 | I | Đảo ngữ câu điều kiện loại 2 (Were + S + …). |
| 18 | they arrived | Đảo ngữ câu điều kiện loại 3 (Had + S + V3). |
| 19 | was the force | Cấu trúc Such + be + N + that. |
| 20 | did we discuss | Only after + N, vế sau đảo ngữ quá khứ. |
>> Với kho tàng 220 chủ đề đa dạng và 9.000 bài học thực tế, ELSA mang đến lộ trình học cá nhân hóa giúp bạn bứt phá kỹ năng giao tiếp nhanh chóng. Trải nghiệm ngay công nghệ AI chấm điểm thông minh để chuẩn hóa phát âm như người bản xứ nhé!

Bài tập 2: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B, C, D
Đề bài: Chọn phương án đúng nhất để hoàn thành câu đảo ngữ.
1. ________ did he suspect that his phone was being tapped.
A. Only
B. Little
C. Few
D. Not
2. No sooner had the teacher entered the room ________ the students became silent.
A. when
B. then
C. than
D. that
3. ________ you need any help, just let me know.
A. Should
B. Were
C. Had
D. If
4. Not only ________ but he is also a very good singer.
A. he plays the guitar
B. does he play the guitar
C. he does play the guitar
D. plays he the guitar
5. ________ had I arrived at the station when the train left.
A. No sooner
B. Scarcely
C. Not until
D. Only after
6. Under no circumstances ________ the door to strangers.
A. you should open
B. should you open
C. open you
D. you open
7. Only after ________ the contract did I realize the mistake.
A. signed
B. signing
C. I sign
D. had signed
8. So ________ that everyone wanted to buy it.
A. cheap the dress was
B. was the dress cheap
C. cheap was the dress
D. the dress was cheap
9. ________ I you, I would tell her the truth.
A. Were
B. Was
C. Had
D. Should
10. ________ I known about the traffic, I would have left earlier.
A. Should
B. Were
C. Had
D. If
11. Never ________ such a beautiful woman in my life.
A. I saw
B. have I seen
C. I have seen
D. did I saw
12. Not since I was a child ________ such a big cake.
A. have I seen
B. I have seen
C. did I saw
D. saw I
13. Rarely ________ outside after 10 PM.
A. my parents go
B. do my parents go
C. did my parents went
D. goes my parents
14. At no time ________ me about the secret.
A. she told
B. did she tell
C. she did tell
D. told she
15. Only by ________ can you improve your English.
A. practice
B. practicing
C. to practice
D. practiced
16. ________ was the weather that we couldn’t go out.
A. Such bad
B. So bad
C. Very bad
D. Too bad
17. Not until 11 PM ________ home.
A. did he come
B. he came
C. had he come
D. came he
18. On no account ________ late for the interview.
A. you must be
B. must you be
C. you be
D. be you
19. ________ had we started our picnic than it began to rain.
A. Hardly
B. No sooner
C. Scarcely
D. Barely
20. Only in this way ________ the problem.
A. we can solve
B. can we solve
C. solve we
D. we solve
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Little did he suspect: Anh ấy chẳng hề nghi ngờ gì. |
| 2 | C | Cấu trúc cố định: No sooner đi với “than”. |
| 3 | A | Đảo ngữ câu điều kiện loại 1. |
| 4 | B | Đảo ngữ với Not only (Not only + Trợ động từ + S + V). |
| 5 | B | Scarcely đi với when. |
| 6 | B | Under no circumstances + Trợ động từ + S + V. |
| 7 | B | Only after + V-ing/N, vế sau đảo ngữ. |
| 8 | C | Cấu trúc: So + Adj + be + S + that. |
| 9 | A | Đảo ngữ câu điều kiện loại 2 (Were I you). |
| 10 | C | Đảo ngữ câu điều kiện loại 3 (Had I + V3). |
| 11 | B | Never + Hiện tại hoàn thành đảo ngữ. |
| 12 | A | Not since + mệnh đề, vế sau đảo ngữ HT hoàn thành. |
| 13 | B | Rarely là trạng từ phủ định → đảo trợ động từ do/does/did lên trước chủ ngữ (thì hiện tại đơn). |
| 14 | B | At no time mang nghĩa phủ định → đảo trợ động từ did (quá khứ đơn). |
| 15 | B | Cấu trúc: Only by + V-ing + can/could + S + V. By là giới từ → dùng V-ing. |
| 16 | B | Cấu trúc đảo ngữ: So + adj + was/were + S + that…. Bad là tính từ. |
| 17 | A | Not until đứng đầu câu → đảo trợ động từ did (quá khứ đơn). |
| 18 | B | On no account = không bao giờ → đảo modal verb (must) lên trước chủ ngữ. |
| 19 | B | Cấu trúc chuẩn: No sooner had + S + V3 than + clause. |
| 20 | B | Only in this way → đảo trợ động từ can lên trước chủ ngữ. |
Bài tập 3: Viết lại câu đảo ngữ sao cho nghĩa không đổi
Đề bài: Viết lại các câu sau bắt đầu bằng từ gợi ý, sử dụng cấu trúc đảo ngữ.
1. I have never seen such a magnificent castle before. → Never…
2. He had hardly started his speech when the lights went out. → Hardly…
3. She not only dances beautifully but she also sings like an angel. → Not only…
4. You should not open this box under any circumstances. → Under no circumstances…
5. I didn’t realize who he was until he took off his hat. → Not until…
6. We can solve this problem only by working together. → Only by…
7. He little knew that his life was about to change forever. → Little…
8. I have seldom heard such a convincing argument. → Seldom…
9. The weather was so bad that all flights were canceled. → So…
10. Her grief was such that she couldn’t speak. → Such…
11. He had no sooner sat down than the phone rang. → No sooner…
12. You must on no account tell him about this. → On no account…
13. I didn’t see a single soul in the street. → Not a single soul…
14. They had scarcely reached the summit when it began to snow. → Scarcely…
15. He didn’t become a famous writer until he was in his fifties. → Only when…
16. I didn’t suspect for one minute that he was a thief. → Not for one minute…
17. She is so beautiful that everyone admires her. → So…
18. This door must be kept locked at all times. → At no time…
19. I only realized my mistake after I had posted the letter. → Only after…
20. There are no circumstances where we can accept this. → Under no circumstances…
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Never have I seen such a magnificent castle before. | Đảo ngữ với trạng từ phủ định Never + Hiện tại hoàn thành. |
| 2 | Hardly had he started his speech when the lights went out. | Cấu trúc: Hardly + had + S + V3 + when. |
| 3 | Not only does she dance beautifully but she also sings like an angel. | Đảo trợ động từ does cho thì hiện tại đơn. |
| 4 | Under no circumstances should you open this box. | Đảo động từ khuyết thiếu should lên trước chủ ngữ. |
| 5 | Not until he took off his hat did I realize who he was. | Not until + Clause, vế sau đảo ngữ (did + S + V). |
| 6 | Only by working together can we solve this problem. | Only by + V-ing, đảo ngữ vế chính (can + S + V). |
| 7 | Little did he know that his life was about to change forever. | Little mang nghĩa phủ định, đảo ngữ với did. |
| 8 | Seldom have I heard such a convincing argument. | Đảo ngữ với trạng từ tần suất phủ định Seldom. |
| 9 | So bad was the weather that all flights were canceled. | Cấu trúc: So + Adj + be + S + that. |
| 10 | Such was her grief that she couldn’t speak. | Cấu trúc: Such + be + N + that. |
| 11 | No sooner had he sat down than the phone rang. | Cấu trúc: No sooner + had + S + V3 + than. |
| 12 | On no account must you tell him about this. | Đảo trợ động từ khuyết thiếu must lên trước chủ ngữ. |
| 13 | Not a single soul did I see in the street. | Đảo ngữ với tân ngữ mang tính phủ định Not a single soul. |
| 14 | Scarcely had they reached the summit when it began to snow. | Tương tự cấu trúc Hardly… when. |
| 15 | Only when he was in his fifties did he become a famous writer. | Only when + Clause, vế sau đảo ngữ quá khứ đơn. |
| 16 | Not for one minute did I suspect that he was a thief. | Đảo ngữ với cụm trạng từ phủ định thời gian. |
| 17 | So beautiful is she that everyone admires her. | Đảo ngữ với So + Adj lên đầu câu. |
| 18 | At no time must this door be kept unlocked. | At no time = Never, yêu cầu đảo ngữ. |
| 19 | Only after posting the letter did I realize my mistake. | Only after + V-ing/N, vế sau đảo ngữ. |
| 20 | Under no circumstances can we accept this. | Đảo ngữ với cụm từ chỉ sự ngăn cấm tuyệt đối. |
>> Chỉ với 5k/ngày, bạn đã có thể sở hữu tấm vé thông hành tiến ra thế giới với khả năng phát âm chuẩn bản xứ. Đừng bỏ lỡ cơ hội bứt phá sự nghiệp và làm chủ tương lai ngay hôm nay bằng cách click vào và đăng ký ngay nhé!
Bài tập 4: Viết lại câu với Đảo ngữ Câu điều kiện
Đề bài: Chuyển các câu điều kiện sau sang dạng đảo ngữ.
1. If you change your mind, please let me know.
2. If I were you, I would take that opportunity.
3. If he had studied harder, he would have passed the exam.
4. If it rains tomorrow, the event will be held indoors.
5. If I were a billionaire, I would travel the world.
6. If she had known the truth, she would have been very angry.
7. If you see him, tell him to call me.
8. If he were taller, he could be a professional basketball player.
9. If we had arrived earlier, we wouldn’t have missed the flight.
10. If you should need any help, don’t hesitate to ask.
11. If I were in your position, I would resign.
12. If they had followed the instructions, the machine wouldn’t have broken.
13. If you require further information, visit our website.
14. If he were not so lazy, he would succeed in his career.
15. If it hadn’t been for your help, I couldn’t have finished this.
16. If she were my daughter, I would be very proud of her.
17. If I had realized the danger, I wouldn’t have gone there.
18. If you meet Mary, give her my best regards.
19. If I were to win the lottery, I would buy a mansion.
20. If they had been more careful, the accident wouldn’t have happened.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Should you change your mind, please let me know. | Đảo ngữ loại 1: Should + S + V. |
| 2 | Were I you, I would take that opportunity. | Đảo ngữ loại 2: Were + S + … |
| 3 | Had he studied harder, he would have passed the exam. | Đảo ngữ loại 3: Had + S + V3/ed. |
| 4 | Should it rain tomorrow, the event will be held indoors. | Loại 1 dùng Should để đảo ngữ. |
| 5 | Were I a billionaire, I would travel the world. | Loại 2 với động từ to be. |
| 6 | Had she known the truth, she would have been very angry. | Loại 3 đưa Had lên đầu và bỏ If. |
| 7 | Should you see him, tell him to call me. | Loại 1 diễn tả khả năng xảy ra. |
| 8 | Were he taller, he could be a professional basketball player. | Loại 2 với động từ to be. |
| 9 | Had we arrived earlier, we wouldn’t have missed the flight. | Loại 3 nhấn mạnh sự việc trái quá khứ. |
| 10 | Should you need any help, don’t hesitate to ask. | Đảo ngữ loại 1 với Should. |
| 11 | Were I in your position, I would resign. | Loại 2 với to be số nhiều cho mọi chủ ngữ. |
| 12 | Had they followed the instructions, the machine wouldn’t have broken. | Loại 3 đưa Had lên đầu. |
| 13 | Should you require further information, visit our website. | Loại 1 trang trọng. |
| 14 | Were he not so lazy, he would succeed in his career. | Loại 2 dạng phủ định (Were + S + not). |
| 15 | Had it not been for your help, I couldn’t have finished this. | Cấu trúc Had it not been for (Nếu không nhờ có). |
| 16 | Were she my daughter, I would be very proud of her. | Loại 2 đưa Were lên đầu. |
| 17 | Had I realized the danger, I wouldn’t have gone there | Loại 3 đưa Had lên đầu. |
| 18 | Should you meet Mary, give her my best regards. | Loại 1 đưa Should lên đầu. |
| 19 | Were I to win the lottery, I would buy a mansion. | Loại 2 với động từ thường: Were + S + to V. |
| 20 | Had they been more careful, the accident wouldn’t have happened. | Loại 3 đưa Had lên đầu. |
Bài tập 5: Tìm và sửa lỗi sai trong câu đảo ngữ (Nâng cao)
Đề bài: Mỗi câu sau đây có một lỗi sai ngữ pháp. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.
1. No sooner had I finished my homework when the lights went out.
2. Rarely she goes to the cinema because she is very busy.
3. Not only did he speak English fluently but also he knew French.
4. Only when I arrived at the airport I realized I had forgotten my passport.
5. Little he knew that his friends were planning a surprise party for him.
6. Under no circumstances people should drive after drinking alcohol.
7. So beautiful the girl was that everyone turned to look at her.
8. Scarcely had the match started than it began to rain heavily.
9. Not until yesterday I did know the truth about the accident.
10. Should you saw him, please tell him to call me immediately.
11. Were I be you, I would invest that money in real estate.
12. Had he studied harder, he will have passed the final exam.
13. Only by study hard can you achieve your goals in life.
14. Such heavy the rain was that we couldn’t go out for a walk.
15. Never I have seen such a breathtaking view in my entire life.
16. At no time the manager did say that we could leave early.
17. Not for a moment I thought that he was lying to me.
18. Hardly had he stepped out of the house then it started to snow.
19. On no account you should touch this wire; it’s very dangerous.
20. Only after finished the report did he go home to rest.
Đáp án:
| Câu | Đáp án (Lỗi sai → Sửa lại) | Giải thích |
| 1 | when → than | Cấu trúc cố định: No sooner… than. |
| 2 | she goes → does she go | Phải đảo ngữ trợ động từ does sau trạng từ phủ định Rarely. |
| 3 | but also he knew → but he also knew | Cấu trúc song song, vế sau thường là but + S + also + V. |
| 4 | I realized → did I realize | Only when + mệnh đề, vế chính sau đó phải đảo ngữ. |
| 5 | he knew → did he know | Phải đảo ngữ sau trạng từ phủ định Little. |
| 6 | people should → should people | Đảo ngữ sau cụm từ Under no circumstances. |
| 7 | beautiful the girl was → beautiful was the girl | Cấu trúc: So + Adj + be + S + that. |
| 8 | than → when | Cấu trúc cố định: Scarcely… when. |
| 9 | I did know → did I know | Sau Not until + thời gian, vế chính phải đảo ngữ. |
| 10 | saw → see | Đảo ngữ câu điều kiện loại 1: Should + S + V (nguyên thể). |
| 11 | be you → you | Đảo ngữ câu điều kiện loại 2 với be: Were + S + N/Adj. |
| 12 | will have → would have | Đảo ngữ câu điều kiện loại 3, vế chính phải dùng would have V3. |
| 13 | study → studying | Sau giới từ by phải dùng danh động từ (V-ing). |
| 14 | heavy the rain was → was the rain heavy | Đảo ngữ với Such: Such + be + cụm N hoặc dùng So + Adj. |
| 15 | I have seen → have I seen | Phải đảo ngữ trợ động từ “have” lên trước chủ ngữ sau Never. |
| 16 | the manager did say → did the manager say | Phải đảo trợ động từ “did” lên trước chủ ngữ sau At no time. |
| 17 | I thought → did I think | Phải đảo ngữ sau cụm từ phủ định Not for a moment. |
| 18 | then → when | Hardly phải đi kèm liên từ when, không dùng then. |
| 19 | you should → should you | Phải đảo ngữ sau cụm từ On no account. |
| 20 | finished → finishing | Sau Only after là giới từ nên cần dùng V-ing (Only after finishing). |
[Link tải trọn bộ Bài tập Đảo ngữ PDF tại đây]
Hy vọng thông qua hệ thống bài tập đảo ngữ từ cơ bản đến nâng cao trong bài viết, bạn có thể nắm chắc cấu trúc, tránh lỗi sai thường gặp và tự tin áp dụng vào bài thi cũng như giao tiếp. Để học sâu hơn, bạn hãy tiếp tục tham khảo danh mục ngữ pháp nâng cao của ELSA Speak nhằm mở rộng kiến thức và nâng trình tiếng Anh toàn diện nhé!







