Nhiều người học tiếng Anh thường lúng túng khi gặp các cấu trúc Đảo ngữ (Inversion) phức tạp trong đề thi. Làm sao để ghi nhớ hết các quy tắc biến đổi mà không bị nhầm lẫn? Câu trả lời chính là “luyện tập”. Bài viết này, ELSA Speak tổng hợp hơn 100 bài tập đảo ngữ từ cơ bản đến nâng cao, có đáp án chi tiết và giải thích cụ thể, giúp bạn làm chủ kiến thức và tự tin chinh phục mọi dạng đề thi.

Ôn tập lý thuyết cấu trúc đảo ngữ thường gặp nhất

Trước khi bắt tay vào thực hành các bài tập đảo ngữ, việc hệ thống lại kiến thức là vô cùng quan trọng. Đảo ngữ không đơn thuần là việc đảo vị trí, mà còn là nghệ thuật nhấn mạnh ý nghĩa trong câu. Hãy cùng điểm qua các cấu trúc phổ biến nhất ngay trong bảng dưới đây:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Loại đảo ngữCấu trúc đảo ngữVí dụ
Đảo ngữ với trạng từ phủ định (Never, Rarely, Seldom, Hardly, Little,…)Trạng từ phủ định + Trợ động từ + S + VCâu gốc: I have never seen such a beautiful view.
→ Đảo ngữ: Never have I seen such a beautiful view. (Tôi chưa bao giờ thấy cảnh đẹp như vậy.)
Đảo ngữ với No sooner… than / Hardly… whenNo sooner + had + S + V3/ed + than + S + V 

Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V
Câu gốc: He had just arrived when it started to rain.
→ Đảo ngữ: Hardly had he arrived when it started to rain. (Anh ấy vừa mới đến thì trời bắt đầu mưa.)
Đảo ngữ với Not only… but alsoNot only + Trợ động từ + S + V + but + S + also + VCâu gốc: She is smart and hardworking.
→ Đảo ngữ: Not only is she smart, but she is also hardworking. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.)
Đảo ngữ câu điều kiệnLoại 1: Should + S + V…

Loại 2: Were + S + (to V)…

Loại 3: Had + S + V3/ed…
Câu gốc: If I were you, I would refuse.
→ Đảo ngữ: Were I you, I would refuse. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ từ chối.)
Đảo ngữ với So / SuchSo + Adj/Adv + Auxiliary + S + that… 

Such + be + N + that…
Câu gốc: The test was so difficult that we couldn’t finish it.
→ Đảo ngữ: So difficult was the test that we couldn’t finish it. (Bài kiểm tra khó đến mức chúng tôi không làm xong.)
Đảo ngữ với Not until / Not tillNot until + Time/Clause + Trợ động từ + S + VCâu gốc: I didn’t know the truth until yesterday.
→ Đảo ngữ: Not until yesterday did I know the truth. (Mãi cho đến hôm qua tôi mới biết được sự thật.)
Đảo ngữ với cụm từ phủ định có No hoặc Not anyNo…/Not any + N + trợ động từ + S + VCâu gốc: You shouldn’t go out in any way.
→ Đảo ngữ: In no way should you go out. (Trong bất kỳ trường hợp nào bạn cũng không được ra ngoài.)
Đảo ngữ với từ bắt đầu bằng OnlyCụm từ chứa Only + trợ động từ + S +VCâu gốc: You can pass only by practicing every day.
→ Đảo ngữ: Only by practicing every day can you pass. (Chỉ khi luyện tập mỗi ngày thì bạn mới có thể vượt qua.)
Đảo ngữ với Here / There / Down / Out…Trạng từ + V + S (thường là động từ to be hoặc động từ chuyển động)Câu gốc: The train comes here.
→ Đảo ngữ: Here comes the train! (Tàu đến rồi!)
Đảo ngữ với Neither / NorNeither/Nor + trợ động từ + SCâu gốc: I don’t eat meat. She doesn’t either.
→ Đảo ngữ: I don’t eat meat, neither does she. (Tôi không ăn thịt, và cô ấy cũng không (ăn thịt).)
Lý thuyết cấu trúc đảo ngữ thường gặp

1. Đảo ngữ với trạng từ phủ định

Cách dùng: Nhấn mạnh tần suất cực thấp hoặc sự phủ định tuyệt đối của một hành động.

Nhóm từ: Never (không bao giờ), Rarely/Seldom (hiếm khi), Hardly (hầu như không), Little (ít khi/chẳng chút nào).

Cấu trúc:

Trạng từ phủ định + Trợ động từ (do/does/did/have/has…) + S + V

Ví dụ: He has never seen such a magnificent view. → Never has he seen such a magnificent view. (Chưa bao giờ anh ấy nhìn thấy một khung cảnh tráng lệ đến vậy.)

Đảo ngữ với trạng từ phủ định là đưa never, rarely, seldom… lên đầu câu và đảo trợ động từ với chủ ngữ
Đảo ngữ với trạng từ phủ định là đưa never, rarely, seldom… lên đầu câu và đảo trợ động từ với chủ ngữ

2. Đảo ngữ với No sooner…than / Hardly…when

Cách dùng: Diễn tả một hành động vừa mới xảy ra thì một hành động khác ập đến (thường dùng thì quá khứ hoàn thành cho vế đảo ngữ).

Cấu trúc:

No sooner + had + S + V3/ed + than + S + V2/ed

Hoặc:

Hardly/Scarcely + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed

Ví dụ: I had just stepped out of the house when it started to rain. → No sooner had I stepped out of the house than it started to rain. (Tôi vừa mới bước ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.)

Đảo ngữ với No sooner… than / Hardly… when dùng để diễn tả vừa mới… thì…
Đảo ngữ với No sooner… than / Hardly… when dùng để diễn tả vừa mới… thì…

3. Đảo ngữ với Not only…but also

Cách dùng: Nhấn mạnh đồng thời hai đặc điểm hoặc hai hành động của cùng một đối tượng.

Cấu trúc:

Not only + Trợ động từ + S + V + but + S + also + V

Ví dụ: She not only plays the piano beautifully but also composes her own music. → Not only does she play the piano beautifully but she also composes her own music. (Cô ấy không những chơi piano hay mà còn tự sáng tác nhạc.)

Đảo ngữ với Not only… but also là cấu trúc đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ ở mệnh đề Not only
Đảo ngữ với Not only… but also là cấu trúc đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ ở mệnh đề Not only

4. Đảo ngữ câu điều kiện

Cách dùng: Thay thế từ If để câu văn mang sắc thái trang trọng hơn.

Cấu trúc:

Loại 1Should + S + V… (Thay cho If + S + V)
Loại 2Were + S + to-V… hoặc Were + S + Adj/Noun… (Thay cho If + S + V2)
Loại 3Had + S + V3/ed… (Thay cho If + S + had + V3)
Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện

Ví dụ: If I had known the truth, I wouldn’t have been so angry. → Had I known the truth, I wouldn’t have been so angry. (Giá mà tôi biết sự thật thì tôi đã không tức giận đến vậy.)

Đảo ngữ câu điều kiện là dạng lược bỏ if và đảo should/were/had lên trước chủ ngữ
Đảo ngữ câu điều kiện là dạng lược bỏ if và đảo should/were/had lên trước chủ ngữ

5. Đảo ngữ với So/Such

Cách dùng: Nhấn mạnh tính chất, đặc điểm hoặc mức độ của một sự việc dẫn đến kết quả nào đó.

Cấu trúc So:

So + Adj/Adv + Auxiliary + S + that…

Cấu trúc Such:

Such + be + N + that…

Ví dụ: The movie was so boring that I fell asleep. → So boring was the movie that I fell asleep. (Bộ phim chán đến mức tôi đã ngủ quên.)

Đảo ngữ với So/Such là đưa so + adj/adv hoặc such + danh từ lên đầu câu và đảo trợ động từ
Đảo ngữ với So/Such là đưa so + adj/adv hoặc such + danh từ lên đầu câu và đảo trợ động từ

6. Đảo ngữ với Not until / Not till

Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian hoặc sự kiện mà trước đó hành động chưa xảy ra. Nếu sau Not until là một mệnh đề, ta giữ nguyên mệnh đề đó và chỉ đảo ngữ ở vế sau.

Cấu trúc:

Not until/till + time + trợ động từ + S + V

Ví dụ: I didn’t know the truth until yesterday. → Not until yesterday did I know the truth. (Mãi đến hôm qua tôi mới biết sự thật.)

Cấu trúc Not until/till nhấn mạnh mốc thời gian hoặc sự kiện mà tại đó hành động mới bắt đầu xảy ra
Cấu trúc Not until/till nhấn mạnh mốc thời gian hoặc sự kiện mà tại đó hành động mới bắt đầu xảy ra

7. Đảo ngữ với cụm từ phủ định có No hoặc Not any

Cách dùng: Các cụm từ này thường đứng đầu câu để tạo sắc thái trang trọng, kiên quyết. Một số cụm từ thường gặp:

  • At no time: Không bao giờ.
  • On no account / Under no circumstances: Dù bất cứ lý do gì cũng không.
  • In no way: Không đời nào / Không cách nào.
  • By no means: Hoàn toàn không.
  • No longer: Không còn nữa.

Cấu trúc:

No…/Not any + N + trợ động từ + S + V

Ví dụ: You shouldn’t open this door for any reason. → On no account should you open this door. (Dù bất cứ lý do gì bạn cũng không được mở cánh cửa này.)

Đảo ngữ với các cụm từ chứa No/Not any dùng để nhấn mạnh tính phủ định tuyệt đối của hành động
Đảo ngữ với các cụm từ chứa No/Not any dùng để nhấn mạnh tính phủ định tuyệt đối của hành động

8. Đảo ngữ với từ bắt đầu bằng Only

Cách dùng: Đảo ngữ với Only dùng để nhấn mạnh vào điều kiện duy nhất để hành động xảy ra.

Các cụm từ: Only once, Only later, Only then, Only after, Only by, Only when, Only if,…

Cấu trúc:

Cụm từ chứa Only + trợ động từ + S +V

Ví dụ:

  • Only by studying hard can you pass the exam. (Chỉ bằng cách học tập chăm chỉ bạn mới có thể vượt qua kỳ thi.)
  • Only when the phone rang did I wake up. (Chỉ khi điện thoại reo tôi mới thức giấc).
Đảo ngữ với Only nhấn mạnh điều kiện hoặc phương thức duy nhất để hành động xảy ra
Đảo ngữ với Only nhấn mạnh điều kiện hoặc phương thức duy nhất để hành động xảy ra

9. Đảo ngữ với Here / There / Down / Out…

Cách dùng: Đây là dạng đảo ngữ toàn bộ động từ lên trước chủ ngữ, thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng chuyển động. Nếu chủ ngữ là đại từ (I, you, he, she, it, we, they) thì không được đảo ngữ.

Cấu trúc:

Trạng từ + V + S (thường là động từ to be hoặc động từ chuyển động)

Ví dụ:

  • Here comes the bus! (Xe buýt đến rồi kìa! – Chủ ngữ là danh từ nên đảo ngữ).
  • Here it comes! (Nó đến rồi kìa! – Chủ ngữ là đại từ nên không đảo ngữ).
  • Down fell the rain. (Mưa rơi xuống).
Đảo ngữ với Here / There / Down / Out… nhấn mạnh sự xuất hiện của đối tượng
Đảo ngữ với Here / There / Down / Out… nhấn mạnh sự xuất hiện của đối tượng

10. Đảo ngữ với Neither / Nor

Cách dùng: Dùng để đồng tình với một ý phủ định đã nêu trước đó.

Cấu trúc:

Neither/Nor + trợ động từ + S

Ví dụ: I don’t like coffee. → Neither do I hoặc Nor do I. (Tôi cũng không.)

Đảo ngữ với Neither/Nor dùng để đáp lại một ý phủ định trước đó
Đảo ngữ với Neither/Nor dùng để đáp lại một ý phủ định trước đó

Mẹo tránh lỗi sai thường gặp khi làm bài tập đảo ngữ

Khi làm bài tập đảo ngữ, nhiều lỗi sai không đến từ việc không biết cấu trúc mà do nhầm trợ động từ, liên từ đi kèm hoặc phá vỡ tính song song của câu. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất và cách tránh.

Lỗi sai về trợ động từ và thì

Khi chuyển sang câu đảo ngữ, trợ động từ được đưa lên trước chủ ngữ phải hòa hợp với thì của câu gốc và số ít/số nhiều của chủ ngữ. Một sai lầm kinh điển là quên đưa động từ chính về dạng nguyên thể (khi dùng do/does/did) hoặc nhầm lẫn giữa các thì.

Ví dụ sai: Rarely does he goes to the cinema. → Sau trợ động từ does, động từ chính go phải ở dạng nguyên thể, không chia es.

Ví dụ đúng: Rarely does he go to the cinema. (Hiếm khi anh ấy đi xem phim.)

Lỗi này xảy ra khi trợ động từ đảo lên không hòa hợp với chủ ngữ hoặc thì của câu gốc
Lỗi này xảy ra khi trợ động từ đảo lên không hòa hợp với chủ ngữ hoặc thì của câu gốc

Lỗi dùng sai liên từ kết hợp

Trong đảo ngữ, các liên từ phải đi đúng cặp cố định, không thể thay thế tùy ý. Đặc biệt dễ nhầm ở các cấu trúc No sooner… than và Hardly/Scarcely… when.

Ví dụ sai: No sooner had I arrived when the meeting started. → No sooner phải đi kèm với than so sánh hơn, không đi với when.

Ví dụ đúng: No sooner had I arrived than the meeting started. (Tôi vừa mới đến thì cuộc họp bắt đầu.)

Lỗi này thường là việc dùng nhầm than của cấu trúc No sooner sang cho Hardly/Scarcely
Lỗi này thường là việc dùng nhầm than của cấu trúc No sooner sang cho Hardly/Scarcely

Lỗi cấu trúc song song (Parallelism) với Not only… but also

Các thành phần được nối bởi cấu trúc này phải có cùng loại từ hoặc dạng ngữ pháp như danh từ đi với danh từ, động từ đi với động từ. Khi đảo ngữ ở vế đầu, vế sau vẫn phải đảm bảo tính cân đối về ý nghĩa và cấu trúc.

Ví dụ sai: Not only does he sing well but also a great dancer. → Vế đầu là một cụm động từ (does he sing), vế sau lại là một cụm danh từ (a great dancer). Hai vế không song song.

Ví dụ đúng: Not only does he sing well but he also dances beautifully. (Không những anh ấy hát hay mà anh ấy còn nhảy đẹp.)

Lỗi cấu trúc song song là sự mất đồng nhất về từ loại hoặc cấu trúc ngữ pháp bởi Not only… but also
Lỗi cấu trúc song song là sự mất đồng nhất về từ loại hoặc cấu trúc ngữ pháp bởi Not only… but also

Các dạng bài tập Đảo ngữ thường gặp (Có đáp án)

Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ và chọn trợ động từ phù hợp

Đề bài: Chia động từ trong ngoặc và điền trợ động từ (do/does/did/have/has/had/be) vào chỗ trống để hoàn thành câu đảo ngữ.

1. Never ________ (she/see) such a beautiful sunrise before.

2. Rarely ________ (he/go) to the library on weekends.

3. Little ________ (we/know) that the party was a surprise for us.

4. Not only ________ (the house/be) expensive but it was also very small.

5. No sooner ________ (the bell/ring) than the students ran out of the classroom.

6. Hardly ________ (I/start) my dinner when the phone rang.

7. Seldom ________ (they/visit) their grandparents since they moved abroad.

8. Only when I arrived home ________ (I/realize) I had lost my keys.

9. Not since 1990 ________ (the city/experience) such a heavy flood.

10. Scarcely ________ (the rain/stop) when the sun came out.

11. So cold ________ (the weather/be) that the lake froze over.

12. At no time ________ (he/suspect) that his friend was lying to him.

13. Under no circumstances ________ (you/should) sign the contract without reading it.

14. Only by studying hard ________ (you/can) pass the final exam.

15. Not until yesterday ________ (I/find) out the truth about the accident.

16. Should ________ (you/need) any further assistance, please contact us.

17. Were ________ (I/be) in your position, I would accept the offer.

18. Had ________ (they/arrive) earlier, they would have caught the train.

19. Such ________ (be/the force) of the wind that it blew down several trees.

20. Only after the meeting ________ (we/discuss) the new project.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1has she seenThì hiện tại hoàn thành (Never + has + S + V3).
2does he goThì hiện tại đơn, chủ ngữ “he” đi với trợ động từ “does”.
3did we knowChia ở quá khứ dựa vào vế sau “was”.
4was the houseĐảo ngữ với động từ “to be” ở quá khứ đơn.
5had the bell rungCấu trúc No sooner had + S + V3.
6had I startedCấu trúc Hardly had + S + V3.
7have they visitedDấu hiệu “since” chia Hiện tại hoàn thành.
8did I realizeOnly when + mệnh đề, vế sau đảo ngữ quá khứ đơn.
9has the city experiencedNot since + mốc thời gian, dùng Hiện tại hoàn thành.
10had the rain stoppedCấu trúc Scarcely had + S + V3.
11was the weatherCấu trúc So + Adj + be + S + that + clause.
12did he suspectAt no time (không bao giờ) + đảo ngữ quá khứ.
13should youUnder no circumstances + đảo ngữ động từ khuyết thiếu.
14can youOnly by + V-ing, vế sau đảo ngữ động từ khuyết thiếu.
15did I findNot until + mốc thời gian, vế sau đảo ngữ.
16you needĐảo ngữ câu điều kiện loại 1 (Should + S + V).
17IĐảo ngữ câu điều kiện loại 2 (Were + S + …).
18they arrivedĐảo ngữ câu điều kiện loại 3 (Had + S + V3).
19was the forceCấu trúc Such + be + N + that.
20did we discussOnly after + N, vế sau đảo ngữ quá khứ.
Đáp án bài tập 1

>> Với kho tàng 220 chủ đề đa dạng và 9.000 bài học thực tế, ELSA mang đến lộ trình học cá nhân hóa giúp bạn bứt phá kỹ năng giao tiếp nhanh chóng. Trải nghiệm ngay công nghệ AI chấm điểm thông minh để chuẩn hóa phát âm như người bản xứ nhé!

Bài tập 2: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B, C, D

Đề bài: Chọn phương án đúng nhất để hoàn thành câu đảo ngữ.

1. ________ did he suspect that his phone was being tapped.

A. Only

B. Little

C. Few

D. Not

2. No sooner had the teacher entered the room ________ the students became silent.

A. when

B. then

C. than

D. that

3. ________ you need any help, just let me know.

A. Should

B. Were

C. Had

D. If

4. Not only ________ but he is also a very good singer.

A. he plays the guitar

B. does he play the guitar

C. he does play the guitar

D. plays he the guitar

5. ________ had I arrived at the station when the train left.

A. No sooner

B. Scarcely

C. Not until

D. Only after

6. Under no circumstances ________ the door to strangers.

A. you should open

B. should you open

C. open you

D. you open

7. Only after ________ the contract did I realize the mistake.

A. signed

B. signing

C. I sign

D. had signed

8. So ________ that everyone wanted to buy it.

A. cheap the dress was

B. was the dress cheap

C. cheap was the dress

D. the dress was cheap

9. ________ I you, I would tell her the truth.

A. Were

B. Was

C. Had

D. Should

10. ________ I known about the traffic, I would have left earlier.

A. Should

B. Were

C. Had

D. If

11. Never ________ such a beautiful woman in my life.

A. I saw

B. have I seen

C. I have seen

D. did I saw

12. Not since I was a child ________ such a big cake.

A. have I seen

B. I have seen

C. did I saw

D. saw I

13. Rarely ________ outside after 10 PM.

A. my parents go

B. do my parents go

C. did my parents went

D. goes my parents

14. At no time ________ me about the secret.

A. she told

B. did she tell

C. she did tell

D. told she

15. Only by ________ can you improve your English.

A. practice

B. practicing

C. to practice

D. practiced

16. ________ was the weather that we couldn’t go out.

A. Such bad

B. So bad

C. Very bad

D. Too bad

17. Not until 11 PM ________ home.

A. did he come

B. he came

C. had he come

D. came he

18. On no account ________ late for the interview.

A. you must be

B. must you be

C. you be

D. be you

19. ________ had we started our picnic than it began to rain.

A. Hardly

B. No sooner

C. Scarcely

D. Barely

20. Only in this way ________ the problem.

A. we can solve

B. can we solve

C. solve we

D. we solve

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1BLittle did he suspect: Anh ấy chẳng hề nghi ngờ gì.
2CCấu trúc cố định: No sooner đi với “than”.
3AĐảo ngữ câu điều kiện loại 1.
4BĐảo ngữ với Not only (Not only + Trợ động từ + S + V).
5BScarcely đi với when.
6BUnder no circumstances + Trợ động từ + S + V.
7BOnly after + V-ing/N, vế sau đảo ngữ.
8CCấu trúc: So + Adj + be + S + that.
9AĐảo ngữ câu điều kiện loại 2 (Were I you).
10CĐảo ngữ câu điều kiện loại 3 (Had I + V3).
11BNever + Hiện tại hoàn thành đảo ngữ.
12ANot since + mệnh đề, vế sau đảo ngữ HT hoàn thành.
13BRarely là trạng từ phủ định → đảo trợ động từ do/does/did lên trước chủ ngữ (thì hiện tại đơn).
14BAt no time mang nghĩa phủ định → đảo trợ động từ did (quá khứ đơn).
15BCấu trúc: Only by + V-ing + can/could + S + V. By là giới từ → dùng V-ing.
16BCấu trúc đảo ngữ: So + adj + was/were + S + that…. Bad là tính từ.
17ANot until đứng đầu câu → đảo trợ động từ did (quá khứ đơn).
18BOn no account = không bao giờ → đảo modal verb (must) lên trước chủ ngữ.
19BCấu trúc chuẩn: No sooner had + S + V3 than + clause.
20BOnly in this way → đảo trợ động từ can lên trước chủ ngữ.
Đáp án bài tập 2

Bài tập 3: Viết lại câu đảo ngữ sao cho nghĩa không đổi

Đề bài: Viết lại các câu sau bắt đầu bằng từ gợi ý, sử dụng cấu trúc đảo ngữ.

1. I have never seen such a magnificent castle before. → Never…

2. He had hardly started his speech when the lights went out. → Hardly…

3. She not only dances beautifully but she also sings like an angel. → Not only…

4. You should not open this box under any circumstances. → Under no circumstances…

5. I didn’t realize who he was until he took off his hat. → Not until…

6. We can solve this problem only by working together. → Only by…

7. He little knew that his life was about to change forever. → Little…

8. I have seldom heard such a convincing argument. → Seldom…

9. The weather was so bad that all flights were canceled. → So…

10. Her grief was such that she couldn’t speak. → Such…

11. He had no sooner sat down than the phone rang. → No sooner…

12. You must on no account tell him about this. → On no account…

13. I didn’t see a single soul in the street. → Not a single soul…

14. They had scarcely reached the summit when it began to snow. → Scarcely…

15. He didn’t become a famous writer until he was in his fifties. → Only when…

16. I didn’t suspect for one minute that he was a thief. → Not for one minute…

17. She is so beautiful that everyone admires her. → So…

18. This door must be kept locked at all times. → At no time…

19. I only realized my mistake after I had posted the letter. → Only after…

20. There are no circumstances where we can accept this. → Under no circumstances…

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1Never have I seen such a magnificent castle before.Đảo ngữ với trạng từ phủ định Never + Hiện tại hoàn thành.
2Hardly had he started his speech when the lights went out.Cấu trúc: Hardly + had + S + V3 + when.
3Not only does she dance beautifully but she also sings like an angel.Đảo trợ động từ does cho thì hiện tại đơn.
4Under no circumstances should you open this box.Đảo động từ khuyết thiếu should lên trước chủ ngữ.
5Not until he took off his hat did I realize who he was.Not until + Clause, vế sau đảo ngữ (did + S + V).
6Only by working together can we solve this problem.Only by + V-ing, đảo ngữ vế chính (can + S + V).
7Little did he know that his life was about to change forever.Little mang nghĩa phủ định, đảo ngữ với did.
8Seldom have I heard such a convincing argument.Đảo ngữ với trạng từ tần suất phủ định Seldom.
9So bad was the weather that all flights were canceled.Cấu trúc: So + Adj + be + S + that.
10Such was her grief that she couldn’t speak.Cấu trúc: Such + be + N + that.
11No sooner had he sat down than the phone rang.Cấu trúc: No sooner + had + S + V3 + than.
12On no account must you tell him about this.Đảo trợ động từ khuyết thiếu must lên trước chủ ngữ.
13Not a single soul did I see in the street.Đảo ngữ với tân ngữ mang tính phủ định Not a single soul.
14Scarcely had they reached the summit when it began to snow.Tương tự cấu trúc Hardly… when.
15Only when he was in his fifties did he become a famous writer.Only when + Clause, vế sau đảo ngữ quá khứ đơn.
16Not for one minute did I suspect that he was a thief.Đảo ngữ với cụm trạng từ phủ định thời gian.
17So beautiful is she that everyone admires her.Đảo ngữ với So + Adj lên đầu câu.
18At no time must this door be kept unlocked.At no time = Never, yêu cầu đảo ngữ.
19Only after posting the letter did I realize my mistake.Only after + V-ing/N, vế sau đảo ngữ.
20Under no circumstances can we accept this.Đảo ngữ với cụm từ chỉ sự ngăn cấm tuyệt đối.
Đáp án bài tập 3

>> Chỉ với 5k/ngày, bạn đã có thể sở hữu tấm vé thông hành tiến ra thế giới với khả năng phát âm chuẩn bản xứ. Đừng bỏ lỡ cơ hội bứt phá sự nghiệp và làm chủ tương lai ngay hôm nay bằng cách click vào và đăng ký ngay nhé!

Bài tập 4: Viết lại câu với Đảo ngữ Câu điều kiện

Đề bài: Chuyển các câu điều kiện sau sang dạng đảo ngữ.

1. If you change your mind, please let me know.

2. If I were you, I would take that opportunity.

3. If he had studied harder, he would have passed the exam.

4. If it rains tomorrow, the event will be held indoors.

5. If I were a billionaire, I would travel the world.

6. If she had known the truth, she would have been very angry.

7. If you see him, tell him to call me.

8. If he were taller, he could be a professional basketball player.

9. If we had arrived earlier, we wouldn’t have missed the flight.

10. If you should need any help, don’t hesitate to ask.

11. If I were in your position, I would resign.

12. If they had followed the instructions, the machine wouldn’t have broken.

13. If you require further information, visit our website.

14. If he were not so lazy, he would succeed in his career.

15. If it hadn’t been for your help, I couldn’t have finished this.

16. If she were my daughter, I would be very proud of her.

17. If I had realized the danger, I wouldn’t have gone there.

18. If you meet Mary, give her my best regards.

19. If I were to win the lottery, I would buy a mansion.

20. If they had been more careful, the accident wouldn’t have happened.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1Should you change your mind, please let me know.Đảo ngữ loại 1: Should + S + V.
2Were I you, I would take that opportunity.Đảo ngữ loại 2: Were + S + …
3Had he studied harder, he would have passed the exam.Đảo ngữ loại 3: Had + S + V3/ed.
4Should it rain tomorrow, the event will be held indoors.Loại 1 dùng Should để đảo ngữ.
5Were I a billionaire, I would travel the world.Loại 2 với động từ to be.
6Had she known the truth, she would have been very angry.Loại 3 đưa Had lên đầu và bỏ If.
7Should you see him, tell him to call me.Loại 1 diễn tả khả năng xảy ra.
8Were he taller, he could be a professional basketball player.Loại 2 với động từ to be.
9Had we arrived earlier, we wouldn’t have missed the flight.Loại 3 nhấn mạnh sự việc trái quá khứ.
10Should you need any help, don’t hesitate to ask.Đảo ngữ loại 1 với Should.
11Were I in your position, I would resign.Loại 2 với to be số nhiều cho mọi chủ ngữ.
12Had they followed the instructions, the machine wouldn’t have broken.Loại 3 đưa Had lên đầu.
13Should you require further information, visit our website.Loại 1 trang trọng.
14Were he not so lazy, he would succeed in his career.Loại 2 dạng phủ định (Were + S + not).
15Had it not been for your help, I couldn’t have finished this.Cấu trúc Had it not been for (Nếu không nhờ có).
16Were she my daughter, I would be very proud of her.Loại 2 đưa Were lên đầu.
17Had I realized the danger, I wouldn’t have gone thereLoại 3 đưa Had lên đầu.
18Should you meet Mary, give her my best regards.Loại 1 đưa Should lên đầu.
19Were I to win the lottery, I would buy a mansion.Loại 2 với động từ thường: Were + S + to V.
20Had they been more careful, the accident wouldn’t have happened.Loại 3 đưa Had lên đầu.
Đáp án bài tập 4

Bài tập 5: Tìm và sửa lỗi sai trong câu đảo ngữ (Nâng cao)

Đề bài: Mỗi câu sau đây có một lỗi sai ngữ pháp. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.

1. No sooner had I finished my homework when the lights went out.

2. Rarely she goes to the cinema because she is very busy.

3. Not only did he speak English fluently but also he knew French.

4. Only when I arrived at the airport I realized I had forgotten my passport.

5. Little he knew that his friends were planning a surprise party for him.

6. Under no circumstances people should drive after drinking alcohol.

7. So beautiful the girl was that everyone turned to look at her.

8. Scarcely had the match started than it began to rain heavily.

9. Not until yesterday I did know the truth about the accident.

10. Should you saw him, please tell him to call me immediately.

11. Were I be you, I would invest that money in real estate.

12. Had he studied harder, he will have passed the final exam.

13. Only by study hard can you achieve your goals in life.

14. Such heavy the rain was that we couldn’t go out for a walk.

15. Never I have seen such a breathtaking view in my entire life.

16. At no time the manager did say that we could leave early.

17. Not for a moment I thought that he was lying to me.

18. Hardly had he stepped out of the house then it started to snow.

19. On no account you should touch this wire; it’s very dangerous.

20. Only after finished the report did he go home to rest.

Đáp án:

CâuĐáp án (Lỗi sai → Sửa lại)Giải thích
1when → thanCấu trúc cố định: No sooner… than.
2she goes → does she goPhải đảo ngữ trợ động từ does sau trạng từ phủ định Rarely.
3but also he knew → but he also knewCấu trúc song song, vế sau thường là but + S + also + V.
4I realized → did I realizeOnly when + mệnh đề, vế chính sau đó phải đảo ngữ.
5he knew → did he knowPhải đảo ngữ sau trạng từ phủ định Little.
6people should → should peopleĐảo ngữ sau cụm từ Under no circumstances.
7beautiful the girl was → beautiful was the girlCấu trúc: So + Adj + be + S + that.
8than → whenCấu trúc cố định: Scarcely… when.
9I did know → did I knowSau Not until + thời gian, vế chính phải đảo ngữ.
10saw → seeĐảo ngữ câu điều kiện loại 1: Should + S + V (nguyên thể).
11be you → youĐảo ngữ câu điều kiện loại 2 với be: Were + S + N/Adj.
12will have → would haveĐảo ngữ câu điều kiện loại 3, vế chính phải dùng would have V3.
13study → studyingSau giới từ by phải dùng danh động từ (V-ing).
14heavy the rain was → was the rain heavyĐảo ngữ với Such: Such + be + cụm N hoặc dùng So + Adj.
15I have seen → have I seenPhải đảo ngữ trợ động từ “have” lên trước chủ ngữ sau Never.
16the manager did say → did the manager sayPhải đảo trợ động từ “did” lên trước chủ ngữ sau At no time.
17I thought → did I thinkPhải đảo ngữ sau cụm từ phủ định Not for a moment.
18then → whenHardly phải đi kèm liên từ when, không dùng then.
19you should → should youPhải đảo ngữ sau cụm từ On no account.
20finished → finishingSau Only after là giới từ nên cần dùng V-ing (Only after finishing).
Đáp án bài tập 5

[Link tải trọn bộ Bài tập Đảo ngữ PDF tại đây]

Hy vọng thông qua hệ thống bài tập đảo ngữ từ cơ bản đến nâng cao trong bài viết, bạn có thể nắm chắc cấu trúc, tránh lỗi sai thường gặp và tự tin áp dụng vào bài thi cũng như giao tiếp. Để học sâu hơn, bạn hãy tiếp tục tham khảo danh mục ngữ pháp nâng cao của ELSA Speak nhằm mở rộng kiến thức và nâng trình tiếng Anh toàn diện nhé!