Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) là nhóm động từ có dạng V2 và V3 không tuân theo quy tắc thêm “-ed” thông thường, vì vậy người học bắt buộc phải ghi nhớ từng từ một. Tuy nhiên, việc ghi nhớ toàn bộ các động từ này không phải là điều dễ dàng. Trong bài viết dưới đây, ELSA Speak sẽ giúp bạn tổng hợp bảng động từ bất quy tắc thông dụng trong tiếng Anh kèm theo mẹo học hiệu quả để bạn có thể áp dụng.
Động từ bất quy tắc là gì?
Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) là những động từ có dạng quá khứ đơn (V2) và/hoặc quá khứ phân từ (V3) không được hình thành theo quy tắc thêm ed mà mỗi động từ bất quy tắc có cách biến đổi riêng.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Khi học động từ bất quy tắc, bạn thường gặp ba dạng V1, V2 và V3. Mỗi dạng có vai trò khác nhau trong câu:
| Dạng | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa/cách dùng | Ví dụ |
| V1 | Base form | Dạng nguyên mẫu, dùng trong nhiều cấu trúc như hiện tại đơn, sau động từ khuyết thiếu hoặc to. | Go |
| V2 | Past Simple | Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. | Went |
| V3 | Past Participle | Dùng trong các thì hoàn thành, câu bị động và một số cấu trúc khác. | Gone |

Tải bảng 360 động từ bất quy tắc PDF đầy đủ nhất
Động từ bất quy tắc là những động từ không tuân theo quy tắc thông thường khi chia ở thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ – tức là không đơn giản chỉ thêm “-ed” vào sau động từ như các động từ có quy tắc. Vì vậy, bạn bắt buộc phải học thuộc các động từ này để có thể sử dụng chính xác.
Để thuận tiện cho việc học và ôn tập, bạn có thể tải bảng 360 động từ bất quy tắc PDF với đầy đủ V1, V2, V3 và nghĩa tiếng Việt. Lưu tài liệu về máy để dễ dàng tra cứu và luyện tập bất cứ khi nào cần.
Dưới đây là bảng 360 động từ bất quy tắc trong tiếng Anh đầy đủ nhất để bạn tham khảo:
| Nguyên thể (V1) | Quá khứ (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Ý nghĩa |
| Abide | Abode/abided | Abode/abided | Tuân theo, chịu đựng |
| Arise | Arose | Arisen | Phát sinh, xuất hiện |
| Awake | Awoke/awaked | Awoken/awaked | Thức dậy, đánh thức |
| Backslide | Backslid | Backslidden/backslid | Tái phạm, sa sút |
| Be | Was/were | Been | Thì, là, ở |
| Bear | Bore | Borne | Mang, chịu đựng |
| Beat | Beat | Beaten/beat | Đánh, đập |
| Become | Became | Become | Trở nên, trở thành |
| Befall | Befell | Befallen | Xảy đến, xảy ra với |
| Begin | Began | Begun | Bắt đầu |
| Behold | Beheld | Beheld | Ngắm nhìn, chứng kiến |
| Bend | Bent | Bent | Uốn cong, bẻ cong |
| Beset | Beset | Beset | Bao vây, gây khó khăn |
| Bespeak | Bespoke | Bespoken | Thể hiện, cho thấy |
| Bet | Bet/betted | Bet/betted | Cá cược |
| Bid | Bid | Bid | Trả giá, ra giá |
| Bind | Bound | Bound | Buộc, trói |
| Bite | Bit | Bitten | Cắn |
| Bleed | Bled | Bled | Chảy máu |
| Blow | Blew | Blown | Thổi |
| Break | Broke | Broken | Làm vỡ, phá vỡ |
| Breed | Bred | Bred | Nuôi, nhân giống |
| Bring | Brought | Brought | Mang, đem đến |
| Broadcast | Broadcast/broadcasted | Broadcast/broadcasted | Phát sóng |
| Browbeat | Browbeat | Browbeaten/browbeat | Đe dọa, bắt nạt |
| Build | Built | Built | Xây dựng |
| Burn | Burnt/burned | Burnt/burned | Đốt, cháy |
| Burst | Burst | Burst | Nổ tung, vỡ òa |
| Bust | Bust/busted | Bust/busted | Làm vỡ, phá hỏng |
| Buy | Bought | Bought | Mua |
| Cast | Cast | Cast | Ném, tung |
| Catch | Caught | Caught | Bắt, chụp |
| Chide | Chid/chided | Chid/chidden/chided | Mắng, trách |
| Choose | Chose | Chosen | Chọn |
| Cleave | Clove/cleft/cleaved | Cloven/cleft/cleaved | Chẻ, tách |
| Cleave | Clave | Cleaved | Bám chặt, gắn chặt |
| Cling | Clung | Clung | Bám, dính |
| Clothe | Clothed/clad | Clothed/clad | Mặc, phủ |
| Come | Came | Come | Đến |
| Cost | Cost | Cost | Có giá, tiêu tốn |
| Creep | Crept | Crept | Bò, trườn |
| Crossbreed | Crossbred | Crossbred | Lai giống |
| Crow | Crew/crowed | Crowed | Gáy |
| Cut | Cut | Cut | Cắt |
| Daydream | Daydreamed/daydreamt | Daydreamed/daydreamt | Mơ mộng |
| Deal | Dealt | Dealt | Giải quyết, giao dịch |
| Dig | Dug | Dug | Đào |
| Disprove | Disproved | Disproved/disproven | Bác bỏ, chứng minh sai |
| Dive | Dove/dived | Dived | Lặn, lao xuống |
| Do | Did | Done | Làm |
| Draw | Drew | Drawn | Vẽ, kéo |
| Dream | Dreamed/dreamt | Dreamed/dreamt | Mơ |
| Drink | Drank | Drunk | Uống |
| Drive | Drove | Driven | Lái xe |
| Dwell | Dwelt/dwelled | Dwelt/dwelled | Cư trú, sống |
| Eat | Ate | Eaten | Ăn |
| Fall | Fell | Fallen | Ngã, rơi |
| Feed | Fed | Fed | Cho ăn |
| Feel | Felt | Felt | Cảm thấy |
| Fight | Fought | Fought | Chiến đấu |
| Find | Found | Found | Tìm thấy |
| Fit | Fit/fitted | Fit/fitted | Vừa, phù hợp |
| Flee | Fled | Fled | Chạy trốn |
| Fling | Flung | Flung | Ném mạnh |
| Fly | Flew | Flown | Bay |
| Forbear | Forbore | Forborne | Kiềm chế, nhịn |
| Forbid | Forbade/forbad | Forbidden | Cấm |
| Forecast | Forecast/forecasted | Forecast/forecasted | Dự báo |
| Forego/forgo | Forewent | Foregone | Từ bỏ, bỏ qua |
| Foresee | Foresaw | Foreseen | Thấy trước, dự đoán |
| Foretell | Foretold | Foretold | Tiên đoán, báo trước |
| Forget | Forgot | Forgotten | Quên |
| Forgive | Forgave | Forgiven | Tha thứ |
| Forsake | Forsook | Forsaken | Từ bỏ |
| Freeze | Froze | Frozen | Đông lạnh |
| Frostbite | Frostbit | Frostbitten | Làm bỏng lạnh |
| Get | Got | Got/gotten | Có được, nhận được |
| Gild | Gilt/gilded | Gilt/gilded | Mạ vàng |
| Gird | Girt/girded | Girt/girded | Thắt, bao quanh |
| Give | Gave | Given | Cho |
| Go | Went | Gone | Đi |
| Grind | Ground | Ground | Nghiền, xay |
| Grow | Grew | Grown | Lớn lên, trồng |
| Hand-feed | Hand-fed | Hand-fed | Cho ăn bằng tay |
| Handwrite | Handwrote | Handwritten | Viết tay |
| Hang | Hung | Hung | Treo |
| Have | Had | Had | Có |
| Hear | Heard | Heard | Nghe |
| Heave | Hove/heaved | Hove/heaved | Nâng, nhấc |
| Hew | Hewed | Hewn/hewed | Đẽo, chặt |
| Hide | Hid | Hidden | Giấu |
| Hit | Hit | Hit | Đánh, va vào |
| Hurt | Hurt | Hurt | Làm đau |
| Inbreed | Inbred | Inbred | Giao phối cùng dòng |
| Inlay | Inlaid | Inlaid | Khảm, dát |
| Input | Input/inputted | Input/inputted | Nhập dữ liệu |
| Inset | Inset | Inset | Chèn, đặt vào |
| Interbreed | Interbred | Interbred | Lai giống |
| Interweave | Interwove/interweaved | Interwoven/interweaved | Đan xen |
| Interwind | Interwound | Interwound | Quấn vào nhau |
| Jerry-build | Jerry-built | Jerry-built | Xây dựng cẩu thả |
| Keep | Kept | Kept | Giữ |
| Kneel | Knelt/kneeled | Knelt/kneeled | Quỳ |
| Knit | Knit/knitted | Knit/knitted | Đan |
| Know | Knew | Known | Biết |
| Lay | Laid | Laid | Đặt, để |
| Lead | Led | Led | Dẫn dắt |
| Lean | Leaned/leant | Leaned/leant | Dựa, nghiêng |
| Leap | Leaped/leapt | Leaped/leapt | Nhảy |
| Learn | Learned/learnt | Learned/learnt | Học |
| Leave | Left | Left | Rời đi, để lại |
| Lend | Lent | Lent | Cho mượn |
| Let | Let | Let | Cho phép |
| Lie | Lay | Lain | Nằm |
| Light | Lit/lighted | Lit/lighted | Thắp sáng |
| Lip-read | Lip-read | Lip-read | Đọc khẩu hình |
| Lose | Lost | Lost | Mất |
| Make | Made | Made | Làm, tạo ra |
| Mean | Meant | Meant | Có nghĩa, có ý |
| Meet | Met | Met | Gặp |
| V1 | V2 | V3 | Ý nghĩa |
| Miscast | Miscast | Miscast | Phân vai sai |
| Misdeal | Misdealt | Misdealt | Xử lý sai, chia sai |
| Misdo | Misdid | Misdone | Làm sai |
| Mishear | Misheard | Misheard | Nghe nhầm |
| Mislay | Mislaid | Mislaid | Để thất lạc |
| Mislead | Misled | Misled | Dẫn dắt sai, đánh lừa |
| Mislearn | Mislearned/mislearnt | Mislearned/mislearnt | Học sai |
| Misread | Misread | Misread | Đọc sai |
| Misset | Misset | Misset | Đặt sai |
| Misspeak | Misspoke | Misspoken | Nói sai |
| Misspell | Misspelt/misspelled | Misspelt/misspelled | Viết sai chính tả |
| Misspend | Misspent | Misspent | Tiêu phí |
| Mistake | Mistook | Mistaken | Nhầm, mắc lỗi |
| Misteach | Mistaught | Mistaught | Dạy sai |
| Misunderstand | Misunderstood | Misunderstood | Hiểu lầm |
| Miswrite | Miswrote | Miswritten | Viết sai |
| Mow | Mowed | Mown/mowed | Cắt cỏ |
| Offset | Offset | Offset | Bù đắp |
| Outbid | Outbid | Outbid | Trả giá cao hơn |
| Outbreed | Outbred | Outbred | Sinh sản vượt trội |
| Outdo | Outdid | Outdone | Làm tốt hơn |
| Outdraw | Outdrew | Outdrawn | Rút nhanh hơn |
| Outdrink | Outdrank | Outdrunk | Uống nhiều hơn |
| Outdrive | Outdrove | Outdriven | Lái nhanh hơn |
| Outfight | Outfought | Outfought | Đánh giỏi hơn |
| Outfly | Outflew | Outflown | Bay cao/xa hơn |
| Outgrow | Outgrew | Outgrown | Lớn nhanh hơn |
| Outleap | Outleaped/outleapt | Outleaped/outleapt | Nhảy cao/xa hơn |
| Outlie | Outlied | Outlied | Nói dối hơn |
| Output | Output | Output | Xuất ra |
| Outride | Outrode | Outridden | Cưỡi giỏi hơn |
| Outrun | Outran | Outrun | Chạy nhanh hơn |
| Outsell | Outsold | Outsold | Bán chạy hơn |
| Outshine | Outshone/outshined | Outshone/outshined | Vượt trội, sáng hơn |
| Outshoot | Outshot | Outshot | Bắn giỏi hơn |
| Outsing | Outsang | Outsung | Hát hay hơn |
| Outsit | Outsat | Outsat | Ngồi lâu hơn |
| Outsleep | Outslept | Outslept | Ngủ lâu hơn |
| Outsmell | Outsmelt/outsmelled | Outsmelt/outsmelled | Đánh hơi giỏi hơn |
| Outspeak | Outspoke | Outspoken | Nói nhiều/lớn hơn |
| Outspeed | Outsped | Outsped | Đi nhanh hơn |
| Outspend | Outspent | Outspent | Tiêu nhiều hơn |
| Outswear | Outswore | Outsworn | Thề nhiều hơn |
| Outswim | Outswam | Outswum | Bơi giỏi hơn |
| Outthink | Outthought | Outthought | Suy nghĩ nhanh hơn |
| Outthrow | Outthrew | Outthrown | Ném xa/nhanh hơn |
| Outwrite | Outwrote | Outwritten | Viết tốt hơn |
| Overbid | Overbid | Overbid | Trả giá cao hơn |
| Overbreed | Overbred | Overbred | Nuôi quá nhiều |
| Overbuild | Overbuilt | Overbuilt | Xây quá nhiều |
| Overbuy | Overbought | Overbought | Mua quá nhiều |
| Overcome | Overcame | Overcome | Vượt qua, khắc phục |
| Overdo | Overdid | Overdone | Làm quá, dùng quá mức |
| Overdraw | Overdrew | Overdrawn | Rút quá tiền, phóng đại |
| Overdrink | Overdrank | Overdrunk | Uống quá nhiều |
| Overeat | Overate | Overeaten | Ăn quá nhiều |
| Overfeed | Overfed | Overfed | Cho ăn quá mức |
| Overfly | Overflew | Overflown | Bay qua |
| Overhang | Overhung | Overhung | Nhô ra, treo lơ lửng |
| Overhear | Overheard | Overheard | Vô tình nghe thấy |
| Overlay | Overlaid | Overlaid | Phủ lên |
| Overpay | Overpaid | Overpaid | Trả quá nhiều |
| Override | Overrode | Overridden | Bác bỏ, gạt bỏ |
| Overrun | Overran | Overrun | Tràn ngập |
| Oversee | Oversaw | Overseen | Giám sát |
| Oversell | Oversold | Oversold | Bán quá mức, quảng cáo quá mức |
| Oversew | Oversewed | Oversewn/oversewed | May nối vắt |
| Overshoot | Overshot | Overshot | Đi/vượt quá đích |
| Oversleep | Overslept | Overslept | Ngủ quên |
| Overspeak | Overspoke | Overspoken | Nói quá nhiều |
| Overspend | Overspent | Overspent | Tiêu quá mức |
| Overspill | Overspilled/overspilt | Overspilled/overspilt | Tràn, làm tràn |
| Overtake | Overtook | Overtaken | Vượt qua |
| Overthink | Overthought | Overthought | Suy nghĩ quá nhiều |
| Overthrow | Overthrew | Overthrown | Lật đổ |
| Overwind | Overwound | Overwound | Lên dây quá chặt |
| Overwrite | Overwrote | Overwritten | Viết đè, viết quá dài |
| Partake | Partook | Partaken | Tham gia, dự phần |
| Pay | Paid | Paid | Trả tiền |
| Plead | Pleaded/pled | Pleaded/pled | Bào chữa, biện hộ |
| Prebuild | Prebuilt | Prebuilt | Xây dựng trước |
| Predo | Predid | Predone | Làm trước |
| Premake | Premade | Premade | Làm trước |
| Prepay | Prepaid | Prepaid | Trả trước |
| Presell | Presold | Presold | Bán trước |
| Preset | Preset | Preset | Cài đặt sẵn |
| Preshrink | Preshrank | Preshrunk | Làm co trước |
| Proofread | Proofread | Proofread | Đọc và sửa bản thảo |
| Prove | Proved | Proven/proved | Chứng minh |
| Put | Put | Put | Đặt, để |
| Quick-freeze | Quick-froze | Quick-frozen | Làm đông nhanh |
| Quit | Quit/quitted | Quit/quitted | Từ bỏ |
| Read | Read | Read | Đọc |
| Reawake | Reawoke | Reawaken | Đánh thức lại |
| Rebid | Rebid | Rebid | Trả giá lại |
| Rebind | Rebound | Rebound | Buộc lại, đóng lại |
| Rebroadcast | Rebroadcast/rebroadcasted | Rebroadcast/rebroadcasted | Phát lại |
| Rebuild | Rebuilt | Rebuilt | Xây dựng lại |
| Recast | Recast | Recast | Đúc lại, phân vai lại |
| Recut | Recut | Recut | Cắt lại |
| Redeal | Redealt | Redealt | Chia lại |
| Redo | Redid | Redone | Làm lại |
| Redraw | Redrew | Redrawn | Vẽ lại |
| Refit | Refit/refitted | Refit/refitted | Lắp lại, sửa lại |
| Regrind | Reground | Reground | Mài lại |
| Regrow | Regrew | Regrown | Mọc lại, trồng lại |
| Rehang | Rehung | Rehung | Treo lại |
| Rehear | Reheard | Reheard | Nghe lại |
| Reknit | Reknit/reknitted | Reknit/reknitted | Đan lại |
| Relay | Relaid | Relaid | Đặt lại |
| Relay | Relayed | Relayed | Chuyển tiếp, truyền lại |
| Relearn | Relearned/relearnt | Relearned/relearnt | Học lại |
| Relight | Relit/relighted | Relit/relighted | Thắp sáng lại |
| Remake | Remade | Remade | Làm lại, chế tạo lại |
| Rend | Rent | Rent | Xé, toạc |
| Repay | Repaid | Repaid | Hoàn trả |
| Reread | Reread | Reread | Đọc lại |
| Rerun | Reran | Rerun | Chạy lại, phát lại |
| Resell | Resold | Resold | Bán lại |
| Resend | Resent | Resent | Gửi lại |
| V1 | V2 | V3 | Ý nghĩa |
| Reset | Reset | Reset | Đặt lại |
| Resew | Resewed | Resewn/resewed | May lại |
| Retake | Retook | Retaken | Làm lại, lấy lại |
| Reteach | Retaught | Retaught | Dạy lại |
| Retear | Retore | Retorn | Xé lại |
| Retell | Retold | Retold | Kể lại |
| Rethink | Rethought | Rethought | Suy nghĩ lại |
| Retread | Retread | Retread | Đi/đạp lại |
| Retrofit | Retrofitted/retrofit | Retrofitted/retrofit | Trang bị thêm |
| Rewake | Rewoke/rewaked | Rewoken/rewaked | Đánh thức lại |
| Rewear | Rewore | Reworn | Mặc lại |
| Reweave | Rewove/reweaved | Rewoven/reweaved | Dệt lại |
| Rewed | Rewed/rewedded | Rewed/rewedded | Kết hôn lại |
| Rewet | Rewet/rewetted | Rewet/rewetted | Làm ướt lại |
| Rewin | Rewon | Rewon | Thắng lại |
| Rewind | Rewound | Rewound | Cuốn lại, tua lại |
| Rewrite | Rewrote | Rewritten | Viết lại |
| Rid | Rid/ridded | Rid/ridded | Giải thoát, loại bỏ |
| Ride | Rode | Ridden | Cưỡi, đi xe |
| Ring | Rang | Rung | Rung chuông |
| Rise | Rose | Risen | Đứng dậy, mọc lên |
| Roughcast | Roughcast | Roughcast | Tạo hình sơ bộ |
| Run | Ran | Run | Chạy |
| Sand-cast | Sand-cast | Sand-cast | Đúc bằng khuôn cát |
| Saw | Sawed | Sawn/sawed | Cưa |
| Say | Said | Said | Nói |
| See | Saw | Seen | Nhìn thấy |
| Seek | Sought | Sought | Tìm kiếm |
| Sell | Sold | Sold | Bán |
| Send | Sent | Sent | Gửi |
| Set | Set | Set | Đặt, thiết lập |
| Sew | Sewed | Sewn/sewed | May |
| Shake | Shook | Shaken | Lắc |
| Shave | Shaved | Shaved/shaven | Cạo |
| Shear | Sheared | Shorn/sheared | Xén, cắt |
| Shed | Shed | Shed | Rơi, rụng; đổ |
| Shine | Shone/shined | Shone/shined | Chiếu sáng |
| Shit | Shit/shat/shitted | Shit/shat/shitted | Đi đại tiện |
| Shoot | Shot | Shot | Bắn |
| Show | Showed | Shown/showed | Cho xem |
| Shrink | Shrank/shrunk | Shrunk/shrunken | Co lại |
| Shut | Shut | Shut | Đóng |
| Sight-read | Sight-read | Sight-read | Đọc/chơi ngay không chuẩn bị |
| Sing | Sang | Sung | Hát |
| Sink | Sank/sunk | Sunk | Chìm |
| Sit | Sat | Sat | Ngồi |
| Slay | Slew/slayed | Slain/slayed | Giết, sát hại |
| Sleep | Slept | Slept | Ngủ |
| Slide | Slid | Slid | Trượt |
| Sling | Slung | Slung | Ném, quăng |
| Slink | Slunk | Slunk | Lẻn đi |
| Slit | Slit | Slit | Rạch, xẻ |
| Smell | Smelt/smelled | Smelt/smelled | Ngửi, có mùi |
| Smite | Smote | Smitten | Đánh mạnh |
| Sneak | Sneaked/snuck | Sneaked/snuck | Lén đi, lẻn |
| Speak | Spoke | Spoken | Nói |
| Speed | Sped/speeded | Sped/speeded | Chạy nhanh |
| Spell | Spelt/spelled | Spelt/spelled | Đánh vần |
| Spend | Spent | Spent | Tiêu, dành |
| Spill | Spilt/spilled | Spilt/spilled | Làm đổ, tràn |
| Spin | Spun/span | Spun | Quay, xe sợi |
| Spoil | Spoilt/spoiled | Spoilt/spoiled | Làm hỏng |
| Spread | Spread | Spread | Lan rộng, trải |
| Spring | Sprang/sprung | Sprung | Nhảy, bật |
| Stand | Stood | Stood | Đứng |
| Steal | Stole | Stolen | Ăn cắp |
| Stick | Stuck | Stuck | Dính, gắn |
| Sting | Stung | Stung | Châm, đốt |
| Stink | Stank/stunk | Stunk | Bốc mùi |
| Stride | Strode | Stridden | Bước sải |
| Strike | Struck | Struck/stricken | Đánh, đình công |
| String | Strung | Strung | Xâu, căng dây |
| Sunburn | Sunburned/sunburnt | Sunburned/sunburnt | Cháy nắng |
| Swear | Swore | Sworn | Thề |
| Sweat | Sweat/sweated | Sweat/sweated | Đổ mồ hôi |
| Sweep | Swept | Swept | Quét |
| Swell | Swelled | Swollen/swelled | Phồng, sưng |
| Swim | Swam | Swum | Bơi |
| Swing | Swung | Swung | Đung đưa, đu |
| Take | Took | Taken | Lấy, cầm |
| Teach | Taught | Taught | Dạy |
| Tear | Tore | Torn | Xé, rách |
| Telecast | Telecast | Telecast | Phát sóng truyền hình |
| Tell | Told | Told | Kể, nói, bảo |
| Think | Thought | Thought | Nghĩ |
| Throw | Threw | Thrown | Ném |
| Thrust | Thrust | Thrust | Đẩy mạnh, đâm |
| Tread | Trod | Trodden/trod | Giẫm, đạp |
| Typewrite | Typewrote | Typewritten | Đánh máy |
| Unbend | Unbent | Unbent | Làm thẳng lại |
| Unbind | Unbound | Unbound | Tháo, cởi |
| Unclothe | Unclothed/unclad | Unclothed/unclad | Cởi quần áo |
| Undercut | Undercut | Undercut | Bán/ra giá thấp hơn |
| Underfeed | Underfed | Underfed | Cho ăn thiếu |
| Undergo | Underwent | Undergone | Trải qua |
| Underlie | Underlay | Underlain | Nằm dưới |
| Underpay | Underpaid | Underpaid | Trả thấp hơn |
| Undersell | Undersold | Undersold | Bán rẻ hơn |
| Understand | Understood | Understood | Hiểu |
| Undertake | Undertook | Undertaken | Đảm nhận |
| Underwrite | Underwrote | Underwritten | Bảo lãnh, bảo hiểm |
| Undo | Undid | Undone | Tháo, hủy bỏ |
| Unfreeze | Unfroze | Unfrozen | Làm tan đông |
| Unhang | Unhung | Unhung | Tháo xuống |
| Unhide | Unhid | Unhidden | Hiển thị lại |
| Unlearn | Unlearned/unlearnt | Unlearned/unlearnt | Bỏ thói quen/kiến thức cũ |
| Unspin | Unspun | Unspun | Quay ngược |
| Unwind | Unwound | Unwound | Tháo, gỡ |
| Uphold | Upheld | Upheld | Ủng hộ, duy trì |
| Upset | Upset | Upset | Làm đảo lộn, làm buồn |
| Wake | Woke/waked | Woken/waked | Thức dậy, đánh thức |
| Waylay | Waylaid | Waylaid | Phục kích, chặn đường |
| Wear | Wore | Worn | Mặc, đeo |
| Weave | Wove/weaved | Woven/weaved | Dệt, đan |
| Wed | Wed/wedded | Wed/wedded | Kết hôn |
| Weep | Wept | Wept | Khóc |
| Wet | Wet/wetted | Wet/wetted | Làm ướt |
| Win | Won | Won | Thắng |
| Wind | Wound | Wound | Quấn, lên dây |
| Write | Wrote | Written | Viết |

Có thể bạn chưa biết:
- Sau động từ là gì? Kiến thức về động từ kèm bài tập
- Phát âm tiếng Anh: Cách phát âm ea, /eə/ và /ʊə/ chuẩn nhất
- Công thức Word Form là gì? Quy tắc và bài tập áp dụng
Cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh hiệu quả chỉ với 5k/ngày cùng ELSA Speak! Click để khám phá ngay!
Phân loại động từ bất quy tắc thông dụng theo nhóm
Các động từ bất quy tắc có thể được chia thành các nhóm như dưới đây:
Nhóm 1: Nhóm động từ không thay đổi (V1 – V2 – V3 giống nhau)
Đây là nhóm các động từ giữ nguyên hình thức gốc khi chuyển sang thì quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3), tức là cả ba dạng đều giống nhau.
Ví dụ:
| Hiện tại (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Ý nghĩa |
| Beset | Beset | Beset | Bao quanh, bao vây |
| Bet | Bet | Bet | Đánh cược, cá cược |
| Hit | Hit | Hit | Đụng |
| Hurt | Hurt | Hurt | Làm đau |

Nhóm 2: Nhóm có động từ quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (V2 – V3 giống nhau)
V2, V3 kết thúc bằng “ought” hoặc “aught”
Ví dụ:
| Hiện Tại (V1) | Quá Khứ Đơn (V2) | Quá Khứ Phân Từ (V3) | Ý Nghĩa |
| Fight | Fought | Fought | Chiến đấu, đấu tranh |
| Think | Thought | Thought | Nghĩ, suy nghĩ |
| Bring | Brought | Brought | Mang, đem |
| Catch | Caught | Caught | Bắt, chụp được |
| Teach | Taught | Taught | Dạy, giảng dạy |
| Seek | Sought | Sought | Tìm kiếm |
Xem thêm: Seek đi với giới từ gì? Cách dùng Seek đúng cấu trúc, có ví dụ
V2, V3 kết thúc bằng _aid và _t
Ví dụ:
| Hiện tại (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Ý nghĩa |
| Lay | Laid | Laid | Đặt, để |
| Waylay | Waylaid | Waylaid | Mai phục, chặn đường |
| Mislay | Mislaid | Mislaid | Để thất lạc, đặt nhầm chỗ |
| Repay | Repaid | Repaid | Hoàn lại tiền |
| Pay | Paid | Paid | Trả tiền |
| Build | Built | Built | Xây dựng |
| Send | Sent | Sent | Gửi |
| Spend | Spent | Spent | Dành (thời gian, tiền bạc) |
| Lend | Lent | Lent | Cho vay |
| Bend | Bent | Bent | Uốn cong |
| Burn | Burnt | Burnt | Cháy, đốt cháy |
| Learn | Learnt | Learnt | Học |
| Mean | Meant | Meant | Ý nghĩa, ý muốn nói |
| Dream | Dreamt | Dreamt | Mơ, ước mơ |

Nhóm 3: Động từ V1 chứa _i_ chuyển sang V2 là _a_ và V3 là _u_
Ví dụ:
| Hiện Tại (V1) | Quá Khứ Đơn (V2) | Quá Khứ Phân Từ (V3) | Ý Nghĩa |
| Swim | Swam | Swum | Bơi |
| Sink | Sank | Sunk | Chìm, đắm |
| Shrink | Shrank | Shrunk | Co lại, thu nhỏ |
| Sing | Sang | Sung | Hát |

Nhóm 4: Động từ V1 kết thúc bằng _ow, chuyển sang V2 kết thúc _ew và V3 là _own
Ví dụ:
| Hiện Tại (V1) | Quá Khứ Đơn (V2) | Quá Khứ Phân Từ (V3) | Ý Nghĩa |
| Grow | Grew | Grown | Mọc, phát triển |
| Draw | Drew | Drawn | Vẽ, kéo |
| Overthrow | Overthrew | Overthrown | Lật đổ |
| Withdraw | Withdrew | Withdrawn | Rút (tiền, lui, rút lui) |

Nhóm 5: Động từ ở dạng V1 tận cùng là _ear thì khi chuyển sang V2 là _ore và V3 là _orn
*Ngoại trừ: Động từ Hear ⇒ heard ⇒ heard không tuân theo nguyên tắc này.
Ví dụ:
| Hiện Tại (V1) | Quá Khứ Đơn (V2) | Quá Khứ Phân Từ (V3) | Ý Nghĩa |
| Wear | Wore | Worn | Mặc, mang (quần áo…) |
| Forebear | Forebore | Foreborne | Nhẫn nhịn trước, chịu đựng trước |
| Miswear | Miswore | Misworn | Mặc nhầm (ít dùng) |
| Outswear | Outswore | Outsworn | Thề nhiều hơn, thề giỏi hơn |

Nhóm 6: V2, V3 thay đổi số lượng nguyên âm ‘ee’ thành ‘e’ và thêm hoặc biến đổi _t hoặc _d ở cuối
Ví dụ:
| Hiện Tại (V1) | Quá Khứ Đơn (V2) | Quá Khứ Phân Từ (V3) | Ý Nghĩa |
| Feel | Felt | Felt | Cảm thấy |
| Keep | Kept | Kept | Giữ |
| Sleep | Slept | Slept | Ngủ |
| Sweep | Swept | Swept | Quét |

Nhóm 7: Động từ V3 thêm _en
Ví dụ:
| Hiện tại (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Ý nghĩa |
| Eat | Ate | Eaten | Ăn |
| Fall | Fell | Fallen | Ngã, rơi |
| Forbid | Forbade | Forbidden | Cấm |
| Give | Gave | Given | Cho, tặng |
| Rise | Rose | Risen | Mọc lên, đứng dậy |
| See | Saw | Seen | Nhìn thấy |
| Shake | Shook | Shaken | Rung, lắc |


Cách học và ghi nhớ động từ bất quy tắc hiệu quả
Động từ bất quy tắc có nhiều dạng V2, V3 khác nhau nên nếu chỉ học thuộc từng từ riêng lẻ, người học dễ nhầm lẫn và nhanh quên. Vì thế, để ghi nhớ hiệu quả, bạn có thể áp dụng các quy tắc ghi nhớ dưới đây:
Học theo nhóm biến đổi
Thay vì ghi nhớ từng động từ riêng biệt, hãy nhóm các động từ có cách biến đổi V1, V2, V3 giống hoặc tương tự nhau. Cách này giúp tạo mối liên hệ giữa các từ và giảm số lượng dạng cần ghi nhớ độc lập.
Một số nhóm thường gặp:
| Nhóm biến đổi | Ví dụ |
| Nhóm giữ nguyên (V1 = V2 = V3) | Cut – Cut – Cut, Put – Put – Put, Set – Set – Set |
| Nhóm V2 và V3 giống nhau | Build – Built – Built, Buy – Bought – Bought, Keep – Kept – Kept |
| V1, V2, V3 khác nhau | Begin – Began – Begun, Drink – Drank – Drunk, Write – Wrote – Written |
| V1 và V3 giống nhau | Come – Came – Come, Become – Became – Become, Run – Ran – Run |
Khi học, bạn có thể chọn một nhóm nhỏ khoảng 5-10 động từ, ghi nhớ theo mẫu biến đổi rồi tự đặt câu để kiểm tra khả năng sử dụng.
Đặt câu có vần điệu để dễ ghi nhớ
Với những động từ khó nhớ, bạn có thể kết hợp V1, V2, V3 vào một câu ngắn có nhịp điệu hoặc vần tương đồng. Cách này tạo liên kết âm thanh giữa các dạng động từ, từ đó giúp việc ghi nhớ dễ dàng hơn.
Ví dụ:
- Sing – Sang – Sung: I sing, I sang, I have sung.
- Drink – Drank – Drunk: I drink, I drank, I have drunk.
- Ring – Rang – Rung: The bells ring, rang, have rung.
Bạn cũng có thể tự sáng tạo những câu ngắn, vui tai dựa trên các động từ đang học. Không cần câu quá phức tạp; mục tiêu chính là tạo một chuỗi âm thanh dễ đọc, dễ lặp lại và giúp bạn nhớ đúng thứ tự V1 – V2 – V3.
Học đều đặn mỗi ngày
Thay vì cố gắng học hàng chục hoặc hàng trăm động từ cùng lúc, hãy chia nhỏ số lượng và ôn tập thường xuyên. Bạn có thể bắt đầu với 5-10 động từ mỗi ngày, sau đó kiểm tra lại những từ đã học trước khi chuyển sang nhóm mới.
Dưới đây là bảng các động từ bất quy tắc thường gặp mà bạn cần ghi nhớ:
| Nguyên thể (V1) | Quá khứ (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Ý nghĩa |
| Be | Was/Were | Been | Thì, là, ở |
| Become | Became | Become | Trở thành |
| Begin | Began | Begun | Bắt đầu |
| Break | Broke | Broken | Làm vỡ |
| Bring | Brought | Brought | Mang, đem |
| Build | Built | Built | Xây dựng |
| Buy | Bought | Bought | Mua |
| Catch | Caught | Caught | Bắt, chụp |
| Choose | Chose | Chosen | Chọn |
| Come | Came | Come | Đến |
| Cost | Cost | Cost | Có giá |
| Cut | Cut | Cut | Cắt |
| Do | Did | Done | Làm |
| Draw | Drew | Drawn | Vẽ, kéo |
| Drink | Drank | Drunk | Uống |
| Drive | Drove | Driven | Lái xe |
| Eat | Ate | Eaten | Ăn |
| Fall | Fell | Fallen | Ngã, rơi |
| Feel | Felt | Felt | Cảm thấy |
| Find | Found | Found | Tìm thấy |
| Fly | Flew | Flown | Bay |
| Forget | Forgot | Forgotten | Quên |
| Get | Got | Got/Gotten | Nhận, có được |
| Give | Gave | Given | Cho |
| Go | Went | Gone | Đi |
| Grow | Grew | Grown | Phát triển, lớn lên |
| Have | Had | Had | Có |
| Hear | Heard | Heard | Nghe |
| Hold | Held | Held | Cầm, giữ |
| Keep | Kept | Kept | Giữ |
| Know | Knew | Known | Biết |
| Leave | Left | Left | Rời đi |
| Lend | Lent | Lent | Cho mượn |
| Let | Let | Let | Cho phép |
| Lose | Lost | Lost | Mất |
| Make | Made | Made | Làm, tạo ra |
| Meet | Met | Met | Gặp |
| Pay | Paid | Paid | Trả tiền |
| Put | Put | Put | Đặt, để |
| Read | Read | Read | Đọc |
| Ride | Rode | Ridden | Cưỡi, đi xe |
| Run | Ran | Run | Chạy |
| Say | Said | Said | Nói |
| See | Saw | Seen | Nhìn thấy |
| Sell | Sold | Sold | Bán |
| Send | Sent | Sent | Gửi |
| Sit | Sat | Sat | Ngồi |
| Sleep | Slept | Slept | Ngủ |
| Speak | Spoke | Spoken | Nói |
| Spend | Spent | Spent | Chi tiêu, dành |
| Stand | Stood | Stood | Đứng |
| Swim | Swam | Swum | Bơi |
| Take | Took | Taken | Lấy, mang |
| Teach | Taught | Taught | Dạy |
| Tell | Told | Told | Kể, nói |
| Think | Thought | Thought | Nghĩ |
| Understand | Understood | Understood | Hiểu |
| Wear | Wore | Worn | Mặc, đeo |
| Win | Won | Won | Thắng |
| Write | Wrote | Written | Viết |

Tìm hiểu thêm: Chinh phục giao tiếp tiếng Anh cùng ELSA Speak! Với trợ lý AI cá nhân hóa và công nghệ nhận diện giọng nói chuẩn từng âm tiết, ELSA giúp bạn luyện phát âm như người bản xứ. Click để khám ngay!

Những lỗi thường gặp khi sử dụng động từ bất quy tắc
Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất khi sử dụng động từ bất quy tắc mà bạn cần tránh:
| Lỗi sai thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Thêm -ed vào động từ bất quy tắc | Sai: She buyed a new laptop yesterday. Đúng: She bought a new laptop yesterday. (Cô ấy đã mua một chiếc laptop mới hôm qua.) | Buy là động từ bất quy tắc, có dạng buy – bought – bought, vì vậy không thêm -ed để tạo V2. |
| Nhầm lẫn giữa V2 (quá khứ đơn) và V3 (quá khứ phân từ) | Sai: I have went to the library. Đúng: I have gone to the library. (Tôi đã đi đến thư viện.) | V2 dùng trong thì quá khứ đơn, còn V3 dùng sau have/has/had trong các thì hoàn thành. Go – went – gone nên sau have phải dùng gone. |
| Nhầm lẫn giữa các động từ có hình thái gần giống nhau | Sai: She drunk some water before class. Đúng: She drank some water before class. (Cô ấy đã uống một ít nước trước giờ học.) | Drink – drank – drunk có hình thái gần giống nhau nhưng drank là V2, còn drunk là V3. Trong câu quá khứ đơn, cần dùng drank. |
| Dùng sai dạng nguyên thể sau trợ động từ hoặc từ khuyết thiếu | Sai: Did you went to the museum? Đúng: Did you go to the museum? (Bạn đã đi bảo tàng phải không?) | Sau did và các từ khuyết thiếu như can, will, should, must…, động từ chính dùng V1, không dùng V2 hoặc V3. Vì vậy, sau did phải dùng go, không phải went. |

| Có thể bạn quan tâm: Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Công thức, cách dùng |
Bài tập về bảng động từ bất quy tắc [có đáp án]
Bài tập
Bài 1: Bài tập chia động từ với động từ bất quy tắc
- We _____(visit) my friend this morning.
- My mother _____(come) back our hometown for 1 month.
- She _____(leave) her house an hour ago and found the perfect place for her new journey.
- Why _____she (go) to the village for a long time?
- We _____(do) our work before she came.
- Students _____(learn) English twice a week.
- He _____(send) letter to his mother because he needs her help.
- We _____(see) her since January.
- They were angry with him because he _____(break) up with her.
- That man _____(stand) under the rain for five minutes.
Bài 2: Bài tập trắc nghiệm về động từ bất quy tắc
- He _____ his keys yesterday and couldn’t get into the house. A) lost B) losed C) losted D) losing
- The children _____ asleep during the long car journey. A) fall B) fell C) falled D) falling
- She _____ a beautiful song at the concert last night. A) sing B) sang C) sung D) singed
- We _____ to the beach every summer when we were kids. A) go B) went C) gone D) going
- The glass _____ into pieces when it hit the floor. A) break B) broke C) broken D) breaking
- They _____ English for five years before moving to London. A) learn B) learned C) learnt D) learning
- The plane _____ off an hour late due to bad weather. A) take B) took C) taken D) taking
- I _____ a strange noise coming from the attic last night. A) hear B) heard C) hearded D) hearing
- She _____ her mind and decided not to go to the party. A) change B) changed C) changing D) changes
- The criminal _____ to the police after hiding for weeks. A) give up B) gave up C) given up D) giving up
Bài 3: Bài tập viết lại câu dưới đây với động từ bất quy tắc
- John eats an apple every day.
- They go to the beach every summer.
- She writes a letter to her grandmother weekly.
- I see my friends every weekend.
- He takes the bus to work every morning.
- We buy groceries every Saturday.
- They make dinner together every night.
- She reads a book before bed each evening.
- I speak to my mother on the phone daily.
- We drink coffee every morning.
Đáp án
Bài 1:
- We visited my friend this morning.
- My mother has come back to our hometown for 1 month.
- She left her house an hour ago.
- Why did she go to the village for a long time?
- We had done our work before she came.
- Students learn English twice a week.
- He sent a letter to his mother because he needs her help.
- We haven’t seen her since January.
- They were angry with him because he had broken up with her.
- That man has been standing under the rain for five minutes.
Bài 2:
- A) lost
- B) fell
- B) sang
- B) went
- B) broke
- C) learnt (hoặc B) learned, cả hai đều đúng)
- B) took
- B) heard
- B) changed (đây là động từ quy tắc)
- B) gave up
Bài 3:
- John ate an apple yesterday.
- They went to the beach last year.
- She wrote a letter to her grandmother last week.
- I saw my friends last weekend.
- He took the bus to work yesterday morning.
- We bought groceries last Saturday.
- They made dinner together last night.
- She read a book before bed yesterday evening.
- I spoke to my mother on the phone yesterday.
- We drank coffee this morning.
Câu hỏi thường gặp về động từ bất quy tắc
Trong tiếng Anh, có 360 động từ bất quy tắc.
Thực tế, không có một con số cố định cho tất cả người học. Số lượng động từ bất quy tắc cần ghi nhớ phụ thuộc vào mục tiêu học tiếng Anh và mức độ sử dụng ngôn ngữ. Ví dụ:
– Mục tiêu giao tiếp tiếng Anh cơ bản: Nên học khoảng 50-100 động từ bất quy tắc thông dụng.
– Mục tiêu học tập, làm bài thi: Nên học khoảng 100 – 250 động từ bất quy tắc
– Mục tiêu thành thạo: Khoảng 250+ từ trở lên.
V2 là dạng quá khứ của động từ, chủ yếu dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Còn V3 là dạng quá khứ phân từ cả động từ, thường đi cùng trợ động từ hoặc được dùng trong cấu trúc bị động.
Trên đây là toàn bộ về 360 động từ bất quy tắc trong tiếng Anh để bạn tham khảo. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình ghi nhớ các động từ bất quy tắc và nâng cao trình độ tiếng Anh của mình. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục Từ loại trên ELSA Speak để cập nhật các bài học tiếng Anh mới nhất mỗi ngày nhé!









