Các câu nói tiếng Anh hay nhất: 80+ câu châm ngôn tiếng Anh thay đổi cuộc đời bạn

Các câu nói tiếng Anh hay nhất: 80+ câu châm ngôn tiếng Anh thay đổi cuộc đời bạn

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng những câu ngạn ngữ hoặc châm ngôn sẽ giúp bạn thể hiện sự chuyên nghiệp và trình độ hiểu biết cao. Đặc biệt, các câu nói tiếng Anh hay còn hỗ trợ bạn truyền tải thông điệp một cách tốt hơn, mượt mà và đầy ý vị. Cùng “bỏ túi” TOP câu châm ngôn tiếng Anh dưới đây để nâng cao hiệu quả sử dụng ngôn từ và thay đổi cách nghĩ về cuộc đời bạn nhé!

Những câu tiếng Anh phổ biến, hay nhất mọi thời đại

Câu tiếng AnhTừ vựng đặc sắcDịch nghĩa
Nothing in life is to be feared, it’s to be understood. Now is the time to understand more, so that we may fear less. – Marie Curie.Fear (n): Sự sợ hãi
Fearful (adj)
Fearfully (adv)
Fearfulness (n)
Fearless (adj)
Fearlessly (adv)
Fearlessness (adj)
Fearsome (adj)
Fear (v)
Cuộc sống không có gì đáng để sợ hãi, mà là để hiểu. Đây chính là lúc chúng ta hiểu hơn về cuộc sống để có thể vơi bớt đi nỗi sợ.
When life gives you a hundred reasons to cry, show life that you have a thousand reasons to smile. – Stephenie Meyer.Hundred reasons to + V: Hàng trăm lý do để làm gì

Thousand reasons to + V: Hàng ngàn lý do để làm gì
Khi cuộc sống có cả hàng trăm lý do để khóc, hãy cho cuộc sống  thấy bạn có hàng nghìn lý do khác để cười. – Stephenie Meyer.
Don’t wait for the perfect moment, take the moment and make it perfect. – Zoey Sayward. Perfection (n): Sự hoàn hảo
Perfectionist (n)
Perfectionism (n)
Perfectibility (n)
Perfect (adj)
Perfectible (adj)
Perfectionist (adj)
Perfect (v)Perfectly (adv)
Imperfectly (adv)
Đừng đợi chờ những khoảnh khắc hoàn hảo, hãy tự mình tạo ra mọi khoảnh khắc hoàn hảo.
Don’t cry over the past, it’s gone. Don’t stress about the future, it hasn’t arrived. Live in the present and make it beautiful. – Brayden Chronister.Stress (n): Sự căng thẳng
Stressful (adj)
Stressed (adj)
Stress (v)
Đừng tiếc nuối vì quá khứ bởi mọi thứ đã qua. Đừng căng thẳng về tương lai vì nó còn chưa đến. Hãy sống cho hiện tại và làm nó trở nên ý nghĩa hơn. – Brayden Chronister.
Life is not about waiting for the storm to pass, it’s about learning to dance in the rain. – Vivian Greene.Learning (n): Học hỏi
Learner (n)
Unlearn (n)
Learned (adj)
Learn (v)
Learnedly (adv)
Cuộc sống không phải là việc bạn chờ khó khăn đến rồi vượt qua mà là quá trình bạn học cách để vượt qua những khó khăn ấy.
It’s better to cross the line and suffer the consequences than to just stare at the line for the rest of your life. – Anonymous,Suffer (n): Sự cam chịu
Suffering (n)
Sufferance (n)
Insufferable (v)
Suffer (adv)
Insufferably (adv)
Thà cố gắng vượt qua thử thách và chấp nhận kết quả còn hơn là chỉ nhìn đứng nhìn từ xa mà không làm gì trong suốt quãng đời còn lại.
Every struggle in your life has shaped you into the person you are today. Be thankful for the hard times, they can only make you stronger. – Keanu ReevesThanks (n): Cảm ơn
Thankfulness (n)
Thankful (adj)
Thankless (adj)
Thank (v)
Thankfully (adv)
Mỗi cuộc đấu tranh trong cuộc sống sẽ làm nên con người bạn của ngày hôm nay. Hãy cảm ơn vì quãng thời gian khó khăn đó vì nó đã giúp bạn mạnh mẽ hơn.
Success always comes to those who dare to act and seldom comes close to those who are too cowardly to take the consequences. – Jawaharlal Nehru.Success (n): Sự thành công
Succession (n)
Successor (n)
Successful (adj)
Unsuccessful (adj)
Successive (adj)
Succeed (v)
Successfully (adj)
Unsuccessfully (adj)
Thành công sẽ luôn đến với những người dám hành động và ít khi đến với những người hèn nhát không dám chấp nhận kết quả.
Enjoy the little things in life, for one day you’ll look back and realize they were the big things. – Kurt Vonnegut.Realism (n): Chủ nghĩa hiện thực
Realist (n)
Reality (n)
Real (a)
Unreal (a)
Realistic (a)
Realize (v)
Really (adv)
Hãy tận hưởng những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống nhé, bởi vì một ngày nào đó, khi nhìn lại và bạn nhận ra rằng chúng chính là những điều lớn lao.
People have different reasons for the way they live their lives. You cannot put everyone’s reasons in the same box – Kevin Spacey.Difference (n): Sự khác nhau
Differentiation (n)
Different (adj)
Differ (v)
Differentiate (v)
Differently (adv)
Ai cũng có những quan điểm sống khác nhau cho cuộc đời của mình. Vì vậy bạn không thể áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác. – Kevin Spacey.
Life is like riding a bicycle. To keep your balance, you must keep moving. – Albert Einstein.Ride (n): Lái xe
Rider (n)
Riding (n)
Override (n)
Overriding (v)
Ride (v)
Override (v) 
Cuộc sống giống như việc đi xe đạp. Để giữ thăng bằng, bạn phải luôn tiến về phía trước.
Keep your eyes on the stars and your feet on the ground. – Theodore Roosevelt.Ground (n): Mặt đất
Underground (n)
Grounding (n)
Grounds (n)
Groundless (adj) 
Underground (adj)
Overground (adj)
Grounded (adj)
Ground (v)
Underground (adv)
Hãy hướng đôi mắt của mình về phía những vì sao, và hãy chạm đôi chân trên mặt đất.
Các câu nói tiếng Anh hay nhất mọi thời đại | ELSA Speak

Các câu nói tiếng Anh hay, truyền cảm hứng cho cuộc sống

Nếu bạn là người yêu thích những câu nói truyền cảm hứng, đừng bỏ lỡ các câu nói tiếng Anh hay và đầy nhiệt huyết dưới đây:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Câu tiếng AnhTừ vựng đặc sắcDịch nghĩa
Defeat is simply a signal to press onward. Defeat (n): Sự thất bại
Defeatism (n)
Defeatist  (n)
Defeatist (adj)
Defeated (adj)
Defeat (v) 
Sự thất bại chỉ đơn giản là một tín hiệu để bạn tiến lên phía trước.
All our dreams can come true, if we have the courage to pursue them.Pursuer (n): Theo đuổi
Pursuit (n)
Pursue (v)
Tất cả ước mơ của chúng ta đều có thể trở thành hiện thực nếu chúng ta can đảm theo đuổi chúng.
If opportunity doesn’t knock, build a door.Build (n): Xây dựng
Builder (n)
Building (n)
Built (adj)
Build (v)
Rebuild (v)
Nếu cơ hội không tới gõ cửa, hãy tự tạo ra cánh cửa của riêng mình.
The secret of success is getting started.Start (n): Bắt đầu
Starter (n)
Non – starter (n)
Restart (n)
Start (v)
Restart (v)
Bí mật của sự thành công chính là hãy bắt đầu.
Nothing is impossible, the word itself says ‘I’m possible’.Possibility (n): Có khả năng
Impossibility (n)
Possible (adj)
Impossible (adj)
Possibly (adv)
Impossibly (adv)
Không gì là không thể, Bởi cấu tạo từ Impossible (không thể) chính là I’m possible (Tôi có thể).
Everything you can imagine is real.Imagination (n): Trí tưởng tượng
Imaginings (n)
Imaginable (adj)
Unimaginable (adj)
Imaginary (adj)
Imaginative (adj)
Unimaginative (adj)
Unimagined (adj)
Imagine (v)
Unimaginably (adv)
Imaginatively (adv) 
Mọi điều bạn tưởng tượng ra, bạn đều có thể biến nó thành hiện thực.
Life always offers you a second chance. It’s called tomorrow.Offer (n): Sự cung cấp
Offer (v)
Cuộc sống luôn cho bạn một cơ hội thứ hai. Nó được gọi là ngày mai.
We are all in the gutter, but some of us are looking at the stars.In the gutter: Tình trạng tồi tệ

Some of + the/ TTSH/ từ chỉ định /đại từ: Một số
Tất cả chúng ta đều trải qua những điều tồi tệ, nhưng lại chỉ có một số người biết nhìn về phía trước.
The only person you should try to be better than is the person you were yesterday.Try (n) : Cố gắng
Trying (adj)
Untried (adj)
Try (v)
Người duy nhất mà bạn nên cố gắng để tốt đẹp hơn chính là bạn của ngày hôm qua.
Never be bullied into silence. Never allow yourself to be made a victim. Accept no one’s definition of your life; define yourself.Silence (n): Sự im lặng
Silencer (n)
Silent (adj)
Silence (v)
Silently (adv)

Acceptance (n): Chấp thuận
Acceptable (adj)
Unacceptable (adj)
Accepted (adj)
Accept (v)
Acceptably (adv)
Unacceptably (adv)
Đừng bao giờ ngược đãi bản thân bằng sự im lặng. Đừng bao giờ cho phép bản thân trở thành nạn nhân. Cũng đừng chấp nhận việc để ai đó có quyền định nghĩa cuộc sống của bạn; mà hãy tự bản thân quyết định cuộc sống của mình.
Faith is the art of holding on to things your reason has once accepted, in spite of your changing moods.Faith (n): Niềm tin
Faithfulness (n)
Unfaithfulness (n)
Faithlessness (n)
Faithful (adj)
Unfaithful (adj)
Faithless (adj)
Faithfully (adv)
Unfaithfully (adv)
Niềm tin là nghệ thuật để giữ vững những điều mà lý trí của bạn đã tìm ra lý do để chấp nhận, dù tâm trạng của bạn có thay đổi thế nào đi chăng nữa.
Life’s too mysterious to take too seriously.Mysteriously (adv): Bí ẩn
Mysterious (adj)
Cuộc sống này quá bí ẩn để xem xét nó một cách nghiêm túc.

Các câu nói tiếng Anh ý nghĩa về bản thân

Những lúc cảm thấy mệt mỏi, hãy lắng nghe và suy ngẫm các câu nói tiếng Anh hay về bản thân dưới đây. Bạn sẽ cảm thấy “được chữa lành” và tiếp thêm động lực đáng kể: 

Câu tiếng AnhTừ vựng đặc sắcDịch nghĩa
Don’t compromise yourself – you’re all you have.Compromise (n): Sự thỏa hiệp
Compromise (v)
Đừng thỏa hiệp với bản thân mình – bạn là tất cả những gì bạn có.
Your future depends on many things, but mostly on you. Dependant (n): Phụ thuộc
Dependence (n)
Independence (n)
Dependency (n)
Dependable (adj)
Dependent (adj)
Independent (adj)
Depend (v)
Dependably (adv)
Independently (adv)
Tương lai của bạn phụ thuộc vào rất nhiều điều, nhưng chủ yếu vẫn là vào chính bản thân bạn.
Love yourself unconditionally, just as you love those closest to you despite their faults.Condition (n): Điều kiện
Precondition (n)
Conditioner (n)
Conditioning (n)
Conditional (adj)
Unconditional (adj)
Condition (v)
Conditionally (adv)
Unconditionally (adv)
Hãy yêu bản thân vô điều kiện, như cách bạn yêu thương những người thân thiết với mình bất chấp mọi khuyết điểm của họ.
Be who you are and say what you mean, because those who mind don’t matter and those who matter don’t mind. Mind (n): Tâm trí
Minder (n)
Reminder (n)
Mindless (adj)
Minded (adj)
Mindful (v)
Mind (v)
Remind (v)
Mindlessly (adv)
Hãy sống là chính mình và nói ra những gì bạn cảm nhận, bởi những người thấy nó phiền lòng sẽ không đáng để bạn trân trọng, và những người trân trọng bạn thì sẽ không thấy nó phiền lòng.
Accept responsibility for your life. Know that it is you who will get you where you want to go, no one else.Responsibility (n): Trách nhiệm
Respondent (n)
Response (n)
Responsiveness (n)
Responsive (adj)
Unresponsive (adj)
Respond (v)
Responsively (adv)
Hãy sống trách nhiệm với cuộc đời của mình. Bởi vì chính bạn sẽ là người đưa bạn tới nơi bạn muốn đến chứ không phải ai khác.
To be yourself in a world that is constantly trying to make you something else is the greatest accomplishment.Accomplishment (n): Thành tựu
Accomplish (v)
Accomplished (adj)
Thành tựu lớn nhất trong một thế giới luôn cố biến mình thành người khác, chính là bạn hãy là chính bản thân mình.
Where there is a will, there is a way.Will (n): Ý chí
Will (v)
Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường.
Genius is one percent inspiration and ninety-nine percent perspiration.Inspiration (n): Nguồn cảm hứng 
Inspire (v)
Thiên tài chỉ có 1% là cảm hứng và 99% trăm còn lại chính là mồ hôi.
On the way to success, there is no trace of lazy menLaziness (n): Sự lười biếng
Lazy (adj)
Lazily (adv)
Trên bước đường thành công không có dấu chân của kẻ lười biếng.
I can accept failure, everyone fails at something. But I can’t accept not trying.Fail (n); Sự thất bại
Failure (n)
Failing (n)
Failed (adj)
Unfailing (v)
Fail (v)
Unfailingly (adv)
Tôi có thể chấp nhận sự thất bại, bởi tất cả mọi người đều trải qua thất bại. Nhưng tôi không chấp nhận được việc họ không cố gắng thực hiện.
Your success and happiness lies in you. Resolve to keep happy, and your joy and you shall form an invincible host against difficulties.Resolution (n): Sự quyết định
Resolve (v)
Sự thành công và niềm hạnh phúc đều nằm ở chính bạn. Quyết tâm giữ lấy niềm vui và hạnh phúc, bạn sẽ chiến thắng tất cả mọi chông gai.
Life doesn’t require that we be the best, only that we try our best.Requirement (n): Sự yêu cầu
Require (v)
Cuộc sống không yêu cầu chúng ta tuyệt vời nhất, chỉ cần chúng ta cố gắng hết sức.
Set your target and keep trying until you reach it.Target (n): Mục tiêuHãy đặt mục tiêu và luôn cố gắng đến khi bạn đạt được nó.
Not how long, but how well you have lived is the main thing.Liveliness (n): Tính sống động
Living (n)
Livelihood (n)
Live (adj) 
Lively (adj) 
Living (adj) 
Liveable (adj)  (verb) 
Live (v)
Outlive (v)
Relive (v)
Liven up (v) 
Live (adv)
Điều quan trọng không phải là sống bao lâu mà là bạn sống tốt như thế nào.
But it’s better to get hurt by the truth than be comforted by a lie.Comfort (n): Sự an ủi/ lời an ủi
Discomfort (n)
Comforter (n)
Comfortable (adj)
Uncomfortable (adj)
Comforting (adj) 
Comfort (v)
Comfortably (adv)
Uncomfortably (adv)
Comfortingly (adv)
Thà rằng phải chịu tổn thương bởi sự thật, còn hơn là được xoa dịu bởi lời nói dối.
Các câu nói tiếng Anh hay, đáng suy ngẫm | ELSA Speak

Những câu nói tiếng Anh đáng suy ngẫm về tình bạn

Ai cũng có một tình bạn đẹp để cùng nhau chia sẻ mọi vui buồn trong cuộc sống. Tham khảo các câu nói tiếng Anh hay về tình bạn dưới đây để có nhiều điều tâm sự với “người tâm giao” của mình:

Câu tiếng AnhTừ vựng đặc sắcDịch nghĩa
Rare as is true love, true friendship is rarer.Rarity (n): Điều hiếm có
Rare (adj)
Rarely (adv)
Tình yêu thực sự đã hiếm, tình bạn thực sự còn hiếm hơn.
Count your age by friends, not years. Count your life by smiles, not tears. Count (n): Đếm
Recount (n)
Counter (n)
Countable (adj)
Uncountable (adj)
Countless (adj)
Count (v)
Recount (v)
Hãy đếm tuổi của bạn bằng số bạn bè bạn có, chứ không phải bằng số năm. Hãy đếm cuộc đời của bạn bằng nụ cười, chứ không phải bằng nước mắt.
Good friends are hard to find, harder to leave, and impossible to forget.Forgetfulness (n): Sự hay quên
Forgetful (adj)
Forgettable (adj)
Unforgettable (adj)
Forget(v)
Forgetfully (adv)
Unforgettably (adv) 
Những người bạn tốt thật khó để tìm thấy, càng khó để rời bỏ, và càng không thể lãng quên.
Friendship doubles your joys, and divides your sorrows.Double (v): Gấp đôi
Double (adj)
Double (n)
Tình bạn nhân đôi niềm vui, và chia đôi nỗi buồn.
Friendship flourishes at the fountain of forgiveness.Forgiveness (n): Sự tha thứ
Forgiving (adj)
Unforgiving (adj)
Forgive (v)
Unforgivably (adv)
Tình bạn sẽ phát triển nếu có sự bao dung, tha thứ.
Don’t walk in front of me, I may not follow. Don’t walk behind me, I may not lead. Just walk beside me and be my friend.Lead (n): Sự dẫn lối
Leader (n)
Leadership (n)
Lead (adj)
Leading (adj)
Lead (v) 
Đừng bước đi trước tôi, tôi có thể không đi theo sau. Đừng đi phía sau tôi, tôi có thể không dẫn lối. Hãy đi bên cạnh tôi và trở thành bạn của tôi.
Cherish the time you have, and the memories you share, being friends with someone isn’t an opportunity but a sweet responsibility.Memory (n): Ký ức
Memo (n)
Memoir (n)
Memorabilia (n)
Memorandum (n)
Memorable (adj)
Memorial (adj)
Immemorial (adj)
Memorize (v)
Memorialize (v)
Memorably (adv)
Hãy trân trọng thời gian mà các bạn có, và những kỷ niệm mà các bạn cùng nhau chia sẻ, trở thành bạn của nhau không phải là cơ hội mà là trách nhiệm ngọt ngào.
Prosperity makes friends and adversity tries them.Prosperity (n): Sự phồn thịnh/ sự giàu cóSự giàu có tạo nên tình bạn và sự khốn khó sẽ thử thách chúng.
Don’t be dismayed at good-byes. A farewell is necessary before you can meet again. And meeting again, after moments or lifetimes, is certain for those who are friends.  Necessity (n): Sự cần thiết
Necessary (adj)
Unnecessary (adj)
Necessitate (v)
Necessarily (adv)
Unnecessarily (adv)
Đừng buồn khi nói lời tạm biệt. Một lời tạm biệt là cần thiết khi các bạn có thể gặp lại nhau. Cho dù sau khoảng thời gian ngắn ngủi hay cả cuộc đời, cuộc gặp gỡ đó chắc chắn sẽ xảy ra nếu tình bạn ấy là chân thật.

Các câu nói tiếng Anh của người nổi tiếng

Nếu bạn ngưỡng mộ những triết lý sống và quan điểm kinh doanh của người nổi tiếng, hãy cùng khám phá các câu nói tiếng Anh hay, nổi bật của họ dưới đây:

Câu tiếng AnhTừ vựng đặc sắcDịch nghĩa
“Stay hungry, stay foolish” – Steve JobsFool (n): Điều dại dột
Fool (v)
Foolish (adj)
Hãy cứ khát khao, cũng hãy cứ dại khờ.
The way to get started is to quit talking and begin doing. – Walt DisneyBeginner (n): Người bắt đầu
Beginning (n)
Begin (v)
Cách để bắt đầu chính là ngưng nói về vấn đề đó và hãy bắt tay vào làm.
Success is most often achieved by those who don’t know that failure is inevitable. – Coco ChanelAchievement (n): Thành tựu
Achiever (n)
Underachiever (n)
Overachiever (n)
Underachievement (n)
Overachievement (n)
Achievable (adj)
Achieve (v)
Underachieve (v)
Overachieve (v)
Thành công sẽ đến với những ai biết được khó khăn là điều không thể tránh khỏi.
Believe that life is worth living and your belief will help create the fact. –  William JamesBelief (n): Sự tin tưởng
Disbelief (n)
Believer (n)
Believable (adj)
Hãy tin tưởng rằng cuộc đời này đáng sống và niềm tin sẽ biến chúng thành hiện thực.
The two most important days in your life are the day you are born and the day you find out why. – Mark TwainImportance (n): Sự quan trọng
Important (adj)
Unimportant (adj)
Importantly (adv)
Hai ngày quan trọng nhất của một đời người là ngày bạn được sinh ra và ngày bạn phát hiện được sứ mệnh của đời mình.
Your time is limited, so don’t waste it living someone else’s life. – Steve Job.Wastage (n): Sự lãng phí
Waste (n)
Wastefulness (n)
Waster (n)
Wastrel (n)
Waste (adj)
Wasteful (adj)
Wasted (adj)
Wasting (adj)
Waste (v)
Wastefully (adv)
Thời gian là hữu hạn, vậy nên đừng lãng phí vào việc sống cuộc đời của người khác
I’m selfish, impatient and a little insecure. I make mistakes, I am out of control and at times hard to handle. But if you can’t handle me at my worst, then you sure as hell don’t deserve me at my best. – Marilyn MonroePatience (n): Sự kiên nhẫn
Impatience (n)
Patient (adj)
Impatient (adj)
Patiently (adv)
Impatiently (adv)
Tôi là kẻ ích kỷ, thiếu kiên nhẫn và dễ dao động. Tôi thường mắc sai lầm, mất kiểm soát và có những thời điểm tôi không điều khiển được bản thân mình. Nhưng nếu bạn không thể đối xử tử tế với tôi trong lúc tôi khó khăn nhất, thì bạn chắc chắn cũng không xứng đáng với những gì tốt nhất.
Life is what happens to us while we are making other plans. – Allen SaundersHappen (v): Xảy raCuộc sống là những điều bất ngờ sẽ xảy ra với chúng ta, khi mà chúng ta đang có kế hoạch khác.
A person who never made a mistake never tried anything new. – Albert EinsteinMistake (n): Lỗi lầm
Mistaken (adj)
Unmistakable (adj)
Mistake (v)
Unmistakably (adv)
Mistakenly (adv)
Một người không bao giờ mắc lỗi cũng sẽ không bao giờ dám thử thách bản thân
I love those who can smile in trouble. — Leonardo da VinciTrouble (n): Sự rắc rối
Troubled (adj)
Troublesome (adj)
Troubling (adj)
Trouble (v)
Tôi thích những người có thể mỉm cười khi mà họ gặp rắc rối.
The heart, like the stomach, wants a varied diet. — Gustave FlaubertWant (n): muốn
Wanted (adj)
Unwanted (adj)
Want (v)
Trái tim giống như một chiếc dạ dày và nó cũng muốn có 1 chế độ ăn uống đa dạng.
The trick in life is learning how to deal with it. — Helen MirrenTrick (n): Bí quyết
Trickery (n)
Trickster (n)
Tricky (adj)
Trick (adj)
Trick (v)
Bí quyết trong cuộc sống chính là bạn phải học được cách thương lượng với nó.
Life is too important to be taken seriously. — Oscar WildeSeriousness (n): Sự nghiêm túc
Serious (adj)
Seriously (adv)
Cuộc sống này thật sự quan trọng nên bạn phải sống thật nghiêm túc.

Những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu

Tình yêu luôn mang trong mình những sắc thái mới lạ, có hờn ghen, giận dỗi, có ngọt ngào tựa mật hoa. Dưới đây là các câu nói tiếng Anh hay về tình yêu mà bạn không thể bỏ qua nếu muốn biểu lộ tình cảm với “người ấy”:

Tuyển tập các câu nói tiếng Anh hay về tình yêu | ELSA Speak
Câu tiếng AnhTừ vựng đặc sắcDịch nghĩa
Where there is love there is life. Love (n): Tình yêu
Lover (n)
Loveliness (n)
Lovey (n)
Lovable (adj)
Unlovable (adj)
Loveless (adj)
Lovely (adj)
Loving ( adj)
Unloved (adj)
Love (v)
Lovingly (adv)
Nơi nào có tình yêu, nơi đó có sự sống.
Try to be a rainbow in someone’s cloud.Try (n): Sự cố gắng
Trying (adj)
Untried (adj)
Try (v)
Hãy cố gắng để trở thành cầu vồng trong đám mây u ám  của ai đó.
Love has no age, no limit; and no death.Dead (n): Sự lụi tàn
Death (n)
Deadliness (n)
Dead (v)
Deadly (adj)
Deathly (adj)
Deaden (adv)
Deadly (adv)
Deathly (adv)
Tình yêu không có tuổi tác, không có giới hạn và cũng chẳng thể lụi tàn.
Love is composed of a single soul inhabiting two bodies.Habit (n): Thói quen
Habitual (adj)
Habituate (v)
Habitually (adv)
Tình yêu là một linh hồn duy nhất cư ngụ trong hai cơ thể.
Life without love is like a tree without blossoms or fruit.Blossom (n): Hoa
Blossom (v) 
Cuộc sống mà thiếu tình yêu cũng giống như một cái cây không đơm hoa kết trái.
Love is when he gives you a piece of your soul that you never knew was missing.soul (n): Linh hồn/ tâm hồnTình yêu là khi anh ấy trao cho bạn một mảnh tâm hồn mà bạn chưa bao giờ nghĩ rằng mình bị thiếu.
Life is the flower for which love is the honey.Flower (n): Hoa
Flowering (n)
Flowered (adj)
Flowery (adj)
Flowering (adj)
Flower (v)
Deflower (v)
Cuộc sống là một bông hoa mà tình yêu chính là mật ngọt.
It was love at first sight, at last sight, at ever and ever sight.Sight (n): Ánh nhìn
Insight (n)
Oversight (n)
Sighting (n)
Sighted (adj)
Unsightly (adj)
Sightless (adj)
Insightful (adj)
Sight (v)
Tình yêu sét đánh đến từ cái nhìn đầu tiên, từ cái nhìn cuối cùng, và từ cái nhìn mãi mãi.
Immature love says: ‘I love you because I need you.’ Mature love says ‘I need you because I love you.Maturity (n): Sự trưởng thành
Immaturity (n): Chưa trưởng thành
Mature (adj)
Immature (adj)
Mature (v)
Maturely (adv)
Immaturely (adv) 
Tình yêu chưa trưởng thành nói: “Anh yêu em vì anh cần em.” Tình yêu trưởng thành sẽ nói “Anh cần em vì anh yêu em”.
To love and be loved is to feel the sun from both sides.Side (n): Bên/ phía/ cạnhYêu và được yêu là được cảm nhận ánh nắng từ cả hai phía.
Love is the crowning grace of humanity, the holiest right of the soul, the golden link which binds us.Grace (n): Sự trọng đại/ chiếu cố/ ơn huệ
Gracefulness (n)
Grace (v)
Graceful (adj)
Gracefully (adv) 
Tình yêu là ơn huệ lớn nhất của nhân loại nhận được, là quyền thiêng liêng nhất của con người và là sợi dây vững chắc liên kết tất cả chúng ta.
Love’s greatest gift is its ability to make everything it touches sacred.Ability (n): Có khả năng
Inability (n)
Disability (n)
Able (adj)
Unable (adj)
Disabled (adj)
Enable (v)
Disable (v)
Ably (adv)
Món quà tuyệt vời nhất của tình yêu là khả năng biến mọi thứ trở nên thiêng liêng.

Những câu “thả thính” tiếng Anh thú vị, hài hước

Bạn đang thích ai đó nhưng chưa biết tỏ tình như thế nào? Cùng tham khảo các câu nói tiếng Anh hay, thú vị để “cưa đổ” crush dưới đây:

Câu tiếng AnhTừ vựng đặc sắcDịch nghĩa
I bet not even all the fireworks in the world can light up my world like you do.Light (n): Ánh sáng
Lighter (n)
Lighting (n)
Lightness (n)
Light (adj)
Lighted (adj)
Unlit (adj)
Light (v)
Lighten (V)
Lightly (adv)
Tôi cược là tất cả pháo hoa trên thế giới cũng không thể thắp sáng thế giới của tôi như cách cậu đã làm.
If I could change the alphabet, I would put U and I together.Change (n): Sự thay đổi
Interchange (n)
Interchangeability (n)
Changeable (adj)
Interchangeable (adj)
Changed (adj)
Unchanged (adj)
Changeless (v)
Change (v)
Interchange (v)
Interchangeably (adv)
Nếu em có thể thay đổi bảng chữ cái, em muốn đặt chữ U và I cạnh nhau.
Are you a thief? Cause you stole my heart !!!.Thief (n): Kẻ trộmAnh là tên trộm sao? Bởi anh đã đánh cắp mất trái tim em rồi.
We must be near an airport, because my heart just took off when I saw you!Near (pre): Vị trí – gầnChắc chắn anh và em đang ở gần sân bay, vì trái tim anh trở nên loạn nhịp khi thấy em.
Do you know which side of my heart? It’s beside you!Beside (pre): Vị trí – bên cạnhĐố cậu tim tớ nằm ở bên nào? Ở bên cạnh cậu đó
Fire!!! Fire in my heart!Fire (n): Ngọn lửaAnh ơi có cháy!!! Cháy ở trong tim em nè!!!
I’m this fat because I have you in my heart.Heart (n): Trái tim
Heartlessness (n)
Heartiness (n)
Heartened (adj)
Disheartened (adj)
Heartening (adj)
Disheartening (adj)
Heartless (adj)
Hearty (adj)
Hearten (v)
Dishearten (v)
Heartily (adv)
Heartlessly (adv)
Hearteningly (adv)
Dishearteningly (adv)
Em béo thế này vì trong tim mình còn có anh nữa đó
Ask me why I’m so happy and I’ll give you a mirror.Happiness (n): Niềm hạnh phúc
Unhappiness (n)
Happy (adj)
Unhappy (adj)
Happily (adv)
Unhappily (adv)
Nếu anh hỏi vì sao em hạnh phúc, em sẽ đưa ngay cho anh một chiếc gương.
I’m 4, you’re 2. I’m minus you is still equal to you.Equality (n): Sự cân bằng
Inequality (n)
Equal (n)
Equalizer (n)
Equal (adj)
Unequal (adj)
Equalize (v)
Equal (v)
Equally (adv)
Unequally (adv)
Em là 4, anh là 2, trừ anh ra thì vẫn là anh.
I’m not good at anything,  except loving you.Except (pre): Ngoại trừ
Except (v)
Em chẳng giỏi gì cả, em chỉ giỏi mỗi yêu anh.
Did you hurt yourself… when you fell from the heavens?Hurt (n): Nỗi đau
Hurtfulness (n)
Hurt (adj)
Unhurt (v)
Hurtful (v)
Hurt (v)
Hurtfully (adv)
Anh có bị đau không… khi ngã từ thiên đường xuống?
It’s said that nothing lasts forever. Will you be my nothing?Last (n): Cuối cùng
Last (v)
Last (adj)
Last (adv)
Không có gì là mãi mãi. Cậu là “không có gì” của tớ nhé.
Suy nghĩ tích cực và thay đổi cuộc sống bằng những câu châm ngôn | ELSA Speak

Trên đây là các câu nói tiếng Anh hay, thú vị về nhiều chủ đề khác nhau mà ELSA Speak muốn chia sẻ đến bạn. Tham khảo ngay và vận dụng trong văn nói, văn viết của mình để giao tiếp lưu loát hơn, suy ngẫm và định hình phong cách sống cho bản thân bạn nhé!

guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
RELATED POSTS
Hướng dẫn cách mua gói ELSA Speak trọn đời đơn giản

Hướng dẫn cách mua gói ELSA Speak trọn đời đơn giản

Gói ELSA trọn đời khác gì so với các phiên bản khác? Làm thế nào để mua ELSA trọn đời nhanh chóng và nhiều ưu đãi nhất?

Lộ trình sử dụng app học tiếng Anh cho người mất gốc hiệu quả

Lộ trình sử dụng app học tiếng Anh cho người mất gốc hiệu quả

Mục lục hiện 1. Giai đoạn 1: Khởi đầu bằng việc luyện nghe 2. Luyện nghe tiếng Anh qua YouTube 3. Giai đoạn 2: Học cách phát âm chuẩn ngay từ đầu 4. Luyện phát âm tiếng Anh và chấm điểm theo chuẩn bản xứ – ELSA Speak 5. Giai đoạn 3: Học từ vựng […]

Tổng hợp những đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp văn phòng

Tổng hợp những đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp văn phòng

Mục lục hiện 1. Mẫu hội thoại khi đặt lịch họp trong tiếng Anh văn phòng 2. Mẫu hội thoại khi giải quyết khiếu nại trong tiếng Anh giao tiếp văn phòng 3. Mẫu hội thoại khi báo giá 4. Mẫu hội thoại khi đặt hàng 5. Khi giới thiệu công ty trong tiếng Anh […]

Mua gói ELSA Pro giảm đến 82%