So sánh trong tiếng Anh là chủ điểm ngữ pháp quan trọng, thường được dùng để đối chiếu đặc điểm, mức độ hoặc số lượng giữa hai hay nhiều đối tượng. Có 3 dạng cơ bản gồm so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất, bên cạnh các cấu trúc mở rộng như so sánh kép, so sánh kém, so sánh bội số. Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn tìm hiểu cách dùng của từng cấu trúc và bài tập vận dụng.
Ghi nhớ nhanh
Câu so sánh (Comparisons) trong tiếng Anh là dạng câu dùng để đối chiếu đặc điểm, mức độ hoặc số lượng của hai hay nhiều người, sự vật, sự việc.
Có 5 loại so sánh chính gồm: so sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bội số và so sánh kép.
Thông tin cần nhớ +
Tính từ/Trạng từ ngắn: • Cấu trúc so sánh hơn: S + V + Adj/Adv-er + than + Object/Noun/Pronoun • Cấu trúc so sánh nhất: S + V + the + Adj/Adv-est + Object/Noun/Pronoun Tính từ/Trạng từ dài: • Cấu trúc so sánh hơn: S + V + more + Adj/Adv + than + Object/Noun/Pronoun • Cấu trúc so sánh nhất: S + V + the most + Adj/Adv + Object/Noun/Pronoun So sánh bằng: • Với tính từ/trạng từ: S + V + as + Adj/Adv + as + Object/Noun/Pronoun • Với danh từ: S + V + as + many/much/little/few + Noun + as + Noun/Pronoun hoặc S + V + the same + Noun + as + Noun/Pronoun So sánh bội số: • S + V + twice as + Adj/Adv + as + Noun/Pronoun • S + V + multiple numbers + as + much/many/Adj/Adv + Noun + as + Noun/Pronoun So sánh kép: • The + comparative 1 + S1 + V1 + the + comparative 2 + S2 + V2 So sánh kém hơn: • S1 + V + less + Adj/Adv + than + S2Câu so sánh trong tiếng Anh (comparisons) là gì?
Câu so sánh (Comparisons) trong tiếng Anh là là dạng câu dùng để đối chiếu đặc điểm, mức độ hoặc số lượng của hai hay nhiều người, sự vật, sự việc. Tùy vào mục đích diễn đạt, câu so sánh có thể cho biết hai đối tượng tương đương, hơn, kém hoặc một đối tượng nổi bật nhất trong một nhóm.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Các dạng câu so sánh phổ biến gồm so sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất và một số cấu trúc mở rộng như so sánh kép, so sánh kém, so sánh bội số. Mỗi dạng có công thức và cách sử dụng riêng.
Bạn vừa đọc 5 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Ví dụ:
- Her voice is as beautiful as a nightingale’s. (Giọng của cô ấy hay như giọng chim sơn ca.)
- She is taller than her brother. (Cô ấy cao hơn anh trai cô ấy.)

Phân biệt tính từ/trạng từ ngắn với tính từ/trạng từ dài
Khi sử dụng cấu trúc so sánh, chúng ta thường sử dụng tính từ hoặc trạng từ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, các tính từ/trạng từ này còn được chia thành dạng ngắn và dài với cách sử dụng khác nhau. Hãy cùng phân biệt chi tiết ngay dưới đây:
Tính từ/trạng từ ngắn
Tính từ ngắn và trạng từ ngắn là những từ chỉ có một âm tiết.
- Ví dụ tính từ/trạng từ ngắn một âm tiết: Short (ngắn), good (tốt), bad (tệ), hot (nóng), hard (khó), fast (nhanh), quick (cấp tốc),…
Ngoài ra, các tính từ có hai âm tiết nhưng kết thúc bằng –y, –le, –ow, –er, –et cũng được coi là tính từ ngắn.
- Ví dụ tính từ ngắn hai âm tiết: simple (đơn giản), easy (dễ) , clever (thông minh), happy (hạnh phúc), narrow (chật hẹp), quiet (im lặng),…
Tính từ/trạng từ dài
Tính từ/trạng từ dài là những từ có hai âm tiết trở lên, không bao gồm các từ được xếp vào loại tính từ ngắn đã nhắc đến ở phần trên.
Ví dụ:
- Tính từ dài: Intelligent (thông minh), beautiful (đẹp), important (quan trọng),…
- Trạng từ dài: Quickly (nhanh), kindly (tử tế), carefully (cẩn thận), honestly (trung thực),…

| Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp cấu trúc viết lại câu sao cho nghĩa không đổi và bài tập vận dụng Cấu trúc câu bị động: Cách dùng và bài tập Tổng hợp bị động của hiện tại tiếp diễn: Công thức và Bài tập vận dụng |
So sánh tính từ, trạng từ đặc biệt
Với một số tính từ ngắn khi sử dụng cấu trúc so sánh hơn và nhất sẽ không tuân thủ theo quy tắc thêm er hoặc est mà biến đổi bất quy tắc mà bạn cần ghi nhớ. Cụ thể:
| Từ nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
| Good/Well | Better | Best |
| Bad/Badly | Worse | Worst |
| Many/Much | More | Most |
| Far | Farther / further | Farthest / Furthest |
| Little | Less | Least |
Ví dụ:
- My house is farther from the city center than hers. (Nhà của tôi xa trung tâm thành phố hơn nhà cô ấy)
- The weather today is worse than yesterday. (Thời tiết hôm nay tệ hơn hôm qua)
- Last but not least, this solution is the best among all the options we’ve considered. (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, giải pháp này là tốt nhất trong tất cả các lựa chọn mà chúng ta đã cân nhắc.)
Tìm hiểu thêm: Nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh dễ dàng cùng ELSA Speak! Với hơn 9000 bài học cùng gia sư AI giúp bạn có thể học mọi lúc mọi nơi. Click ngay để nhận ưu đãi hấp dẫn!

Các dạng so sánh trong tiếng Anh phổ biến
Trong tiếng Anh, có 3 cấu trúc so sánh phổ biến nhất là so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh hơn nhất. Cụ thể:
So sánh bằng trong tiếng Anh (Equal Comparison)
So sánh bằng là cấu trúc thường được dùng để diễn tả hai hoặc nhiều đối tượng có mức độ, đặc điểm hoặc số lượng tương đương nhau.
Cấu trúc so sánh bằng với tính từ/trạng từ:
| S + V + as + adj/adv +as + Object/ Noun/ Pronoun |
Ví dụ:
- She is as smart as her sister. (Cô ấy thông minh như chị gái của mình)
- He runs as fast as a professional athlete. (Anh ấy chạy nhanh như một vận động viên chuyên nghiệp)
Cấu trúc so sánh bằng với danh từ:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| S + V + as + many/much/little/few + Noun + as + Noun/Pronoun | Dùng để so sánh số lượng của danh từ giữa hai đối tượng. Many/few đi với danh từ đếm được số nhiều; much/little đi với danh từ không đếm được. | Linh has as many books as her sister. (Linh có số sách bằng chị gái cô ấy.) |
| S + V + the same + Noun + as + Noun/Pronoun | Dùng để diễn tả hai đối tượng có cùng một loại, số lượng hoặc đặc điểm được biểu thị bởi danh từ. | I chose the same dress as my friend. (Tôi chọn cùng chiếc váy như bạn tôi.) |
Xem thêm: Tổng hợp bài tập so sánh bằng từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án đầy đủ

So sánh hơn trong tiếng Anh (Comparative)
So sánh hơn trong tiếng Anh được dùng để đối chiếu hai người, sự vật hoặc sự việc, nhằm diễn tả một đối tượng có mức độ hoặc đặc điểm cao hơn/thấp hơn đối tượng còn lại. Tùy vào tính từ hoặc trạng từ, cấu trúc so sánh hơn thường sử dụng -er + than hoặc more + tính từ/trạng từ + than.
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn:
| S + V + Adj/Adv + “-er” + than + Object/ Noun/ Pronoun |
Ví dụ:
- This house is bigger than my old one. (Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà cũ của tôi)
- He runs faster than his classmates. (Cậu ấy chạy nhanh hơn các bạn cùng lớp của mình)
Lưu ý: Đối với cấu trúc so sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn, chúng ta thường thêm đuôi er vào sau tính từ hoặc trạng từ. Quy tắc như sau:
- Nếu tính từ/ trạng từ kết thúc bằng đuôi “y” thì ta đổi thành “i” và thêm đuôi “er”.
Ví dụ: Early → Earlier.
- Nếu tính từ/trạng từ ngắn kết thúc bằng đuôi e thì chỉ cần thêm hậu tố r vào cuối tính từ/trạng từ đó.
Ví dụ: Large → Larger.
- Nếu đằng trước phụ âm cuối của từ là nguyên âm tiếng Anh thì ta cần gấp đôi phụ âm cuối.
Ví dụ: Big → Bigger.
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ/trạng từ dài:
| S + V + more + adj/adv + than + Object/ Noun/ Pronoun |
Ví dụ:
- She speaks more clearly than her colleague. (Cô ấy nói rõ ràng hơn đồng nghiệp của mình)
- This exercise is more difficult than the previous one. (Bài tập này khó hơn bài trước)
Tìm hiểu thêm:
- Sau tính từ là gì? Vị trí, cách sử dụng và nhận biết trong tiếng Anh bạn cần nắm vững

So sánh nhất trong tiếng Anh (Superlative)
So sánh nhất trong tiếng Anh được dùng để diễn tả một người, sự vật hoặc sự việc có mức độ, đặc điểm cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên. Cấu trúc so sánh nhất thường sử dụng the + tính từ/trạng từ + -est với từ ngắn và the most + tính từ/trạng từ với từ dài.
Cấu trúc so sánh nhất với tính từ/trạng từ ngắn:
| S + V + Adj/Adv + “-est” + Object/ Noun/ Pronoun |
Ví dụ:
- Nam is the tallest in our class. (Nam là người cao nhất trong lớp chúng tôi.)
- Anne is the youngest person in my office. (Anne là người trẻ nhất trong văn phòng của tôi)
- This is the highest building in our city. (Đây là tòa nhà cao nhất trong thành phố của chúng tôi)
Lưu ý: Đối với tính từ/trạng từ ngắn, khi so sánh hơn nhất, chúng ta sẽ thêm đuôi est vào sau tính từ/trạng từ đó. Dưới đây là các trường hợp đặc biệt mà bạn cần lưu ý:
- Nếu tính từ/trạng từ có tận cùng là đuôi “y” thì ta đổi “y” thành “i” và thêm đuôi “est”.
Ví dụ: Early → Earliest
- Nếu trước phụ âm cuối của tính từ/trạng từ là một nguyên tâm thì chúng ta sẽ gấp đôi phụ âm cuối và thêm đuôi est.
Ví dụ: Fat → Fattest
Cấu trúc so sánh nhất với tính từ/trạng từ dài:
| S + V + the most + adj/adv + Object/ Noun/ Pronoun |
Ví dụ:
- This movie is the most boring film I’ve ever watched. (Phim này là phim chán nhất mà tôi từng xem)
- She is the most beautiful person I’ve met. (Cô ấy là người đẹp nhất tôi từng gặp)
- Nam is the most intelligent student in my class. (Nam là học sinh thông minh nhất lớp tôi)

| Có thể bạn quan tâm: Trọn bộ 100 bài tập câu bị động có đáp án chi tiết |
Các cấu trúc so sánh đặc biệt trong tiếng Anh
Ngoài 3 cấu trúc so sánh ở trên, còn có các dạng cấu trúc so sánh đặc biệt khác trong tiếng Anh. Cụ thể:
So sánh bội số (so sánh gấp nhiều lần)
So sánh bội số trong tiếng Anh được dùng để diễn tả một đối tượng có số lượng, kích thước, mức độ… gấp một số lần so với đối tượng khác. Các từ chỉ bội số thường gặp gồm twice, three times, four times, half,…
Cấu trúc:
| S + V + số lần + as + adjective/adverb + as + Noun/Pronoun |
Ví dụ:
- She runs three times as fast as her brother. (Cô ấy chạy nhanh gấp ba lần so với anh trai của mình)
- This book is twice as interesting as that one. (Cuốn sách này thú vị gấp đôi cuốn sách kia)
- They have four times as many books as we do. (Họ có gấp bốn lần số sách so với chúng tôi)
Ngoài ra, có thể dùng cấu trúc:
Cấu trúc:
| S + V + số lần + the + N (size, length/cost/price…) + of + N/Pronoun |
Ví dụ:
- This building is twice the height of that one. (Tòa nhà này cao gấp đôi tòa nhà kia.)
- The new bridge is three times the length of the old one. (Cây cầu mới dài gấp ba lần cây cầu cũ.)
So sánh kém trong tiếng Anh
So sánh kém trong tiếng Anh dùng để diễn tả một người, sự vật hoặc sự việc có mức độ, đặc điểm hoặc số lượng thấp hơn đối tượng được đem ra so sánh.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| S + V + less + Adj/Adv + than + N/Pronoun | Diễn tả một đối tượng có mức độ hoặc đặc điểm kém hơn đối tượng khác. | This car is less expensive than that one. (Chiếc xe này ít đắt hơn chiếc kia.) |
| S + V + not + as/so + Adj/Adv + as + N/Pronoun | Diễn tả một đối tượng không bằng đối tượng khác về một đặc điểm hoặc mức độ. | My new apartment is not as spacious as my old one. (Căn hộ mới của tôi không rộng rãi bằng căn hộ cũ.) |
| S + V + the least + Adj/Adv | Diễn tả một đối tượng có mức độ hoặc đặc điểm thấp nhất trong một nhóm. | This route is the least convenient for tourists. (Tuyến đường này ít thuận tiện nhất đối với khách du lịch.) |
So sánh kép (càng – càng)
So sánh kép dùng để diễn đạt mức độ tăng tiến của một đặc điểm nào đó, nghĩa là càng thế này thì càng thế kia.
Cấu trúc so sánh kép với tính từ/trạng từ ngắn:
| The Adj/adv – er + S1 + V, The Adj/adv – er + S2 + V |
Ví dụ:
- The earlier you wake up, the more productive your day will be. (Càng dậy sớm, ngày của bạn sẽ càng hiệu quả hơn)
- The faster he runs, the sooner he finishes the race. (Càng chạy nhanh, anh ấy càng về đích sớm)
Cấu trúc so sánh kép với tính từ/trạng từ dài:
| The more + Adj/adv + S1 + V, The more + Adj/adv + S2 + V |
Ví dụ: The more quickly she responds, the more impressed the clients are. (Cô ấy phản hồi càng nhanh, khách hàng càng ấn tượng.)
Lưu ý:
- Trong cấu trúc so sánh kép, hai vế trong câu không bắt buộc phải sử dụng cùng một loại tính từ/trạng từ (ngắn hoặc dài). Chúng ta hoàn toàn có thể dùng tính từ/trạng từ ngắn ở vế trước và tính từ/trạng từ dài ở vế sau, hoặc ngược lại.
- Tuy nhiên, cần đảm bảo cả hai vế đều được chia ở dạng so sánh hơn để giữ đúng cấu trúc và ý nghĩa của câu.
Ví dụ:
- The faster you work, the more efficient the process becomes. (Càng làm nhanh, quá trình càng hiệu quả hơn)
- The more careful he is, the safer the results will be. (Anh ấy càng cẩn thận, kết quả càng an toàn hơn)
Cấu trúc so sánh kép với danh từ:
| The more/less + N + S + V, The more/less + N + S + V |
Ví dụ:
- The more money you spend, the less savings you have. (Bạn tiêu càng nhiều tiền, bạn càng có ít tiền tiết kiệm)
- The less time he spends on social media, the more focus he has on studying. (Anh ấy dành càng ít thời gian cho mạng xã hội, anh ấy càng tập trung vào việc học)

Những lỗi thường gặp khi sử dụng câu so sánh trong tiếng Anh
Trong quá trình sử dụng cấu trúc so sánh trong tiếng Anh, bạn cần lưu ý các lỗi phổ biến sau:
| Các lỗi thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Dùng đồng thời hai dạng so sánh | Sai: This car is more cheaper than that one. Đúng: This car is cheaper than that one. (Chiếc xe này rẻ hơn chiếc xe kia.) | Không dùng đồng thời more và -er trong cùng một cấu trúc so sánh hơn. |
| Quên mạo từ “the” trong so sánh nhất | Sai: She is smartest student in the class. Đúng: She is the smartest student in the class. (Cô ấy là học sinh thông minh nhất lớp.) | Với tính từ ở dạng so sánh nhất dùng để bổ nghĩa cho danh từ, thường cần the trước tính từ. |
| Nhầm lẫn giữa so sánh hơn và so sánh nhất | Sai: Tom is the taller than Jack. Đúng: Tom is taller than Jack. (Tom cao hơn Jack.) | So sánh hơn dùng -er/more + than; so sánh nhất dùng the + -est/most, không kết hợp the + comparative + than. |
| Nhầm lẫn giữa tính từ/trạng từ ngắn và dài | Sai: This problem is difficulter than the previous one. Đúng: This problem is more difficult than the previous one. (Vấn đề này khó hơn vấn đề trước.) | Tính từ dài như difficult thường dùng more, không thêm -er. |
| Quên “than” hoặc nhầm giới từ trong so sánh hơn | Sai: My house is bigger from yours. Đúng: My house is bigger than yours. (Nhà tôi lớn hơn nhà bạn.) | So sánh hơn giữa hai đối tượng dùng than, không dùng from. |
| So sánh khập khiễng, không đồng nhất đối tượng | Sai: The population of Hanoi is larger than Ho Chi Minh City. Đúng: The population of Hanoi is larger than that of Ho Chi Minh City. (Dân số Hà Nội lớn hơn dân số Thành phố Hồ Chí Minh.) | Hai đối tượng được so sánh phải cùng loại. Ở đây cần so sánh population với population, không phải population với city. |

Nắm chắc các cấu trúc so sánh mới chỉ là bước đầu; điều quan trọng là biết vận dụng chúng vào bài viết. Bạn có thể xem cách các cấu trúc này được dùng trong một compare and contrast essay hoàn chỉnh để hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng.
Những câu hỏi thường gặp
Trong tiếng Anh có 5 loại so sánh chính gồm: so sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bội số và so sánh kép.
Trong câu so sánh hơn, more thường dùng với tính từ/trạng từ dài, còn -er thường dùng với tính từ/trạng từ ngắn.
-er: Tall → taller, fast → faster, happy → happier
– More: Beautiful → more beautiful, carefully → more carefully
So sánh bằng dùng as, không dùng than. Công thức: S + V + as + Adj/Adv + as + N/Pronoun
“Càng… càng…” trong tiếng Anh sử dụng dạng so sánh kép với công thức phổ biến : The + so sánh hơn…, the + so sánh hơn….
Bài tập so sánh trong tiếng Anh
Dưới đây là bài tập so sánh hơn, bài tập so sánh nhất, bài tập so sánh bằng, các bạn có thể luyện tập và xem bản thân làm đúng được bao nhiêu câu:
Bài 1: Điền dạng đúng của từ vào chỗ trống
1. Mom’s watch is … than mine. (expensive)
2. She is the … tennis player in Australia. (good)
3. This luggage is … than mine. (heavy)
4. He runs … than his sister. (quick)
5. Layla is … than Henry but Sophia is the … (tall/tall)
6. Kai reads … books than Daniel but Tom reads the … (many/many)
7. France is as … as London. (beautiful)
8. My brother is three years … than me. (young)
9. This was the … movie I have ever seen. (bad)
10. I speak French … now than two years ago. (fluent)
Đáp án:
| 1. More expensive | 6. more/most |
| 2. Best | 7. Beautiful |
| 3. Heavier | 8. Younger |
| 4. Quicker | 9. Worst |
| 5. taller/tallest | 10. More fluently |
Bài 2: Bài tập viết lại câu so sánh theo từ gợi ý
1. Julia/ tall/ her friend.
2. A banana/ not sweet/ an apple.
3. A fish/ not big/an elephant.
4. This dress/ pretty/ that one.
5. the weather/ not hot/ yesterday.
Đáp án:
1. Julia is as tall as her friend.
2. A banana is not as sweet as an apple.
3. A fish is not as big as an elephant.
4. This dress is as pretty as that one.
5. The weather is not as hot as yesterday.
Bài 3: Bài tập viết lại câu so sánh trong tiếng Anh
- This laptop is cheaper than that one.
→ That laptop is __________________________. - Emma is as tall as her sister.
→ Emma and her sister are __________________________. - No student in my class is more hardworking than Anna.
→ Anna is __________________________. - This exercise is more difficult than the previous one.
→ The previous exercise is __________________________. - My brother has more books than I do.
→ I have __________________________. - The blue dress is less expensive than the red one.
→ The red dress is __________________________. - The more you practice, the better you become.
→ The better __________________________. - This building is twice as high as that one.
→ This building is __________________________. - Tom runs faster than Jack.
→ Jack runs __________________________. - No other city in the country is as large as this city.
→ This city is __________________________.
Đáp án:
- That laptop is more expensive than this one.
- Emma and her sister are the same height.
- Anna is the most hardworking student in my class.
- The previous exercise is easier than this one.
- I have fewer books than my brother does.
- The red dress is more expensive than the blue one.
- The better you practice, the better you become.
- This building is twice the height of that one.
- Jack runs more slowly than Tom.
- This city is the largest city in the country.
| Có thể bạn quan tâm Câu điều kiện trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và bài tập Tổng hợp bài tập so sánh hơn và so sánh nhất có đáp án Các thì trong tiếng Anh: Tổng hợp 12 thì, công thức và dấu hiệu |
Trên đây là toàn bộ kiến thức về câu so sánh trong tiếng Anh để bạn tham khảo, hy vọng những chia sẻ trên của ELSA Speak sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng cấu trúc phổ biến này. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục Các loại câu tiếng Anh của ELSA Speak để học tiếng Anh mỗi ngày nhé!
Luyện tiếng Anh miễn phí: từ vựng, flashcard, bảng IPA 44 âm, test phát âm và lộ trình học đều có trong khu học tập ELSA.










