Trái cây là thứ không còn xa lạ trong cuộc sống hàng ngày. Nhưng bạn đã biết gọi tên các loại trái cây bằng tiếng Anh chưa? Hãy cùng ELSA Speak khám phá những từ vựng về các loại trái cây bằng tiếng Anh quen thuộc trong cuộc sống qua bài viết dưới đây nhé!
Các từ vựng tiếng Anh về chủ đề trái cây thông dụng
Từ vựng trái cây thông dụng bằng tiếng Anh
Dưới đây là tên những loại quả phổ biến nhất, giúp bạn dễ dàng gọi tên, mua trái cây hoặc giới thiệu các loại quả với bạn bè quốc tế:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Avocado | /ˌævəˈkɑːdəʊ/ | Quả bơ |
| Apple | /ˈæp.əl/ | Quả táo |
| Banana | /bəˈnɑː.nə/ | Quả chuối |
| Coconut | /ˈkəʊ.kə.nʌt/ | Quả dừa |
| Grape | /ɡreɪp/ | Quả nho |
| Peach | /piːtʃ/ | Quả đào |
| Pear | /peə/ | Quả lê |
| Passion fruit | /ˈpæʃ.ən ˌfruːt/ | Quả chanh leo, chanh dây |
| Starfruit | /ˈstɑː.fruːt/ | Quả khế |
| Lychee | /ˈlaɪ.tʃiː/ | Quả vải |
| Longan | /ˈlɒŋ.ɡən/ | Quả nhãn |
| Mango | /ˈmæŋ.ɡəʊ/ | Quả xoài |
| Pineapple | /ˈpaɪnˌæp.əl/ | Quả dứa, thơm |
| Mangosteen | /ˈmæŋɡəstiːn/ | Quả măng cụt |
| Guava | /ˈɡwɑː.və/ | Quả ổi |
| Plum | /plʌm/ | Quả mận |
| Jackfruit | /ˈdʒæk.fruːt/ | Quả mít |
| Durian | /ˈdʒʊə.ri.ən/ | Quả sầu riêng |
| Persimmon | /pəˈsɪm.ən/ | Quả hồng |
| Rambutan | /ræmˈbuː.tən/ | Quả chôm chôm |
| Star apple | /ˈstɑːr ˌæp.əl/ | Quả vú sữa |
| Pomegranate | /ˈpɒm.ɪˌɡræn.ɪt/ | Quả lựu |
| Dragon fruit | /ˈdræɡ.ən ˌfruːt/ | Quả thanh long |
| Apricot | /ˈeɪ.prɪ.kɒt/ | Quả mơ |
| Tamarind | /ˈtæm.ər.ɪnd/ | Quả me |
Ví dụ:
Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- My mother bought a basket of apples last week. (Mẹ tôi đã mua một giỏ táo vào tuần trước.)
- He just gave me two avocados. (Anh ấy vừa cho tôi hai quả bơ.)
- Eating bananas is very good for your health. (Ăn chuối rất tốt cho sức khỏe của bạn.)
- My mother is making coconut milk. (Mẹ của tôi đang làm sữa dừa.)

Từ vựng trái cây thông dụng bằng tiếng Anh
Xem thêm:
- Từ vựng tiếng Anh các món ăn thông dụng
- Tổng hợp từ vựng các loại thịt bằng tiếng Anh thông dụng
Từ vựng trái cây có múi bằng tiếng Anh
Những quả có múi được gọi là citrus fruits, bao gồm những quả thông dụng dưới đây:
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Lemon | /ˈlem.ən/ | Quả chanh vàng |
| Lime | /laɪm/ | Quả chanh xanh |
| Orange | /ˈɒr.ɪndʒ/ | Quả cam |
| Grapefruit | /ˈɡreɪp.fruːt/ | Bưởi chùm hay còn gọi là bưởi đắng, bưởi bồ đào, bưởi nho |
| Pomelo | /ˈpɒm.ɪ.ləʊ/ | Bưởi |
| Tangerine | /ˈtæn.dʒə.riːn/ | Quả quýt (thường có vỏ màu cam đậm) |
| Mandarin | /ˈkʌm.kwɒt/ | Quả quýt |
| Kumquat | /ˈmæn.dər.ɪn/ | Quả quất, tắc |
Ví dụ:
- She planted a lemon tree in her garden. (Cô ấy đã trồng một cây chanh trong khu vườn của mình.)
- Lime is high in vitamin C. (Chanh xanh chứa rất nhiều vitamin C.)
- I would like to drink orange juice. (Tôi muốn uống nước cam.)
Xem thêm:
- 100+ từ vựng về màu sắc
- Trọn bộ từ vựng về phương tiện giao thông
- Giải mã 12 cung hoàng đạo tiếng Anh: Tên gọi và tính cách
Từ vựng trái cây nhóm berries bằng tiếng Anh
Berries thường dùng để chỉ nhóm quả nhỏ như dâu tây, việt quất và mâm xôi, hãy cùng khám phá các từ vựng về nhóm quả này nha:

Từ vựng trái cây nhóm berries bằng tiếng Anh
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Blackberry | /ˈblæk.bər.i/ | Quả mâm xôi đen |
| Raspberry | /ˈrɑːz.bər.i/ | Quả mâm xôi đỏ |
| Blueberry | /ˈbluːˌbər.i/ | Quả việt quất |
| Cranberry | /ˈkræn.bər.i/ | Quả nam việt quất |
| Strawberry | /ˈstrɔː.bər.i/ | Quả dâu tây |
Ví dụ:
- Blackberries contain very high levels of vitamin C. (Những quả mâm xôi chứa hàm lượng vitamin C rất cao.)
- I bought some blueberries to make smoothies. (Tôi đã mua một ít việt quất để làm sinh tố.)
- How much does one kilo of cherries cost? (Một cân anh đào có giá bao nhiêu vậy?)
Xem thêm:
- 100+ từ vựng về các môn học bằng tiếng Anh
- Tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng Oxford đầy đủ nhất
Từ vựng về các loại dưa bằng tiếng Anh
Khi học từ vựng về những loại quả thì không thể bỏ lỡ những từ vựng về những quả dưa:
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Melon | /ˈmel.ən/ | Quả dưa lưới |
| Watermelon | /ˈwɔː.təˌmel.ən/ | Quả dưa hấu |
| Cantaloupe | /ˈkæn.tə.luːp/ | Quả dưa vàng |
| Canary melon | / kəˈneəri ˈmɛlən/ | Dưa hoàng yến |
| Horned melon | / hɔːnd ˈmɛlən/ | Dưa leo sừng vàng |
| Cucumber | /ˈkjuːkʌmbə/ | Dưa chuột/dưa leo |
| Honeydew | /ˈhʌnɪdju/ | Dưa lê |
Ví dụ:
- Could you please help me to put the cantaloupe into the refrigerator? (Bạn giúp tôi cất quả dưa vàng vào tủ lạnh nhé?)
- This cake has a melon flavor. (Chiếc bánh này có vị dưa lưới.)
- Let me order a glass of watermelon juice, please! (Cho tôi gọi một ly nước ép dưa hấu nhé!)
Từ vựng về rau củ bằng tiếng Anh
Người Việt thường gọi chung cụm rau củ quả, nhưng trong tiếng Anh, chúng được phân loại khá rõ ràng dựa trên đặc điểm sinh học và ứng dụng trong ẩm thực. Cùng ELSA Speak khám phá rau củ tiếng Anh là gì và tên gọi từng loại cụ thể nhé!

Từ vựng về rau củ bằng tiếng Anh
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Squash | /skwɒʃ/ | Bí |
| Beetroot | /ˈbiːt.ruːt/ | Củ dền |
| Bell pepper | /ˈbel ˌpep.ər/ | Ớt chuông |
| Hot pepper | /hɒt, pep.ər/ | Ớt cay |
| Pumpkin | /ˈpʌmp.kɪn/ | Bí đỏ |
| Carrot | /ˈkær.ət/ | Cà rốt |
| Corn | /kɔːn/ | Ngô/bắp |
| Sweet potato | /ˌswiːt pəˈteɪ.təʊ/ | Khoai lang |
Ví dụ:
- What to make with this squash? (Làm gì với quả bí này nhỉ?)
- Beetroot has such a beautiful color! (Củ dền có màu đẹp quá!)
- Hot pepper is a familiar spice of Vietnamese people. (Ớt cay là gia vị quen thuộc của người Việt Nam.)
| Có thể bạn quan tâm: Từ vựng về các loại gia vị trong tiếng Anh thông dụng 12+ bài viết đoạn văn nói về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh |
🎯Phá đảo mọi từ vựng để nâng cấp vốn từ tiếng Anh cho bản thân hay chinh phục điểm cao trong các kỳ thi. Tìm hiểu app ELSA Speak ngay👇

Thành ngữ có tên các loại trái cây bằng tiếng Anh

Thành ngữ có tên các loại trái cây bằng tiếng Anh
Có một điều thú vị trong tiếng Anh đó là đôi khi các từ vựng trái cây ghép lại với nhau có thể tạo thành những câu thành ngữ thú vị, mang nhiều ý nghĩa đặc biệt. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu những câu nói thú vị chứa từ vựng các loại trái cây bằng tiếng Anh sau đây:
| Thành ngữ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| The apple of someone’s eye | Người mà bạn yêu quý và tự hào | His older sister is the apple of his eye. (Chị gái là người mà anh ấy rất yêu quý.) |
| To go pear-shaped | Thất bại | Their plan to go swimming at the weekend went pear-shaped. (Kế hoạch đi bơi cuối tuần của họ đã thất bại.) |
| Apples and oranges | Khác biệt hoàn toàn | These are two different kinds of cars. You are comparing apples and oranges. (Đó là 2 loại xe ô tô khác nhau mà. Bạn đang so sánh hai thứ hoàn toàn không giống nhau đấy.) |
| Peaches and cream | Mô tả làn da sáng mịn và hồng hào | Trang has a peaches-and-cream complexion. (Trang có làn da sáng mịn, hồng hào) |
Xem thêm:
- Từ vựng về các mùa trong tiếng Anh
- Thành ngữ tiếng Anh về màu sắc
- 5 đoạn văn mẫu lối sống lành mạnh tiếng Anh ngắn gọn nhất
Mẫu câu giao tiếp về chủ đề trái cây bằng tiếng Anh

Mẫu câu giao tiếp về chủ đề trái cây bằng tiếng Anh
Trái cây là những thực phẩm quen thuộc, vì vậy, để luyện giao tiếp về các loại quả bằng tiếng Anh, hãy tham khảo một số mẫu câu thông dụng sau đây:
| Tình huống | Mẫu câu | Dịch nghĩa |
| Nói về sở thích | Watermelon is my favourite fruit. | Dưa hấu là trái cây yêu thích của tôi. |
| Hỏi sở thích | What is your favorite fruit? | Loại trái cây yêu thích của bạn là gì? |
| Hỏi giá tiền | How much are these bananas? | Những quả chuối này bao nhiêu tiền? |
| Hỏi loại quả | Do you have any guava? | Bạn có ổi không? |
| Hỏi số lượng muốn mua | How many kilos of strawberries do you want to buy? | Bạn muốn mua bao nhiêu cân dâu tây? |
Có thể bạn quan tâm:
- Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập
- Từ vựng các con vật bằng tiếng Anh thông dụng, đầy đủ nhất
- Số đếm tiếng Anh: Cách đọc, viết chi tiết
Để ghi nhớ tên các loại trái cây bằng tiếng Anh hiệu quả, bạn có thể chọn ELSA Speak để việc học trở nên dễ dàng và thú vị hơn
Đồng thời, công nghệ này cũng có khả năng nhận diện lỗi sai trong phát âm, từ đó đưa ra những hướng dẫn, sửa chi tiết nhanh chóng. Ngoài ra, lộ trình học tập còn được cá nhân hóa và thiết kế dựa trên năng lực cũng như mục tiêu của từng cá nhân.

| Có thể bạn quan tâm: Vị trí, cách sử dụng và nhận biết từ loại là gì trong tiếng Anh bạn cần nắm vững Miêu tả ngoại hình bạn thân bằng tiếng Anh hay nhất năm 2025 |
Bài viết trên đây đã tổng hợp tất cả những kiến thức thú vị về các loại trái cây bằng tiếng Anh. ELSA Speak hy vọng những thông tin trên sẽ mở rộng vốn từ cũng như giúp các bạn tự tin hơn trong giao tiếp bằng ngoại ngữ. Đừng quên ôn tập những kiến thức mới hằng ngày cùng ELSA Speak để nâng cao hiệu quả ghi nhớ nhé!
Luyện tiếng Anh miễn phí: từ vựng, flashcard, bảng IPA 44 âm, test phát âm và lộ trình học đều có trong khu học tập ELSA.








