Nhấn đúng trọng âm sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh và nói đúng ngữ điệu bản xứ. Vậy cách đánh trọng âm tiếng Anh chuẩn là như thế nào? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn tổng hợp quy tắc của trọng âm và mẹo học dễ nhớ nhất!
| Key Takeaways: |
| – Trọng âm là âm tiết được nhấn mạnh (to, rõ, dài hơn) trong từ có 2 âm tiết trở lên, ký hiệu bằng dấu (ˈ) trước âm tiết đó. – Quy tắc từ 2 âm tiết: Động từ nhấn âm 2, danh từ và tính từ nhấn âm 1 (có ngoại lệ với a-, -y). – Quy tắc từ 3 âm tiết: Động từ nhấn âm 2 nếu âm cuối ngắn + 1 phụ âm, nhấn âm 3 nếu nguyên âm đôi hoặc 2+ phụ âm. Danh từ/tính từ nhấn âm 1 nếu âm 2 yếu (/ə/ hoặc /ɪ/), nhấn âm 2 nếu âm 1 yếu hoặc âm 2 dài. – Quy tắc đặc biệt: Hậu tố như -ic, -tion nhấn trước hậu tố; -ee, -eer nhấn vào hậu tố. Tiền tố (un-, dis-) không thay đổi trọng âm gốc; từ ghép danh từ nhấn âm 1, động từ nhấn âm 2. – Trọng âm câu: Câu khẳng định nhấn động từ/danh từ chính. Yes/No nhấn từ quan trọng.; Wh-question nhấn wh-word và động từ. Phủ định nhấn “not/don’t” để nhấn mạnh sự đối lập. |
Trọng âm trong tiếng Anh là gì?
Trọng âm là âm tiết trong tiếng Anh, được phát âm to, rõ ràng và nhấn mạnh hơn so với các âm tiết khác trong từ, dùng để phân biệt từ này với từ khác. Khi phiên âm tiếng Anh, trọng âm được ký hiệu bằng dấu phẩy (‘), dấu (‘) đứng trước âm tiết nào thì trọng âm sẽ rơi vào âm tiết đó. Thông thường, từ có 2 âm tiết trở lên mới có trọng âm.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ví dụ: Từ beauty có phiên âm là /ˈbjuː.ti/, dấu phẩy đặt ở âm tiết đầu tiên nên trọng âm sẽ rơi vào âm tiết đầu.
Việc hiểu rõ khái niệm và nắm vững cách nhấn trọng âm là chìa khóa quan trọng để làm chủ kỹ năng nói và nghe. Dưới đây là những lý do vì sao bạn cần đặc biệt chú trọng vào phần này:
- Tránh nhầm lẫn khi giao tiếp: Ngữ điệu và trọng âm ảnh hưởng trực tiếp đến việc người nghe có hiểu đúng thông điệp bạn truyền đạt hay không. Vì vậy, luyện trọng âm ngay từ đầu là cách học tiếng Anh hiệu quả và bền vững. (Ví dụ: Từ present nếu nhấn âm đầu là “món quà”, nhấn âm cuối là “thuyết trình”).
- Phát âm chuẩn hơn: Trọng âm đúng làm cho câu nói rõ ràng và dễ hiểu hơn, giúp bạn tự tin khi trò chuyện hay thuyết trình. Ngoài ra, nắm vững cách nhấn trọng âm còn giúp tai bạn phản xạ nhanh với các từ khóa, nâng cao khả năng nghe hiểu.
- Phân biệt ý nghĩa của từ: Nhấn sai trọng âm có thể dẫn đến hiểu sai ý nghĩa hoàn toàn. Ví dụ, từ desert nếu nhấn âm 1 là “sa mạc”, nhưng nhấn âm 2 lại có nghĩa là “bỏ rơi”. Do đó, luyện phát âm chuẩn ngay từ đầu là vô cùng quan trọng.

Quy tắc đánh trọng âm trong tiếng Anh
Có 6 quy tắc cần lưu ý cho cách đánh trọng âm từ có 2 âm tiết, dựa trên loại từ (danh từ, động từ, tính từ) hoặc kết thúc của từ. Dưới đây là quy tắc chung được áp dụng đối với việc xác định và nhấn trọng âm tiếng Anh của từ có 2 âm tiết:
Bảng 20+ quy tắc trọng âm quan trọng nhất
| Dấu hiệu nhận biết | Cách đánh trọng âm | |
| 1 | Động từ có 2 âm tiết | Trọng âm được nhấn vào âm tiết thứ hai |
| 2 | Danh từ có 2 âm tiết | Trọng âm được nhấn vào âm tiết thứ nhất |
| 3 | Tính từ có 2 âm tiết | Trọng âm được nhấn vào âm tiết thứ nhất |
| 4 | Từ có 2 âm tiết và được bắt đầu bằng một chữ “a” | Trọng âm được nhấn vào âm tiết thứ hai |
| 5 | Từ có 2 âm tiết kết thúc bằng “y” | Trọng âm được nhấn vào âm tiết thứ nhất |
| 6 | Từ có 2 âm tiết và kết thúc bằng “ever” | Trọng âm được nhấn vào “ever” |
| 7 | Từ có 2 âm tiết và kết thúc bằng đuôi như “how, what, where” | Thường nhấn vào trọng âm đầu tiên |
| 8 | Động từ có 3 âm tiết, âm tiết thứ 3 là nguyên âm ngắn và kết thúc bằng 1 phụ âm | Trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ hai. |
| 9 | Động từ có 3 âm tiết, âm tiết thứ 3 là nguyên âm đôi hay kết thúc bằng 2 phụ âm trở lên | Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ ba. |
| 10 | Danh từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ 2 có chứa âm /ə/ hoặc /i/ | Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất |
| 11 | Danh từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ 1 là /ə/ hay /i/ hoặc có âm tiết thứ 2 chứa nguyên âm dài / nguyên âm đôi | Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai |
| 12 | Tính từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ 1 là /ə/ hay /i/ | Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai |
| 13 | Tính từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết 3 là nguyên âm ngắn và âm tiết thứ 2 là nguyên âm dài | Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai |
| 14 | Động từ ghép | Trọng âm được nhấn vào âm tiết thứ hai |
| 15 | Danh từ ghép | Trọng âm được nhấn vào âm tiết thứ nhất |
| 16 | Tính từ ghép | Trọng âm được nhấn vào âm tiết thứ nhất |
| 17 | Đại từ phản thân | Trọng âm luôn rơi vào phần “self” |
| 18 | Từ có đuôi: sist, cur, tain, tract, self, vent, vert, test | Trọng âm luôn rơi vào âm tiết đó |
| 19 | Từ có hậu tố -ee, –eer, -ese, -ique, -esque, -ain | Trọng âm rơi vào chính âm tiết có hậu tố này |
| 20 | Từ có hậu tố –ic, -ish, -ical, -sion, -tion, -ance, -ence, -idle, -ious, -iar, -ience, -id, -eous, -acy, -ian, -ity | Trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố này |
| 21 | Từ có tiền tố un–, im–, en–, dis–, re–, ir– | Trọng âm không rơi vào tiền tố, mà vào gốc từ |
| 22 | Từ có hậu tố -ment, -ship, -ness, -er/or, -hood, -ing, -en, -ful, -able, -ous, -less | Các hậu tố này không làm thay đổi trọng âm của từ gốc |
| 23 | Từ có đuôi –graphy, -ate, –gy, -cy, -ity, -phy, -al | Trọng âm đứng trước âm tiết chứa hậu tố này |
| 24 | Từ có âm tiết chứa “ow” | Trọng âm thường rơi vào âm tiết chứa âm này nếu nó tạo thành nguyên âm đôi /aʊ/ |
| 25 | Từ có âm /ɪ/ và âm /ə/ | Các âm tiết chứa /ɪ/ hoặc /ə/ thường không được nhấn trọng âm. |
| 26 | Từ bắt đầu bằng “every” | Trọng âm được nhấn vào âm tiết đầu tiên |
| 27 | Từ chỉ số lượng có đuôi -teen | Trọng âm rơi vào đuôi -teen |
| 28 | Từ chỉ số lượng có đuôi -ty | Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất |
Các nhóm từ có cùng trọng âm
| Nhóm từ | Ví dụ |
| Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất | Table /ˈteɪ.bəl/ Happy /ˈhæ.pi/ Easy /ˈiː.zi/ Everyone /ˈev.ri.wʌn/ |
| Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai | Relax /rɪˈlæks/ Alone /əˈləʊn/ Remember /rɪˈmem.bər/ Important /ɪmˈpɔː.tənt/ |
| Trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba | Entertain /ˌen.təˈteɪn/ Intervene /ˌɪn.təˈviːn/ Disappear /ˌdɪs.əˈpɪər/ |
| Trọng âm được nhấn ở hậu tố | Myself /maɪˈself/ Employee /ɪmˌplɔɪˈiː/ Whatever /wɒtˈe.vər/ Seventeen /ˌsev.ənˈtiːn/ |
| Trọng âm được nhấn ở trước hậu tố | Economic /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk/ Education /ˌed.jʊˈkeɪ.ʃən/ Ability /əˈbɪl.ə.ti/ Efficient /ɪˈfɪʃ.ənt/ |
Cách đánh trọng âm từ có 2 âm tiết
Động từ có 2 âm tiết
Quy tắc: Hầu hết các động từ có 2 âm tiết sẽ nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai.
Ví dụ:
- affect /əˈfekt/
- rewrite /riːˈraɪt/
- collapse /kəˈlæps/
- exclude /ɪkˈskluːd/
- pollute /pəˈluːt/
Ngoại lệ: Một số động từ vẫn nhấn ở âm tiết thứ nhất, như:
- answer /ˈænsər/
- enter /ˈentər/
- happen /ˈhæpən/
- offer /ˈɔːfər/
- open /ˈəʊpən/

Danh từ có 2 âm tiết
Quy tắc: Phần lớn danh từ trong tiếng Anh có 2 âm tiết sẽ nhấn trọng âm vào âm tiết thứ nhất.
Ví dụ:
- bookshelf /ˈbʊk.ʃelf/
- camera /ˈkæm.rə/
- cocktail /ˈkɒk.teɪl/
- kingdom /ˈkɪŋ.dəm/
- comment /ˈkɒm.ent/
Lưu ý đặc biệt:
Một số từ có thể thay đổi trọng âm tùy thuộc vào từ loại:
- record (n) /ˈrek.ɔːd/ ≠ record (v) /rɪˈkɔːd/
- desert (n) /ˈdez.ət/ ≠ desert (v) /dɪˈzɜːt/
Ngoại lệ (nhấn âm tiết thứ hai):
- advice /ədˈvaɪs/
- machine /məˈʃiːn/
- mistake /mɪˈsteɪk/

Tính từ có 2 âm tiết
Quy tắc: Tính từ có 2 âm tiết thường nhấn trọng âm vào âm tiết thứ nhất.
Ví dụ:
- fishy /ˈfɪʃ.i/
- sleepy /ˈsliː.pi/
- noisy /ˈnɔɪ.zi/
- easy /ˈiː.zi/
- hardy /ˈhɑː.di/
Ngoại lệ (nhấn âm tiết thứ hai):
- alone /əˈləʊn/
- amazed /əˈmeɪzd/
- mature /məˈtʊr/

Từ có 2 âm tiết và được bắt đầu bằng một chữ “a”
Quy tắc: Những từ bắt đầu bằng “a” và có hai âm tiết thường nhấn vào âm tiết thứ hai.
Ví dụ:
- alive /əˈlaɪv/
- alone /əˈləʊn/
- afraid /əˈfreɪd/
- agree /əˈɡriː/
- apart /əˈpɑːt/

| Có thể bạn quan tâm: Các tính từ đuôi ed phát âm /id và những trường hợp đặc biệt |
Từ có 2 âm tiết kết thúc bằng “y”
Quy tắc: Các từ có 2 âm tiết và kết thúc bằng đuôi “-y” thường nhấn vào âm tiết thứ nhất.
Ví dụ:
- happy /ˈhæp.i/
- lucky /ˈlʌk.i/
- busy /ˈbɪz.i/
- noisy /ˈnɔɪ.zi/
- funny /ˈfʌn.i/

Từ có 2 âm tiết và kết thúc bằng “ever”
Quy tắc: Các từ hai âm tiết kết thúc bằng “ever” thường nhấn vào ever.
Ví dụ:
- forever /fəˈrɛvər/
- whenever /wənˈɛvər/
- whoever /huˈev.ər/
- whatever /wɒtˈev.ər/

Từ có 2 âm tiết và kết thúc bằng đuôi như “how, what, where”
Quy tắc: Những từ hai âm tiết kết thúc bằng how, what, where thường nhấn vào trọng âm đầu tiên.
Ví dụ:
- somehow /ˈsʌm.haʊ/
- anyhow /ˈæn.i.haʊ/
- somewhere /ˈsʌm.weər/
- nowhere /ˈnəʊ.weər/
- whatever /wɒtˈev.ər/
Cách đánh trọng âm từ có 3 âm tiết
Đối với từ có ba âm tiết, trọng âm được xác định dựa vào đặc điểm âm tiết cuối hoặc vị trí của các nguyên âm. Có 6 quy tắc cần lưu ý cho cách đánh trọng âm từ có 3 âm tiết, được chia theo từng loại từ như động từ, danh từ và tính từ.
Động từ có 3 âm tiết, âm tiết thứ 3 là nguyên âm ngắn và kết thúc bằng 1 phụ âm
Quy tắc: Nếu âm tiết thứ 3 là nguyên âm ngắn và kết thúc bằng 1 phụ âm, trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ hai.
Ví dụ:
- encounter /ɪnˈkaʊn.tər/
- remember /rɪˈmem.bər/
- consider /kənˈsɪd.ər/
- discover /dɪsˈkʌv.ər/
- develop /dɪˈvel.əp/

| Có thể bạn quan tâm: Discover đi với giới từ gì? Cấu trúc và các từ đồng nghĩa |
Động từ có 3 âm tiết, âm tiết thứ 3 là nguyên âm đôi hay kết thúc bằng 2 phụ âm trở lên
Quy tắc: Nếu âm tiết cuối là nguyên âm đôi hoặc kết thúc bằng 2 phụ âm trở lên, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ ba.
Ví dụ:
- interfere /ˌɪn.təˈfɪər/
- guarantee /ˌɡær.ənˈtiː/
- recommend /ˌrek.əˈmend/
- volunteer /ˌvɒl.ənˈtɪər/
- entertain /ˌen.təˈteɪn/

Danh từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ 2 có chứa âm /ə/ hoặc /i/
Quy tắc: Nếu âm tiết thứ 2 chứa âm /ə/ hoặc /i/ (các âm yếu), trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất.
Ví dụ:
- family /ˈfæm.əl.i/
- cinema /ˈsɪn.ə.mə/
- customer /ˈkʌs.tə.mər/
- animal /ˈæn.ɪ.məl/
- similar /ˈsɪm.ɪ.lər/

Danh từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ 1 là /ə/ hay /i/ hoặc có âm tiết thứ 2 chứa nguyên âm dài / nguyên âm đôi
Quy tắc:
Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai nếu:
- Âm tiết thứ nhất chứa /ə/ hoặc /i/
- Hoặc âm tiết thứ hai chứa nguyên âm dài hoặc nguyên âm đôi
Ví dụ:
- agenda /əˈdʒen.də/
- banana /bəˈnɑː.nə/
- mosquito /məˈskiː.təʊ/
- potato /pəˈteɪ.təʊ/
- tornado /tɔːˈneɪ.dəʊ/
Tính từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ 1 là /ə/ hay /i/
Quy tắc: Nếu âm tiết thứ nhất là âm yếu /ə/ hoặc /i/, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.
Ví dụ:
- attractive /əˈtræk.tɪv/
- annoying /əˈnɔɪ.ɪŋ/
- amusing /əˈmjuː.zɪŋ/
- exciting /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/
- efficient /ɪˈfɪʃ.ənt/

Tính từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết 3 là nguyên âm ngắn và âm tiết thứ 2 là nguyên âm dài
Quy tắc: Nếu âm tiết cuối là nguyên âm ngắn và âm tiết thứ hai là nguyên âm dài, thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Ví dụ:
- romantic /rəʊˈmæn.tɪk/
- dramatic /drəˈmæt.ɪk/
- fantastic /fænˈtæs.tɪk/
- majestic /məˈdʒes.tɪk/
- elastic /ɪˈlæs.tɪk/

Quy tắc đánh trọng âm đặc biệt
Ngoài những quy tắc cơ bản, tiếng Anh còn có nhiều trường hợp đặc biệt về cách đánh trọng âm. Những trường hợp này thường dựa vào tiền tố, hậu tố hoặc cấu tạo âm tiết của từ. Có tổng cộng 13 quy tắc đánh trọng âm đặc biệt mà bạn cần lưu ý như sau:
Đánh trọng âm vào từ ghép
Quy tắc:
- Động từ ghép: Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai.
- Danh từ & tính từ ghép: Nhấn vào âm tiết thứ nhất, trừ một số ngoại lệ.
Ví dụ:
- become /bɪˈkʌm/ (V)
- download /ˌdaʊnˈləʊd/ (V)
- airport /ˈerpɔːrt/ (N)
- homesick /ˈhəʊm.sɪk/ (Adj)
- well-done /ˌwelˈdʌn/ (Adj – ngoại lệ)
Đánh trọng âm đại từ phản thân
Quy tắc: Trọng âm luôn rơi vào phần “self” trong các đại từ phản thân.
Ví dụ:
- myself /maɪˈself/
- yourself /jʊəˈself/
- himself /hɪmˈself/
- herself /hɜːˈself/
- ourselves /ˌaʊəˈselvz/

Từ có đuôi: sist, cur, tain, tract, self, vent, vert, test
Quy tắc: Khi từ chứa một trong các âm tiết này, trọng âm rơi vào chính âm tiết đó.
Ví dụ:
- persist /pərˈsɪst/
- contract /ˈkɒntrækt/
- event /ɪˈvent/
- subtract /səbˈtrækt/
- protest /prəˈtest/
Từ có hậu tố -ee, –eer, -ese, -ique, -esque, -ain
Quy tắc: Trọng âm rơi vào chính âm tiết có hậu tố này.
Ví dụ:
- agree /əˈɡriː/
- volunteer /ˌvɒlənˈtɪər/
- Vietnamese /ˌviːetnəˈmiːz/
- unique /juˈniːk/
- retain /rɪˈteɪn/
Từ có hậu tố –ic, -ish, -ical, -sion, -tion, -ance, -ence, -idle, -ious, -iar, -ience, -id, -eous, -acy, -ian, -ity
Quy tắc: Trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố này.
Ví dụ:
- iconic /aɪˈkɒnɪk/
- foolish /ˈfuːlɪʃ/
- fusion /ˈfjuːʒn/
- enormous /ɪˈnɔːrməs/
- economics /ˌekəˈnɒmɪks/
Từ có tiền tố un–, im–, en–, dis–, re–, ir–
Quy tắc: Trọng âm không rơi vào tiền tố, mà vào gốc từ.
Ví dụ:
- replay /ˌriːˈpleɪ/
- rewrite /ˌriːˈraɪt/
- impossible /ɪmˈpɒsəbl/
- export (v) /ɪkˈspɔːt/
- dislike /dɪsˈlaɪk/
Ngoại lệ:
- underpass /ˈʌndərpæs/
- underlay /ˈʌndərleɪ/

Từ có hậu tố -ment, -ship, -ness, -er/or, -hood, -ing, -en, -ful, -able, -ous, -less
Quy tắc: Các hậu tố này không làm thay đổi trọng âm của từ gốc.
Ví dụ:
- agree → agreement /əˈɡriːmənt/
- rely → reliable /rɪˈlaɪəbl/
- poison → poisonous /ˈpɔɪzənəs/
- mean → meaningless /ˈmiːnɪŋləs/
- govern → government /ˈɡʌvənmənt/
Từ có đuôi –graphy, -ate, –gy, -cy, -ity, -phy, -al
Quy tắc: Trọng âm đứng trước âm tiết chứa hậu tố này.
Ví dụ:
- geography /dʒiˈɒɡrəfi/
- investigate /ɪnˈvestɪɡeɪt/
- technology /tekˈnɒlədʒi/
- economical /ˌekəˈnɒmɪkl/
- critical /ˈkrɪtɪkl/

Từ có âm tiết chứa “ow”
Quy tắc: Khi từ có chứa âm “ow”, trọng âm thường rơi vào âm tiết chứa âm này nếu nó tạo thành nguyên âm đôi /aʊ/.
Ví dụ:
- allow /əˈlaʊ/
- below /bɪˈləʊ/
- window /ˈwɪn.dəʊ/
- follow /ˈfɒl.əʊ/
- tomorrow /təˈmɒr.əʊ/
Từ có âm /ɪ/ và âm /ə/
Quy tắc: Các âm tiết chứa /ɪ/ hoặc /ə/ thường không được nhấn trọng âm vì đây là âm yếu. Trọng âm sẽ rơi vào âm tiết khác có nguyên âm mạnh hơn.
Ví dụ:
- animal /ˈæn.ɪ.məl/
- possible /ˈpɒs.ə.bəl/
- banana /bəˈnɑː.nə/
- agenda /əˈdʒen.də/
- condition /kənˈdɪʃ.ən/

Từ bắt đầu bằng “every”
Quy tắc: Những từ bắt đầu bằng “every” thường nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên.
Ví dụ:
- everyone /ˈev.ri.wʌn/
- everything /ˈev.ri.θɪŋ/
- everyday /ˈev.ri.deɪ/
- everywhere /ˈev.ri.weər/
- everyman /ˈev.ri.mæn/
Từ chỉ số lượng có đuôi -teen và -ty
Quy tắc:
- Với số -teen: trọng âm rơi vào đuôi -teen (âm tiết thứ hai).
- Với số -ty: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Ví dụ:
- thirteen /ˌθɜːˈtiːn/
- thirty /ˈθɜː.ti/
- fourteen /ˌfɔːˈtiːn/
- forty /ˈfɔː.ti/
- fifteen /ˌfɪfˈtiːn/ vs fifty /ˈfɪf.ti/
Cách đánh trọng âm trong câu
Để nắm vững cách nhấn trọng âm phù hợp với mục đích giao tiếp, bạn có thể tham khảo bảng tổng hợp quy tắc cho từng loại câu cụ thể dưới đây:
| Loại câu | Quy tắc đánh trọng âm chính | Ví dụ (Từ viết hoa là trọng âm) |
| Câu hỏi Yes/No | Thường nhấn vào động từ chính, danh từ hoặc tính từ mang ý nghĩa then chốt. | Do you LIKE it? Can she SWIM well? |
| Câu hỏi Wh- | Nhấn mạnh vào từ để hỏi (thông tin cần biết) và động từ chính (hành động). | WHAT TIME is it? WHERE are you GOING? |
| Câu khẳng định | Tập trung vào nhóm từ nội dung: Danh từ, động từ, tính từ và trạng từ. | She WORKS in a BANK. It’s a BEAUTIFUL DAY today. |
| Câu phủ định | Đặc biệt nhấn mạnh vào trợ động từ phủ định để làm rõ ý phản bác. | I DON’T like her. They HAVEN’T SEEN it. |
| Nhấn mạnh tương phản | Di chuyển trọng âm vào từ chứa thông tin cần đính chính hoặc đối chiếu. | I went to PARIS, not London. JAMES has it (không phải Sarah). |
>> Có thể bạn quan tâm: ELSA Speak là một công cụ rất hữu ích nếu bạn muốn rèn luyện phát âm thực tế và cải thiện rõ rệt sau từng bài học. Click tham khảo ngay!

Cách xác định trọng âm trong tiếng Anh
Bạn cần phải hiểu rõ các trọng âm để xóa bỏ rào cản về giọng nói và tạo ra nhịp điệu tự nhiên như người bản xứ. Để xác định vị trí nhấn âm một cách khoa học, bạn có thể áp dụng hai phương pháp bổ trợ lẫn nhau dưới đây:
- Sử dụng từ điển uy tín và công cụ hỗ trợ(Cambridge/Oxford): Tra cứu các nguồn học liệu chuẩn là cách đơn giản và chính xác nhất để kiểm tra trọng âm của từ mới. Các từ điển chuyên ngành như Cambridge hoặc Oxford cung cấp phiên âm quốc tế (IPA) với ký hiệu dấu phẩy phía trên (ˈ) đặt ngay trước âm tiết được nhấn.
- Ví dụ: Từ “develop” được phiên âm là /dɪˈvel.əp/ – trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
- Nhận biết thông qua ngữ điệu và trải nghiệm nghe: Phương pháp này giúp bạn hình thành phản xạ tự nhiên và cảm thụ âm nhạc trong ngôn ngữ một cách sâu sắc hơn. Bằng cách lắng nghe người bản xứ, bạn sẽ nhận thấy âm tiết được nhấn luôn được đọc rõ hơn, cao hơn và dài hơn, trong khi các âm không nhấn thường bị đọc yếu đi hoặc rút gọn thành các âm ngắn như /ə/ hoặc /ɪ/. Ngoài ra, cần lưu ý một số từ sẽ thay đổi trọng âm tùy theo từ loại (danh từ hay động từ) dựa trên ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.
- Ví dụ: record (danh từ): /ˈrek.ɔːd/ – nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên HOẶC record (động từ): /rɪˈkɔːd/ – nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai.

>> Tìm hiểu thêm cấu trúc regret to v hay ving? Cách dùng, ví dụ và bài tập vận dụng
Học trọng âm với ELSA Speak
Ứng dụng ELSA Speak mang đến cho các học viên 48.000 bài luyện tập đa dạng trên hơn 200 chủ đề, giúp bạn dễ dàng nắm vững cách đánh trọng âm tiếng Anh một cách thực tế và hiệu quả. Hơn nữa, học viên có thể tận dụng từ điển tích hợp để tra cứu phiên âm chính xác, sử dụng ELSA AI để nhận phản hồi tức thì về lỗi nhấn âm, cùng hàng loạt bài học chuyên sâu về trọng âm từ cơ bản đến nâng cao.
Ứng dụng ELSA Speak còn sử dụng công nghệ AI tiên tiến để phân tích giọng nói, chỉ ra vị trí trọng âm sai và hướng dẫn sửa chữa ngay lập tức cho bạn. Bắt đầu hành trình học ngay hôm nay bằng cách tải ELSA Speak để luyện tập hàng ngày và đạt phát âm chuẩn như người bản xứ

Bài tập về quy tắc đánh trọng âm
Bài tập
Bài tập 1: Chọn từ có cách đánh trọng âm, nhấn âm đúng
- A. reCORD B. REcord
- A. CONtract B. conTRACT
- A. PREsent B. preSENT
- A. PHOtograph B. photoGRAPH
- A. INsult B. insULT
- A. EXport B. exPORT
- A. REject B. reJECT
- A. PROduce B. proDUCE
- A. COMfort B. comFORT
- A. IMport B. imPORT
- A. CONduct B. conDUCT
- A. DEsert B. deSERT
- A. ADult B. adULT
- A. REview B. reVIEW
- A. SUBject B. subJECT
- A. PROgress B. proGRESS
- A. CONflict B. conFLICT
- A. INcrease B. inCREASE
- A. EXample B. exAMPLE
- A. REcording B. reCORDing
- A. DIScount B. disCOUNT
- A. COMplete B. comPLETE
- A. PROject B. proJECT
- A. REsearch B. reSEARCH
- A. DEcline B. deCLINE
- A. IMmigrate B. imMIGrate
- A. CONfuse B. conFUSE
- A. REgular B. reGUlar
- A. EXercise B. exERcise
- A. CONfident B. conFIdent
- A. INterest B. inTERest
- A. UNusual B. unUSual
- A. PREdict B. preDICT
- A. REsult B. reSULT
- A. OBject B. obJECT
- A. CONfession B. conFESsion
- A. EXplore B. exPLORE
- A. REgret B. reGRET
- A. SUBscribe B. subSCRIBE
- A. INvitation B. inVITation
- A. PROfessor B. proFESSor
- A. DEfine B. deFINE
- A. REsume B. reSUME
- A. CONtact B. conTACT
- A. EXhibition B. exHIBition
- A. REcords B. reCORDS
- A. UNderstand B. unDERstand
- A. PROmote B. proMOTE
- A. INterview B. inTERview
- A. REpeat B. rePEAT
>> Xem thêm: Interested in là gì? Tổng hợp các cấu trúc của interested in
Bài tập 2: Chọn từ có trọng âm tiếng Anh khác với các từ còn lại
- A. darkness B. warmth C. market D. remark
- A. begin B. comfort C. apply D. suggest
- A. direct B. idea C. suppose D. figure
- A. revise B. amount C. village D. desire
- A. standard B. happen C. handsome D. destroy
- A. scholarship B. negative C. development D. purposeful
- A. ability B. acceptable C. education D. hilarious
- A. document B. comedian C. perspective D. location
- A. provide B. product C. promote D. profess
- A. different B. regular C. achieving D. property
- A. teacher B. singer C. dancer D. musician
- A. country B. village C. alone D. mountain
- A. expect B. destroy C. market D. permit
- A. arrive B. open C. answer D. succeed
- A. happily B. clever C. loudly D. advise
- A. educate B. calculate C. biology D. organize
- A. careful B. hopeful C. attract D. funny
- A. history B. economy C. visitor D. physics
- A. remember B. decide C. answer D. explain
- A. reply B. answer C. offer D. enter
- A. noisy B. lovely C. amazing D. sleepy
- A. complain B. agree C. comfort D. begin
- A. student B. teacher C. develop D. singer
- A. beauty B. artist C. dancer D. police
- A. cancel B. happen C. listen D. report
- A. copy B. finish C. agree D. open
- A. reply B. follow C. attract D. happen
- A. famous B. careful C. modern D. include
- A. arrive B. begin C. permit D. happen
- A. comfort B. famous C. artist D. advise
Bài tập 3: Đánh trọng âm cho từ
- attract
- comfortable
- develop
- information
- biology
- document
- musician
- police
- organize
- negative
- engineer
- successful
- cancel
- education
- visitor
- location
- happen
- happiness
- improvement
- photograph
Mini test trọng âm
Chọn từ có trọng âm được nhấn khác với các từ còn lại
| 1 | A. teacher | B. father | C. machine | D. mother |
| 2 | A. happy | B. alone | C. basic | D. simple |
| 3 | A. music | B. hotel | C. photo | D. reason |
| 4 | A. answer | B. promise | C. offer | D. complete |
| 5 | A. event | B. student | C. office | D. future |
| 6 | A. mistake | B. interest | C. perfect | D. standard |
| 7 | A. develop | B. support | C. allow | D. open |
| 8 | A. electric | B. holiday | C. computer | D. important |
| 9 | A. fashion | B. culture | C. device | D. climate |
| 10 | A. dangerous | B. memory | C. family | D. opinion |
| 11 | A. visit | B. begin | C. decide | D. enter |
| 12 | A. interesting | B. beautiful | C. expensive | D. afternoon |
| 13 | A. finish | B. maintain | C. provide | D. correct |
| 14 | A. important | B. positive | C. different | D. comfortable |
| 15 | A. engineer | B. volunteer | C. interview | D. employee |
Đáp án
Bài tập 1
| 1B | 11A | 21B | 31A | 41B |
| 2A | 12B | 22B | 32A | 42B |
| 3B | 13A | 23A | 33B | 43B |
| 4A | 14B | 24B | 34B | 44A |
| 5B | 15B | 25B | 35A | 45A |
| 6A | 16A | 26B | 36B | 46A |
| 7B | 17A | 27B | 37A | 47A |
| 8A | 18A | 28A | 38B | 48B |
| 9B | 19B | 29A | 39B | 49A |
| 10A | 20B | 30A | 40B | 50B |
Bài tập 2
| 1D | 11D | 21C |
| 2B | 12C | 22C |
| 3D | 13C | 23C |
| 4C | 14A | 24D |
| 5D | 15D | 25D |
| 6C | 16C | 26C |
| 7D | 17C | 27C |
| 8A | 18B | 28D |
| 9B | 19C | 29D |
| 10C | 20A | 30D |
Bài tập 3
- Động từ 2 âm tiết → trọng âm rơi vào âm 2
- Tính từ 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm 1 (ngoại lệ phổ biến)
- Động từ 3 âm tiết → trọng âm rơi vào âm 2
- Danh từ có đuôi -tion → trọng âm rơi trước đuôi
- Danh từ 4 âm tiết, trọng âm rơi vào âm 2
- Danh từ 3 âm tiết → trọng âm rơi âm 1
- Danh từ đuôi -cian → trọng âm rơi vào âm cuối
- Danh từ 2 âm tiết → trọng âm âm 2 (ngoại lệ)
- Động từ có đuôi -ize → trọng âm thường rơi âm đầu nếu có 3 âm
- Tính từ 3 âm tiết → trọng âm âm 1
- Đuôi -eer → trọng âm rơi vào chính đuôi
- Đuôi -ful không mang trọng âm → rơi vào âm 2
- Động từ ngoại lệ → trọng âm âm 1
- Đuôi -tion → trọng âm ngay trước
- Danh từ → trọng âm âm 1
- Đuôi -tion → trọng âm ngay trước
- Động từ 2 âm tiết → ngoại lệ rơi vào âm 1
- Danh từ đuôi -ness → trọng âm âm 1
- Đuôi -ment → trọng âm ngay trước
- 3 âm tiết, danh từ → trọng âm âm 1
Mini test
| C | B | B | D | A |
| B | D | B | C | A |
| A | D | A | C | A |
| Mời bạn xem thêm nhiều bài tập trọng âm khác để luyện tập nhiều hơn nhé! |
Các câu hỏi thường gặp về trọng âm trong tiếng Anh
Trọng âm có cần học thuộc không?
Không cần học thuộc toàn bộ, nhưng bạn nên:
- Nắm các quy tắc phổ biến (theo từ loại, đuôi từ).
- Luyện nghe thường xuyên để tạo cảm giác quen tai.
- Ghi chú và luyện lại các từ mình phát âm sai hoặc gặp khó khăn.
Trọng âm khác gì với phát âm?
- Phát âm là cách bạn nói âm thanh của từng từ hoặc từng âm (vd: /s/ khác /ʃ/).
- Trọng âm là âm tiết được nhấn mạnh hơn trong một từ (nói rõ, cao, mạnh hơn).
Để cải thiện khả năng phát âm và nhấn trọng âm của mình, bạn hãy tải và trải nghiệm ngay các bài học của ELSA Speak. Đồng thời hãy theo dõi thêm nhiều bài viết tại danh mục phát âm tiếng Anh để có thêm nhiều thông tin mới nhé!







