Cách thêm đuôi s, es vào danh từ và động từ chính là chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ hướng dẫn bạn cách thêm s es và cách phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ nhé!

Key Takeaways:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Thêm “s” hoặc “es” vào danh từ số nhiều và động từ ở ngôi thứ 3, số ít trong thì hiện tại đơn.
Nguyên tắc thêm “s” hoặc “es”:
– Danh từ hoặc động từ kết thúc bằng “s”, “ss”, “sh”, “ch”, “z”, hoặc “x” thì thêm “es”.
– Danh từ hoặc động từ kết thúc bằng phụ âm + “o” thì thêm “es”. Nếu kết thúc bằng nguyên âm + “o” thì thêm “s”.
– Danh từ hoặc động từ kết thúc bằng phụ âm + “y” thì đổi “y” thành “i” rồi thêm “es”.
– Danh từ hoặc động từ kết thúc bằng “f” hoặc “fe” thì đổi “f” hoặc “fe” thành “v” rồi thêm “
es”.
– Các trường hợp còn lại thì chỉ cần thêm “s”.

Cách phát âm “s” hoặc “es”:
– Nếu danh từ số nhiều hoặc động từ kết thúc bằng âm vô thanh (như /p/, /t/, /k/, /θ/, /f/), thì phát âm “s” là /s/.
– Nếu kết thúc bằng các âm như /b/, /d/, /ɡ/, /v/, /z/, /m/, /n/, /ŋ/, /r/, /l/, /j/, /w/ hoặc âm “th” /ð/, thì phát âm “s” là /z/.
– Nếu danh từ số nhiều hoặc động từ kết thúc bằng âm /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/, /ks/ (x), thì phát âm “es” là /ɪz/.

Khi nào thêm s và es?

Trường hợp thêm đuôi s, es thường phổ biến trong các bài tập chia động từ ở thì hiện tại đơn hoặc khi thành lập danh từ số nhiều. Cụ thể như sau:

Thêm e/es vào danh từ đếm được

Đuôi s, es thường được thêm vào sau danh từ đếm được để chuyển thành dạng số nhiều của danh từ đó. 

Ví dụ:

  • Book → Books: Cuốn sách → Những cuốn sách
  • Egg → Eggs: Quả trứng → Những quả trứng
  • Pen → Pens: Bút → Những cái bút
  • Candy → Candies: Kẹo → Những cái kẹo.

Cách thêm s/es vào động từ chia ở ngôi thứ 3

Đối với câu khẳng định thì hiện tại đơn: thêm s/es vào sau động từ đi với ngôi thứ 3 số ít (he, she, it, tên riêng)
Đối với câu phủ định hoặc nghi vấn thì hiện tại đơn, động từ không chia

Ví dụ:

  • He plays badminton. (Anh ấy chơi cầu lông).
  • She reads English novels. (Cô ấy đọc tiểu thuyết tiếng Anh).
  • My mother watches TV. (Mẹ tôi xem ti vi).
Khi nào thêm s và es?
Khi nào thêm s và es?

Bảng tóm tắt quy tắc thêm s/es nhanh

Dưới đây là bảng quy tắc thêm s/es chi tiết, dễ tra cứu cho danh từ số nhiều và động từ thì hiện tại đơn:

Trường hợpQuy tắc thêm s/esVí dụ minh họaLưu ý
Danh từ đếm được (số nhiều)– Thêm s thông thường- Thêm es nếu kết thúc bằng ch, sh, s, x, z, obook -> booksbox -> boxesÁp dụng cho danh từ như sách, hộp; kiểm tra ngoại lệ như child -> children
Động từ thì HTĐ (khẳng định)– Thêm s/es với chủ ngữ he/she/it/tên riêng- es nếu kết thúc bằng ch, sh, s, x, z, oplay -> playswatch -> watchesChỉ ngôi 3 số ít; go -> goes (đặc biệt)
Động từ thì HTĐ (phủ định/nghi vấn)Không thêm s/es (dùng do/does + động từ nguyên thể)He does not playDoes she read?does thay thế động từ chính

Các quy tắc thêm s, es vào danh từ và động từ

Trong các công thức 12 thì trong tiếng Anh, quy tắc thêm đuôi s hoặc es là rất quan trọng: chúng được thêm vào sau danh từ đếm được để tạo thành dạng số nhiều hoặc được dùng để chia động từ ở ngôi thứ ba số ít trong thì hiện tại đơn.

Các quy tắc thêm s, es:

  • Danh từ, động từ kết thúc bằng “s, ss, sh, ch, z và x” → thêm “es”.
  • Danh từ, động từ kết thúc bằng một phụ âm + y thì đổi “y” → “i” + “es”.
  • Danh từ, động từ kết thúc bằng phụ âm + “o” → thêm es, nguyên âm + “o” → thêm “s”.
  • Danh từ, động từ kết thúc bằng “f, fe” thì đổi “f, fe” → “v” + “es”
  • Các trường hợp còn lại đều thêm đuôi “s”.
Các quy tắc thêm s, es vào danh từ và động từ
Các quy tắc thêm s, es vào danh từ và động từ

Cụ thể cách thêm e, es và ví dụ chi tiết như sau:

Danh từ, động từ kết thúc bằng “s, sh, ch, z và x” thì thêm es

Ví dụ:

  • Bus → buses
  • Box → boxes
  • Glass → glasses
  • Quiz → quizzes
  • Fox → foxes
  • Church → churches. 

Danh từ, động từ kết thúc bằng phụ âm + “o” thì thêm es

Ví dụ:

  • Tomato → tomatoes
  • Potato → potatoes
  • Hero → heroes

Danh từ, động từ kết thúc bằng nguyên âm + “o” thì thêm s

Ví dụ:

  • Ratio → ratios
  • Video → videos
  • Radio → radios.

Danh từ, động từ kết thúc bằng một phụ âm + y thì chuyển “y” → “i” và thêm “es”

Ví dụ:

  • Baby → babies
  • Fly → flies
  • Lady → ladies
  • Duty → duties
  • Party → parties
  • Country → countries.

Danh từ, động từ kết thúc bằng một nguyên âm + y thì giữ nguyên và thêm s

Ví dụ:

  • Boy → boys
  • Donkey → donkeys
  • Valley → valleys
  • Monkey → monkeys.

Danh từ, động từ kết thúc bằng “f, fe” thì đổi “f, fe” → “v” + “es”

Ví dụ:

  • Calf → calves
  • Half → halves
  • Knife → knives
  • Leaf → leaves
  • Life → lives
  • Loaf → loaves
  • Self → selves
  • Shelf → shelves
  • Thief → thieves
  • Wife → wives
  • Wolf → wolves. 

Tuy nhiên, quy tắc thêm s, es này có trường hợp ngoại lệ. Các từ dưới đây kết thúc bằng “f” hoặc “fe” nhưng giữ nguyên và thêm s như bình thường. 

  • Cliff → cliffs
  • Safe → safes
  • Chief → chiefs.

Thêm s vào các danh từ và động từ còn lại

Ví dụ:

  • Road → roads
  • Horse → horses
  • Book → books
  • Chair → chairs
  • Rose → roses
  • Image → images
  • Window → windows.

Cách thêm s/es vào danh từ số nhiều trong tiếng Anh

Quy tắc cơ bản thêm s/es

Quy tắc thêm s/es chỉ áp dụng cho danh từ đếm được số ít thông thường. Đây là cách phổ biến nhất.

  • Thêm -s: Với hầu hết danh từ (cat → cats, book → books, dog → dogs).
  • Thêm -es: Nếu tận cùng bằng s, sh, ch, x, z, o (bus → buses, watch → watches, potato → potatoes).

Ví dụ:

  • One apple → two apples.
  • One box → two boxes.

Lưu ý: Không dùng với danh từ không đếm được (water, information → không có số nhiều).

Các trường hợp ngoại lệ

Việc nắm vững các hình thái biến đổi của danh từ là chìa khóa để sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên. Dưới đây là hệ thống các trường hợp ngoại lệ quan trọng, từ những biến đổi hình thái cổ xưa đến các thuật ngữ có nguồn gốc học thuật.

Loại ngoại lệVí dụ chi tiết
Biến đổi hình thái (Bất quy tắc)Thay đổi nguyên âm hoặc hậu tố để tạo số nhiều.foot -> feet (bàn chân)tooth -> teeth (răng)goose -> geese (con ngỗng)man -> men (đàn ông)woman -> women (phụ nữ)mouse -> mice (con chuột)child -> children (trẻ em)
Danh từ luôn ở dạng số nhiềuCác từ luôn đi cùng động từ số nhiều dù chỉ một thực thể.clothes (quần áo), police (cảnh sát), cattle (gia súc), goods (hàng hóa), stairs (cầu thang), riches (sự giàu có)
Hình thức số nhiều nhưng ý nghĩa số ítThường là tên các môn học, trò chơi hoặc bệnh tật.news (tin tức), mumps (bệnh quai bị), darts (trò phi tiêu), bowls (trò ném bóng), dominoes (trò domino)
Nguồn gốc ngoại lai (Latin/Hy Lạp)Giữ nguyên quy tắc biến đổi từ ngôn ngữ gốc.radius -> radii (bán kính)datum -> data (dữ liệu)oasis -> oases (ốc đảo)basis -> bases (nền tảng)
Hình thái bất biến (Số ít = Số nhiều)Hình thức viết và phát âm không thay đổi.sheep (con cừu), deer (con nai), fish (con cá), swine (con lợn), salmon (cá hồi)

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng:

  • Ngữ cảnh chuyên sâu: Đối với fish, dạng fishes được dùng khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng của các loài cá khác nhau trong cùng một môi trường.
  • Sự chuyển dịch ngôn ngữ: Từ data vốn là số nhiều của datum, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được xử lý như một danh từ không đếm được (đi với động từ số ít).

Sự hòa hợp: Luôn chú ý chia động từ phù hợp với bản chất của danh từ thay vì chỉ nhìn vào hậu tố “s” hay “es”.

Các trường hợp đặc biệt khi chuyển sang danh từ số nhiều
Các trường hợp đặc biệt khi chuyển sang danh từ số nhiều

Cách phát âm s es chuẩn trong tiếng Anh

Bên cạnh việc nắm vững cách thêm s es vào danh từ, bạn cần chú ý các nguyên tắc phát âm đuôi “s” và “es” để giúp quá trình giao tiếp diễn ra hiệu quả nhất.

1. Âm s sẽ được phát âm là /s/ khi tận cùng là các phụ âm vô thanh không rung gồm: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/.

Ví dụ: Meets, coats, books, roofs, maps,…

2. Âm s sẽ được phát âm là /z/ khi tận cùng là các phụ âm hữu thanh /b/, /d/, /g/, /v/, /ð/, /m/, /n/, /ŋ, /l/, /r/ hoặc các nguyên âm có rung.

Ví dụ: Hands, girls, boys, birds, cars, windows… 

3. Âm es sẽ được phát âm là /ɪz/ khi danh từ có tận cùng bằng các phụ âm gió /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/. Thông thường, tận cùng của các từ này sẽ kết thúc bằng ce, x, z, sh, ch, s, ge.

Ví dụ: Classes, dishes, rouges, changes, boxes…

Cùng hệ thống lại lượng lớn kiến thức trên vào sơ đồ tư duy để nhớ lâu hơn nào! Tham khảo cách làm trong bài viết sơ đồ tư duy hiện tại đơn bạn nhé!
Cách phát âm s es chuẩn trong tiếng Anh
Cách phát âm s es chuẩn trong tiếng Anh

Bài tập vận dụng cách thêm s, es

Bài 1: Chuyển những danh từ sau sang dạng danh từ số nhiều

FanBookClassApple
PhoneToyTreeLesson

Bài 2: Chọn từ có phát âm s, es khác với những từ còn lại

1A. grassesB. potatoesC. comprisesD. stretches 
2A. singsB. coughsC. sleeps D. stops 
3A. signsB. becomesC. profits D. survives
4A. mendsB. equalsC. valuesD. develops
5A. wishesB. introducesC. practicesD. leaves

Bài 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau (chú ý quy tắc + ngoại lệ):
1. My tooth ache.
2. She go to school every day.
3. There are three sheeps in the field.
4. The childs play football.

Bài 4: Viết lại câu với chủ ngữ ngôi 3 số ít (thì hiện tại đơn):
1. I watch TV.
2. He have a dog.
3. They fly to Hanoi.

4. I study English every day.

5. I try my best.

Bài 5: Điền dạng đúng của danh từ trong ngoặc:

1. The police (arrest) thieves every year.

2. This news (sound) good.

3. Two fish (swim) in the tank.

4. She (work) very hard.

5. He (fix) the computer.

6. My father (play) tennis.

7. She (watch) TV in the evening.

Đáp án:

Bài 1:

FansBooksClassesApples
PhonesToysTreesLessons

Bài 2:

12345
BACDD

Bài 3:

1. teeth2. goes3. sheep4. children

Bài 4:

  1. She watches TV.
  2. He has a dog.
  3. He flies to Hanoi.
  4. She studies English everyday.
  5. She tries her best.

Bài 5:

  1. The police arrest thieves every year.
  2. This news sounds good.
  3. Two fish swim in the tank.
  4. She works very hard.
  5. He fixes the computer.
  6. My father plays tennis.
  7. She watches TV in the evening.

ELSA Speak – ứng dụng luyện phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ

Nắm vững cách thêm s es vào danh từ là một trong những quy tắc ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh. Bạn hoàn toàn có thể áp dụng vào kỹ năng đọc tiếng Anh, viết chỉ sau một thời gian ngắn thực hành. Tuy nhiên, phân biệt rõ và phát âm chính xác s và es cho từng trường hợp không phải là việc đơn giản.

Ngoài việc luyện đọc thường xuyên, bạn cũng có thể tìm đến sự hỗ trợ của các ứng dụng luyện phát âm tiếng Anh như ELSA Speak để cải thiện kỹ năng phát âm chuẩn như người bản xứ, nhất là khi học tiếng Anh giao tiếp online.

Luyện tiếng Anh cùng ELSA

ELSA PREMIUM TRỌN ĐỜI GIẢM 50%

Giá gốc: 8.800.000 còn 3.400.000Đ
Nhập mã: THANG5 nhận ưu đãi
Tự hào Việt Nam – Chốt SALE ELSA ngay!
  • Lộ trình học theo sở thích, ngành nghề
  • Nội dung bài học cập nhật liên tục
  • 220+ chủ đề công việc và cuộc sống
  • 9,000+ bài học, 48,000+ bài luyện tập
  • Gia sư song ngữ AI kèm 1:1
  • Thời gian học TRỌN ĐỜI

Công nghệ nhận diện giọng nói AI độc quyền của ELSA Speak có khả năng phát hiện lỗi chính xác đến từng âm tiết. Ứng dụng không chỉ chấm điểm mức độ bản xứ mà còn hướng dẫn sửa lỗi chi tiết, giúp bạn cải thiện toàn diện mọi âm tiết, bao gồm cả các hậu tố phức tạp như s/es. Với hơn 8.000 bài học thuộc 192 chủ đề đời thường và công việc, bạn dễ dàng lựa chọn lộ trình yêu thích để duy trì cảm hứng và nâng tầm kỹ năng giao tiếp mỗi ngày.

Từ những chia sẻ trên, hy vọng bạn đã nắm vững cách thêm s es vào danh từ cũng như luyện phát âm chính xác cho từng trường hợp. Để củng cố và nâng cao các kỹ năng liên quan một cách nhanh chóng, hãy sắp xếp luyện tập với ứng dụng của ELSA Speak và các bài viết tại danh mục bài tập ngữ pháp ít nhất 10 phút mỗi ngày. Chắc chắn bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt chỉ sau một thời gian ngắn đấy!