Câu hỏi yes/no là điểm ngữ pháp quan trọng, được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu kỹ hơn về cấu trúc yes no question và short answers để học tiếng Anh tốt hơn nhé.
| Key Takeaways |
| 1. Yes no question là dạng câu hỏi đóng, luôn bắt đầu bằng động từ to be, trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu nhằm xác nhận thông tin đúng hoặc sai. 2. Cách đặt câu hỏi yes no yêu cầu người nói phải thực hiện phép đảo ngữ, đưa các thành phần bổ trợ lên trước chủ ngữ và đưa động từ chính về dạng nguyên thể đối với một số thì cụ thể. 3. Trả lời câu hỏi yes no có thể linh hoạt sử dụng thêm các cụm từ như Of course, Sure, Absolutely hoặc I am afraid not để tạo sự tự nhiên và sinh động thay vì chỉ dùng các mẫu câu cứng nhắc. 4. Cần phân biệt rõ câu hỏi yes/no với WH-question để phản hồi chính xác: một bên tập trung vào việc khẳng định sự việc, một bên tập trung vào việc cung cấp thông tin chi tiết (ai, cái gì, ở đâu, khi nào). 5. Các trường hợp đặc biệt như câu hỏi phủ định giúp người học thể hiện sự ngạc nhiên hoặc mong muốn sự đồng thuận từ người nghe một cách tinh tế. |
Yes no question là gì?
Yes no question là loại câu hỏi dùng để xác minh một thông tin nào đó là đúng hay sai. Khi nhận được câu hỏi này, người nghe thường đưa ra câu trả lời ngắn gọn là Có (Yes) hoặc Không (No).
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Thay vì bắt đầu bằng các từ để hỏi như What, Where, When, câu hỏi yes no question luôn khởi đầu bằng một trợ động từ (do, does, did, have, has…), động từ khuyết thiếu (can, could, will, should…) hoặc động từ to be (am, is, are, was, were).
Ví dụ:
- Are you hungry? (Bạn có đói không?) – Yes, I am/No, I am not.
- Do you go to sleep early? (Bạn có đi ngủ sớm không?) – Yes, I do/No, I do not.
Cách dùng câu hỏi yes no
Hiểu rõ mục đích sử dụng của các mẫu câu hỏi sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong quá trình giao tiếp tiếng Anh thực tế với người bản xứ.
- Xác nhận thông tin: Đây là mục đích phổ biến nhất nhằm kiểm tra xem một sự việc, hành động hay đặc điểm nào đó có chính xác hay không.
- Đưa ra lời mời hoặc đề nghị: Sử dụng cấu trúc câu hỏi yes no để mời ai đó tham gia một hoạt động hoặc đề nghị giúp đỡ một cách lịch sự.
- Xin phép: Dùng để hỏi ý kiến của người khác trước khi thực hiện một hành động cụ thể nào đó để đảm bảo tính lịch sự.
- Yêu cầu sự giúp đỡ: Cách đặt câu hỏi yes no giúp người nói đưa ra lời yêu cầu một cách trực tiếp và nhanh chóng trong các tình huống cần thiết.

Cách đặt câu hỏi yes no
Việc nắm vững các công thức khác nhau giúp người học linh hoạt trong việc đặt câu hỏi tiếng Anh phù hợp với từng ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Dưới đây là bảng tổng hợp các dạng cấu trúc câu hỏi yes no phổ biến nhất trong tiếng Anh:
| Dạng câu hỏi | Thành phần đứng đầu câu |
| Với động từ To be | Am / Is / Are / Was / Were |
| Với trợ động từ | Do / Does / Did / Have / Has |
| Với cấu trúc tồn tại | Is there / Are there |
| Với động từ khuyết thiếu | Can / Could / Will / Should / May… |
Câu hỏi yes no với động từ to be
Đây là mẫu câu cơ bản thường dùng để hỏi về danh tính, tính chất, trạng thái hoặc đặc điểm của một đối tượng nào đó.
Cấu trúc:
| Câu hỏi: Am/Is/Are + S + Adj/N? → Câu trả lời khẳng định: Yes, S + am/is/are. → Câu trả lời phủ định: No, S + am not/isn’t/aren’t. |
Lưu ý về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ:
- Is / isn’t: Đi với chủ ngữ số ít như he, she, it hoặc danh từ số ít.
- Are / aren’t: Đi với chủ ngữ số nhiều như we, you, they hoặc danh từ số nhiều.
- Am / Am not: Chỉ đi với chủ ngữ duy nhất là I.
Ví dụ:
- Is the woman beautiful? (Người phụ nữ đó có xinh đẹp không?)
→ Yes, she is. (Vâng, cô ấy đẹp.) - Are you a teacher? (Bạn có phải là một giáo viên không?)
→ No, I am not. (Không, tôi không phải là giáo viên.)

Câu hỏi yes/no với trợ động từ
Khi muốn hỏi về một hành động hoặc thói quen, bạn cần sử dụng trợ động từ tương ứng với thì của câu và đưa lên vị trí đầu tiên.
Cấu trúc (Thì hiện tại đơn):
| Câu hỏi: Do/Does + S + V (nguyên thể)? → Câu trả lời khẳng định: Yes, S + do/does. → Câu trả lời phủ định: No, S + don’t/doesn’t. |
Lưu ý cách chọn trợ động từ:
- Do / don’t: Sử dụng cho các chủ ngữ I, we, you, they và danh từ số nhiều.
- Does / doesn’t: Sử dụng cho các chủ ngữ he, she, it và danh từ số ít.
Ví dụ:
- Do you like football? (Bạn có thích bóng đá không?)
→ Yes, I do. (Có, tôi thích.) - Does she go to school by bus? (Cô ấy đến trường bằng xe buýt hả?)
→ No, she doesn’t. (Không, cô ấy không đi bằng xe buýt.)

Câu hỏi yes no với is there/are there
Cấu trúc câu này cực kỳ hữu ích khi bạn muốn xác nhận sự hiện diện của một người, một vật hoặc một nhóm đối tượng tại địa điểm cụ thể.
Cấu trúc với Is there:
| Câu hỏi: Is there + N (số ít hoặc danh từ không đếm được)? → Câu trả lời khẳng định: Yes, there is. → Câu trả lời phủ định: No, there isn’t. |
Ví dụ: Is there any tea in the cup? (Còn chút trà nào trong tách không?)
→ Yes, there is. (Vâng, vẫn còn trà.)
Cấu trúc với Are there:
| Câu hỏi: Are there + N (số nhiều)? → Câu trả lời khẳng định: Yes, there are. → Câu trả lời phủ định: No, there aren’t. |
Ví dụ: Are there many students in the school? (Có nhiều học sinh ở trong trường không?)
→ No, there aren’t. (Không, ở đó không có nhiều học sinh.)

Câu hỏi yes/no với động từ khuyết thiếu (modal verbs)
Sử dụng động từ khuyết thiếu giúp người nói diễn đạt các ý nghĩa về khả năng, sự xin phép, lời khuyên hoặc dự định trong tương lai.
Cấu trúc:
| Câu hỏi: Modal Verb (Can/Could/Will/Should/May…) + S + V (nguyên thể)? → Câu trả lời khẳng định: Yes, S + Modal Verb. → Câu trả lời phủ định: No, S + Modal Verb + not. |
Ví dụ:
- Can you speak English fluently? (Bạn có thể nói tiếng Anh trôi chảy không?)
→ Yes, I can. (Có, tôi có thể.) - Should we leave now? (Chúng ta có nên rời đi ngay bây giờ không?)
→ No, we shouldn’t. (Không, chúng ta chưa nên đi.)

Các câu trả lời có nghĩa tương tự với yes/no question
Ngoài cách trả lời câu hỏi yes no theo công thức truyền thống, bạn hoàn toàn có thể sử dụng những cụm từ mang sắc thái biểu cảm đa dạng dưới đây để giúp cuộc đối thoại trở nên sinh động và tự nhiên như người bản xứ:
| Câu trả lời | Nghĩa |
| Sure! | Chắc chắn rồi! |
| Of course! | Dĩ nhiên rồi! |
| Definitely! | Chắc chắn là vậy! |
| Absolutely! | Hoàn toàn đúng! |
| Exactly! | Chính xác là như vậy! |
| I agree! | Tôi đồng ý! |
| Not really. | Không hẳn là như thế. |
| I don’t think so. | Tôi không nghĩ thế. |
| No way! | Không đời nào! |
| I’m afraid not. | Tôi e rằng không phải. |
| Probably. | Có lẽ vậy. |
| Maybe. | Có thể. |
Việc áp dụng linh hoạt những cụm từ này không chỉ giúp bạn ghi điểm trong mắt người đối diện mà còn thể hiện khả năng làm chủ ngôn ngữ một cách điêu luyện. Khi áp dụng vào thực tế, hãy chú ý đến ngữ điệu trong tiếng Anh để truyền tải chính xác cảm xúc và ý định của bản thân trong từng tình huống cụ thể.

Các trường hợp đặc biệt của cấu trúc câu hỏi yes no
Bên cạnh những công thức cơ bản, người học cần lưu ý đến một số biến thể nâng cao để hiểu sâu hơn về bản chất của loại câu hỏi này trong nhiều ngữ cảnh phức tạp.
Yes no question với cấu trúc đảo ngữ
Hình thức đảo ngữ đóng vai trò then chốt trong việc hình thành câu hỏi nhằm mục đích nhấn mạnh ý kiến hoặc tạo nên sắc thái trang trọng trong diễn đạt.
Cách dùng: Trong tiếng Anh, bản chất của cách đặt câu hỏi yes no chính là thực hiện phép đảo ngữ bằng cách đưa trợ động từ, động từ khuyết thiếu hoặc động từ to be lên đứng trước chủ ngữ. Hành động này giúp chuyển đổi một câu trần thuật thành một câu hỏi xác nhận thông tin.
Cấu trúc:
| Trợ động từ/ Động từ khuyết thiếu/ To be + Chủ ngữ (S) + Động từ chính/ Tính từ/ Danh từ? |
Ví dụ: Have you ever travelled to Japan? (Bạn đã bao giờ đi du lịch Nhật Bản chưa?)
Yes no question với câu hỏi phủ định
Loại câu hỏi này thường xuất hiện khi người nói muốn thể hiện sự ngạc nhiên hoặc mong muốn nhận được sự đồng tình từ phía người nghe về một vấn đề nào đó.
Cách dùng: Câu hỏi phủ định được sử dụng khi bạn mong đợi người nghe sẽ đồng ý với nhận định của mình hoặc để bày tỏ sự ngạc nhiên trước một sự việc bất ngờ. Một điểm quan trọng trong cách trả lời câu hỏi yes no dạng phủ định là bạn phải dựa vào sự thật: chọn Yes nếu thông tin đó là đúng và No nếu thông tin đó là sai, bất kể câu hỏi có từ không hay không.
Cấu trúc:
| Trợ động từ/ To be + not + S + V/ Adj/ N? |
Thông thường, từ not sẽ được viết tắt và dính liền với trợ động từ.
Ví dụ: Don’t you like this delicious cake? (Chẳng lẽ bạn không thích chiếc bánh ngon lành này sao?)

Phân biệt yes/no question với WH-question
Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại câu hỏi này giúp bạn phản ứng nhanh nhạy và chính xác hơn trong các cuộc hội thoại tiếng Anh hằng ngày. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp người học dễ dàng nhận diện và sử dụng đúng mục đích giữa yes no question và wh question:
| Đặc điểm | Yes no question | WH-question |
| Cách dùng | Dùng để xác nhận thông tin đúng hoặc sai, câu trả lời thường là có hoặc không. | Dùng để thu thập thông tin cụ thể về đối tượng, thời gian, lý do, cách thức hoặc địa điểm. |
| Công thức | Am/Is/Are + S + Adj/N? | Wh-word + trợ động từ/động từ to be + S + (V)? |
| Ví dụ | Are you a student? (Bạn có phải là học sinh không?) | Where do you live? (Bạn sống ở đâu?) |
Mặc dù cả hai đều là những thành phần quan trọng trong giao tiếp, nhưng yes no question tập trung vào tính xác thực của sự việc, trong khi câu hỏi có từ để hỏi lại hướng đến việc mở rộng thông tin. Việc nắm vững cả hai dạng câu giúp người học làm chủ hoàn toàn các tình huống trao đổi từ đơn giản đến phức tạp.

Bài tập câu hỏi yes/no [có đáp án chi tiết]
Bài tập 1
Đề bài: Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
1. ____ your mother a nurse?
→ Yes, she ____
2. ____ you have a cat?
→ No, I ____
3. ____ those trees beautiful?
→ Yes, ____
4. ____ your sister like hamburgers?
→ No, ____
5. ____ Linh’s sisters at school?
→ Yes, ____
6. ____ Jack live with his mother?
→ No, he ____
7. ____ a post office next to her house ?
→ Yes, ____
8. ____ Andrew and Martin ride their bikes to the office?
→ Yes, ____
9. ____ your friends short?
→ No, they ____
10. ____ any children playing in the park?
→ No, ____
Đáp án bài tập 1:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Is – is | Chủ ngữ your mother là danh từ số ít nên dùng động từ to be Is để hỏi về nghề nghiệp. |
| 2 | Do – don’t | Với chủ ngữ you ở thì hiện tại đơn, bạn cần mượn trợ động từ Do cho câu hỏi và don’t cho câu trả lời phủ định. |
| 3 | Are – they are | Those trees là danh từ số nhiều nên dùng Are; trong câu trả lời ngắn, they thay thế cho danh từ số nhiều đã nhắc đến. |
| 4 | Does – she doesn’t | Your sister là ngôi thứ ba số ít, yêu cầu sử dụng trợ động từ Does và dạng phủ định she doesn’t. |
| 5 | Are – they are | Linh’s sisters là danh từ số nhiều, vì vậy phải dùng Are ở đầu câu và they are để khẳng định. |
| 6 | Does – doesn’t | Jack là tên riêng số ít, tương ứng với ngôi thứ ba số ít nên dùng Does cho câu hỏi và doesn’t cho câu trả lời. |
| 7 | Is there – there is | Đây là cấu trúc câu hỏi yes/no với sự tồn tại của một địa điểm số ít (a post office). |
| 8 | Do – they do | Andrew and Martin là hai người (số nhiều), vì vậy cần dùng trợ động từ Do và đại từ they để phản hồi. |
| 9 | Are – aren’t | Your friends là danh từ số nhiều, đi kèm với động từ to be Are cho câu hỏi và aren’t cho câu trả lời phủ định. |
| 10 | Are there – there aren’t | Children là danh từ số nhiều, do đó phải sử dụng cấu trúc Are there và phủ định là there aren’t. |
Bài tập 2
Đề bài: Sắp xếp các từ sau thành câu hỏi yes no hoàn chỉnh
- you / are / happy / today / ?
- she / does / music / like / ?
- they / did / the / win / game / ?
- can / you / swim / well / ?
- is / there / milk / in / the / fridge / ?
- have / you / finished / your / homework / ?
- will / it / rain / tomorrow / ?
- were / they / late / for / the / meeting / ?
- should / I / call / her / now / ?
- does / your / brother / play / guitar / ?
Đáp án bài tập 2:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Are you happy today? | Đưa động từ to be Are lên vị trí đầu câu để hỏi về trạng thái cảm xúc. |
| 2 | Does she like music? | Sử dụng trợ động từ Does do chủ ngữ she là ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn. |
| 3 | Did they win the game? | Sử dụng trợ động từ Did cho câu hỏi về một sự việc đã kết thúc trong quá khứ. |
| 4 | Can you swim well? | Đưa động từ khuyết thiếu Can lên đầu câu để hỏi về khả năng của một người. |
| 5 | Is there milk in the fridge? | Sử dụng cấu trúc Is there cho danh từ không đếm được milk để hỏi về sự hiện diện. |
| 6 | Have you finished your homework? | Sử dụng trợ động từ Have của thì hiện tại hoàn thành đứng trước chủ ngữ you. |
| 7 | Will it rain tomorrow? | Đưa trợ động từ Will lên đầu câu để hỏi về một dự đoán trong tương lai. |
| 8 | Were they late for the meeting? | Sử dụng động từ to be Were cho chủ ngữ số nhiều they ở thì quá khứ đơn. |
| 9 | Should I call her now? | Sử dụng động từ khuyết thiếu Should để đưa ra một câu hỏi xin lời khuyên. |
| 10 | Does your brother play guitar? | Sử dụng trợ động từ Does do chủ ngữ your brother tương ứng với ngôi thứ ba số ít. |
Bài tập 3
Đề bài: Viết lại các yes no questions sau theo thì yêu cầu
- Is he a doctor? (Chuyển sang thì Quá khứ đơn)
- Do they play soccer? (Chuyển sang thì Hiện tại tiếp diễn)
- Can you help me? (Chuyển sang dùng động từ khuyết thiếu Could)
- Does she arrive early? (Chuyển sang thì Tương lai đơn)
- Are you hungry? (Chuyển sang thì Quá khứ đơn)
- Does it work? (Chuyển sang thì Hiện tại hoàn thành)
- Did they leave? (Chuyển sang thì Hiện tại đơn)
- Will you go there? (Chuyển sang thì Hiện tại tiếp diễn mang nghĩa tương lai)
Đáp án bài tập 3:
| Câu gốc | Đáp án | Giải thích |
| 1. Is he a doctor? | Was he a doctor? | Chuyển đổi động từ to be từ hiện tại (is) sang quá khứ (was) cho chủ ngữ số ít. |
| 2. Do they play soccer? | Are they playing soccer? | Sử dụng cấu trúc to be + V-ing của thì hiện tại tiếp diễn để hỏi về hành động đang diễn ra. |
| 3. Can you help me? | Could you help me? | Thay thế Can bằng Could để tăng tính lịch sự và trang trọng cho lời yêu cầu. |
| 4. Does she arrive early? | Will she arrive early? | Sử dụng trợ động từ Will của thì tương lai đơn để hỏi về một sự việc sắp xảy ra. |
| 5. Are you hungry? | Were you hungry? | Chuyển đổi động từ to be sang dạng quá khứ Were để phù hợp với chủ ngữ you. |
| 6. Does it work? | Has it worked? | Sử dụng cấu trúc Have/Has + V3/ed của thì hiện tại hoàn thành để hỏi về kết quả. |
| 7. Did they leave? | Do they leave? | Chuyển trợ động từ quá khứ Did về dạng hiện tại Do cho chủ ngữ số nhiều they. |
| 8. Will you go there? | Are you going there? | Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn với cấu trúc to be + V-ing để hỏi về một kế hoạch chắc chắn. |
Bài tập 4
Đề bài: Đặt câu hỏi yes/no dựa trên các câu khẳng định sau
- She is a talented singer.
- They have lived here for ten years.
- He loves reading books.
- We can solve this problem.
- There are some apples on the table.
- You went to the cinema yesterday.
- The meeting will start at 9 AM.
- Your father is working in the garden.
- She has a car.
- They were very tired after the trip.
Đáp án bài tập 4:
| Câu khẳng định | Đáp án | Giải thích |
| 1. She is a talented singer. | Is she a talented singer? | Đảo động từ to be is lên trước chủ ngữ she để tạo câu hỏi xác nhận danh tính. |
| 2. They have lived here for ten years. | Have they lived here for ten years? | Đưa trợ động từ have lên đầu câu hỏi để xác minh một khoảng thời gian trong hiện tại hoàn thành. |
| 3. He loves reading books. | Does he love reading books? | Mượn trợ động từ Does cho chủ ngữ số ít he và đưa động từ chính về dạng nguyên thể. |
| 4. We can solve this problem. | Can we solve this problem? | Đưa động từ khuyết thiếu Can ra đầu câu để hỏi về khả năng thực hiện hành động. |
| 5. There are some apples on the table. | Are there any apples on the table? | Sử dụng Are there và chuyển some thành any trong câu hỏi để hỏi về sự tồn tại của vật. |
| 6. You went to the cinema yesterday. | Did you go to the cinema yesterday? | Mượn trợ động từ Did cho thì quá khứ và đưa động từ chính went về dạng nguyên thể go. |
| 7. The meeting will start at 9 AM. | Will the meeting start at 9 AM? | Đưa trợ động từ tương lai Will ra trước chủ ngữ để xác nhận thời gian bắt đầu. |
| 8. Your father is working in the garden. | Is your father working in the garden? | Đảo động từ to be is ra đầu câu để hỏi về một hành động đang thực hiện. |
| 9. She has a car. | Does she have a car? | Mượn trợ động từ Does cho thì hiện tại đơn và đưa động từ chính has về nguyên thể have. |
| 10. They were very tired after the trip. | Were they very tired after the trip? | Đưa động từ to be quá khứ Were lên trước chủ ngữ they để xác nhận trạng thái. |
Bài viết trên đã giúp bạn tổng hợp kiến thức trong danh mục các loại câu tiếng Anh về câu hỏi yes/no. Để sử dụng thành thạo điểm ngữ pháp tiếng Anh này khi giao tiếp, bạn hãy luyện những bài tập mà ELSA Speak tổng hợp phía trên nhé.
Đăng ký ELSA để thành thạo tiếng Anh ngay hôm nay!

Luyện tiếng Anh cùng ELSA
ELSA PREMIUM TRỌN ĐỜI GIẢM 50%
Giá gốc:8.800.000còn 3.400.000Đ
Nhập mã: ELSASPEAK nhận ưu đãi
Tự hào Việt Nam – Chốt SALE ELSA ngay!
- Lộ trình học theo sở thích, ngành nghề
- Nội dung bài học cập nhật liên tục
- 220+ chủ đề công việc và cuộc sống
- 9,000+ bài học, 48,000+ bài luyện tập
- Gia sư song ngữ AI kèm 1:1
- Thời gian học TRỌN ĐỜI







