It’s time là mẫu câu cực kỳ quen thuộc để diễn tả thông điệp đã đến lúc phải làm gì. Tuy nhiên, không ít người học vẫn lúng túng giữa việc dùng to V hay chia thì quá khứ ngay sau cấu trúc này. Hãy cùng ELSA Speak giải mã chi tiết mọi công thức và sắc thái ý nghĩa để sử dụng chính xác nhất nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/grammar/british-grammar/it-s-time)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Cấu trúc It’s time là gì?

Cấu trúc It’s time trong tiếng Anh được dùng để diễn tả một thời điểm thích hợp để thực hiện một việc gì đó, hoặc mang tính chất nhắc nhở, thúc giục ai đó hành động ngay lập tức vì đó là việc lẽ ra phải được làm từ trước.

Dựa trên mục đích sử dụng và sắc thái biểu đạt, cấu trúc này thường được chia thành 2 dạng chính:

  • Dạng trung tính (Nhắc nhở lịch trình/thời điểm phù hợp): Dùng để thông báo rằng thời điểm thực hiện một hành động nào đó đã đến. Sắc thái của câu này thường nhẹ nhàng, khách quan và mang tính chất nhắc nhở thông thường.

Ví dụ: It’s time to go to bed. (Đã đến giờ đi ngủ rồi).

  • Dạng nhấn mạnh (Phàn nàn/Thúc giục): Dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó đáng lẽ phải xảy ra từ lâu nhưng đến nay vẫn chưa được thực hiện. Ở dạng này, người nói thường thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, phàn nàn hoặc thúc giục mạnh mẽ hơn.

Ví dụ: It’s time you cleaned your room! (Đã đến lúc con phải dọn phòng rồi đấy! – Ý chỉ việc dọn phòng lẽ ra phải làm từ sớm hơn).

Cấu trúc It’s time dùng để diễn tả đã đến lúc thích hợp để làm một việc gì đó
Cấu trúc It’s time dùng để diễn tả đã đến lúc thích hợp để làm một việc gì đó

Các công thức It’s time thông dụng nhất

Tùy vào đối tượng và mức độ khẩn thiết của hành động, bạn có thể lựa chọn một trong hai cấu trúc phổ biến dưới đây.

It’s time + to V (Đã đến lúc làm gì)

Đây là dạng cấu trúc mang tính trung tính, thường dùng để thông báo về một thời điểm cụ thể đã đến để thực hiện một nhiệm vụ, kế hoạch hoặc thói quen nào đó theo lịch trình.

Cấu trúc:

It is (not) time + (for sb) + to V.

Ví dụ:

  • It’s time for us to start the meeting. (Đã đến lúc chúng ta bắt đầu cuộc họp rồi.)
  • It is time to go home. (Đã đến giờ phải về nhà rồi.)
It’s time + to V dùng để nhắc rằng đã đến thời điểm phù hợp để thực hiện một hành động
It’s time + to V dùng để nhắc rằng đã đến thời điểm phù hợp để thực hiện một hành động

It’s time + S + V-ed/V2 (Đã đến lúc ai đó phải làm gì)

Cấu trúc này mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường dùng để diễn tả sự khẩn thiết, phàn nàn hoặc chỉ trích nhẹ nhàng. Người nói muốn nhấn mạnh rằng hành động lẽ ra phải được hoàn thành từ trước đó nhưng đến nay vẫn chưa thực hiện.

Lưu ý quan trọng: Mặc dù động từ trong mệnh đề sau được chia ở thì quá khứ đơn (Past Simple), nhưng ý nghĩa của câu lại hoàn toàn ở hiện tại hoặc tương lai. Đây là một dạng của thể giả định (Subjunctive Mood) trong tiếng Anh.

Cấu trúc:

It is time + S + V(past simple).

Ví dụ:

  • It’s time you bought a new laptop, the old one is too slow. (Đã đến lúc bạn phải mua một chiếc máy tính mới rồi đấy; cái cũ chậm quá rồi.)
  • It is time he realized the importance of health. (Đã đến lúc anh ta phải nhận ra tầm quan trọng của sức khỏe rồi.)
It’s time + S + V-ed/V2 dùng để thúc giục hoặc phàn nàn nhẹ rằng ai đó lẽ ra phải làm việc đó rồi
It’s time + S + V-ed/V2 dùng để thúc giục hoặc phàn nàn nhẹ rằng ai đó lẽ ra phải làm việc đó rồi

Các biến thể nhấn mạnh

Trong nhiều trường hợp, để tăng mức độ khẩn thiết hoặc thể hiện sự phê bình mạnh mẽ hơn đối với việc chậm trễ, người bản ngữ thường thêm các từ như “high” hoặc “about” vào trước “time”.

It’s high time (Thật sự đã đến lúc…)

Cấu trúc này mang sắc thái nhấn mạnh nhất, chỉ ra rằng hành động này đáng lẽ phải xảy ra từ rất lâu rồi; việc này đã bị trì hoãn quá lâu và không thể chần chừ thêm một giây phút nào nữa.

Cấu trúc: 

It’s high time + S + V(past simple).

Ví dụ: It’s high time you finished that report, the deadline was yesterday! (Thật sự đã đến lúc bạn phải hoàn thành xong bản báo cáo đó rồi; hạn chót là từ hôm qua cơ mà!)

It’s high time dùng để nhấn mạnh rằng việc đó đã bị trì hoãn quá lâu và cần làm ngay lập tức
It’s high time dùng để nhấn mạnh rằng việc đó đã bị trì hoãn quá lâu và cần làm ngay lập tức

It’s about time (Đáng lẽ đã phải xong/làm lâu rồi)

Cấu trúc này cũng mang ý nghĩa tương tự như It’s high time, nhưng thường dùng để nhấn mạnh sự phàn nàn hoặc mỉa mai về một sự chậm trễ nào đó. Đồng thời ám chỉ rằng việc này xảy ra muộn hơn so với kỳ vọng của người nói.

Cấu trúc:

It’s about time + S + V(past simple).

Ví dụ: It’s about time they arrived! We’ve been waiting for two hours. (Đáng lẽ họ phải đến lâu rồi mới đúng! Chúng ta đã đợi suốt hai tiếng đồng hồ rồi.)

It’s about time dùng để bày tỏ sự phàn nàn vì một việc đáng lẽ đã phải được làm từ lâu rồi
It’s about time dùng để bày tỏ sự phàn nàn vì một việc đáng lẽ đã phải được làm từ lâu rồi

>>> Đừng để nỗi sợ giao tiếp cản bước tiến sự nghiệp của bạn, với 220 chủ đề đa dạng và 48.000 bài luyện tập chuyên sâu, ELSA giúp bạn tự tin nói tiếng Anh chuẩn bản xứ chỉ sau một thời gian ngắn trải nghiệm.

Phân biệt It’s time + to V và It’s time + Past Simple

Việc lựa chọn giữa to V hay thì quá khứ đơn phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích và thái độ của người nói. Để giúp bạn không còn nhầm lẫn khi làm bài tập hay giao tiếp, hãy cùng đối chiếu sự khác biệt rõ rệt qua bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chíIt’s time + to VIt’s time + Past Simple
Ý nghĩaThông báo thời gian (Khách quan): Nhấn mạnh vào thời điểm thích hợp để thực hiện một việc theo kế hoạch hoặc thói quen.Thúc giục/Phàn nàn (Chủ quan): Nhấn mạnh vào sự chậm trễ; một việc đáng lẽ phải làm từ trước nhưng đến nay mới thực hiện.
Cấu trúcĐi với động từ nguyên mẫu có “to”. Có thể thêm “for somebody” để chỉ đối tượng thực hiện.Đi với một mệnh đề (S + V), trong đó động từ chia ở thì quá khứ đơn.
Ví dụIt’s time to go to bed. (Đến giờ đi ngủ rồi – Thông báo bình thường).It’s time you went to bed! (Đến lúc con phải đi ngủ rồi đấy! – Thúc giục vì đã muộn).
Bảng so sánh cấu trúc It’s time + to V và It’s time + Past Simple
It’s time mang nghĩa nhắc lịch, trung tính, còn It’s time dùng để thúc giục hoặc phàn nàn
It’s time mang nghĩa nhắc lịch, trung tính, còn It’s time dùng để thúc giục hoặc phàn nàn

Bài tập vận dụng (có đáp án)

Để nắm vững các cấu trúc vừa học, hãy cùng thực hành qua hai dạng bài tập phổ biến dưới đây. Việc tự tay làm bài sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu sắc cách chia động từ và chuyển đổi câu một cách linh hoạt.

Chia động từ trong ngoặc (lựa chọn giữa to V hoặc V-past)

Đề bài: Hoàn thành các câu sau bằng cách chia động từ trong ngoặc ở dạng đúng (to + V-inf hoặc V-past simple).

1. It’s time for us (start) _______ the lesson.

2. It is time you (stop) _______ smoking; it’s bad for your lungs.

3. It’s high time the children (be) _______ in bed.

4. Is it time (go) _______ to the airport?

5. It is about time the government (take) _______ action against climate change.

6. It’s time for him (get) _______ a new job.

7. It’s time we (buy) _______ a new car; this one keeps breaking down.

8. It is not time (eat) _______ dinner yet.

9. It’s high time you (tell) _______ her the truth.

10. It’s time they (realize) _______ that they are being cheated.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1to startSau for someone dùng to V (trung tính).
2stoppedDiễn tả sự thúc giục/khuyên nhủ mạnh mẽ (thì quá khứ).
3wereIt’s high time + S + V-quá khứ (giả định hiện tại).
4to goNhắc nhở về lịch trình (trung tính).
5tookIt’s about time + S + V-quá khứ (phàn nàn sự chậm trễ).
6to getCấu trúc trung tính It’s time for sb to V.
7boughtNhấn mạnh việc đáng lẽ nên làm từ trước.
8to eatThông báo về thời điểm (phủ định).
9toldIt’s high time + S + V-quá khứ (thúc giục khẩn thiết).
10realizedNhấn mạnh sự việc đáng lẽ phải nhận ra sớm hơn.
Bảng đáp án bài tập 1

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng cấu trúc It’s time

Đề bài: Sử dụng các từ gợi ý trong ngoặc để viết lại các câu dưới đây sao cho ý nghĩa của câu không thay đổi.

1. You should go to school now. (It’s time…)

2. Why don’t you clean your room? (It’s high time…)

3. He really ought to start looking for a job. (It’s about time…)

4. We need to leave now or we’ll be late. (It’s time…)

5. I think you should tell him what happened. (It’s time…)

6. It’s the right time for the kids to have lunch. (It’s time…)

7. She should have sent that application a week ago. (It’s high time…)

8. You ought to pay more attention to your health. (It’s time…)

9. They haven’t fixed the road yet, and it’s been months. (It’s about time…)

10. We should start the project now. (It’s time for us…)

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1It’s time you went to school.Chuyển lời khuyên sang cấu trúc giả định.
2It’s high time you cleaned your room.Nhấn mạnh sự phê bình việc chưa làm.
3It’s about time he started looking for a job.Dùng about time cho việc trì hoãn lâu.
4It’s time we left now.Nhấn mạnh sự khẩn thiết của hành động.
5It’s time you told him what happened.Chuyển từ I think you should sang cấu trúc thúc giục.
6It’s time for the kids to have lunch.Cấu trúc trung tính nhắc giờ ăn.
7It’s high time she sent that application.Nhấn mạnh việc lẽ ra phải làm từ tuần trước.
8It’s time you paid more attention to your health.Khuyên nhủ mạnh mẽ bằng thì quá khứ đơn.
9It’s about time they fixed the road.Phàn nàn về sự chậm trễ kéo dài hàng tháng.
10It’s time for us to start the project.Chuyển sang dạng trung tính for sb to V.
Bảng đáp án bài tập 2

>>> Bạn muốn cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn mà không tốn nhiều chi phí? Khám phá ngay hệ thống AI chấm điểm hiện đại giúp bạn luyện nói hiệu quả với chi phí siêu hợp lý, chỉ 5k/ngày nhé!

Câu hỏi thường gặp

It’s time + V2/ed hay V-inf?

Cả hai đều đúng nhưng cách dùng khác nhau. Bạn dùng V-inf khi muốn đưa ra một thông báo trung tính về thời điểm đã đến. Bạn dùng V2/ed khi có một chủ ngữ cụ thể đứng sau và muốn nhấn mạnh sự thúc giục hoặc phàn nàn.

Làm sao để chia động từ đúng sau It’s time?

Quy tắc đơn giản nhất là nhìn vào sự xuất hiện của chủ ngữ. Nếu sau It’s time không có chủ ngữ, hãy dùng to + V-inf. Nếu có chủ ngữ, bạn bắt buộc phải chia động từ ở thì quá khứ đơn.

Tại sao sau It’s time lại dùng thì quá khứ đơn?

Trong tiếng Anh, việc dùng thì quá khứ đơn sau It’s time không phải để nói về quá khứ. Đây là cách dùng để tạo ra một khoảng cách với hiện tại, biểu thị một hành động lẽ ra phải xảy ra nhưng thực tế là chưa, giúp câu nói mang sắc thái khẩn thiết hơn.

Tại sao dùng thì quá khứ nhưng lại dịch là hiện tại?

Đây chính là hình thức quá khứ giả định, dùng thì quá khứ để nói về một tình huống giả định ở hiện tại, việc đó đáng lẽ phải đang diễn ra ngay bây giờ. Vì vậy, khi dịch sang tiếng Việt, chúng ta vẫn dịch là “Đã đến lúc (ngay bây giờ) ai đó cần làm gì”.

Có thể dùng “It’s time + S + should + V” không?

Không. Đây là một lỗi sai cực kỳ phổ biến của người Việt do thói quen dịch từ tiếng Việt. Trong tiếng Anh chuẩn, mệnh đề sau It’s time không bao giờ đi cùng should. Bạn phải dùng thì quá khứ đơn: It’s time you went (Đúng) thay vì It’s time you should go (Sai).

Cụm từ “It’s about time” có nghĩa là gì?

“It’s about time” mang nghĩa là “Đáng lẽ đã phải làm từ lâu rồi“. Nó thường được dùng trong văn nói với sắc thái hơi mất kiên nhẫn hoặc mỉa mai khi một sự việc cuối cùng cũng xảy ra sau một thời gian dài chờ đợi.

Cấu trúc It’s time và It’s high time khác nhau như thế nào?

It’s high time là phiên bản nâng cấp về mức độ khẩn cấp của It’s time. Khi thêm high, người nói muốn nhấn mạnh rằng thời gian đã cực kỳ trễ rồi và hành động đó cần phải thực hiện ngay lập tức mà không được trì hoãn thêm nữa.

Khi nào dùng It’s time to và khi nào dùng It’s time for?

Bạn dùng It’s time to + V khi muốn nói chung chung về hành động. Bạn dùng It’s time for + somebody + to V khi muốn chỉ đích danh ai đó cần thực hiện hành động đó. Cả hai đều mang sắc thái nhẹ nhàng, không phê bình.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách phân biệt các cấu trúc It’s time để sử dụng thật tự nhiên và chính xác trong mọi tình huống giao tiếp. Để mở rộng vốn tiếng Anh và áp dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp hằng ngày, bạn có thể tham khảo thêm danh mục Các mệnh đề tiếng Anh của ELSA Speak để học nhanh, nhớ lâu và dùng đúng ngữ cảnh nhé!