Đại từ chỉ định đóng vai trò then chốt giúp bạn xác định rõ đối tượng được nhắc đến trong quá trình giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Việc sử dụng thành thạo nhóm từ này giúp câu văn trở nên rành mạch, chuyên nghiệp và tránh gây hiểu lầm cho người nghe. Cùng ELSA Speak theo dõi bài viết sau để nắm trọn kiến thức và cách ứng dụng demonstrative pronouns một cách chuẩn xác nhất.
Đại từ chỉ định là gì?
Đại từ chỉ định (demonstrative pronouns) là những từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc chỉ ra một đối tượng cụ thể (người, sự vật, sự việc) đã được nhắc đến trước đó hoặc đang hiện diện trong ngữ cảnh nói. Mục đích chính của việc sử dụng các đại từ này là để tránh lặp lại danh từ và xác định vị trí của đối tượng đó trong không gian hoặc thời gian.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Điểm mấu chốt để phân biệt và sử dụng chính xác đại từ chỉ định nằm ở hai yếu tố:
- Khoảng cách: Đối tượng đang ở gần hay ở xa so với vị trí của người nói.
- Số lượng: Đối tượng được nhắc đến đang ở dạng số ít hay số nhiều.
Trong tiếng Anh, hệ thống đại từ chỉ định bao gồm 4 từ cơ bản: This, That, These và Those. Dưới đây là ví dụ minh họa cho cách dùng trong câu:
- This is my laptop. (Đây là máy tính xách tay của tôi) – vật ở gần người nói, số ít.
- Those are beautiful flowers. (Kia là những bông hoa đẹp) – vật ở xa người nói, số nhiều.

Phân loại và cách dùng đại từ chỉ định this, that, these, those
Hệ thống đại từ chỉ định được phân chia dựa trên hai tiêu chuẩn chính là số lượng vật thể được nhắc đến và khoảng cách từ vật thể đó tới người nói. Bảng tổng hợp dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết nhất về cách phân loại và ứng dụng thực tế của bốn đại từ này:
| Đại từ chỉ định | Số lượng | Khoảng cách | Ví dụ |
| This | Số ít | Gần | This is a very useful English lesson. |
| That | Số ít | Xa | That is the building where my father works. |
| These | Số nhiều | Gần | These are the documents you requested yesterday. |
| Those | Số nhiều | Xa | Those stars look very bright tonight. |
Thông qua bảng trên, bạn có thể thấy rõ sự khác biệt giữa các từ.
- Dùng This khi muốn chỉ một người hoặc một vật ngay sát bên mình.
- Dùng That nếu đối tượng ở vị trí cách xa hoặc không nằm trong tầm tay
- Dùng These khi số lượng đối tượng từ hai trở lên và ở khoảng cách gần.
- Dùng Those khi số lượng đối tượng từ hai trở lên và ở khoảng cách xa.

| Việc ứng dụng các kiến thức ngữ pháp vào thực tế sẽ trở nên hiệu quả hơn bao giờ hết khi bạn được rèn luyện phát âm tiếng Anh chuẩn xác cùng trí tuệ nhân tạo mỗi ngày. Hãy tận dụng ngay cơ hội sở hữu lộ trình học cá nhân hóa với mức giá ưu đãi cực hấp dẫn để bứt phá kỹ năng giao tiếp ngay hôm nay. |
Vị trí đại từ chỉ định trong câu
Khám phá vị trí của các từ này trong cấu trúc câu sẽ giúp bạn linh hoạt hơn khi diễn đạt ý tưởng và làm chủ ngữ pháp tiếng Anh.
Đại từ chỉ định làm chủ ngữ
Việc nắm bắt vị trí đại từ chỉ định làm chủ ngữ đứng đầu câu sẽ giúp người học xác định rõ thực thể đang được thảo luận ngay từ đầu đoạn hội thoại.
Cấu trúc:
| Đại từ chỉ định + Động từ + … |
Ví dụ:
- This is a very interesting book about space travel. (Đây là một cuốn sách rất thú vị về du hành vũ trụ).
- Those were the most memorable days of my life. (Đó đã từng là những ngày đáng nhớ nhất trong cuộc đời tôi).
Lưu ý: Bạn cần chú ý chia động từ phù hợp với số lượng của đại từ chỉ định. This và That đi kèm động từ số ít, trong khi These và Those đi kèm động từ số nhiều để đảm bảo sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.

Đại từ chỉ định làm tân ngữ
Khả năng thay thế các danh từ đã biết giúp người nói truyền đạt thông tin một cách ngắn gọn và súc tích mà không cần lặp lại từ vựng nhiều lần.
Cấu trúc:
| Chủ ngữ + Động từ + Đại từ chỉ định |
Ví dụ:
- I have never seen that before. (Tôi chưa bao giờ nhìn thấy điều kia trước đây).
- Can you help me carry these? (Bạn có thể giúp tôi bê những món đồ này không?).
Lưu ý: Khi đóng vai trò làm tân ngữ, đại từ chỉ định thường đứng sau các động từ ngoại động để làm rõ đối tượng bị tác động bởi hành động đó.

Đứng sau giới từ
Khi kết nối với các thành phần phụ trách chỉ phương hướng hoặc tính chất, nhóm từ này giúp bổ sung ý nghĩa hoàn chỉnh cho hành động của người nói.
Cấu trúc:
| Chủ ngữ + Động từ/Tính từ + Giới từ + Đại từ chỉ định |
Ví dụ:
- Please look at this. (Làm ơn hãy nhìn vào cái này).
- We can talk about that later. (Chúng ta có thể thảo luận về vấn đề đó sau).
Lưu ý: Vị trí này thường xuất hiện trong các câu mệnh lệnh hoặc khi người nói muốn tập trung sự chú ý của người nghe vào một vật thể cụ thể đang hiện hữu. Việc lựa chọn đại từ phù hợp phụ thuộc hoàn toàn vào khoảng cách và số lượng của vật thể được nhắc tới sau giới từ.

Phân biệt đại từ chỉ định và tính từ chỉ định
Mặc dù có hình thức viết hoàn toàn giống nhau, đại từ chỉ định và tính từ chỉ định (Demonstrative adjective) lại đảm nhận những vai trò riêng biệt trong câu. Việc nhận diện sự khác biệt giữa hai từ loại trong tiếng Anh này giúp người học tránh được những lỗi sai ngữ pháp cơ bản khi xây dựng cấu trúc câu.
Bảng so sánh dưới đây sẽ làm rõ các đặc điểm đặc trưng để bạn không còn nhầm lẫn khi sử dụng:
| Yếu tố | Đại từ chỉ định | Tính từ chỉ định |
| Chức năng | Thay thế hoàn toàn cho một danh từ đã được nhắc tới hoặc người nói đang chỉ vào. | Bổ nghĩa và xác định rõ cho danh từ xuất hiện ngay phía sau. |
| Vị trí trong câu | Đứng độc lập như một chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. | Luôn đứng trước một danh từ cụ thể để tạo thành một cụm danh từ. |
| Thành phần đi kèm | Thường theo sau bởi một động từ hoặc đứng ở vị trí cuối câu. | Bắt buộc phải có một danh từ đi kèm ngay lập tức để tạo ý nghĩa hoàn chỉnh. |
| Ví dụ | That is very expensive. (Cái kia rất đắt tiền). | That phone is very expensive. (Chiếc điện thoại kia rất đắt tiền). |
Thông qua bảng so sánh, bạn có thể thấy đại từ chỉ định có khả năng đứng một mình để đại diện cho một đối tượng. Trong khi đó, tính từ chỉ định đóng vai trò như một thành phần bổ trợ, không thể đứng riêng lẻ mà cần sự hiện diện của danh từ để làm rõ đối tượng đang được nhắc đến.

Các đại từ chỉ định mở rộng
Ngoài bốn từ cơ bản đã nêu, tiếng Anh còn sử dụng một số từ khác như Such, Same và None cũng đóng vai trò chỉ định để làm phong phú thêm khả năng diễn đạt trong các ngữ cảnh cụ thể.
- Such: Đại từ này được dùng để chỉ một người hoặc vật thuộc loại đã được đề cập trước đó hoặc mang tính chất tương tự. Such thường xuất hiện trong các cấu trúc trang trọng hoặc dùng để nhấn mạnh tính chất của sự việc.
- Ví dụ: Such is the life of a professional athlete. (Đó chính là cuộc sống của một vận động viên chuyên nghiệp).
- Same: Từ này dùng để chỉ sự giống nhau hoàn toàn hoặc sự lặp lại của một đối tượng đã nhắc đến phía trước. Trong hầu hết các trường hợp, Same luôn đi kèm với mạo từ the để tạo thành cụm từ hoàn chỉnh. The same đóng vai trò thay thế cho toàn bộ cụm danh từ đã xuất hiện để tránh lặp từ.
- Ví dụ: I will have the same, please. (Làm ơn cho tôi một phần giống như vậy).
- None: Đây là đại từ dùng để thay thế cho danh từ với ý nghĩa không một ai hoặc không một vật nào trong một nhóm đối tượng cụ thể. None có thể thay thế cho cả danh từ đếm được và không đếm được, giúp câu văn trở nên gãy gọn hơn.
- Ví dụ: There were many cakes on the table, but now there are none. (Đã có rất nhiều bánh trên bàn, nhưng bây giờ không còn cái nào cả).

| Các đại từ chỉ định mở rộng này sẽ giúp bạn nâng cấp trình độ ngoại ngữ và giao tiếp một cách tự nhiên như người bản xứ. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý ngữ cảnh cụ thể để lựa chọn từ ngữ sao cho phù hợp nhất với ý định diễn đạt. Ôn luyện ngữ pháp mọi lúc mọi nơi cùng gia sư A.I. ELSA Speak ngay hôm nay! |

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng đại từ chỉ định
Để đảm bảo câu văn luôn chính xác và chuyên nghiệp, người học nên ghi nhớ các quy tắc quan trọng dưới đây:
- Sự hòa hợp giữa số lượng và động từ: Một trong những sai lầm phổ biến nhất là việc quên đi sự tương quan giữa đại từ và động từ đi kèm. Bạn cần luôn kiểm tra kỹ động từ để phù hợp với số lượng của đối tượng. Cụ thể, This và That đi với động từ số ít như is, was hoặc các động từ thêm s/es ở thì hiện tại đơn. Ngược lại, These và Those luôn đòi hỏi các động từ số nhiều như are hoặc were để đảm bảo tính logic cho toàn bộ cấu trúc câu.
- Ứng dụng trong ngữ cảnh thời gian: Ngoài việc xác định khoảng cách vật lý, đại từ chỉ định còn giúp người nói phân định các mốc thời gian khác nhau.
- Bạn nên sử dụng This hoặc These cho những sự việc đang xảy ra ở hiện tại hoặc có khả năng sắp sửa xảy ra trong tương lai gần.
- Đối với những hành động đã hoàn tất, những sự kiện thuộc về quá khứ hoặc những kỷ niệm đã xa, việc sử dụng That và Those sẽ giúp người nghe hình dung rõ ràng hơn về dòng thời gian của câu chuyện.
- Tránh sự mơ hồ trong giao tiếp: Khi sử dụng các từ này để thay thế cho một ý tưởng phức tạp trước đó, hãy đảm bảo rằng người nghe có thể dễ dàng nhận ra đối tượng được nhắc đến là gì. Việc lạm dụng đại từ mà không có tiền đề rõ ràng có thể khiến nội dung truyền tải trở nên khó hiểu và thiếu tính liên kết.
Việc rèn luyện thói quen kiểm tra các yếu tố này sẽ giúp khả năng sử dụng ngoại ngữ của bạn trở nên linh hoạt và tự tin hơn trong mọi tình huống thực tế.

Bài tập đại từ chỉ định this, that, these, those
Dùng đại từ chỉ định được gợi ý để điền vào chỗ trống cho thích hợp
Đề bài: Chọn đại từ chỉ định phù hợp để hoàn thành các câu sau:
- ………. is my mother standing over there.
- Can you see ………. stars in the sky?
- ………. books on my desk are very heavy.
- I really like ………. pen I am using right now.
- ………. people waiting at the bus stop look tired.
- Is ………. your phone on the table next to you?
- ………. was a wonderful party last night.
- Look at ………. beautiful birds flying across the lake.
- ………. is the most difficult problem in this book.
- Do you want to buy ………. apples in the basket?
Đáp án bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | That | Chỉ một người ở vị trí xa người nói và là số ít. |
| 2 | those | Chỉ những vật thể ở khoảng cách xa và ở dạng số nhiều. |
| 3 | These | Chỉ những vật ở ngay gần người nói và là số nhiều. |
| 4 | this | Chỉ một vật mà người nói đang cầm hoặc ở ngay sát cạnh. |
| 5 | Those | Chỉ một nhóm người ở khoảng cách xa người nói. |
| 6 | this | Chỉ một vật ở vị trí gần với người đang đối thoại. |
| 7 | That | Chỉ một sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. |
| 8 | those | Chỉ những sinh vật đang ở khoảng cách xa tầm tay. |
| 9 | This | Chỉ một vấn đề cụ thể đang được xem xét trực tiếp. |
| 10 | these | Chỉ những vật nằm trong một vật chứa ở khoảng cách gần. |
Hoàn thành những câu bên dưới bằng cách điền this/ that/ these/ those
Đề bài: Hoàn thành câu bằng cách điền This, That, These hoặc Those vào chỗ trống:
- ………. are my favorite shoes, I wear them every day.
- Who is ………. boy playing football over there?
- ………. flowers in the garden across the street are blooming.
- ………. is a great idea for our upcoming project.
- Please take ………. documents to the manager in the next room.
- ………. was the best movie I have ever seen.
- ………. kittens in my arms are only two weeks old.
- Are ………. your keys lying on the ground over there?
- ………. weather today is much better than yesterday.
- ………. clouds on the horizon suggest a storm is coming.
Đáp án bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | These | Chỉ vật sở hữu ở gần và là danh từ số nhiều. |
| 2 | that | Chỉ một người ở khoảng cách xa và là số ít. |
| 3 | Those | Chỉ những vật thể ở phía bên kia đường, thuộc khoảng cách xa. |
| 4 | This | Chỉ một ý tưởng vừa mới được nhắc đến hoặc đang thảo luận. |
| 5 | these | Chỉ các vật phẩm đang ở gần để mang đi nơi khác. |
| 6 | That | Chỉ một trải nghiệm đã diễn ra trong quá khứ. |
| 7 | These | Chỉ những con vật đang được người nói bế trên tay. |
| 8 | those | Câu hỏi về những vật ở vị trí xa dưới mặt đất. |
| 9 | This | Chỉ tình trạng thời tiết đang diễn ra ở thời điểm hiện tại. |
| 10 | Those | Chỉ hiện tượng tự nhiên ở phía đường chân trời xa xôi. |
Câu hỏi thường gặp
Đại từ chỉ định có dùng làm chủ ngữ không?
Câu trả lời là có, các từ như This, That, These, Those hoàn toàn có thể đóng vai trò làm chủ ngữ chính trong câu. Khi đóng vai trò này, đại từ chỉ định sẽ đứng ở đầu câu và đứng trước động từ để chỉ ra đối tượng thực hiện hành động hoặc đối tượng đang được mô tả.
Sau đại từ chỉ định là gì?
Thông thường, theo sau một đại từ chỉ định sẽ là một động từ, phổ biến nhất là động từ to be như is hoặc are. Ngoài ra, đại từ này cũng có thể đứng trước các động từ thường hoặc đứng một mình ở cuối câu khi đóng vai trò làm tân ngữ. Người học cần lưu ý nếu sau các từ này là một danh từ ngay lập tức, khi đó chúng không còn là đại từ mà đã trở thành tính từ chỉ định.
Đại từ chỉ định That và Đại từ quan hệ That khác nhau như thế nào?
Đại từ chỉ định That được dùng để chỉ tay hoặc xác định một đối tượng cụ thể ở xa người nói, thường đứng độc lập hoặc làm chủ ngữ/tân ngữ. Trong khi đó, đại từ quan hệ That lại đóng vai trò là từ nối để bắt đầu một mệnh đề quan hệ, dùng để thay thế cho một danh từ đứng ngay trước đó nhằm bổ sung thông tin cho danh từ này.
- Ví dụ đại từ quan hệ: I like the car that you bought. (Tôi thích chiếc ô tô mà bạn đã mua.)
→ Từ that là dùng để kết nối hai vế câu - Ví dụ đại từ chỉ định: That is a car. (Đó là một chiếc ô tô.)
→ Từ that là dùng để chỉ định sự vật.
Việc làm chủ đại từ chỉ định không chỉ giúp câu văn mạch lạc mà còn nâng cao đáng kể sự tự tin khi giao tiếp tiếng Anh thực tế. Bạn hãy tiếp tục đồng hành cùng ELSA Speak để trau dồi thêm nhiều kiến thức bổ ích thông qua các bài viết chuyên sâu khác trong danh mục từ loại nhé.







