Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng gặp những cụm từ như each other hay one another. Đây chính là các đại từ tương hỗ. Dù xuất hiện thường xuyên, nhưng không phải ai cũng biết cách phân biệt và sử dụng chúng một cách chính xác nhất. Hãy cùng ELSA Speak khám phá qua bài viết này nhé!

Đại từ tương hỗ là gì?

Đại từ tương hỗ (Reciprocal pronouns) là những đại từ được sử dụng khi hai hoặc nhiều đối tượng thực hiện cùng một hành động và cùng nhận lại kết quả của hành động đó từ phía đối phương. Hiểu đơn giản, đây là mối quan hệ hai chiều có qua, có lại.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Trong tiếng Anh, đại từ tương hỗ chỉ gồm 2 cụm từ duy nhất:

  • Each other
  • One another

Ví dụ:

  • Mary and Peter love each other. (Mary và Peter yêu nhau – Mary yêu Peter và Peter cũng yêu Mary).
  • The team members trust one another. (Các thành viên trong nhóm tin tưởng lẫn nhau).
Định nghĩa Đại từ tương hỗ là gì trong tiếng Anh
Đại từ tương hỗ để chỉ hai hoặc nhiều đối tượng thực hiện cùng một hành động

Cách dùng đại từ tương hỗ trong tiếng Anh

Dù cả hai đều có nghĩa là nhau hoặc lẫn nhau nhưng giữa chúng có sự khác biệt nhỏ về số lượng đối tượng tham gia.

Đại từ tương hỗ Each other: dùng với hai người

Chúng ta sử dụng each other khi muốn nói về mối quan hệ hoặc hành động giữa hai đối tượng.

Ví dụ: My parents have known each other for 20 years. (Bố mẹ tôi đã biết nhau được 20 năm rồi).

Đại từ tương hỗ One another: dùng với ba người trở lên

One another thường được ưu tiên sử dụng khi chủ ngữ đề cập đến từ ba đối tượng trở lên. Tuy nhiên, trong văn nói hiện đại, ranh giới này đôi khi được xóa nhòa, nhưng để viết chuẩn học thuật hoặc thi cử, bạn nên tuân thủ quy tắc này.

Ví dụ: The students in this class always help one another. (Các bạn học sinh trong lớp này luôn giúp đỡ lẫn nhau).

Bảng so sánh nhanh each other với one another:

Tiêu chíEach otherOne another
Số lượng đối tượng2 đối tượng3 đối tượng trở lên
Ngữ cảnhPhổ biến trong cả nói và viếtTrang trọng hơn
Ví dụThe two cats are looking at each other. (Hai con mèo đang nhìn nhau.)They all gave one another presents. (Chúng đều tặng quà cho nhau.)
Bảng so sánh nhanh each other với one another
Cách dùng đại từ tương hỗ trong tiếng Anh
Cách dùng đại từ tương hỗ trong tiếng Anh
Bạn muốn tự tin phát âm đúng các đại từ này và giao tiếp tự nhiên như người bản xứ? Hãy để ELSA Speak đồng hành cùng bạn với công nghệ AI nhận diện giọng nói chính xác đến từng âm tiết!

Vị trí và chức năng của đại từ tương hỗ trong câu

Chức năng của đại từ tương hỗ trong câu

  • Đại từ tương hỗ làm tân ngữ (Object): Đây là chức năng phổ biến nhất. Đại từ tương hỗ đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp, chịu tác động của hành động được thực hiện bởi chủ ngữ số nhiều.

Ví dụ: The team members help one another. (Các thành viên trong nhóm giúp đỡ lẫn nhau).

  • Đại từ tương hỗ dùng với sở hữu cách (Possessive Case): Khi muốn diễn đạt ý nghĩa của nhau, chúng ta thêm dấu sở hữu cách (‘s) vào sau cụm đại từ. Lưu ý: Luôn là ‘s (số ít) đặt sau từ other hoặc another, không bao giờ thêm s vào others.

Ví dụ: We can read each other’s thoughts. (Chúng tôi có thể đọc được suy nghĩ của nhau).

Vị trí của đại từ tương hỗ trong câu

Đại từ tương hỗ thường bổ nghĩa cho động từ hoặc giới từ, vì vậy vị trí của chúng thường rất ổn định:

  • Đứng sau động từ: Đóng vai trò làm tân ngữ trực tiếp của động từ đó.

Ví dụ: The two boxers hit each other. (Hai võ sĩ đánh nhau).

  • Đứng sau giới từ: Khi động từ đi kèm với một giới từ cụ thể, đại từ tương hỗ sẽ đứng ngay sau giới từ đó.

Ví dụ: The students are shouting at one another. (Các học sinh đang la hét vào mặt nhau).

Vị trí của đại từ tương hỗ trong câu
Vị trí của đại từ tương hỗ trong câu

Một số lưu ý khi sử dụng đại từ tương hỗ

Để sử dụng đại từ tương hỗ một cách chuẩn xác nhất như người bản xứ, bạn cần nằm lòng các quy tắc sau:

  • Tuyệt đối không làm chủ ngữ: Đại từ tương hỗ sinh ra để làm tân ngữ. Bạn không bao giờ được đặt chúng ở đầu câu để thực hiện hành động.
  • Chủ ngữ bắt buộc phải là số nhiều: Vì bản chất của từ này là sự tương tác qua lại, nên cần ít nhất 2 đối tượng trở lên.
  • Không dùng với các động từ có tính chất tự thân: Một số động từ trong tiếng Anh đã mặc định mang nghĩa tương tác hoặc tự làm cho mình, nên việc dùng thêm đại từ tương hỗ là dư thừa (redundant). Các động từ tiêu biểu: meet (gặp gỡ), marry (kết hôn), divorce (ly hôn), wash (rửa), shave (cạo râu), dress (mặc quần áo).
  • Không có dạng số nhiều Others: Một lỗi sai phổ biến là thêm s vào sau each other. Hãy nhớ rằng each other và one another là dạng cố định.
Một số lưu ý khi sử dụng đại từ tương hỗ
Một số lưu ý khi sử dụng đại từ tương hỗ

Phân biệt đại từ tương hỗ và đại từ phản thân

Sự nhầm lẫn giữa Each otherThemselves là một trong những lỗi kinh điển nhất của người học tiếng Anh. Tuy cả hai đều đi với chủ ngữ số nhiều, nhưng ý nghĩa logic của chúng hoàn toàn khác biệt.

Yếu tốĐại từ tương hỗ (Each other/One another)Đại từ phản thân (Themselves)
Bản chất hành độngHành động giao thoa: Đối tượng A làm cho B và B làm ngược lại cho A.Hành động khép kín: A tự làm cho A, B tự làm cho B.
Mối quan hệMối quan hệ giữa các thành viên trong nhóm.Mối quan hệ của cá nhân với chính họ.
Dịch nghĩa…với nhau / lẫn nhau…tự chính họ / chính mình
Ví dụThey are looking at each other. (Họ nhìn nhau => 2 người nhìn vào mắt nhau).They are looking at themselves. (Họ tự nhìn chính mình => mỗi người nhìn vào gương riêng của họ).
Bảng phân biệt đại từ tương hỗ và đại từ phản thân
Phân biệt đại từ tương hỗ và đại từ phản thân
Phân biệt đại từ tương hỗ và đại từ phản thân

Bài tập đại từ tương hỗ

Bài tập: Điền Each other hoặc One another vào chỗ trống

  1. Mary and Lan haven’t seen __________ for a long time.
  2. The ten players on the team cheered __________ after the victory.
  3. My parents always respect __________.
  4. In the library, students should be quiet and not disturb __________.
  5. The two cars crashed into __________.
  6. We should learn how to live in peace with __________.
  7. The three brothers are very close; they tell everything to __________.
  8. They forgot __________’s phone numbers.
  9. They looked at __________ and laughed. (2 people)
  10. All the neighbors in this street know __________.

Đáp án

  1. each other (Mary và Lan đã lâu không gặp nhau).
  2. one another (10 cầu thủ trong đội đã cổ vũ lẫn nhau sau chiến thắng).
  3. each other (Bố mẹ tôi luôn tôn trọng nhau).
  4. one another (Trong thư viện, học sinh nên giữ trật tự và không làm phiền lẫn nhau).
  5. each other (Hai chiếc xe hơi đâm vào nhau).
  6. one another (Chúng ta nên học cách sống hòa bình với nhau).
  7. one another (Ba anh em rất thân thiết; họ kể mọi thứ cho nhau nghe).
  8. each other’s (Họ đã quên số điện thoại của nhau).
  9. each other (Họ nhìn nhau và cười).
  10. one another (Tất cả hàng xóm trên con phố này đều biết nhau).

Câu hỏi thường gặp

Đại từ tương hỗ trong tiếng Anh gồm những từ nào?

Chỉ gồm 2 từ: Each otherOne another.

Đại từ tương hỗ có thể dùng làm chủ ngữ không?

Trong giao tiếp hàng ngày (văn nói), người bản xứ đôi khi vẫn dùng each other cho nhóm nhiều người. Tuy nhiên, trong các bài thi như IELTS, TOEIC hay THPT Quốc gia, bạn bắt buộc dùng one another cho 3 người trở lên.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã phân biệt rạch ròi được cách dùng đại từ tương hỗ each other và one another, cũng như tránh được những lỗi sai ngữ pháp thường gặp khi làm bài thi. Hãy khám phá thêm kho tàng ngữ pháp tại danh mục từ loại của ELSA Speak nhé!