Bạn chưa biết sử dụng furthermore sao cho đúng hay thường nhầm lẫn với các từ nối như moreover và besides? Việc dùng sai từ nối có thể khiến bài viết hoặc bài nói thiếu tự nhiên và mất điểm trong các bài thi tiếng Anh. Cùng ELSA Speak tìm hiểu cách dùng furthermore, cấu trúc và cách phân biệt chi tiết trong bài viết dưới đây.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/furthermore)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Furthermore là gì?
Furthermore /ˌfɝː.ðɚˈmɔːr/ có nghĩa là hơn nữa, thêm vào đó, ngoài ra, được dùng để bổ sung thông tin hoặc nhấn mạnh một ý đã được đề cập trước đó. Từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật, bài luận hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
Theo Cambridge Dictionary, furthermore có nghĩa là used to introduce additional information or to emphasize a point that has already been made.
Ví dụ:
- The restaurant serves delicious food. Furthermore, the service is excellent. (Nhà hàng phục vụ các món ăn ngon. Hơn nữa, chất lượng dịch vụ cũng rất tuyệt vời.)
- She has strong communication skills. Furthermore, she is able to work well under pressure. (Cô ấy có kỹ năng giao tiếp tốt. Hơn nữa, cô ấy còn có thể làm việc hiệu quả dưới áp lực.)

Cách dùng Furthermore trong tiếng Anh
Để sử dụng furthermore đúng ngữ cảnh, bạn cần biết khi nào nên dùng và vị trí của từ này trong câu. Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất.
Khi nào nên sử dụng Furthermore
Furthermore thường được dùng để bổ sung thông tin có liên quan đến ý trước đó. Đây là từ nối phù hợp trong các ngữ cảnh cần lập luận rõ ràng và có tính trang trọng.
| Cách dùng | Ví dụ |
| Khi muốn mở rộng lập luận: Dùng để bổ sung thêm một ý có liên quan, giúp nội dung đầy đủ và liền mạch hơn. | Climate change affects the environment. Furthermore, it has a significant impact on public health. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến môi trường. Hơn nữa, nó còn tác động đáng kể đến sức khỏe cộng đồng.) |
| Khi muốn nhấn mạnh và tăng sức thuyết phục cho lập luận: Thêm một luận điểm hoặc dẫn chứng để củng cố ý kiến vừa nêu. | The company offers competitive salaries. Furthermore, employees receive excellent training opportunities. (Công ty cung cấp mức lương cạnh tranh. Hơn nữa, nhân viên còn có nhiều cơ hội được đào tạo.) |
| Khi viết các văn bản mang tính học thuật hoặc trang trọng: Thường xuất hiện trong bài luận, báo cáo, nghiên cứu hoặc email trang trọng để kết nối các luận điểm. | The experiment produced consistent results. Furthermore, the findings matched previous research. (Thí nghiệm cho kết quả nhất quán. Hơn nữa, các phát hiện còn phù hợp với những nghiên cứu trước đó.) |
Vị trí của Furthermore trong câu
Furthermore thường đứng ở đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề để bổ sung thông tin. Mỗi vị trí sẽ đi kèm cách sử dụng dấu câu khác nhau.
| Vị trí | Cấu trúc | Ví dụ |
| Đứng đầu câu | Furthermore, + S + V + O. | The library has a wide range of books. Furthermore, it provides free study spaces. (Thư viện có nhiều đầu sách phong phú. Hơn nữa, thư viện còn cung cấp không gian học tập miễn phí.) |
| Đứng giữa câu (theo sau bởi dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy) | S + V + O; furthermore, + S + V + O. | The meeting finished earlier than expected; furthermore, everyone agreed on the final plan. (Cuộc họp kết thúc sớm hơn dự kiến; hơn nữa, mọi người đều thống nhất với kế hoạch cuối cùng.) |

Các từ đồng nghĩa của Furthermore
Ngoài furthermore, bạn có thể sử dụng nhiều từ hoặc cụm từ khác để bổ sung thông tin. Mỗi từ sẽ có sắc thái và mức độ trang trọng khác nhau, vì vậy hãy lựa chọn phù hợp với từng ngữ cảnh.
| Từ đồng nghĩa | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Moreover | /mɔːrˈoʊvər/ | Hơn nữa, ngoài ra (trang trọng). |
| Additionally | /əˈdɪʃənəli/ | Thêm vào đó, ngoài ra. |
| In addition | /ɪn əˈdɪʃən/ | Thêm vào đó. |
| Besides | /bɪˈsaɪdz/ | Bên cạnh đó, ngoài ra. |
| What’s more | /wɒts mɔːr/ | Hơn thế nữa. |
| Also | /ˈɔːlsəʊ/ | Cũng, ngoài ra. |
| Too | /tuː/ | Cũng (thường đứng cuối câu). |
| As well | /əz wel/ | Cũng, tương tự “too”. |
| Plus | /plʌs/ | Thêm vào đó (thân mật). |
| On top of that | /ɒn tɒp əv ðæt/ | Hơn nữa, thêm vào đó (nhấn mạnh). |
| Likewise | /ˈlaɪkwaɪz/ | Tương tự, đồng thời. |
| To boot | /tə buːt/ | Hơn nữa (ít dùng, thân mật). |
| Into the bargain | /ˌɪntuː ðə ˈbɑːɡɪn/ | Ngoài ra, hơn nữa (thành ngữ, ít dùng). |
| Over and above | /ˌəʊvər ən ˈʌbʌv/ | Ngoài những gì đã có, hơn nữa. |

Các từ trái nghĩa với Furthermore
| Từ trái nghĩa | Phiên âm | Ý nghĩa |
| However | /haʊˈevər/ | Tuy nhiên. |
| Nevertheless | /ˌnevəðəˈles/ | Tuy vậy, dù vậy. |
| Nonetheless | /ˌnʌnðəˈles/ | Tuy nhiên, dù thế nào đi nữa. |
| Conversely | /ˈkɒnvɜːsli/ | Ngược lại. |
| On the other hand | /ɒn ði ˈʌðə hænd/ | Mặt khác. |

Phân biệt Furthermore với Moreover, Besides
Cả furthermore, moreover và besides đều có nghĩa là hơn nữa hoặc thêm vào đó và được dùng để bổ sung thông tin. Tuy nhiên, mỗi từ có mức độ trang trọng và mục đích sử dụng khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt sẽ giúp bạn lựa chọn từ nối phù hợp trong từng ngữ cảnh.
Furthermore và Moreover
Cả hai đều thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, nhưng moreover có xu hướng nhấn mạnh luận điểm mạnh hơn, trong khi furthermore chủ yếu bổ sung và làm rõ ý trước đó.
| Tiêu chí | Furthermore | Moreover |
| Mục đích sử dụng | Bổ sung hoặc mở rộng thông tin liên quan đến ý trước. | Bổ sung một luận điểm có sức nặng hơn nhằm tăng tính thuyết phục. |
| Mức độ nhấn mạnh | Trung bình, tập trung vào việc phát triển nội dung. | Cao hơn, dùng để nhấn mạnh luận điểm quan trọng. |
| Ngữ cảnh | Bài luận, báo cáo, văn bản học thuật. | Bài luận, nghiên cứu, lập luận mang tính thuyết phục. |
| Ví dụ | The new policy reduces costs. Furthermore, it improves customer satisfaction. (Chính sách mới giúp giảm chi phí. Hơn nữa, nó còn nâng cao sự hài lòng của khách hàng.) | The proposal is practical. Moreover, it can be implemented immediately. (Đề xuất này rất khả thi. Hơn nữa, nó còn có thể được triển khai ngay lập tức.) |
Furthermore và Besides
Khác với furthermore, besides có tính linh hoạt hơn và thường được sử dụng trong cả văn nói lẫn văn viết. Ngoài việc bổ sung thông tin, từ này còn được dùng để đưa ra một lý do hoặc quan điểm bổ sung.
| Tiêu chí | Furthermore | Besides |
| Mục đích sử dụng | Thêm thông tin để mở rộng hoặc củng cố luận điểm trước đó. | Thêm một lý do hoặc một khía cạnh khác của vấn đề. |
| Mức độ trang trọng | Trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật. | Ít trang trọng hơn, phù hợp với cả giao tiếp hằng ngày và văn viết thông thường. |
| Ngữ cảnh | Báo cáo, bài luận, email trang trọng. | Hội thoại, email, bài viết thông dụng. |
| Ví dụ | The training program is well designed. Furthermore, it is completely free. (Chương trình đào tạo được thiết kế rất bài bản. Hơn nữa, chương trình còn hoàn toàn miễn phí.) | I don’t want to go out tonight. Besides, I have a lot of work to finish. (Tôi không muốn ra ngoài tối nay. Hơn nữa, tôi còn có rất nhiều việc phải hoàn thành.) |

Những câu hỏi thường gặp
Furthermore thường đứng ở đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy để bổ sung thông tin cho câu trước. Sau furthermore thường là một dấu phẩy rồi đến mệnh đề hoàn chỉnh.
Cấu trúc: Furthermore, + S + V + O.
Cả hai đều có nghĩa là hơn nữa, nhưng furthermore thường dùng để bổ sung hoặc làm rõ ý trước đó, còn moreover nhấn mạnh một luận điểm quan trọng hơn nhằm tăng tính thuyết phục.
Ví dụ:
The restaurant serves delicious food. Moreover, the prices are very reasonable. (Nhà hàng phục vụ các món ăn ngon. Hơn nữa, giá cả cũng rất hợp lý.)
Further thường dùng để chỉ khoảng cách mang tính trừu tượng hoặc diễn tả mức độ, thời gian hay sự mở rộng của một vấn đề. Trong khi đó, farther chủ yếu dùng để nói về khoảng cách vật lý.
Ví dụ:
We need to discuss this issue further. (Chúng ta cần thảo luận thêm về vấn đề này.)
The supermarket is farther than I expected. (Siêu thị ở xa hơn tôi tưởng.)
Furthermore là trạng từ liên kết (conjunctive adverb), được dùng để nối hai câu hoặc hai ý có liên quan nhằm bổ sung thông tin.
Ví dụ:
The course is easy to understand. Furthermore, it includes many practical exercises. (Khóa học rất dễ hiểu. Hơn nữa, khóa học còn có nhiều bài tập thực hành.)
Có. Khi đứng ở đầu câu, furthermore luôn được theo sau bởi dấu phẩy. Nếu đứng giữa hai mệnh đề, từ này thường đứng sau dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy.
Ví dụ:
The meeting ended early; furthermore, everyone agreed with the final decision. (Cuộc họp kết thúc sớm; hơn nữa, mọi người đều đồng ý với quyết định cuối cùng.)
Có thể xem thêm: So sánh hơn của far là gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết
Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. The museum is free to visit. ________, it opens every day of the week.
A. However
B. Furthermore
C. Nevertheless
D. Conversely
2. The report is well organized. ________, it contains reliable data.
A. Besides
B. Furthermore
D. However
3. The weather was cold; ________, we decided to go hiking.
A. furthermore
B. however
C. moreover
D. besides
4. Which sentence uses “furthermore” correctly?
A. Furthermore the meeting starts at 8 a.m.
B. Furthermore; the meeting starts at 8 a.m.
C. Furthermore, the meeting starts at 8 a.m.
D. The meeting starts, furthermore at 8 a.m.
5. She speaks English fluently. ________, she can communicate in Japanese.
A. Furthermore
B. Conversely
C. Nevertheless
D. Otherwise
6. Which word is the most suitable in a formal academic essay?
A. Plus
B. What’s more
C. Furthermore
D. Too
7. The company offers flexible working hours. ________, employees receive free health insurance.
A. Furthermore
B. But
C. Yet
D. Instead
8. Which sentence is grammatically correct?
A. The hotel is modern. Furthermore it is affordable.
B. The hotel is modern; furthermore it is affordable.
C. The hotel is modern. Furthermore, it is affordable.
D. The hotel is modern, furthermore it is affordable.
9. “Furthermore” is mainly used to ________.
A. express contrast
B. introduce an example
C. add supporting information
D. compare two ideas
10. Which sentence uses “besides” more naturally than “furthermore”?
A. The experiment was successful. Besides, the results supported the hypothesis.
B. I don’t want to watch that movie. Besides, it’s already too late.
C. The research was carefully conducted. Besides, the findings were significant.
D. The report is complete. Besides, it follows academic standards.
Đáp án
| 1 | B | 6 | C |
| 2 | B | 7 | A |
| 3 | B | 8 | C |
| 4 | C | 9 | C |
| 5 | A | 10 | B |
Bài 2: Viết lại câu bằng Furthermore
1. The course is affordable. It includes lifetime access.
2. She is hardworking. She always meets deadlines.
3. The hotel has comfortable rooms. It provides free breakfast.
4. The city has an efficient public transport system. It has many green parks.
5. This laptop is lightweight. It has excellent battery life.
6. The research was carefully conducted. The results were highly accurate.
7. Our school offers modern classrooms. Students can use the library for free.
8. The company increased employees’ salaries. It also improved staff benefits.
9. The restaurant serves fresh seafood. The service is fast and friendly.
10. The application is easy to use. It is available on both Android and iOS.
Đáp án
1. The course is affordable. Furthermore, it includes lifetime access.
2. She is hardworking. Furthermore, she always meets deadlines.
3. The hotel has comfortable rooms. Furthermore, it provides free breakfast.
4. The city has an efficient public transport system. Furthermore, it has many green parks.
5. This laptop is lightweight. Furthermore, it has excellent battery life.
6. The research was carefully conducted. Furthermore, the results were highly accurate.
7. Our school offers modern classrooms. Furthermore, students can use the library for free.
8. The company increased employees’ salaries. Furthermore, it improved staff benefits.
9. The restaurant serves fresh seafood. Furthermore, the service is fast and friendly.
10. The application is easy to use. Furthermore, it is available on both Android and iOS.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng furthermore cũng như phân biệt từ này với những từ nối phổ biến như moreover và besides. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng từ nối một cách tự nhiên, giúp bài viết và bài nói tiếng Anh trở nên mạch lạc, chuyên nghiệp hơn. Đừng quên khám phá danh mục Từ vựng thông dụng trên ELSA Speak để mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh mỗi ngày.







