Gain là một từ vựng được sử dụng khá phổ biến trong giao tiếp và các bài viết tiếng Anh. Dù vậy, không ít người học vẫn dễ nhầm lẫn khi sử dụng từ gain. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu gain đi với giới từ gì và giúp nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn hiệu quả hơn.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/gain)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Gain nghĩa là gì?
Gain /ɡeɪn/ có nghĩa là đạt được, thu được hoặc tăng lên một điều gì đó tích cực (lợi ích, kinh nghiệm, số lượng, giá trị,…). Từ điển Cambridge định nghĩa gain là to get something that is useful, that gives you an advantage, or that is in some way positive, especially over a period of time/to increase in weight, speed, height, or amount.
Khi gain là động từ
| Ý nghĩa | Giải thích | Ví dụ |
| Đạt được (lợi ích, kinh nghiệm) | Có được thứ gì đó có ích hoặc tích cực | She gained valuable experience while working abroad. (Cô ấy đã tích lũy được kinh nghiệm quý giá khi làm việc ở nước ngoài.) |
| Giành được (sự ủng hộ, danh tiếng) | Nhận được sự công nhận hoặc ủng hộ | The politician gained a lot of support from young voters. (Chính trị gia đó đã nhận được nhiều sự ủng hộ từ cử tri trẻ.) |
| Tăng lên (cân nặng, tốc độ, số lượng) | Trở nên nhiều hơn hoặc lớn hơn | He gained weight after the holiday. (Anh ấy đã tăng cân sau kỳ nghỉ.) |
| Tiếp cận/đạt quyền truy cập | Có cơ hội sử dụng hoặc tiếp cận | She finally gained access to the confidential data. (Cô ấy cuối cùng đã có quyền truy cập vào dữ liệu mật.) |
| (Đồng hồ) chạy nhanh | Thời gian hiển thị nhanh hơn thực tế | My watch gains five minutes every day. (Đồng hồ của tôi chạy nhanh hơn 5 phút mỗi ngày.) |
Khi gain là danh từ
| Ý nghĩa | Giải thích | Ví dụ |
| Lợi ích đạt được | Điều tích cực hoặc có ích nhận được | The gains from this project are significant. (Những lợi ích từ dự án này rất đáng kể.) |
| Lợi ích cá nhân | Lợi ích riêng, thường mang nghĩa tiêu cực | He used his position for personal gain. (Anh ta đã lợi dụng chức vụ để trục lợi cá nhân.) |
| Sự tăng lên | Sự gia tăng về số lượng, cân nặng, giá trị | There has been a steady gain in profits this year. (Đã có sự gia tăng ổn định về lợi nhuận trong năm nay.) |
| Lợi nhuận (tài chính) | Số tiền kiếm được sau khi trừ chi phí | They made a net gain of $10,000. (Họ thu được lợi nhuận ròng 10.000 đô.) |

Gain đi với giới từ gì?
Gain là một từ vựng tiếng Anh thường xuất hiện trong nhiều chủ đề học thuật, công việc và giao tiếp hằng ngày. Việc nắm rõ gain đi kèm giới từ nào sẽ giúp câu văn tự nhiên hơn và tránh những lỗi ngữ pháp tiếng Anh phổ biến khi sử dụng.
Gain + in
Cấu trúc:
| Gain + in + Noun |
Ý nghĩa: Tăng lên, phát triển thêm về chất lượng, số lượng hoặc một khía cạnh cụ thể.
Ví dụ:
- The new smartphone is rapidly gaining in popularity among teenagers. (Chiếc điện thoại thông minh mới đang nhanh chóng trở nên phổ biến trong giới trẻ.)
- Mary gained in confidence after successfully leading the project. (Mary đã trở nên tự tin hơn sau khi lãnh đạo dự án thành công.)
- The local currency has gained in value against the US dollar. (Đồng nội tệ đã tăng giá trị so với đồng đô la Mỹ.)

Gain + to
Cấu trúc:
| Gain + Noun + to + Noun/V-ing |
Ý nghĩa: Tiếp cận, đi vào hoặc giành được quyền kiểm soát đối với điều gì/nơi nào đó.
Ví dụ:
- The hackers managed to gain access to the company’s highly confidential files. (Các tin tặc đã xoay sở để truy cập được vào các tệp tài liệu bảo mật cao của công ty.)
- Tony worked incredibly hard to gain admission to a top-tier university. (Tony đã nỗ lực hết mình để được nhận vào một trường đại học hàng đầu.)
- It is difficult for international students to gain admission to this medical school. (Rất khó để sinh viên quốc tế được nhận vào trường y này.)
Lưu ý: Trong cấu trúc, từ “to” đóng vai trò là một giới từ chứ không phải động từ nguyên mẫu (to-infinitive). Do đó, ta không dùng to V mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ (Noun) hoặc danh động từ (V-ing) theo sau.

Gain + from/by
Cấu trúc:
| Gain (something) + from/by + Noun/V-ing |
Ý nghĩa: Thu được lợi ích, kiến thức hoặc kinh nghiệm từ một sự việc, hành động hay ai đó.
Ví dụ:
- What do you hope to gain from this intensive training course? (Bạn hy vọng thu được gì từ khóa đào tạo chuyên sâu này?)
- The company stands to gain by offering better customer support services. (Công ty sẽ có lợi bằng cách cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng tốt hơn.)
- He gained absolutely nothing by lying to his manager. (Anh ta hoàn toàn chẳng được lợi lộc gì khi nói dối quản lý của mình.)

Các collocation thường gặp với Gain
Bảng liệt kê các collocation thường gặp với gain:
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Gain access (to something) | Có quyền tiếp cận, truy cập hoặc sử dụng cái gì đó | Hackers gained complete access to the company files. (Hackers đã truy cập hoàn toàn và sử dụng các tệp tin của công ty.) |
| Gain experience/knowledge/skills | Tiếp thu, tích lũy kinh nghiệm/kiến thức/kỹ năng | Hoa has gained considerable professional experience of translation. (Hoa đã thu được kinh nghiệm đáng kể trong việc dịch thuật.) |
| Gain (in) popularity/acceptance | Trở nên phổ biến, nổi tiếng hoặc được chấp nhận | Organic food has gained in popularity. (Đồ ăn hữu cơ đã trở nên phổ biến.) |
| Gain confidence (in something) | Trở nên tự tin hơn (trong lĩnh vực/vấn đề gì) | The training is designed to help staff gain confidence in managing problems. (Buổi huấn luyện được thiết kế để giúp nhân viên có thêm tự tin trong việc quản lý vấn đề.) |
| Gain weight | Tăng cân | Jimmy has gained a lot of weight. (Jimmy đã tăng rất nhiều cân.) |
| Gain understanding (of something) | Hiểu rõ về bản chất, vấn đề gì đó | By living in Japan for a year, she gained a deep understanding of their traditional culture. (Nhờ sống ở Nhật Bản một năm, cô ấy đã hiểu sâu sắc về văn hóa truyền thống của họ.) |
| Gain a reputation/recognition | Nổi tiếng, nổi danh, được công nhận (về việc gì) | The restaurant has gained a reputation for its excellent seafood. (Nhà hàng đã nổi danh nhờ món hải sản xuất sắc.) |
| Gain advantage/control/power | Giành lợi thế/quyền kiểm soát/quyền lực | Liam learned to speak fluent Chinese to gain an advantage in the global job market. (Liam đã học nói tiếng Trung Quốc trôi chảy để có lợi thế cạnh tranh trên thị trường việc làm toàn cầu.) |
| Gain market share | Giành thị phần (trong kinh doanh) | Our company managed to gain market share despite the economic downturn. (Công ty chúng tôi đã xoay sở giành được thị phần bất chấp suy thoái kinh tế.) |
| Gain independence | Giành độc lập | When she got her first job and moved out of her parents’ house, she finally gained her independence. (Khi có được công việc đầu tiên và dọn ra khỏi nhà bố mẹ, cô ấy cuối cùng cũng có được sự tự lập.) |
| Gain momentum | Tạo đà, tăng tốc độ phát triển | The campaign to protect the environment is gaining momentum. (Chiến dịch bảo vệ môi trường đang tạo đà phát triển mạnh mẽ.) |
| Gain speed | Tăng tốc | The train began to gain speed as it left the station. (Đoàn tàu bắt đầu tăng tốc khi rời khỏi nhà ga.) |

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gain
Các từ đồng nghĩa với Gain
Bảng liệt kê các từ đồng nghĩa tiếng Anh với gain:
Nghĩa 1: Đạt được, thu được
Những từ đồng nghĩa với gain mang nghĩa đạt được/thu được:
| Từ đồng nghĩa/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Obtain /əbˈteɪn/ | Đạt được, có được (thường là kết quả của một quá trình nỗ lực, cố gắng). | After many years of trying, she finally obtained Brazilian citizenship. (Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng cô ấy đã có được quốc tịch Brazil.) |
| Acquire /əˈkwaɪər/ | Thu được, giành được (thường dùng cho kiến thức, kỹ năng hoặc tài sản). | It is not known how these paintings were acquired. (Không ai rõ những bức tranh này đã được thu thập bằng cách nào.) |
| Get /ɡet/ | Nhận được, có được (từ mang nghĩa chung và thông dụng nhất trong giao tiếp). | I got a new bike for my birthday. (Tôi đã nhận được một chiếc xe đạp mới vào ngày sinh nhật.) |
| Earn /ɜːrn/ | Kiếm được, giành được (nhờ vào công sức làm việc hoặc xứng đáng được nhận). | Eventually, you will earn the dog’s trust. (Cuối cùng thì bạn cũng sẽ giành được sự tin tưởng của chú chó.) |
| Achieve /əˈtʃiːv/ | Đạt được (thường dùng cho mục tiêu, thành tựu, điểm số). | She achieved top marks in the physics exam. (Cô ấy đã đạt điểm tuyệt đối trong bài thi vật lý.) |
| Secure /sɪˈkjʊər/ | Giành được, bảo đảm có được (thường dùng trong văn phong trang trọng). | He is responsible for securing funding. (Anh ấy chịu trách nhiệm đảm bảo nguồn tài trợ.) |
| Attain /əˈteɪn/ | Đạt tới, giành được (mức độ, vị trí, hoặc trạng thái sau một quá trình phấn đấu). | She has attained a high level of English proficiency. (Cô ấy đã đạt được trình độ tiếng Anh ở mức cao.) |
| Win /wɪn/ | Giành được, chiến thắng (nhận được do chiến thắng một cuộc thi, bầu cử hoặc sự ủng hộ). | The party is expected to win a majority of votes. (Đảng này được dự đoán sẽ giành được đa số phiếu bầu.) |
| Procure /prəˈkjʊər/ | Kiếm được, thu xếp để có được (thường qua đàm phán hoặc nỗ lực đặc biệt). | They managed to procure a rare copy of the book. (Họ đã xoay sở để kiếm được một bản sao hiếm của cuốn sách.) |
| Reap /riːp/ | Gặt hái (thành quả, lợi ích, phần thưởng từ những nỗ lực trước đó). | Investors are finally reaping the benefits of their patience. (Các nhà đầu tư cuối cùng cũng đang gặt hái được những lợi ích từ sự kiên nhẫn của họ.) |

Nghĩa 2: Tăng thêm hoặc sự gia tăng
Những từ đồng nghĩa với gain mang nghĩa tăng thêm/gia tăng:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Increase /ɪnˈkriːs/ | Tăng lên, sự gia tăng (về số lượng, mức độ, kích thước). | There has been a sharp increase in municipal taxes this year. (Có một sự gia tăng mạnh về thuế đô thị trong năm nay.) |
| Rise /raɪz/ | Tăng, sự gia tăng (thường dùng cho giá cả, mức độ, tỷ lệ, con số). | Last month saw a rise in the rate of inflation. (Tháng trước đã chứng kiến sự gia tăng của tỷ lệ lạm phát.) |
| Boost /buːst/ | Thúc đẩy, sự tăng cường (làm cho cái gì đó tăng lên mạnh mẽ hoặc tốt hơn). | We are hoping for a boost in sales this year. (Chúng tôi đang hy vọng vào sự tăng vọt doanh số trong năm nay.) |
| Growth /ɡroʊθ/ | Sự tăng trưởng (thường dùng trong kinh tế, kinh doanh hoặc sự phát triển). | We are anticipating modest sales growth. (Chúng tôi đang dự đoán một sự tăng trưởng doanh số khiêm tốn.) |
| Spike /spaɪk/ | Sự tăng đột biến, tăng vọt (tăng rất nhanh và bất ngờ). | The city has seen a spike in drug deaths recently. (Gần đây thành phố đã chứng kiến sự tăng đột biến các ca tử vong do ma túy.) |
| Jump /dʒʌmp/ | Sự tăng vọt, bước nhảy vọt (sự gia tăng đột ngột về số lượng hoặc giá trị). | There was a significant jump in company profits last quarter. (Đã có một sự tăng vọt đáng kể về lợi nhuận của công ty trong quý trước.) |
| Leap /liːp/ | Sự nhảy vọt, tiến bộ lớn (sự gia tăng hoặc cải thiện rất lớn và quan trọng). | This new technology represents a huge leap forward for humanity. (Công nghệ mới này đại diện cho một bước nhảy vọt khổng lồ của nhân loại.) |
| Accumulate /əˈkjuː.mjə.leɪt/ | Tích lũy, tăng dần lên (thu thập thêm theo thời gian). | He has accumulated a lot of wealth over the years. (Anh ấy đã tích lũy được rất nhiều của cải qua nhiều năm.) |
| Advance /ədˈvæns/ | Sự tiến bộ, bước tiến (thường dùng cho khoa học, công nghệ, hoặc vị thế). | Recent advances in medical science have saved many lives. (Những bước tiến gần đây trong y học đã cứu sống rất nhiều người.) |
| Expand /ɪkˈspænd/ | Mở rộng, phát triển (tăng lên về quy mô, số lượng hoặc tầm quan trọng). | The company has expanded its operations into the European market. (Công ty đã mở rộng hoạt động sang thị trường châu Âu.) |

Các từ trái nghĩa với Gain
Nghĩa 1: Đạt được, thu được
| Từ trái nghĩa/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Lose /luːz/ | Mất, đánh mất | He lost a great opportunity to study abroad. (Anh ấy đã bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời để du học.) |
| Miss /mɪs/ | Bỏ lỡ | She missed the chance to gain valuable experience. (Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội có được kinh nghiệm quý giá.) |
| Forfeit /ˈfɔːfɪt/ | Đánh mất (do vi phạm/lỗi) | He forfeited his right to gain compensation. (Anh ấy đã mất quyền nhận bồi thường.) |
| Waste /weɪst/ | Lãng phí | He wasted the opportunity instead of gaining new skills. (Anh ấy đã lãng phí cơ hội thay vì đạt được kỹ năng mới.) |
| Surrender /səˈrendər/ | Từ bỏ | They surrendered their chance to gain control of the market. (Họ đã từ bỏ cơ hội giành quyền kiểm soát thị trường.) |

Nghĩa 2: Tăng thêm hoặc sự gia tăng
| Từ trái nghĩa/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Decrease /dɪˈkriːs/ | Giảm xuống | Sales decreased significantly last month. (Doanh số đã giảm đáng kể tháng trước.) |
| Reduce /rɪˈdjuːs/ | Làm giảm | The company reduced its expenses to avoid losses. (Công ty đã cắt giảm chi phí để tránh thua lỗ.) |
| Decline /dɪˈklaɪn/ | Suy giảm | His confidence declined after the failure. (Sự tự tin của anh ấy đã giảm sau thất bại.) |
| Drop /drɒp/ | Giảm mạnh | The temperature dropped suddenly at night. (Nhiệt độ giảm đột ngột vào ban đêm.) |
| Loss /lɒs/ | Sự mất mát, thua lỗ | The company reported a financial loss this year. (Công ty báo cáo thua lỗ tài chính năm nay.) |

Có thể bạn quan tâm: App ELSA Speak hiện được nhiều người lựa chọn như một trợ lý học tiếng Anh cá nhân nhờ khả năng hỗ trợ luyện nói mọi lúc, mọi nơi. Chỉ với vài phút luyện tập, người học có thể cải thiện phát âm tiếng Anh và xây dựng phản xạ giao tiếp một cách tự nhiên hơn. Click xem ngay!

Phân biệt Gain và Achieve
Bảng chi tiết phân biệt gain và achieve:
| Tiêu chí | Gain | Achieve |
| Ý nghĩa | Thu được, lấy được, gia tăng thêm. | Đạt được, hoàn thành, làm trọn vẹn (mục tiêu, thành tựu). |
| Ngữ cảnh sử dụng | Thường đi với các danh từ chỉ sự tích lũy, gia tăng như: kiến thức (knowledge), kinh nghiệm (experience), lợi ích (advantages), quyền lực (power), hoặc trọng lượng (weight). | Thường đi với các danh từ chỉ đích đến, kết quả mang tính định hướng như: mục tiêu (goals, aims, objectives), thành công (success), thành tựu lớn. |
| Nhấn mạnh điều gì | Nhấn mạnh vào kết quả của sự gia tăng, thu thập thêm. | Nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực, cố gắng bền bỉ, lâu dài và vượt qua khó khăn để chạm đến một kết quả hoặc mục đích đã đề ra từ trước. |
| Ví dụ | Marisa gained a clear advantage over the other candidates by speaking three languages. (Marisa đã có được một lợi thế rõ ràng so với các ứng viên khác nhờ việc nói được ba ngôn ngữ.) | After years of hard work, she finally achieved her goal of becoming a doctor. (Sau nhiều năm nỗ lực chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã đạt được mục tiêu trở thành bác sĩ.) |

Bài tập áp dụng
Bài tập
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. The new smartphone is rapidly gaining _____ popularity among teenagers.
A. in
B. at
C. on
D. to
2. Only authorized personnel can gain access _____ the server room.
A. of
B. to
C. in
D. from
3. She has gained considerable professional _____ of translation over the past 5 years.
A. popularity
B. weight
C. experience
D. control
4. It is difficult for international students to gain _____ to this prestigious medical school.
A. independence
B. understanding
C. momentum
D. admission
5. What do you hope to gain _____ this intensive training course?
A. in
B. by
C. to
D. from
6. The campaign to protect the environment is rapidly gaining _____.
A. speed
B. weight
C. momentum
D. independence
7. Our company gained a clear _____ over its competitors by launching the product early.
A. advantage
B. experience
C. understanding
D. popularity
8. Many African countries fought hard to gain _____ from colonial powers in the 1960s.
A. control
B. independence
C. access
D. entry
9. Reading diverse books helps children gain a deep _____ of the world around them.
A. popularity
B. admission
C. understanding
D. momentum
10. After years of negotiation, the government finally gained _____ over the disputed territory.
A. access
B. control
C. advantage
D. experience
Bài 2: Viết lại câu bằng tiếng Anh
- Ngay cả nhân viên cũng không thể truy cập vào thông tin riêng tư của khách hàng.
- Làm tình nguyện là một cách tốt để học sinh có thêm kinh nghiệm thực tế.
- Học một ngôn ngữ mới sẽ giúp bạn có lợi thế khi tìm việc.
- Việc học trực tuyến đang trở nên phổ biến rất nhanh.
- Chính phủ đang cố gắng hết sức để kiểm soát tình trạng tăng giá.
- Em trai tôi đang học rất chăm chỉ để được nhận vào một trường đại học tốt.
- Tôi tin rằng cả hai công ty đều sẽ thu được nhiều lợi ích từ thỏa thuận này.
- Chuyến đi của trường đã giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về sự sống dưới biển.
- Ca hát trên sân khấu thường xuyên giúp cô ấy tự tin hơn.
- Thanh thiếu niên thường muốn có được sự tự lập từ sớm.
Bài 3: Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống trong câu tiếng Anh
- As we grow older, we gain _____ wisdom and experience.
- The journalists were trying to gain entry _____ the restricted area.
- He gained absolutely nothing _____ lying to his manager.
- Students will gain a lot of practical skills _____ working in that environment.
- The local currency has gained _____ value against the US dollar.
- The training is designed to help staff gain confidence _____ managing complex problems.
- Unidentified cyberterrorists gained complete access _____ the financial details of customers.
- The company stands to gain a lot _____ offering these free services to users.
- The political party is gaining _____ strength ahead of the national election.
- She gained a lot of knowledge _____ that intensive training program.
Đáp án
Bài 1:
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | A | 6 | C |
| 2 | B | 7 | A |
| 3 | C | 8 | B |
| 4 | D | 9 | C |
| 5 | D | 10 | B |
Bài 2:
- Even workers cannot gain access to customers’ private information.
- Volunteering is a good way for students to gain practical experience.
- Learning a new language will help you gain an advantage when looking for a job.
- Online learning is gaining in popularity very fast.
- The government is trying hard to gain control over rising prices.
- My brother is studying hard to gain admission to a good university.
- I believe both companies will gain a lot from this agreement.
- The school trip helped us gain a better understanding of ocean life.
- Singing on stage often helps her gain confidence.
- Teenagers often want to gain independence early.
Bài 3:
- in
- to
- by
- from
- in
- in
- to
- by
- in
- from
Các câu hỏi thường gặp
Cấu trúc đúng là gain + V-ing/N.
Ví dụ: Anna wants to gain access to working in a creative environment. (Cô ấy muốn được tiếp cận với việc làm việc trong một môi trường sáng tạo.)
Gain experience thường không cần giới từ – đây là cụm động từ + danh từ, nhưng khi muốn nói rõ lĩnh vực, ta dùng in.
Ví dụ: Tina gained experience in marketing. (Tina đã có kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị.)
Tóm lại, khi nắm vững cách kết hợp từ đúng, bạn sẽ dễ dàng diễn đạt tự nhiên hơn trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn bài viết học thuật. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn nắm vững gain đi với giới từ gì, đồng thời mang đến cho bạn thêm nhiều kiến thức hữu ích. Đừng quên theo dõi danh mục Từ vựng thông dụng để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích nhé!







