Go down là gì mà khiến nhiều người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn? Đây là một cụm động từ quen thuộc nhưng có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ giảm, đi xuống đến những cách diễn đạt mang tính giao tiếp hằng ngày. Cùng ELSA Speak tìm hiểu ngay nhé!
Go down là gì?
Go down /ɡoʊ daʊn/ là một cụm động từ tiếng Anh mang nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, nghĩa phổ biến nhất là dùng để diễn tả sự giảm giá, một sự kiện diễn ra, hay thậm chí là sự thất bại hoặc ngừng hoạt động của một hệ thống.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Cụm từ go down rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày và các văn bản viết, thể hiện một loạt các ý nghĩa từ cụ thể đến trừu tượng. Để sử dụng đúng và hiệu quả cụm từ go down, việc nắm rõ ngữ cảnh là rất quan trọng.
Dưới đây là bảng tóm tắt các nghĩa chính của go down:
| Nghĩa | Ví dụ |
| Giảm, hạ xuống | The cost of living has gone down in some areas (Chi phí sinh hoạt đã giảm ở một số khu vực.) |
| Xảy ra, diễn ra | Do you know what went down during the party last night? (Bạn có biết chuyện gì đã xảy ra trong bữa tiệc tối qua không?) |
| Bị đánh bại, thất bại | They went down fighting but still lost the match (Họ đã chiến đấu hết mình nhưng vẫn thua trận.) |
| Được đón nhận, được chấp nhận | His speech went down very well with the audience (Bài phát biểu của anh ấy được khán giả rất hoan nghênh.) |
| Đi xuống (tàu thuyền, máy bay) | After a storm, many small boats went down in the sea (Sau cơn bão, nhiều thuyền nhỏ đã chìm trên biển.) |
| Ngừng hoạt động, hỏng | The website went down for maintenance last night (Trang web đã ngừng hoạt động để bảo trì tối qua.) |
| Được ghi lại, được nhớ đến | The discovery of penicillin will go down in history as a turning point in medicine (Việc phát hiện ra penicillin sẽ được ghi vào lịch sử như một bước ngoặt trong y học.) |
| Nuốt trôi (thức ăn, đồ uống) | The pill wouldn’t go down, so she took another sip of water (Viên thuốc không thể nuốt trôi, nên cô ấy uống thêm một ngụm nước nữa). |


Các cấu trúc với Go down thông dụng
Tùy vào ngữ cảnh và mục đích diễn đạt, go down có thể kết hợp với nhiều từ hoặc cụm từ khác nhau để tạo thành những cấu trúc mang ý nghĩa riêng. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến nhất cùng cách sử dụng cụ thể trong thực tế:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| S + go down + [Adverb] + [Preposition] + [Number/Amount] | Diễn tả sự sụt giảm của số liệu, giá cả, nhiệt độ, tỷ lệ,… | The unemployment rate went down significantly by 5% last year. (Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm đáng kể 5% trong năm ngoái.) |
| Somebody/Something + go down in history as + [Noun/Noun Phrase] | Được ghi nhận hoặc được nhớ đến với một vai trò, thành tựu đặc biệt. | Neil Armstrong went down in history as the first person to walk on the Moon. (Neil Armstrong được ghi nhớ trong lịch sử là người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng.) |
| Somebody + go down with + [an illness] | Bị mắc một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe nào đó. | Several students went down with the flu after the school trip. (Một số học sinh đã bị cúm sau chuyến tham quan của trường.) |
| S + go down to + someone + [by + score/result] S + go down to + someone + in + [competition/event] | Thua đối thủ trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc cạnh tranh. | Our team went down to the defending champions in the final. (Đội của chúng tôi đã thua nhà đương kim vô địch trong trận chung kết.) |
| Something + go down well/badly + (with somebody) | Được đón nhận tích cực hoặc tiêu cực bởi một nhóm người nào đó. | Her presentation went down well with the audience. (Bài thuyết trình của cô ấy được khán giả đón nhận rất tích cực.) |
| S + go down to + place | Đi đến một địa điểm, thường là nơi ở phía nam hoặc thấp hơn về mặt địa lý. | We went down to the coast for a short holiday. (Chúng tôi đã đến vùng ven biển để nghỉ ngắn ngày.) |
| S + go down on one knee | Quỳ một gối xuống, thường để cầu hôn. | He went down on one knee and asked her to marry him. (Anh ấy quỳ một gối xuống và cầu hôn cô ấy.) |
| Something + go down the drain | Công sức, thời gian hoặc tiền bạc bị lãng phí, đổ sông đổ biển. | Months of preparation went down the drain after the event was canceled. (Nhiều tháng chuẩn bị đã trở nên vô ích sau khi sự kiện bị hủy.) |
| S + go down fighting/swinging | Tiếp tục cố gắng hoặc chiến đấu đến cùng dù biết khả năng thành công không cao. | She went down fighting and never gave up on her dream. (Cô ấy đã chiến đấu đến cùng và không từ bỏ ước mơ của mình.) |
| Something + go down the tubes | Thất bại hoàn toàn hoặc đi đến chỗ sụp đổ. | The business went down the tubes after losing its biggest client. (Công ty đã thất bại sau khi mất khách hàng lớn nhất.) |
Bỏ túi ngay các cách thể hiện nỗi nhớ trong tiếng Anh qua bài viết I miss you là gì? Các câu nói tiếng Anh đầy sáng tạo thay thế I miss you

Các từ, cụm từ đồng nghĩa với Go down
Để tránh lặp từ và diễn đạt tự nhiên hơn, bạn có thể sử dụng một số từ hoặc cụm từ đồng nghĩa với go down trong những ngữ cảnh phù hợp. Dưới đây là các lựa chọn phổ biến và cách dùng của chúng.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa |
| Come down /kʌm daʊn/ | Giảm xuống |
| Die down /daɪ daʊn/ | Lắng xuống (âm thanh, cảm xúc, hoạt động) |
| Decline /dɪˈklaɪn/ | Giảm, suy giảm |
| Drop off /drɒp ɒf/ | Giảm dần |
| Fall off /fɔːl ɒf/ | Giảm sút |
| Go under /ɡəʊ ˈʌndər/ | Phá sản; chìm xuống |
| Sink /sɪŋk/ | Chìm xuống |
| Taper off /ˈteɪpər ɒf/ | Giảm dần về cuối |
| Plummet /ˈplʌmɪt/ | Lao dốc, giảm mạnh |
| Decrease /dɪˈkriːs/ | Giảm |
| Diminish /dɪˈmɪnɪʃ/ | Giảm dần, suy giảm |
| Recede /rɪˈsiːd/ | Rút xuống, giảm bớt |
| Lower /ˈləʊər/ | Hạ thấp, làm giảm |
| Subsid /səbˈsaɪd/ | Lắng xuống, dịu đi |
| Abate /əˈbeɪt/ | Giảm bớt, suy yếu |
| Collapse /kəˈlæps/ | Sụp đổ, giảm mạnh đột ngột |

Các từ, cụm từ trái nghĩa với Go down
Bên cạnh các từ đồng nghĩa, việc ghi nhớ những từ và phrasal verbs mang nghĩa trái ngược với go down cũng rất quan trọng. Những từ này thường được dùng để diễn tả sự tăng lên, phục hồi hoặc phát triển, đặc biệt hữu ích khi mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1 hoặc trình bày số liệu trong giao tiếp và công việc:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa |
| Go up /ɡəʊ ʌp/ | Tăng lên |
| Pick up /pɪk ʌp/ | Cải thiện, tăng dần |
| Bounce back /baʊns bæk/ | Phục hồi trở lại |
| Build up /bɪld ʌp/ | Tích lũy, tăng dần |
| Flare up /fleər ʌp/ | Bùng phát mạnh |
| Rise /raɪz/ | Tăng lên |
| Increase /ɪnˈkriːs/ | Gia tăng |
| Shoot up /ʃuːt ʌp/ | Tăng vọt |
| Take off /teɪk ɒf/ | Tăng trưởng nhanh, phát triển mạnh |
| Pull through /pʊl θruː/ | Vượt qua khó khăn, phục hồi |
| Recover /rɪˈkʌvər/ | Hồi phục |
| Grow /ɡrəʊ/ | Tăng trưởng |
| Climb /klaɪm/ | Tăng dần |
| Soar /sɔːr/ | Tăng mạnh, tăng vọt |
| Surge /sɜːrdʒ/ | Tăng đột biến |
| Boom /buːm/ | Phát triển bùng nổ |
Phân biệt Go down và Come down
| Cụm động từ | Ý nghĩa chính | Ngữ cảnh sử dụng |
| Go down | Diễn tả hành động chuyển xuống một cấp độ hoặc địa điểm thấp hơn. | Thường dùng khi nói về việc di chuyển từ vị trí cao xuống thấp. Ví dụ: – His reputation went down after the scandal. (Danh tiếng của anh ấy đã giảm sau vụ bê bối.) – The temperature will go down tonight. (Nhiệt độ sẽ giảm xuống vào tối nay.) |
| Come down | Diễn tả sự hạ xuống, đi xuống của một sự vật, sự việc. | Thường dùng khi nhấn mạnh việc một người hoặc vật từ vị trí cao xuống thấp. Ví dụ: – She came down the stairs quickly. (Cô ấy đã xuống cầu thang nhanh chóng.) – The bird came down from the branch. (Con chim đã hạ cánh xuống từ cành cây.) |

Xem thêm:
- Phiên âm tiếng Anh là gì? Hướng dẫn cách phát âm chuẩn chỉnh như người bản xứ
- Come down with là gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết
- Come đi với giới từ gì? 20+ Phrasal Verb Come thông dụng
Ứng dụng Go down trong phần thi IELTS
Việc sử dụng go down đúng ngữ cảnh không chỉ giúp bài nói và bài viết tự nhiên hơn mà còn thể hiện khả năng vận dụng từ vựng linh hoạt. Dưới đây là một số cách ứng dụng phổ biến của phrasal verb này trong bài thi IELTS.
IELTS Speaking Part 2: Kể về trải nghiệm cá nhân
Trong Speaking Part 2, khi kể về một lần bị ốm hoặc gặp sự cố ngoài ý muốn, cấu trúc go down with + illness là lựa chọn phù hợp để diễn đạt tự nhiên hơn thay vì chỉ dùng get sick hay be ill.
Cue Card: Describe a time when you were ill.
Sample Answer: Last year, I was supposed to take part in an important school competition. However, I went down with a severe fever just two days before the event. As a result, I had to stay at home and miss the competition, which was quite disappointing.
Dịch nghĩa: Năm ngoái, tôi dự định tham gia một cuộc thi quan trọng ở trường. Tuy nhiên, tôi bị sốt nặng chỉ hai ngày trước sự kiện. Vì vậy, tôi phải ở nhà và bỏ lỡ cuộc thi, điều đó khiến tôi khá tiếc nuối.
Có thể bạn quan tâm: Disappointed đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập
IELTS Speaking Part 2 & Part 3: Thảo luận về xu hướng hoặc ý kiến xã hội
Cấu trúc go down well with rất hữu ích khi bạn muốn nói về một ý tưởng, chính sách hoặc sự kiện được nhiều người đón nhận tích cực trong IELTS Speaking Part 2 và IELTS Speaking Part 3.
Question: How do young people in your country react to online learning platforms?
Sample Answer: In my opinion, online learning apps have gone down really well with young people because they are convenient, affordable, and easy to access from anywhere.
Dịch nghĩa: Theo tôi, các ứng dụng học trực tuyến được giới trẻ đón nhận rất tích cực vì chúng tiện lợi, tiết kiệm chi phí và dễ dàng sử dụng ở bất kỳ đâu.
IELTS Writing Task 1: Mô tả xu hướng số liệu
Một trong những nghĩa phổ biến nhất của go down là giảm xuống. Bạn có thể dùng cụm này khi mô tả sự suy giảm của số liệu trong biểu đồ hoặc bảng thống kê khi làm bài thi IELTS Writing Task 1.
Ví dụ: The percentage of car users went down gradually between 2015 and 2020.
Dịch nghĩa: Tỷ lệ người sử dụng ô tô đã giảm dần trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2020.
Lưu ý: Trong IELTS Writing Task 1, nên ưu tiên các từ mang tính học thuật hơn như decline, decrease, drop hoặc fall. Phrasal verb go down phù hợp hơn với những trường hợp cần diễn đạt đơn giản hoặc trong phần Speaking.
Có thể bạn quan tâm:
- Sau Let là to V hay Ving? Cách dùng cấu trúc Let, Let’s và Lets chi tiết, đầy đủ nhất
- Cách viết Writing task 1 dạng bar chart trong IELTS chi tiết
Bài tập vận dụng
Chọn phrasal verb phù hợp nhất (go down hoặc come down) trong các câu sau:
- After the storm, we had to (go down/come down) to the flooded area to assess the damage.
- Sales are expected to (go down/come down) during the off-season.
- When the fireworks (go down/come down), we will all cheer.
- The water level in the lake will (go down/come down) significantly during the dry season.
- She decided to (go down/come down) from her office to get some fresh air.
- If the prices (go down/come down), I will buy the new shoes.
- He asked me to (go down/come down) to help him with the project.
- The temperature will (go down/come down) sharply by the end of the week.
- Make sure to (go down/come down) to the meeting room for the presentation.
- They are worried that the quality of the product will (go down/come down) if they rush production.
Đáp án
- come down
- go down
- come down
- go down
- come down
- go down
- come down
- go down
- come down
- go down
Tóm lại, go down là một cụm động từ linh hoạt, có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như diễn tả sự giảm giá, diễn biến của sự việc hay phản ứng của người nghe. Hy vọng qua bài viết trên, ELSA Speak đã giúp bạn hiểu được go down là gì, nắm vững cấu trúc, cách dùng của go down để mở rộng vốn từ vựng và diễn đạt tiếng Anh hiệu quả hơn trong cả văn nói lẫn văn viết. Bạn có thể xem thêm danh mục từ vựng thông dụng để tích lũy thêm vốn từ nhé.


![Tổng hợp bài tập tiếng Anh lớp 2 có đáp án mới nhất [PDF]](https://vn.elsaspeak.com/wp-content/uploads/2026/05/tong-hop-bai-tap-tieng-anh-lop-2-co-dap-an-moi-nhat-pdf-thumb.jpg)




