Go down là gì mà khiến nhiều người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn? Đây là một cụm động từ quen thuộc nhưng có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ giảm, đi xuống đến những cách diễn đạt mang tính giao tiếp hằng ngày. Cùng ELSA Speak tìm hiểu ngay nhé!

📌 Key Takeaways
Go down là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa gốc là đi xuống. Tùy vào ngữ cảnh, cụm từ này còn được dùng để diễn tả giảm xuống, mặt trời lặn, được đón nhận, ngừng hoạt động hoặc một sự việc xảy ra.
Lưu ý: Nghĩa của go down thay đổi khá linh hoạt theo ngữ cảnh. Hãy chú ý đến chủ ngữ và các từ đi kèm để hiểu đúng ý nghĩa của cụm từ.
Thông tin cần nhớ về Go down
  • Di chuyển xuống: Chỉ hành động đi, di chuyển hoặc rơi từ vị trí cao xuống vị trí thấp, như go down the stairs.
  • Giảm xuống: Dùng khi giá cả, nhiệt độ, số lượng hoặc mức độ giảm, như The temperature goes down.
  • Mặt trời lặn: Dùng để nói mặt trời khuất xuống dưới đường chân trời, như watch the sun go down.
  • Được đón nhận: Diễn tả cách một ý tưởng, hành động hoặc lời nói được người khác tiếp nhận, thường đi với well hoặc badly.
  • Ngừng hoạt động: Trong lĩnh vực công nghệ, go down có thể chỉ hệ thống, máy chủ, website hoặc mạng bị ngừng hoạt động.
  • Xảy ra, diễn ra: Trong văn nói, go down có thể dùng để hỏi hoặc nói về một sự việc đã xảy ra.

Go down là gì?

Go down /ɡoʊ daʊn/ là một cụm động từ tiếng Anh mang nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, nghĩa phổ biến nhất là dùng để diễn tả sự giảm giá, một sự kiện diễn ra, hay thậm chí là sự thất bại hoặc ngừng hoạt động của một hệ thống.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Cụm từ go down rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày và các văn bản viết, thể hiện một loạt các ý nghĩa từ cụ thể đến trừu tượng. Để sử dụng đúng và hiệu quả cụm từ go down, việc nắm rõ ngữ cảnh là rất quan trọng.

Bạn vừa đọc 43 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Dưới đây là bảng tóm tắt các nghĩa chính của go down:

NghĩaVí dụ
Giảm, hạ xuốngThe cost of living has gone down in some areas (Chi phí sinh hoạt đã giảm ở một số khu vực.)
Xảy ra, diễn raDo you know what went down during the party last night? (Bạn có biết chuyện gì đã xảy ra trong bữa tiệc tối qua không?)
Bị đánh bại, thất bạiThey went down fighting but still lost the match (Họ đã chiến đấu hết mình nhưng vẫn thua trận.)
Được đón nhận, được chấp nhậnHis speech went down very well with the audience (Bài phát biểu của anh ấy được khán giả rất hoan nghênh.)
Đi xuống (tàu thuyền, máy bay)After a storm, many small boats went down in the sea (Sau cơn bão, nhiều thuyền nhỏ đã chìm trên biển.)
Ngừng hoạt động, hỏngThe website went down for maintenance last night (Trang web đã ngừng hoạt động để bảo trì tối qua.)
Được ghi lại, được nhớ đếnThe discovery of penicillin will go down in history as a turning point in medicine (Việc phát hiện ra penicillin sẽ được ghi vào lịch sử như một bước ngoặt trong y học.)
Nuốt trôi (thức ăn, đồ uống)The pill wouldn’t go down, so she took another sip of water (Viên thuốc không thể nuốt trôi, nên cô ấy uống thêm một ngụm nước nữa).
Bảng tổng hợp ý nghĩa của go down
Go down là cụm động từ tiếng Anh có nhiều nghĩa
Go down là cụm động từ tiếng Anh có nhiều nghĩa

Trải nghiệm kho bài học phong phú với lộ trình cá nhân hóa và công nghệ AI chuẩn hóa phát âm cực đỉnh. Đăng ký ELSA Premium ngay hôm nay để tự tin chinh phục mọi mục tiêu ngoại ngữ nhé!

Các cấu trúc với Go down thông dụng

Tùy vào ngữ cảnh và mục đích diễn đạt, go down có thể kết hợp với nhiều từ hoặc cụm từ khác nhau để tạo thành những cấu trúc mang ý nghĩa riêng. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến nhất cùng cách sử dụng cụ thể trong thực tế:

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + go down + [Adverb] + [Preposition] + [Number/Amount]Diễn tả sự sụt giảm của số liệu, giá cả, nhiệt độ, tỷ lệ,…The unemployment rate went down significantly by 5% last year. (Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm đáng kể 5% trong năm ngoái.)
Somebody/Something + go down in history as + [Noun/Noun Phrase]Được ghi nhận hoặc được nhớ đến với một vai trò, thành tựu đặc biệt.Neil Armstrong went down in history as the first person to walk on the Moon. (Neil Armstrong được ghi nhớ trong lịch sử là người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng.)
Somebody + go down with + [an illness]Bị mắc một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe nào đó.Several students went down with the flu after the school trip. (Một số học sinh đã bị cúm sau chuyến tham quan của trường.)
S + go down to + someone + [by + score/result]
S + go down to + someone + in + [competition/event]
Thua đối thủ trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc cạnh tranh.Our team went down to the defending champions in the final. (Đội của chúng tôi đã thua nhà đương kim vô địch trong trận chung kết.)
Something + go down well/badly + (with somebody)Được đón nhận tích cực hoặc tiêu cực bởi một nhóm người nào đó.Her presentation went down well with the audience. (Bài thuyết trình của cô ấy được khán giả đón nhận rất tích cực.)
S + go down to + placeĐi đến một địa điểm, thường là nơi ở phía nam hoặc thấp hơn về mặt địa lý.We went down to the coast for a short holiday. (Chúng tôi đã đến vùng ven biển để nghỉ ngắn ngày.)
S + go down on one kneeQuỳ một gối xuống, thường để cầu hôn.He went down on one knee and asked her to marry him. (Anh ấy quỳ một gối xuống và cầu hôn cô ấy.)
Something + go down the drainCông sức, thời gian hoặc tiền bạc bị lãng phí, đổ sông đổ biển.Months of preparation went down the drain after the event was canceled. (Nhiều tháng chuẩn bị đã trở nên vô ích sau khi sự kiện bị hủy.)
S + go down fighting/swingingTiếp tục cố gắng hoặc chiến đấu đến cùng dù biết khả năng thành công không cao.She went down fighting and never gave up on her dream. (Cô ấy đã chiến đấu đến cùng và không từ bỏ ước mơ của mình.)
Something + go down the tubesThất bại hoàn toàn hoặc đi đến chỗ sụp đổ.The business went down the tubes after losing its biggest client. (Công ty đã thất bại sau khi mất khách hàng lớn nhất.)
Bảng tổng hợp cấu trúc của go down

Bỏ túi ngay các cách thể hiện nỗi nhớ trong tiếng Anh qua bài viết I miss you là gì? Các câu nói tiếng Anh đầy sáng tạo thay thế I miss you

Các cấu trúc với Go down thường gặp
Các cấu trúc với Go down thường gặp

Các từ, cụm từ đồng nghĩa với Go down

Để tránh lặp từ và diễn đạt tự nhiên hơn, bạn có thể sử dụng một số từ hoặc cụm từ đồng nghĩa với go down trong những ngữ cảnh phù hợp. Dưới đây là các lựa chọn phổ biến và cách dùng của chúng.

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Come down
/kʌm daʊn/Giảm xuống
Die down/daɪ daʊn/Lắng xuống (âm thanh, cảm xúc, hoạt động)
Decline/dɪˈklaɪn/Giảm, suy giảm
Drop off/drɒp ɒf/Giảm dần
Fall off/fɔːl ɒf/Giảm sút
Go under/ɡəʊ ˈʌndər/Phá sản; chìm xuống
Sink/sɪŋk/Chìm xuống
Taper off/ˈteɪpər ɒf/Giảm dần về cuối
Plummet/ˈplʌmɪt/Lao dốc, giảm mạnh
Decrease/dɪˈkriːs/Giảm
Diminish/dɪˈmɪnɪʃ/Giảm dần, suy giảm
Recede/rɪˈsiːd/Rút xuống, giảm bớt
Lower/ˈləʊər/Hạ thấp, làm giảm
Subsid/səbˈsaɪd/Lắng xuống, dịu đi
Abate/əˈbeɪt/Giảm bớt, suy yếu
Collapse/kəˈlæps/Sụp đổ, giảm mạnh đột ngột
Bảng từ đồng nghĩa với go down
Một só từ đồng nghĩa với go down
Một só từ đồng nghĩa với go down

Các từ, cụm từ trái nghĩa với Go down

Bên cạnh các từ đồng nghĩa, việc ghi nhớ những từ và phrasal verbs mang nghĩa trái ngược với go down cũng rất quan trọng. Những từ này thường được dùng để diễn tả sự tăng lên, phục hồi hoặc phát triển, đặc biệt hữu ích khi mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1 hoặc trình bày số liệu trong giao tiếp và công việc:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Go up/ɡəʊ ʌp/Tăng lên
Pick up/pɪk ʌp/Cải thiện, tăng dần
Bounce back/baʊns bæk/Phục hồi trở lại
Build up/bɪld ʌp/Tích lũy, tăng dần
Flare up/fleər ʌp/Bùng phát mạnh
Rise/raɪz/Tăng lên
Increase/ɪnˈkriːs/Gia tăng
Shoot up/ʃuːt ʌp/Tăng vọt
Take off/teɪk ɒf/Tăng trưởng nhanh, phát triển mạnh
Pull through/pʊl θruː/Vượt qua khó khăn, phục hồi
Recover/rɪˈkʌvər/Hồi phục
Grow/ɡrəʊ/Tăng trưởng
Climb/klaɪm/Tăng dần
Soar/sɔːr/Tăng mạnh, tăng vọt
Surge/sɜːrdʒ/Tăng đột biến
Boom/buːm/Phát triển bùng nổ
Bảng từ, cụm từ trái nghĩa với go down

Phân biệt Go down và Come down

Cụm động từÝ nghĩa chínhNgữ cảnh sử dụng
Go downDiễn tả hành động chuyển xuống một cấp độ hoặc địa điểm thấp hơn.Thường dùng khi nói về việc di chuyển từ vị trí cao xuống thấp. 
Ví dụ: 
– His reputation went down after the scandal. (Danh tiếng của anh ấy đã giảm sau vụ bê bối.)
– The temperature will go down tonight. (Nhiệt độ sẽ giảm xuống vào tối nay.)
Come downDiễn tả sự hạ xuống, đi xuống của một sự vật, sự việc.Thường dùng khi nhấn mạnh việc một người hoặc vật từ vị trí cao xuống thấp.
Ví dụ: 
– She came down the stairs quickly. (Cô ấy đã xuống cầu thang nhanh chóng.)
– The bird came down from the branch. (Con chim đã hạ cánh xuống từ cành cây.)
Bảng phân biệt Go down và Come down
Cách phân biệt go down với come down
Cách phân biệt go down với come down

Xem thêm:

Ứng dụng Go down trong phần thi IELTS

Việc sử dụng go down đúng ngữ cảnh không chỉ giúp bài nói và bài viết tự nhiên hơn mà còn thể hiện khả năng vận dụng từ vựng linh hoạt. Dưới đây là một số cách ứng dụng phổ biến của phrasal verb này trong bài thi IELTS.

IELTS Speaking Part 2: Kể về trải nghiệm cá nhân

Trong Speaking Part 2, khi kể về một lần bị ốm hoặc gặp sự cố ngoài ý muốn, cấu trúc go down with + illness là lựa chọn phù hợp để diễn đạt tự nhiên hơn thay vì chỉ dùng get sick hay be ill.

Cue Card: Describe a time when you were ill.

Sample Answer: Last year, I was supposed to take part in an important school competition. However, I went down with a severe fever just two days before the event. As a result, I had to stay at home and miss the competition, which was quite disappointing.

Dịch nghĩa: Năm ngoái, tôi dự định tham gia một cuộc thi quan trọng ở trường. Tuy nhiên, tôi bị sốt nặng chỉ hai ngày trước sự kiện. Vì vậy, tôi phải ở nhà và bỏ lỡ cuộc thi, điều đó khiến tôi khá tiếc nuối.

IELTS Speaking Part 2 & Part 3: Thảo luận về xu hướng hoặc ý kiến xã hội

Cấu trúc go down well with rất hữu ích khi bạn muốn nói về một ý tưởng, chính sách hoặc sự kiện được nhiều người đón nhận tích cực trong IELTS Speaking Part 2 và IELTS Speaking Part 3.

Question: How do young people in your country react to online learning platforms?

Sample Answer: In my opinion, online learning apps have gone down really well with young people because they are convenient, affordable, and easy to access from anywhere.

Dịch nghĩa: Theo tôi, các ứng dụng học trực tuyến được giới trẻ đón nhận rất tích cực vì chúng tiện lợi, tiết kiệm chi phí và dễ dàng sử dụng ở bất kỳ đâu.

IELTS Writing Task 1: Mô tả xu hướng số liệu

Một trong những nghĩa phổ biến nhất của go down là giảm xuống. Bạn có thể dùng cụm này khi mô tả sự suy giảm của số liệu trong biểu đồ hoặc bảng thống kê khi làm bài thi IELTS Writing Task 1.

Ví dụ: The percentage of car users went down gradually between 2015 and 2020.

Dịch nghĩa: Tỷ lệ người sử dụng ô tô đã giảm dần trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2020.

Lưu ý: Trong IELTS Writing Task 1, nên ưu tiên các từ mang tính học thuật hơn như decline, decrease, drop hoặc fall. Phrasal verb go down phù hợp hơn với những trường hợp cần diễn đạt đơn giản hoặc trong phần Speaking.

Có thể bạn quan tâm: 

Bài tập vận dụng

Đề bài: Chọn phrasal verb phù hợp nhất (go down hoặc come down) trong các câu sau:

  1. After the storm, we had to (go down/come down) to the flooded area to assess the damage.
  2. Sales are expected to (go down/come down) during the off-season.
  3. When the fireworks (go down/come down), we will all cheer.
  4. The water level in the lake will (go down/come down) significantly during the dry season.
  5. She decided to (go down/come down) from her office to get some fresh air.
  6. If the prices (go down/come down), I will buy the new shoes.
  7. He asked me to (go down/come down) to help him with the project.
  8. The temperature will (go down/come down) sharply by the end of the week.
  9. Make sure to (go down/come down) to the meeting room for the presentation.
  10. They are worried that the quality of the product will (go down/come down) if they rush production.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1go downGo down dùng khi di chuyển từ vị trí hiện tại (xa nơi đến) tới một khu vực khác (vùng bị ngập).
2go downDiễn tả mức độ, doanh số hay chỉ số giảm sút (giảm số lượng/giá trị).
3come downDiễn tả hành động rơi/hạ từ trên cao xuống đất theo hướng quan sát của người nói.
4go downDiễn tả mực nước giảm xuống (mức độ/chỉ số rút xuống).
5come downDiễn tả hành động di chuyển từ tầng cao xuống vị trí phía dưới (nơi người nói/người quan sát đang đứng hoặc hướng tới không gian chung).
6go downThường dùng khi nói về giá cả hàng hóa giảm xuống (prices go down).
7come downDùng come down vì có yêu cầu/lời mời di chuyển đến vị trí của người nói (help him).
8go downNói về nhiệt độ giảm xuống (temperature goes down).
9come downLời nhắc nhở di chuyển đến điểm hẹn/phòng họp (nơi sự kiện diễn ra).
10go downNói về chất lượng sản phẩm giảm/đi xuống (quality goes down).
Bảng đáp án và giải thích bài tập

Câu hỏi thường gặp

Go down là cái gì?

Go down là một cụm động từ (phrasal verb) đa nghĩa trong tiếng Anh. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang nghĩa là di chuyển xuống, giảm xuống (giá cả, nhiệt độ), lặn (mặt trời), diễn ra (sự kiện), hoặc là một từ lóng chỉ hành vi quan hệ bằng miệng.

Go down là gì trong tình yêu?

Trong tình yêu và các mối quan hệ lứa đôi, go down (thường đi với cấu trúc go down on someone) là thuật ngữ lóng chỉ việc thực hiện quan hệ tình dục bằng miệng cho đối phương. Hành động này thể hiện sự gắn kết thân mật và khao khát mang lại khoái cảm cho người mình yêu.

It’s about to go down là gì?

It’s about to go down là một khẩu ngữ quen thuộc dùng để thông báo rằng một sự việc kịch tính, sôi động hoặc nghiêm trọng sắp sửa diễn ra. Cụm từ này thường xuất hiện trước khi một bữa tiệc cuồng nhiệt, một trận đấu nảy lửa hoặc một cuộc tranh cãi căng thẳng bắt đầu.

Bout to go down là gì?

Bout to go down là dạng viết tắt giao tiếp (thường dùng trong văn nói hàng ngày hoặc nhạc Rap/Hip-hop) của câu about to go down. Ý nghĩa của cách nói này hoàn toàn tương đồng, dùng để diễn tả một sự kiện bùng nổ hoặc kịch tính sắp sửa diễn ra.

Go down là gì trong quan hệ?

Trong quan hệ tình dục, go down là cụm từ diễn tả hành vi sử dụng miệng và lưỡi để tác động vào cơ quan sinh dục của đối phương. Cụm từ này áp dụng chung cho cả hai giới nhằm tạo khoái cảm và hâm nóng không khí trong lúc ân ái.

Hy vọng qua bài viết trên, ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu được go down là gì, nắm vững cấu trúc, cách dùng của go down để mở rộng vốn từ vựng và diễn đạt tiếng Anh hiệu quả hơn trong cả văn nói lẫn văn viết. Bạn có thể xem thêm danh mục từ vựng thông dụng để tích lũy thêm vốn từ nhé!