In order that là cấu trúc dùng để diễn tả mục đích, thường mang nghĩa “để”, “nhằm”. Vậy in order that đi với gì? In order that khác gì với in order to và so that? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!

📌 Key Takeaways

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

In order that là một liên từ phụ thuộc dùng để diễn tả mục đích của một hành động, thường mang nghĩa “để”, “nhằm để”.

Bạn vừa đọc 7 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

S + V + in order that + S + modal verb + V (nguyên mẫu)

Những thông tin cần nhớ:
  • Vị trí: In order that có thể đứng giữa câu hoặc đầu câu. Nếu đứng đầu câu, thường có dấu phẩy trước mệnh đề chính.

  • Cách dùng theo thì: Mệnh đề chính ở hiện tại/tương lai thường dùng can, will, may; ở quá khứ thường dùng could, would, might.

In order that là gì?

In order that là một liên từ dùng để diễn tả mục đích của một hành động, thường mang nghĩa “để”, “nhằm để”. Cấu trúc này nối mệnh đề chính với một mệnh đề chỉ mục đích, trong đó mệnh đề sau in order that thường có chủ ngữ riêng và động từ khiếm khuyết (modal verb).

Ví dụ:

  • She left early in order that she could catch the first bus. (Cô ấy rời đi sớm để có thể bắt chuyến xe buýt đầu tiên.)
  • I wrote down the instructions in order that everyone could follow them. (Tôi ghi lại hướng dẫn để mọi người có thể làm theo.)
In order that- liên từ chỉ mục đích
In order that- liên từ chỉ mục đích
Có thể bạn quan tâm
Cách dùng in on at trong tiếng Anh
Carry on là gì? Chi tiết cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng

Cấu trúc In order that trong tiếng Anh

In order that được dùng để nối hai mệnh đề nhằm diễn tả mục đích của hành động ở mệnh đề chính. Sau in order that thường là một mệnh đề đầy đủ gồm chủ ngữ + động từ, trong đó động từ thường đi cùng động từ khuyết thiếu như can, could, may, might, will, would.

Cấu trúc:

S + V + in order that + S + modal verb + V (nguyên mẫu)

Trong đó:

  • Mệnh đề chính ở hiện tại hoặc tương lai: Modal verb thường dùng can, will và may.
  • Mệnh đề chính ở quá khứ: Modal verb thường dùng could, would và might.

Ví dụ:

  •  She left the door open in order that the cat could come inside. (Cô ấy để cửa mở để con mèo có thể vào bên trong.)
  •  We spoke in a whisper in order that no one would hear us. (Chúng tôi nói thì thầm để không ai nghe thấy.)
Tìm hiểu cấu trúc in order that
Tìm hiểu cấu trúc in order that

Cách nối câu với công thức in order that

– Quy tắc:

  • Nếu mệnh đề chỉ mục đích có các động từ như like, hope, want,…, khi viết lại câu sử dụng in order that, ta bỏ các từ đó và thay thế bằng can/could/will/would để thể hiện khả năng hoặc ý muốn.
  •  Nếu sau các từ like, hope, want,… là một tân ngữ, ta sử dụng tân ngữ đó làm chủ từ cho mệnh đề mới sau in order that.

Ví dụ 1: She explains the topic in detail. She wants everyone to understand the topic clearly. (Cô ấy giải thích chủ đề chi tiết. Cô ấy muốn mọi người hiểu rõ chủ đề.)

→ She explains the topic in detail in order that everyone can understand it clearly. (Cô ấy giải thích chủ đề chi tiết để mọi người có thể hiểu rõ.)

– Giải thích:

  • Động từ wants được loại bỏ.
  • Tân ngữ everyone trở thành chủ từ trong mệnh đề sau in order that.
  • Thêm can vào để nhấn mạnh khả năng đạt được mục đích.

Ví dụ 2: They provide extra lessons. They hope the students will succeed in the final exam. (Họ cung cấp các bài học bổ sung. Họ hy vọng các học sinh sẽ thành công trong kỳ thi cuối cùng.)

→ They provide extra lessons in order that the students will succeed in the final exam. (Họ cung cấp các bài học bổ sung để học sinh sẽ thành công trong kỳ thi cuối cùng.)

– Giải thích:

  •  Động từ hope được loại bỏ.
  •  Tân ngữ the students trở thành chủ từ trong mệnh đề sau in order that.
  • Thêm will để thể hiện ý muốn trong tương lai.
Cách nối câu với công thức in order that
Cách nối câu với công thức in order that

Phân biệt In order that và In order to

In order that và in order to đều dùng để diễn tả mục đích, có thể cùng mang nghĩa “để”, “nhằm”. Tuy nhiên, in order that đi với một mệnh đề đầy đủ (S + V), thường kèm modal verb, trong khi in order to đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu (to V). Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết để bạn nắm rõ:

Tiêu chíIn order thatIn order to
Cấu trúcS + V + in order that + S + modal + VS + V + in order to + V
Thành phần theo sauMột mệnh đề có chủ ngữ và động từĐộng từ nguyên mẫu
Chủ ngữCó thể giống hoặc khác chủ ngữ ở mệnh đề chínhThường cùng chủ ngữ với mệnh đề chính
Ví dụShe left early in order that she could catch the bus. (Cô ấy rời đi sớm để có thể bắt xe buýt.)She left early in order to catch the bus. (Cô ấy rời đi sớm để bắt xe buýt)
Bảng phân biệt In order that và In order to

Phân biệt In order that và So that

In order that và so that đều là cấu trúc dùng để diễn tả mục đích, thường mang nghĩa “để”, “nhằm”. Trong nhiều trường hợp, hai cấu trúc có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi đáng kể ý nghĩa.

Tuy nhiên, điểm khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ phổ biến và sắc thái sử dụng: so that được dùng phổ biến và tự nhiên hơn, trong khi in order that có sắc thái trang trọng, nhấn mạnh mục đích hơn.

Tiêu chíIn order thatSo that
Chức năngDiễn tả mục đíchDiễn tả mục đích; trong một số ngữ cảnh cũng có thể diễn tả kết quả
Cấu trúcS + V + in order that + S + modal verb + VS + V + so that + S + modal verb + V
Tính trang trọngÍt phổ biến hơn, trang trọng hơnThân mật, phổ biến.
Ngữ cảnh sử dụngDùng trong văn bản học thuật, văn bản hành chính hoặc tình huống trang trọng.Dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, văn nói và văn viết thông thường.
Lược bỏ “that”Không bao giờ lược bỏ chữ that.Có thể bỏ chữ that trong văn nói thân mật (thành so).
Ví dụShe left early in order that she could catch the bus. (Cô ấy rời đi sớm để có thể bắt xe buýt.)She left early so that she could catch the bus. (Cô ấy rời đi sớm để có thể bắt xe buýt.)
Bảng phân biệt In order that và So that

Có thể bạn quan tâm: Click vào nút bên dưới để kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí cùng ELSA Speak nhé!

Tổng hợp các cấu trúc chỉ mục đích trong tiếng Anh

Dưới đây là các cấu trúc chỉ mục đích phổ biến trong tiếng Anh để bạn tham khảo:

Cấu trúcVí dụ
S + V + so that + S + modal + VI turned off my phone so that I could concentrate on my work. (Tôi tắt điện thoại để có thể tập trung vào công việc.)
S + V + in order to + VShe joined an English club in order to improve her speaking skills. (Cô ấy tham gia câu lạc bộ tiếng Anh để cải thiện kỹ năng nói.)
S + V + so as to + VWe arrived early so as to get good seats. (Chúng tôi đến sớm để có được chỗ ngồi tốt.)
S + V + to + VHe took notes to remember the important points. (Anh ấy ghi chú để nhớ những điểm quan trọng.)
S + V + with the aim of + V-ing/NThe company launched the program with the aim of supporting young entrepreneurs. (Công ty triển khai chương trình nhằm hỗ trợ các doanh nhân trẻ.)
S + V + for the purpose of + V-ing/NThe data was collected for the purpose of analyzing customer behavior. (Dữ liệu được thu thập nhằm phân tích hành vi khách hàng.)
Bảng các cấu trúc chỉ mục đích trong tiếng Anh

Câu hỏi thường gặp

In order that đi với gì?

In order that thường đi với một mệnh đề (có đầy đủ chủ ngữ và động từ). Để diễn tả mục đích, động từ trong mệnh đề này thường đi cùng modal verb như can, could, may, might, will, would.

In order that là loại từ gì?

In order that là một liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) dùng để nối mệnh đề chính với mệnh đề chỉ mục đích.

In order that có dùng đầu câu không?

Có. In order that có thể đứng ở đầu câu khi mệnh đề chỉ mục đích được đặt trước mệnh đề chính. Lưu ý, khi in order that đứng đầu câu, mệnh đề này thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền các từ in order that, in order to, so that vào chỗ trống cho phù hợp:

  1. She left the meeting early ___ she could catch the last train.
  2. They are working extra hours ___ finish the project on time.
  3. I spoke loudly ___ everyone in the room could hear me.
  4. We turned off the TV ___ focus on our homework.
  5. He took a day off ___ he could spend time with his family.
  6. She is studying hard ___ get a scholarship to study abroad.
  7. The doctor explained the procedure clearly ___ the patient would feel less nervous.
  8. I exercise regularly ___ stay healthy and fit.
  9. We are organizing this event ___ raise awareness about environmental issues.
  10. He wore a jacket ___ he wouldn’t catch a cold.

Đáp án:

  1. so that
  2. in order to
  3. so that
  4. in order to
  5. in order that
  6. in order to
  7. so that
  8. in order to
  9. in order to
  10. so that

Bài 2: Viết lại câu với In order that

  1. She studies hard to get a scholarship.
    → She studies hard __________________________________________.
  2. He set an alarm so that he wouldn’t oversleep.
    → He set an alarm __________________________________________.
  3. We left home early in order to arrive at the airport on time.
    → We left home early __________________________________________.
  4. The teacher repeated the instructions so that the students could understand them clearly.
    → The teacher repeated the instructions __________________________________________.
  5. I wrote down her phone number to make sure I wouldn’t forget it.
    → I wrote down her phone number __________________________________________.
  6. They installed more lights so as to improve visibility at night.
    → They installed more lights __________________________________________.
  7. She spoke slowly so that everyone could follow her explanation.
    → She spoke slowly __________________________________________.
  8. He saved money in order to buy a new laptop.
    → He saved money __________________________________________.
  9. The company changed its policy so that employees could work more flexibly.
    → The company changed its policy __________________________________________.
  10. I turned off all notifications to concentrate better on my studies.
    → I turned off all notifications __________________________________________.

Đáp án:

  1. She studies hard in order that she can get a scholarship.
  2. He set an alarm in order that he wouldn’t oversleep.
  3. We left home early in order that we could arrive at the airport on time.
  4. The teacher repeated the instructions in order that the students could understand them clearly.
  5. I wrote down her phone number in order that I wouldn’t forget it.
  6. They installed more lights in order that they could improve visibility at night.
  7. She spoke slowly in order that everyone could follow her explanation.
  8. He saved money in order that he could buy a new laptop.
  9. The company changed its policy in order that employees could work more flexibly.
  10. I turned off all notifications in order that I could concentrate better on my studies.

Tóm lại, cấu trúc in order that đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt mục đích trong tiếng Anh, giúp câu văn trở nên logic và rõ ràng hơn. Hiểu cách sử dụng đúng các cấu trúc này không chỉ cải thiện kỹ năng viết mà còn nâng cao khả năng sử dụng ngữ pháp và các loại câu tiếng Anh. Bạn cũng có thể sử dụng các công cụ hỗ trợ như ELSA Speak để luyện phát âm và áp dụng các cấu trúc này trong giao tiếp một cách tự nhiên, chuẩn xác hơn. Tham khảo thêm các chủ đề liên quan trong danh mục Từ vựng thông dụng để mở rộng vốn từ và sử dụng linh hoạt hơn trong các tình huống hàng ngày.