Limited là một tính từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường dùng để diễn tả sự giới hạn về số lượng, phạm vi hoặc thời gian. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, nhiều người học dễ nhầm lẫn khi kết hợp limited với các giới từ khác nhau như to, in hay by. Vậy limited đi với giới từ gì? Cách dùng như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/limited/)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Limited nghĩa là gì?

Limited /ˈlɪm.ɪ.tɪd/ là tính từ, có nghĩa là có giới hạn, hạn chế về số lượng, phạm vi, mức độ hoặc quyền lực. Từ điển Cambridge Dictionary định nghĩa limited mang nghĩa là small in amount or number;kept within a particular size, range, time.

Ví dụ:

  • His understanding of the subject is still quite limited. (Sự hiểu biết của anh ấy về chủ đề này vẫn còn khá hạn chế.)
  • Due to limited resources, the company had to cancel the event. (Do nguồn lực bị hạn chế, công ty đã phải hủy bỏ sự kiện.)
Limited có nghĩa là giới hạn/hạn chế
Limited có nghĩa là giới hạn/hạn chế

Các loại từ khác của Limited

Bên cạnh vai trò là một tính từ, limited còn có thể xuất hiện ở nhiều dạng từ loại khác nhau trong tiếng Anh, giúp người học diễn đạt linh hoạt hơn trong cả văn nói và văn viết. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu các word family của limited trong bảng dưới đây:

Từ (Loại từ)Phiên âmÝ nghĩa
Limitation (Danh từ)/ˌlɪm.ɪˈteɪ.ʃən/Sự hạn chế, sự giới hạn, nhược điểm.
Limiting (Tính từ)/ˈlɪm.ɪ.tɪŋ/Mang tính hạn chế, có tác dụng kìm hãm.
Limitless (Tính từ)/ˈlɪm.ɪt.ləs/Vô hạn, vô tận, không có giới hạn.
Limitlessly (Trạng từ)/ˈlɪm.ɪt.ləs.li/Một cách vô hạn, không ngừng nghỉ.
Limitlessness (Danh từ)/ˈlɪm.ɪt.ləs.nəs/Sự vô tận, sự không có giới hạn.
Unlimited (Tính từ)/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/Không giới hạn, không bị hạn chế, vô số.
Limiter (Danh từ)/ˈlɪm.ɪ.tər/Người giới hạn, thiết bị giới hạn (kỹ thuật).
Delimit (Động từ)/dɪˈlɪm.ɪt/Phân định ranh giới, xác định ranh giới.
Delimitation (Danh từ)/dɪˌlɪm.ɪˈteɪ.ʃən/Sự phân định ranh giới, sự định giới.
Bảng word family của từ limited
Một số word family của từ limited
Một số word family của từ limited

Limited đi với giới từ gì?

Trong ngữ pháp tiếng Anh, limited thường đi kèm với các giới từ phổ biến là to, by in. Tùy thuộc vào giới từ đi kèm, cụm từ sẽ mang những sắc thái ý nghĩa khác nhau để diễn tả sự hạn chế về đối tượng, nguyên nhân hoặc một khía cạnh cụ thể.

Limited đi với giới từ to, by, in
Limited đi với giới từ to, by, in

Limited to

Limited to là cấu trúc phổ biến dùng để diễn tả sự giới hạn trong phạm vi, số lượng hoặc đối tượng cụ thể, tức là chỉ dừng lại ở một mức độ nhất định và không vượt ra ngoài. Dưới đây là bảng cấu trúc chi tiết để bạn tham khảo:

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Be limited to + Noun/PronounMang nghĩa bị giới hạn ở một phạm vi, số lượng, đối tượng hoặc quyền hạn cụ thể.The discussion is limited to senior staff only. (Cuộc thảo luận chỉ giới hạn cho nhân viên cấp cao.)
Be limited to + V-ingDiễn tả một hành động, khả năng hoặc quy định nào đó chỉ giới hạn trong việc thực hiện một điều cụ thể.The app is limited to sending text messages. (Ứng dụng này chỉ giới hạn ở việc gửi tin nhắn văn bản.)
Bảng cấu trúc limited to thường gặp

Lưu ý: Limited with là cấu trúc rất hiếm gặp và ít được chấp nhận trong ngữ pháp chuẩn. Để diễn đạt một giới hạn tuyệt đối thuộc về một nhóm hoặc phạm vi cụ thể, bạn chỉ nên dùng limited to.

Cấu trúc limited to thường gặp
Cấu trúc limited to thường gặp

Limited by

Cấu trúc

Be + limited by + Noun/Pronoun

Ý nghĩa: Được dùng để diễn tả việc bị hạn chế, bị giới hạn bởi một yếu tố nào đó (nguyên nhân, điều kiện, khả năng, nguồn lực…). Cấu trúc này thường mang nghĩa bị động, nhấn mạnh yếu tố gây ra sự giới hạn.

Ví dụ:

  • Lily’s career progression is limited by her lack of a degree. (Sự thăng tiến trong sự nghiệp của Lily bị giới hạn bởi việc cô ấy không có bằng cấp.)
  • My travel choices were limited by my tight budget. (Các lựa chọn du lịch của tôi đã bị giới hạn bởi ngân sách eo hẹp.)
  • Our production is limited by a lack of raw materials. (Việc sản xuất của chúng tôi bị giới hạn bởi sự thiếu hụt nguyên liệu thô.)
Câu ví dụ cấu trúc limited by
Câu ví dụ cấu trúc limited by

Limited in

Cấu trúc

Be + limited in + Noun/Noun Phrase

Ý nghĩa: Bị hạn chế trong một lĩnh vực, khía cạnh, đặc điểm hoặc khả năng cụ thể. Cấu trúc này thường dùng để nói về sự thiếu hụt hoặc không phong phú về quy mô, kinh nghiệm hoặc số lượng.

Ví dụ:

  • Khang is limited in his ability to communicate in English. (Khang bị hạn chế trong khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh.)
  • We were limited in the amount of luggage we could bring. (Chúng tôi bị hạn chế về lượng hành lý có thể mang theo.)
  • The startup is currently limited in funding. (Công ty khởi nghiệp hiện đang bị hạn chế về mặt vốn đầu tư.)
Câu ví dụ cấu trúc limited in
Câu ví dụ cấu trúc limited in

Các cụm từ phổ biến với Limited

Limited không chỉ được dùng như một tính từ đơn lẻ mà còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định trong tiếng Anh. Việc nắm vững các cụm từ phổ biến với limited sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng từ này tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn viết học thuật.

Cụm từÝ nghĩaUsers only have limited access to the internet in this area. (Người dùng chỉ có quyền truy cập Internet hạn chế ở khu vực này.)
Limited budgetNgân sách hạn hẹpWe have a limited budget for this project. (Chúng ta có một ngân sách hạn hẹp cho dự án này.)
Limited resourcesNguồn lực hạn chếThe team had to work efficiently due to limited resources. (Đội ngũ đã phải làm việc hiệu quả do nguồn lực hạn chế.)
Limited timeThời gian có hạnPlease decide quickly, as we have limited time. (Vui lòng quyết định nhanh lên vì chúng ta có thời gian giới hạn.)
Limited spaceKhông gian hạn chếI can’t buy a big sofa because of the limited space in my room. (Tôi không thể mua ghế sofa lớn vì không gian hạn chế trong phòng.)
Limited accessQuyền truy cập hạn chếUsers only have limited access to the internet in this area. (Người dùng chỉ có quyền truy cập internet hạn chế ở khu vực này.)
Limited editionPhiên bản giới hạn (hàng hóa)Tom just bought a limited edition pair of sneakers. (Tom vừa mua một đôi giày thể thao phiên bản giới hạn.)
Limited capacitySức chứa/năng lực hạn chếThe event hall has a limited capacity of 500 people. (Hội trường sự kiện có sức chứa hạn chế là 500 người.)
Limited understanding/knowledgeSự hiểu biết/kiến thức hạn chếJimmy has a limited understanding of computer programming. (Jimmy có hiểu biết hạn chế về lập trình máy tính.)
Limited options/choicesSự lựa chọn hạn chếLiving in a small town means having limited options for entertainment. (Sống ở một thị trấn nhỏ đồng nghĩa với việc có những sự lựa chọn giải trí hạn chế.)
Be severely limitedBị hạn chế nghiêm trọngWater supplies are severely limited during the drought. (Nguồn cung cấp nước bị hạn chế nghiêm trọng trong suốt đợt hạn hán.)
Be strictly limitedBị hạn chế nghiêm ngặtTicket sales are strictly limited to two per person. (Việc bán vé bị giới hạn nghiêm ngặt ở mức hai vé cho mỗi người.)
Be very limitedRất hạn chếMy cooking skills are very limited, I can only boil eggs. (Kỹ năng nấu nướng của tôi rất hạn chế, tôi chỉ biết luộc trứng.)
Remain limitedVẫn bị hạn chếDespite the new policy, our options remain limited. (Bất chấp chính sách mới, các lựa chọn của chúng ta vẫn bị hạn chế.)
Limited Liability Company (LLC)Công ty trách nhiệm hữu hạnThey registered their new startup as a Limited Liability Company. (Họ đã đăng ký công ty khởi nghiệp mới của mình dưới dạng Công ty Trách nhiệm Hữu hạn.)
Limited companyCông ty trách nhiệm hữu hạnHe is the director of a successful limited company. (Anh ấy là giám đốc của một công ty trách nhiệm hữu hạn thành công.)
Limited liabilityTrách nhiệm hữu hạn (về mặt tài chính)Shareholders enjoy limited liability if the business fails. (Các cổ đông được hưởng trách nhiệm hữu hạn nếu doanh nghiệp phá sản.)
Bảng tổng hợp cụm từ phổ biến với limited
Các cụm từ phổ biến với limited
Các cụm từ phổ biến với limited

Limited đồng nghĩa với từ gì? Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Limited

Các từ đồng nghĩa

Tùy vào ngữ cảnh, bạn hoàn toàn có thể thay thế limited bằng nhiều từ đồng nghĩa khác để câu văn trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn. Khám phá ngay trong bảng dưới đây:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Restricted 
/rɪˈstrɪk.tɪd/
Bị hạn chế, bị giới hạn (thường do luật lệ, quy định)Access to the military base is highly restricted. (Quyền truy cập vào căn cứ quân sự bị hạn chế ở cao độ.)
Confined
/kənˈfaɪnd/
Bị hạn chế, chật hẹp (về không gian, diện tích)It is difficult to work in such a confined space. (Rất khó để làm việc trong một không gian chật hẹp như vậy.)
Finite
/ˈfaɪ.naɪt/
Có hạn, có giới hạn (đếm được, đo lường được)We only have a finite amount of time to complete the test. (Chúng ta chỉ có một lượng thời gian có hạn để hoàn thành bài kiểm tra.)
Bounded
/ˈbaʊn.dɪd/
Bị giới hạn, có ranh giới rõ ràngOur property is bounded by a small river. (Khu đất của chúng tôi được giới hạn bởi một con sông nhỏ.)
Narrow
/ˈnær.əʊ/
Hẹp, eo hẹp (nghĩa đen lẫn nghĩa bóng)They have a very narrow view of the world. (Họ có một cái nhìn rất hạn hẹp về thế giới.)
Restrained
/rɪˈstreɪnd/
Bị kiềm chế, có chừng mựcHe showed a restrained reaction to the bad news. (Anh ấy đã thể hiện một phản ứng có chừng mực trước tin xấu.)
Minimal
/ˈmɪn.ɪ.məl/
Tối thiểu, rất nhỏ (về lượng hoặc mức độ)The storm caused only minimal damage to the town. (Cơn bão chỉ gây ra thiệt hại tối thiểu cho thị trấn.)
Fixed
/fɪkst/
Cố định, không đổi, được ấn địnhPensioners usually live on a fixed income. (Những người hưu trí thường sống bằng một khoản thu nhập cố định.)
Circumscribed
/ˈsɜː.kəm.skraɪbd/
Bị giới hạn phạm vi, quyền lực hoặc hoạt độngHis authority in the company was strictly circumscribed. (Quyền lực của anh ta trong công ty đã bị giới hạn nghiêm ngặt.)
Cramped
/kræmpt/
Chật chội, tù túng (không đủ chỗ)Six of us had to travel in a cramped van. (Sáu người chúng tôi đã phải di chuyển trong một chiếc xe tải chật chội.)
Bảng từ đồng nghĩa với limited
Một số từ đồng nghĩa với limited
Một số từ đồng nghĩa với limited

Các từ trái nghĩa

Limited mang nghĩa giới hạn về số lượng, phạm vi hoặc khả năng. Để diễn tả ý ngược lại, trong tiếng Anh có nhiều từ trái nghĩa thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu các từ trái nghĩa với limited ngay dưới đây nhé!

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Unlimited
/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/
Không giới hạn, vô sốThis internet plan gives you unlimited data. (Gói cước internet này cung cấp cho bạn dữ liệu không giới hạn.)
Limitless
/ˈlɪm.ɪt.ləs/
Vô tận, không có điểm dừngWith his talent, the possibilities are limitless. (Với tài năng của anh ấy, các khả năng là vô tận.)
Unrestricted
/ˌʌn.rɪˈstrɪk.tɪd/
Không bị hạn chế, tự doGuests have unrestricted access to all hotel facilities. (Khách lưu trú có quyền sử dụng không hạn chế tất cả các tiện ích của khách sạn.)
Unbounded
/ʌnˈbaʊn.dɪd/
Không có ranh giới, vô bờ bếnHer enthusiasm for the new project was unbounded. (Sự nhiệt tình của cô ấy dành cho dự án mới là không có ranh giới.)
Infinite
/ˈɪn.fɪ.nət/
Vô hạn, vô tận (thường dùng trong toán học, vũ trụ)The universe is generally considered to be infinite. (Vũ trụ thường được coi là vô tận.)
Boundless
/ˈbaʊnd.ləs/
Bao la, không bờ bến (nhấn mạnh sự mênh mông, năng lượng)Children seem to have boundless energy. (Trẻ em dường như có năng lượng không bờ bến.)
Endless
/ˈend.ləs/
Bất tận, dường như không bao giờ kết thúcWe walked along an endless stretch of white sand. (Chúng tôi đã đi bộ dọc theo một dải cát trắng bất tận.)
Bảng từ trái nghĩa với limited
Một số từ trái nghĩa với limited
Một số từ trái nghĩa với limited

Có thể bạn quan tâm: Nếu bạn muốn học tiếng Anh bài bản hơn và cải thiện khả năng phát âm chuẩn như người bản xứ, bạn có thể trải nghiệm ELSA Speak. Công cụ này giúp bạn luyện nói, sửa lỗi phát âm ngay lập tức và xây dựng phản xạ giao tiếp tự nhiên trong các tình huống thực tế. Click để trải nghiệm ngay!

Phân biệt Limited và Restricted trong tiếng Anh

Mặc dù limited và restricted đều mang ý nghĩa là bị hạn chế hoặc có giới hạn, nhưng bản chất và cách sử dụng của hai từ này lại hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết:

Tiêu chíLimitedRestricted
Ý nghĩaCó giới hạn, hạn hẹp, ít ỏi (về số lượng, mức độ, quy mô).Bị hạn chế, bị cấm đoán (về quyền lợi, sự tự do, hành động).
Bản chấtSự hạn chế mang tính khách quan hoặc tự nhiên.Sự hạn chế mang tính chủ quan.
Ngữ cảnh sử dụngThường dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc giới hạn của các yếu tố như thời gian, ngân sách, không gian, tài nguyên, kiến thức hoặc số lượng hàng hóa.Thường dùng để nói về các khu vực, quyền truy cập thông tin, tốc độ giới hạn, chế độ ăn uống hoặc các quy định pháp luật.
Ví dụWe have a limited budget for marketing this year. (Chúng ta có một ngân sách tiếp thị hạn hẹp trong năm nay.)Access to this document is restricted to managers only. (Quyền truy cập tài liệu này bị hạn chế, chỉ dành cho quản lý.)
Bảng tổng hợp sự khác biệt giữa limited và restricted
Sự khác biệt giữa limited và restricted
Sự khác biệt giữa limited và restricted

Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. Access to this confidential system is limited ______ authorized personnel only.

A. in

B. to

C. by

D. with

2. Because we have a ______ budget, we cannot afford to stay in a 5-star hotel.

A. restricted

B. limited

C. boundless

D. confined

3. The new AI model is quite intelligent, but it is limited ______ its ability to understand human emotions.

A. by

B. to

C. in

D. at

4. Our rescue efforts were severely limited ______ the heavy snowstorm.

A. by

B. in

C. to

D. from

5. He was thrilled to buy the ______ edition of his favorite comic book.

A. restricted

B. limited

C. minimal

D. finite

6. We had to work in a ______ space because the temporary office was much too small.

A. boundless

B. infinite

C. cramped

D. unrestricted

7. The military base is highly ______, and civilians are not allowed to enter without permission.

A. limited

B. restricted

C. minimal

D. narrow

8. The possibilities for this new technology seem to be ______; there is almost nothing it cannot do.

A. confined

B. finite

C. restrained

D. limitless

9. Please make your decision quickly; we have ______ time before the train leaves.

A. limited

B. minimal

C. restricted

D. fixed

10. The university scholarship is strictly limited ______ students with a GPA above 3.5.

A. by

B. in

C. to

D. for

Đáp án:

12345678910
BBCABCBDAC

Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa

  1. The tickets are limited for 100 people only.
  2. This offer is limited in two days.
  3. His knowledge about English is very limitedly.
  4. The course is limited only students who passed the test.
  5. We have a limited of budget for this project.
  6. The menu at this restaurant is limited with vegetarian and vegan dishes.
  7. My knowledge of astrophysics is limited on what I read in high school.
  8. The company’s growth is limited in a severe lack of funding.
  9. She is a talented developer, but she is limited to her experience with mobile apps.
  10. I can’t invite everyone to the party because we have a restricted budget.

Đáp án

  1. limited for → limited to
  2. limited in → limited to
  3. limitedly → limited
  4. limited only students → limited to students
  5. limited of → limited
  6. limited with → limited to
  7. limited on → limited to
  8. limited in → limited by
  9. limited to → limited by
  10. restricted → limited

Các câu hỏi thường gặp

Limited đi với gì?

Limited thường đi kèm với giới từ to, by và in.
Ví dụ: The apartment is very comfortable but limited in space. (Căn hộ này rất thoải mái nhưng lại bị hạn chế về mặt không gian.)

Limited to V hay Ving?

Sau cụm từ limited to, động từ luôn phải được chia ở dạng V-ing.
Ví dụ: Our budget is limited to spending 5.000.000 VND per month. (Ngân sách của chúng tôi bị giới hạn ở mức 5.000.000 VND mỗi tháng.)

Phiên bản Limited là gì?

Phiên bản Limited (tên đầy đủ là Limited Edition) là cụm từ dùng để chỉ những mặt hàng độc đáo chỉ được sản xuất với một số lượng nhất định chứ không được phát hành đại trà trên thị trường.
Ví dụ: I managed to buy a limited edition of this smartphone. (Tôi đã may mắn mua được một phiên bản giới hạn của chiếc điện thoại thông minh này.)

Như vậy, việc nắm vững cách dùng của limited sẽ giúp bạn cải thiện khả năng viết và giao tiếp theo hướng tự nhiên hơn. Hy vọng qua bài viết này, ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu rõ limited đi với giới từ gì, cũng như tự tin hơn khi làm bài tập và sử dụng trong thực tế. Để mở rộng thêm vốn từ và tự tin hơn trong giao tiếp, hãy khám phá ngay các bài viết bổ ích khác tại danh mục Từ vựng thông dụng nhé!