Make là động từ phổ biến trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả hành động làm, tạo ra hoặc khiến ai đó thực hiện một việc gì đó. Vậy make đi với giới từ gì? Cách sử dụng cấu trúc Make như thế nào? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!
Make có nghĩa là gì?
Make là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa phổ biến là làm, tạo ra, chế tạo hoặc khiến ai đó/cái gì trở nên như thế nào. Tùy vào ngữ cảnh và cấu trúc đi kèm, make có thể mang những ý nghĩa khác nhau.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Một số ý nghĩa thường gặp của make:
Bạn vừa đọc 39 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Làm, tạo ra hoặc sản xuất thứ gì đó | She makes handmade jewelry. (Cô ấy làm đồ trang sức thủ công.) |
| Gây ra hoặc tạo nên một kết quả, tình huống | His words made me angry. (Lời nói của anh ấy khiến tôi tức giận.) |
| Khiến, buộc ai đó thực hiện hành động | The teacher made us rewrite the essay. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết lại bài luận.) |
| Thực hiện một hành động hoặc đưa ra quyết định | We need to make a decision. (Chúng ta cần đưa ra quyết định.) |
| Kiếm được tiền hoặc đạt được thành công | She makes a good living as a designer. (Cô ấy có thu nhập tốt với công việc thiết kế.) |

Make đi với giới từ gì?
Make có thể kết hợp với nhiều giới từ như for, of, from, into, out, up, with,… để tạo thành các cụm từ mang ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là các cấu trúc thường gặp nhất:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Make for | Hướng tới, dẫn đến; tạo điều kiện | Good teamwork makes for a productive workplace. (Làm việc nhóm tốt tạo điều kiện cho môi trường làm việc hiệu quả.) |
| Make of | Đánh giá, nhận xét; làm từ vật liệu | What do you make of his latest proposal? (Bạn nghĩ gì về đề xuất mới nhất của anh ấy?) |
| Make from | Làm từ nguyên liệu đã qua biến đổi | Cheese is made from milk. (Phô mai được làm từ sữa.) |
| Make into | Biến đổi thành | They made the old factory into apartments. (Họ biến nhà máy cũ thành các căn hộ.) |
| Make out | Nhận biết, hiểu; viết ra (séc, hóa đơn) | I couldn’t make out the words on the sign. (Tôi không thể đọc được chữ trên biển báo.) |
| Make with | Sử dụng nguyên liệu hoặc công cụ để tạo ra thứ gì đó | He made a model with recycled materials. (Anh ấy làm một mô hình bằng vật liệu tái chế.) |
| Make up | Bịa đặt; trang điểm; làm hòa; cấu thành | She made up an excuse to leave early. (Cô ấy bịa ra một lý do để về sớm.) |
| Make out of | Làm từ một vật liệu cụ thể | She made a bag out of old clothes. (Cô ấy làm một chiếc túi từ quần áo cũ.) |
| Make up for | Bù đắp cho điều gì | He worked overtime to make up for lost time. (Anh ấy làm thêm giờ để bù đắp khoảng thời gian đã mất.) |
| Make do with | Xoay xở, tạm sử dụng những gì đang có | We have to make do with what we have. (Chúng tôi phải xoay xở với những gì đang có.) |
| Make off with | Lấy đi rồi bỏ trốn, thường mang nghĩa trộm cắp | The thief made off with her bag. (Tên trộm lấy túi xách của cô ấy rồi bỏ trốn.) |

Bạn muốn phát âm như người bản xứ? Bắt đầu hành trình cùng ELSA Speak ngay hôm nay!
Tổng hợp cách dùng các cấu trúc Make trong tiếng Anh
Dưới đây là tổng hợp các cấu trúc make phổ biến trong tiếng Anh để bạn tham khảo:

Make + somebody + V
Cấu trúc Make somebody + V dùng để diễn tả việc buộc hoặc ép ai đó làm một việc gì. Trong cấu trúc này, động từ theo sau somebody được giữ ở dạng nguyên mẫu không có to.
Ví dụ:
- My parents make me do the housework. (Bố mẹ bắt tôi làm việc nhà.)
- The teacher made the students rewrite the essay. (Giáo viên bắt học sinh viết lại bài luận.)

Make + somebody + Adj
Khi dùng cấu trúc này, chúng ta muốn nói rằng ai đó khiến một người khác cảm thấy hoặc trở nên như thế nào. Tính từ đi sau diễn tả trạng thái cảm xúc hoặc tình trạng của người đó, thường là do hành động hoặc lời nói của người khác.
Ví dụ: Her encouraging words made him confident. (Những lời động viên của cô ấy khiến anh ấy tự tin.)
Make + somebody + N
Make + somebody + N dùng để diễn tả việc khiến hoặc biến ai đó trở thành một người có vai trò, chức danh hoặc trạng thái nhất định.
Ví dụ:
- They made him team leader. (Họ bổ nhiệm anh ấy làm trưởng nhóm.)
- The experience made her a better teacher. (Trải nghiệm đó giúp cô ấy trở thành một giáo viên giỏi hơn.)
Lưu ý: Danh từ (N) sau somebody thường chỉ vai trò, chức danh hoặc thân phận mà người đó đảm nhận.

Cấu trúc Make it + Adj + to V
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc khiến một hành động trở nên như thế nào đối với ai đó. Trong đó, it là tân ngữ giả, còn cụm to V là hành động được nhắc đến.
Ví dụ:
- His explanation made it clear to understand the problem. (Lời giải thích của anh ấy khiến việc hiểu vấn đề trở nên rõ ràng.)
- The new software makes it easier to manage data. (Phần mềm mới giúp việc quản lý dữ liệu trở nên dễ dàng hơn.)
Make possible/impossible
Cấu trúc này dùng để nói rằng một điều gì đó (cơ hội, kết quả) trở nên khả thi hoặc không khả thi. Nó thường đi kèm với danh từ (như success, growth) và diễn tả việc tạo điều kiện hoặc ngăn cản một điều gì đó xảy ra.
Ví dụ: Their funding made the research project possible. (Khoản tài trợ của họ đã giúp dự án nghiên cứu trở nên khả thi.)
Cấu trúc Make sure
Make sure mang nghĩa là “đảm bảo”, “chắc chắn”, thường được dùng khi muốn nhấn mạnh việc kiểm tra hoặc thực hiện điều gì đó để chắc chắn một kết quả xảy ra. Tùy vào thành phần theo sau, cấu trúc make sure có các cách dùng khác nhau:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Make sure + (that) + S + V | Đảm bảo rằng một sự việc hoặc điều gì đó là đúng, chắc chắn xảy ra. | Make sure (that) you lock the door before leaving. (Hãy đảm bảo bạn khóa cửa trước khi rời đi.) |
| Make sure + to + V | Nhắc nhở hoặc yêu cầu ai đó nhớ thực hiện một hành động. | Make sure to submit your report on time. (Nhớ nộp báo cáo đúng hạn.) |
| Make sure of + N/V-ing | Chắc chắn về một điều gì đó hoặc đảm bảo một việc được thực hiện. | Please make sure of your decision before signing the contract. (Hãy chắc chắn về quyết định của bạn trước khi ký hợp đồng.) |
Cấu trúc câu bị động với Make
Khi make mang nghĩa “buộc, khiến ai đó làm gì”, câu chủ động có cấu trúc make + somebody + V nguyên mẫu. Khi chuyển sang câu bị động, động từ theo sau make phải chuyển thành to + V.
Công thức:
| Chủ động: S + make + somebody + V-infinitive + O Bị động: S + be + made + to + V-infinitive (+ by O) |
Ví dụ:
- Chủ động: The manager made the employees work overtime. (Quản lý buộc nhân viên làm thêm giờ.)
- Bị động: The employees were made to work overtime by the manager. (Nhân viên bị quản lý buộc làm thêm giờ.)
Phân biệt Make với Become, Do, Let và Take
Dưới đây là phần phân biệt các từ đồng nghĩa với make:
Phân biệt Make và Become
Make và Become đều có thể diễn tả sự thay đổi trạng thái, nhưng make nhấn mạnh việc một người hoặc sự vật khiến đối tượng thay đổi, trong khi become diễn tả chủ thể tự chuyển sang một trạng thái hoặc vai trò mới.
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết để bạn tham khảo:
| Tiêu chí | Make | Become |
| Ý nghĩa chính | Tạo ra, sản xuất, khiến ai/cái gì trở nên (có tác động chủ động). | Trở nên, trở thành (thường là một quá trình tự nhiên hoặc thay đổi trạng thái). |
| Cách dùng | Nhấn mạnh hành động chủ động gây ra sự thay đổi. | Nhấn mạnh kết quả của sự thay đổi, thường là một quá trình. |
| Ví dụ | Her smile made him happy. (Nụ cười của cô ấy khiến anh ấy vui.) | He became a doctor. (Anh ấy trở thành bác sĩ.) |
Phân biệt Make và Do
Make và do đều mang nghĩa “làm” trong tiếng Việt nhưng make thường nhấn mạnh việc tạo ra, sản xuất hoặc hình thành một thứ gì đó, còn do thường chỉ việc thực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc công việc.
Để phân biệt chi tiết, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu trong bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Make | Do |
| Ý nghĩa chính | Tạo ra, xây dựng, sản xuất; gây ra một ảnh hưởng hoặc kết quả. | Thực hiện một hành động, nhiệm vụ, công việc; hoàn thành một hoạt động. |
| Cách dùng | Thường dùng với các danh từ chỉ sản phẩm, quyết định, kế hoạch, hoặc khi gây ra một cảm xúc/trạng thái. | Thường dùng với các danh từ chỉ hoạt động, nhiệm vụ, bài tập, hoặc khi thực hiện một công việc chung chung. |
| Ví dụ | The noise made me jump. (Tiếng ồn khiến tôi giật mình.) | We need to do some research. (Chúng ta cần làm một số nghiên cứu.) |
Phân biệt Make và Let
Make và Let đều có thể đi với tân ngữ chỉ người và động từ nguyên mẫu không to, nhưng khác nhau về ý nghĩa. Make diễn tả việc bắt buộc hoặc khiến ai đó làm gì, còn Let diễn tả việc cho phép hoặc để ai đó tự do thực hiện hành động.
Để phân biệt chi tiết, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu trong bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Make | Let |
| Ý nghĩa chính | Ép buộc, khiến ai đó làm gì (bằng cách gây ảnh hưởng, ra lệnh). | Cho phép ai đó làm gì. |
| Cách dùng | Nhấn mạnh sự kiểm soát, ép buộc, hoặc tác động mạnh mẽ. | Nhấn mạnh sự cho phép, không cản trở. |
| Ví dụ | Her encouraging words made him confident. (Những lời động viên của cô ấy khiến anh ấy tự tin.) | Please let me know if you need help. (Làm ơn cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ.) |
Phân biệt Make và Take
Make thường nhấn mạnh việc tạo ra, hình thành hoặc gây ra một kết quả, còn Take thường diễn tả việc nhận, sử dụng, tiếp nhận hoặc thực hiện một hành động. Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết để bạn tham khảo:
| Tiêu chí | Make | Take |
| Ý nghĩa chính | Tạo ra, sản xuất, gây ra. | Mang, cầm, nắm; thực hiện một hành động (mang tính chủ động, thường đi kèm với danh từ cụ thể). |
| Cách dùng | Thường dùng với các danh từ chỉ sản phẩm, quyết định, ảnh hưởng cảm xúc. | Rất đa dạng, thường dùng với các danh từ chỉ hành động, phương tiện, thời gian, hoặc việc cầm nắm một vật. |
| Ví dụ | The news made me sad. (Tin tức khiến tôi buồn.) | He took a bus to work. (Anh ấy bắt xe buýt đi làm.) |

Những cụm từ và idiom thường gặp với Make
Ngoài các cấu trúc trên, make còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định (collocation) và thành ngữ (idioms) được sử dụng phổ biến trong giao tiếp và công việc. Dưới đây là một số cụm từ bạn nên ghi nhớ:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Make a decision | Đưa ra quyết định | We need to make a decision soon. (Chúng ta cần đưa ra quyết định sớm.) |
| Make a mistake | Mắc lỗi | Everyone can make mistakes. (Ai cũng có thể mắc lỗi.) |
| Make an effort | Nỗ lực, cố gắng | You need to make an effort to improve your grades. (Bạn cần nỗ lực để cải thiện điểm số của mình.) |
| Make a plan | Lập kế hoạch | Let’s make a plan for the weekend. (Hãy lập kế hoạch cho cuối tuần.) |
| Make money | Kiếm tiền | She wants to make money from her business. (Cô ấy muốn kiếm tiền từ công việc kinh doanh.) |
| Make a promise | Đưa ra lời hứa | He made a promise to help me. (Anh ấy hứa sẽ giúp tôi.) |
| Make friends | Kết bạn | It’s easy to make friends at university. (Rất dễ kết bạn ở trường đại học.) |
| Make a contribution | Đóng góp | Everyone can make a contribution to the project. (Mọi người đều có thể đóng góp cho dự án.) |
| Make a living | Kiếm sống | She makes a living by writing articles online. (Cô ấy kiếm sống bằng cách viết bài trực tuyến.) |
| Make sense | Có ý nghĩa, hợp lý | What you’re saying doesn’t make sense to me. (Những gì bạn nói không hợp lý với tôi.) |
| Make up one’s mind | Quyết định, đưa ra lựa chọn | Have you made up your mind about what to study? (Bạn đã quyết định sẽ học gì chưa?) |
| Make ends meet | Kiếm đủ sống, trang trải các chi phí cơ bản | It’s hard to make ends meet with such a low salary. (Rất khó để đủ sống với mức lương thấp như vậy.) |
| Make fun of someone | Chế giễu, trêu chọc ai đó | Don’t make fun of people’s mistakes. (Đừng chế giễu lỗi lầm của người khác.) |
| Make a point | Đưa ra một ý kiến, lập luận rõ ràng | He made a good point about the importance of education. (Anh ấy đã đưa ra một luận điểm hay về tầm quan trọng của giáo dục.) |
| Make room for | Dọn chỗ, tạo không gian cho | Please make room for the new furniture. (Xin hãy dọn chỗ cho đồ nội thất mới.) |
| Make do | Xoay sở với những gì có sẵn | We don’t have much food, but we’ll have to make do. (Chúng ta không có nhiều thức ăn, nhưng chúng ta sẽ phải xoay sở.) |
| Make a mountain out of a molehill | Chuyện bé xé ra to | Don’t make a mountain out of a molehill. (Đừng chuyện bé xé ra to.) |

Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Viết lại câu, sử dụng cấu trúc make sao cho nghĩa không đổi.
- The heavy rain caused the roads to become slippery. → The heavy rain made…
- It was necessary for us to postpone the meeting due to unforeseen circumstances. → We were made…
- His positive attitude causes everyone around him to feel optimistic. → His positive attitude makes…
- The new policy allowed the company to expand into new markets. → The new policy made it…
- Despite his efforts, he couldn’t convince them to change their minds. → Despite his efforts, he couldn’t make…
Đáp án:
- The heavy rain made the roads slippery.
- We were made to postpone the meeting due to unforeseen circumstances.
- His positive attitude makes everyone around him feel optimistic.
- The new policy made it possible for the company to expand into new markets.
- Despite his efforts, he couldn’t make them change their minds.
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau (nếu có)
- Her strict parents made her to study every night.
- The unexpected news made him to feel very anxious.
- This discovery has made it impossible to continue the research.
- He was made finishing the entire project by himself.
- Learning a new language always makes you more open-minded.
Đáp án:
- to study → study
- to feel → feel
- Đúng
- finishing → to finish
- Đúng
Câu hỏi thường gặp
Make là động từ thường (động từ chính) và đồng thời là động từ bất quy tắc (irregular verb) trong tiếng Anh.
Các dạng của động từ Make:
– Động từ nguyên mẫu (V1): Make
– Quá khứ đơn (V2): Made
– Quá khứ phân từ (V3): Made
– Dạng V-ing: Making
Có. Make thường kết hợp với danh từ (N) để diễn tả hành động tạo ra, thực hiện hoặc hình thành một sự vật, kết quả hay hoạt động nào đó.
Sau make, động từ theo sau là nguyên thể không to (bare infinitive) khi ở thể chủ động. Tuy nhiên, khi ở thể bị động, động từ theo sau là to V (ví dụ: be made to do something).
Be made cũng đi với các giới từ như of, from, in, by, for để chỉ chất liệu, nguồn gốc, nơi sản xuất, tác giả, hoặc mục đích.
Xem thêm:
- Include đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập có đáp án
- Struggle đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập có đáp án
- Respect đi với giới từ gì? For hay To, kèm bài tập có đáp án
Hy vọng qua bài viết trên, bạn sẽ dễ dàng chinh phục điểm ngữ pháp make đi với giới từ gì. Đừng quên theo dõi thêm danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak Việt Nam để khám phá thêm nhiều bài viết khác nhé!
Ghi nhớ nhanh







