Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt là tại các tập đoàn đa quốc gia, Meeting Minutes được xem là vật bất ly thân sau mỗi cuộc trao đổi để đảm bảo mọi cam kết về hành động và trách nhiệm đều được ghi nhận chính xác. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để nắm vững cách viết và các mẫu biên bản họp chuẩn quốc tế nhé!

Meeting Minutes là gì?

Meeting Minutes là biên bản cuộc họp, tài liệu chính thức dùng để ghi chép lại toàn bộ diễn biến trọng tâm, các quyết định đã được thông qua và danh sách các việc cần làm phát sinh trong một buổi họp.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Nhiều người thường thắc mắc Minutes of meeting là gì, thực tế đây chỉ là tên gọi đầy đủ và trang trọng hơn của Meeting Minutes, cả hai thuật ngữ này đều có giá trị sử dụng như nhau trong môi trường công sở.

Việc ứng dụng Meeting Minutes trong doanh nghiệp được quy định rõ ràng như sau:

  • Ở đâu: Được sử dụng trong tất cả các hình thức họp từ họp nhóm nội bộ, họp dự án, họp hội đồng quản trị đến các buổi làm việc với đối tác nước ngoài.
  • Ai cần: Tất cả các thành viên tham gia cuộc họp để làm căn cứ thực hiện, những người vắng mặt để cập nhật thông tin.
  • Ai làm: Thường do thư ký cuộc họp hoặc một người được chỉ định làm người ghi chép.
  • Trình cho ai: Sau khi hoàn thành, biên bản sẽ được trình cho người chủ trì cuộc họp kiểm duyệt và ký xác nhận trước khi gửi đến các bên liên quan.
Meeting Minutes là tài liệu chính thức ghi lại nội dung và quyết định của cuộc họp
Meeting Minutes là tài liệu chính thức ghi lại nội dung và quyết định của cuộc họp

5 Yếu tố trong một bản Meeting Minutes hoàn chỉnh

Một biên bản cuộc họp chuyên nghiệp không nhất thiết phải ghi lại chính xác từng lời nói của mọi người. Thay vào đó, người viết cần có kỹ năng tổng hợp để tập trung vào các kết quả đầu ra và những điểm mấu chốt sau đây:

  • Thông tin cơ bản: Ghi rõ tiêu đề cuộc họp, thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc và địa điểm tổ chức (văn phòng hoặc link họp trực tuyến).
  • Thành phần tham dự: Liệt kê đầy đủ danh sách người có mặt (Attendees), người vắng mặt có lý do hoặc không có lý do (Absentees) để tiện cho việc theo dõi trách nhiệm.
  • Nội dung thảo luận chính: Tóm tắt ngắn gọn, khách quan các luận điểm chính và các ý kiến đóng góp quan trọng trong buổi họp.
  • Quyết định đã thông qua: Ghi lại chính xác những mục tiêu, kế hoạch hoặc giải pháp đã được các bên nhất trí (Decisions) để tránh tranh chấp về sau.
  • Action Items: Đây là phần quan trọng nhất, liệt kê danh sách việc cần làm, người chịu trách nhiệm cụ thể và thời hạn hoàn thành (Deadline) tương ứng.
Bản biên bản cần: Tiêu đề, thành viên, nội dung, quyết định và hành động
Bản biên bản cần: Tiêu đề, thành viên, nội dung, quyết định và hành động

>> ELSA mang đến hệ thống học tập toàn diện với hơn 220 chủ đề, 9.000 bài học và công nghệ AI chấm điểm hiện đại giúp cá nhân hóa lộ trình phát triển. Để tối ưu hiệu quả và trải nghiệm cùng bạn bè và đồng nghiệp, hãy nhanh tay đăng ký gói Family Plan dành cho nhóm từ 2 – 6 người ngay nhé!

Hướng dẫn 4 bước viết Meeting Minutes hiệu quả

Để xây dựng một biên bản cuộc họp khoa học và không bỏ sót thông tin, bạn cần áp dụng một quy trình làm việc có hệ thống từ khi chuẩn bị cho đến khi gửi đi. Dưới đây là cách viết Meeting Minutes hiệu quả giúp bạn thực hiện công việc này trơn tru:

Bước 1: Chuẩn bị dựa trên Agenda

Hãy yêu cầu người chủ trì gửi chương trình nghị sự (Agenda) trước khi buổi họp bắt đầu. Dựa vào đó, bạn có thể lập sẵn một khung biên bản với các đầu mục lớn, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo bám sát cấu trúc cuộc họp.

Bước 2: Ghi chép thông minh trong buổi họp

Đừng cố gắng ghi lại mọi lời nói theo kiểu tường thuật. Thay vào đó, hãy tập trung ghi lại các từ khóa (keywords), những con số cụ thể, các ý kiến phản biện quan trọng và đặc biệt là các quyết định lớn được đưa ra.

Bước 3: Hoàn thiện biên bản (Drafting)

Bạn hãy bắt tay vào viết lại bản thảo hoàn chỉnh ngay sau khi cuộc họp kết thúc. Việc thực hiện vào thời điểm này giúp bạn hệ thống lại bối cảnh và các sắc thái thảo luận một cách chính xác nhất, điều mà những dòng ghi chú ngắn khó lòng truyền tải hết.

Bước 4: Kiểm duyệt và chia sẻ

Trước khi gửi bản biên bản chính thức cho tất cả thành viên, hãy gửi bản thảo cho chủ tọa (Chairperson) hoặc người quản lý trực tiếp. Bước này giúp xác xác thực lại tính chính xác của các con số và quyết định trước khi tài liệu được lưu kho.

4 bước là chuẩn bị, ghi chú, soạn thảo và chia sẻ biên bản đến các thành viên
4 bước là chuẩn bị, ghi chú, soạn thảo và chia sẻ biên bản đến các thành viên

Mẫu câu chuyên nghiệp cho Meeting Minutes

Sử dụng các cấu trúc câu chuẩn mực không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn giúp bản biên bản trở nên súc tích, dễ theo dõi, từ đó giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong mắt cấp trên và đồng nghiệp.

Mẫu câu ghi nhận quyết định (Recording Decisions)

Cấu trúc:

It was agreed that… (Mọi người đã đồng ý rằng…)

Ví dụ:

  • It was agreed that the new marketing strategy will be launched next month. (Mọi người đã đồng ý rằng chiến dịch tiếp thị mới sẽ được triển khai vào tháng tới.)
  • It was agreed that we should focus on improving customer service quality first. (Mọi người đã đồng ý rằng chúng ta nên tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng trước tiên.)

Cấu trúc:

The board approved the proposal to… (Ban quản trị đã duyệt đề xuất về việc…)

Ví dụ:

  • The board approved the proposal to increase the project budget by 15%. (Ban quản trị đã duyệt đề xuất về việc tăng ngân sách dự án thêm 15%.)
  • The board approved the proposal to renovate the office space in District 1. (Ban quản trị đã duyệt đề xuất về việc cải tạo không gian văn phòng tại Quận 1.)
Mẫu câu này dùng để ghi lại các kết luận, gói đãi ngộ hoặc hành động đã được thống nhất
Mẫu câu này dùng để ghi lại các kết luận, gói đãi ngộ hoặc hành động đã được thống nhất

Mẫu câu giao việc (Assigning Action Items)

Cấu trúc:

[Name] is responsible for… (Ai đó chịu trách nhiệm cho…)

Ví dụ:

  • Ms. Hanh is responsible for preparing the quarterly financial report. (Bà Hạnh chịu trách nhiệm chuẩn bị báo cáo tài chính hàng quý.)
  • The IT team is responsible for upgrading the internal server system. (Đội ngũ IT chịu trách nhiệm nâng cấp hệ thống máy chủ nội bộ.)

Cấu trúc:

[Task] must be completed by [Date]. (Việc này phải hoàn thành trước ngày…)

Ví dụ:

  • The final design version must be completed by June 20th. (Bản thiết kế cuối cùng phải được hoàn thành trước ngày 20 tháng 6.)
  • All survey feedback must be completed by the end of this week. (Tất cả các phản hồi khảo sát phải được hoàn thành trước cuối tuần này.)
Dùng khi cần chỉ định rõ ai chịu trách nhiệm, việc cần làm và thời hạn hoàn thành cụ thể
Dùng khi cần chỉ định rõ ai chịu trách nhiệm, việc cần làm và thời hạn hoàn thành cụ thể

>> Lộ trình tiếng Anh cho người mất gốc với hơn 8.000 bài học và 25.000 bài luyện tập giúp bạn cải thiện kỹ năng nói rõ rệt chỉ sau 15 phút luyện tập mỗi ngày. Hãy đăng ký ngay để trải nghiệm công nghệ AI chấm điểm và lộ trình cá nhân hóa tối ưu nhất nhé!

Học tiếng Anh cho người mất gốc cùng ứng dụng ELSA Speak – luyện tập 15 phút mỗi ngày với công nghệ AI

Phân biệt với Meeting Agenda và Meeting Note

Để giúp bạn tránh nhầm lẫn giữa các loại tài liệu trong một cuộc họp, dưới đây là cách phân biệt nhanh 3 khái niệm phổ biến nhất:

  • Meeting Agenda: Chương trình nghị sự, được lập ra và gửi đi trước cuộc họp để định hướng các nội dung cần thảo luận.
  • Meeting Note: Ghi chép cá nhân của mỗi thành viên, mang tính chất tạm thời, không chính thức và chỉ phục vụ nhu cầu lưu nhắc riêng.
  • Meeting Minutes: Biên bản họp chính thức, được lập ra sau cuộc họp để ghi lại các quyết định và có giá trị đối chiếu, kiểm tra về sau.
Tiêu chíMeeting AgendaMeeting NoteMeeting Minutes
Thời điểm lậpTrước cuộc họpTrong cuộc họpSau cuộc họp
Mục đíchLên kế hoạch, dẫn dắt cuộc họpLưu lại ý chính cho cá nhânXác nhận quyết định và trách nhiệm
Tính chấtDự kiến (Plan)Không chính thức (Informal)Chính thức, có tính cam kết (Official)
Người thực hiệnNgười chủ trì/Thư kýBất kỳ ai tham giaThư ký hoặc người được chỉ định
Đối tượng nhậnToàn bộ thành viên tham giaChỉ người viếtToàn bộ thành viên và các bên liên quan
Bảng so sánh Meeting Agenda, Meeting Note và Meeting Minutes
Agenda là kế hoạch trước họp, Minutes ghi quyết định, còn Note là ghi chép cá nhân
Agenda là kế hoạch trước họp, Minutes ghi quyết định, còn Note là ghi chép cá nhân

Từ vựng tiếng Anh trong cuộc họp

Để tự tin tham gia và điều hành các buổi trao đổi trong môi trường quốc tế, việc nắm vững hệ thống thuật ngữ chuyên ngành là vô cùng cần thiết. Những từ vựng tiếng Anh trong cuộc họp không chỉ giúp bạn hiểu đúng thông điệp của các bên mà còn hỗ trợ việc soạn thảo biên bản họp trở nên chuyên nghiệp và chuẩn xác hơn.

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Consensus/kənˈsensəs/Sự đồng thuận
Unanimous/juːˈnænɪməs/Nhất trí, lòng lòng
Postpone/pəʊstˈpəʊn/Trì hoãn
Adjourn/əˈdʒɜːn/Tạm dừng/Kết thúc buổi họp
Motion/ˈməʊʃn/Kiến nghị/Đề xuất chính thức
Seconded/ˈsekəndɪd/Được tán thành/ủng hộ (kiến nghị)
Quorum/ˈkwɔːrəm/Số lượng đại biểu tối thiểu để họp
Chairperson/ˈtʃeəpɜːsn/Chủ tọa/Người điều hành
Agenda/əˈdʒendə/Chương trình nghị sự
Action items/ˈækʃn ˈaɪtəmz/Các đầu việc cần thực hiện
Absentee/ˌæbsənˈtiː/Người vắng mặt
Resolution/ˌrezəˈluːʃn/Nghị quyết/Quyết định sau cùng
Any Other Business (AOB)/ˈeni ˈʌðə ˈbɪznəs/Các vấn đề khác (ngoài Agenda)
Wrap up/ræp ʌp/Tổng kết/Tóm tắt lại
Cast a vote/kɑːst ə vəʊt/Bỏ phiếu/Biểu quyết
Proxy/ˈprɒksi/Người được ủy quyền
Implement/ˈɪmplɪment/Triển khai/Thực hiện
Compromise/ˈkɒmprəmaɪz/Sự thỏa hiệp/Thống nhất chung
Follow up/ˈfɒləʊ ʌp/Theo dõi sau cuộc họp
Objective/əbˈdʒektɪv/Mục tiêu cuộc họp
Bảng tổng hợp những từ vựng tiếng Anh trong cuộc họp
Từ vựng giúp bạn trao đổi chuyên nghiệp, tự tin và ghi chép meeting minutes chính xác
Từ vựng giúp bạn trao đổi chuyên nghiệp, tự tin và ghi chép meeting minutes chính xác

>> Nâng tầm kỹ năng giao tiếp công việc với hệ thống 48.000 bài luyện tập và công nghệ AI chấm điểm chuẩn xác giúp bạn phát âm tiếng Anh tự tin như người bản xứ. Hãy đăng ký ELSA Premium ngay để khai phá toàn bộ tính năng vượt trội và bứt phá giới hạn bản thân!

Tổng hợp các Mẫu Meeting Minutes tiếng Anh (Tải miễn phí – Có bản dịch)

Nhằm giúp bạn tiết kiệm thời gian và dễ dàng hình dung cấu trúc thực tế, dưới đây là tổng hợp các mẫu biên bản cuộc họp bằng tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Việt) phổ biến nhất hiện nay. Bạn có thể chọn định dạng phù hợp nhất với tính chất cuộc họp của mình:

Mẫu Meeting Minutes bản Word/PDF chuyên nghiệp

Định dạng này đặc biệt phù hợp cho các cuộc họp cấp cao như họp hội đồng quản trị, họp ban giám đốc hoặc các buổi làm việc chính thức (Formal) với đối tác. Cấu trúc văn bản thể hiện sự trang trọng, chi tiết và rất thuận tiện cho việc in ấn, ký duyệt để lưu trữ.

Mẫu Meeting Minutes Excel cho quản lý dự án

Thay vì những đoạn văn dài, mẫu Excel này được thiết kế dưới dạng bảng tính trực quan, tập trung vào việc bám sát tiến độ công việc (Action plan style). Đây là công cụ đắc lực cho các quản lý dự án (Project Manager) cần theo dõi nhiều đầu việc, phân công người chịu trách nhiệm và kiểm soát deadline liên tục.

Mẫu Meeting Minutes Email ngắn gọn

Đây là định dạng tối giản nhất, thường được gửi trực tiếp qua email mà không cần đính kèm tệp tin. Mẫu này dùng để recap (tóm tắt) nhanh chóng và súc tích sau các buổi họp nội bộ, họp team hàng tuần (Weekly sync), giúp mọi thành viên nhanh chóng nắm bắt công việc mà không mất quá nhiều thời gian đọc.

Các mẫu này giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo biên bản họp chuyên nghiệp, chuẩn quốc tế
Các mẫu này giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo biên bản họp chuyên nghiệp, chuẩn quốc tế

>> Nhanh tay nhấn vào nút để bắt đầu lộ trình học phát âm từ vựng đa chủ đề một cách bài bản nhất. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh và làm chủ kho từ vựng phong phú nhất!

Câu hỏi thường gặp

Thư ký có cần ghi lại từng câu chữ mọi người nói không?

Câu trả lời là không. Thư ký chỉ cần tập trung ghi nhận các ý chính, quyết định và danh sách việc cần làm thay vì ghi chép nguyên văn (verbatim). Việc ghi lại từng lời nói thường chỉ áp dụng cho các cuộc họp có tính chất pháp lý đặc thù.

Minutes of meeting số ít hay số nhiều?

Thuật ngữ này thường được dùng như một danh từ số ít. Mặc dù có hình thức số nhiều với chữ “s”, nhưng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, nó được hiểu là một bản biên bản cuộc họp thống nhất.

Làm sao để ghi chép kịp khi mọi người nói quá nhanh?

Bạn nên sử dụng công cụ hỗ trợ hoặc luyện phản xạ nghe. Hãy xin phép ghi âm buổi họp hoặc dùng các phần mềm AI chuyển giọng nói thành văn bản. Đồng thời, việc luyện kỹ năng Dictation trên ELSA Speak sẽ giúp bạn cải thiện tốc độ bắt từ khóa và phản xạ âm thanh hiệu quả.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững cách soạn thảo Meeting Minutes chuẩn xác để tối ưu hóa hiệu suất công việc và sự gắn kết trong đội ngũ. Ngoài ra, bạn đừng quên tham khảo thêm danh mục Tiếng Anh cho người đi làm của ELSA Speak để trang bị những kỹ năng giao tiếp và soạn thảo văn bản chuyên nghiệp nhất nhé!