Trong cuộc sống, chúng ta luôn cần giải thích lý do cho hành động của mình để trả lời cho câu hỏi “Tại sao?”. Để làm điều này, tiếng Anh sử dụng mệnh đề chỉ nguyên nhân. Tuy nhiên, ngoài because, còn rất nhiều liên từ khác như since, as, now that… hay các cấu trúc rút gọn phức tạp khiến người học dễ bối rối. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu nhé!

Mệnh đề chỉ nguyên nhân (Adverb Clauses of Reason) là gì?

Mệnh đề chỉ nguyên nhân (mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân) là mệnh đề phụ được dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến sự việc xảy ra trong mệnh đề chính. Đây là một phần không thể thiếu trong cấu trúc câu phức tiếng Anh.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Mệnh đề chỉ nguyên nhân có thể đứng trước hoặc đứng sau mệnh đề chính. Nếu đứng trước, thường ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Ví dụ:

  • Because it rained heavily, we cancelled the trip. (Vì trời mưa to, chúng tôi đã hủy chuyến đi.)
  • I couldn’t call you as my phone was out of battery. (Tôi không thể gọi cho bạn vì điện thoại hết pin.)
Khái niệm mệnh đề chỉ nguyên nhân
Khái niệm mệnh đề chỉ nguyên nhân

Các liên từ phổ biến trong Mệnh đề chỉ nguyên nhân

Trong tiếng Anh, mệnh đề chỉ nguyên nhân thường được nối bằng các liên từ phổ biến như because, since, as, now that… Các liên từ này đóng vai trò kết nối lý do với kết quả và theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V). Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu ngay nhé!

Because / Since / As (Bởi vì)

Đây là bộ ba phổ biến nhất, nhưng chúng có sắc thái sử dụng khác nhau:

Because / As / Since + S + V, S + V
hoặc S + V because / as / since S + V

Cách dùng:

  • Because: Dùng để nhấn mạnh vào lý do (thường là thông tin mới hoặc quan trọng nhất). Mệnh đề Because thường đứng sau mệnh đề chính.
  • Since / As: Dùng khi lý do đã được người nghe biết đến hoặc không phải trọng tâm của thông báo. Chúng thường đứng ở đầu câu.

Ví dụ:

  • I’m staying at home because I’m expecting a delivery. (Tôi ở nhà vì tôi đang đợi giao hàng.)
  • Since you’re already here, help me with these boxes. (Vì bạn đã ở đây rồi, hãy giúp tôi bê mấy cái thùng này nhé.)

Seeing that / Now that (Vì rằng / Bởi giờ đây)

Cấu trúc:

Seeing that / Now that + S + V

Cách dùng: Dùng để nêu lý do dựa trên một tình huống thực tế đang diễn ra hoặc một sự thật hiển nhiên vừa mới xảy ra.

Ví dụ:

  • Now that the exams are over, we can relax. (Giờ đây khi kỳ thi đã qua, chúng ta có thể thư giãn.)
  • Seeing that she is a lawyer, she can give us professional advice. (Vì cô ấy là luật sư, cô ấy có thể cho chúng ta lời khuyên chuyên nghiệp.)

For / In that / Inasmuch as (Dùng trong văn trang trọng)

Cấu trúc:

For / In that / Inasmuch as + S + V

Cách dùng:

  • For: Dùng để đưa ra lý do mang tính giải thích hoặc suy luận thêm cho mệnh đề đứng trước. Nó mang sắc thái tương tự như từ vì, bởi trong văn thơ hoặc văn nói cổ điển.
  • In that: Dùng để giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể hoặc lý do khiến nhận định ở mệnh đề chính trở nên đúng. Nó có nghĩa là ở chỗ là hoặc xét về phương diện là.
  • Inasmuch as: Một dạng cực kỳ trang trọng của Because hoặc Since, thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc bài luận chuyên sâu. Nó vừa có nghĩa là bởi vì, vừa có nghĩa là tới mức độ mà.

Ví dụ:

  • He was disappointed, for he had expected to win. (Anh ấy thất vọng, bởi anh ấy đã kỳ vọng mình chiến thắng.)
  • The plan is flawed in that it ignores the budget. (Kế hoạch này có sai sót ở chỗ là nó bỏ qua ngân sách.)
  • The outcome was beneficial inasmuch as it finally brought peace to the region. (Kết quả này rất có lợi vì cuối cùng nó đã mang lại hòa bình cho khu vực.)
Các liên từ phổ biến trong mệnh đề chỉ nguyên nhân
Các liên từ phổ biến trong mệnh đề chỉ nguyên nhân

Phân biệt Mệnh đề (S+V) và Cụm từ chỉ nguyên nhân (N/V-ing)

Mệnh đề chỉ nguyên nhân (S+V) là một câu hoàn chỉnh có đủ chủ ngữ và vị ngữ, dùng để diễn tả nguyên nhân đầy đủ.

Ví dụ: Because he was tired, he went to bed early. (Vì anh ấy mệt nên anh ấy đi ngủ sớm.)

Cụm từ chỉ nguyên nhân (N/V-ing) là dạng rút gọn của mệnh đề, không có S+V hoàn chỉnh, dùng danh từ hoặc động từ thêm -ing (V-ing) sau giới từ/liên từ rút gọn, dùng để nêu rõ nguyên nhân một cách ngắn gọn hơn.

Ví dụ: Being tired, he went to bed early. (Vì mệt nên anh ấy đi ngủ sớm.)

Việc chuyển đổi linh hoạt giữa mệnh đề và cụm từ là kỹ năng paraphrasing quan trọng. Hãy cùng nhìn vào bảng phân loại chi tiết sau:

Nhóm từ đi với Mệnh đề (S+V)Nhóm từ đi với Cụm danh từ / V-ing
Because, Since, As, Seeing thatBecause of, Due to, Owing to, On account of

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm cấu trúc chuyển đổi hai nhóm này dưới đây:

Cấu trúc chuyển đổi: Because + S + V <=> Because of / Due to + Noun / V-ing

Lưu ý: Due to đóng vai trò là một tính từ nên thường đứng sau động từ to be để bổ nghĩa cho danh từ làm chủ ngữ. Bạn không nên dùng nó sau động từ thường để tránh lỗi ngữ pháp, thay vào đó, hãy sử dụng because of cho các trường hợp này.

Ví dụ: The cancellation was due to heavy rain. (Việc hủy bỏ là do mưa lớn.)

Phân biệt mệnh đề (S+V) và cụm từ chỉ nguyên nhân (N/V-ing)
Phân biệt mệnh đề (S+V) và cụm từ chỉ nguyên nhân (N/V-ing)

>> Để giao tiếp tự nhiên, bước đầu tiên là bạn cần phát âm chuẩn từng từ một. Hãy mở ELSA Speak và luyện giao tiếp để A.I. chấm điểm và chỉnh sửa phát âm cho bạn nhé!

Cách rút gọn Mệnh đề chỉ nguyên nhân

Dùng V-ing (Hai hành động cùng chủ ngữ)

Dùng khi mệnh đề nguyên nhân ở thể chủ động và hành động ở mệnh đề này xảy ra cùng lúc hoặc tiếp diễn ngay trước hành động ở mệnh đề chính.

Cách làm: Lược bỏ liên từ (Because, Since, As…). Tiếp tục lược bỏ chủ ngữ của mệnh đề phụ (với điều kiện chủ ngữ hai vế phải giống nhau). Sau đó, chuyển động từ chính sang dạng V-ing. (Nếu câu ở dạng phủ định, thêm Not trước V-ing).

Ví dụ:

  • Câu gốc: Because she didn’t want to wake the baby, she walked on tiptoe.
  • Rút gọn: Not wanting to wake the baby, she walked on tiptoe. (Vì không muốn làm em bé thức giấc, cô ấy đã đi rón rén.)

Dùng Having V3 (Hành động nguyên nhân xảy ra trước)

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng hành động ở mệnh đề nguyên nhân đã hoàn tất xong xuôi rồi thì mới dẫn đến hành động ở mệnh đề chính. Đây là cách rút gọn giúp câu văn có sự phân cấp thời gian cực kỳ rõ ràng.

Cách làm: Lược bỏ liên từ và chủ ngữ vế phụ. Chuyển động từ (thường là ở thì Hiện tại hoàn thành hoặc Quá khứ hoàn thành) thành Having + V3/ed.

Ví dụ:

  • Câu gốc: Since he had spent all his money on the car, he couldn’t afford a vacation.
  • Rút gọn: Having spent all his money on the car, he couldn’t afford a vacation. (Sau khi đã tiêu hết sạch tiền vào chiếc xe, anh ấy không còn đủ khả năng đi nghỉ dưỡng nữa.)

Dùng Being / V3 (Dạng bị động)

Dùng khi mệnh đề nguyên nhân ở thể bị động.

Cách làm: Lược bỏ liên từ và chủ ngữ vế phụ. Lược bỏ trợ động từ to be. Chỉ giữ lại V3/ed (Quá khứ phân từ). Bạn cũng có thể dùng Being + V3/ed để nhấn mạnh trạng thái đang bị tác động, nhưng cách dùng V3/ed đứng đầu câu vẫn phổ biến và trang trọng hơn.

Ví dụ:

  • Câu gốc: As he was frightened by the sudden noise, the cat jumped out of the window.
  • Rút gọn: Frightened by the sudden noise, the cat jumped out of the window. (Bị hoảng sợ bởi tiếng động bất thình lình, con mèo đã nhảy ra khỏi cửa sổ.)
Cách rút gọn mệnh đề chỉ nguyên nhân
Cách rút gọn mệnh đề chỉ nguyên nhân

Bài tập vận dụng (có đáp án)

Điền liên từ thích hợp (Because, Because of, Since, Due to…)

  1. We missed the flight ________ the heavy traffic.
  2. ________ it was raining, we stayed indoors.
  3. The accident was ________ careless driving.
  4. ________ I had seen the movie before, I didn’t want to watch it again.
  5. He was happy ________ he passed the exam.
  6. She couldn’t walk ________ her broken leg.
  7. ________ she’s busy, she can’t come to the party.
  8. The project failed ________ lack of funding.
  9. ________ the sun is shining, let’s go for a walk.
  10. He arrived late ________ he got lost.

Đáp án: 

CâuĐáp ánGiải thích
1Because ofĐứng trước cụm danh từ heavy traffic
2Since/As/BecauseĐứng trước mệnh đề (S+V)
3due toSau to be, chỉ nguyên nhân trực tiếp
4As/SinceLý do đã rõ ràng, nhấn mạnh kết quả đằng sau
5becauseNhấn mạnh lý do trúng tuyển
6because ofĐứng trước cụm danh từ
7Since/AsNêu tình huống thực tế
8owing to/due toĐứng trước cụm danh từ
9Now thatLý do dựa trên thực tế đang diễn ra
10becauseĐứng trước mệnh đề
Bảng đáp án bài tập điền liên từ thích hợp

Viết lại câu chuyển từ Mệnh đề sang Cụm từ hoặc Rút gọn câu

  1. Because the prices are high, few people can afford this house. (Dùng Because of)
  2. Since he had not been invited to the party, he felt a bit sad. (Rút gọn dùng V3/P2)
  3. Because the water was polluted, we couldn’t go fishing. (Dùng Due to)
  4. As she was an experienced doctor, she knew exactly what to do. (Rút gọn dùng Being)
  5. Because I didn’t want to wake the baby up, I turned off the TV. (Rút gọn dùng V-ing)
  6. Since they had lived in London for 10 years, they spoke English fluently. (Rút gọn dùng Having V3)
  7. Because of his illness, he couldn’t attend the meeting. (Chuyển sang dùng Because + S + V)
  8. The flight was delayed because there was a thick fog. (Dùng Owing to)
  9. Because she was frightened by the loud noise, the little girl started to cry. (Rút gọn câu)
  10. Since I have a lot of work to do, I can’t go out tonight. (Dùng Now that)

Đáp án

STTCâu viết lạiGiải thích
1Because of the high prices, few people can afford this house.Chuyển mệnh đề thành cụm tính từ + danh từ.
2Not being invited / Uninvited to the party, he felt a bit sad.Rút gọn dạng bị động (giữ not ở đầu).
3Due to the polluted water, we couldn’t go fishing.Chuyển mệnh đề thành cụm danh từ.
4Being an experienced doctor, she knew exactly what to do.Rút gọn mệnh đề đồng chủ ngữ với động từ to be.
5Not wanting to wake the baby up, I turned off the TV.Rút gọn đồng chủ ngữ dạng phủ định.
6Having lived in London for 10 years, they spoke English fluently.Rút gọn dùng phân từ hoàn thành (nhấn mạnh thời gian sống trước đó).
7Because he was ill, he couldn’t attend the meeting.Chuyển từ cụm từ ngược lại thành mệnh đề.
8The flight was delayed owing to the thick fog.Dùng owing to thay cho because trước cụm danh từ.
9Frightened by the loud noise, the little girl started to cry.Rút gọn mệnh đề bị động (bỏ Because she was).
10Now that I have a lot of work to do, I can’t go out tonight.Dùng Now that để nhấn mạnh thực tế hiện tại.
Bảng đáp án bài tập viết lại câu

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã tự tin phân biệt được các loại mệnh đề chỉ nguyên nhân cũng như cách chuyển đổi sang cụm danh từ bằng cấu trúc rút gọn. Ghi nhớ các quy tắc này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi ngữ pháp đáng tiếc và cải thiện kỹ năng Writing một cách đáng kể. Để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh toàn diện, đừng quên theo dõi các bài viết mới nhất từ danh mục các mệnh đề tiếng Anh của ELSA Speak nhé!