Từ theo dõi dự báo thời tiết, kiểm tra sức khỏe đến nấu ăn, chúng ta rất thường xuyên đề cập đến nhiệt độ. Tuy nhiên, bạn đã thực sự biết nhiệt độ tiếng Anh là gì, cách đọc số âm, số thập phân hay phân biệt các thang đo phổ biến chưa? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để tìm hiểu chi tiết nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/temperature)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Nhiệt độ tiếng Anh là gì? Hướng dẫn cách đọc chuẩn
Từ nhiệt độ tiếng Anh là temperature. Từ vựng này thuộc từ loại danh từ (Noun), dùng để chỉ mức độ nóng hoặc lạnh của thời tiết, môi trường, đồ vật hay cơ thể người.
Dưới đây là phiên âm quốc tế (IPA) giúp bạn phát âm chuẩn xác từ này:
- Anh – Anh (UK): /ˈtem.prə.tʃər/ hoặc /ˈtem.pə.rə.tʃər/
- Anh – Mỹ (US): /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/
Từ Temperature thường có 3 hoặc 4 âm tiết tùy thuộc vào tốc độ nói của người bản xứ. Trọng âm của từ luôn nhấn vào âm tiết đầu tiên (/ˈtem/).
- Cách đọc 4 âm tiết: Tem – pơ – rơ – trờ (Thường dùng khi nhấn mạnh hoặc nói chậm rãi, rõ chữ).
- Cách đọc 3 âm tiết (Phổ biến hơn): Tem – prơ – trờ (Trong giao tiếp tự nhiên, âm thứ hai thường được lướt đi để tạo sự trôi chảy).
Ví dụ:
- The temperature dropped significantly last night. (Nhiệt độ đã giảm đáng kể vào đêm qua.)
- Please check the baby’s temperature. (Vui lòng kiểm tra nhiệt độ của em bé.)

>> Nhiều người Việt thường đọc sai từ temperature thành 4 âm tiết rời rạc thay vì cách đọc lướt 3 âm tiết chuẩn /ˈtem.prə.tʃər/. Nếu bạn đang muốn chỉnh sửa phát âm và nhận phản hồi chi tiết theo chuẩn IPA như trên banner, hãy nhấn Trải nghiệm ngay để cùng ELSA Speak cải thiện kỹ năng mỗi ngày nhé!

Các đơn vị đo nhiệt độ trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, từ độ được dịch là degrees /dɪˈɡriːz/. Tùy thuộc vào quốc gia cũng như ngữ cảnh giao tiếp mà người bản xứ sẽ sử dụng các đơn vị đo nhiệt độ khác nhau. Dưới đây là 3 thang đo phổ biến nhất: độ C, độ F và độ K.

Độ C trong tiếng Anh (Celsius)
Độ C trong tiếng Anh là Celsius, có phiên âm quốc tế là /ˈsel.si.əs/. Đây là thang đo nhiệt độ tiêu chuẩn và được sử dụng rộng rãi nhất tại Việt Nam cũng như trên toàn thế giới. Để đọc độ C, bạn chỉ cần ghép số đếm với cụm từ degrees Celsius.
Công thức:
| [Số] + degrees Celsius /dɪˈɡriːz ˈsel.si.əs/ |
Ví dụ:
- 40°C: 40 degrees Celsius (Forty degrees Celsius)
- 0°C: 0 degrees Celsius (Zero degrees Celsius)
- -10°C (Âm 10 độ C): -10 degrees Celsius (Minus ten degrees Celsius)

Độ F trong tiếng Anh (Fahrenheit)
Tương tự, độ F trong tiếng Anh là Fahrenheit, có phiên âm quốc tế là /ˈfær.ən.haɪt/. Thang đo này chủ yếu được sử dụng trong đời sống hàng ngày tại Mỹ và một số quốc gia lân cận.
Cách đọc độ F hoàn toàn giống với độ C, bạn chỉ cần thay tên đơn vị ở cuối.
Công thức:
| [Số] + degrees Fahrenheit /dɪˈɡriːz ˈfær.ən.haɪt/ |
Ví dụ:
- 100°F: 100 degrees Fahrenheit (One hundred degrees Fahrenheit)
- 32°F: 32 degrees Fahrenheit (Thirty-two degrees Fahrenheit)
- -5°F (Âm 5 độ F): -5 degrees Fahrenheit (Minus five degrees Fahrenheit)

Độ Kelvin (K) – Thang đo khoa học
Khác với độ C hay độ F được dùng để theo dõi thời tiết hàng ngày, Kelvin /ˈkel.vɪn/ là thang đo nhiệt độ tuyệt đối, được sử dụng chủ yếu trong các nghiên cứu khoa học, vật lý và hóa học.
Một điểm đặc biệt cần lưu ý là khi đọc độ K, chúng ta không sử dụng từ degrees (độ) ở phía trước mà chỉ đọc trực tiếp tên thang đo.
Công thức:
| [Số] + Kelvin /ˈkel.vɪn/ |
Ví dụ:
- 300 K: 300 Kelvin (Three hundred Kelvin)
- 273.15 K: 273.15 Kelvin (Two hundred seventy-three point one five Kelvin)
- 0 K (Độ không tuyệt đối): 0 Kelvin (Zero Kelvin)

>> Tận dụng mọi thời gian rảnh rỗi để nâng trình độ tiếng Anh cùng ELSA với tinh thần học mọi nơi, giỏi mọi lúc ngay tại công viên, trên xe bus hay quán cà phê. Với kho tàng hơn 8.000 bài học, 25.000 bài luyện tập cùng lộ trình cá nhân hóa và công nghệ AI chấm điểm chuẩn xác, việc chinh phục ngôn ngữ sẽ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Đăng ký ngay để bắt đầu lộ trình học tập tối ưu nhất cho riêng mình!

Cách đọc nhiệt độ tiếng Anh số lẻ, số âm
Khi nhiệt độ không phải là số nguyên tròn, bạn cần nắm vững cách đọc số thập phân và cách diễn đạt nhiệt độ dưới 0 độ (số âm) để giao tiếp tự nhiên nhất.

Cách nói nhiệt độ âm trong tiếng Anh (Dưới 0 độ)
Để diễn đạt nhiệt độ dưới mức đóng băng (0 độ), bạn chỉ cần thêm từ Minus (/ˈmaɪ.nəs/) hoặc Negative (/ˈneɡ.ə.tɪv/) vào trước số nhiệt độ.
Công thức:
| Minus/Negative + [Số] + degrees (Celsius) |
Ví dụ:
- -1°C: Negative one degree Celsius (Đây là cách đọc âm 1 độ C tiếng Anh chính xác nhất).
- -10°C: Minus ten degrees Celsius.

Cách đọc nhiệt độ có số thập phân
Khi nhiệt độ có số lẻ, bạn sử dụng từ Point /pɔɪnt/ để thay thế cho dấu phẩy thập phân khi đọc, sau đó đọc lần lượt các chữ số phía sau.
Công thức:
| [Số nguyên] + point + [Số thập phân] + degrees |
Ví dụ:
- 1.5°C: One point five degrees Celsius (Nếu bạn đang thắc mắc 1.5 độ C đọc tiếng anh là gì thì đây chính là đáp án).
- 22.8°C: Twenty-two point eight degrees Celsius.

Cách đọc nhiệt độ thông thường (Trên 0 độ)
Với các mức nhiệt độ dương, cách đọc rất đơn giản, bạn chỉ cần đọc số đếm sau đó thêm đơn vị đo tương ứng.
Ví dụ:
- 40°C: Forty degrees Celsius (Cụm từ 40 độ C tiếng Anh là mức nhiệt rất thường gặp trong các bản tin dự báo thời tiết mùa hè).
- 25°C: Twenty-five degrees Celsius.

Từ vựng tiếng Anh miêu tả mức nhiệt độ và độ ẩm
Để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và chuyên nghiệp, thay vì chỉ sử dụng các từ đơn giản như hot hay cold, bạn hãy tích lũy vốn từ đa dạng để miêu tả chính xác mức độ nhiệt và trạng thái thời tiết.
Từ vựng chỉ các mức độ nóng – lạnh
Dưới đây là danh sách các từ vựng giúp bạn miêu tả đa dạng các sắc thái nhiệt độ từ cực lạnh đến cực nóng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
| Từ vựng | Phiên âm | (Từ loại) Ý nghĩa |
| Freezing | /ˈfriː.zɪŋ/ | (Adj) Lạnh cóng |
| Cold | /koʊld/ | (Adj) Lạnh |
| Chilly | /ˈtʃɪl.i/ | (Adj) Se lạnh |
| Cool | /kuːl/ | (Adj) Mát mẻ |
| Warm | /wɔːrm/ | (Adj) Ấm |
| Hot | /hɑːt/ | (Adj) Nóng |
| Boiling | /ˈbɔɪ.lɪŋ/ | (Adj) Nóng sôi, nóng như thiêu |
| Icy | /ˈaɪ.si/ | (Adj) Giá lạnh, băng giá |
| Frigid | /ˈfrɪdʒ.ɪd/ | (Adj) Lạnh lẽo, băng giá |
| Frosty | /ˈfrɒs.ti/ | (Adj) Phủ sương giá |
| Nippy | /ˈnɪp.i/ | (Adj) Lạnh buốt (thường dùng cho không khí) |
| Bitter | /ˈbɪt.ər/ | (Adj) Lạnh buốt, thấu xương |
| Wintry | /ˈwɪn.tri/ | (Adj) Lạnh lẽo như mùa đông |
| Polar | /ˈpoʊ.lər/ | (Adj) Lạnh buốt giá (như ở Bắc/Nam cực) |
| Glacial | /ˈɡleɪ.ʃəl/ | (Adj) Lạnh giá, chậm chạp (như băng) |
| Lukewarm | /ˌluːkˈwɔːrm/ | (Adj) Ấm áp (thường dùng cho nước) |
| Mild | /maɪld/ | (Adj) Ôn hòa, ấm áp dễ chịu |
| Pleasant | /ˈplez.ənt/ | (Adj) Dễ chịu, mát mẻ |
| Balmy | /ˈbɑː.mi/ | (Adj) Ấm áp, êm dịu |
| Scorching | /ˈskɔːr.tʃɪŋ/ | (Adj) Nóng cháy da |
| Sizzling | /ˈsɪz.lɪŋ/ | (Adj) Nóng như thiêu đốt |
| Sweltering | /ˈswel.tər.ɪŋ/ | (Adj) Nóng nực, oi bức |
| Torrid | /ˈtɔːr.ɪd/ | (Adj) Nóng gay gắt |
| Tropical | /ˈtrɒp.ɪ.kəl/ | (Adj) Nóng ẩm (thuộc nhiệt đới) |
| Blistering | /ˈblɪs.tər.ɪŋ/ | (Adj) Nóng đến mức phồng rộp da |
| Fiery | /ˈfaɪə.ri/ | (Adj) Nóng rực |
| Broiling | /ˈbrɔɪ.lɪŋ/ | (Adj) Nóng như lò nướng |
| Scalding | /ˈskɔːl.dɪŋ/ | (Adj) Nóng bỏng rát |
| Steamy | /ˈstiː.mi/ | (Adj) Nóng ẩm, bốc hơi |
| Thermal | /ˈθɜːr.məl/ | (Adj) Thuộc về nhiệt |

Từ vựng về độ ẩm tiếng Anh
Độ ẩm là yếu tố quan trọng quyết định cảm giác thực tế của thời tiết. Các từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn miêu tả trạng thái ẩm ướt hoặc khô ráo của môi trường một cách chính xác nhất.
| Từ vựng | Phiên âm | (Từ loại) Ý nghĩa |
| Humidity | /hjuːˈmɪd.ə.ti/ | (Noun) Độ ẩm |
| Humid | /ˈhjuː.mɪd/ | (Adj) Ẩm ướt |
| Damp | /dæmp/ | (Adj) Ẩm thấp |
| Moist | /mɔɪst/ | (Adj) Ẩm, hơi ướt |
| Dry | /draɪ/ | (Adj) Khô ráo |
| Dehydrated | /ˌdiːˈhaɪ.dreɪ.tɪd/ | (Adj) Mất nước |
| Moisture | /ˈmɔɪs.tʃər/ | (Noun) Hơi ẩm, độ ẩm |
| Hydration | /haɪˈdreɪ.ʃən/ | (Noun) Sự hydrat hóa, sự cung cấp nước |
| Muggy | /ˈmʌɡ.i/ | (Adj) Nóng ẩm, oi bức |
| Sultry | /ˈsʌl.tri/ | (Adj) Nóng ẩm, oi nồng |
| Soggy | /ˈsɒɡ.i/ | (Adj) Sũng nước |
| Clammy | /ˈklæm.i/ | (Adj) Ẩm ướt, lạnh lẽo và dính dấp |
| Dank | /dæŋk/ | (Adj) Ẩm ướt và lạnh khó chịu |
| Dewy | /ˈduː.i/ | (Adj) Đẫm sương |
| Humidified | /hjuːˈmɪd.ɪ.faɪd/ | (Adj) Đã được làm ẩm |
| Hydrated | /ˈhaɪ.dreɪ.tɪd/ | (Adj) Được cung cấp đủ nước |
| Arid | /ˈær.ɪd/ | (Adj) Khô cằn |
| Parched | /pɑːrtʃt/ | (Adj) Khô hạn, khát khô cổ |
| Drought | /draʊt/ | (Noun) Hạn hán |
| Desiccated | /ˈdes.ɪ.keɪ.tɪd/ | (Adj) Khô kiệt |
| Water-logged | /ˈwɔː.tə.lɒɡd/ | (Adj) Bão hòa nước, úng nước |
| Sweaty | /ˈswet.i/ | (Adj) Đẫm mồ hôi |
| Stifling | /ˈstɪf.lɪŋ/ | (Adj) Ngột ngạt, bí bách |
| Sticky | /ˈstɪk.i/ | (Adj) Dính dấp (do nóng ẩm) |
| Wet | /wet/ | (Adj) Ướt |
| Soaked | /soʊkt/ | (Adj) Ướt sũng |
| Drenched | /drentʃt/ | (Adj) Ướt như chuột lột |
| Saturated | /ˈsætʃ.ə.reɪ.tɪd/ | (Adj) Bão hòa (độ ẩm) |
| Evaporation | /ɪˌvæp.əˈreɪ.ʃən/ | (Noun) Sự bay hơi |
| Condensation | /ˌkɒn.denˈseɪ.ʃən/ | (Noun) Sự ngưng tụ |

>> Lan tỏa niềm vui học tập cùng người thân với gói học tiếng Anh dành cho gia đình đầy ưu đãi. Chỉ từ 499k/người, bạn đã có thể sở hữu ngay ELSA Family là giải pháp tối ưu để cả nhà cùng tiến bộ mỗi ngày. Đăng ký ELSA Family ngay để nhận ưu đãi hấp dẫn nhé!
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh ứng dụng chủ đề nhiệt độ
Nhiệt độ là một chủ đề cực kỳ phổ biến trong đời sống hàng ngày, từ việc xem dự báo thời tiết, chăm sóc sức khỏe cho đến các công thức nấu ăn. Nắm vững các mẫu câu giao tiếp dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Trong thời tiết hàng ngày (Weather)
Thời tiết là câu cửa miệng của người bản xứ khi bắt đầu một cuộc hội thoại. Dưới đây là các mẫu câu giúp bạn hỏi và trả lời về nhiệt độ một cách trôi chảy:
Hỏi về nhiệt độ:
- What’s the temperature today? (Nhiệt độ hôm nay thế nào?)
- How hot/cold is it outside? (Bên ngoài nóng/lạnh thế nào?)
- What’s the forecast for tomorrow? (Dự báo thời tiết ngày mai thế nào?)
Trả lời về nhiệt độ:
- It is about 30 degrees Celsius. (Khoảng 30 độ C.)
- It’s heating up/It’s cooling down today. (Hôm nay trời đang nóng lên/đang mát dần đi.)
- It’s a bit chilly, around 15 degrees. (Trời hơi se lạnh, tầm 15 độ.)
Ví dụ hội thoại 1:
- A: What’s the temperature today? (Hôm nay nhiệt độ là bao nhiêu?)
- B: It’s supposed to be 35 degrees. It’s going to be a scorcher! (Hôm nay dự báo 35 độ. Chắc sẽ nóng khủng khiếp đấy!)
Ví dụ hội thoại 2:
- A: Should I wear a coat? (Tôi có nên mặc áo khoác không?)
- B: Yes, it’s pretty cold out there, only 10 degrees. (Có, ngoài trời khá lạnh, chỉ có 10 độ thôi.)

Trong y tế & sức khỏe cơ thể (Body Temperature)
Khi nói về sức khỏe, việc sử dụng chính xác các mẫu câu về nhiệt độ cơ thể giúp bác sĩ hoặc người thân hiểu rõ tình trạng của bạn. Dưới đây là các mẫu câu thông dụng:
- I think I have a fever. My temperature is 39 degrees. (Tôi nghĩ tôi bị sốt rồi. Nhiệt độ của tôi là 39 độ).
Ví dụ: I’ve been feeling very hot all morning; I think I have a fever. My temperature is 39 degrees. (Cả buổi sáng nay tôi cảm thấy rất nóng; tôi nghĩ là mình bị sốt rồi. Nhiệt độ của tôi là 39 độ.)
- Have you checked your temperature yet? (Bạn đã đo nhiệt độ chưa?)
Ví dụ: You look pale. Have you checked your temperature yet? ( Trông bạn xanh xao quá. Bạn đã đo nhiệt độ chưa?)
- My temperature is back to normal. (Nhiệt độ của tôi đã trở lại bình thường).
Ví dụ: I feel much better now. My temperature is back to normal. (Bây giờ tôi thấy đỡ hơn nhiều rồi. Nhiệt độ của tôi đã trở lại bình thường.)
- You should see a doctor if your temperature stays high. (Bạn nên đi khám nếu nhiệt độ vẫn còn cao).
Ví dụ: You should see a doctor if your temperature stays high for more than 2 days. (Bạn nên đi khám bác sĩ nếu nhiệt độ vẫn còn cao quá 2 ngày.)
Hội thoại 1 (Giữa bệnh nhân và y tá):
- Nurse: How are you feeling today? (Hôm nay bạn thấy thế nào?)
- Patient: I think I have a fever. My temperature is 39 degrees. (Tôi nghĩ tôi bị sốt rồi. Nhiệt độ của tôi là 39 độ.)
Hội thoại 2 (Giữa hai người bạn):
- A: You look really tired. Are you okay? (Nhìn bạn mệt thế. Bạn ổn chứ?)
- B: I’m not. I have a headache and I feel hot. I think my temperature is high. (Tớ không ổn. Tớ bị đau đầu và thấy nóng. Tớ nghĩ nhiệt độ cơ thể tớ đang cao.)

Trong nấu ăn
Trong nhà bếp, việc kiểm soát nhiệt độ chính xác là yếu tố quyết định sự thành bại của món ăn. Dưới đây là các mẫu câu thông dụng giúp bạn làm chủ các công thức nấu ăn bằng tiếng Anh:
- Preheat the oven to 200 degrees Celsius. (Làm nóng lò trước ở nhiệt độ 200 độ C).
- Let the ingredients reach room temperature before cooking. (Hãy để các nguyên liệu về nhiệt độ phòng trước khi chế biến).
- Bring the water to a boil at 100 degrees Celsius. (Đun nước sôi ở 100 độ C).
- The meat should reach an internal temperature of 75 degrees. (Thịt nên đạt nhiệt độ bên trong là 75 độ).
- Reduce the heat to a simmer. (Giảm nhiệt độ để giữ món ăn sôi lăn tăn).
- Set the temperature to medium heat. (Điều chỉnh nhiệt độ ở mức trung bình).
Hội thoại 1 (Nướng bánh):
- A: Do I need to preheat the oven before putting the cake in? (Tôi có cần làm nóng lò trước khi cho bánh vào không?)
- B: Yes, you need to preheat the oven to 180 degrees Celsius first for better results. (Không, bạn cần làm nóng lò trước ở 180 độ C để bánh ngon hơn.)
Hội thoại 2 (Nấu thịt):
- A: How can I tell if this chicken is fully cooked? (Làm sao để biết gà đã chín hẳn chưa?)
- B: Use a food thermometer to check. It should reach an internal temperature of 75 degrees Celsius. (Dùng nhiệt kế thực phẩm để kiểm tra. Nó nên đạt nhiệt độ bên trong là 75 độ C.)

>> Chinh phục phát âm tiếng Anh chuẩn trong mọi chủ đề giao tiếp, từ thời tiết đến ẩm thực cùng ELSA Speak. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp lộ trình học cá nhân hóa với ưu đãi hấp dẫn khi đăng ký ELSA Premium ngay nhé!

Bài tập vận dụng
Bài tập 1
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất cho các câu sau.
- Từ nào dưới đây dùng để chỉ độ ẩm trong không khí?
A. Temperature
B. Humidity
C. Degree
D. Kelvin - Cách đọc đúng của -10°C là:
A. Minus ten degrees Celsius
B. Ten degrees below zero Celsius
C. Cả A và B đều đúng
D. Ten degrees minus Celsius - Khi nói về đơn vị Kelvin, chúng ta:
A. Luôn thêm từ degrees
B. Không dùng từ degrees
C. Thêm từ minus
D. Chỉ dùng cho thời tiết - Đâu là cách đọc đúng của 25.5°C?
A. Twenty-five point five degrees Celsius
B. Twenty five five degrees Celsius
C. Twenty-five comma five degrees Celsius
D. Twenty-five degrees point five Celsius - Từ nào dùng để miêu tả thời tiết se lạnh?
A. Boiling
B. Hot
C. Chilly
D. Freezing - Cụm từ nào dùng để chỉ hành động làm nóng lò nướng trước khi nấu?
A. Heat the oven
B. Preheat the oven
C. Boil the oven
D. Cool the oven - Trong y tế, để nói về tình trạng bị sốt, ta dùng cụm:
A. Running a temperature
B. Having a high temperature
C. Cả A và B đều đúng
D. Having a hot body - Cách đọc đúng của 100 K là:
A. One hundred degrees Kelvin
B. One hundred Kelvin
C. One hundred degree Kelvin
D. Kelvin one hundred - Từ nào dùng để miêu tả nhiệt độ nước nóng gây bỏng?
A. Scalding
B. Warm
C. Cool
D. Chilly - Câu nào sau đây đúng về ngữ pháp khi nói về nhiệt độ cơ thể?
A. My temperature is 39 degrees
B. I am 39 degrees
C. My temperature has 39 degrees
D. I have 39 degrees of temperature
Đáp án bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Humidity là danh từ chỉ độ ẩm, temperature là nhiệt độ |
| 2 | C | Cả Minus ten degrees Celsius và Ten degrees below zero Celsius đều diễn đạt đúng nhiệt độ âm |
| 3 | B | Kelvin là thang đo tuyệt đối nên không dùng từ degrees phía trước |
| 4 | A | Point dùng để thay thế cho dấu phẩy trong số thập phân |
| 5 | C | Chilly miêu tả thời tiết se lạnh, mát mẻ hơi hướng lạnh |
| 6 | B | Preheat là động từ chuyên dụng để làm nóng lò trước |
| 7 | C | Cả hai cụm từ đều diễn đạt chính xác tình trạng sốt của cơ thể |
| 8 | B | Không dùng degrees khi đọc đơn vị Kelvin |
| 9 | A | Scalding dùng để miêu tả nhiệt độ cực nóng gây bỏng rát |
| 10 | A | Khi nói về nhiệt độ cơ thể, sử dụng cấu trúc My temperature is + số độ |
Bài tập 2
Đề bài: Điền từ thích hợp hoặc viết lại câu sao cho nghĩa không đổi.
- Đọc số 0°C: …
- Đọc số 1.5°F: …
- Đọc số 300 K: …
- Viết lại câu: The room is 25 degrees. (Dùng từ temperature) → …
- Từ trái nghĩa với Dry là: …
- Viết lại câu: The water is boiling at 100 degrees. (Chuyển sang dạng nhiệt độ) → …
- Khi nhiệt độ thấp hơn 0, ta có thể dùng từ: …
- Điền từ: You need to _____ the oven to 180 degrees before baking.
- Đọc số -5°C: …
- Điền từ: The air today is very _____, it is raining and wet.
Đáp án bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Zero degrees Celsius | Số 0 đọc là zero, đơn vị là degrees Celsius |
| 2 | One point five degrees Fahrenheit | Dùng point để nối số nguyên và số thập phân |
| 3 | Three hundred Kelvin | Không thêm degrees khi đọc đơn vị Kelvin |
| 4 | The temperature of the room is 25 degrees | Dùng danh từ temperature để chỉ mức độ nhiệt |
| 5 | Humid/Wet | Dry nghĩa là khô, trái nghĩa là ẩm ướt |
| 6 | The water is at 100 degrees Celsius | Cách diễn đạt nhiệt độ bằng giới từ at |
| 7 | Minus / Below zero | Cả hai từ đều dùng để diễn đạt nhiệt độ dưới 0 |
| 8 | Preheat | Đây là từ chuyên dụng cho việc làm nóng lò trước |
| 9 | Minus five degrees Celsius | Minus dùng cho số âm, theo sau là số và đơn vị |
| 10 | Humid/Damp | Humid hoặc Damp dùng miêu tả không khí ẩm ướt |
Câu hỏi thường gặp
37 độ C tiếng Anh là gì?
37 độ C trong tiếng Anh được viết là 37°C và đọc là 37 degrees Celsius. Đây chính là ngưỡng nhiệt độ cơ thể bình thường của con người.
Sự khác biệt giữa Celsius và Centigrade là gì?
Thực tế, Celsius và Centigrade hoàn toàn đồng nghĩa. Tuy nhiên, Celsius là thuật ngữ hiện đại và được ưu tiên sử dụng phổ biến hơn trong cả giao tiếp đời thường lẫn khoa học hiện nay.
Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ nhiệt độ tiếng Anh là gì cũng như tự tin hơn khi ứng dụng các đơn vị đo vào giao tiếp hàng ngày. Bạn đừng quên ghé thăm danh mục Từ vựng thông dụng để mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng ngoại ngữ mỗi ngày cùng ELSA Speak nhé!







