Nhờ vả tiếng Anh là cách diễn đạt được sử dụng khi bạn muốn nhờ cậy, thuê mướn hoặc yêu cầu người khác làm giúp một việc thay vì tự thực hiện. Cùng ELSA Speak khám phá trọn bộ công thức, mẫu câu giao tiếp tự nhiên và bài tập thực hành có đáp án ngay dưới đây!
📌 Key Takeaways
- Cấu trúc nhờ vả diễn tả hành động chủ ngữ không tự làm mà thuê hoặc nhờ cậy người khác thực hiện giúp mình.
- Dạng chủ động có công thức Have đi cùng động từ nguyên thể không to, trong khi Get bắt buộc dùng to-V.
- Dạng bị động dùng chung công thức Have hoặc Get kết hợp với tân ngữ và động từ phân từ hai V3/ed.
- Các động từ make, let, help và would you mind giúp mở rộng ngữ cảnh giao tiếp lịch sự chuẩn người bản xứ.
Cấu trúc nhờ vả là gì?
Cấu trúc nhờ vả trong tiếng Anh (Causative form) được sử dụng để mô tả hành động mà người nói không muốn hoặc không thể tự mình thực hiện, vì vậy họ nhờ vả, thuê hoặc yêu cầu ai đó làm giúp. Thông thường, cấu trúc này dùng mệnh đề chứa Have hoặc Get và xuất hiện ở cả hai dạng chủ động lẫn bị động.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ :
Bạn vừa đọc 30 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- They had their car washed. (Họ đã nhờ rửa xe.)
- Bella had me finish this work for her. (Bella đã nhờ tôi hoàn thành công việc này thay cô ấy.)
- He got his hair cut yesterday. (Hôm qua, anh ấy đã đi cắt tóc.)

Cách dùng cấu trúc nhờ vả trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, có nhiều cách để nhờ vả ai đó một cách lịch sự và tự nhiên, tùy vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Dưới đây là những cách dùng phổ biến giúp bạn nhờ vả hiệu quả trong tiếng Anh.
Thể hiện sự nhờ vả
Cấu trúc nhờ vả thường được sử dụng để diễn tả việc nhờ ai đó làm một việc cho mình, nhấn mạnh quá trình hoặc hành động hơn là người thực hiện. Trong trường hợp này, bạn có thể dùng cấu trúc Have/get something done (by somebody), với by somebody có thể giữ hoặc bỏ tùy ngữ cảnh.
| S + have/get + something + done (by somebody) |
Ví dụ:
- I had my car washed by my dad. (Tôi đã nhờ bố rửa xe ô tô của mình.)
- We are getting our house painted next week. (Tuần sau, chúng tôi sẽ nhờ sơn lại ngôi nhà.)
- She got her dress cleaned for the party. (Cô ấy đã nhờ giặt chiếc váy cho bữa tiệc.)

Diễn tả việc thuê/mướn người khác
Khi bạn muốn nói về việc thuê người khác làm điều gì đó, cấu trúc nhờ vả sẽ được dùng ở dạng chủ động: Have somebody do something hoặc Get somebody to do something.
| Have somebody do something hoặc Get somebody to do something |
Ví dụ:
- Hana got a cleaning company to clean her apartment. (Hana đã thuê công ty vệ sinh dọn dẹp căn hộ của cô ấy.)
- Jack had a wedding photographer take his pictures. (Jack đã thuê nhiếp ảnh gia chụp ảnh cưới.)
- They got a technician to repair the air conditioner. (Họ đã thuê kỹ thuật viên sửa điều hòa.)

Diễn tả tai nạn hoặc sự cố không mong muốn
Cấu trúc Have/get something done còn được sử dụng để nói về những sự việc xấu mà ai đó phải chịu, thường là hậu quả từ hành động của người khác.
Ví dụ:
- We got our laptop hacked yesterday. (Hôm qua, máy tính xách tay của chúng tôi đã bị hack.)
- She had her phone stolen on the bus. (Cô ấy bị trộm điện thoại trên xe buýt.)
- John’s car had its window broken. (Xe của John đã bị phá vỡ kính.)

| Có thể bạn quan tâm: Bị động không ngôi là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập |
Khám phá cơ hội nâng cao khả năng tiếng Anh của bạn với gói học ELSA Premium của ELSA Speak! Nhận ngay ưu đãi đặc biệt và trải nghiệm học tập hiệu quả hơn bao giờ hết!

Cấu trúc nhờ vả Have và Get chủ động & bị động
Cùng ELSA Speak tìm hiểu về cấu trúc nhờ vả Have và Get chủ động & bị động nhé!
Cấu trúc nhờ vả chủ động
Cấu trúc nhờ vả chủ động được sử dụng để yêu cầu người khác thực hiện một công việc cho mình. Đây là cách đơn giản và trực tiếp nhất để diễn đạt mong muốn giúp đỡ trong các tình huống hàng ngày.
| Cấu trúc nhờ vả chủ động | Công thức | Ví dụ |
| Have | S + have + (sb) + V-inf | I have my assistant make copies of the report. (Tôi nhờ trợ lý của tôi photo bản báo cáo.) |
| Get | S + get + (sb) + to V-inf | Bella got her kids to clean their rooms. (Bella đã sai bọn trẻ dọn phòng.) |

Cấu trúc nhờ vả bị động
Cấu trúc nhờ vả bị động là một cách diễn đạt lịch sự và trang trọng khi yêu cầu người khác thực hiện một công việc gì đó thay cho mình. Khám phá các cấu trúc và ví dụ cụ thể dưới đây để hiểu rõ hơn về cách sử dụng câu bị động của chúng trong bảng dưới đây.
| Cấu trúc nhờ vả bị động | Công thức | Ví dụ |
| Have | S + have + sth + V-ed/PII + … + by sb | I had my hair cut yesterday. (Tôi đi cắt tóc hôm qua.) |
| Get | S + get + sth + V-ed/PII + … + by sb | He got his wallet stolen on the bus. (Anh ấy bị mất ví trên xe buýt.) |

Một số cấu trúc nhờ vả khác trong tiếng Anh
Ngoài những cấu trúc nhờ vả phổ biến như ask, tell, get hay have, tiếng Anh còn nhiều cách diễn đạt khác giúp bạn thể hiện lời nhờ vả linh hoạt và phù hợp với từng tình huống. Dưới đây là một số cấu trúc nhờ vả khác mà bạn có thể sử dụng để giao tiếp tự nhiên và hiệu quả hơn.
Cấu trúc nhờ vả với Make & Force
Cấu trúc nhờ vả với Make và Force được sử dụng khi chúng ta yêu cầu hoặc ép buộc ai đó làm một việc gì đó. Dưới đây là cách sử dụng Make và Force trong các câu nhờ vả, kèm theo ví dụ cụ thể.
| Công thức | Ví dụ |
| S + make(s) + someone + V-inf | My mom makes me clean my bedroom everyday. (Mẹ tôi bắt tôi dọn phòng ngủ mỗi ngày.) |
| S + force(s) + someone + to V-inf | I forced myself to achieve a high score. (Tôi buộc mình phải đạt điểm cao.) |
| S + makes + someone + adjective | My boyfriend’s rude behavior makes her angry. (Hành vi thô lỗ của bạn trai tôi khiến cô ấy tức giận.) |

Cấu trúc nhờ vả Let & Permit/ Allow
Dưới đây là công thức và các ví dụ cụ thể để bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng các động từ này trong ngữ cảnh nhờ vả:
| Công thức | Ví dụ |
| S + let/lets + someone + V-inf | The English teacher let us leave early today. (Giáo viên tiếng Anh cho chúng tôi ra về sớm hôm nay.) |
| S + permit/ allow(s) + someone + to V-inf | My company permits staff to wear casual clothes on Fridays. (Công ty tôi cho phép nhân viên mặc đồ bình thường vào thứ 6.) |
| Có thể bạn quan tâm: Let + Ving hay to V? Cách dùng cấu trúc Let’s, Let và Lets chi tiết, đầy đủ nhất Trọn bộ 100 bài tập câu bị động có đáp án chi tiết 100 bài tập câu bị động thì hiện tại đơn từ đơn giản đến phức tạp |

Cấu trúc nhờ vả mang tính chủ động với Help
Cấu trúc này cho phép bạn yêu cầu sự giúp đỡ một cách trực tiếp và tự nhiên. Dưới đây là công thức và ví dụ minh họa để bạn dễ dàng nắm bắt cách sử dụng
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| S + help(s) someone + V-inf | My boyfriend helps me carry the box. (Bạn trai tôi giúp tôi mang cái hộp.) |
| S + help(s) someone + to V-inf | John helps his friend fix the car. (John giúp bạn mình sửa xe.) |
| S + help(s) someone + V-inf/to V-inf | They help their parents to cook dinner. (Họ giúp bố mẹ nấu bữa tối.) |
Lưu ý: Khi tân ngữ là đại từ dùng để chỉ người hoặc động từ do, có thể lược bỏ tân ngữ và giới từ “to” trong cấu trúc này.
>> Có thể bạn quan tâm: Cấu trúc Help trong tiếng Anh: Help to V hay Ving

Cấu trúc nhờ vả với Want/Need/Would like/Prefer
Khi muốn nhờ vả ai đó một cách lịch sự, chúng ta có thể sử dụng các động từ như want, need, would like, và prefer. Những cấu trúc này không chỉ giúp câu trở nên nhẹ nhàng và trang trọng mà còn thể hiện rõ ý định của người nói. Dưới đây là các công thức và ví dụ chi tiết để bạn tham khảo
| Công thức | Ví dụ |
| Want/ need + something + (to be) + PII | I want my hair to be cut short and dried. (Tôi muốn cắt tóc ngắn và sấy khô.) |
| Would like/ prefer + something + (to be) + PII | I would like my motorbike to be washed. (Tôi muốn rửa xe.) |

Mẫu câu nhờ vả tiếng Anh thông dụng
Trong giao tiếp hàng ngày, việc sử dụng những mẫu câu nhờ vả lịch sự và phù hợp là rất quan trọng, giúp bạn thể hiện sự tôn trọng và hòa nhã với người khác. Dưới đây là một số mẫu câu nhờ vả bằng tiếng Anh thông dụng bạn có thể tham khảo:
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Will / would / can / could you please… | Yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự | Will you please pass me the backpack? (Bạn có thể đưa balo cho tôi không?) |
| Do you mind…? | Hỏi ai đó có phiền làm gì cho mình không một cách lịch sự | Do you mind if I borrow your iPad and Apple Pencil? (Bạn có phiền cho tôi mượn máy tính bảng và bút không?) |
| Do you think it would be possible to…? | Hỏi liệu có thể làm gì đó một cách lịch sự | Do you think it would be possible to change the plan? (Bạn nghĩ có thể thay đổi kế hoạch không?) |
| Would it be possible for you to…? | Hỏi liệu ai đó có thể làm gì cho mình không một cách lịch sự | Would it be possible for you to lend me some rice? (Bạn có thể cho tôi vay một ít gạo không?) |
| Would there be any possibility of…? | Hỏi liệu ai đó có khả năng làm gì đó cho bạn không một cách lịch sự | Would there be any possibility of you giving me your golden time? (Bạn có thể cho tôi chút thời gian quý báu không?) |
| Would you be kind enough to…? | Yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự, trang trọng | Would you be kind enough to direct me for this task? (Bạn có thể hướng dẫn tôi công việc này không?) |
| Would you mind…? | Hỏi ai đó có phiền làm gì cho mình không | Would you mind helping me carry this backpack? (Bạn có phiền giúp tôi mang balo này không?) |
| Can/could you… for me, please? | Yêu cầu ai đó làm gì, cách nói thông dụng | Can you help me with this big problem, please? (Bạn có thể giúp tôi giải quyết vấn đề lớn này không?) |
| Could you possibly…? | Cách lịch sự hỏi ai đó có thể làm gì đó không | Could you possibly lend me 500 USD? (Bạn có thể cho tôi vay 500 đô không?) |
| I’d appreciate it if you could… | Bày tỏ sự biết ơn và yêu cầu ai đó làm gì | I’d appreciate it if you could proofread this essay for me. (Tôi rất biết ơn nếu bạn có thể đọc lại bài luận này cho tôi.) |
| Can/could I ask you to…? | Lịch sự yêu cầu ai đó làm gì trong tình huống trang trọng | Can I ask you to fill out this form, please? (Tôi có thể nhờ bạn điền vào mẫu đơn này không?) |
| Could you possibly…? | Bạn có thể… không? | Could you possibly help me proofread this document? (Bạn có thể giúp tôi kiểm tra bản in này được không?) |
| Can I ask… a favor? | Tôi có thể nhờ… một việc được không? | Can I ask you a favor? (Tôi có thể nhờ bạn một chút được không?) |
| Might I trouble you to…? | Tôi có thể làm phiền bạn để… không? | Might I trouble you to lend me your laptop for a presentation? (Tôi có thể mượn laptop của bạn cho một buổi thuyết trình không?) |
| Do you think you could…? | Bạn nghĩ bạn có thể… không? | Do you think you could help me with my homework? (Bạn có thể giúp tôi với bài tập về nhà được không?) |
| I was wondering if you could… | Tôi tự hỏi liệu bạn có thể… không? | I was wondering if you could help me move some furniture this weekend? (Tôi tự hỏi liệu bạn có thể giúp tôi di chuyển đồ đạc vào cuối tuần này không?) |
| I would really appreciate it if you… | Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn… | I would sincerely appreciate it if you could provide me with your expert opinion on this matter. (Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn có thể cho tôi ý kiến chuyên môn về vấn đề này.) |

Có thể bạn quan tâm: Enough đứng trước hay sau tính từ?
Bài tập cấu trúc nhờ vả Have và Get
Sau khi tìm hiểu về cấu trúc nhờ vả với Have và Get, việc luyện tập qua các bài tập thực tế sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng và áp dụng linh hoạt trong giao tiếp. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn kiểm tra và củng cố kiến thức về hai cấu trúc này.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng cho các câu sau
- She _______ the cake decorated for her birthday party.
A. had the cake decorated
B. had decorated the cake
C. is having the cake decorated
D. is having decorated the cake
- Tom _______ his car fixed last week.
A. had his car fixing
B. is having his car fixed
C. had his car fixed
D. was having his car fixed
- They _______ their house cleaned every month.
A. get their house cleaned
B. got their house cleaned
C. have got their house cleaned
D. had their house cleaned
- We _______ our documents printed for the meeting.
A. had our documents printed
B. are having our documents printed
C. get our documents printed
D. had printed our documents
- Linda _______ her hair cut at the salon this morning.
A. had her hair cutting
B. got her hair cut
C. is having her hair cut
D. had her hair cut
- John _______ his bike repaired yesterday afternoon.
A. is having his bike repaired
B. had his bike repaired
C. has his bike repaired
D. gets his bike repaired
- Mary _______ her car washed at the service station.
A. got her car washed
B. had washed her car
C. is having her car washed
D. has her car washed
- We _______ the documents delivered to the office.
A. had the documents delivered
B. are having the documents delivered
C. got the documents delivered
D. had delivered the documents
- I _______ my suit dry cleaned yesterday.
A. had my suit dry cleaned
B. had cleaned my suit
C. got my suit dry cleaned
D. am having my suit dry cleaned
- The manager _______ the report checked by his assistant.
A. got the report checked
B. had the report checking
C. had checked the report
D. is having the report checked
Đáp án
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| Đáp án | A | C | A | B | D | B | C | A | A | A |
Bài tập 2: Viết lại câu chủ động nhờ vả thành câu bị động nhờ vả
- They had their employees clean the office last week.
=>
- She will have someone fix her laptop tomorrow.
=>
- I have the cleaner wash the windows every Monday.
=>
- David gets his father to help him with his homework.
=>
- Helen had her assistant book the tickets for her.
=>
- We will get a professional photographer to take the wedding photos.
=>
- Mark had his friends decorate the house for the party.
=>
- He got the plumber to fix the leaking pipe.
=>
- She always has her assistant prepare the presentations for her.
=>
- They had the builder construct the new house.
=>
Đáp án:
- The office was cleaned by their employees last week.
- The laptop will be fixed by someone tomorrow.
- The windows are washed by the cleaner every Monday.
- David’s father is asked to help him with his homework.
- The tickets were booked by her assistant for her.
- A professional photographer will be hired to take the wedding photos.
- The house was decorated by his friends for the party.
- The leaking pipe was fixed by the plumber.
- The presentations are always prepared by her assistant.
- The new house was constructed by the builder.
Bài tập 3: Chia động từ trong ngoặc theo cấu trúc nhờ vả
- Tom had his friend (repair) his bicycle.
- They should have their documents (translate).
- I will have my car (wash) tomorrow.
- The manager had his assistant (prepare) the report.
- Jack had his house (paint) last month.
- She has just had her dress (alter).
- We had the plumber (fix) the leak.
- Could you have your brother (pick) me up at the station?
- He will have his hair (cut) before the interview.
- I had my computer (repair) last week.
Đáp án:
- repair
- translated.
- washed
- prepare
- painted
- altered.
- fix
- pick
- cut
- repaired

Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là những câu hỏi phổ biến nhất cùng câu trả lời chi tiết, giúp bạn hiểu rõ hơn và áp dụng kiến thức một cách hiệu quả.
Sự khác biệt giữa Would you mind và Could you please là gì?
- Would you mind + V-ing: Mang sắc thái rất trang trọng, thăm dò xem đối phương có cảm thấy phiền hà khi giúp đỡ hay không
Ví dụ: Would you mind closing the door? (Bạn có phiền đóng cửa lại không?) - Could you please + V-inf: Lời yêu cầu lịch sự, trực diện và rất phổ biến trong giao tiếp công sở thường nhật
Ví dụ: Could you please close the door? (Bạn có thể đóng cửa hộ tôi được không?))
Làm thế nào để từ chối lời nhờ vả mà không làm mất lòng?
Bạn nên đưa ra lời cảm ơn hoặc lý do khách quan trước khi từ chối:
- I’d love to help, but I have a hard deadline today. (Tôi rất muốn giúp nhưng hôm nay tôi có hạn chót gấp.)
- I’m afraid I’m a bit tied up right now. Could we look at it tomorrow? (Hiện tại tôi đang kẹt chút việc, để mai chúng ta xem lại được không?)
- I wish I could, but I’ve already committed to another project. (Ước gì tôi có thể hỗ trợ, nhưng tôi đã kín lịch cho dự án khác rồi.)
Việc nắm vững các cách nhờ vả tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp lời nói của bạn luôn tinh tế, khéo léo và tạo thiện cảm trong mọi tình huống giao tiếp. Để mở rộng thêm vốn từ vựng diễn đạt phong phú và tự nhiên hơn mỗi ngày, bạn đừng quên ghé thăm danh mục ngữ pháp nâng cao tại ELSA Speak và kết hợp luyện phát âm cùng ứng dụng ELSA Speak nhé!







