Trong quá trình học tiếng Anh, bạn biết đến động từ nhưng chưa phân biệt rõ giữa các loại như nội động từ và ngoại động từ. Vậy nội động từ là gì, được dùng trong những trường hợp nào và làm sao để nhận biết khi gặp trong câu? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn tìm hiểu cụ thể.

Nội động từ là gì?

Nội động từ (Intransitive verb) là loại động từ dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ mà không cần thêm đối tượng phía sau. Nói cách khác, nội động từ có thể đứng độc lập, không cần tân ngữ đi kèm mà ý nghĩa vẫn trọn vẹn.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Nội động từ thường đi kèm với trạng từ hoặc cụm trạng ngữ (chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức…) để bổ sung ý nghĩa cho hành động.

Ví dụ:

  • She smiled happily. (Cô ấy mỉm cười một cách vui vẻ.)
  • The baby slept all night peacefully. (Em bé ngủ yên suốt cả đêm.)
Nội động từ là loại động từ diễn tả hành động/trạng thái của chủ ngữ mà không cần đối tượng phía sau
Nội động từ là loại động từ diễn tả hành động/trạng thái của chủ ngữ mà không cần đối tượng phía sau

Dấu hiệu nhận biết nội động từ 

Để nhận ra nội động từ trong câu, bạn có thể dựa vào một số đặc điểm quen thuộc dưới đây:

1. Không có tân ngữ đi kèm

Nội động từ không có tân ngữ đi kèm, nên không có đối tượng chịu tác động. Nếu sau động từ không trả lời được câu hỏi “ai?” hoặc “cái gì?”, đó thường là nội động từ.

Ví dụ: She cried all night. (Cô ấy đã khóc suốt đêm.)

2. Không dùng được ở dạng bị động

Vì không có tân ngữ nên nội động từ không thể chuyển sang câu bị động.

Ví dụ: The boy arrived late. (Cậu bé đến muộn.) → Không thể đổi sang bị động.

3. Thường đi với trạng từ hoặc cụm từ chỉ hoàn cảnh

Nội động từ hay kết hợp với trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức,… nhằm làm rõ hoàn cảnh diễn ra hành động.

Ví dụ: They walked slowly in the park. (Họ đi bộ chậm rãi trong công viên.)

4. Vị trí trong câu khá linh hoạt

Nội động từ thường đứng ngay sau chủ ngữ hoặc ở cuối câu mà không cần thêm thành phần phía sau.

Ví dụ: The audience laughed. (Khán giả đã cười.) 

Dấu hiệu nhận biết của nội động từ trong câu
Dấu hiệu nhận biết của nội động từ trong câu

Một số nội động từ thông dụng trong tiếng Anh

Dưới đây là các nội động từ phổ biến, thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày. Những động từ này không cần tân ngữ mà câu vẫn đầy đủ ý nghĩa:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩa
Arrive
/əˈraɪv/
Đến
Go
/ɡəʊ/
Đi
Run
/rʌn/
Chạy
Sleep
/sliːp/
Ngủ
Eat
/iːt/
Ăn
Walk
/wɔːk/
Đi bộ
Leave
/liːv/
Rời đi
Laugh
/lɑːf/
Cười
Rise
/raɪz/
Tăng/Mọc lên
Cry
/kraɪ/
Khóc
Happen
/ˈhæp.ən/
Xảy ra
Live
/lɪv/
Sống
Stand
/stænd/
Đứng
Swim
/swɪm/
Bơi
Fall
/fɔːl/
Ngã
Appear
/əˈpɪə(r)/
Xuất hiện
Bảng các nội động từ thông dụng trong tiếng Anh
Một số nội động từ phổ biến trong tiếng Anh
Một số nội động từ phổ biến trong tiếng Anh

Ngoài ra, có nhiều động từ trong tiếng Anh có thể vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ, tùy vào việc chúng có đi kèm tân ngữ hay không. Cụ thể:

Động từVí dụ khi là ngoại động từVí dụ khi là nội động từ
MoveShe moved the table. (Cô ấy di chuyển cái bàn.)The train moved slowly. (Con tàu di chuyển chậm.)
StartHe started the machine. (Anh ấy khởi động máy.)The class started late. (Lớp học bắt đầu muộn.)
ChangeThey changed the schedule. (Họ thay đổi lịch trình.)The situation changed quickly. (Tình hình thay đổi nhanh.)
OpenShe opened the door. (Cô ấy mở cửa.)The door opened quietly. (Cánh cửa mở nhẹ.)
CloseHe closed the window. (Anh ấy đóng cửa sổ.)The shop closed early. (Cửa hàng đóng sớm.)
StopShe stopped the car. (Cô ấy dừng xe.)The rain stopped suddenly. (Mưa dừng đột ngột.)
RunHe runs a company. (Anh ấy điều hành công ty.)She runs every morning. (Cô ấy chạy bộ mỗi sáng.)
LiveThey live a simple life. (Họ sống cuộc sống giản dị.)She lives in Da Nang. (Cô ấy sống ở Đà Nẵng.)
CookShe cooked dinner. (Cô ấy nấu bữa tối.)He cooks every weekend. (Anh ấy nấu ăn mỗi cuối tuần.)
RingShe rang the bell. (Cô ấy bấm chuông.)The phone rang loudly. (Điện thoại reo to.)
Bảng từ vựng vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ
Một số từ vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ
Một số từ vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ

Có thể bạn quan tâm: Bạn đang muốn phát âm tiếng Anh tự nhiên và rõ ràng hơn mỗi ngày? ELSA Speak sẽ giúp bạn học theo lộ trình cá nhân hóa với hơn 220 chủ đề, 9,000 bài học và 48,000 bài luyện tập. Gia sư AI sẽ chẩn đoán và phản hồi nhanh chóng để bạn sửa đúng ngay khi phát âm chưa chuẩn. Đừng chờ lâu nhấn vào banner bên dưới để bắt đầu và nhận ưu đãi hấp dẫn!

Cách sử dụng nội động từ trong tiếng Anh

Nội động từ có thể xuất hiện trong nhiều cấu trúc câu khác nhau. Dưới đây là những cách dùng phổ biến mà bạn dễ gặp khi học và sử dụng tiếng Anh: 

Thể hiện hành động trực tiếp của chủ thể

Cấu trúc:

S + V (intransitive verb)

Ý nghĩa: Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra trực tiếp ở chủ ngữ, không cần thêm đối tượng phía sau mà câu vẫn trọn nghĩa.

Ví dụ:

  • The baby slept peacefully. (Em bé ngủ yên.)
  • The bus stopped suddenly. (Chiếc xe buýt dừng lại đột ngột.)

Dùng với tân ngữ cùng nghĩa

Cấu trúc:

S + V (intransitive verb) + O (tân ngữ)

Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, nội động từ có thể đi kèm một tân ngữ mang ý nghĩa tương tự để làm rõ hoặc nhấn mạnh nội dung.

Ví dụ:

  • She smiled a bright smile. (Cô ấy nở một nụ cười rạng rỡ.)
  • He dreamed a strange dream. (Anh ấy mơ một giấc mơ kỳ lạ.)

Đi cùng tính từ hoặc danh từ

Cấu trúc:

S + V (linking verb) + C (Complement)

Ý nghĩa: Một số nội động từ đóng vai trò như động từ liên kết, đứng trước tính từ hoặc danh từ để bổ sung thông tin cho chủ ngữ.

Ví dụ:

  • The soup tastes delicious. (Món súp có vị ngon.)
  • She became a teacher. (Cô ấy trở thành giáo viên.)

Có thể làm ngoại động từ trong câu

Cấu trúc:

S + V + O

Ý nghĩa: Một số nội động từ có thể chuyển sang cách dùng như ngoại động từ khi có thêm tân ngữ phía sau. Khi đó, nghĩa của động từ có thể thay đổi hoặc mở rộng hơn.

Ví dụ:

  • He runs a small café. (Anh ấy điều hành một quán cà phê nhỏ.)
  • She slept eight hours last night. (Cô ấy ngủ tám tiếng tối qua.)
Cấu trúc và cách sử dụng nội động từ trong tiếng Anh
Cấu trúc và cách sử dụng nội động từ trong tiếng Anh

Phân biệt nội động từ và ngoại động từ trong tiếng Anh

Để tránh nhầm lẫn khi sử dụng, bạn có thể dựa vào một số tiêu chí dưới đây để phân biệt nội động từ và ngoại động từ:

Tiêu chíNội động từNgoại động từ
Khái niệmDiễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ, không cần tác động đến đối tượng khácDiễn tả hành động hướng đến một đối tượng cụ thể để làm rõ nghĩa
Tân ngữKhông cần tân ngữ phía sau, câu vẫn đủ ýBắt buộc phải có tân ngữ đi kèm
Cấu trúcS + VS + V + O
Ví dụThe birds fly. (Những con chim bay.)She reads a book. (Cô ấy đọc một cuốn sách.)
Bảng phân biệt nội động từ và ngoại động từ trong tiếng Anh
Cách phân biệt nội động từ và ngoại động từ
Cách phân biệt nội động từ và ngoại động từ

Bài tập áp dụng

Bài tập

Bài 1: Điền dạng đúng của nội động từ trong ngoặc

  1. The stars ______ brightly at night. (shine)
  2. The baby ______ peacefully in the cradle. (sleep)
  3. The leaves ______ gently in the wind. (fall)
  4. My grandfather ______ slowly in the park every morning. (walk)
  5. The audience ______ loudly after the performance. (clap)
  6. The river ______ quietly through the village. (flow)
  7. The kids ______ happily when they saw the gifts. (laugh)
  8. The plane ______ safely after a long flight. (land)
  9. The flowers ______ beautifully in spring. (bloom)
  10. The old man ______ suddenly during the meeting. (cough) 

Bài 2: Xác định câu có chứa nội động từ (đánh dấu T) hoặc ngoại động từ (đánh dấu I)

  1. She runs every morning.
  2. He bought a new laptop yesterday.
  3. The dog barked loudly at night.
  4. They built a bridge across the river.
  5. The sun rises in the east.
  6. She opened the window.
  7. The baby cried all night.
  8. We watched a movie last weekend.
  9. The train arrived on time.
  10. He wrote a letter to his friend.

Bài 3: Chọn đáp án đúng

  1. Which sentence uses an intransitive verb?
    a. She reads a book.
    b. He runs every day.
    c. They built a house.
    d. I wrote a letter.
  2. Identify the intransitive verb: “The boy laughed loudly.”
    a. boy
    b. laughed
    c. loudly
    d. the
  3. Which verb below is typically intransitive?
    a. Eat
    b. Make
    c. Sleep
    d. Build
  4. Choose the correct sentence with an intransitive verb:
    a. She is cooking dinner.
    b. He kicked the ball.
    c. The baby slept well.
    d. They finished the task.
  5. “The flowers ______ in the garden.”
    a. grow
    b. plant
    c. cut
    d. pick
  6. Identify the intransitive verb: “The birds fly high.”
    a. birds
    b. fly
    c. high
    d. the
  7. Which sentence contains an intransitive verb?
    a. She closed the door.
    b. They enjoyed the party.
    c. The sun set slowly.
    d. He fixed the bike.
  8. “The audience ______ loudly after the show.”
    a. applauded
    b. built
    c. made
    d. created
  9. Which verb does NOT need an object?
    a. Write
    b. Open
    c. Sleep
    d. Buy
  10. Identify the intransitive verb: “The children played outside.”
    a. children
    b. played
    c. outside
    d. the

Đáp án

Bài 1

CâuĐáp ánCâuĐáp án
1shines2sleeps
3fall4walks
5clapped6flows
7laughed8landed
9bloom10coughed

Bài 2

CâuĐộng từLoạiGiải thích
1flowsNội động từKhông cần tân ngữ, câu vẫn đủ nghĩa
2bakedNgoại động từCó tân ngữ “a cake” phía sau
3arrivedNội động từKhông đi kèm đối tượng
4discussedNgoại động từTác động lên “the plan”
5sleptNội động từChỉ trạng thái của chủ ngữ
6openedNgoại động từCó đối tượng “the window”
7laughedNội động từKhông cần tân ngữ
8builtNgoại động từCó tân ngữ “a bridge”
9happenedNội động từKhông có đối tượng bị tác động
10readsNgoại động từCó tân ngữ “books”

Bài 3

CâuĐáp ánCâuĐáp án
1b2b
3c4c
5a6b
7c8a
9c10b

Những câu hỏi thường gặp

Intransitive verbs là gì?

Intransitive verbs được hiểu là nội động từ. Cụ thể, động từ diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể mà không cần tân ngữ đi kèm, nhưng câu vẫn đủ nghĩa.

Ví dụ: She smiles warmly. (Cô ấy mỉm cười ấm áp.)

Nội động từ viết tắt là gì?

Nội động từ thường được viết tắt là v.i (intransitive verb).

Ví dụ: The baby cries loudly. (Em bé khóc to.)

Rise là nội động từ hay ngoại động từ?

Rise là nội động từ, diễn tả sự thay đổi tự xảy ra, không có tân ngữ phía sau.

Ví dụ: The temperature rises quickly. (Nhiệt độ tăng nhanh.)

Arrive là nội động từ hay ngoại động từ?

Arrive là nội động từ, thường đi kèm giới từ như at/in, không đứng trực tiếp với tân ngữ.

Ví dụ: They arrived at the station early. (Họ đã đến ga sớm.)

Increase là nội động từ hay ngoại động từ?

Increase có thể là cả nội động từ và ngoại động từ, tùy cách dùng trong câu.

Ví dụ: Prices increased last month. (Giá cả đã tăng – > nội động từ)

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có thêm góc nhìn rõ ràng hơn về nội động từ và cách dùng trong từng ngữ cảnh cụ thể. Việc nhận diện đúng loại động từ sẽ giúp câu văn tự nhiên và chính xác hơn khi sử dụng tiếng Anh. Nếu bạn muốn luyện tập thêm, đừng quên khám phá các bài học khác trong danh mục ngữ pháp nâng cao. Theo dõi ELSA Speak để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích mỗi ngày.