Bạn thắc mắc put off là gì và cách dùng cụm động từ này trong giao tiếp tiếng Anh như thế nào cho chính xác? Bài viết dưới đây ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cấu trúc và các tình huống sử dụng phổ biến nhất của put off. Cùng theo dõi để nắm vững cách dùng và tránh những lỗi sai thường gặp nhé!
- Trì hoãn, hoãn lại: Dời một kế hoạch, cuộc họp hoặc hành động sang thời điểm khác.
- Làm mất hứng, nản lòng: Khiến ai đó không còn hứng thú hoặc cảm thấy không thoải mái về một việc hay người nào đó.
- Tắt thiết bị: Có thể dùng để nói về việc tắt đèn, tivi hoặc các thiết bị điện.
- Put something off / Put off something: Hoãn hoặc trì hoãn một việc gì đó.
- Put someone off (doing something): Làm ai đó nản lòng, mất tập trung hoặc mất hứng làm việc gì.
- Put off + V-ing: Dùng khi nói về việc trì hoãn thực hiện một hành động.
- Ví dụ: We had to put off our trip. → Chúng tôi phải hoãn chuyến đi.
Put off là gì?
Put off là một cụm động từ (phrasal verb) quen thuộc trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ hành động trì hoãn, hoãn lại một việc gì đó hoặc khiến ai đó cảm thấy không còn hứng thú với điều gì đó.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Theo từ điển Cambridge put off được định nghĩa là “to delay, postpone, or cause someone to lose interest or feel disgusted.”
Bạn vừa đọc 8 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Nếu tách nghĩa từng phần, put thường mang nghĩa là đặt, còn off là tắt, dừng lại hoặc kết thúc. Khi kết hợp lại, cụm này có thể hiểu nôm na là gác lại việc gì đó hay làm ai đó không còn thích điều gì nữa.
Ví dụ:
- We had to put off our trip because of the storm. (Chúng tôi phải hoãn chuyến đi vì cơn bão.)
- Her negative attitude really put me off joining the group. (Thái độ tiêu cực của cô ấy thật sự khiến tôi không còn muốn tham gia nhóm nữa.)
Các nghĩa khác của put off:
1. Làm ai đó mất hứng, không còn muốn làm gì nữa
Ví dụ: The strong smell from the kitchen really put me off eating. (Mùi nồng từ nhà bếp thật sự khiến tôi không còn muốn ăn.)
2. Huỷ một cuộc gặp đã hẹn trước
Ví dụ: They had to put off the hike because the backpacks were too heavy to carry. (Họ đành phải hoãn chuyến leo núi vì những chiếc ba lô quá nặng để mang theo.)
3. Tắt thiết bị như đèn, điện… (ít gặp hơn)
Ví dụ: Don’t forget to put the heater off before you leave. (Đừng quên tắt máy sưởi trước khi bạn đi nhé.)

Có thể bạn quan tâm: Put đi cùng với giới từ gì?
Cấu trúc và cách dùng put off
Put off something / Put something off
Trường hợp 1: Diễn tả hành động trì hoãn một việc gì đó, thường là vì người nói không muốn thực hiện việc đó ngay hoặc chưa sẵn sàng.
Ví dụ:
- I kept putting off signing up for the course because I couldn’t decide on a suitable schedule. (Tôi đã nhiều lần trì hoãn việc đăng ký khóa học vì chưa quyết định được lịch học phù hợp.)
- She always puts off cleaning her room because she feels too lazy. (Cô ấy luôn để việc dọn dẹp phòng ngủ sang ngày hôm sau vì cảm thấy lười biếng.)
Trường hợp 2: Thể hiện việc dời thời gian của một sự kiện sang thời điểm muộn hơn so với kế hoạch ban đầu, thường do gặp trở ngại hoặc thay đổi bất ngờ.
Ví dụ:
- The organizers decided to put the seminar off because of technical problems with the sound system. (Ban tổ chức đã quyết định hoãn buổi hội thảo vì hệ thống âm thanh gặp sự cố.)
- We had to put the meeting off until the next day because the team leader had an unexpected task. (Chúng tôi phải dời buổi họp sang ngày hôm sau vì trưởng nhóm có việc đột xuất.)

Put someone off
Trường hợp 1: Dùng khi người nói từ chối gặp hoặc giúp đỡ ai đó vào thời điểm hiện tại và hẹn họ vào dịp khác.
Ví dụ:
- My manager said she was busy and had to put me off until next week. (Quản lý của tôi nói rằng cô ấy đang bận và phải hẹn tôi lại vào tuần sau.)
- Anna had to put her colleague off until the afternoon because she was in back-to-back meetings all morning. (Anna phải hẹn đồng nghiệp lại vào buổi chiều vì cô ấy bận họp liên tục suốt cả sáng.)
Trường hợp 2: Chỉ hành động làm ai đó bị phân tâm, không thể tập trung vào công việc đang làm.
Ví dụ:
- The loud conversations at the café put me off while I was trying to finish my article. (Tiếng nói chuyện lớn trong quán cà phê khiến tôi không thể tập trung hoàn thành bài viết.)
- The constant questions from my colleague put me off my workflow. (Những câu hỏi liên tục từ đồng nghiệp khiến tôi mất hứng làm việc.)
Trường hợp 3: Diễn tả việc khiến ai đó cảm thấy mất hứng thú, không còn muốn làm gì đó hoặc không thích điều gì nữa.
Ví dụ:
- The unfriendly attitude of the shop assistant put me off returning to the store. (Thái độ thiếu thiện chí của nhân viên bán hàng khiến tôi không muốn quay lại cửa hàng lần nào nữa.)
- The overpowering smell of the dish put me off trying it. (Mùi quá nồng của món ăn khiến tôi không muốn thử nó.)
Lưu ý: Khi một hành động (động từ) đi sau cụm “put off”, ta cần chuyển động từ đó sang dạng V-ing (danh động từ).
Ví dụ: I was put off dancing after a few sessions because I felt it wasn’t for me. (Tôi đã bỏ ý định học nhảy sau vài buổi vì cảm thấy không phù hợp.)

Phân biệt put off, delay và postpone
Ba động từ put off, delay và postpone đều mang nghĩa chung là trì hoãn một sự việc. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi giữa chúng nằm ở mức độ trang trọng, nguyên nhân gây ra sự chậm trễ và cấu trúc ngữ pháp đi kèm.
| Tiêu chí | Put off | Delay | Postpone |
| Cấu trúc | Put off + something Put + something + off | Delay + V-ing/danh từ | Postpone + V-ing/danh từ Postpone + something + from/to + thời điểm |
| Cách dùng | Dùng trong văn cảnh đời thường, không trang trọng. Thường chỉ việc trì hoãn vì ngại, lười, hoặc chưa muốn làm ngay. | Diễn tả sự chậm trễ do nguyên nhân khách quan (thời tiết, sự cố, v.v.). Việc đã lên lịch nhưng không thể xảy ra đúng giờ. | Mang nghĩa chủ động dời lại một kế hoạch hoặc sự kiện sang thời điểm khác. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hơn. |
| Ví dụ | I keep putting off organizing my closet. (Tôi cứ hoãn việc dọn tủ đồ mãi.) | Their flight was delayed because of heavy fog.(Chuyến bay của họ bị hoãn vì sương mù dày đặc.) | We decided to postpone the workshop until next Friday. (Chúng tôi quyết định dời buổi hội thảo sang thứ Sáu tới.) |

>> Khám phá ngay chuỗi tính năng học tiếng Anh toàn diện với hàng nghìn bài học thông minh và công nghệ AI chấm điểm chuẩn xác từ ELSA. Nhanh tay đăng ký ELSA Premium ngay hôm nay để nhận trọn bộ ưu đãi độc quyền nhé!

Từ đồng nghĩa với put off
Để tránh lặp từ và giúp cách diễn đạt linh hoạt hơn, bạn có thể thay thế put off bằng các từ hoặc cụm từ đồng nghĩa dưới đây.
| Từ vựng | Phiên Âm | Ý nghĩa |
| Delay | /dɪˈleɪ/ | Làm chậm trễ hoặc trì hoãn một việc so với dự kiến ban đầu. |
| Postpone | /pəʊstˈpəʊn/ | Chủ động dời một kế hoạch hoặc sự kiện sang thời điểm khác. |
| Defer | /dɪˈfɜːr/ | Hoãn lại việc gì đó cho đến một thời điểm thích hợp hơn (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng). |
| Procrastinate | /prəʊˈkræstɪneɪt/ | Chần chừ, chây ì không muốn làm ngay (thường mang nghĩa tiêu cực, do lười biếng). |
| Hold off | /həʊld ɒf/ | Cố ý chờ đợi, tạm ngưng chưa vội hành động hoặc đưa ra quyết định. |
| Suspend | /səˈspend/ | Tạm dừng, đình chỉ một hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định. |
| Reschedule | /ˌriːˈʃedjuːl/ | Sắp xếp lại lịch trình, dời lịch của một sự kiện sang thời gian khác. |
>> Nhấn vào đây để bắt đầu học về phát âm tiếng Anh và phát triển vốn từ vựng một cách dễ dàng và hiệu quả! Khám phá ngay những bài học thú vị cùng ELSA Speak!
Câu hỏi thường gặp
Trái nghĩa phổ biến nhất của put off là go ahead hoặc carry out, mang nghĩa bắt đầu hoặc tiếp tục thực hiện một việc gì đó thay vì trì hoãn.
Ví dụ: We decided not to put off the event and go ahead as planned. (Chúng tôi quyết định không trì hoãn sự kiện mà tiến hành theo đúng kế hoạch.)
Sau put off, thường dùng động từ có _ing hoặc một danh từ. Đây là cấu trúc đúng ngữ pháp tiếng Anh.
Ví dụ:
She always puts off doing her homework. (Cô ấy luôn trì hoãn làm bài tập.)
They put off the meeting until next week. (Họ hoãn cuộc họp sang tuần sau.)
Cụm put off making decisions có nghĩa là trì hoãn việc đưa ra quyết định, thường do lo lắng, thiếu tự tin hoặc muốn né tránh trách nhiệm.
Ví dụ: He tends to put off making decisions when he feels uncertain. (Anh ấy thường trì hoãn đưa ra quyết định khi cảm thấy không chắc chắn.)
Be put off thường mang nghĩa bị làm cho mất hứng, chán nản hoặc có ấn tượng xấu về một người hay sự vật nào đó. Cụm từ này diễn tả cảm giác không còn thích thú, bị nản lòng và không muốn tiếp tục làm một việc gì nữa sau khi gặp phải những tác động tiêu cực.
Dưới vai trò là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, put off chủ yếu mang ý nghĩa dời lại, trì hoãn một sự kiện hay công việc sang thời điểm muộn hơn. Ngoài ra, cụm động từ này còn được sử dụng để chỉ hành động làm ai đó mất tập trung hoặc khiến họ mất đi sự hào hứng ban đầu.
Khi dịch sang tiếng Việt, put off mang nhiều lớp nghĩa đa dạng tùy thuộc vào từng ngữ cảnh cụ thể, nhưng phổ biến nhất vẫn là trì hoãn hoặc dời lịch. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể dịch cụm từ này linh hoạt thành làm nản lòng, gây xao nhãng hoặc cởi bỏ (áp dụng đối với trang phục, phụ kiện).
Bài tập vận dụng
Bài tập: Hãy dịch nghĩa các câu sau có chứa “put off”
- We shouldn’t put off talking to the landlord about the rent increase.
- The trip was put off because of the bad weather.
- She kept putting off her dentist appointment until the pain became unbearable.
- The smell from the kitchen really put me off my appetite.
- He put off submitting the assignment until the very last minute.
- I was put off by the way he spoke to the waiter.
- We had to put off the wedding because of a family emergency.
- Their messy office completely put off the potential investors.
- She put off making a decision until she had more information.
- His negative attitude puts people off working with him.
Đáp án
- Chúng ta không nên trì hoãn việc nói chuyện với chủ nhà về việc tăng tiền thuê.
- Chuyến đi đã bị hoãn lại do thời tiết xấu.
- Cô ấy liên tục trì hoãn cuộc hẹn với nha sĩ cho đến khi cơn đau không chịu nổi nữa.
- Mùi từ nhà bếp thực sự làm tôi mất cả cảm giác thèm ăn.
- Anh ấy đã trì hoãn nộp bài tập cho đến phút cuối cùng.
- Tôi cảm thấy khó chịu vì cách anh ấy nói chuyện với nhân viên phục vụ.
- Chúng tôi đã phải hoãn đám cưới vì một việc khẩn cấp trong gia đình.
- Văn phòng bừa bộn của họ khiến các nhà đầu tư tiềm năng mất hứng.
- Cô ấy trì hoãn đưa ra quyết định cho đến khi có thêm thông tin.
- Thái độ tiêu cực của anh ấy khiến người khác không muốn hợp tác cùng.
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ put off là gì và cách sử dụng nó trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Nếu bạn muốn khám phá thêm nhiều cụm từ và nâng cao khả năng tiếng Anh của mình, hãy tham khảo các bài viết trong danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak. Với phương pháp học hiện đại và hiệu quả, bạn sẽ nhanh chóng cải thiện kỹ năng ngôn ngữ và giao tiếp tự tin hơn.







