Bạn đang thắc mắc result in là gì và làm thế nào để sử dụng cụm từ này chuẩn xác trong tiếng Anh? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay cấu trúc, cách dùng cũng như bí quyết giúp bạn phân biệt rõ ràng với result from để tự tin hơn trong giao tiếp và thi cử nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/result-in)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Result in là gì? Định nghĩa và loại từ

Phiên âm (IPA): /rɪˈzʌlt ɪn/

Result in là một cụm động từ (phrasal verb) nghĩa là dẫn đến, gây ra, kết thúc với kết quả là,… được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc dẫn đến một kết quả cụ thể. (To cause a particular situation to happen.)

Result in được dùng để nói về kết quả cuối cùng của một hành động hoặc tình huống. Hiểu đơn giản là cái gì xảy ra trước thì sẽ dẫn đến kết quả phía sau.

Ví dụ:

  • The heavy rain resulted in a massive flood. (Cơn mưa lớn đã dẫn đến một trận lũ lụt nghiêm trọng.)
  • Poor time management can result in missed deadlines. (Quản lý thời gian kém có thể dẫn đến việc trễ deadline.)
Result in là cụm động từ (Phrasal verb), có nghĩa là dẫn đến hoặc gây ra một kết quả
Result in là cụm động từ (Phrasal verb), có nghĩa là dẫn đến hoặc gây ra một kết quả

Cấu trúc và cách dùng result in trong tiếng Anh

Bạn muốn nâng tầm khả năng diễn đạt nguyên nhân – kết quả trong tiếng Anh? Thay vì mãi dùng because hay so, hãy cùng làm chủ cụm từ result in giúp câu văn của bạn trở nên chuyên nghiệp và gãy gọn hơn.

Cấu trúc result in với danh từ

Cấu trúc:

Subject + result in + Noun/Noun Phrase

Cách dùng: Đây là cách dùng phổ biến nhất, được sử dụng khi một hành động hoặc tình huống cụ thể dẫn đến một kết quả (mệnh đề chỉ kết quả đóng vai trò là danh từ).

Ví dụ:

  • The sudden storm resulted in the cancellation of the flight. (Cơn bão bất ngờ đã dẫn đến việc hủy bỏ chuyến bay.)
  • Years of neglect resulted in the total collapse of the building. (Nhiều năm bị bỏ hoang đã gây ra sự sụp đổ hoàn toàn của tòa nhà.)
Cấu trúc result in với danh từ dùng khi một sự việc dẫn đến một kết quả cụ thể
Cấu trúc result in với danh từ dùng khi một sự việc dẫn đến một kết quả cụ thể

Cấu trúc result in với danh động từ (V-ing)

Cấu trúc:

Subject + result in + V-ing

Cách dùng: Cấu trúc result in với danh động từ được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh vào chính hành động xảy ra như một hệ quả trực tiếp.

Ví dụ:

  • The experimental treatment resulted in the patient recovering much faster. (Phương pháp điều trị thử nghiệm đã mang lại kết quả là bệnh nhân hồi phục nhanh hơn nhiều.)
  • His lack of preparation resulted in failing the final exam. (Sự thiếu chuẩn bị của anh ấy đã dẫn đến việc thi trượt kỳ thi cuối kỳ.)
Cấu trúc result in với danh động từ nhấn mạnh hành động, kết quả xảy ra
Cấu trúc result in với danh động từ nhấn mạnh hành động, kết quả xảy ra

Cấu trúc rút gọn mệnh đề với Resulting in

Cấu trúc:

Clause, resulting in + Noun/V-ing

Cách dùng: Đây là cấu trúc ăn điểm trong các bài thi Writing. Lúc này, resulting in đóng vai trò là một mệnh đề quan hệ rút gọn, dùng để chỉ ra hệ quả tất yếu của toàn bộ sự việc được nhắc đến ở mệnh đề phía trước (mệnh đề chỉ nguyên nhân). Lưu ý luôn có dấu phẩy trước resulting in.

Ví dụ:

  • The company reduced its prices, resulting in a significant increase in sales. (Công ty đã giảm giá sản phẩm, điều này dẫn đến sự gia tăng đáng kể về doanh số.)
  • The pipe burst during the night, resulting in the entire basement being flooded. (Đường ống bị vỡ trong đêm, gây ra tình trạng toàn bộ tầng hầm bị ngập lụt.)
Cách dùng nâng cao trong Writing để chỉ kết quả hệ quả của mệnh đề phía trước
Cách dùng nâng cao trong Writing để chỉ kết quả hệ quả của mệnh đề phía trước

>> Trải nghiệm lộ trình học tiếng Anh chuẩn quốc tế với được cá nhân hóa hoàn toàn cho riêng bạn. Công nghệ AI tiên tiến của ELSA sẽ chấm điểm và sửa lỗi phát âm 1-1 chính xác đến từng âm tiết tiếng Anh, giúp bạn tiến bộ vượt bậc. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh và đăng ký ngay ELSA Premium nhé!

Phân biệt triệt để result in và result from

Result in và result from là hai góc nhìn soi chiếu cùng một vấn đề, rất dễ gây bối rối cho người học tiếng Anh, nhưng chỉ cần bạn xác định đúng đâu là nguyên nhân và đâu là kết quả, mọi thứ sẽ trở nên đơn giản.

Tiêu chíResult inResult from
Nghĩa tiếng ViệtDẫn đến, gây ra, mang lại kết quả là,…Bắt nguồn từ, do, là hậu quả của,…
Mối quan hệNguyên nhân → result in → Kết quảKết quả ←result from ← Nguyên nhân
Cụm từ tương đươngLead to, Cause, Bring aboutStem from, Arise from, Be caused by, Due to
Ví dụHis careless driving resulted in a terrible accident. (Sự lái xe bất cẩn của anh ta đã dẫn đến một vụ tai nạn khủng khiếp.)A terrible accident resulted from his careless driving. (Một vụ tai nạn khủng khiếp bắt nguồn từ sự lái xe bất cẩn của anh ta.)
Bảng phân biệt nhanh result in và result from
Result in dẫn đến kết quả, còn result from bắt nguồn từ nguyên nhân cụ thể
Result in dẫn đến kết quả, còn result from bắt nguồn từ nguyên nhân cụ thể

Các từ đồng nghĩa và cấu trúc tương tự với result in

Để vốn từ vựng không bị nhàm chán và câu văn thêm phần sắc sảo, việc bỏ túi các từ đồng nghĩa với result in là điều vô cùng cần thiết. Dưới đây là những cụm từ đắt giá giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.

Từ vựng và phiên âmDịch nghĩaVí dụ
Lead to
/liːd tu/
Dẫn đến (Cách dùng phổ biến nhất, mang sắc thái trung tính).Stress can lead to serious health problems. (Căng thẳng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Bring about 
/brɪŋ əˈbaʊt/
Gây ra, đem lại (Thường dùng cho những sự thay đổi lớn hoặc cải cách).The new law brought about many social changes. (Luật mới đã đem lại nhiều thay đổi về xã hội.)
Cause 
/kɔːz/
Gây ra (Thường đi kèm với những kết quả tiêu cực hoặc trực tiếp).The storm caused a lot of damage to the crops. (Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại cho mùa màng.)
Provoke 
/prəˈvəʊk/
Kích động, khơi mào (Dùng cho những phản ứng mạnh mẽ, tiêu cực).The news provoked an angry response from the public. (Tin tức đã kích động một phản ứng giận dữ từ công chúng.)
Give rise to 
/ɡɪv raɪz tu/
Làm nảy sinh (Dùng khi một sự việc tạo ra một tình huống hoặc vấn đề mới).His speech gave rise to a lot of debate. (Bài phát biểu của ông ấy đã làm nảy sinh rất nhiều tranh luận.)
Trigger 
/ˈtrɪɡ.ər/
Châm ngòi, kích hoạt (Nguyên nhân gây ra một chuỗi sự kiện nhanh chóng).High prices triggered a wave of protests. (Giá cả cao đã châm ngòi cho một làn sóng biểu tình.)
Contribute to 
/kənˈtrɪb.juːt tu/
Góp phần dẫn đến (Nhấn mạnh đây là một trong nhiều nguyên nhân).Smoking contributes to lung cancer. (Hút thuốc góp phần dẫn đến ung thư phổi.)
Bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa với result in
Các từ đồng nghĩa với result in là lead to, cause, bring about và give rise to
Các từ đồng nghĩa với result in là lead to, cause, bring about và give rise to

Các cụm từ thông dụng với Result

Bên cạnh cấu trúc result in, từ result còn sở hữu cả một hệ sinh thái các cụm từ đi kèm cực kỳ lợi hại, giúp bạn biến hóa câu văn linh hoạt từ từ vựng giao tiếp hằng ngày đến các bài viết học thuật chuyên sâu.

Result of là gì?

Trong cấu trúc này, result đóng vai trò là một danh từ chính trong câu.

Cấu trúc:

The result of + Noun/V-ing (Kết quả của…)

Cách dùng: Cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh vào thành quả hoặc hậu quả của một sự việc nào đó.

Ví dụ:

  • The success of the project is the result of excellent teamwork. (Thành công của dự án là kết quả của sự phối hợp nhóm tuyệt vời.)
  • His fatigue is the result of working late every night. (Sự mệt mỏi của anh ấy là kết quả của việc thức khuya làm việc mỗi đêm.)
Result of là danh từ mang nghĩa kết quả của một hành động hay sự việc cụ thể
Result of là danh từ mang nghĩa kết quả của một hành động hay sự việc cụ thể

As a result là gì?

As a result được dùng như một từ nối (linking words) để chỉ hệ quả của cả một câu hoặc một mệnh đề phía trước. Cụm từ này giúp bài viết của bạn có tính liên kết chặt chẽ hơn.

Cấu trúc:

Clause 1. As a result, Clause 2.

Cách dùng: Đứng đầu câu (sau đó có dấu phẩy) hoặc đứng sau dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề.

Ví dụ:

  • He didn’t prepare for the interview. As a result, he didn’t get the job. (Anh ấy đã không chuẩn bị cho buổi phỏng vấn. Kết quả là, anh ấy đã không nhận được công việc.)
  • The company’s profits increased; as a result, all employees received a bonus. (Lợi nhuận của công ty tăng lên; vì vậy, tất cả nhân viên đều được nhận tiền thưởng.)
As a result là trạng từ nối có nghĩa là vì vậy hoặc kết quả là một sự việc
As a result là trạng từ nối có nghĩa là vì vậy hoặc kết quả là một sự việc

Stem from là gì?

Stem from là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa là bắt nguồn từ. Đây là một cách diễn đạt trang trọng và chuyên nghiệp hơn thay cho result from.

Cấu trúc: 

Subject (Kết quả) + stem from + Noun (Nguyên nhân)

Cách dùng: Cụm từ này tập trung vào nguồn gốc, gốc rễ của vấn đề. Thường dùng để nói về các tình huống, cảm xúc hoặc vấn đề lâu dài.

Ví dụ:

  • Most of his health problems stem from a poor diet. (Hầu hết các vấn đề sức khỏe của anh ấy đều bắt nguồn từ chế độ ăn uống kém khoa học.)
  • Their constant arguments stem from a lack of trust. (Những cuộc tranh cãi liên miên của họ xuất phát từ sự thiếu tin tưởng lẫn nhau.)
Stem from là cụm động từ mang nghĩa bắt nguồn từ một nguyên nhân cụ thể
Stem from là cụm động từ mang nghĩa bắt nguồn từ một nguyên nhân cụ thể

>> Phát âm tiếng Anh sai khiến bạn ngại ngùng khi giao tiếp? Khóa học này sẽ giúp bạn chỉnh sửa từng âm tiết, cải thiện ngữ điệu trong tiếng Anh tự nhiên chỉ sau một thời gian ngắn luyện tập. Click ngay vào nút đỏ bên dưới để bắt đầu hành trình thay đổi giọng nói của mình nhé!

Bài tập vận dụng (có đáp án)

Bài tập 1

Đề bài: Điền giới từ phù hợp (IN hoặc FROM) vào chỗ trống

  1. Smoking often results ______ lung cancer.
  2. Lung cancer often results ______ smoking.
  3. The traffic jam resulted ______ a car accident on the main road.
  4. A car accident on the main road resulted ______ the traffic jam.
  5. Success usually results ______ hard work and persistence.
  6. Hard work and persistence usually result ______ success.
  7. The company’s bankruptcy resulted ______ poor management.
  8. Poor management resulted ______ the company’s bankruptcy.
  9. Global warming results ______ the greenhouse effect.
  10. The greenhouse effect results ______ global warming.
  11. Many skin problems result ______ prolonged exposure to the sun.
  12. Prolonged exposure to the sun can result ______ many skin problems.
  13. Her high score resulted ______ her long hours of studying.
  14. Long hours of studying resulted ______ her high score.
  15. The argument resulted ______ a misunderstanding between the two friends.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1inHút thuốc là nguyên nhân, ung thư phổi là kết quả. Cấu trúc nguyên nhân dẫn đến kết quả.
2fromUng thư phổi là kết quả, hút thuốc là nguyên nhân. Cấu trúc kết quả bắt nguồn từ nguyên nhân.
3fromTắc đường là kết quả, tai nạn xe là nguyên nhân.
4inTai nạn xe là nguyên nhân dẫn đến kết quả là tắc đường.
5fromThành công là kết quả bắt nguồn từ nguyên nhân làm việc chăm chỉ.
6inLàm việc chăm chỉ là nguyên nhân mang lại kết quả là thành công.
7fromPhá sản là kết quả, quản lý kém là nguyên nhân.
8inQuản lý kém là nguyên nhân dẫn đến kết quả phá sản.
9fromNóng lên toàn cầu là kết quả bắt nguồn từ hiệu ứng nhà kính.
10inHiệu ứng nhà kính là nguyên nhân gây ra kết quả là nóng lên toàn cầu.
11fromVấn đề về da là kết quả, tiếp xúc ánh nắng là nguyên nhân.
12inTiếp xúc ánh nắng là nguyên nhân dẫn đến các vấn đề về da.
13fromĐiểm cao là kết quả, dành nhiều giờ học tập là nguyên nhân.
14inDành nhiều giờ học tập là nguyên nhân mang lại kết quả điểm cao.
15fromCuộc tranh cãi là kết quả bắt nguồn từ sự hiểu lầm.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 1

Bài tập 2

Đề bài: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Result in sao cho nghĩa không đổi

  1. High stress levels cause many health issues.
  2. The heavy rain led to the cancellation of the match.
  3. Because of his lack of focus, he made several mistakes.
  4. Smoking causes various types of cancer.
  5. The increase in temperature led to the melting of the ice caps.
  6. Because of the technical error, the system crashed.
  7. Poor communication leads to misunderstandings in the team.
  8. The economic crisis caused many businesses to close down.
  9. Because of the construction work, there was a lot of noise.
  10. Excessive use of plastic causes environmental pollution.
  11. Lack of sleep leads to decreased productivity.
  12. Because of the power outage, the meeting was postponed.
  13. Driving too fast causes many traffic accidents.
  14. The new policy led to an improvement in worker safety.
  15. Because of the heavy traffic, we arrived late.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1High stress levels result in many health issues.Thay thế động từ cause bằng result in để chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả.
2The heavy rain resulted in the cancellation of the match.Chuyển led to sang resulted in và chia động từ ở thì quá khứ đơn theo câu gốc.
3His lack of focus resulted in him making several mistakes.Biến đổi cụm because of thành chủ ngữ và dùng cấu trúc result in cộng với danh động từ.
4Smoking results in various types of cancer.Thay thế động từ causes bằng results in và chia động từthì hiện tại đơn cho chủ ngữ số ít.
5The increase in temperature resulted in the melting of the ice caps.Thay thế cụm led to bằng resulted in để diễn đạt sự thay đổi dẫn đến một hệ quả.
6The technical error resulted in the system crashing.Chuyển đổi từ because of sang chủ ngữ trực tiếp kết hợp với cấu trúc result in cộng V-ing.
7Poor communication results in misunderstandings in the team.Thay thế cụm leads to bằng results in để chỉ ra hậu quả của việc giao tiếp kém.
8The economic crisis resulted in many businesses closing down.Thay thế động từ caused bằng resulted in và chuyển động từ sau đó sang dạng V-ing theo cấu trúc.
9The construction work resulted in a lot of noise.Biến cụm từ đứng sau because of thành chủ ngữ để dẫn tới kết quả là tiếng ồn.
10Excessive use of plastic results in environmental pollution.Sử dụng results in thay cho causes để làm câu văn trang trọng hơn.
11Lack of sleep results in decreased productivity.Thay thế cụm động từ leads to bằng results in để chỉ hệ quả của việc thiếu ngủ.
12The power outage resulted in the meeting being postponed.Biến đổi cấu trúc bị động sau result in bằng cách dùng dạng Being + V3/ed.
13Driving too fast results in many traffic accidents.Chuyển đổi động từ cause sang results in để giữ nguyên ý nghĩa về nguyên nhân và kết quả.
14The new policy resulted in an improvement in worker safety.Thay thế led to bằng resulted in để nhấn mạnh sự cải thiện là kết quả của chính sách mới.
15The heavy traffic resulted in our late arrival.Chuyển cụm trạng ngữ sau because of thành chủ ngữ và dùng một danh từ để chỉ kết quả sau result in.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 2

Câu hỏi thường gặp

Câu 1: Result in có dùng ở thể bị động được không?

Không. Result in là một nội động từ đi kèm giới từ, luôn được dùng ở thể chủ động để diễn tả một sự việc dẫn đến một kết quả.

Câu 2: Phân biệt Result in và Lead to như thế nào?

Cả hai đều chỉ nguyên nhân – kết quả, nhưng:

  • Result in: Nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng hoặc hậu quả của sự việc.
  • Lead to: Nhấn mạnh vào quá trình hoặc một chuỗi các bước dẫn đến kết quả đó.

Câu 3: Result in đi với To V hay V-ing?

Result in + V-ing. Cấu trúc này không bao giờ đi với To V.

  • Ví dụ đúng: Success results in feeling happy. (Thành công dẫn đến cảm giác hạnh phúc.)
  • Ví dụ sai: Success results in to feel happy.

Hy vọng với những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ result in là gì, cách sử dụng các cấu trúc, phân biệt chính xác với result from để tự tin ứng dụng vào các bài thi và giao tiếp thực tế. Để tiếp tục mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng diễn đạt, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết hữu ích khác trong danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!