Rút gọn mệnh đề trạng ngữ là cách lược bỏ một số thành phần nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa câu, giúp tiếng Anh ngắn gọn và tự nhiên hơn. Cùng ELSA Speak tìm hiểu công thức, cách dùng và bài tập thực hành.

📌 Key Takeaways

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ là cách lược bỏ một hoặc một số thành phần trong mệnh đề nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa câu.

Bạn vừa đọc 13 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Điều kiện bắt buộc: hai mệnh đề phải cùng chủ ngữ và nghĩa của câu sau khi rút gọn phải được giữ nguyên.

Thông tin cần nhớ về rút gọn mệnh đề trạng ngữ:
  • Có 4 dạng rút gọn chính: V-ing (chủ động), V3/ed (bị động), Having + V3 (hành động xảy ra trước) và to V (chỉ mục đích).

  • Có thể rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, nguyên nhân, tương phản và mục đích; không áp dụng cách rút gọn này với mệnh đề chỉ điều kiện và nơi chốn.

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ là gì?

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ (Reduced Adverb Clauses) là cách lược bỏ một hoặc một số thành phần trong mệnh đề trạng ngữ, thường là chủ ngữđộng từ to be, hoặc biến đổi động từ sang dạng V-ing/V3-ed, nhằm tạo ra câu ngắn gọn và tự nhiên hơn mà không làm thay đổi ý nghĩa chính của câu.

Mục đích của việc rút gọn là giúp câu súc tích, tránh lặp chủ ngữ và tạo văn phong linh hoạt, đặc biệt hữu ích trong bài thi IELTS Writing và văn viết học thuật.

Dạng đầy đủDạng rút gọnGiải thích
Before I went to school, I had breakfast.Before going to school, I had breakfast. (Trước khi đi học, tôi đã ăn sáng.)Cùng chủ ngữ “I”, lược bỏ chủ ngữ và chuyển động từ thành V-ing, giữ lại liên từ before
Because she was tired, she went to bed early.Being tired, she went to bed early. (Vì mệt, cô ấy đã đi ngủ sớm.)Mệnh đề chỉ nguyên nhân, lược bỏ cả liên từ because và chủ ngữ
When she was given the award, she felt very happy.Given the award, she felt very happy. (Được trao giải, cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc.)Câu bị động nên động từ chuyển sang dạng V3/ed.
He saved money so that he could buy a new carHe saved money to buy a new car. (Anh ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc ô tô mới.)Mệnh đề chỉ mục đích, rút gọn thành “to + V”
Bảng ví dụ minh họa dạng đầy đủ và dạng rút gọn của mệnh đề trạng ngữ
Rút gọn mệnh đề trạng ngữ giúp câu tiếng Anh ngắn gọn mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa
Rút gọn mệnh đề trạng ngữ giúp câu tiếng Anh ngắn gọn mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa

Lý do cần rút gọn mệnh đề trạng ngữ

Việc rút gọn mệnh đề trạng ngữ không chỉ là một kỹ thuật ngữ phá mà còn là cách giúp bạn viết và nói tiếng Anh chuyên nghiệp hơn. Dưới đây là 3 lý do chính:

  • Làm câu văn ngắn gọn hơn: Thay vì dùng cấu trúc dài dòng, một câu rút gọn truyền đạt cùng một nội dung với ít từ hơn, giúp người đọc tiếp nhận thông tin nhanh chóng.
  • Tránh lặp từ: Khi 2 mệnh đề cùng chủ ngữ, việc lặp lại chủ ngữ khiến câu trở nên rườm rà. Rút gọn giúp loại bỏ những sự trùng lặp không cần thiết.
  • Tạo văn phong tự nhiên, linh hoạt: Người bản xứ sử dụng câu rút gọn khá thường xuyên. Nắm vững cấu trúc này giúp bạn viết mượt mà và ghi điểm trong các bài thi như IELTS, TOEIC,..
Rút gọn mệnh đề trạng ngữ giúp câu ngắn gọn, tránh lặp từ và tạo văn phong tự nhiên hơn

Có thể bạn quan tâm:

Điều kiện và nguyên tắc rút gọn mệnh đề trạng ngữ 

Trước khi rút gọn mệnh đề trạng ngữ, cần xác định mối quan hệ giữa mệnh đề trạng ngữ và mệnh đề chính, đặc biệt là chủ thể và dạng động từ. Việc rút gọn chỉ phù hợp khi sau khi lược bỏ hoặc biến đổi thành phần, câu vẫn đúng ngữ pháp, rõ chủ thể và giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Điều kiệnGiải thíchVí dụ
Hai mệnh đề cùng chủ ngữChủ ngữ của mệnh đề trạng ngữ và mệnh đề chính phải là 1. While I was cooking, I listened to music. (Trong khi nấu ăn, tôi nghe nhạc.)
While cooking, I listened to music.
Cùng loại mệnh đề có thể rút gọnChỉ rút gọn được mệnh đề chỉ thời gian, nguyên nhân, tương phản và mục đích. Mệnh đề chỉ điều kiện, nơi chốn không rút gọn.If you leave now, you should bring a raincoat. → Không rút gọn được
Động từ cần được biến đổi phù hợpSau khi lược bỏ chủ ngữ và các thành phần cần thiết, động từ phải được chuyển sang dạng phù hợp với chủ động/bị động và quan hệ thời gian: V-ing, V3/ed hoặc Having + V3/ed.Because she was praised, she felt proud. (Được khen, cô ấy cảm thấy tự hào.)
Praised, she felt proud.
Phải đảm bảo nghĩa không thay đổiCâu sau khi rút gọn phải giữ được quan hệ thời gian, nguyên nhân, điều kiện, nhượng bộ hoặc mục đích của câu gốc. Nếu việc rút gọn làm mất hoặc thay đổi quan hệ này, không nên rút gọn theo cách đó.Since he graduated, he has worked here. (Kể từ khi tốt nghiệp, anh ấy đã làm việc ở đây.)
Since graduating, he has worked here.
Bảng điều kiện và nguyên tắc rút gọn mệnh đề trạng ngữ
Hai mệnh đề phải cùng chủ ngữ là điều kiện bắt buộc khi rút gọn mệnh đề trạng ngữ

Các trường hợp rút gọn mệnh đề trạng ngữ phổ biến

Tùy vào quan hệ ý nghĩa và dạng của động từ, mệnh đề có thể được rút gọn thành V-ing, Ved, to V hoặc Having + V3/ed. Cụ thể:

DạngCách dùngVí dụ
V-ingDùng khi mệnh đề trạng ngữ mang nghĩa chủ động, thường diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời hoặc hành động xảy ra trong quá trình hành động chính.While I was waiting for the bus, I read a book. (Trong khi đang đợi xe buýt, tôi đọc một quyển sách.)
Waiting for the bus, I read a book.
V3/edDùng khi chủ thể trong mệnh đề trạng ngữ chịu tác động của hành động, mang nghĩa bị động, lược bỏ chủ ngữ và động từ to be.Because the book was written by a famous author, it became a bestseller. (Vì cuốn sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng, nó đã trở thành sách bán chạy nhất.)
Written by a famous author, the book became a bestseller.
Having + V3Dùng khi hành động trong mệnh đề trạng ngữ đã hoàn thành trước hành động chính, nhấn mạnh trình tự trước – sau.After he had finished his work, he went home. (Sau khi hoàn thành công việc, anh ấy về nhà.)
Having finished his work, he went home.
to VDùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích, khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ.She studied hard in order that she could pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi.)
→ She studied hard to pass the exam.
Bảng 4 công thức rút gọn mệnh đề trạng ngữ phổ biến.
Bốn công thức rút gọn mệnh đề trạng ngữ gồm V-ing, V3-ed, Having + V3 và to V

Cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ theo từng loại 

Mỗi loại mệnh đề trạng ngữ có quy tắc rút gọn riêng. Phần dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết các xử lý từng loại kèm ví dụ cụ thể.

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thường bắt đầu bằng những liên từ phụ thuộc như when, while, whenever, before, after, since, as soon as. Khi rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bạn cần lưu ý các quy tắc sau:

  • Before, After, Since là những liên từ thường bắt buộc phải giữ lại, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến trình tự thời gian của câu.
  • While, When, Whenever thường được lược bỏ nếu nghĩa của câu vẫn rõ mà không cần hai liên từ này.
  • As soon as được đổi thành On hoặc Upon + V-ing.
  • Một số mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng liên từ When, Whenever, While… và có “to be” hoặc “linking verb” là động từ chính. Khi rút gọn, bạn có thể lược bỏ cả chủ từ và động từ “to be” (hoặc linking verb), chỉ giữ lại phần thông tin ở phía sau.
  • Lưu ý: khi đã rút gọn cả chủ từ và động từ chính, bạn phải giữ lại liên từ bắt đầu.

Ví dụ:

  • After he had finished his homework, he went out with friends. (Sau khi làm xong bài tập, anh ấy đi chơi với bạn bè) → After finishing his homework, he went out with friends.
  • As soon as she arrived at the airport, she called her mother. (Ngay khi đến sân bay, cô ấy đã gọi cho mẹ) → Upon arriving at the airport, she called her mother.
Khi rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, các liên từ before, after, since cần được giữ lại

Rút gọn mệnh đề chỉ sự tương phản 

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản thường được nhận biết qua các liên từ phụ thuộc như although, even though và though.

Khi thực hiện rút gọn dạng mệnh đề này, bạn cần chú ý:

  • Giữ nguyên liên từ phụ thuộc, không lược bỏ although, even though hoặc though.
  • Với những mệnh đề tương phản mở đầu bằng although, even though, though…“to be” hoặc “linking verbs” làm động từ chính, có thể rút gọn bằng cách loại bỏ chủ ngữ và động từ, sau đó giữ lại liên từ cùng phần từ/cụm từ còn lại.
  • Cách rút gọn này tương tự với quy tắc rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.

Ví dụ:

  • Although he had studied for weeks, he still couldn’t pass the exam. (Mặc dù anh ấy đã học trong nhiều tuần nhưng anh ấy vẫn không thể vượt qua kỳ thi.) → Although studying for weeks, he still couldn’t pass the exam.
  • Though she was well-prepared, she felt nervous during the job interview. (Mặc dù cô ấy đã chuẩn bị rất kỹ, nhưng cô ấy vẫn cảm thấy lo lắng trong buổi phỏng vấn xin việc.) → Though well-prepared, she felt nervous during the job interview.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản thường được nhận biết qua các liên từ phụ thuộc

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân thường bắt đầu bằng các liên từ: because, since, as, seeing that, now that.

Lưu ý khi rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân:

  • Khác với mệnh đề thời gian và tương phản, liên từ chỉ nguyên nhân được lược bỏ hoàn toàn khi rút gọn.
  • Thể chủ động: chuyển động từ thành V-ing; nếu động từ chính là to be thì dùng being.
  • Thể bị động: chuyển thành V3/ed (có thể dùng being + V3 để nhấn mạnh).
  •  Hành động xảy ra trước và đã hoàn tất: dùng Having + V3.

Ví dụ:

  • Because he got up late, he was late for work. (Vì dậy muộn, anh ấy đi làm trễ.) → Getting up late, he was late for work.
  • As I didn’t want to wake him up, I turned off the radio. (Vì không muốn đánh thức anh ấy, tôi đã tắt radio.) → Not wanting to wake him up, I turned off the radio.

Tuần vàng đại lễ ELSA: Khám phá loạt tính năng AI nổi bật cùng ưu đãi giảm đến 5.500K cho ELSA Premium. Xem ngay banner để nhận deal trước khi kết thúc!

Tuần vàng đại lễ ELSA: Khám phá loạt tính năng AI nổi bật cùng ưu đãi giảm đến 5.500K cho ELSA Premium

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích

Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích thường bắt đầu bằng: so that, in order that, so as to, in order to hoặc with a view to.

Lưu ý khi rút gọn:

  • Rút gọn bằng cách giữ lại to V (hoặc in order to V/so as to V) và bỏ phần còn lại của mệnh đề.
  • Dạng phủ định dùng in order not to V hoặc so as not to V (không dùng not to V đứng riêng).
  • Hai mệnh đề bắt buộc phải cùng chủ ngữ, nếu khác chủ ngữ thì giữ nguyên cấu trúc so that.

Ví dụ:

  • He saved money so that he could buy a new car. (Anh ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới) → He saved money to buy a new car
  • She left early so that she would not miss the train. (Cô ấy đi sớm để không lỡ chuyến tàu.) → She left early in order not to miss the train.
Mệnh đề chỉ nguyên nhân lược bỏ liên từ, còn mệnh đề chỉ mục đích rút gọn thành ”to+V”
Mệnh đề chỉ nguyên nhân lược bỏ liên từ, còn mệnh đề chỉ mục đích rút gọn thành ”to+V”

Phân biệt rút gọn mệnh đề trạng ngữ và rút gọn mệnh đề quan hệ 

Hai cấu trúc này đều sử dụng V-ing và V3/ed nên bạn có thể dễ bị nhầm lẫn. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở chức năng: mệnh đề trạng ngữ bổ nghĩa cho cả mệnh đề chính, còn mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho một danh từ đứng ngay trước nó.

Tiêu chíRút gọn mệnh đề trạng ngữRút gọn mệnh đề quan hệ
Chức năngBổ sung thông tin về thời gian, nguyên nhân, mục đích, sự tương phản cho cả mệnh đề chính.Bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay trước nó, giúp xác định hoặc mô tả danh từ đó.
Thành phần được bổ nghĩaCả mệnh đề chínhMột danh từ hoặc đại từ
Vị tríThường đứng đầu câu, ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (đôi khi đứng cuối câu).Đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ở giữa hoặc cuối câu.
Các dạng phổ biếnV-ing, V3/ed, Having + V3, to V; có thể giữ lại liên từ (before, after, although…).V-ing, V3/ed, to V; lược bỏ đại từ quan hệ (who, which, that).
Ví dụHaving finished his work, he went home. (Sau khi làm xong việc, anh ấy về nhà.)The man standing over there is my teacher. (Người đàn ông đứng đằng kia là thầy của tôi.)
Bảng phân biệt rút gọn mệnh đề trạng ngữ và rút gọn mệnh đề quan hệ

Các lỗi phổ biến khi rút gọn mệnh đề trạng ngữ 

Trong quá trình làm bài, người học thường mắc một số lỗi khiến câu sai ngữ pháp hoặc thay đổi nghĩa. Dưới đây là các lỗi thường gặp nhất kèm cách khắc phục.

Các lỗiVí dụGiải thích
Rút gọn khi hai mệnh đề khác chủ ngữSai: Walking down the street, a dog bit me.
Đúng: While I was walking down the street, a dog bit me. (Trong khi tôi đang đi bộ trên đường, một con chó đã cắn tôi.)
Chủ ngữ của hai mệnh đề khác nhau (I và a dog) nên không được rút gọn, nếu không câu sẽ mang nghĩa “con chó đang đi bộ”.
Nhầm giữa V-ing và V3/edSai: Writing by a famous author, the book became a bestseller.
Đúng: Written by a famous author, the book became a bestseller. (Được viết bởi một tác giả nổi tiếng, cuốn sách đã trở thành sách bán chạy nhất.)
Chủ ngữ chịu tác động (bị động) nên phải dùng V3/ed thay vì V-ing.
Lược bỏ liên từ làm thay đổi hoặc làm mất quan hệ ý nghĩaSai: Tired, he kept working.
Đúng: Although tired, he kept working. (Mặc dù mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
Tired, he kept working vẫn đúng ngữ pháp, nhưng khi bỏ although, câu không còn thể hiện rõ quan hệ nhượng bộ “mặc dù… vẫn…”. Vì vậy, nếu cần giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc, nên giữ lại although.
Rút gọn không đúng cấu trúc hoặc làm thay đổi nghĩa của mệnh đềSai: Seeing him, please give him this message.
Đúng: If you see him, please give him this message. (Nếu bạn gặp anh ấy, hãy chuyển lời nhắn này cho anh ấy.)
Không nên tự động chuyển mọi mệnh đề trạng ngữ sang V-ing. Trong câu này, if you see him là mệnh đề điều kiện gắn với câu mệnh lệnh; chuyển thành Seeing him không còn giữ được nghĩa điều kiện và khiến câu không tự nhiên.
Hiểu sai về dạng phủ định của cấu trúc chỉ mục đíchSai: She left early not to miss the train.
Đúng: She left early in order not to miss the train. (Cô ấy rời đi sớm để không bị lỡ chuyến tàu.)
Dạng phủ định của mệnh đề mục đích cần dùng in order not to hoặc so as not to.
Dùng V-ing thay cho Having + V3 khi cần nhấn mạnh hành động xảy ra trướcSai: Finishing his work, he went home an hour later.
Đúng: Having finished his work, he went home an hour later. (Sau khi hoàn thành công việc, một giờ sau anh ấy về nhà.)
Having + V3 dùng để nhấn mạnh hành động trong mệnh đề rút gọn đã hoàn thành trước hành động chính. Trong câu này, anh ấy hoàn thành công việc trước rồi mới về nhà, nên Having finished diễn đạt trình tự rõ hơn.
Bảng các lỗi phổ biến khi rút gọn mệnh đề trạng ngữ
Lỗi phổ biến nhất khi rút gọn mệnh đề trạng ngữ là 2 mệnh đề không cùng chủ ngữ
Lỗi phổ biến nhất khi rút gọn mệnh đề trạng ngữ là 2 mệnh đề không cùng chủ ngữ

Bài tập vận dụng

Bài 1. Rút gọn mệnh đề trạng ngữ trong các câu sau:

  1. After he had finished his work, he went home.
  2. Because she was praised by the teacher, she felt very proud.
  3. While I was walking down the street, I met an old friend.
  4. Before she left the office, she turned off all the lights.
  5. Since he was promoted, he has had more responsibilities.
  6. Although he was tired, he tried to finish the project.
  7. As she is a diligent student, she always gets good grades.
  8. If you see him, please give him this message.
  9. He went to bed early in order to be ready for the meeting the next day.
  10. When she was asked about the problem, she remained silent.

Bài 2. Chọn đáp án đúng

1. _______ the report, he sent it to his manager. 

A. Finishing B. Having finished C. Finished D. To finish

2. _______ by the loud noise, the baby started crying. 

A. Waking B. Woken C. Having woken D. To wake

3. Although _______, she continued to work on the project. 

A. she tiring B. tiring C. exhausted D. to be tired

4. _______ arriving at the station, he realized he had forgotten his ticket. 

A. While B. Upon C. Since D. Because

5. He studied hard _______ pass the final exam. 

A. so that B. for C. to D. in order that

6. _______ the letter, she burst into tears. 

A. Read B. Reading C. To read D. Being read

7. _______ many times, he still refused to change his mind. 

A. Warning B. Having been warned C. To warn D. Warn

8. Before _______ the house, remember to lock all the doors. 

A. you leaving B. leaving C. left D. to leave

9. She spoke quietly _______ wake the baby. 

A. not to B. so as not to C. to not D. for not

10. _______ a talented musician, he never performed in public. 

A. Although being B. Though a talented musician C. Being D. To be

11. _______ the news, they immediately called their family. 

A. Hear B. To hear C. Heard D. On hearing

12. _______ in 1990, the building is now a historical site. 

A. Building B. Built C. Having built D. To build

13. While _______ dinner, she listened to the radio. 

A. she cooking B. cooking C. cooked D. to cook

14. _______ enough money, he decided to buy a new laptop. 

A. Save B. Having saved C. Saved D. To save

15. _______ young, he lived with his grandparents in the countryside. 

A. When B. Being C. To be D. Having been

Đáp án:

Bài 1:

Đáp ánGiải thích
Having finished his work, he went home.Hành động “finish” xảy ra trước và đã hoàn tất nên dùng Having + V3
Praised by the teacher, she felt very proud.Mệnh đề nguyên nhân ở thể bị động → lược bỏ liên từ và dùng V3/ed
While walking down the street, I met an old friend.Hai hành động đồng thời, thể chủ động → dùng V-ing, có thể giữ while
Before leaving the office, she turned off all the lights.Liên từ before bắt buộc giữ lại để đảm bảo trình tự thời gian
Since being promoted, he has had more responsibilities.Since chỉ mốc thời gian nên phải giữ lại; thể bị động dùng being + V3
Although tired, he tried to finish the project.Mệnh đề tương phản: giữ liên từ, lược bỏ chủ ngữ và động từ to be
Being a diligent student, she always gets good grades.Mệnh đề nguyên nhân với động từ to be → chuyển thành being
Không rút gọn được, giữ nguyên: If you see him, please give him this message.Mệnh đề chỉ điều kiện không nằm trong nhóm mệnh đề được phép rút gọn
He went to bed early to be ready for the meeting the next day.Mệnh đề chỉ mục đích rút gọn thành to + V
Asked about the problem, she remained silent.Thể bị động → dùng V3/ed, lược bỏ liên từ when vì nghĩa vẫn rõ
Bảng đáp án và giải thích bài tập rút gọn mệnh đề trạng ngữ

Bài 2:

123456789101112131415
BBCBCBBBBBDBBBA
Bảng đáp án chọn đáp án đúng

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ và có thể áp dụng đúng trong quá trình học tiếng Anh. Đừng quên khám phá thêm các chủ điểm hữu ích tại danh mục các mệnh đề tiếng Anh để củng cố nền tảng ngữ pháp. Bên cạnh đó, hãy kết hợp luyện phát âm và phản xạ với ứng dụng ELSA Speak để nâng cao hiệu quả học tập và tự tin chinh phục IELTS