Giới từ là một trong những thành phần quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng việc nắm chắc quy tắc đi kèm sau giới từ lại khiến không ít người học bối rối. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu sau giới từ là gì đồng thời hệ thống lại kiến thức trọng tâm để bạn có thể củng cố nhanh chóng và chính xác.

Giới từ trong tiếng Anh là gì?

Giới từ (Preposition) là những từ dùng để chỉ mối quan hệ về thời gian, không gian, hướng đi, nguyên nhân hoặc cách thức giữa các thành phần trong câu, thường đứng trước danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ trong tiếng Anh để liên kết chúng với các phần khác.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

  • The book is on the table. (Cuốn sách nằm trên bàn.)
  • She arrived after lunch. (Cô ấy đến sau bữa trưa.)
  • Luis walked through the park. (Luis đi bộ qua công viên.)
Giới từ kết nối các phần trong câu
Giới từ kết nối các phần trong câu

Phân loại các giới từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, giới từ được chia thành nhiều loại khác nhau tùy theo chức năng và ý nghĩa. Việc hiểu rõ từng loại giới từ sẽ giúp người học sử dụng ngữ pháp tiếng Anh chính xác và linh hoạt hơn. Dưới đây là các loại giới từ thường gặp.

Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time)

Cách dùng: Giới từ chỉ thời gian được dùng để xác định thời điểm, khoảng thời gian, mốc bắt đầu – kết thúc hoặc mối quan hệ về thời gian giữa các sự kiện.

Các giới từ phổ biến:

  • At: Tại
  • In: Trong
  • On: Vào
  • During: Trong suốt
  • In: Trong
  • Throughout: Trong suốt
  • Over: Trong suốt
  • For: Trong
  • By: Trước
  • Before: Trước
  • After: Sau
  • Until: Cho đến
  • From: Từ
  • Since: Kể từ

Ví dụ:

  • The concert starts at 7 PM. (Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 7 giờ tối.)
  • I usually go to the gym on Saturdays. (Tôi thường đi tập gym vào các ngày thứ Bảy.)
  • Please submit your report before Friday. (Xin vui lòng nộp báo cáo của bạn trước thứ Sáu.)

>> Xem thêm: Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of time) trong tiếng Anh: Cách dùng và bài tập

Một số giới từ chỉ thời gian thường gặp
Một số giới từ chỉ thời gian thường gặp

Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place)

Cách dùng: Giới từ chỉ nơi chốn được sử dụng để chỉ vị trí hoặc địa điểm mà một người hoặc vật đang ở.

Các giới từ phổ biến:

  • In: Trong
  • On: Trên
  • At: Tại
  • Under: Dưới
  • Over: Trên
  • Above: Ở trên
  • Below: Ở dưới
  • Next to: Bên cạnh
  • Beside: Bên cạnh
  • Behind: Đằng sau
  • In front of: Phía trước
  • Between: Ở giữa
  • Opposite: Đối diện
  • Inside: Bên trong
  • Outside: Bên ngoài

Ví dụ:

  • There are five apples in the box. (Có năm quả táo trong cái hộp)
  • Tom is hiding behind the tree. (Tom đang trốn phía sau cái cây.)
  • The temperature dropped below zero last night. (Nhiệt độ đã giảm xuống dưới 0 độ vào đêm qua.)

>>> Tìm hiểu thêm: Cách dùng giới từ in, on, at trong tiếng Anh: Phân biệt, dùng khi nào

Câu ví dụ dùng giới từ chỉ nơi chốn
Câu ví dụ dùng giới từ chỉ nơi chốn

Giới từ chỉ phương hướng (Prepositions of Direction)

Cách dùng: Giới từ chỉ phương hướng được sử dụng để mô tả hành động di chuyển từ vị trí này đến vị trí khác hoặc hướng đi cụ thể của người hay vật.

Các giới từ phổ biến:

  • To: Đến một nơi nào đó
  • Into: Vào bên trong
  • Onto: Lên trên
  • Out of: Ra khỏi
  • Off: Rời khỏi
  • Across: Băng qua
  • Along: Dọc theo
  • Past: Đi ngang qua, vượt qua
  • Through: Đi xuyên qua
  • Over: Vượt qua ở phía trên
  • Up: Lên
  • Down: Xuống
  • Onto: Lên trên
  • Toward: Hướng về
  • Away from: Rời xa

Ví dụ:

  • The dog jumped over the fence. (Con chó nhảy qua hàng rào.)
  • The cat jumped onto the table. (Con mèo nhảy lên bàn.)
  • Lena walked toward the door. (Lena đi về phía cánh cửa.)

>> Xem thêm: Các hướng trong tiếng Anh: Ký hiệu, phiên âm và mẹo ghi nhớ

Một số giới từ chỉ phương hướng thường gặp
Một số giới từ chỉ phương hướng thường gặp

Giới từ chỉ lý do (Prepositions of Cause and Reason)

Cách dùng: Giới từ chỉ lý do được dùng để chỉ nguyên nhân, mục đích của một hành động hoặc tình huống nào đó.

Các giới từ phổ biến:

  • Because of: Do, bởi vì
  • Due to: Do, bởi vì
  • Owing to: Do, bởi vì
  • On account of: Do, bởi vì
  • As a result of: Do kết quả của
  • Thanks to: Nhờ vào
  • Out of: Vì
  • For: Vì
  • From: Từ

Ví dụ:

  • The road was closed because of an accident. (Con đường bị chặn vì một vụ tai nạn.)
  • Her success is due to hard work. (Thành công của cô ấy là nhờ sự chăm chỉ.)
  • The match was canceled due to heavy rain. (Trận đấu bị hủy vì mưa to.)
Câu ví dụ dùng giới từ chỉ lý do
Câu ví dụ dùng giới từ chỉ lý do

Cụm giới từ trong tiếng Anh

Cách dùng: Cụm giới từ trong tiếng Anh dùng để bổ nghĩa cho danh từ, động từ trong tiếng Anh hoặc toàn bộ câu.

Các giới từ phổ biến:

  • In need of: Cần
  • In charge of: Phụ trách, chịu trách nhiệm
  • In terms of: Xét về mặt
  • In light of: Xét đến, dựa trên
  • On behalf of: Thay mặt cho
  • By means of: Bằng cách
  • By chance: Tình cờ
  • Under pressure: Chịu áp lực
  • According to: Theo như
  • With regard to: Liên quan đến
  • In case of: Trong trường hợp
  • As for: Còn về
  • As well as: Cũng như

Ví dụ:

  • Sarah is in charge of the marketing department. (Sarah phụ trách bộ phận marketing.)
  • The message was sent by means of email. (Tin nhắn được gửi bằng email.)
  • With regard to your request, we need more time. (Liên quan đến yêu cầu của bạn, chúng tôi cần thêm thời gian.)
Một số cụm giới từ thường gặp
Một số cụm giới từ thường gặp

Sau giới từ là gì?

Sau giới từ là phổ biến nhất là danh từ, đại từ hoặc động từ ở dạng V-ing. Cụ thể như sau:

Sau giới từ là danh từ hoặc cụm danh từ

Ý nghĩa: Giới từ luôn đi kèm danh từ hoặc cụm danh từ để tạo thành một đơn vị nghĩa hoàn chỉnh.

Cấu trúc:

Giới từ + Danh từ / Cụm danh từ

Ví dụ:

  • My birthday falls in September. (Sinh nhật tôi vào tháng Chín.)
  • The shopping malls are packed at the weekend. (Các trung tâm mua sắm đông đúc vào cuối tuần.)
Câu ví dụ sau giới từ là danh từ
Câu ví dụ sau giới từ là danh từ

Sau giới từ là đại từ

Ý nghĩa: Dùng để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động hoặc trạng thái.

Cấu trúc:

Giới từ + Đại từ tân ngữ (me, him, her, us, them…)

Ví dụ:

  • This gift is for her. (Món quà này dành cho cô ấy.)
  • That is Ben’s room, which is opposite mine. (Đây là phòng của Ben, đối diện với phòng tôi ấy.)

>> Xem thêm: Tổng hợp kiến thức cần nắm về đại từ nhân xưng trong tiếng Anh

Câu ví dụ sau giới từ là đại từ
Câu ví dụ sau giới từ là đại từ

Sau giới từ là động từ thêm đuôi ing (Ving)

Ý nghĩa: Động từ sau giới từ ở dạng Ving để đảm bảo câu đúng cấu trúc và tự nhiên.

Cấu trúc:

Giới từ + Ving

Ví dụ:

  • Anna is interested in learning English. (Anna hứng thú việc học tiếng Anh.)
  • They left without saying goodbye. (Họ rời đi mà không nói lời tạm biệt.)

>>> Xem thêm: Tổng hợp quy tắc thêm ing trong tiếng Anh kèm bài tập vận dụng

Câu ví dụ sau giới từ là Ving
Câu ví dụ sau giới từ là Ving

Trước giới từ là gì?

Thành phần đứng trước giới từ có thể thay đổi tùy ngữ cảnh, giúp câu văn trở nên linh hoạt và chính xác hơn. Phổ biến nhất, trước giới từ thường là động từ, danh từ hoặc tính từ. Cụ thể như sau:

Trước giới từ là động từ

Ý nghĩa: Một số động từ trong tiếng Anh cần có giới từ đi kèm để tạo thành một đơn vị nghĩa hoàn chỉnh. Cụm này được gọi là động từ kèm giới từ (prepositional verb) và giới từ đi sau được xem là giới từ phụ thuộc (dependent preposition).

Cấu trúc:

Động từ + Giới từ + Tân ngữ/Danh từ/Động từ thêm ing

Ví dụ:

  • Nobody believed in Jenny’s stupid stories. (Không ai tin vào những câu chuyện ngớ ngẩn của Jenny.)
  • They are searching for old photos before the family reunion. (Họ đang tìm kiếm những bức ảnh cũ trước buổi họp mặt gia đình.)
Câu ví dụ dùng động từ trước giới từ
Câu ví dụ dùng động từ trước giới từ

Trước giới từ là danh từ

Ý nghĩa: Diễn tả rõ hơn cảm xúc, trạng thái hoặc mối liên hệ với hành động, sự vật khác.

Cấu trúc:

Danh từ + Giới từ + Động từ thêm ing/Danh từ

Ví dụ:

  • The book on the table is mine. (Cuốn sách trên bàn là của tôi.)
  • The man with a beard is my uncle. (Người đàn ông có râu là chú của tôi.)
  • She has a passion for reading. (Cô ấy có niềm đam mê đọc sách.)

>> Xem thêm: Danh từ riêng là gì? Danh từ chung là gì? Phân biệt chi tiết

Câu ví dụ dùng danh từ trước giới từ
Câu ví dụ dùng danh từ trước giới từ

Trước giới từ là tính từ

Ý nghĩa: Giới từ thường đứng sau tính từ trong tiếng Anh để làm rõ cảm xúc hoặc trạng thái đang hướng đến đối tượng nào. Cụm này được gọi là bổ ngữ cho tính từ (adjective complement).

Cấu trúc:

Tính từ + Giới từ + Danh từ/Động từ thêm ing

Ví dụ:

  • Joe was so excited about the party that he stayed up all night. (Joe hào hứng về bữa tiệc đến nỗi anh ấy đã thức cả đêm).
  • Paris is famous for romantic atmosphere. (Thành phố Paris nổi tiếng bởi không khí lãng mạn.)
Câu ví dụ dùng tính từ trước giới từ
Câu ví dụ dùng tính từ trước giới từ

Những lưu ý đặc biệt khi dùng giới từ trong tiếng Anh

Trong quá trình nâng cao trình độ tiếng Anh, nhiều người thường gặp khó khăn khi sử dụng giới từ. Dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp bạn tránh các lỗi sai phổ biến.

Một số lưu ý đặc biệt khi dùng giới từ
Một số lưu ý đặc biệt khi dùng giới từ

Không dùng động từ nguyên mẫu sau giới từ

Sau giới từ trong tiếng Anh, động từ không được dùng ở dạng nguyên mẫu (to + V). Thay vào đó, động từ phải chuyển sang dạng Ving. Đây là một nguyên tắc ngữ pháp quan trọng nhằm đảm bảo cấu trúc câu chính xác và tự nhiên.

Ví dụ:

  • She’s interested in learning English. (Đúng)
  • She’s interested in learn English. (Sai)

Một số giới từ luôn đi kèm với từ nhất định

Trong tiếng Anh, có nhiều giới từ đi liền với một số từ vựng tiếng Anh một cách cố định, tạo thành cụm từ có ý nghĩa không đổi. Dưới đây là một số giới từ luôn đi kèm với các từ nhất định.

  • Interested in: diễn tả sự quan tâm hoặc yêu thích điều gì.
  • Good at: dùng để nói ai đó giỏi trong lĩnh vực hoặc kỹ năng nào đó.
  • Afraid of: diễn tả sự sợ hãi điều gì.
  • Famous for: dùng để nói ai đó hoặc điều gì nổi tiếng vì điều gì.
  • Responsible for: diễn tả trách nhiệm đối với việc gì.
  • Tired of: thể hiện sự mệt mỏi hoặc chán nản về điều gì.
Giới từ luôn đi kèm với từ nhất định
Giới từ luôn đi kèm với từ nhất định

Giới từ có thể đứng trước các đại từ quan hệ Whom, Which

Trong văn phong trang trọng, giới từ có thể được đặt trước đại từ quan hệ trong tiếng Anh như whom hoặc which để tăng tính chính xác và lịch sự. Tuy nhiên, cấu trúc này không áp dụng với that và thường được dùng trong văn viết.

Ví dụ: The proposal on which they based their decision was flawed. (Đề xuất mà họ dựa vào để đưa ra quyết định thì có thiếu sót.)

>> Xem thêm: Bài tập đại từ quan hệ Who, Whom, Which, That có đáp án

Không dùng giới từ với các từ chỉ thời gian như: last, next, this, every

Khi sử dụng các từ chỉ thời gian như last, next, this, every, bạn không cần dùng giới từ đứng trước. Những từ này đã xác định rõ thời điểm, nên việc thêm giới từ là sai ngữ pháp.

Ví dụ:

  • I’ll see you next Monday. (Đúng)
  • I’ll see you on next Monday. (Sai)

Giới từ không bao giờ đi một mình

Giới từ luôn cần đi kèm với một danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ trong tiếng Anh để tạo thành một cụm giới từ có nghĩa. Nếu đứng một mình, giới từ sẽ khiến câu trở nên thiếu rõ ràng.

Ví dụ:

  • He is interested in music. (Đúng)
  • He is interested in. (Sai)

>> Có thể bạn quan tâm: Phát âm chuẩn là nền tảng quan trọng để bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh hàng ngày. Với ELSA Premium, chỉ với vài phút luyện phát âm mỗi ngày, bạn sẽ nhận thấy sự tiến bộ rõ rệt qua từng bài học. Nhấn vào banner phía dưới để khám phá ngay.

Các câu hỏi thường gặp

Sau giới từ là Ving hay to V?

Sau giới từ luôn là Ving.

Trước giới từ là từ loại gì?

Thông thường trước giới từ có thể là động từ, tính từ hoặc danh từ.

Sau giới từ là danh từ hay tính từ?

Sau giới từ là danh từ. Không dùng tính từ.

Ví dụ: I have a surprise for them. (Tôi có một bất ngờ cho họ.)

Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn giới từ phù hợp vào chỗ trống

  1. She’s really good ___ solving problems under pressure.

A. on

B. at

C. with

D. to

  1. He apologized ___ his rude behavior at the meeting.

A. for

B. about

C. with

D. of

  1. They’re interested ___ applying for the scholarship.

A. to

B. in

C. about

D. at

  1. I’m responsible ___ organizing the company retreat.

A. for

B. about

C. with

D. in

  1. She’s famous ___ her unique painting style.

A. about

B. with

C. for

D. of

  1. We succeeded ___ attracting more international clients.

A. of

B. in

C. at

D. with

  1. He’s afraid ___ speaking in front of large crowds.

A. of

B. to

C. about

D. for

  1. I’m not familiar ___ this type of software.

A. on

B. about

C. in

D. with

  1. She’s very confident ___ her ability to lead the team.

A. of

B. in

C. with

D. about

  1. The manager was angry ___ the repeated delays.

A. to

B. at

C. for

D. about

Đáp án:

12345678910
BABACBADBD

Bài 2: Chọn dạng đúng của từ sau giới từ

  1. He’s afraid of ___ mistakes in public.

A. make

B. to make

C. making

D. made

  1. We’re responsible for ___ the final report on time.

A. submitting

B. submit

C. to submit

D. submitted

  1. She apologized to ___ after the argument.

A. his

B. him

C. he

D. himself

  1. They’re very excited about ___ to Da Nang next week.

A. go

B. going

C. gone

D. goes

  1. We’re proud of ___ achievements this year.

A. we

B. our

C. us

D. ours

  1. I was surprised at ___ reaction to the news.

A. he

B. him

C. his

D. himself

  1. Thank you for ___ your feedback.

A. giving

B. give

C. gave

D. to give

  1. Instead of ___ home, she stayed to finish her work.

A. go

B. to go

C. going

D. gone

  1. He’s known for ___ calm under pressure.

A. keep

B. to keep

C. kept

D. keeping

  1. I’m tired of talking about ___. Let’s do it.

A. anything

B. something

C. it

D. nothing

Đáp án:

12345678910
CABBBCACDC

>> Xem thêm

Như vậy, việc nắm vững nguyên tắc liên quan đến giới từ sẽ là nền tảng quan trọng giúp bạn học tiếng Anh một hiệu quả hơn. Hy vọng, ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu rõ được  sau giới từ đi với gì, đồng thời đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Theo dõi ngay danh mục Từ vựng thông dụng để không bỏ lỡ bất kỳ kiến thức bổ ích nào!