Thay vì chỉ dùng những cụm từ đơn điệu như I don’t know khi đứng trước một quyết định khó khăn, người bản ngữ thường chọn cách diễn đạt thú vị hơn là Sit on the fence. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng cũng như phân biệt cụm từ này với Hesitate nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/sit-on-the-fence)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Sit on the fence là gì?
Sit on the fence mang nghĩa là lưỡng lự, do dự hoặc giữ thái độ trung lập, không chọn đứng về phía nào trong một cuộc tranh luận hoặc khi phải ra quyết định (To delay making a decision).
- Phiên âm (IPA): /sɪt ɒn ðə fens/
- Loại từ: Thành ngữ (Idiom).
- Nghĩa tương đương: Thân ở bờ rào, lưỡng lự không quyết.
Ví dụ:
- You can’t sit on the fence forever; you need to choose which side you’re on. (Bạn không thể cứ do dự mãi được; bạn cần phải chọn xem mình đứng về phía nào.)
- The government is sitting on the fence regarding the new environmental tax. (Chính phủ vẫn đang giữ thái độ trung lập về luật thuế môi trường mới.)

Cấu trúc và cách dùng Sit on the fence trong giao tiếp
Trong giao tiếp hằng ngày, Sit on the fence là một cách diễn đạt hình ảnh, giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Tùy vào ngữ cảnh và đối tượng hướng đến, bạn có thể sử dụng cấu trúc với động từ sit hoặc động từ to be để nhấn mạnh trạng thái do dự của mình.
Sit on the fence
Cấu trúc:
| S + sit(s) on the fence + (about something) |
Cách dùng: Diễn tả việc một người chủ động né tránh việc bày tỏ quan điểm rõ ràng hoặc trì hoãn việc lựa chọn giữa các phương án khác nhau trong một cuộc tranh luận.
Ví dụ:
- The council is still sitting on the fence about whether to build a new park. (Hội đồng vẫn đang lưỡng lự về việc có nên xây dựng một công viên mới hay không.)
- Stop sitting on the fence and tell me what you really think! (Đừng do dự nữa và hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì đi!)

Be on the fence/I’m on the fence là gì?
Cấu trúc:
| S + be + on the fence |
Cách dùng: Đây là biến thể phổ biến của thành ngữ này. Trong đó, I’m on the fence là cách nói cá nhân được dùng thường xuyên nhất khi bạn đang ở trong trạng thái phân vân, chưa thể đưa ra quyết định cuối cùng giữa các lựa chọn.
Ví dụ:
- I’m on the fence about which dress to wear to the wedding. (Tôi đang phân vân không biết nên mặc chiếc váy nào đi dự đám cưới.)
- He is on the fence about accepting the job offer in another city. (Anh ấy vẫn còn lưỡng lự về việc chấp nhận lời đề nghị làm việc ở một thành phố khác.)

>> Xóa tan nỗi lo sai thì, nhầm loại từ hay quên cấu trúc với lộ trình ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ căn bản đến nâng cao. Hãy để ELSA Speak đồng hành giúp bạn hệ thống hóa kiến thức và sử dụng tiếng Anh chuẩn xác, tự tin hơn mỗi ngày nhé!

Nguồn gốc thú vị của thành ngữ Sit on the fence
Thành ngữ này không chỉ đơn thuần là một cách nói về sự lưỡng lự, mà nó còn mang trong mình những câu chuyện lịch sử đầy ấn tượng từ chính trường Hoa Kỳ thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một người đang ngồi vắt vẻo trên một hàng rào ngăn cách hai khu đất (tượng trưng cho hai phe đối lập hoặc hai luồng ý kiến).
Ở vị trí này, họ chưa thuộc về bên nào cả. Chỉ khi họ nhảy xuống một bên, quyết định mới thực sự được đưa ra. Việc ngồi trên rào chính là biểu tượng cho trạng thái chưa sẵn sàng chọn phe để giữ an toàn cho bản thân.
Dấu ấn lịch sử và chính trị:
- Xuất hiện lần đầu: Cụm từ on the fence bắt đầu được ghi nhận vào khoảng những năm 1820 – 1830 tại Mỹ để chỉ các chính trị gia trung lập, chờ đợi xem bên nào thắng thế mới bắt đầu ủng hộ.
- Cuộc bầu cử năm 1884: Thành ngữ này trở nên bùng nổ trong cuộc bầu cử Tổng thống Mỹ năm 1884. Những người lưỡng lự giữa hai đảng bị chế giễu là Mugwumps ví như những chú chim đậu trên hàng rào với phần đầu nghiêng về một bên và thân mình ở bên còn lại.

>> Bứt phá kỹ năng tiếng Anh ngay mỗi ngày với lộ trình học tiếng Anh hiện đại từ ELSA Premium. Tận hưởng ưu đãi rực rỡ lên đến 5 triệu đồng để trải nghiệm trọn bộ tính năng thông minh và nâng tầm giao tiếp. Đăng ký ELSA Premium ngay để nhận deal hời duy nhất hôm nay nhé!

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Sit on the fence
Để nâng tầm khả năng diễn đạt, việc nắm vững các biến thể từ vựng giúp bạn làm chủ mọi tình huống giao tiếp. Dưới đây là những ngôn từ sắc bén giúp bạn linh hoạt mô tả trạng thái từ sự lưỡng lự đa chiều đến những quyết định dứt khoát, mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
Để làm phong phú thêm vốn từ vựng và giúp bài viết của bạn chuyên nghiệp hơn, nắm vững các từ đồng nghĩa với Sit on the fence là vô cùng cần thiết. Tùy vào từng ngữ cảnh trang trọng hay đời thường, bạn có thể lựa chọn những cụm từ phù hợp để diễn tả sự lưỡng lự.
| Từ/Cụm từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Be in two minds | /biː ɪn tuː maɪndz/ | Phân vân giữa hai lựa chọn |
| Dither | /ˈdɪð.ər/ | Do dự, lúng túng không quyết được |
| Vacillate | /ˈvæs.ə.leɪt/ | Dao động, thay đổi ý kiến liên tục |
| Straddle the fence | /ˈstræd.əl ðə fens/ | Giữ thái độ lấp lửng (tương tự sit on the fence) |
| Waver | /ˈweɪ.vər/ | Chập chờn, không vững vàng trong quyết định |
| Hedge | /hedʒ/ | Tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp |
| Shilly-shally | /ˈʃɪl.i.ʃæl.i/ | Do dự, lề mề, thiếu quyết đoán |
| Blow hot and cold | /bloʊ hɒt ænd koʊld/ | Thay đổi ý kiến xoành xoạch |
| On the horns of a dilemma | /ɒn ðə hɔːrnz əv ə daɪˈlem.ə/ | Tiến thoái lưỡng nan |
| Equivocate | /ɪˈkwɪv.ə.keɪt/ | Nói lập lờ, nói nước đôi |
| Fluctuate | /ˈflʌk.tʃu.eɪt/ | Biến động, không ổn định |
| Pussyfoot | /ˈpʊs.i.fʊt/ | Thận trọng quá mức, né tránh cam kết |
| Hum and haw | /hʌm ænd hɔː/ | Ấp úng, kéo dài thời gian để suy nghĩ |
| Keep one’s options open | /kiːp wʌnz ˈɒp.ʃənz ˈoʊ.pən/ | Để ngỏ các lựa chọn, chưa quyết định ngay |
| Sit tight | /sɪt taɪt/ | Kiên nhẫn chờ đợi, chưa hành động |
| Yo-yo | /ˈjoʊ.joʊ/ | Thay đổi lên xuống, không nhất quán |
| Fence-sitting | /ˈfens.sɪt.ɪŋ/ | (Danh từ) Sự giữ thái độ trung lập |
| Non-committal | /ˌnɒn.kəˈmɪt.əl/ | Không hứa hẹn, không bày tỏ ý kiến |
| Oscillate | /ˈɒs.ɪ.leɪt/ | Dao động (nghĩa bóng: thay đổi giữa các ý kiến) |
| Teeter | /ˈtiː.tər/ | Đứng chao đảo, sắp ngả về một phía |

Từ trái nghĩa
Trái ngược với sự do dự hay thái độ trung lập, các từ trái nghĩa với Sit on the fence thể hiện sự quyết đoán, rõ ràng trong quan điểm và sẵn sàng đưa ra lựa chọn. Việc nắm vững các từ này sẽ giúp bạn diễn đạt sự tự tin và quyết tâm trong giao tiếp tiếng Anh.
| Từ/Cụm từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Decide | /dɪˈsaɪd/ | Quyết định |
| Take a stand | /teɪk ə stænd/ | Nêu rõ quan điểm, lập trường |
| Choose a side | /tʃuːz ə saɪd/ | Chọn một phe, chọn một bên |
| Make up one’s mind | /meɪk ʌp wʌnz maɪnd/ | Đưa ra quyết định cuối cùng |
| Be decisive | /biː dɪˈsaɪ.sɪv/ | Quyết đoán, kiên định |
| Commit to | /kəˈmɪt tuː/ | Cam kết, dấn thân vào |
| Plump for | /plʌmp fɔːr/ | Chọn lựa sau khi đã cân nhắc kỹ |
| Come down on one side | /kʌm daʊn ɒn wʌn saɪd/ | Cuối cùng cũng chọn đứng về một phía |
| Go for it | /ɡoʊ fɔːr ɪt/ | Quyết tâm thực hiện điều gì đó |
| Settle on | /ˈset.əl ɒn/ | Chốt lại, thống nhất chọn cái gì |
| Cast one’s lot with | /kɑːst wʌnz lɒt wɪð/ | Quyết định đi theo, ủng hộ ai đó |
| Stick to one’s guns | /stɪk tuː wʌnz ɡʌnz/ | Giữ vững lập trường, không thay đổi |
| Take the plunge | /teɪk ðə plʌndʒ/ | Liều mình đưa ra quyết định quan trọng |
| Be resolute | /biː ˈrez.ə.luːt/ | Cương quyết, kiên trì |
| Make a choice | /meɪk ə tʃɔɪs/ | Thực hiện một lựa chọn |
| Determine | /dɪˈtɜː.mɪn/ | Xác định, định đoạt |
| Jump off the fence | /dʒʌmp ɒf ðə fens/ | Thôi do dự, nhảy xuống khỏi hàng rào |
| Voice an opinion | /vɔɪs ən əˈpɪn.jən/ | Lên tiếng bày tỏ ý kiến rõ ràng |
| Uphold | /ʌpˈhoʊld/ | Ủng hộ, tán thành một quan điểm |
| Reach a verdict | /riːtʃ ə ˈvɜː.dɪkt/ | Đưa ra phán quyết, kết luận |

>> Khám phá kho học liệu khổng lồ với 220 chủ đề và hơn 50.000 bài luyện tập được cá nhân hóa nhờ công nghệ AI chấm điểm độc quyền. Hãy đăng ký ngay gói Family Plan để cả nhà cùng bứt phá kỹ năng giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày nhé!

Phân biệt chi tiết Sit on the fence và Hesitate (đổi vị trí)
Dù cùng diễn tả sự trì hoãn hoặc chưa đưa ra quyết định, nhưng Hesitate và Sit on the fence lại có những sắc thái biểu đạt riêng biệt. Hiểu rõ ranh giới giữa một phản xạ tâm lý nhất thời và một chiến thuật lựa chọn phe phái sẽ giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác như người bản xứ.
| Tiêu chí | Hesitate | Sit on the fence |
| Bản chất | Là sự chậm trễ nhất thời trong hành động hoặc lời nói do chưa chắc chắn. | Là thái độ giữ thế trung lập, chủ động né tránh việc chọn phe hoặc đưa ra quan điểm. |
| Ngữ cảnh | Thường xuất hiện khi thiếu tự tin, lo lắng hoặc cần thêm thời gian suy nghĩ trước một việc cụ thể. | Thường dùng trong các cuộc tranh luận, chính trị hoặc khi có hai luồng ý kiến đối lập rõ rệt. |
| Ví dụ | She hesitated for a moment before answering the phone. (Cô ấy ngần ngại một chút trước khi nhấc máy.) | He is sitting on the fence about the new policy. (Anh ta vẫn đang giữ thái độ nước đôi về chính sách mới.) |

Các thành ngữ liên quan đến lựa chọn và lợi thế
Bên cạnh việc ra quyết định, tiếng Anh còn có rất nhiều thành ngữ thú vị mô tả vị thế của một người trong một cuộc đối đầu hoặc trong công việc. Việc nắm bắt các cụm từ này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách người bản xứ tư duy về lợi thế và giới hạn.
- Hold all the aces: Nắm giữ mọi lợi thế trong một tình huống.
Ví dụ: With his experience and connections, he holds all the aces in this negotiation. (Với kinh nghiệm và các mối quan hệ của mình, anh ấy nắm giữ mọi lợi thế trong cuộc đàm phán này.)
- Move the goalposts: Thay đổi luật lệ, mục tiêu giữa chừng để gây khó dễ cho người khác.
Ví dụ: Every time I almost finish the report, my boss moves the goalposts by asking for more data. (Mỗi khi tôi gần hoàn thành báo cáo, sếp lại thay đổi yêu cầu bằng cách đòi hỏi thêm dữ liệu.)
- In over my head: Tham gia vào việc gì đó quá sức, quá khả năng của bản thân.
Ví dụ: I agreed to manage the whole project, but now I feel like I’m in over my head. (Tôi đã đồng ý quản lý toàn bộ dự án, nhưng giờ tôi cảm thấy việc đó đang quá sức mình.)
- Cut corners: Làm việc gì đó một cách cẩu thả, đốt cháy giai đoạn để tiết kiệm thời gian hoặc tiền bạc.
Ví dụ: Don’t cut corners on safety just to finish the construction early. (Đừng làm việc cẩu thả với các quy định an toàn chỉ để hoàn thành công trình sớm.)
- Over the fence: Quá đáng, vượt quá giới hạn cho phép.
Ví dụ: His rude comments at the meeting were really over the fence. (Những bình luận thô lỗ của anh ta tại cuộc họp thực sự là quá đáng.)

>> Nâng tầm kỹ năng speaking bằng cách luyện phát âm tiếng Anh tự nhiên cùng ELSA Speak. Nhờ công nghệ AI tiên tiến, ứng dụng giúp nhận diện và chỉnh sửa lỗi sai chi tiết đến từng âm tiết theo chuẩn IPA, giúp bạn tự tin làm chủ mọi cuộc hội thoại.

Bài tập vận dụng (Có đáp án)
Bài tập 1
Đề bài: Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu dưới đây dựa trên ngữ cảnh của các thành ngữ đã học.
- The company tried to ______ by using cheaper materials, which led to a massive product recall.
A. sit on the fence
B. cut corners
C. hold all the aces
D. move the goalposts - You can’t ______ forever. You need to decide whether you’re going to support this project or not.
A. sit on the fence
B. move the goalposts
C. be in over your head
D. cut corners - We thought we had a deal, but the client suddenly ______ by demanding a 20% discount at the last minute.
A. sat on the fence
B. held all the aces
C. moved the goalposts
D. cut corners - I think I’m ______ with this new job. I don’t understand half of the technical terms they use.
A. over the fence
B. holding all the aces
C. cutting corners
D. in over my head - In this negotiation, the landlord ______. He knows we have no other place to go.
A. sits on the fence
B. holds all the aces
C. moves the goalposts
D. is over the fence - Selling your neighbor’s private information is definitely ______. It’s completely unacceptable!
A. over the fence
B. sitting on the fence
C. cutting corners
D. in over your head - Many voters are still ______ about which candidate to support in the upcoming election.
A. moving the goalposts
B. cutting corners
C. sitting on the fence
D. holding all the aces - If you ______, the quality of the final product will suffer. Take your time and do it right.
A. move the goalposts
B. sit on the fence
C. hold all the aces
D. cut corners - I was ______ with the advanced math class, so I decided to switch to a more basic level.
A. over the fence
B. in over my head
C. sitting on the fence
D. moving the goalposts - The manager keeps ______; first he wanted a 5-page report, and now he wants a 20-page presentation.
A. moving the goalposts
B. sitting on the fence
C. cutting corners
D. holding all the aces
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Cut corners nghĩa là làm việc cẩu thả hoặc bỏ qua các bước để tiết kiệm chi phí, phù hợp với việc dùng nguyên liệu rẻ tiền. |
| 2 | A | Ngữ cảnh yêu cầu một quyết định sau một thời gian lưỡng lự, nên Sit on the fence là chính xác nhất. |
| 3 | C | Việc khách hàng bất ngờ đòi giảm giá phút chót là hành động thay đổi quy tắc/yêu cầu giữa chừng (Move the goalposts). |
| 4 | D | In over my head diễn tả việc gặp khó khăn vì công việc quá tầm kiểm soát hoặc quá khả năng của bản thân. |
| 5 | B | Chủ nhà nắm lợi thế tuyệt đối vì người thuê không còn lựa chọn nào khác, tương ứng với Hold all the aces. |
| 6 | A | Hành động bán thông tin cá nhân là việc làm quá đáng, không thể chấp nhận được, tương ứng với Over the fence. |
| 7 | C | Cử tri chưa chọn được ứng cử viên phản ánh trạng thái trung lập hoặc phân vân (Sitting on the fence). |
| 8 | D | Câu này khuyên không nên đốt cháy giai đoạn (Cut corners) để đảm bảo chất lượng sản phẩm. |
| 9 | B | Việc không theo kịp lớp toán nâng cao cho thấy người nói đang làm việc quá sức mình (In over my head). |
| 10 | A | Người quản lý liên tục thay đổi yêu cầu công việc khiến nhân viên khó theo kịp là biểu hiện của Move the goalposts. |
Bài tập 2
Đề bài: Hãy dịch các câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh, sử dụng linh hoạt cấu trúc Sit on the fence hoặc Be on the fence.
- Tôi vẫn đang lưỡng lự về việc có nên mua chiếc xe hơi đó hay không.
- Đừng do dự nữa! Hãy cho chúng tôi biết ý kiến thật sự của bạn.
- Chính phủ đang giữ thái độ trung lập đối với vấn đề giáo dục mới này.
- Bạn không thể cứ đứng ngoài cuộc mãi được; bạn phải chọn một phe thôi.
- Cô ấy đang phân vân không biết có nên chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy không.
- Giám đốc vẫn đang cân nhắc, chưa quyết định sẽ đầu tư vào dự án nào.
- Đừng có nước đôi như vậy, hãy đưa ra quyết định cuối cùng đi.
- Họ đã giữ thái độ trung lập suốt cả năm trời mà không đưa ra bất kỳ cam kết nào.
- Tôi đang lưỡng lự về việc đi du lịch Đà Lạt hay Phú Quốc vào mùa hè này.
- Trong cuộc tranh luận hôm qua, hầu hết mọi người đều chọn cách không đứng về phía nào.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | I am still on the fence about whether to buy that car or not. | Sử dụng cụm be on the fence about để diễn tả trạng thái phân vân cá nhân về một sự việc cụ thể. |
| 2 | Stop sitting on the fence! Let us know your real opinion. | Dùng động từ sit ở thể mệnh lệnh để hối thúc ai đó thôi việc né tránh bày tỏ quan điểm. |
| 3 | The government is sitting on the fence regarding this new education issue. | Sit on the fence dùng trong ngữ cảnh trang trọng như chính trị để chỉ thái độ chưa chọn phe. |
| 4 | You can’t sit on the fence forever; you have to choose a side. | Cấu trúc này nhấn mạnh việc một người không thể giữ vị trí trung gian mãi khi có hai phe đối lập. |
| 5 | She is on the fence about accepting his marriage proposal. | Dùng be on the fence kết hợp với danh động từ V-ing sau giới từ about để nói về sự do dự. |
| 6 | The director is still sitting on the fence about which project to invest in. | Diễn tả việc một người có quyền lực nhưng trì hoãn việc đưa ra quyết định đầu tư quan trọng. |
| 7 | Stop sitting on the fence and make a final decision. | Kết hợp thành ngữ với cụm make a decision để tạo sự đối lập giữa việc do dự và việc quyết định. |
| 8 | They have been sitting on the fence for a whole year without making any commitments. | Sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh một quá trình lưỡng lự kéo dài. |
| 9 | I’m on the fence about going to Da Lat or Phu Quoc this summer. | Đây là cách dùng phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày khi phải chọn giữa hai phương án. |
| 10 | In the debate yesterday, most people chose to sit on the fence. | Sử dụng động từ choose to sit để chỉ việc một nhóm người chủ động chọn phương án trung lập. |
>> Cải thiện khả năng nói tiếng Anh chuẩn xác chưa bao giờ dễ dàng và tiết kiệm đến thế. Chỉ với 5k/ngày, bạn có thể tham gia khóa học phát âm chuyên sâu để tự tin giao tiếp như người bản xứ.
Câu hỏi thường gặp
Sit on the fence mang nghĩa tích cực hay tiêu cực?
Thành ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một người thiếu quyết đoán, nhu nhược hoặc không đủ can đảm để đối mặt và đưa ra lập trường rõ ràng trước một vấn đề quan trọng.
Fence khác gì hedge?
Dù đều là hàng rào, fence là loại hàng rào làm từ vật liệu nhân tạo như gỗ, sắt hoặc gạch; trong khi hedge là hàng rào tự nhiên được tạo nên bởi các hàng cây xanh được cắt tỉa gọn gàng.
Sit well with có liên quan đến Sit on the fence không?
Hoàn toàn không. Trong khi Sit on the fence nói về sự do dự, thì Sit well with someone lại mang nghĩa một sự việc, ý tưởng nào đó được ai đó chấp nhận, đồng tình hoặc cảm thấy thoải mái khi tiếp nhận.
Hy vọng qua bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ Sit on the fence để làm chủ những tình huống giao tiếp cần sự khéo léo và trung lập. Đừng quên truy cập danh mục Idioms của ELSA Speak để khám phá thêm nhiều cụm từ thú vị khác giúp nâng tầm vốn tiếng Anh của mình nhé!







