Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) là chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động hoặc sự việc. Vậy, trạng từ chỉ tần suất có những loại nào, đứng ở đâu trong câu và được sử dụng như thế nào? Cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
Trạng từ chỉ tần suất là gì?
Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) là trạng từ dùng để diễn tả mức độ thường xuyên một hành động xảy ra hoặc một sự việc diễn ra. Trong tiếng Anh, các trạng từ này thường được sử dụng khi nói về thói quen, hoạt động lặp lại hoặc những việc xảy ra không thường xuyên.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Các trạng từ chỉ tần suất phổ biến gồm: always (luôn luôn), usually (thường thường), often (thường xuyên), sometimes (đôi khi), rarely (hiếm khi) và never (không bao giờ).
Bạn vừa đọc 13 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Ví dụ:
- She usually goes to school at 7 a.m. (Cô ấy thường tới trường lúc 7 giờ sáng).
- He sometimes plays football after school. (Anh ấy thỉnh thoảng chơi bóng đá sau giờ học.)

Các trạng từ chỉ tần suất phổ biến trong tiếng Anh
Trạng từ chỉ tần suất gồm có 2 loại thường gặp, đó là trạng từ chỉ tần suất xác định và trạng từ chỉ tần suất không xác định.
Trạng từ chỉ tần suất xác định (Definite Adverbs of Frequency)
Trạng từ chỉ tần suất xác định (Definite Adverbs of Frequency) dùng để diễn tả tần suất của một hành động theo khoảng thời gian hoặc số lần cụ thể. Dưới đây là bảng tổng hợp các trạng từ và cụm từ chỉ tần suất xác định thường gặp trong tiếng Anh.
| Trạng từ/Cụm từ | Phiên âm (IPA) | Ý nghĩa |
| Hourly | /ˈaʊəli/ | Mỗi giờ, hàng giờ |
| Daily/Every day | /ˈdeɪli/ / ˈevri deɪ/ | Hằng ngày, mỗi ngày |
| Weekly/Every week | /ˈwiːkli/ / ˈevri wiːk/ | Hằng tuần, mỗi tuần |
| Monthly/Every month | /ˈmʌnθli/ / ˈevri mʌnθ/ | Hằng tháng, mỗi tháng |
| Yearly/Annually | /ˈjɪəli/ /ˈænjuəli/ | Hằng năm, mỗi năm |
| Once a day/week/month/year | /wʌns ə deɪ/ /wiːk/ /mʌnθ/ /jɪə/ | Một lần mỗi ngày/tuần/tháng/năm |
| Twice a day/week/month/year | /twaɪs ə deɪ/ /wiːk/ /mʌnθ/ /jɪə/ | Hai lần mỗi ngày/tuần/tháng/năm |
| Three times a day/week/month/year | /θriː taɪmz ə deɪ/ /wiːk/ /mʌnθ/ /jɪə/ | Ba lần mỗi ngày/tuần/tháng/năm |

Trạng từ chỉ tần suất không xác định (Indefinite Adverbs of Frequency)
Trạng từ chỉ tần suất không xác định (Indefinite Adverbs of Frequency) dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động mà không xác định số lần hoặc khoảng thời gian cụ thể. Bảng dưới đây tổng hợp các trạng từ chỉ tần suất không xác định phổ biến để bạn tham khảo:
| Trạng từ tần suất | Mức độ (%) | Ý nghĩa của từ |
| Always | 100% | Luôn luôn |
| Almost always | 95% | Gần như luôn luôn |
| Usually | 80–90% | Thường xuyên, thường lệ |
| Frequently | 70–80% | Thường xuyên |
| Often | 60–70% | Thường xuyên, hay |
| Sometimes | 30–50% | Thỉnh thoảng, đôi khi |
| Occasionally | 20–30% | Thỉnh thoảng, đôi lúc |
| Seldom | 10–20% | Hiếm khi |
| Rarely | 5–10% | Hiếm khi, ít khi |
| Hardly ever | 1–5% | Hầu như không bao giờ |
| Never | 0% | Không bao giờ |

Cách dùng trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh
Cách dùng trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh như sau:
Diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động được đề cập đến trong câu
Ví dụ:
I often visit my grandma when I have free time. (Tôi thường đến thăm bà mỗi khi có thời gian)
Mary rarely eats breakfast. (Mary hiếm khi ăn sáng).
Dùng để trả lời cho câu hỏi “How often”.
Ví dụ:
How often do you go to the supermarket? (Bạn có thường đi siêu thị không?)
I go to the supermarket sometimes. Maybe two or three times a month. (Thỉnh thoảng mình mới đi, khoảng 2-3 lần mỗi tháng.)

Cách dùng trạng từ chỉ tần suất trong các thì khác nhau
Trạng từ chỉ tần suất thường được sử dụng với thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen hoặc hành động lặp lại. Ngoài ra, nhóm trạng từ này còn xuất hiện trong các thì khác để nhấn mạnh tần suất, sự lặp lại hoặc thái độ của người nói đối với một hành động.
| Thì | Cách dùng | Ví dụ |
| Thì hiện tại đơn (Present Simple) | Diễn tả thói quen, hành động lặp lại thường xuyên. | She usually walks to school. (Cô ấy thường đi bộ đến trường.) |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | Diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong giai đoạn hiện tại; always có thể thể hiện sự phàn nàn hoặc khó chịu. | He is always losing his keys. (Anh ấy cứ liên tục làm mất chìa khóa.) |
| Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | Diễn tả tần suất hoặc trải nghiệm tính đến hiện tại, thường gặp với always, often, never. | I have never visited Japan. (Tôi chưa bao giờ đến Nhật Bản.) |
| Thì quá khứ đơn (Past Simple) | Diễn tả thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. | We often played football after school. (Chúng tôi thường chơi bóng đá sau giờ học.) |
| Thì tương lai đơn (Future Simple) | Diễn tả hành động dự kiến sẽ thường xuyên xảy ra trong tương lai. | I will always remember your kindness. (Tôi sẽ luôn ghi nhớ lòng tốt của bạn.) |
Tìm hiểu thêm: Để giao tiếp tiếng Anh thành thạo hơn, bạn có thể nâng cấp lên ELSA Premium để trải nghiệm các tính năng luyện phát âm, cải thiện kỹ năng giao tiếp và học tiếng Anh theo lộ trình cá nhân hóa. Khám phá ngay!

Vị trí trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh
Trạng từ chỉ tần suất thường xuất hiện ở các vị trí sau:
| Vị trí | Công thức | Ví dụ |
| Đứng trước động từ/cụm động từ | S + trạng từ chỉ tần suất + Verb/Verb phrase | She often drinks coffee in the morning. (Cô ấy thường uống cà phê vào buổi sáng.) |
| Đứng sau động từ to be | S + be + trạng từ chỉ tần suất + Adj/Noun phrase | He is always polite to customers. (Anh ấy luôn lịch sự với khách hàng.) |
| Đứng sau trợ động từ và trước động từ thường | S + trợ động từ + trạng từ chỉ tần suất + V | I can sometimes help you with math homework. (Thỉnh thoảng tôi có thể giúp bạn làm bài tập toán.) |
| Đứng ở đầu câu | Trạng từ chỉ tần suất, S + V | Often, they stay up late to study. (Thường thì họ thức khuya để học bài.) |
| Đứng ở cuối câu | S + V + trạng từ chỉ tần suất | He forgets his keys sometimes. (Anh ấy đôi khi quên mang chìa khóa.) |

Cách đặt câu hỏi với trạng từ chỉ tần suất
Có 2 cách để đặt câu hỏi với trạng từ chỉ tần suất:
- How often (cách phổ biến nhất)
| How often + do/does + S + V…? |
Ví dụ: How often does he play basketball? (Anh ấy chơi bóng rổ bao nhiêu lần?)
- Đặt câu hỏi thường với trạng từ chỉ tần suất
| Do/Does + S + trạng từ chỉ tần suất + V…? |
Ví dụ: Do they always arrive on time? (Họ có thường xuyên tới đúng giờ không?)
Lưu ý: Đối với trạng từ never, khi đặt câu hỏi sẽ được thay bằng “ever” để tìm hiểu về tần suất một hành động có xảy ra hay không.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng trạng từ chỉ tần suất
Khi sử dụng trạng từ chỉ tần suất, bạn sẽ đôi khi gặp những sai sót có thể gây hiểu nhầm với người nghe. Sau đây là một số lỗi thường gặp mà bạn cần để ý để giao tiếp tự tin hơn với mọi người.
| Những lỗi thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Đặt sai vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu | Sai: She goes always to school by bus. Đúng: She always goes to school by bus. (Cô ấy luôn đi học bằng xe buýt.) | Trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ thường, sau động từ to be và sau trợ động từ hoặc động từ khiếm khuyết. Đặt sai vị trí có thể khiến câu thiếu tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. |
| Dùng phủ định kép với never | Sai: I don’t never eat breakfast. Đúng: I never eat breakfast. (Tôi không bao giờ ăn sáng.) | Never đã mang nghĩa phủ định nên không kết hợp với don’t, doesn’t hoặc didn’t trong câu phủ định tiêu chuẩn. |
| Nhầm trạng từ với cụm từ chỉ tần suất | Sai: I go to the gym everyday. (khi muốn diễn đạt “mỗi ngày” theo nghĩa trạng từ) Đúng: I go to the gym every day. (Tôi đi tập gym mỗi ngày.) | Every day là cụm từ chỉ tần suất, còn everyday là tính từ mang nghĩa “thường ngày”. Cần phân biệt cách viết và chức năng của hai dạng này. |
| Kết hợp hai trạng từ chỉ tần suất không cần thiết | Sai: I often usually go jogging. Đúng: I often go jogging. (Tôi thường chạy bộ.) | Không nên dùng đồng thời hai trạng từ có ý nghĩa tần suất tương tự trong cùng một câu nếu chúng không bổ sung ý nghĩa rõ ràng, vì dễ gây dư thừa và thiếu tự nhiên. |
| Dùng sai ngữ cảnh hoặc không phù hợp với thì của câu | Sai: I went to the cinema yesterday and I usually go there yesterday. Đúng: I went to the cinema yesterday, as I usually do on Sundays. (Hôm qua tôi đã đi xem phim, như tôi vẫn thường làm vào Chủ nhật.) | Cần chọn trạng từ và cấu trúc thời gian phù hợp với ý nghĩa câu. Những từ như yesterday chỉ thời điểm quá khứ cụ thể, trong khi usually diễn tả thói quen; khi kết hợp, cần đảm bảo mối quan hệ thời gian hợp lý. |

Phân biệt trạng từ chỉ tần suất với trạng từ chỉ thời gian
Trạng từ chỉ tần suất và trạng từ chỉ thời gian đều bổ sung thông tin về thời gian cho hành động, nhưng trạng từ chỉ tần suất cho biết một hành động diễn ra thường xuyên đến mức nào, chẳng hạn always (luôn luôn), often (thường xuyên), never (không bao giờ). Trong khi đó, trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time) cho biết hành động xảy ra khi nào, chẳng hạn today (hôm nay), yesterday (hôm qua), soon (sớm).
Hãy cùng ELSA Speak phân biệt chi tiết trong bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Trạng từ chỉ tần suất | Trạng từ chỉ thời gian |
| Ý nghĩa | Diễn tả tần suất một hành động hoặc thói quenTrả lời cho câu hỏi “How often?” | Diễn tả thời điểm cụ thể Trả lời cho câu hỏi “When?” |
| Trạng từ thường gặp | Always, sometimes, never, rarely, often,… | Yesterday, now, soon, tomorrow, already,… |
| Ví trí trong câu | Trước động từ chính, sau to be, giữa trợ động từ và động từ thường | Đứng ở đầu câu hoặc cuối câu, giữa từ đứng đầu và động từ, trước hoặc sau động từ |
| Mức độ lặp lại | Trải dài từ luôn luôn -> hiếm khi -> không bao giờ | Chỉ rõ thời điểm: vừa, mới, đã, cuối tuần, tương lai |
| Ví dụ | She always drinks tea. (Cô ấy luôn luôn uống trà.) | I saw her yesterday. (Tôi thấy cô ấy hôm qua.) |

Bài tập về trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh
Trạng từ chỉ tần suất trong IELTS hay bài tập về trạng từ chỉ tần suất lớp 6 rất quan trọng, quyết định đến thang điểm của bạn. Để ghi nhớ và vận dụng tốt hơn những kiến thức đã học về những trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh, bạn có thể thực hành với các bài tập sau:
Bài 1: Viết lại câu với trạng từ chỉ tần suất
- She goes to the gym every day. (always)
- He does not eat breakfast at any time. (never)
- I go to the cinema on many occasions. (often)
- They visit their grandparents from time to time. (sometimes)
- My brother is late for school on most days. (usually)
- We do not eat out very often. (rarely)
- She has lunch at the office on most days. (usually)
- Tom forgets to do his homework on many occasions. (often)
- He is not busy at any time on Sundays. (never)
- I go swimming two times a week. (twice a week)
Đáp án:
- She always goes to the gym.
- He never eats breakfast.
- I often go to the cinema.
- They sometimes visit their grandparents.
- My brother is usually late for school.
- We rarely eat out.
- She usually has lunch at the office.
- Tom often forgets to do his homework.
- He is never busy on Sundays.
- I go swimming twice a week.
Bài 2: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
- rarely / has / she / made / such / a serious mistake / before
- late / for important meetings / is / hardly ever / our manager
- do / how often / you / have to / work / overtime / ?
- my younger sister / her room / doesn’t / usually / clean / on weekdays
- can / always / rely on / you / your closest friends / ?
- the train / on time / almost always / arrives / during the summer
- has / never / my father / been / abroad / before
- we / have / occasionally / to / change / our plans / at the last minute
- twice a month / the committee / meets / to discuss / new projects
- not / she / does / usually / make decisions / without / consulting her team
Đáp án:
- She has rarely made such a serious mistake before.
- Our manager is hardly ever late for important meetings.
- How often do you have to work overtime?
- My younger sister doesn’t usually clean her room on weekdays.
- Can you always rely on your closest friends?
- The train almost always arrives on time during the summer.
- My father has never been abroad before.
- We occasionally have to change our plans at the last minute.
- The committee meets twice a month to discuss new projects.
- She does not usually make decisions without consulting her team.
Bài 3: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
- My brother usually __________ (take) the bus to school, but today he is walking.
- She __________ (not / often / eat) fast food because she prefers home-cooked meals.
- How often __________ your best friend __________ (go) to the gym?
- They __________ (never / visit) this museum before, so they are excited about the trip.
- My parents __________ (be / usually) at home by 7 p.m.
- __________ your teacher __________ (always / give) homework after every lesson?
- We __________ (not / normally / have) meetings on Friday afternoons.
- Why __________ he __________ (rarely / talk) about his personal life?
- Sarah __________ (can / always / rely on) her older sister when she needs help.
- I __________ (not / see) my neighbors very often because they travel a lot.
- The children __________ (sometimes / be) noisy during the break.
- How often __________ your school __________ (organize) extracurricular activities?
- He __________ (hardly ever / forget) his wife’s birthday because he writes it on his calendar.
- My classmates __________ (not / usually / arrive) late for exams.
- __________ you __________ (ever / try) Japanese food?
Đáp án:
- takes
- doesn’t often eat
- does, go
- have never visited
- are usually
- Does, always give
- don’t normally have
- does, rarely talk
- can always rely on
- don’t see
- are sometimes
- does, organize
- hardly ever forgets
- don’t usually arrive
- Have, ever tried
| Trạng từ chỉ tần suất là 1 trong số các dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn. Hãy thử sức với dạng bài tập về thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn để test trình độ phân biệt của bạn đến đâu nhé! |
Những câu hỏi thường gặp về trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh
Usually là trạng từ chỉ tần suất, không phải thì. Từ này thường được dùng với thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra.
Trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau động từ to be. Cấu trúc: Chủ ngữ + to be + trạng từ chỉ tần suất + …
Có. Trạng từ chỉ tần suất có thể dùng với thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động lặp đi lặp lại, thường mang sắc thái phàn nàn hoặc khó chịu, đặc biệt với always, constantly, continually.
Cấu trúc: Chủ ngữ + am/is/are + always/constantly + V-ing.
Trạng từ chỉ tần suất thường đứng ở 3 vị trí chính trong câu, tùy thuộc vào loại động từ và cấu trúc câu:
– Trước động từ thường: She often goes to the gym. (Cô ấy thường đi tập gym.)
– Sau động từ to be: He is always busy. (Anh ấy luôn bận rộn.)
– Sau trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu đầu tiên: You should always wear a seat belt. (Bạn nên luôn thắt dây an toàn.)
Lưu ý: Các cụm từ chỉ tần suất như every day, once a week, twice a month thường đứng ở cuối câu. Ví dụ: I go swimming twice a week. (Tôi đi bơi hai lần mỗi tuần.)
Sau trạng từ chỉ tần suất thường là động từ thường, nếu trạng từ đứng trước động từ; hoặc tính từ/danh từ/cụm bổ ngữ, nếu trạng từ đứng sau động từ to be.
Không phải trạng từ chỉ tần suất nào cũng cần thêm “s” ở từ đứng sau. Việc thêm -s/-es phụ thuộc vào chủ ngữ và thì của câu, không phụ thuộc vào trạng từ chỉ tần suất.
– Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít + hiện tại đơn: Động từ thường thêm -s/-es.
– Chủ ngữ khác hoặc câu có trợ động từ: Động từ giữ nguyên dạng nguyên mẫu.
– Động từ to be: Chia theo chủ ngữ, không thêm -s theo quy tắc động từ thường.
Các từ chỉ mức độ thường xuyên trong tiếng Anh thường là trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency), gồm: always (luôn luôn), usually (thường lệ), often (thường xuyên), sometimes (đôi khi), occasionally (thỉnh thoảng), rarely/seldom (hiếm khi), hardly ever (hầu như không bao giờ) và never (không bao giờ).
Xem thêm:
- Quy tắc thêm s es vào danh từ và động từ trong tiếng Anh
- Đại từ quan hệ (Relative pronouns) – Cách dùng và bài tập
- Tính từ trong tiếng Anh (Adjective): Vị trí, cách dùng và bài tập có đáp án
Hy vọng thông qua bài viết trên, ELSA Speak đã giúp bạn nắm được các kiến thức về trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh để nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm danh mục Từ loại để học thêm nhiều kiến thức mới nhé!
Luyện tiếng Anh miễn phí: từ vựng, flashcard, bảng IPA 44 âm, test phát âm và lộ trình học đều có trong khu học tập ELSA.
Ghi nhớ nhanh







