Thick and thin là thành ngữ phổ biến dùng để diễn đạt sự gắn bó và lòng trung thành trong mọi hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi. Hiểu rõ cách vận dụng idiom này không chỉ làm phong phú vốn từ mà còn giúp giao tiếp tiếng Anh trở nên tự nhiên, linh hoạt hơn. Bạn hãy cùng ELSA Speak khám phá chi tiết ý nghĩa, cách dùng và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa liên quan ngay sau đây nhé.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/through-thick-and-thin )

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Thick and thin nghĩa là gì?

Thick and thin không đứng độc lập mà thường xuất hiện trong thành ngữ hoàn chỉnh through thick and thin, diễn tả sự kiên trì, gắn bó hoặc không từ bỏ dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Theo từ điển Cambridge, through thick and thin được định nghĩa là: If you support or stay with someone through thick and thin, you always support or stay with them, even if there are problems or difficulties.

Trong giao tiếp, người bản ngữ thường dùng cụm từ này để đề cao lòng trung thành, sự tận tụy giữa bạn bè, người thân hoặc các cộng sự trong công việc.

Ví dụ:

  • My best friend has stayed with me through thick and thin for over ten years. (Người bạn thân nhất của tôi đã luôn ở bên cạnh tôi trong mọi hoàn cảnh suốt hơn mười năm qua.)
  • They promised to support each other through thick and thin when they got married. (Họ đã hứa sẽ hỗ trợ nhau dù gian nan hay thuận lợi khi họ kết hôn.)
  • A true fan will support their football team through thick and thin, regardless of the results. (Một người hâm mộ thực thụ sẽ ủng hộ đội bóng của họ dù thành công hay thất bại, bất kể kết quả ra sao.)
Through thick and thin diễn tả sự kiên trì, vượt qua mọi khó khăn
Through thick and thin diễn tả sự kiên trì, vượt qua mọi khó khăn

Nguồn gốc của thành ngữ Thick and thin

Nghiên cứu về lịch sử ngôn ngữ cho thấy cụm từ này bắt nguồn từ một câu nói trong tiếng Anh cổ vào khoảng thế kỷ 14. Nguyên văn ban đầu của thành ngữ là through thicket and thin wood, có nghĩa là băng qua những bụi cây rậm rạp và những cánh rừng thưa. Hình ảnh bụi rậm đại diện cho những đoạn đường hiểm trở, gian nan, trong khi rừng thưa tượng trưng cho những lối đi dễ dàng, thuận lợi hơn.

Đại thi hào Geoffrey Chaucer được cho là một trong những người đầu tiên đưa cụm từ này vào văn học thông qua tác phẩm Truyện kể ở Canterbury nổi tiếng. Ý nghĩa nguyên bản về việc di chuyển qua mọi địa hình đã dần chuyển sang nghĩa bóng để chỉ việc cùng nhau vượt qua mọi biến cố, thăng trầm trong cuộc đời. Qua thời gian, cụm từ được rút gọn lại thành Thick and thin như hiện tại.

Nguồn gốc của thành ngữ Thick and thin
Nguồn gốc của thành ngữ Thick and thin

Cách sử dụng idiom Thick and thin

Thành ngữ Thick and thin thường đóng vai trò là một trạng ngữ trong câu, bổ nghĩa cho các động từ liên quan đến sự đồng hành hoặc lòng trung thành. Một lưu ý quan trọng là cụm từ luôn đi kèm giới từ through để tạo thành một trạng từ hoàn chỉnh.

Để sử dụng hiệu quả, người học cần lưu ý các quy tắc về vị trí và ngữ cảnh sau:

Vị trí trong câu: Cụm từ thường xuất hiện ở cuối câu hoặc đứng ngay sau tân ngữ để làm rõ tính chất bền bỉ của hành động.

Cấu trúc phổ biến:

Động từ + (tân ngữ) + through thick and thin

Các động từ thường đi kèm bao gồm: stay with, stand by, support, follow, remain loyal.

Ngữ cảnh sử dụng:

  • Mối quan hệ cá nhân: Diễn tả tình bạn lâu bền hoặc tình yêu gắn kết vượt qua mọi biến cố đời thường.
  • Lòng trung thành: Thường dùng để nói về những cổ động viên trung thành của một đội bóng hoặc những người ủng hộ trung kiên của một lý tưởng bất chấp kết quả ra sao.
  • Công việc và sự nghiệp: Thể hiện sự tận tụy với tổ chức hoặc mục tiêu chung ngay cả khi gặp khủng hoảng tài chính hay áp lực thị trường.
Cách sử dụng idiom Thick and thin
Cách sử dụng idiom Thick and thin

Tìm hiểu thêm: Nắm lòng cách sử dụng thick and thin thôi là chưa đủ, đừng quên luyện phát âm và phản xạ mỗi ngày cùng ELSA Speak để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ. Trải nghiệm lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa tại ELSA Speak để bứt phá kỹ năng giao tiếp và chinh phục những nấc thang mới trong sự nghiệp ngay!

Mẹo học giao tiếp tiếng Anh cùng ELSA Speak – onboard nhanh, học hằng ngày và luyện roleplay với AI

Một số đoạn hội thoại sử dụng thành ngữ Thick and thin

Việc áp dụng thành ngữ vào các tình huống giao tiếp thực tế giúp người học hình dung rõ ràng cách vận dụng linh hoạt trong đời sống hàng ngày. Dưới đây là 5 đoạn hội thoại minh họa cho cách dùng cụm từ Thick and thin trong các ngữ cảnh khác nhau:

Đoạn hội thoại 1: Tình bạn thân thiết

  • An: I am so grateful you stayed by me when I lost my job. (Tớ rất biết ơn vì cậu đã ở bên cạnh tớ khi tớ mất việc.)
  • Bình: Don’t mention it. We have been friends through thick and thin. (Đừng nhắc đến chuyện đó. Chúng mình đã là bạn của nhau trong mọi hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi mà.)

Giải thích: Cụm từ Thick and thin ở đây nhấn mạnh lòng trung thành và sự gắn kết bền chặt của tình bạn, bất chấp những biến cố cá nhân.

Đoạn hội thoại 2: Sự ủng hộ của gia đình

  • Tâm: Does your brother still support your dream of becoming an artist? (Anh trai cậu vẫn ủng hộ ước mơ trở thành họa sĩ của cậu chứ?)
  • Thanh: Yes, he always stands by me through thick and thin. (Đúng vậy, anh ấy luôn đứng về phía tớ dù có bất kỳ chuyện gì xảy ra.)

Giải thích: Idiom này được dùng để chỉ sự bảo vệ và đồng hành tuyệt đối của người thân trong gia đình đối với những quyết định quan trọng của cá nhân.

Đoạn hội thoại 3: Lòng trung thành trong công việc

  • Manager: The company is facing a big crisis. Will the team leave? (Công ty đang đối mặt với cuộc khủng hoảng lớn. Liệu đội ngũ nhân viên có rời đi không?)
  • Director: No, most of them have been with us through thick and thin for years. (Không đâu, hầu hết bọn họ đã đồng hành cùng chúng ta vượt qua mọi thăng trầm trong nhiều năm qua rồi.)

Giải thích: Cách dùng này đề cao sự gắn bó của nhân viên đối với tổ chức, đặc biệt là trong giai đoạn doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính hoặc vận hành.

Đoạn hội thoại 4: Tình yêu đôi lứa

  • Vy: You and Minh seem so happy after twenty years of marriage. (Bạn và Minh có vẻ rất hạnh phúc sau hai mươi năm hôn nhân.)
  • Nhi: Well, we have supported each other through thick and thin. (Chà, chúng tôi đã luôn hỗ trợ nhau qua mọi thăng trầm của cuộc sống.)

Giải thích: Thành ngữ này diễn tả sự kiên trì và thấu hiểu giữa hai người trong một mối quan hệ tình cảm lâu dài, cùng nhau vượt qua cả những lúc vui vẻ lẫn khi buồn đau.

Đoạn hội thoại 5: Người hâm mộ thể thao

  • Fan A: Why do you still watch their matches? They keep losing. (Sao anh vẫn xem các trận đấu của họ thế? Họ cứ thua suốt mà.)
  • Fan B: A real fan follows their team through thick and thin. (Một người hâm mộ thực thụ sẽ theo chân đội bóng của mình dù họ thành công hay thất bại.)

Giải thích: Trong ngữ cảnh này, cụm từ thể hiện tinh thần cổ vũ bền bỉ của người hâm mộ, không vì kết quả kém mà từ bỏ sự yêu thích dành cho đội bóng.

Một số đoạn hội thoại sử dụng thành ngữ Thick and thin
Một số đoạn hội thoại sử dụng thành ngữ Thick and thin

Phân biệt Thick and thin và Face many problems and difficulties

Mặc dù cả hai cấu trúc đều liên quan đến những trở ngại, chúng lại mang những nét nghĩa riêng biệt mà bạn cần lưu ý để tránh nhầm lẫn:

Tiêu chíThick and thinFace many problems and difficulties
Ý nghĩaĐề cao sự gắn bó bền chặt và lòng trung thành bất biến dù hoàn cảnh có thuận lợi hay khó khăn.Tập trung vào việc mô tả hành động đối đầu với những rắc rối, trở ngại mang tính tiêu cực mà không đề cập đến những lúc thuận lợi.
Vai tròĐóng vai trò là một trạng từ bổ trợ để làm rõ tính chất của một mối quan hệ hoặc một hành trình dài hạn. Đóng vai trò là một cụm động từ trực tiếp mô tả thực trạng khó khăn hiện tại.
Đối tượng nhấn mạnhNhấn mạnh vào sự kiên định và bản lĩnh của chủ thể hành động trước sự thay đổi của hoàn cảnh. Tập trung nhấn mạnh vào bản chất và số lượng của các vấn đề đang diễn ra.
Ví dụOur marriage has survived through thick and thin. (Hôn nhân của chúng tôi đã tồn tại qua mọi thăng trầm thuận lợi lẫn gian nan.)We must face many problems and difficulties to complete this project. (Chúng tôi phải đối mặt với nhiều vấn đề và khó khăn để hoàn thành dự án này.)
Bảng phân biệt thick and thin và face many problems and difficulties

Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với idiom through thick and thin

Việc nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp vốn từ vựng của người học trở nên đa dạng và linh hoạt hơn trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.

Một số từ đồng nghĩa với idiom through thick and thin

Ngoài through thick and thin, để diễn tả sự gắn bó và kiên định trong mọi hoàn cảnh, bạn có thể sử dụng các từ và cụm từ đồng nghĩa sau đây:

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
In good times and bad
/ɪn ɡʊd taɪmz ænd bæd/
Trong lúc vui vẻ hay khi tồi tệWe promised to support each other in good times and bad. (Chúng tôi hứa sẽ hỗ trợ nhau trong lúc vui vẻ hay khi tồi tệ.)
Rain or shine
/reɪn ɔːr ʃaɪn/
Dù mưa hay nắng (dù có chuyện gì xảy ra)I will be there for you, rain or shine. (Tôi sẽ ở đó vì bạn, dù có chuyện gì xảy ra.)
Come hell or high water
/kʌm hel ɔːr haɪ ˈwɔː.tər/
Quyết tâm làm gì dù gặp bất kỳ trở ngại nàoHe is determined to finish the race, come hell or high water. (Anh ấy quyết tâm hoàn thành cuộc đua, dù gặp bất kỳ trở ngại nào.)
Through ups and downs
/θruː ʌps ænd daʊnz/
Qua những lúc thăng trầmTheir friendship has lasted through ups and downs. (Tình bạn của họ đã bền vững qua những lúc thăng trầm.)
For better or for worse
/fɔːr ˈbet.ər ɔːr fɔːr wɜːrs/
Dù tốt hay xấuThey stayed together for better or for worse. (Họ đã ở bên nhau dù tốt hay xấu.)
To stand by someone
/tuː stænd baɪ ˈsʌm.wʌn/
Luôn ủng hộ, đứng về phía ai đóA real friend will stand by you when everyone else leaves. (Một người bạn thực sự sẽ luôn ủng hộ bạn khi những người khác rời đi.)
Loyal
/ˈlɔɪ.əl/
Trung thànhHe has been a loyal employee for twenty years. (Anh ấy đã là một nhân viên trung thành trong suốt hai mươi năm.)
Devoted
/dɪˈvəʊ.tɪd/
Tận tụy, hết lòngShe is a devoted mother who always cares for her children. (Cô ấy là một người mẹ tận tụy luôn chăm sóc các con của mình.)
Constant
/ˈkɒn.stənt/
Kiên định, không thay đổiHis constant support helped me overcome the challenge. (Sự ủng hộ kiên định của anh ấy đã giúp tôi vượt qua thử thách.)
Persistent
/pəˈsɪs.tənt/
Kiên trì, bền bỉSuccess comes to those who are persistent. (Thành công đến với những người kiên trì.)
Bảng tổng hợp một số từ đồng nghĩa với thành ngữ thick and thin thông dụng
Một số từ đồng nghĩa với idiom through thick and thin
Một số từ đồng nghĩa với idiom through thick and thin

Một số từ trái nghĩa với idiom through thick and thin

Dưới đây là các từ trái nghĩa với idiom through thick and thin để bạn tham khảo:

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Fair-weather friend
/ˌfer ˈweð.ər frend/
Người bạn chỉ ở bên khi thuận lợiDon’t rely on him; he is just a fair-weather friend. (Đừng dựa dẫm vào anh ta; anh ta chỉ là người bạn bên cạnh khi thuận lợi thôi.)
Abandon
/əˈbæn.dən/
Từ bỏ, bỏ rơiYou should never abandon your goals. (Bạn không bao giờ nên từ bỏ mục tiêu của mình.)
Desert
/dɪˈzɜːt/
Đào ngũ, bỏ mặc lúc khó khănHe decided to desert his post during the storm. (Anh ta quyết định bỏ mặc vị trí của mình trong suốt cơn bão.)
Give up
/ɡɪv ʌp/
Bỏ cuộcNever give up on your dreams. (Đừng bao giờ bỏ cuộc với những ước mơ của bạn.)
Betray
/bɪˈtreɪ/
Phản bộiHe would never betray the trust of his partners. (Anh ấy sẽ không bao giờ phản bội sự tin tưởng của các cộng sự.)
Inconsistent
/ˌɪn.kənˈsɪs.tənt/
Không nhất quán, hay thay đổiHer inconsistent behavior makes it hard to trust her. (Hành vi không nhất quán của cô ấy khiến việc tin tưởng cô ấy trở nên khó khăn.)
Fickle
/ˈfɪk.əl/
Thay lòng đổi dạ, không kiên địnhShe chose to quit the job because of the high pressure. (Cô ấy chọn từ bỏ công việc vì áp lực cao.)
Unreliable
/ˌʌn.rɪˈlaɪ.ə.bəl/
Không đáng tin cậyThis old car is very unreliable for long trips. (Chiếc xe cũ này rất không đáng tin cậy cho những chuyến đi dài.)
Quit
/kwɪt/
Từ bỏ, dừng lạiShe chose to quit the job because of the high pressure. (Cô ấy chọn từ bỏ công việc vì áp lực cao.)
Changeable
/ˈtʃeɪn.dʒə.bəl/
Dễ thay đổiThe weather here is very changeable. (Thời tiết ở đây rất dễ thay đổi.)
Bảng tổng hợp một số từ trái nghĩa với thành ngữ thick and thin thông dụng
Một số từ trái nghĩa với idiom through thick and thin
Một số từ trái nghĩa với idiom through thick and thin

Xem thêm: Bạn muốn cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh? Chỉ với khoảng 5K/ngày, ELSA Speak giúp bạn nâng cao kỹ năng phát âm, phản xạ và tự tin giao tiếp tiếng Anh người người bản xứ. Click để trải nghiệm ngay!

Cách sử dụng Idiom trong IELTS Speaking đạt điểm cao

Việc vận dụng các thành ngữ khéo léo là một trong những IELTS Speaking tips giúp thí sinh ghi điểm ấn tượng ở tiêu chí Lexical Resource trong bài thi nói. Để đạt được điểm số mong muốn, người học cần lưu ý những nguyên tắc vàng khi đưa idiom vào bài nói của mình:

  • Lựa chọn thành ngữ phù hợp với ngữ cảnh: Bạn cần hiểu rõ ý nghĩa của through thick and thin để sử dụng đúng trong các chủ đề liên quan đến mối quan hệ, sự gắn bó hoặc hành trình vượt khó. Việc dùng sai ngữ cảnh không chỉ khiến câu trả lời thiếu tự nhiên mà còn có thể làm giảm điểm đáng kể.
  • Đảm bảo độ chính xác tuyệt đối: Vì thành ngữ là những cụm từ cố định, bạn cần ghi nhớ chính xác từng từ và cấu trúc của chúng, tránh sử dụng sai.
  • Ưu tiên sự tự nhiên thay vì cố nhồi nhét: Thay vì cố gắng chèn idiom vào mọi câu trả lời, bạn nên sử dụng chúng một cách có chọn lọc, khi nội dung thực sự phù hợp. Giám khảo luôn đánh giá cao khả năng dùng thành ngữ một cách linh hoạt, mượt mà và giống với cách người bản xứ giao tiếp.
  • Chú trọng vào ngữ điệu trong tiếng Anh khi nói: Khi sử dụng những cụm từ mang tính nhấn mạnh như Thick and thin, việc lên xuống giọng đúng chỗ sẽ giúp biểu đạt cảm xúc tốt hơn và tạo ấn tượng mạnh mẽ với người nghe.
  • Tìm hiểu về mức độ phổ biến của idiom: Bạn nên lựa chọn những idiom thông dụng trong đời sống hiện đại thay vì các cụm từ quá cổ hoặc quá trang trọng. Điều này sẽ giúp bài nói trở nên tự nhiên, dễ hiểu và phù hợp hơn với bối cảnh giao tiếp thực tế.

Bài tập áp dụng

Bài tập

Bài 1: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thiện thành ngữ Thick and thin hoặc các thành phần bổ trợ trong các câu sau đây.

  1. My parents have stayed together through thick and … for forty years.
  2. True friends will stand by you through … and thin.
  3. They promised to support each other through thick … thin.
  4. We have been best friends … thick and thin since primary school.
  5. He remained loyal to his partner through … and thin during the bankruptcy.
  6. A real fan follows the team … thick and thin, regardless of the score.
  7. She has seen me through thick and thin … over ten years.
  8. We must stay … to our principles through thick and thin.
  9. They have supported … other through thick and thin.
  10. Success is only meaningful when you have someone who stayed through … and thin.

Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu trắc nghiệm xoay quanh ý nghĩa và cách dùng của Thick and thin.

  1. Thick and thin nghĩa là gì trong ngữ cảnh giao tiếp?
    A. Chỉ khi gặp may mắn
    B. Chỉ khi gặp khó khăn
    C. Trong mọi hoàn cảnh thuận lợi và khó khăn
    D. Trong một thời gian ngắn
  2. Từ nào sau đây đồng nghĩa với through thick and thin?
    A. Occasionally
    B. Through ups and downs
    C. Fair-weather
    D. Rarely
  3. Cụm từ nào là trái nghĩa với through thick and thin?
    A. Rain or shine
    B. Constant
    C. Fair-weather friend
    D. In good times and bad
  4. Giới từ nào luôn đi trước cụm thick and thin?
    A. In
    B. By
    C. Through
    D. Over
  5. She stayed with him … thick and thin.
    A. through
    B. between
    C. among
    D. across
  6. A true friend is someone who … by you through thick and thin.
    A. A. stands
    B. walks
    C. looks
    D. catches
  7. Thick and thin xuất phát từ hình ảnh nào trong quá khứ?
    A. Những con sông và ngọn núi
    B. Bụi rậm rậm rạp và rừng thưa
    C. Những con đường hẹp và rộng
    D. Thời tiết nắng và mưa
  8. Thành ngữ này thường đóng vai trò gì trong câu?
    A. Danh từ chính
    B. Trạng ngữ bổ trợ
    C. Động từ khuyết thiếu
    D. Liên từ nối
  9. Khi một người bỏ rơi bạn lúc khó khăn, người đó KHÔNG đồng hành cùng bạn …
    A. thick and thin
    B. through thick and thin
    C. in thick and thin
    D. by thick and thin
  10. Which sentence is correct?
    A. They are friends thick and thin.
    B. They are friends through thick or thin.
    C. They are friends through thick and thin.
    D. They are friends by thick and thin.

Bài 3: Viết lại câu hoặc dịch các câu sau sang tiếng Anh có sử dụng cụm từ Thick and thin để rèn luyện khả năng diễn đạt linh hoạt.

  1. Hãy tìm một người sẵn sàng đi cùng bạn qua mọi thăng trầm.
  2. Họ đã ở bên nhau qua mọi thăng trầm của cuộc đời.
  3. Tôi sẽ luôn đứng về phía bạn dù có chuyện gì xảy ra.
  4. Người hâm mộ trung thành luôn ủng hộ đội bóng dù thắng hay thua.
  5. Gia đình tôi đã giúp tôi vượt qua mọi khó khăn và thuận lợi.
  6. Anh ấy vẫn tận tụy với công ty ngay cả trong thời kỳ khủng hoảng.
  7. Tình bạn của chúng tôi đã bền vững qua mọi biến cố trong mười năm qua.
  8. Đừng từ bỏ mục tiêu của bạn dù gặp bất kỳ trở ngại nào.
  9. Chúng tôi đã cùng nhau chia sẻ những lúc vui buồn và gian nan.
  10. Một người đồng nghiệp tốt sẽ hỗ trợ bạn xuyên suốt mọi dự án khó khăn.

Đáp án

Bài 1:

CâuĐáp ánGiải thích
1thinHoàn thiện cụm thick and thin.
2thickHoàn thiện cụm thick and thin.
3andHoàn thiện cấu trúc liên kết của thành ngữ.
4throughGiới từ bắt buộc đi kèm với thành ngữ này.
5thickDiễn tả sự kiên định trong hoàn cảnh khó khăn.
6throughGiới từ chỉ sự xuyên suốt quá trình.
7forDùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài.
8loyalTính từ thường đi kèm để chỉ lòng trung thành.
9eachCấu trúc each other chỉ sự tương tác qua lại.
10thickNhấn mạnh việc cùng nhau vượt qua trở ngại.
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập 1

Bài 2:

12345678910
CBCCAABBBC
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập 2

Bài 3:

CâuĐáp án
1They have stayed together through thick and thin.
2I will always stand by you through thick and thin.
3Loyal fans always support their team through thick and thin.
4My family has helped me through thick and thin.
5He remained devoted to the company through thick and thin.
6Our friendship has lasted through thick and thin for ten years.
7Don’t give up your goals through thick and thin.
8We have shared everything through thick and thin.
9A good colleague will support you through thick and thin.
10Find someone who is willing to go with you through thick and thin.
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập 3

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ Thick and thin nghĩa là gì cũng như cách sử dụng thành ngữ này một cách tự nhiên và chính xác nhất. Để làm chủ thêm nhiều cấu trúc thú vị khác, hãy thường xuyên truy cập ELSA Speak và theo dõi những chia sẻ bổ ích trong danh mục Idioms. Chúc bạn sớm chinh phục thành công kỹ năng giao tiếp tiếng Anh và tự tin thể hiện bản thân trong mọi tình huống nhé.