Một trong những cụm từ phổ biến và hữu dụng nhất để tổng kết lại thông tin một cách ngắn gọn trong tiếng Anh này chính là to sum up. Vậy to sum up là gì? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn giải mã chi tiết từ A – Z về cụm động từ này nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/sum-up)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
To sum up là gì?
To sum up /tuː sʌm ʌp/ là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa là tóm tắt, tổng kết lại những điểm chính hoặc đưa ra một kết luận sau khi đã trình bày một loạt thông tin trước đó. Theo từ điển Cambridge, từ này được hiểu với nghĩa to describe or express the important facts or characteristics about something or someone.
Ví dụ:
- To sum up, for all the reasons above, we have decided to cancel the project. (Tóm lại, vì tất cả những lý do trên, chúng tôi đã quyết định hủy bỏ dự án.)
- He summed up his speech with a famous quote. (Ông ấy đã tóm tắt bài phát biểu của mình bằng một câu trích dẫn nổi tiếng.)

Vị trí của sum up ở trong câu
Cụm từ này có tính linh hoạt rất cao, có thể thay đổi vị trí tùy vào mục đích nhấn mạnh của người nói mà không làm thay đổi nghĩa gốc.
- Đứng ở đầu câu (Liên từ): Khi đứng ở đầu câu, to sum up đóng vai trò là một cụm từ chuyển tiếp, giúp ngăn cách phần thân bài và phần kết luận. Ở vị trí này, cụm từ thường theo sau bởi dấu phẩy.
Ví dụ: To sum up, we need more investment in education. (Tóm lại, chúng ta cần đầu tư nhiều hơn vào giáo dục.)
- Đứng ở giữa câu (Động từ chính): Khi đứng giữa câu, sum up hoạt động như một động từ chính, đi kèm với chủ ngữ và tân ngữ. Nó miêu tả hành động tổng hợp thông tin của một đối tượng nào đó.
Ví dụ: I will try to sum up the main points of our discussion. (Tôi sẽ cố gắng tóm tắt lại những điểm chính trong cuộc thảo luận của chúng ta.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa To sum up
Để làm phong phú vốn từ và tránh lặp từ trong các bài thi writing, bạn có thể tham khảo bảng tra cứu từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa nhanh dưới đây:
Từ đồng nghĩa
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| In short /ɪn ʃɔːrt/ | Tóm lại, ngắn gọn là | In short, the plan failed. (Tóm lại, kế hoạch đã thất bại.) |
| Summarize /ˈsʌm.ə.raɪz/ | Tóm tắt | She summarized the story. (Cô ấy đã tóm tắt câu chuyện.) |
| In conclusion /ɪn kənˈkluː.ʒən/ | Kết luận lại | In conclusion, I’d like to thank you. (Để kết luận, tôi muốn cảm ơn bạn.) |
| To conclude /tuː kənˈkluːd/ | Để kết thúc | To conclude, we are on the right track. (Để kết luận, chúng tôi đang đi đúng hướng.) |
| In a nutshell /ɪn ə ˈnʌt.ʃel/ | Nói ngắn gọn (thành ngữ) | In a nutshell, the deal is off. (Nói ngắn gọn, thỏa thuận đã bị hủy.) |
| Recap /ˈriː.kæp/ | Điểm lại | Let’s recap the main points. (Hãy cùng điểm lại các ý chính.) |
| To outline /tuː ˈaʊt.laɪn/ | Phác thảo lại | He outlined his plan briefly. (Anh ấy phác thảo lại kế hoạch ngắn gọn.) |
| Briefly /ˈbriːfli/ | Một cách vắn tắt | Let me briefly explain the rules. (Để tôi giải thích vắn tắt luật lệ.) |
| Altogether /ˌɔːl.təˈɡeð.ər/ | Nói tóm lại/Tất cả | Altogether, it was a great trip. (Nói chung, đó là một chuyến đi tuyệt vời.) |
Từ trái nghĩa
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| To elaborate /iˈlæb.ə.reɪt/ | Nói chi tiết hơn | Could you elaborate on that? (Bạn có thể nói chi tiết hơn về việc đó không?) |
| To expand on /ɪkˈspænd ɒn/ | Mở rộng thêm | He expanded on his theory. (Anh ấy đã mở rộng thêm về lý thuyết của mình.) |
| Go into detail /ɡoʊ ˈɪn.tuː ˈdiː.teɪl/ | Đi vào chi tiết | I don’t want to go into detail now. (Tôi không muốn đi vào chi tiết lúc này.) |
| Furthermore /ˌfɜːr.ðəˈmɔːr/ | Hơn nữa (thêm ý) | Furthermore, the cost is too high. (Hơn nữa, chi phí quá cao.) |
| Moreover /mɔːrˈoʊ.vər/ | Hơn thế nữa | Moreover, it’s a waste of time. (Hơn thế nữa, nó thật lãng phí thời gian.) |
| In addition /ɪn əˈdɪʃ.ən/ | Ngoài ra/Thêm vào đó | In addition, we need more staff. (Ngoài ra, chúng tôi cần thêm nhân sự.) |
| To amplify /ˈæm.plɪ.faɪ/ | Mở rộng/Thổi phồng | He amplified his ideas. (Anh ấy mở rộng các ý tưởng của mình.) |
| To prolong /prəˈlɔːŋ/ | Kéo dài | They prolonged the discussion. (Họ đã kéo dài cuộc thảo luận.) |
| To develop /dɪˈvel.əp/ | Phát triển ý | She developed her argument further. (Cô ấy phát triển lập luận của mình sâu hơn.) |

Học tiếng Anh thông minh, không cần phức tạp. Trải nghiệm ELSA Speak miễn phí để kiểm tra trình độ phát âm tiếng Anh của bạn ngay!

Bài tập vận dụng
Sắp xếp các từ dưới đây để thành câu hoàn chỉnh
- sum / points / let / main / the / me / up.
- sum / up / to / we / a / strategy / new / need.
- story / summarized / she / the / effectively.
- conclusion / in / is / the / effective / project.
- he / briefly / the / summed / up / situation.
- to / sum / the / up / movie / was / boring.
- can / you / the / sum / results / up?
- she / up / the / meeting / summed / quickly.
- to / sum / up / is / health / important.
- briefly / sum / let / me / up.
Đáp án:
- Let me sum up the main points.
- To sum up, we need a new strategy.
- She summarized the story effectively.
- In conclusion, the project is effective.
- He summed up the situation briefly.
- To sum up, the movie was boring.
- Can you sum up the results?
- She summed up the meeting quickly.
- To sum up, health is important.
- Let me sum up briefly.
Tìm từ gần nghĩa nhất với To sum up
- I need to summarize the report.
A. elaborate
B. sum up
C. expand - In conclusion, exercise is good for you.
A. furthermore
B. in addition
C. to sum up - He gave a brief account of the events.
A. summed up
B. went into detail
C. added - To conclude, the meeting was a success.
A. moreover
B. to sum up
C. in addition - In short, we are lost.
A. to sum up
B. further
C. elaborate - Let’s recap the lesson.
A. prolong
B. sum up
C. amplify - The final chapter outlines the key points.
A. sums up
B. expands on
C. develops - Briefly, the deal is done.
A. In addition
B. To sum up
C. Moreover - In a nutshell, she quit.
A. To sum up
B. Elaborately
C. Furthermore - He encapsulated the main idea.
A. summed up
B. went into detail
C. added
Đáp án
| Câu | Đáp án |
| 1 | B. sum up: Cả hai đều mang nghĩa tóm tắt nội dung chính. |
| 2 | C. to sum up: Dùng làm cụm từ dẫn dắt vào phần kết luận. |
| 3 | A. summed up: Thuật lại ngắn gọn, tương đương với hành động tóm tắt. |
| 4 | B. to sum up: Cụm từ thay thế hoàn hảo ở vị trí đầu câu khi kết thúc bài nói. |
| 5 | A. to sum up: In short là cách nói thân mật, ít trang trọng hơn. |
| 6 | B. sum up: Recap thường dùng để điểm lại ý chính trong giáo dục/hội họp. |
| 7 | A. sums up: Outline mang nghĩa phác thảo các điểm cốt lõi nhất. |
| 8 | B. To sum up: Dùng để đưa ra kết luận nhanh chóng, vắn tắt. |
| 9 | A. To sum up: Idiom mang nghĩa “tóm gọn lại trong một vỏ hạt dẻ”. |
| 10 | A. summed up: Encapsulate là từ vựng nâng cao, nghĩa là “đóng gói/gói gọn”. |
Câu hỏi thường gặp
Cách dùng to sum up?
Bạn có thể dùng To sum up ở đầu câu để kết luận một bài viết hoặc bài nói, dùng động từ sum up sau chủ ngữ để thực hiện hành động tóm tắt.
To sum up dùng nhiều trong trường hợp nào?
Cụm từ này cực kỳ phổ biến trong các buổi thuyết trình, kết luận bài luận hoặc cuối các cuộc họp để chốt lại vấn đề.
To sum up briefly là gì?
Đây là cách nói nhấn mạnh việc tóm tắt một cách cực kỳ ngắn gọn, thường dùng khi thời gian không còn nhiều.
Tóm lại, việc sử dụng thành thạo cụm từ này không chỉ giúp bài nói của bạn trở nên mạch lạc mà còn giúp người nghe dễ dàng ghi nhớ những ý chính bạn muốn truyền tải. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm vững cách dùng to sum up là gì. Hãy khám phá thêm kho tàng từ vựng tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak, nơi cung cấp các bài học hấp dẫn, bài tập thực tế và mẹo học tiếng Anh đỉnh cao để bứt phá kỹ năng của bạn!







