Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D là khởi đầu của rất nhiều từ vựng cốt lõi, xuất hiện với tần suất dày đặc trong cả đời sống lẫn các bài thi quốc tế. Bài viết này ELSA Speak sẽ tổng hợp chi tiết từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D, phân loại khoa học theo từ loại và số lượng chữ cái để bạn dễ dàng học tập và ghi nhớ nhé!

Cách phát âm chữ D trong bảng chữ cái

Chữ D trong bảng chữ cái tiếng Anh được phát âm là /diː/. Trong từ vựng, âm /d/ là một phụ âm hữu thanh (voiced consonant).

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Cách phát âm chuẩn: Để phát âm đúng, bạn đặt đầu lưỡi ở phần lợi phía sau răng cửa hàm trên, sau đó bật nhẹ hơi ra sao cho dây thanh quản rung lên.

Ví dụ:

  • Dog /dɒɡ/ (Con chó)
  • Door /dɔː(r)/ (Cửa ra vào)
  • Day /deɪ/ (Ngày) 
Cách phát âm chữ D trong bảng chữ cái
Cách phát âm chữ D trong bảng chữ cái

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo chủ đề

Học từ vựng theo chủ đề là cách nhanh nhất để bạn ứng dụng vào thực tế. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ bắt đầu bằng chữ D phổ biến:

Chủ đề động vật

Thế giới động vật luôn là một trong những chủ đề từ vựng quen thuộc và thú vị trong tiếng Anh. Cùng khám phá những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D về các loài động vật để mở rộng vốn từ và luyện khả năng ghi nhớ hiệu quả hơn nhé!

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Deer
/dɪə(r)/
Con naiWe saw a deer in the forest. (Chúng tôi thấy một con nai trong rừng.)
Dolphin
/ˈdɒlfɪn/
Cá heoDolphins are highly intelligent. (Cá heo rất thông minh.)
Duck
/dʌk/
Con vịtThe duck is swimming in the pond. (Con vịt đang bơi trong ao.)
Donkey
/ˈdɒŋki/
Con lừaThe donkey carried the heavy load. (Con lừa đã chở một gánh hàng nặng.)
Dove
/dʌv/
Chim bồ câuA white dove is a symbol of peace. (Bồ câu trắng là biểu tượng của hòa bình.)
Dragonfly
/ˈdræɡənflaɪ/
Chuồn chuồnA dragonfly landed on the flower. (Một con chuồn chuồn đậu trên bông hoa.)
Dinosaur
/ˈdaɪnəsɔː(r)/
Khủng longDinosaurs died out millions of years ago. (Khủng long đã tuyệt chủng hàng triệu năm trước.)
Dalmatian
/dælˈmeɪʃn/
Chó đốmShe owns a beautiful Dalmatian. (Cô ấy sở hữu một chú chó đốm rất đẹp.)
Dingo
/ˈdɪŋɡəʊ/
Chó dingoThe dingo is a wild dog native to Australia. (Dingo là loài chó hoang bản địa của Úc.)
Dormouse
/ˈdɔːmaʊs/
Chuột sócThe dormouse hibernates during winter. (Chuột sóc ngủ đông suốt mùa đông.)
Dromedary
/ˈdrɒmədəri/
Lạc đà một bướuThe dromedary is well adapted to the desert. (Lạc đà một bướu thích nghi tốt với sa mạc.)
Drake
/dreɪk/
Vịt trốngA male duck is called a drake. (Vịt đực được gọi là vịt trống.)
Duckling
/ˈdʌklɪŋ/
Vịt conFive ducklings followed their mother. (Năm chú vịt con đi theo mẹ.)
Dunlin
/ˈdʌnlɪn/
Chim dẽ lưng nâuThe dunlin feeds on small invertebrates. (Chim dẽ lưng nâu ăn các loài động vật không xương sống nhỏ.)
Dugong
/ˈduːɡɒŋ/
Cá cúi (bò biển)The dugong is an endangered marine mammal. (Bò biển là một loài động vật có vú biển đang gặp nguy hiểm.)
Damselfly
/ˈdæmzlflaɪ/
Chuồn chuồn kimDamselflies look similar to dragonflies. (Chuồn chuồn kim trông giống với chuồn chuồn ngô.)
Dachshund
/ˈdækshʊnd/
Chó lạp xưởngHe walks his dachshund every morning. (Anh ấy dắt chú chó lạp xưởng đi dạo mỗi sáng.)
Degu
/ˈdeɪɡuː/
Chuột sóc ChileA degu is a small social rodent. (Degu là một loài gặm nhấm nhỏ sống theo bầy đàn.)
Deerhound
/ˈdɪəhaʊnd/
Chó săn hươuThe Scottish deerhound is a large breed. (Chó săn hươu Scotland là một giống chó lớn.)
Drongo
/ˈdrɒŋɡəʊ/
Chim chèo bẻoThe drongo has a glossy black plumage. (Chim chèo bẻo có bộ lông màu đen bóng.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo chủ đề động vật
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo chủ đề động vật
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo chủ đề động vật

Chủ đề đồ ăn

Nếu bạn yêu thích ẩm thực và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên hơn trong các tình huống hằng ngày, đừng bỏ qua bộ từ vựng chữ D về đồ ăn dưới đây. Các từ này thường xuất hiện trong thực đơn, giao tiếp nhà hàng và cả bài thi IELTS.

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Date
/deɪt/
Quả chà làDates are very sweet and nutritious. (Chà là rất ngọt và bổ dưỡng.)
Donut
/ˈdəʊnʌt/
Bánh vòngI love chocolate donuts. (Tôi thích bánh vòng sô-cô-la.)
Durian
/ˈdʊəriən/
Quả sầu riêngDurian has a very strong smell. (Sầu riêng có mùi rất nồng.)
Duck
/dʌk/
Thịt vịtWe ordered roasted duck for dinner. (Chúng tôi đã gọi món vịt quay cho bữa tối.)
Dumpling
/ˈdʌmplɪŋ/
Bánh sủi cảo
/há cảo
Steamed dumplings are delicious. (Sủi cảo hấp ăn rất ngon.)
Dressing
/ˈdresɪŋ/
Nước sốt trộn saladI prefer olive oil dressing. (Tôi thích nước sốt dầu ô liu hơn.)
Dessert
/dɪˈzɜːt/
Món tráng miệngWhat are we having for dessert? (Chúng ta sẽ ăn gì cho món tráng miệng?)
Drink
/drɪŋk/
Thức uốngWould you like a cold drink? (Bạn có muốn một thức uống lạnh không?)
Dairy
/ˈdeəri/
Sản phẩm từ sữaCheese is a dairy product. (Phô mai là một sản phẩm từ sữa.)
Dill
/dɪl/
Rau thì làDill goes well with fish. (Rau thì là rất hợp với món cá.)
Danablu
/ˈdænəbluː/
Phô mai xanh Đan MạchDanablu has a pungent aroma. (Phô mai Danablu có mùi thơm rất nồng.)
Danish
/ˈdeɪnɪʃ/
Bánh sừng bò Đan MạchHe bought a pastry Danish for breakfast. (Anh ấy mua một chiếc bánh Danish cho bữa sáng.)
Damson
/ˈdæmzn/
Quả mận đen châu ÂuDamsons are used to make jam. (Quả mận đen được dùng để làm mứt.)
Dark chocolate
/dɑːk ˈtʃɒklət/
Sô-cô-la đenDark chocolate is good for your heart. (Sô-cô-la đen rất tốt cho tim mạch.)
Dewberry
/ˈdʒuːberi/
Quả mâm xôi dạiWe picked wild dewberries in the woods. (Chúng tôi đã hái những quả mâm xôi dại trong rừng.)
Dijon mustard
/ˌdiːʒɒn ˈmʌstəd/
Mù tạt DijonMix it with a spoon of Dijon mustard. (Trộn nó với một thìa mù tạt Dijon.)
Dip
/dɪp/
Nước xốt chấmThe tortilla chips came with a spicy dip. (Khoai tây chiên tortilla đi kèm nước chấm cay.)
Dried fruit
/draɪd fruːt/
Trái cây sấy khôDried fruit is a healthy snack. (Trái cây sấy khô là món ăn vặt lành mạnh.)
Dough
/dəʊ/
Bột nhàoKnead the dough for ten minutes. (Nhào bột trong vòng mười phút.)
Dashi
/ˈdæʃi/
Nước dùng cá ngừ NhậtDashi forms the base of miso soup. (Dashi tạo nên phần nền của súp miso.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo chủ đề đồ ăn

Chủ đề đồ vật

Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường xuyên bắt gặp rất nhiều đồ vật bắt đầu bằng chữ D. Việc học theo nhóm đồ vật quen thuộc sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh hơn và ứng dụng linh hoạt hơn khi giao tiếp.

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Desk
/desk/
Bàn làm việcThere is a computer on my desk. (Có một máy tính trên bàn làm việc của tôi.)
Door
/dɔː(r)/
Cửa ra vàoHe knocked on the door. (Anh ấy đã gõ cửa.)
Drawer
/drɔː(r)/
Ngăn kéoThe keys are in the top drawer. (Chìa khóa nằm trong ngăn kéo trên cùng.)
Diary
/ˈdaɪəri/
Sổ nhật kýShe writes in her diary every night. (Cô ấy viết nhật ký mỗi tối.)
Dictionary
/ˈdɪkʃəneri/
Từ điểnYou should look up the word in a dictionary. (Bạn nên tra từ đó trong từ điển.)
Device
/dɪˈvaɪs/
Thiết bịConnect the device to the Wi-Fi. (Kết nối thiết bị với mạng Wi-Fi.)
Disk
/dɪsk/
Đĩa máy tínhInsert the disk into the drive. (Cho đĩa vào ổ đĩa.)
Dish
/dɪʃ/
Chiếc đĩa/món ănShe put the dish on the table. (Cô ấy đặt chiếc đĩa lên bàn.)
Doll
/dɒl/
Búp bêThe little girl is playing with a doll. (Cô bé đang chơi với búp bê.)
Doormat
/ˈdɔːmæt/
Thảm chùi chânWipe your feet on the doormat. (Hãy lau chân trên thảm chùi chân.)
Drum
/drʌm/
Cái trốngHe plays the drums in a band. (Anh ấy chơi trống trong một ban nhạc.)
Dustbin
/ˈdʌstbɪn/
Thùng rácThrow the trash into the dustbin. (Hãy vứt rác vào thùng rác.)
Duvet
/ˈduːveɪ/
Chăn bông ấmIt’s cold, so I need a thick duvet. (Trời lạnh nên tôi cần một tấm chăn bông dày.)
Dynamo
/ˈdaɪnəməʊ/
Máy phát điện miniA bicycle dynamo powers the lights. (Một máy phát điện mini của xe đạp cung cấp điện cho đèn.)
Detergent
/dɪˈtɜːdʒənt/
Chất tẩy rửa/bột giặtAdd some detergent to the washing machine. (Thêm một ít bột giặt vào máy giặt.)
Domino
/ˈdɒmɪnəʊ/
Quân bài dominoThey set up the dominoes in a line. (Họ xếp các quân bài domino thành một hàng.)
Drill
/drɪl/
Cái khoanUse a drill to make a hole. (Sử dụng máy khoan để tạo một cái lỗ.)
Dagger
/ˈdæɡə(r)/
Con dao gămThe museum displays an ancient dagger. (Bảo tàng trưng bày một con dao găm cổ.)
Decanter
/dɪˈkæntə(r)/
Bình chiết rượu vangPour the wine into a decanter. (Rót rượu vang vào bình chiết.)
Duster
/ˈdʌstə(r)/
Khăn lau bụiUse a feather duster to clean the shelf. (Dùng chổi lông gà để lau sạch kệ.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo chủ đề đồ vật

Chủ đề hoạt động

Các động từ bắt đầu bằng chữ D cũng xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy cùng tìm hiểu những hoạt động quen thuộc để nâng cao phản xạ sử dụng từ vựng trong thực tế.

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Dance
/dɑːns/
Nhảy múaThey like to dance at parties. (Họ thích nhảy múa tại các bữa tiệc.)
Drive
/draɪv/
Lái xeCan you drive a car? (Bạn có biết lái ô tô không?)
Draw
/drɔː/
Vẽ tranhShe loves to draw landscapes. (Cô ấy thích vẽ tranh phong cảnh.)
Drink
/drɪŋk/
UốngYou should drink more water. (Bạn nên uống nhiều nước hơn.)
Dive
/daɪv/
LặnHe learned to dive in Hawaii. (Anh ấy đã học lặn ở Hawaii.)
Discuss
/dɪˈskʌs/
Thảo luậnWe need to discuss the new plan. (Chúng ta cần thảo luận về kế hoạch mới.)
Deliver
/dɪˈlɪvə(r)/
Giao hàngThey will deliver the package tomorrow. (Họ sẽ giao bưu kiện vào ngày mai.)
Decorate
/ˈdekəreɪt/
Trang tríWe are going to decorate the room. (Chúng tôi sắp trang trí căn phòng.)
Discover
/dɪˈskʌvə(r)/
Khám pháScientists want to discover new planets. (Các nhà khoa học muốn khám phá những hành tinh mới.)
Donate
/dəʊˈneɪt/
Quyên gópPlease donate money to charity. (Xin vui lòng quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện.)
Dig
/dɪg/
Đào đấtThe dog likes to dig holes. (Con chó thích đào lỗ.)
Download
/ˌdaʊnˈləʊd/
Tải xuốngYou can download the app for free. (Bạn có thể tải ứng dụng này miễn phí.)
Develop
/dɪˈveləp/
Phát triểnExercising helps develop muscles. (Tập thể dục giúp phát triển cơ bắp.)
Design
/dɪˈzaɪn/
Thiết kếShe wants to design her own clothes. (Cô ấy muốn thiết kế quần áo của riêng mình.)
Decide
/dɪˈsaɪd/
Quyết địnhI cannot decide which one to buy. (Tôi không thể quyết định nên mua cái nào.)
Destroy
/dɪˈstrɔɪ/
Phá hủyThe fire destroyed the building. (Ngọn lửa đã phá hủy tòa nhà.)
Describe
/dɪˈskraɪb/
Miêu tảCan you describe the suspect? (Bạn có thể miêu tả nghi phạm không?)
Defend
/dɪˈfend/
Bảo vệ/phòng thủThey fought to defend their country. (Họ chiến đấu để bảo vệ đất nước.)
Depart
/dɪˈpɑːt/
Khởi hànhThe train will depart at 6 AM. (Tàu sẽ khởi hành lúc 6 giờ sáng.)
Demonstrate
/ˈdemənstreɪt/
Chứng minh/biểu diễnHe will demonstrate how the machine works. (Anh ấy sẽ biểu diễn cách máy hoạt động.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo chủ đề hoạt động

Chủ đề Môi trường

Chủ đề môi trường thường xuất hiện trong các bài đọc học thuật, IELTS Writing và giao tiếp đời sống. Dưới đây là những từ vựng chữ D quan trọng giúp bạn diễn đạt các vấn đề liên quan đến thiên nhiên và môi trường chính xác hơn.

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Deforestation
/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/
Sự phá rừngDeforestation destroys wildlife habitats. (Sự phá rừng phá hủy môi trường sống của động vật hoang dã.)
Drought
/draʊt/
Hạn hánThe long drought ruined the crops. (Trận hạn hán kéo dài đã làm hỏng mùa màng.)
Desertification
/dɪˌzɜːtɪfɪˈkeɪʃn/
Sự hoang mạc hóaDesertification is expanding in Africa. (Sự hoang mạc hóa đang mở rộng ở châu Phi.)
Damage
/ˈdæmɪdʒ/
Sự thiệt hại/tổn hạiPollution causes severe damage to ecosystems. (Ô nhiễm gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái.)
Disaster
/dɪˈzɑːstə(r)/
Thảm họaFlooding is a natural disaster. (Lũ lụt là một thảm họa tự nhiên.)
Decomposition
/ˌdiːˌkɒmpəˈzɪʃn/
Sự phân hủyFungi aid the decomposition of organic matter. (Nấm hỗ trợ sự phân hủy của vật chất hữu cơ.)
Dump
/dʌmp/
Bãi rác/vứt rácDo not dump chemicals into rivers. (Không được xả hóa chất xuống sông hồ.)
Debris
/ˈdebriː/
Mảnh vụn/rác thải tích tụPlastic debris was found on the beach. (Mảnh vụn nhựa được tìm thấy trên bãi biển.)
Depletion
/dɪˈpliːʃn/
Sự suy giảm/cạn kiệtOzone depletion increases UV radiation. (Sự suy giảm tầng ozone làm tăng bức xạ tia cực tím.)
Diversity
/daɪˈvɜːsəti/
Sự đa dạngWe must protect biodiversity. (Chúng ta phải bảo vệ sự đa dạng sinh học.)
Dike
/daɪk/
Con đêThe dike prevents flooding from the sea. (Con đê ngăn chặn lũ lụt từ biển tràn vào.)
Decibel
/ˈdesɪbel/
Đơn vị đo âm thanhHigh decibel levels cause noise pollution. (Mức độ decibel cao gây ô nhiễm tiếng ồn.)
Dolphin-safe
/ˈdɒlfɪn seɪf/
An toàn cho cá heoLook for dolphin-safe labels on tuna cans. (Hãy tìm nhãn an toàn cho cá heo trên hộp cá ngừ.)
Downpour
/ˈdaʊnpɔː(r)/
Trận mưa rào lớnThe heavy downpour caused flash floods. (Trận mưa rào lớn đã gây ra lũ quét.)
Drainage
/ˈdreɪnɪdʒ/
Hệ thống thoát nướcPoor drainage leads to urban flooding. (Hệ thống thoát nước kém dẫn đến ngập lụt đô thị.)
Drizzle
/ˈdrɪzl/
Mưa phùnA light drizzle fell throughout the day. (Một trận mưa phùn nhẹ rơi suốt cả ngày.)
Dust
/dʌst/
Bụi bẩnWind blows dust across the dry fields. (Gió thổi bụi qua những cánh đồng khô cằn.)
Dwell
/dwel/
Trú ngụ/sinh sốngMany unique species dwell in this cave. (Nhiều loài độc đáo sinh sống trong hang động này.)
Dynamic
/daɪˈnæmɪk/
Động lực học/biến độngNature has a dynamic balance. (Tự nhiên có một sự cân bằng động.)
Danger
/ˈdeɪndʒə(r)/
Sự nguy hiểmGlobal warming puts many species in danger. (Khử nóng toàn cầu đặt nhiều loài vào vòng nguy hiểm.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo chủ đề hoạt động
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo chủ đề hoạt động
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo chủ đề hoạt động

Chủ đề Thể thao

Nếu bạn yêu thích vận động hoặc thường xuyên xem các môn thể thao quốc tế, bộ từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Anh về thể thao tự nhiên hơn rất nhiều.

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Dunk
/dʌŋk/
Úp rổ (bóng rổ)He performed a spectacular dunk. (Anh ấy đã thực hiện một pha úp rổ ngoạn mục.)
Defense
/dɪˈfens/
Sự phòng thủOur team has a solid defense. (Đội của chúng tôi có một hàng phòng thủ vững chắc.)
Discus
/ˈdɪskəs/
Đĩa ném (điền kinh)He won gold in the discus throw. (Anh ấy giành huy chương vàng môn ném đĩa.)
Diving
/ˈdaɪvɪŋ/
Môn lặn/nhảy cầuDiving requires high precision. (Môn nhảy cầu đòi hỏi sự chính xác cao.)
Dribble
/ˈdrɪbl/
Dẫn bóngFootballers learn to dribble past defenders. (Cầu thủ bóng đá học cách dẫn bóng qua hậu vệ.)
Double
/ˈdʌbl/
Trận đánh đôiThey play in the tennis doubles. (Họ chơi trong trận đánh đôi tennis.)
Defeat
/dɪˈfiːt/
Đánh bại/trận thuaThe champions suffered a shocking defeat. (Nhà vô địch đã chịu một trận thua sốc.)
Division
/dɪˈvɪʒn/
Giải đấu/hạng đấuOur team moved up to the first division. (Đội của chúng tôi đã thăng lên hạng đấu thứ nhất.)
Decathlon
/dɪˈkæθlən/
Môn mười môn phối hợpThe decathlon tests overall athletic ability. (Mười môn phối hợp kiểm tra năng lực thể thao toàn diện.)
Duathlon
/djuˈæθlɒn/
Môn hai môn phối hợpA duathlon consists of running and cycling. (Hai môn phối hợp gồm chạy bộ và đạp xe.)
Draw
/drɔː/
Trận hòaThe match ended in a draw. (Trận đấu đã kết thúc với tỷ số hòa.)
Derby
/ˈdɑːbi/
Trận đấu giữa các đối thủ cùng thành phốTonight is the London football derby. (Tối nay là trận derby bóng đá London.)
Draft
/drɑːft/
Đợt tuyển chọn cầu thủHe was selected first in the NBA draft. (Anh ấy được chọn đầu tiên trong đợt tuyển chọn của NBA.)
Disqualify
/dɪsˈkwɒlɪfaɪ/
Truất quyền thi đấuThe runner was disqualifyed for a false start. (Vận động viên chạy bị truất quyền thi đấu do xuất phát sai quy định.)
Dropkick
/ˈdrɒpkɪk/
Cú đá bóng nảy (rugby)He scored with a perfect dropkick. (Anh ấy đã ghi điểm bằng một cú đá bóng nảy hoàn hảo.)
Dodgeball
/ˈdɒdʒbɔːl/
Trò chơi bóng néChildren love playing dodgeball in school. (Trẻ em rất thích chơi bóng né ở trường.)
Downhill
/ˌdaʊnˈhɪl/
Đổ đèo/xuống dốcDownhill skiing is thrilling. (Trượt tuyết đổ đèo thật ly kỳ.)
Driver
/ˈdraɪvə(r)/
Gậy phát bóng (golf)He used a driver to hit the ball far. (Anh ấy dùng gậy phát bóng để đánh bóng đi xa.)
Defender
/dɪˈfendə(r)/
Hậu vệThe defender blocked the shot. (Hậu vệ đã chặn đứng cú sút.)
Dynamism
/ˈdaɪnəmɪzəm/
Sự năng động/bứt pháSport requires passion and dynamism. (Thể thao đòi hỏi niềm đam mê và sự năng động.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo chủ đề thể thao

Chủ đề Trang phục

Từ vựng về trang phục luôn rất cần thiết trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi mua sắm, mô tả phong cách hoặc học chủ đề thời trang. Cùng khám phá những từ bắt đầu bằng chữ D cực hữu ích dưới đây nhé!

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Dress
/dres/
Váy liền thânShe wore a beautiful red dress. (Cô ấy đã mặc một chiếc váy đỏ rất đẹp.)
Denim
/ˈdenɪm/
Vải bò/denimDenim jackets are timeless. (Áo khoác denim không bao giờ lỗi mốt.)
Diaper
/ˈdaɪpə(r)/
Tã/bỉm cho em béChange the baby’s diaper please. (Làm ơn thay tã cho em bé.)
Dungarees
/ˌdʌŋɡəˈriːz/
Quần yếmShe prefers wearing casual dungarees. (Cô ấy thích mặc quần yếm thoải mái.)
Duster coat
/ˈdʌstə kəʊt/
Áo khoác dáng dàiA light duster coat is perfect for autumn. (Một chiếc áo khoác dáng dài nhẹ rất hợp cho mùa thu.)
Dirndl
/ˈdɜːndl/
Trang phục truyền thống ĐứcShe wore a dirndl to Oktoberfest. (Cô ấy đã mặc trang phục dirndl đến lễ hội bia.)
Doublet
/ˈdʌblət/
Áo chẽn nam cổ xưaDoublets were common in the Renaissance. (Áo chẽn rất phổ biến trong thời kỳ Phục hưng.)
Duffel coat
/ˈdʌfl kəʊt/
Áo khoác dạ khuy gỗKeep warm with a duffel coat. (Hãy giữ ấm bằng một chiếc áo khoác khuy gỗ.)
Dress shirt
/ˈdres ʃɜːt/
Áo sơ mi nam công sởHe irons his dress shirt for the interview. (Anh ấy là chiếc áo sơ mi công sở của mình cho buổi phỏng vấn.)
Deerstalker
/ˈdɪəstɔːkə(r)/
Mũ thợ săn (kiểu Sherlock Holmes)Sherlock Holmes is famous for his deerstalker. (Sherlock Holmes nổi tiếng với chiếc mũ thợ săn của mình.)
Drape
/dreɪp/
Cách xếp nếp vảiThe drape of this silk dress is elegant. (Độ rủ nếp của chiếc váy lụa này thật thanh lịch.)
Damask
/ˈdæməsk/
Vải gấm hoaThe queen wore a gown made of damask. (Nữ hoàng mặc một chiếc áo choàng làm bằng vải gấm hoa.)
Duffle bag
/ˈdʌfl bæɡ/
Túi hình ống thể thaoPack your gym clothes in the duffle bag. (Hãy xếp quần áo tập vào túi thể thao.)
Designer
/dɪˈzaɪnə(r)/
Hàng thiết kế/cao cấpShe loves luxury designer shoes. (Cô ấy yêu thích giày cao cấp của các nhà thiết kế.)
Drawstring
/ˈdrɔːstrɪŋ/
Dây rút (quần/áo)Adjust the waist using the drawstring. (Điều chỉnh vòng eo bằng dây rút.)
Decolletage
/deɪˌkɒlˈtɑːʒ/
Cổ áo khoét sâuThe dress features a modest decolletage. (Chiếc váy có phần cổ khoét sâu vừa phải.)
Dress shoes
/dres ʃuːz/
Giày tây lịch sựPolish your dress shoes before the party. (Hãy đánh bóng giày tây trước bữa tiệc.)
Dressing gown
/ˈdresɪŋ ɡaʊn/
Áo choàng tắm/mặc ở nhàHe wore a dressing gown over his pajamas. (Anh ấy khoác một chiếc áo choàng tắm bên ngoài đồ ngủ.)
Dye
/daɪ/
Thuốc nhuộm/nhuộm tócShe used blue dye for her t-shirt. (Cô ấy đã dùng thuốc nhuộm màu xanh cho chiếc áo thun.)
Disguise
/dɪsˈɡaɪz/
Trang phục hóa trangHe wore a wig as a disguise. (Anh ấy đã đội tóc giả để hóa trang.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo chủ đề trang phục
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo chủ đề trang phục
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo chủ đề trang phục

Chủ đề Nghề nghiệp

Học từ vựng nghề nghiệp giúp bạn dễ dàng giới thiệu công việc, định hướng nghề nghiệp cũng như nâng cao vốn từ trong môi trường học tập và làm việc quốc tế.

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Doctor
/ˈdɒktə(r)/
Bác sĩThe doctor examined the patient. (Bác sĩ đã khám cho bệnh nhân.)
Dentist
/ˈdentɪst/
Nha sĩI have an appointment with the dentist. (Tôi có một cuộc hẹn với nha sĩ.)
Driver
/ˈdraɪvə(r)/
Tài xếThe taxi driver knows the city well. (Tài xế taxi biết rất rõ thành phố.)
Designer
/dɪˈzaɪnə(r)/
Nhà thiết kếHe works as a graphic designer. (Anh ấy làm việc như một nhà thiết kế đồ họa.)
Director
/daɪˈrektə(r)/
Giám đốc/Đạo diễnThe movie director won an award. (Đạo diễn bộ phim đã giành được giải thưởng.)
Diplomat
/ˈdɪpləmæt/
Nhà ngoại giaoShe represents her country as a diplomat. (Cô ấy đại diện cho quốc gia của mình với tư cách là nhà ngoại giao.)
Detective
/dɪˈtektɪv/
Thám tửThe detective solved the mystery case. (Thám tử đã phá được vụ án bí ẩn.)
Dancer
/ˈdɑːnsə(r)/
Vũ côngShe is a professional ballet dancer. (Cô ấy là một vũ công ba lê chuyên nghiệp.)
Dietitian
/ˌdaɪəˈtɪʃn/
Chuyên gia dinh dưỡngA dietitian helps people eat healthier. (Chuyên gia dinh dưỡng giúp mọi người ăn uống lành mạnh hơn.)
Dermatologist
/ˌdɜːməˈtɒlədʒɪst/
Bác sĩ da liễuConsult a dermatologist for skin problems. (Hãy hỏi ý kiến bác sĩ da liễu về các vấn đề da.)
Deliverer
/dɪˈlɪvərər/
Nhân viên giao hàngThe food deliverer arrived quickly. (Nhân viên giao đồ ăn đã đến rất nhanh.)
Draftsman
/ˈdrɑːftsmən/
Người bản vẽ/kiến trúc sư kỹ thuậtThe draftsman drew the construction blueprint. (Người bản vẽ đã vẽ sơ đồ xây dựng.)
Dispatcher
/dɪˈspætʃə(r)/
Điều phối viênThe emergency dispatcher sent an ambulance. (Điều phối viên khẩn cấp đã cử xe cứu thương đến.)
Decorator
/ˈdekəreɪtə(r)/
Người trang trí nội thấtThey hired an interior decorator. (Họ đã thuê một người trang trí nội thất.)
Data scientist
/ˈdeɪtə ˈsaɪəntɪst/
Nhà khoa học dữ liệuA data scientist analyzes huge datasets. (Nhà khoa học dữ liệu phân tích các tập dữ liệu khổng lồ.)
Dean
/diːn/
Hiệu trưởng/Trưởng khoaThe dean welcomed new university students. (Trưởng khoa đã chào đón các sinh viên đại học mới.)
Deputy
/ˈdepjuti/
Phó giám đốc/Người đại diệnHe was appointed deputy manager. (Anh ấy đã được bổ nhiệm làm phó quản lý.)
Drummer
/ˈdrʌmə(r)/
Tay trốngThe drummer kept the beat perfectly. (Tay trống giữ nhịp một cách hoàn hảo.)
Diver
/ˈdaɪvə(r)/
Thợ lặnThe deep-sea diver explored the shipwreck. (Thợ lặn biển sâu đã thám hiểm xác tàu đắm.)
Domestic worker
/dəˈmestɪk ˈwɜːkə/
Người giúp việc gia đìnhShe works as a domestic worker in London. (Cô ấy làm việc như một người giúp việc ở London.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo chủ đề nghề nghiệp

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo từ loại

Việc nắm vững cấu trúc từ loại sẽ giúp bạn học được từ gia đình ngữ pháp (Word Family) vô cùng hiệu quả.

Động từ

Động từ là nhóm từ quan trọng giúp bạn hình thành câu hoàn chỉnh và diễn đạt hành động chính xác. Dưới đây là những động từ bắt đầu bằng chữ D được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh.

Từ / Phiên âmNghĩaVí dụ
Decide
/dɪˈsaɪd/
Quyết địnhHe decided to study abroad. (Anh ấy đã quyết định đi du học.)
Deliver
/dɪˈlɪvər/
Giao hàng, phát biểuThe courier delivered the package. (Nhân viên chuyển phát đã giao bưu kiện.)
Develop
/dɪˈveləp/
Phát triểnWe need to develop new skills. (Chúng ta cần phát triển các kỹ năng mới.)
Discuss
/dɪˈskʌs/
Thảo luậnLet’s discuss the project tomorrow. (Hãy thảo luận về dự án vào ngày mai.)
Discover
/dɪˈskʌvər/
Khám phá, phát hiệnScientists discovered a new planet. (Các nhà khoa học đã khám phá ra một hành tinh mới.)
Destroy
/dɪˈstrɔɪ/
Phá hủyThe fire destroyed the building. (Ngọn lửa đã phá hủy tòa nhà.)
Describe
/dɪˈskraɪb/
Mô tảCan you describe the suspect? (Bạn có thể mô tả nghi phạm không?)
Defend
/dɪˈfend/
Bảo vệ, phòng thủSoldiers defend their country. (Binh lính bảo vệ đất nước của họ.)
Demand
/dɪˈmænd/
Yêu cầuCustomers demand better service. (Khách hàng yêu cầu dịch vụ tốt hơn.)
Depend
/dɪˈpend/
Phụ thuộcSuccess depends on hard work. (Thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ.)
Design
/dɪˈzaɪn/
Thiết kếShe designs beautiful dresses. (Cô ấy thiết kế những chiếc váy rất đẹp.)
Deserve
dɪˈzɜːrv/
Xứng đángYou deserve to win this award. (Bạn xứng đáng giành được giải thưởng này.)
Determine
/dɪˈtɜːrmɪn/
Xác định, quyết tâmAge determines the ticket price. (Tuổi tác quyết định giá vé.)
Disappear
/ˌdɪsəˈpɪər/
Biến mấtThe sun disappeared behind clouds. (Mặt trời biến mất sau những đám mây.)
Divide
/dɪˈvaɪd/
Chia raDivide the cake into four pieces. (Hãy chia chiếc bánh thành bốn phần.)
Donate
/ˈdoʊneɪt/
Quyên gópThey donated money to the charity. (Họ đã quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện.)
Download
/ˌdaʊnˈloʊd/
Tải xuốngI downloaded the ELSA Speak app. (Tôi đã tải xuống ứng dụng ELSA Speak.)
Draw
/drɔː/
VẽShe loves to draw landscapes. (Cô ấy thích vẽ tranh phong cảnh.)
Dress
/dres/
Mặc quần áoGet dressed quickly, we are late! (Mặc quần áo nhanh lên, chúng ta trễ rồi!)
Drop
/drɑːp/
Làm rơi, giảmBe careful not to drop the glass. (Cẩn thận kẻo làm rơi chiếc ly.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo động từ
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo động từ
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo động từ

Tính từ

Tính từ giúp câu văn trở nên sinh động và giàu cảm xúc hơn. Hãy cùng ghi nhớ những tính từ bắt đầu bằng chữ D để cải thiện khả năng mô tả trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

Từ / Phiên âmNghĩaVí dụ
Dangerous
/ˈdeɪndʒərəs/
Nguy hiểmDriving too fast is dangerous.(Lái xe quá tốc độ là nguy hiểm.)
Dark
/dɑːrk/
Tối tăm, đậm màuThe room is too dark to read. (Căn phòng quá tối để đọc sách.)
Dead
/ded/
Đã chếtThe autumn leaves are dead. (Những chiếc lá thu đã lìa cành.)
Deaf
/def/
Điếc, khiếm thínhHe has been deaf since birth. (Anh ấy đã bị điếc từ khi sinh ra.)
Dear
/dɪər/
Thân mến, đắt đỏFuel is becoming dearer these days. (Nhiên liệu dạo này đang trở nên đắt đỏ hơn.)
Deep
/diːp/
Sâu sắc, sâuThe lake is very deep here. (Hồ nước ở chỗ này rất sâu.)
Delicious
/dɪˈlɪʃəs/
Ngon miệngThis chocolate cake is delicious. (Chiếc bánh kem socola này rất ngon.)
Delightful
/dɪˈlaɪtfʊl/
Thú vị, dễ chịuWe had a delightful evening. (Chúng tôi đã có một buổi tối dễ chịu.)
Dependent
/dɪˈpendənt/
Phụ thuộcChildren are dependent on parents. (Trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ.)
Depressed
/dɪˈprest/
Chán nản, trầm cảmHe felt depressed about the news. (Anh ấy cảm thấy chán nản về tin tức đó.)
Desperate
/ˈdespərət/
Tuyệt vọng, liều mạngThey made a desperate attempt. (Họ đã thực hiện một nỗ lực tuyệt vọng.)
Detailed
/dɪˈteɪld/
Chi tiếtShe gave a detailed report. (Cô ấy đã đưa ra một báo cáo chi tiết.)
Different
/ˈdɪfrənt/
Khác biệtMy answer is different from yours. (Câu trả lời của tôi khác với của bạn.)
Difficult
/ˈdɪfɪkəlt/
Khó khănThis is a difficult English test. (Đây là một bài kiểm tra tiếng Anh khó.)
Digital
/ˈdɪdʒɪtl/
Kỹ thuật sốI prefer a digital watch. (Tôi thích một chiếc đồng hồ kỹ thuật số hơn.)
Diligent
/ˈdɪlɪdʒənt/
Chăm chỉ, cần cùShe is a diligent student. (Cô ấy là một học sinh chăm chỉ.)
Dirty
/ˈdɜːrti/
Bẩn thỉuWash your dirty hands before eating. (Hãy rửa bàn tay bẩn trước khi ăn.)
Distant
/ˈdɪstənt/
Xa xôi, cách biệtStars are in the distant galaxy. (Các ngôi sao nằm ở thiên hà xa xôi.)
Distinct
/dɪˈstɪŋkt/
Riêng biệt, rõ ràngThere is a distinct smell of smoke. (Có một mùi khói rất rõ ràng.)
Diverse
/daɪˈvɜːrs/
Đa dạngThe city has a diverse population. (Thành phố có một bộ phận dân cư đa dạng.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo tính từ

Trạng từ

Trạng từ bắt đầu bằng chữ D thường được dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu. Việc nắm chắc nhóm từ này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và học thuật hơn.

Từ / Phiên âmNghĩaVí dụ
Daily
/ˈdeɪli/
Hàng ngàyThe newspaper is published daily. (Báo được xuất bản hàng ngày.)
Deeply
/ˈdiːpli/
Sâu sắcI am deeply touched by your words. (Tôi bị xúc động sâu sắc bởi lời nói của bạn.)
Definitely
/dɪˈfɪnɪtɪvli/
Một cách dứt khoátThe issue was definitively resolved. (Vấn đề đã được giải quyết một cách dứt khoát.)
Deliberately
/dɪˈlɪbərətli/
Cố ý, tình nguyệnHe deliberately broke the vase. (Anh ấy đã cố ý làm vỡ chiếc bình.)
Delightfully
/dɪˈlaɪtfʊli/
Thú vị, đáng yêuThe room was delightfully decorated. (Căn phòng được trang trí một cách đáng yêu.)
Densely
/ˈdensli/
Dày đặc, đông đúcThis is a densely populated city. (Đây là một thành phố đông dân cư.)
Desperately
/ˈdespərətli/
Một cách tuyệt vọngThey desperately needed water. (Họ cần nước một cách tuyệt vọng.)
Differently
/ˈdɪfrəntli/
Một cách khác biệtEveryone thinks differently. (Mỗi người đều suy nghĩ một cách khác nhau.)
Directly
/dəˈrektli/
/daɪˈrektli/
Trực tiếpPlease go directly to the office. (Vui lòng đi thẳng trực tiếp đến văn phòng.)
Dirty
/ˈdɜːrti/
Bẩn thỉu (hành vi)Play dirty to win the game. (Chơi bẩn để thắng trận đấu.)
Disastrously
/dɪˈzæstrəsli/
Thảm hạiThe campaign ended disastrously. (Chiến dịch đã kết thúc một cách thảm hại.)
Distinctly
/dɪˈstɪŋktli/
Rõ ràng, dễ nhận thấyI distinctly remember locking the door. (Tôi nhớ rõ ràng là đã khóa cửa.)
Doubtfully
/ˈdaʊtfʊli/
Nghi ngờ, do dựShe looked at him doubtfully. (Cô ấy nhìn anh ta một cách nghi ngờ.)
Down
/daʊn/
XuốngSit down and relax, please. (Vui lòng ngồi xuống và thư giãn.)
Downward
/ˈdaʊnwərd/
Hướng xuốngShare prices moved downward. (Giá cổ phiếu đã di chuyển theo hướng đi xuống.)
Drastically
/ˈdræstɪkli/
Mạnh mẽ, quyết liệtThings have changed drastically. (Mọi thứ đã thay đổi một cách quyết liệt.)
Dreadfully
/ˈdredfʊli/
Rất, khủng khiếpI am dreadfully sorry for being late. (Tôi thành thật khủng khiếp xin lỗi vì đã đến muộn.)
Dryly
/ˈdraɪli/
Khô khan, mỉa mai“How nice,” she said dryly. (“Tuyệt làm sao,” cô ấy nói một cách mỉa mai.)
Duly
/ˈduːli/
Đúng đắn, kịp thờiThe document was duly signed. (Tài liệu đã được ký kết đúng thời hạn.)
Dumbly
/ˈdʌmli/
Câm lặng, ngơ ngácHe stared dumbly at the paper. (Anh ấy ngơ ngác nhìn chằm chằm vào tờ giấy.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo trạng từ
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo trạng từ
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo trạng từ

Danh từ

Danh từ là nền tảng quan trọng trong quá trình học từ vựng tiếng Anh. Dưới đây là các danh từ bắt đầu bằng chữ D thông dụng mà bạn nên ghi nhớ để nâng cao vốn từ mỗi ngày.

Từ / Phiên âmNghĩaVí dụ
Danger
/ˈdeɪndʒər/
Sự nguy hiểmThe red sign warns of danger. (Biển báo màu đỏ cảnh báo nguy hiểm.)
Darkness
/ˈdɑːrknəs/
Bóng tốiThey walked through the darkness. (Họ bước đi trong bóng tối.)
Database
/ˈdeɪtəbeɪs/
Cơ sở dữ liệuThe database stores customer info. (Cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin khách hàng.)
Date
/deɪt/
Ngày tháng, cuộc hẹnWhat is the date today? (Hôm nay là ngày mấy?)
Daughter
/ˈdɔːtər/
Con gáiThey have one son and one daughter. (Họ có một con trai và một con gái.)
Day
/deɪ/
NgàyI wish you a beautiful day. (Chúc bạn một ngày tốt lành.)
Death
/deθ/
Cái chết, sự ra điHer grandfather’s death saddened her. (Sự ra đi của ông nội làm cô ấy buồn.)
Debate
/dɪˈbeɪt/
Cuộc tranh luậnThe politicians had a fierce debate. (Các chính trị gia đã có một cuộc tranh luận nảy lửa.)
Debt
/det/
Khoản nợHe managed to pay off his debt. (Anh ấy đã xoay xở trả hết nợ.)
Decade
/ˈdekeɪd/
Thập kỷThey have lived here for a decade. (Họ đã sống ở đây được một thập kỷ.)
Decision
/dɪˈsɪʒn/
Quyết địnhMaking a decision can be hard. (Đưa ra một quyết định có thể rất khó.)
Decoration
/ˌdekəˈreɪʃn/
Đồ trang tríThe Christmas decorations are up. (Đồ trang trí Giáng sinh đã được treo lên.)
Deer
/dɪər/
Con naiWe saw a deer in the forest. (Chúng tôi nhìn thấy một con nai trong rừng.)
Defense
/dɪˈfens/
Sự phòng thủThe team needs a better defense. (Đội bóng cần hàng phòng thủ tốt hơn.)
Degree
/dɪˈɡriː/
Bằng cấp, nhiệt độWater boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
Delay
/dɪˈleɪ/
Sự trì hoãnWe apologize for the train delay. (Chúng tôi xin lỗi vì sự trì hoãn của chuyến tàu.)
Department
/dɪˈpɑːrtmənt/
Phòng banHe works in the sales department. (Anh ấy làm việc ở phòng bán hàng.)
Desert
/ˈdezərt/
Sa mạcCamel is the ship of the desert. (Lạc đà là con thuyền của sa mạc.)
Desk
/desk/
Bàn làm việcPut the files on my desk, please. (Vui lòng để tài liệu lên bàn làm việc của tôi.)
Development
/dɪˈveləpmənt/
Sự phát triểnSustainable development is crucial. (Phát triển bền vững là điều cốt lõi.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo danh từ

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo số lượng từ

Học từ vựng theo số lượng chữ cái là một phương pháp tuyệt vời giúp kích thích não bộ ghi nhớ, đặc biệt hữu ích khi chơi các trò chơi đố chữ hoặc làm bài tập điền từ.

Có 3 chữ cái

Những từ vựng ngắn có 3 chữ cái thường rất dễ học, dễ nhớ và cực kỳ hữu ích trong giao tiếp cơ bản cũng như các trò chơi đố chữ tiếng Anh.

Tên/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Dad
/dæd/
Bố, chaMy dad loves gardening. (Bố tôi rất thích làm vườn.)
Day
/deɪ/
NgàyHave a nice day! (Chúc một ngày tốt lành!)
Dig
/dɪɡ/
Đào bớiThe dog likes to dig holes. (Chú chó thích đào các cái lỗ.)
Dim
/dɪm/
Lờ mờ, âm uThe light in the hallway is dim. (Ánh sáng ở hành lang thật lờ mờ.)
Dip
/dɪp/
Nhúng, dìmDip the biscuit into the milk. (Nhúng chiếc bánh quy vào sữa.)
Doc
/dɑːk/
Bác sĩ (gọi tắt)Hey doc, what’s the diagnosis? (Này bác sĩ, chẩn đoán là gì vậy?)
Dog
/dɔːɡ/
Con chóI walk my dog every evening. (Tôi dắt chó đi dạo mỗi tối.)
Don
/dɑːn/
Mặc vàoHe donned his heavy winter coat. (Anh ấy mặc chiếc áo khoác mùa đông dày vào.)
Dot
/dɑːt/
Dấu chấmJoin the dots to draw a picture. (Nối các dấu chấm để vẽ thành một bức tranh.)
Dry
/draɪ/
Khô ráoThe clothes are not dry yet. (Quần áo vẫn chưa khô.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 3 chữ cái
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 3 chữ cái
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 3 chữ cái

Có 4 chữ cái

Các từ tiếng Anh gồm 4 chữ cái bắt đầu bằng D tuy ngắn gọn nhưng xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp hằng ngày và các bài thi tiếng Anh.

Tên/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Dark
/dɑːrk/
Tối, sẫm màuI am afraid of the dark. (Tôi sợ bóng tối.)
Data
/ˈdeɪtə/
Dữ liệuWe are analyzing the survey data. (Chúng tôi đang phân tích dữ liệu khảo sát.)
Date
/deɪt/
Ngày tháng, hẹn hòThey went on a romantic date. (Họ đã đi hẹn hò lãng mạn.)
Dead
/ded/
Chết, không hoạt độngMy phone battery is dead. (Pin điện thoại của tôi đã chết rồi.)
Deaf
/def/
Khiếm thínhSign language helps deaf people. (Ngôn ngữ ký hiệu giúp ích cho người khiếm thính.)
Dear
/dɪər/
Thân mến, đắtDear John, thank you for the gift. (John thân mến, cảm ơn bạn vì món quà.)
Debt
/det/
Nợ nầnTry to stay out of debt. (Hãy cố gắng tránh xa nợ nần.)
Deep
/diːp/
SâuTake a deep breath. (Hãy hít một hơi thật sâu.)
Deer
/dɪər/
Con naiA deer bounded across the road. (Một con nai lao qua đường.)
Desk
/desk/
Bàn học/làm việcSit at your desk and start working. (Hãy ngồi vào bàn và bắt đầu làm việc.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 4 chữ cái

Có 5 chữ cái

Nếu bạn muốn tăng tốc độ ghi nhớ từ vựng, hãy bắt đầu với những từ 5 chữ cái quen thuộc dưới đây. Đây đều là các từ phổ biến và dễ ứng dụng trong thực tế.

Tên/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Dance
/dæns/
Nhảy múaThey dance together at weddings. (Họ nhảy múa cùng nhau tại các đám cưới.)
Daily
/ˈdeɪli/
Hàng ngàyExercise should be a daily routine. (Tập thể dục nên là thói quen hàng ngày.)
Delay
/dɪˈleɪ/
Trì hoãnDo not delay your decision. (Đừng trì hoãn quyết định của bạn.)
Depth
/depθ/
Chiều sâuWhat is the depth of the pool? (Chiều sâu của hồ bơi là bao nhiêu?)
Dirty
/ˈdɜːrti/
BẩnKeep your dirty shoes outside. (Hãy để đôi giày bẩn của bạn ở bên ngoài.)
Donor
/ˈdoʊnər/
Người hiến tặngHe is a frequent blood donor. (Anh ấy là một người hiến máu thường xuyên.)
Doubt
/daʊt/
Nghi ngờI have no doubt about his honesty. (Tôi không nghi ngờ gì về lòng trung thực của anh ấy.)
Draft
/dræft/
Bản nhápThis is the first draft of my essay. (Đây là bản nháp đầu tiên của bài luận của tôi.)
Drama
/ˈdrɑːmə/
Kịch nghệ, chính kịchShe loves watching K-dramas. (Cô ấy rất thích xem phim truyền hình Hàn Quốc.)
Dream
/driːm/
Giấc mơFollow your dream no matter what. (Hãy theo đuổi giấc mơ của bạn dù có thế nào.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 5 chữ cái

Có 6 chữ cái

Những từ tiếng Anh có 6 chữ cái bắt đầu bằng D thường xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết học thuật. Học theo độ dài từ sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ logic hơn.

Tên/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Damage
/ˈdæmɪdʒ/
Thiệt hạiStorms caused severe damage. (Những cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng.)
Danger
/ˈdeɪndʒər/
Nguy hiểmThe hikers faced unexpected danger. (Những người đi bộ đường dài đối mặt nguy hiểm bất ngờ.)
Decade
/ˈdekeɪd/
Thập kỷA decade passed so quickly. (Một thập kỷ trôi qua thật nhanh chóng.)
Decide
/dɪˈsaɪd/
Quyết địnhI cannot decide which one to buy. (Tôi không thể quyết định nên mua cái nào.)
Defend
/dɪˈfend/
Bảo vệThe cat defended its kittens. (Con mèo đã bảo vệ những con mèo con của nó.)
Degree
/dɪˈɡriː/
Bằng cấp, độShe earned a master’s degree. (Cô ấy đã lấy được bằng thạc sĩ.)
Demand
/dɪˈmænd/
Nhu cầu, yêu cầuThe demand for housing is rising. (Nhu cầu về nhà ở đang tăng lên.)
Depend
/dɪˈpend/
Phụ thuộcGood results depend on preparation. (Kết quả tốt phụ thuộc vào sự chuẩn bị.)
Desert
/ˈdezərt/
Sa mạcDeath Valley is a famous desert. (Thung lũng Chết là một sa mạc nổi tiếng.)
Design
/dɪˈzaɪn/
Thiết kếThe new app design looks modern. (Thiết kế ứng dụng mới trông thật hiện đại.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 6 chữ cái

Có 7 chữ cái

Danh sách dưới đây tổng hợp các từ 7 chữ cái thông dụng bắt đầu bằng D, phù hợp cho cả người học giao tiếp và luyện thi IELTS, TOEIC.

Tên/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Darling
/ˈdɑːrlɪŋ/
Người yêu dấuHappy birthday, my darling. (Chúc mừng sinh nhật, người yêu dấu của anh.)
Daytime
/ˈdeɪtaɪm/
Ban ngàyOwls rarely hunt during the daytime. (Cú mèo hiếm khi đi săn vào ban ngày.)
Declare
/dɪˈkleər/
Tuyên bốThey declared war against poverty. (Họ đã tuyên bố cuộc chiến chống lại sự nghèo đói.)
Decline
/dɪˈklaɪn/
Suy giảm, từ chốiSales numbers decline in winter. (Doanh số bán hàng sụt giảm vào mùa đông.)
Defense
/dɪˈfens/
Phòng thủVitamin C helps the body’s defense. (Vitamin C giúp hệ thống phòng thủ của cơ thể.)
Delight
/dɪˈlaɪt/
Sự vui sướngTo the children’s delight, it snowed. (Trong sự vui sướng của lũ trẻ, tuyết đã rơi.)
Deliver
/dɪˈlɪvər/
Giao hàngThe pizza was delivered on time. (Bánh pizza đã được giao đúng giờ.)
Deserve
/dɪˈzɜːrv/
Xứng đángGood people deserve happiness. (Những người tốt xứng đáng có được hạnh phúc.)
Desktop
/ˈdesktɑːp/
Máy tính để bànHe prefers using a desktop for gaming. (Anh ấy thích dùng máy tính để bàn để chơi game.)
Destroy
/dɪˈstrɔɪ/
Phá hủyPollution can destroy ecosystems. (Ô nhiễm có thể phá hủy các hệ sinh thái.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 7 chữ cái

Có 8 chữ cái

Các từ 8 chữ cái thường mang ý nghĩa cụ thể và học thuật hơn. Đây là nhóm từ rất hữu ích để nâng cao khả năng viết và đọc hiểu tiếng Anh.

Tên/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Darkness
/ˈdɑːrknəs/
Bóng tốiShe was afraid of the darkness. (Cô ấy đã rất sợ hãi bóng tối.)
Database
/ˈdeɪtəbeɪs/
Cơ sở dữ liệuLog into the company database. (Đăng nhập vào cơ sở dữ liệu của công ty.)
Daughter
/ˈdɔːtər/
Con gáiMy daughter is starting school. (Con gái tôi đang bắt đầu đi học.)
Daylight
/ˈdeɪlaɪt/
Ánh sáng ban ngàyWe should finish while there is daylight. (Chúng ta nên hoàn thành khi còn ánh sáng ban ngày.)
Decrease
/dɪˈkriːs/
Giảm bớtThe medicine caused a decrease in pain. (Thuốc đã giúp làm giảm bớt cơn đau.)
Delicate
/ˈdelɪkət/
Tinh tế, mỏng manhThe antique vase is very delicate. (Chiếc bình cổ này rất mỏng manh.)
Describe
/dɪˈskraɪb/
Miêu tảWords cannot describe this beauty. (Từ ngữ không thể miêu tả vẻ đẹp này.)
Designer
/dɪˈzaɪnər/
Nhà thiết kếHe is a famous fashion designer. (Anh ấy là một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.)
Diabetes
/ˌdaɪəˈbiːtiːz/
Bệnh tiểu đườngExercise helps prevent diabetes. (Tập thể dục giúp ngăn ngừa bệnh tiểu đường.)
Distance
/ˈdɪstəns/
Khoảng cáchLong distance relationships are hard. (Yêu xa qua khoảng cách dài thật là khó khăn.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 8 chữ cái

Có 9 chữ cái

Nếu bạn muốn nâng band từ vựng học thuật, hãy ưu tiên ghi nhớ những từ 9 chữ cái bắt đầu bằng D dưới đây vì chúng xuất hiện khá nhiều trong bài thi IELTS.

Tên/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Dangerous
/ˈdeɪndʒərəs/
Nguy hiểmIt is dangerous to walk alone at night. (Thật nguy hiểm khi đi bộ một mình ban đêm.)
Dashboard
/ˈdæʃbɔːrd/
Bảng điều khiểnCheck the warning lights on the dashboard. (Kiểm tra các đèn cảnh báo trên bảng điều khiển.)
Delicious
/dɪˈlɪʃəs/
Thơm ngonMother cooked a delicious dinner. (Mẹ đã nấu một bữa tối thơm ngon.)
Departure
/dɪˈpɑːrtʃər/
Sự khởi hànhFlight departure is delayed by one hour. (Sự khởi hành của chuyến bay bị hoãn một giờ.)
Dependent
/dɪˈpendənt/
Phụ thuộcDon’t be dependent on anyone. (Đừng phụ thuộc vào bất kỳ ai.)
Depressed
/dɪˈprest/
Trầm cảm, thất vọngRain always makes me feel depressed. (Trời mưa luôn làm tôi cảm thấy thất vọng.)
Desperate
/ˈdespərət/
Tuyệt vọngThe country faces a desperate situation. (Đất nước đối mặt với một tình huống tuyệt vọng.)
Determine
/dɪˈtɜːrmɪn/
Xác định, quyết địnhTests determine your current level. (Các bài kiểm tra xác định trình độ hiện tại của bạn.)
Different
/ˈdɪfrənt/
Khác biệtThey come from different cultures. (Họ đến từ các nền văn hóa khác biệt.)
Difficult
/ˈdɪfɪkəlt/
Khó khănLearning a language is difficult but fun. (Học một ngôn ngữ thì khó khăn nhưng vui.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 9 chữ cái
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 9 chữ cái
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 9 chữ cái

Có 10 chữ cái

Những từ có 10 chữ cái tuy dài hơn nhưng lại giúp bạn cải thiện khả năng đọc hiểu và viết câu chuyên nghiệp hơn trong môi trường học thuật hoặc công việc.

Từ / Phiên âmNghĩaVí dụ
Definition
/ˌdefɪˈnɪʃn/
Định nghĩaLook up the definition in a dictionary. (Hãy tra cứu định nghĩa trong từ điển.)
Delightful
/dɪˈlaɪtfʊl/
Thú vị, tuyệt vờiThank you for a delightful evening. (Cảm ơn vì một buổi tối tuyệt vời.)
Department
/dɪˈpɑːrtmənt/
Phòng banContact the HR department. (Hãy liên hệ với phòng ban nhân sự.)
Depression
/dɪˈpreʃn/
Sự trầm cảm, suy thoáiEconomic depression affected many. (Suy thoái kinh tế đã ảnh hưởng đến nhiều người.)
Difference
/ˈdɪfrəns/
Sự khác biệtCan you tell the difference? (Bạn có thể phân biệt được sự khác biệt không?)
Difficulty
/ˈdɪfɪkəlti/
Sự khó khănHe overcame every difficulty. (Anh ấy đã vượt qua mọi sự khó khăn.)
Disability
/ˌdɪsəˈbɪləti/
Sự khuyết tậtPeople with a disability need support. (Người có sự khuyết tật cần được hỗ trợ.)
Disappear
/ˌdɪsəˈpɪər/
Biến mấtThe magician made the rabbit disappear. (Ảo thuật gia đã làm chú thỏ biến mất.)
Discipline
/ˈdɪsəplɪn/
Kỷ luậtMilitary discipline is very strict. (Kỷ luật quân đội rất nghiêm ngặt.)
Discussion
/dɪˈskʌʃn/
Cuộc thảo luậnThe group had an open discussion. (Nhóm đã có một cuộc thảo luận cởi mở.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 10 chữ cái

Có 11 chữ cái

Khi đã quen với các từ cơ bản, bạn nên thử sức với nhóm từ 11 chữ cái để mở rộng vốn từ nâng cao và cải thiện kỹ năng diễn đạt tiếng Anh.

Tên/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Declaration
/ˌdekləˈreɪʃn/
Tuyên ngôn, tờ khaiSign the customs declaration form. (Hãy ký vào tờ khai hải quan.)
Destination
/ˌdestɪˈneɪʃn/
Điểm đếnWe reached our destination safely. (Chúng tôi đã đến điểm đến an toàn.)
Development
/dɪˈveləpmənt/
Sự phát triểnTechnology development changes life. (Sự phát triển công nghệ thay đổi cuộc sống.)
Differences
/ˈdɪfrənsɪz/
Những sự khác biệtRespect the differences between people. (Hãy tôn trọng những sự khác biệt giữa người với người.)
Directories
/dəˈrektəriz/
Các danh bạ, thư mụcCheck the online business directories. (Kiểm tra các thư mục doanh nghiệp trực tuyến.)
Disappeared
/ˌdɪsəˈpɪərd/
Đã biến mấtThe dinos disappeared millions of years ago. (Khủng long đã biến mất hàng triệu năm trước.)
Disasterous
/dɪˈzæstrəs/
Thảm khốc (biến thể)It was a disasterous decision for them. (Đó là một quyết định thảm khốc đối với họ.)
Disappoint
/ˌdɪsəˈpɔɪnt/
Làm thất vọngI promise not to disappoint you. (Tôi hứa sẽ không làm bạn thất vọng.)
Discomfort
/dɪsˈkʌmfərt/
Sự khó chịuCold weather caused some discomfort. (Thời tiết lạnh gây ra một số sự khó chịu.)
Distinction
/dɪˈstɪŋkʃn/
Sự phân biệt, ưu túHe graduated with high distinction. (Anh ấy đã tốt nghiệp với sự ưu tú cao.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 11 chữ cái

Có 12 chữ cái

Đây là nhóm từ dài thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, bài viết chuyên ngành hoặc các kỳ thi tiếng Anh nâng cao như IELTS Academic.

Tên/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Deliberately
/dɪˈlɪbərətli/
Một cách cố ýShe deliberately ignored his text. (Cô ấy đã cố ý phớt lờ tin nhắn của anh ta.)
Demonstrated
/ˈdemənstreɪtɪd/
Đã chứng minhHe demonstrated how the app works. (Anh ấy đã chứng minh cách ứng dụng hoạt động.)
Disadvantage
/ˌdɪsədˈvæntɪdʒ/
Nhược điểmLack of experience is a disadvantage. (Thiếu kinh nghiệm là một nhược điểm.)
Disagreement
/ˌdɪsəˈɡriːmənt/
Sự bất đồngThey had a slight disagreement. (Họ đã có một sự bất đồng nhỏ.)
Disappointed
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
Bị thất vọngShe was disappointed with the results. (Cô ấy đã bị thất vọng với kết quả.)
Disasterously
/dɪˈzæstrəsli/
Một cách thảm hạiThe plan failed disasterously. (Kế hoạch đã thất bại một cách thảm hại.)
Distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/
Sự phân phốiThe food distribution started today. (Sự phân phối thực phẩm đã bắt đầu hôm nay.)
Distributing /dɪˈstrɪbjuːtɪŋ/Đang phân phátThey are distributing flyers. (Họ đang phân phát tờ rơi.)
Distributors
/dɪˈstrɪbjuːtərz/
Các nhà phân phốiWe are looking for local distributors. (Chúng tôi đang tìm kiếm các nhà phân phối địa phương.)
Documentation
/ˌdɑːkjumenˈteɪʃn/
Tài liệu hướng dẫnRead the technical documentation. (Hãy đọc tài liệu hướng dẫn kỹ thuật.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 12 chữ cái
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 12 chữ cái
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 12 chữ cái

Có 13 chữ cái

Các từ tiếng Anh dài 13 chữ cái bắt đầu bằng D không chỉ giúp bạn tăng vốn từ mà còn cải thiện đáng kể khả năng đọc hiểu văn bản chuyên sâu.

Tên/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Determination
/dɪˌtɜːrmɪˈneɪʃn/
Sự quyết tâmHer determination led to success. (Sự quyết tâm của cô ấy đã dẫn đến thành công.)
Disadvantages
/ˌdɪsədˈvæntɪdʒɪz/
Các nhược điểmConsider the advantages and disadvantages. (Hãy cân nhắc các ưu điểm và nhược điểm.)
Disappearance
/ˌdɪsəˈpɪərəns/
Sự biến mấtThe police investigated his disappearance. (Cảnh sát đã điều tra sự biến mất của anh ta.)
Disappointing
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/
Đáng thất vọngThe team had a disappointing season. (Đội bóng đã có một mùa giải đáng thất vọng.)
Disengagement
/ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒmənt/
Sự tách rời, rời bỏEmployee disengagement lowers morale. (Sự rời bỏ của nhân viên làm giảm tinh thần.)
Disinterested
/dɪsˈɪntrestɪd/
Vô tư, không vụ lợiA judge must give disinterested advice. (Một thẩm phán phải đưa ra lời khuyên không vụ lợi.)
Demonstration
/ˌdemənˈstreɪʃn/
Sự chứng minh, biểu tìnhThe teacher gave a quick demonstration. (Giáo viên đã đưa ra một sự chứng minh nhanh.)
Disrimination
/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/
Sự phân biệt đối xửWe fight against racial discrimination. (Chúng ta chiến đấu chống lại sự phân biệt đối xử chủng tộc.)
Distinguished
/dɪˈstɪŋɡwɪʃt/
Xuất chúng, lỗi lạcHe is a distinguished professor. (Ông ấy là một giáo sư xuất chúng.)
Domesticated
/dəˈmestɪkeɪtɪd/
Đã được thuần hóaDogs were domesticated long ago. (Chó đã được thuần hóa từ lâu trước đây.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 13 chữ cái

Có 14 chữ cái

Những từ vựng 14 chữ cái dưới đây mang tính học thuật cao và thường xuất hiện trong lĩnh vực giáo dục, khoa học, kinh tế hoặc xã hội học.

Tên/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Definitiveness
/dɪˈfɪnɪtɪvnəs/
Tính dứt khoátThe definitiveness of the answer left no doubt. (Tính dứt khoát của câu trả lời không để lại nghi ngờ.)
Deconstruction
/ˌdiːkənˈstrʌkʃn/
Sự phân rã cấu trúcThe essay offers a brilliant deconstruction of the myth. (Bài luận đưa ra một sự phân rã cấu trúc tuyệt vời về huyền thoại.)
Delightfulness
/dɪˈlaɪtfʊlnəs/
Sự thú vị, dễ chịuEveryone noticed the delightfulness of her personality. (Mọi người đều chú ý đến sự dễ chịu trong tính cách cô ấy.)
Differentiable
/ˌdɪfəˈrenʃiəbl/
Có thể vi phânThe function is differentiable at all points. (Hàm số này có thể vi phân tại mọi điểm.)
Differentiate
/ˌdɪfəˈrenʃieɪt/
Phân biệtBrand design helps differentiate products. (Thiết kế thương hiệu giúp phân biệt các sản phẩm.)
Disappointment
/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/
Sự thất vọngThe cancellation was a huge disappointment. (Việc hủy bỏ là một sự thất vọng lớn.)
Discontentment
/ˌdɪskənˈtentmənt/
Sự bất mãnLow salaries led to widespread discontentment. (Lương thấp dẫn đến sự bất mãn trên diện rộng.)
Discontinuation
/ˌdɪskənˌtɪnjuˈeɪʃn/
Sự đình chỉ, ngừng lạiThe discontinuation of the service angered users. (Sự ngừng lại của dịch vụ đã làm người dùng tức giận.)
Discouragement
/dɪˈskɜːrɪdʒmənt/
Sự nản lòngDon’t let discouragement stop you. (Đừng để sự nản lòng ngăn cản bạn.)
Discriminatory
/dɪˈskrɪmɪnətɔːri/
Có tính phân biệt đối xửThe company banned discriminatory practices. (Công ty đã cấm các hành vi có tính phân biệt đối xử.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 14 chữ cái
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 14 chữ cái
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 14 chữ cái

Có 15 chữ cái

Nếu bạn muốn chinh phục những cấp độ từ vựng nâng cao hơn, hãy thử học nhóm từ 15 chữ cái bắt đầu bằng D dưới đây để tăng khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên nghiệp.

Tên/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Decentralization
/diːˌsentrələˈzeɪʃn/
Sự phân quyềnBlockchain technology relies on decentralization. (Công nghệ blockchain dựa trên sự phân quyền.)
Decommissioning
/ˌdiːkəˈmɪʃənɪŋ/
Sự ngừng hoạt độngThe decommissioning of the nuclear plant took years. (Sự ngừng hoạt động của nhà máy hạt nhân mất nhiều năm.)
Decontamination
/ˌdiːkəntæmɪˈneɪʃn/
Sự khử trùng, khử độcThe area underwent intense decontamination. (Khu vực này đã trải vụ sự khử độc nghiêm ngặt.)
Deforestation
/ˌdiːˌfɔːrɪˈsteɪʃn/
Nạn phá rừngDeforestation threatens biodiversity. (Nạn phá rừng đe dọa đa dạng sinh học.)
Degradability
/dɪˌɡreɪdəˈbɪləti/
Khả năng phân hủyScientists test the degradability of plastics. (Các nhà khoa học kiểm tra khả năng phân hủy của nhựa.)
Democratization
/dɪˈmɑːkrətəˈzeɪʃn/
Sự dân chủ hóaThe internet led to the democratization of information. (Internet dẫn đến sự dân chủ hóa thông tin.)
Depersonalization
/diːˌpɜːrsənələˈzeɪʃn/
Sự mất nhân cáchLong stress can trigger depersonalization.  (Căng thẳng kéo dài có thể kích hoạt sự mất nhân cách.)
Differentiation
/ˌdɪfəˌrenʃiˈeɪʃn/
Sự khác biệt hóaProduct differentiation is key in business.  (Sự khác biệt hóa sản phẩm là mấu chốt trong kinh doanh.)
Disadvantageous
/ˌdɪsˌædvənˈteɪdʒəs/
Có hại, bất lợiThe new contract terms are disadvantageous. (Các điều khoản hợp đồng mới thì bất lợi.)
Dissatisfaction
/ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃn/
Sự không hài lòngCustomer dissatisfaction can ruin a brand. (Sự không hài lòng của khách hàng có thể hủy hoại một thương hiệu.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có 15 chữ cái

>> Hãy bấm vào banner dưới đây để học cùng ELSA Speak với công nghệ AI sửa lỗi phát âm độc quyền sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp chuẩn bản xứ chỉ sau thời gian ngắn luyện tập!

Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D hay nhất

Tìm kiếm một tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D ý nghĩa cho bản thân hoặc con cái? Tham khảo ngay bảng dưới đây:

Tên/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Daniel
/ˈdænjəl/
Chúa là người phán xửDaniel is a very reliable leader. (Daniel là một nhà lãnh đạo rất đáng tin cậy.)
David
/ˈdeɪvɪd/
Người được yêu thươngDavid loves playing football. (David rất thích chơi bóng đá.)
Daisy
/ˈdeɪzi/
Hoa cúc dại, thanh khiếtDaisy has a cheerful smile. (Daisy có một nụ cười rạng rỡ hạnh phúc.)
Diana
/daɪˈænə/
Nữ thần mặt trăng/sự tỏa sángPrincess Diana was legendary. (Công nương Diana là một huyền thoại.)
Dylan
/ˈdɪlən/
Đứa con của biển cảDylan enjoys surfing on weekends. (Dylan thích lướt sóng vào cuối tuần.)
Dominic
/ˈdɒmɪnɪk/
Thuộc về ChúaDominic won the art competition. (Dominic đã thắng cuộc thi nghệ thuật.)
Dorothy
/ˈdɒrəθi/
Món quà của Thiên ChúaGrandma Dorothy bakes great cookies. (Bà Dorothy nướng bánh quy rất ngon.)
Donald
/ˈdɒnəld/
Người trị vì thế giớiDonald works as a financial advisor. (Donald làm việc như một cố vấn tài chính.)
Derek
/ˈderɪk/
Nhà cai trị tài baDerek is studying to be a pilot. (Derek đang học để trở thành phi công.)
Damian
/ˈdeɪmiən/
Người thuần hóa/thuần phụcDamian has a calm personality. (Damian có một tính cách điềm tĩnh.)
Deborah
/ˈdebərə/
Con ong chăm chỉDeborah managed the project perfectly. (Deborah đã quản lý dự án một cách hoàn hảo.)
Daphne
/ˈdæfni/
Cây nguyệt quế chiến thắngDaphne loves reading classical literature. (Daphne thích đọc văn học cổ điển.)
Dakota
/dəˈkəʊtə/
Người bạn phương xa/đồng minhDakota traveled across Europe alone. (Dakota đã một mình du lịch khắp châu Âu.)
Dallas
/ˈdæləs/
Sống nơi thung lũngDallas is an ambitious young architect. (Dallas là một kiến trúc sư trẻ đầy tham vọng.)
Delilah
/dɪˈlaɪlə/
Sự tinh tế/quyến rũDelilah plays the piano beautifully. (Delilah chơi đàn piano rất hay.)
Bảng tổng hợp tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D hay nhất
Tổng hợp tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D hay nhất
Tổng hợp tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D hay nhất

Tải file từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D – PDF (Cập nhật 2026)

Để tiện cho việc ôn luyện offline hoặc in ấn, ELSA Speak đã tổng hợp toàn bộ từ vựng trên thành một file PDF chất lượng cao.

Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền một từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D vào chỗ trống

  1. The ___ is highly intelligent and loves swimming in the ocean.
  2. My tooth hurts, so I need to book an appointment with a ___.
  3. To protect the environment, we must stop ___, which is the cutting down of trees.
  4. Can you open the ___? It’s very hot in the room.
  5. He ordered a sweet chocolate ___ for dessert.
  6. The match ended in a 2-2 ___ because neither team scored another goal.
  7. Graphic ___ is a high-paying job in the technology industry.
  8. Walking alone in this dark forest at night is very ___.
  9. She writes all her secrets in a personal ___.
  10. The government announced a budget ___ of 5 million dollars this quarter.

Đáp án bài 1

CâuĐáp ánGiải thích
1dolphinDựa vào nghĩa: Động vật thông minh, biết bơi dưới biển -> Cá heo.
2dentistĐau răng nên phải đi gặp nha sĩ.
3deforestationViệc chặt phá cây cối diện rộng gọi là nạn phá rừng.
4doorPhòng nóng quá nên cần mở cửa ra vào.
5donut / dessertBánh vòng hoặc món ăn tráng miệng bằng sô-cô-la ngọt ngào.
6drawTỷ số 2-2 là một trận hòa.
7designerThiết kế đồ họa (Graphic designer) là một nghề hot.
8dangerousĐi một mình trong rừng tối ban đêm rất nguy hiểm.
9diaryViết bí mật vào sổ nhật ký.
10deficitThâm hụt ngân sách tài chính (budget deficit).
Bảng đáp án bài 1

Bài 2: Ghép từ với nghĩa

Câu hỏiTừ vựngĐáp án
1DiligentA. Trì hoãn một sự kiện
2DurableB. Làm giảm bớt số lượng/giá trị
3DroughtC. Chăm chỉ, cần mẫn
4DoctorD. Bác sĩ chữa bệnh
5DownloadE. Bền bỉ, sử dụng được lâu dài
6DomesticF. Thuộc về gia đình/nội địa
7DiverseG. Tải dữ liệu từ Internet xuống
8DecreaseH. Đa dạng, nhiều loại khác nhau
9DelayI. Thời kỳ khô hạn kéo dài, hạn hán
10DefendJ. Phòng thủ, bảo vệ khỏi sự tấn công

Đáp án bài 2

CâuĐáp ánGiải thích
1CDiligent có nghĩa là chăm chỉ, siêng năng.
2EDurable chỉ vật liệu bền bỉ, lâu hỏng.
3IDrought là thảm họa hạn hán.
4DDoctor là bác sĩ.
5GDownload hành động tải dữ liệu.
6FDomestic là thuộc về gia đình hoặc việc nội địa quốc gia.
7HDiverse là sự đa dạng phong phú.
8BDecrease là động từ làm giảm sút.
9ADelay nghĩa là chậm trễ, hoãn lại.
10JDefend hành động bảo vệ, phòng thủ.
Bảng đáp án bài 2

Câu hỏi thường gặp

Từ bắt đầu bằng chữ “D” nào thường gặp trong IELTS?

Trong kỳ thi IELTS (đặc biệt là kỳ thi Academic), các từ vựng mang tính vĩ mô, học thuật bắt đầu bằng chữ D xuất hiện với tần suất rất lớn. Bạn nên ưu tiên học sâu các từ sau:

  • Deforestation (n): Nạn phá rừng (Chủ đề Environment).
  • Demographic (n): Nhân khẩu học (Chủ đề Society).
  • Differentiate (v): Phân biệt (Thường dùng trong Writing Task 1, Task 2).
  • Detrimental (adj): Có hại (Bằng nghĩa với harmful, nâng band điểm cực tốt).

Làm sao học từ vựng chữ “D” hiệu quả?

Để học từ vựng chữ D không bị nhàm chán, bạn hãy kết hợp phương pháp Flashcard hình ảnh, học theo word family (Học một từ gốc biết được cả danh, tính, động, trạng) và đặc biệt là luyện phát âm chuẩn IPA ngay từ đầu. Khi bạn nói chuẩn âm /d/, bộ não sẽ tự động ghi nhớ và nhận diện từ vựng đó tốt hơn khi nghe.

Tóm lại, ELSA Speak đã tổng hợp từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D qua bài viết trên cho bạn có thể tham khảo. Để tiếp tục bứt phá vốn từ vựng và tự tin ứng dụng vào các ngữ cảnh giao tiếp thực tế hàng ngày, hãy khám phá ngay kho tàng từ vựng được cập nhật mới nhất tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak.