Trong quá trình học tiếng Anh, việc mở rộng vốn từ vựng theo từng chữ cái là một cách hiệu quả giúp bạn ghi nhớ nhanh và sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ tổng hợp cho bạn các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T phổ biến, giúp bạn ghi nhớ hiệu quả. Cùng khám phá ngay nhé!
Tổng hợp các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T theo loại từ
Các tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Các tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T được sử dụng để miêu tả tính cách, ngoại hình, cảm xúc và đặc điểm của sự vật. Dưới đây là những tính từ thông dụng nhất kèm ví dụ để bạn tham khảo:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Tall | /tɔːl/ | Cao | She is tall for her age. (Cô ấy cao so với tuổi.) |
| Tiny | /ˈtaɪ.ni/ | Nhỏ bé | The house is tiny. (Ngôi nhà rất nhỏ.) |
| Tired | /ˈtaɪəd/ | Mệt mỏi | I feel tired today. (Hôm nay tôi thấy mệt.) |
| Talkative | /ˈtɔː.kə.tɪv/ | Hay nói | He is very talkative. (Anh ấy rất hay nói.) |
| Terrible | /ˈter.ə.bəl/ | Tệ, khủng khiếp | The weather is terrible. (Thời tiết rất tệ.) |
| Trustworthy | /ˈtrʌstˌwɜːr.ði/ | Đáng tin cậy | He is trustworthy. (Anh ấy rất đáng tin.) |
| Typical | /ˈtɪp.ɪ.kəl/ | Điển hình | That’s a typical mistake. (Đó là một lỗi điển hình.) |
| Thankful | /ˈθæŋk.fəl/ | Biết ơn | I’m thankful for your help. (Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.) |
| Tense | /tens/ | Căng thẳng | The situation became tense. (Tình hình trở nên căng thẳng.) |
| Timid | /ˈtɪm.ɪd/ | Nhút nhát | He is quite timid. (Cậu ấy khá nhút nhát.) |
| Tough | /tʌf/ | Khó khăn; cứng rắn | It was a tough decision. (Đó là một quyết định khó.) |
| Temporary | /ˈtem.pə.rer.i/ | Tạm thời | This job is temporary. (Công việc này mang tính tạm thời.) |
| Trendy | /ˈtren.di/ | Hợp xu hướng | This outfit is very trendy. (Bộ trang phục này rất hợp mốt.) |
| Thirsty | /ˈθɜːr.sti/ | Khát nước | I’m really thirsty. (Tôi rất khát.) |
| Transparent | /trænsˈper.ənt/ | Minh bạch; trong suốt | The process is transparent. (Quy trình rất minh bạch.) |
| Thoughtful | /ˈθɔːt.fəl/ | Chu đáo | That was very thoughtful of you. (Bạn thật chu đáo.) |
| Traditional | /trəˈdɪʃ.ən.əl/ | Truyền thống | They wear traditional clothes. (Họ mặc trang phục truyền thống.) |
| Tidy | /ˈtaɪ.di/ | Gọn gàng | Her room is always tidy. (Phòng cô ấy luôn gọn gàng.) |
| Thick | /θɪk/ | Dày | The book is thick. (Cuốn sách rất dày.) |
| True | /truː/ | Đúng; chân thật | That’s true. (Điều đó đúng.) |
| Thin | /θɪn/ | Gầy; mỏng | She looks thin. (Cô ấy trông gầy.) |
| Tolerant | /ˈtɑː.lər.ənt/ | Khoan dung | She is tolerant of others. (Cô ấy khoan dung với mọi người.) |
| Tiring | /ˈtaɪə.rɪŋ/ | Gây mệt mỏi | It was a tiring day. (Đó là một ngày mệt mỏi.) |
| Talented | /ˈtæl.ən.tɪd/ | Có tài năng | She is talented in music. (Cô ấy có năng khiếu âm nhạc.) |
| Tender | /ˈten.dər/ | Dịu dàng; mềm mại | She gave me a tender smile. (Cô ấy mỉm cười dịu dàng.) |
| Timeless | /ˈtaɪm.ləs/ | Vượt thời gian | This design is timeless. (Thiết kế này không bao giờ lỗi thời.) |
| Thrilled | /θrɪld/ | Vô cùng phấn khích | We were thrilled to hear the news. (Chúng tôi rất phấn khích khi nghe tin.) |
| Trusting | /ˈtrʌs.tɪŋ/ | Dễ tin người | Children are naturally trusting. (Trẻ em vốn rất dễ tin người.) |
| Tactful | /ˈtækt.fəl/ | Khéo léo; tế nhị | She gave a tactful reply. (Cô ấy trả lời rất tế nhị.) |
| Tactical | /ˈtæk.tɪ.kəl/ | Mang tính chiến thuật | It was a tactical decision. (Đó là quyết định mang tính chiến thuật.) |
| Tangible | /ˈtæn.dʒə.bəl/ | Hữu hình; rõ ràng | We need tangible results. (Chúng ta cần kết quả cụ thể.) |
| Tasty | /ˈteɪ.sti/ | Ngon | The soup is tasty. (Món súp rất ngon.) |
| Tasteless | /ˈteɪst.ləs/ | Nhạt; thiếu tinh tế | The soup is tasteless. (Món súp khá nhạt.) |
| Tearful | /ˈtɪr.fəl/ | Đẫm nước mắt | She looked tearful. (Cô ấy trông như sắp khóc.) |
| Tedious | /ˈtiː.di.əs/ | Nhàm chán | The task was tedious. (Công việc rất nhàm chán.) |
| Temperate | /ˈtem.pər.ət/ | Ôn hòa | This region has a temperate climate. (Khu vực này có khí hậu ôn hòa.) |
| Tempting | /ˈtemp.tɪŋ/ | Hấp dẫn | The offer is tempting. (Lời đề nghị rất hấp dẫn.) |
| Terrific | /təˈrɪf.ɪk/ | Tuyệt vời | You did a terrific job. (Bạn đã làm rất tốt.) |
| Testy | /ˈtes.ti/ | Cáu kỉnh | He became testy. (Anh ấy trở nên cáu kỉnh.) |
| Therapeutic | /ˌθer.əˈpjuː.tɪk/ | Có tác dụng trị liệu | Gardening is therapeutic. (Làm vườn giúp thư giãn.) |
| Thorough | /ˈθɝː.oʊ/ | Kỹ lưỡng | She did a thorough review. (Cô ấy xem xét rất kỹ.) |
| Threatening | /ˈθret.ən.ɪŋ/ | Đe dọa | The sky looked threatening. (Bầu trời trông đầy đe dọa.) |
| Thrifty | /ˈθrɪf.ti/ | Tiết kiệm | My grandmother is thrifty. (Bà tôi rất tiết kiệm.) |
| Tolerable | /ˈtɑː.lər.ə.bəl/ | Có thể chịu đựng được | The pain is tolerable. (Cơn đau vẫn có thể chịu được.) |
| Topical | /ˈtɑː.pɪ.kəl/ | Mang tính thời sự | Climate change is a topical issue. (Biến đổi khí hậu là vấn đề thời sự.) |
| Torn | /tɔːrn/ | Bị rách | His shirt is torn. (Áo anh ấy bị rách.) |
| Touching | /ˈtʌtʃ.ɪŋ/ | Cảm động | It was a touching story. (Đó là một câu chuyện cảm động.) |
| Toxic | /ˈtɑːk.sɪk/ | Độc hại | Avoid toxic chemicals. (Hãy tránh các hóa chất độc hại.) |
| Tragic | /ˈtrædʒ.ɪk/ | Bi thảm | It was a tragic accident. (Đó là một vụ tai nạn bi thảm.) |
| Tranquil | /ˈtræŋ.kwəl/ | Yên bình | The village is tranquil. (Ngôi làng rất yên bình.) |
| Tremendous | /trəˈmen.dəs/ | To lớn; phi thường | They made tremendous progress. (Họ đã đạt được tiến bộ vượt bậc.) |
| Triangular | /traɪˈæŋ.ɡjə.lɚ/ | Có hình tam giác | The sign is triangular. (Biển báo có hình tam giác.) |
| Triumphant | /traɪˈʌm.fənt/ | Chiến thắng | She felt triumphant after the competition. (Cô ấy cảm thấy chiến thắng sau cuộc thi.) |
| Troublesome | /ˈtrʌb.əl.səm/ | Gây rắc rối | He is a troublesome student. (Cậu ấy là học sinh hay gây rắc rối.) |
| Truthful | /ˈtruːθ.fəl/ | Trung thực | She is always truthful. (Cô ấy luôn trung thực.) |
| Turbulent | /ˈtɝː.bjə.lənt/ | Bất ổn; hỗn loạn | It was a turbulent period. (Đó là một giai đoạn đầy biến động.) |
| Twisted | /ˈtwɪs.tɪd/ | Bị xoắn; méo mó | The branch is twisted. (Cành cây bị xoắn.) |
>> Xem thêm: Talented đi với giới từ gì? Cách dùng talent trong tiếng Anh dễ hiểu

Các danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Các danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T xuất hiện thường xuyên trong các chủ đề quen thuộc như học tập, công việc, cuộc sống và giao tiếp:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Time | /taɪm/ | Thời gian | Time flies fast. (Thời gian trôi rất nhanh.) |
| Team | /tiːm/ | Đội nhóm | Our team won. (Đội chúng tôi đã chiến thắng.) |
| Task | /tɑːsk/ | Nhiệm vụ | I finished my task. (Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.) |
| Traffic | /ˈtræf.ɪk/ | Giao thông | The traffic is heavy. (Giao thông đông đúc.) |
| Trip | /trɪp/ | Chuyến đi | We planned a trip. (Chúng tôi lên kế hoạch cho chuyến đi.) |
| Topic | /ˈtɑː.pɪk/ | Chủ đề | This topic is useful. (Chủ đề này rất hữu ích.) |
| Talent | /ˈtæl.ənt/ | Tài năng | She has real talent. (Cô ấy có tài năng thực sự.) |
| Tool | /tuːl/ | Công cụ | This app is a helpful tool. (Ứng dụng này là một công cụ hữu ích.) |
| Truth | /truːθ/ | Sự thật | He told the truth. (Anh ấy đã nói sự thật.) |
| Target | /ˈtɑːr.ɡɪt/ | Mục tiêu | Set a clear target. (Hãy đặt mục tiêu rõ ràng.) |
| Technology | /tekˈnɑː.lə.dʒi/ | Công nghệ | Modern technology changes life. (Công nghệ hiện đại thay đổi cuộc sống.) |
| Tradition | /trəˈdɪʃ.ən/ | Truyền thống | This is a local tradition. (Đây là một truyền thống địa phương.) |
| Ticket | /ˈtɪk.ɪt/ | Vé | I bought a ticket. (Tôi đã mua một tấm vé.) |
| Tourist | /ˈtʊr.ɪst/ | Du khách | Many tourists visit here. (Nhiều du khách đến đây.) |
| Town | /taʊn/ | Thị trấn | I live in a small town. (Tôi sống ở một thị trấn nhỏ.) |
| Training | /ˈtreɪ.nɪŋ/ | Đào tạo | The company offers training. (Công ty cung cấp chương trình đào tạo.) |
| Theory | /ˈθɪr.i/ | Lý thuyết | This is just a theory. (Đây chỉ là một lý thuyết.) |
| Textbook | /ˈtekst.bʊk/ | Sách giáo khoa | I forgot my textbook. (Tôi quên sách giáo khoa.) |
| Temperature | /ˈtem.prə.tʃɚ/ | Nhiệt độ | The temperature is high. (Nhiệt độ đang cao.) |
| Taste | /teɪst/ | Hương vị | I like this taste. (Tôi thích hương vị này.) |
| Test | /test/ | Bài kiểm tra | I have a test today. (Hôm nay tôi có bài kiểm tra.) |
| Trust | /trʌst/ | Niềm tin | Trust is important. (Niềm tin rất quan trọng.) |
| Trend | /trend/ | Xu hướng | This style is a new trend. (Phong cách này là một xu hướng mới.) |
| Transport | /ˈtræn.spɔːrt/ | Phương tiện giao thông | Public transport is cheap. (Phương tiện giao thông công cộng có chi phí thấp.) |
| Table | /ˈteɪ.bəl/ | Cái bàn | The books are on the table. (Những cuốn sách ở trên bàn.) |
| Teacher | /ˈtiː.tʃɚ/ | Giáo viên | Our teacher is very kind. (Giáo viên của chúng tôi rất tốt bụng.) |
| Telephone | /ˈtel.ə.foʊn/ | Điện thoại | The telephone is ringing. (Điện thoại đang đổ chuông.) |
| Television | /ˈtel.ə.vɪʒ.ən/ | Tivi | We watched the news on television. (Chúng tôi xem tin tức trên tivi.) |
| Tent | /tent/ | Cái lều | They slept in a tent. (Họ ngủ trong lều.) |
| Theatre | /ˈθɪr.tɚ/ | Nhà hát | We went to the theatre last night. (Tối qua chúng tôi đi nhà hát.) |
| Thing | /θɪŋ/ | Đồ vật, sự việc | That’s the first thing I noticed. (Đó là điều đầu tiên tôi nhận thấy.) |
| Thought | /θɔːt/ | Suy nghĩ | That’s an interesting thought. (Đó là một ý tưởng thú vị.) |
| Thunder | /ˈθʌn.dɚ/ | Sấm | We heard the thunder. (Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm.) |
| Tiger | /ˈtaɪ.ɡɚ/ | Con hổ | The tiger is sleeping. (Con hổ đang ngủ.) |
| Toe | /toʊ/ | Ngón chân | I hurt my toe. (Tôi bị đau ngón chân.) |
| Tomato | /təˈmeɪ.toʊ/ | Cà chua | She bought some tomatoes. (Cô ấy mua vài quả cà chua.) |
| Tooth | /tuːθ/ | Răng | Brush your teeth twice a day. (Hãy đánh răng hai lần mỗi ngày.) |
| Torch | /tɔːrtʃ/ | Đèn pin | Take a torch with you. (Hãy mang theo đèn pin.) |
| Tower | /ˈtaʊ.ɚ/ | Tòa tháp | The tower is very tall. (Tòa tháp rất cao.) |
| Toy | /tɔɪ/ | Đồ chơi | The child picked up a toy. (Đứa trẻ nhặt một món đồ chơi.) |
| Track | /træk/ | Đường đua | They ran around the track. (Họ chạy quanh đường đua.) |
| Trade | /treɪd/ | Thương mại | International trade is growing. (Thương mại quốc tế đang phát triển.) |
| Treasure | /ˈtreʒ.ɚ/ | Kho báu | They found hidden treasure. (Họ tìm thấy kho báu.) |
| Tree | /triː/ | Cây | There is a tall tree in the garden. (Có một cây cao trong vườn.) |
| Trophy | /ˈtroʊ.fi/ | Cúp | She won the trophy. (Cô ấy đã giành được chiếc cúp.) |
| Truck | /trʌk/ | Xe tải | A truck stopped outside. (Một chiếc xe tải dừng bên ngoài.) |
| Tunnel | /ˈtʌn.əl/ | Đường hầm | The train entered the tunnel. (Tàu đi vào đường hầm.) |
| Turtle | /ˈtɝː.t̬əl/ | Con rùa | The turtle moved slowly. (Con rùa di chuyển chậm.) |
| Twin | /twɪn/ | Người sinh đôi | She has a twin. (Cô ấy có một người anh/chị/em sinh đôi.) |
| Tissue | /ˈtɪʃ.uː/ | Khăn giấy | Can I have a tissue? (Cho tôi xin một tờ khăn giấy được không?) |
| Thread | /θred/ | Sợi chỉ | The thread is too thin. (Sợi chỉ quá mỏng.) |
| Thumb | /θʌm/ | Ngón tay cái | He hurt his thumb. (Anh ấy bị đau ngón tay cái.) |
| Throat | /θroʊt/ | Cổ họng | My throat hurts. (Tôi bị đau họng.) |
| Tenant | /ˈten.ənt/ | Người thuê nhà | The tenant pays rent monthly. (Người thuê trả tiền thuê hằng tháng.) |
| Temple | /ˈtem.pəl/ | Đền, chùa | We visited an ancient temple. (Chúng tôi đã tham quan một ngôi đền cổ.) |

Các động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Dưới đây là các động từ trong tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T phổ biến để bạn tham khảo:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Talk | /tɔːk/ | Nói chuyện | Let’s talk later. (Nói chuyện sau nhé.) |
| Think | /θɪŋk/ | Suy nghĩ | I think so. (Tôi nghĩ vậy.) |
| Try | /traɪ/ | Cố gắng | Try your best. (Hãy cố gắng hết sức.) |
| Teach | /tiːtʃ/ | Dạy | She teaches English. (Cô ấy dạy tiếng Anh.) |
| Travel | /ˈtræv.əl/ | Du lịch | I love to travel. (Tôi thích du lịch.) |
| Take | /teɪk/ | Lấy, mang | Take this book. (Lấy cuốn sách này.) |
| Turn | /tɜːrn/ | Rẽ, quay | Turn left. (Rẽ trái.) |
| Trust | /trʌst/ | Tin tưởng | I trust you. (Tôi tin bạn.) |
| Train | /treɪn/ | Huấn luyện | He trains daily. (Anh ấy luyện tập mỗi ngày.) |
| Touch | /tʌtʃ/ | Chạm | Don’t touch it. (Đừng chạm vào.) |
| Treat | /triːt/ | Đối xử | Treat people kindly. (Hãy đối xử tử tế.) |
| Throw | /θroʊ/ | Ném | Throw the ball. (Ném quả bóng đi.) |
| Type | /taɪp/ | Gõ | Type your name. (Gõ tên bạn.) |
| Transfer | /trænsˈfɜːr/ | Chuyển | Transfer money. (Chuyển tiền.) |
| Translate | /trænzˈleɪt/ | Dịch | Translate this sentence. (Dịch câu này.) |
| Test | /test/ | Kiểm tra | They tested the system. (Họ đã kiểm tra hệ thống.) |
| Tidy | /ˈtaɪ.di/ | Dọn dẹp | Tidy your room. (Dọn phòng đi.) |
| Thank | /θæŋk/ | Cảm ơn | Thank you so much. (Cảm ơn bạn rất nhiều.) |
| Track | /træk/ | Theo dõi | Track your progress. (Theo dõi tiến độ.) |
| Tolerate | /ˈtɑː.lə.reɪt/ | Chịu đựng | I can’t tolerate noise. (Tôi không chịu được tiếng ồn.) |
| Target | /ˈtɑːr.ɡɪt/ | Nhắm tới | Target your goal. (Hướng tới mục tiêu.) |
| Tick | /tɪk/ | Đánh dấu | Tick the box. (Đánh dấu vào ô.) |
| Tremble | /ˈtrem.bəl/ | Run rẩy | She trembled with fear. (Cô ấy run vì sợ.) |
| Trigger | /ˈtrɪɡ.ər/ | Kích hoạt | This can trigger stress. (Điều này có thể gây căng thẳng.) |
| Tackle | /ˈtæk.əl/ | Giải quyết | Let’s tackle the problem. (Cùng giải quyết vấn đề.) |
| Tell | /tel/ | Kể, nói | Tell me the truth. (Hãy nói cho tôi sự thật.) |
| Tear | /ter/ | Xé | Don’t tear the paper. (Đừng xé tờ giấy.) |
| Tend | /tend/ | Có xu hướng | People tend to worry. (Mọi người có xu hướng lo lắng.) |
| Terminate | /ˈtɝː.mə.neɪt/ | Chấm dứt | They terminated the contract. (Họ đã chấm dứt hợp đồng.) |
| Terrify | /ˈter.ə.faɪ/ | Làm hoảng sợ | The noise terrified the child. (Tiếng động làm đứa trẻ hoảng sợ.) |
| Thrive | /θraɪv/ | Phát triển mạnh | Plants thrive in sunlight. (Cây phát triển tốt dưới ánh nắng.) |
| Tie | /taɪ/ | Buộc, thắt | Tie your shoes. (Buộc dây giày đi.) |
| Toast | /toʊst/ | Nướng | Toast the bread. (Nướng bánh mì.) |
| Tour | /tʊr/ | Tham quan | We toured the museum. (Chúng tôi tham quan bảo tàng.) |
| Tow | /toʊ/ | Kéo | The truck towed the car. (Xe tải kéo chiếc ô tô.) |
| Trade | /treɪd/ | Giao dịch | They trade online. (Họ giao dịch trực tuyến.) |
| Transform | /trænsˈfɔːrm/ | Biến đổi | Technology transforms lives. (Công nghệ thay đổi cuộc sống.) |
| Transmit | /trænzˈmɪt/ | Truyền tải | The device transmits data. (Thiết bị truyền dữ liệu.) |
| Trap | /træp/ | Bẫy | Hunters trapped the animal. (Những người thợ săn đã bẫy con vật.) |
| Twist | /twɪst/ | Xoay, vặn | Twist the cap gently. (Vặn nhẹ nắp chai.) |

Có thể bạn quan tâm:
- Tổng hợp những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N thường gặp
- Những lời chúc mừng sinh nhật tiếng Anh hay, ngắn gọn, ý nghĩa nhất
Các trạng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Trạng từ bắt đầu bằng chữ T thường dùng để bổ sung thông tin về thời gian, mức độ, tần suất hoặc cách thức hành động:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Today | /təˈdeɪ/ | Hôm nay | I’m busy today. (Hôm nay tôi bận.) |
| Tomorrow | /təˈmɒr.oʊ/ | Ngày mai | See you tomorrow. (Hẹn gặp bạn ngày mai.) |
| Together | /təˈɡeð.ər/ | Cùng nhau | We study together. (Chúng tôi học cùng nhau.) |
| Truly | /ˈtruː.li/ | Thật sự | I’m truly happy. (Tôi thật sự hạnh phúc.) |
| Then | /ðen/ | Sau đó | We talked, then left. (Chúng tôi nói chuyện rồi rời đi.) |
| Thereafter | /ˌðerˈæf.tər/ | Sau đó | He left; thereafter, silence followed. (Anh ấy rời đi, sau đó là sự im lặng.) |
| Temporarily | /ˌtem.pəˈrer.əl.i/ | Tạm thời | The shop is temporarily closed. (Cửa hàng tạm thời đóng cửa.) |
| Twice | /twaɪs/ | Hai lần | I called twice. (Tôi đã gọi hai lần.) |
| Traditionally | /trəˈdɪʃ.ən.əl.i/ | Theo truyền thống | It’s traditionally celebrated. (Theo truyền thống, nó được tổ chức.) |
| Thankfully | /ˈθæŋk.fəl.i/ | May mắn thay | Thankfully, no one was hurt. (May mắn thay, không ai bị thương.) |
| Tightly | /ˈtaɪt.li/ | Chặt chẽ | Hold it tightly. (Giữ thật chặt.) |
| Timely | /ˈtaɪm.li/ | Đúng lúc | Help arrived timely. (Sự giúp đỡ đến đúng lúc.) |
| Truthfully | /ˈtruːθ.fəl.i/ | Thành thật | Truthfully, I disagree. (Thành thật mà nói, tôi không đồng ý.) |
| Totally | /ˈtoʊ.t̬əl.i/ | Hoàn toàn | I totally agree. (Tôi hoàn toàn đồng ý.) |
| Tenderly | /ˈten.dɚ.li/ | Nhẹ nhàng | She spoke tenderly. (Cô ấy nói chuyện nhẹ nhàng.) |
| Thoroughly | /ˈθɝː.ə.li/ | Kỹ lưỡng | Check it thoroughly. (Kiểm tra thật kỹ.) |
| Terribly | /ˈter.ə.bli/ | Rất, cực kỳ | I miss you terribly. (Tôi nhớ bạn vô cùng.) |
| Typically | /ˈtɪp.ɪ.kəl.i/ | Thông thường | He typically wakes early. (Anh ấy thường dậy sớm.) |
| Technically | /ˈtek.nɪ.kəl.i/ | Về mặt kỹ thuật | Technically, he’s right. (Về mặt kỹ thuật, anh ấy đúng.) |
| Tirelessly | /ˈtaɪr.ləs.li/ | Không mệt mỏi | She worked tirelessly. (Cô ấy làm việc không ngừng nghỉ.) |
| Timidly | /ˈtɪm.ɪd.li/ | Rụt rè | He spoke timidly. (Anh ấy nói một cách rụt rè.) |
| Theoretically | /ˌθɪr.əˈret̬.ɪ.kəl.i/ | Về lý thuyết | Theoretically, it’s possible. (Về lý thuyết, điều đó có thể.) |
| Tragically | /ˈtrædʒ.ɪ.kəl.i/ | Đáng buồn | The event ended tragically. (Sự việc kết thúc đầy bi kịch.) |
| Tactfully | /ˈtækt.fəl.i/ | Một cách khéo léo | She answered tactfully. (Cô ấy trả lời rất khéo léo.) |
| Tardily | /ˈtɑːr.də.li/ | Muộn màng | He arrived tardily. (Anh ấy đến muộn.) |
| Tastefully | /ˈteɪst.fəl.i/ | Có gu, tinh tế | The room is tastefully decorated. (Căn phòng được trang trí rất tinh tế.) |
| Tearfully | /ˈtɪr.fəl.i/ | Đẫm nước mắt | She smiled tearfully. (Cô ấy mỉm cười trong nước mắt.) |
| Tensely | /ˈtens.li/ | Một cách căng thẳng | They waited tensely. (Họ chờ đợi trong căng thẳng.) |
| Thankfully | /ˈθæŋk.fəl.i/ | May mắn thay | Thankfully, everything was fine. (May mắn thay, mọi chuyện đều ổn.) |
| Thinly | /ˈθɪn.li/ | Mỏng | Spread the butter thinly. (Phết bơ thật mỏng.) |
| Thirdly | /ˈθɝːd.li/ | Thứ ba | Thirdly, we need more time. (Thứ ba, chúng ta cần thêm thời gian.) |
| Thoroughgoingly | /ˌθɝː.oʊˈɡoʊ.ɪŋ.li/ | Triệt để | The issue was thoroughlygoingly examined. (Vấn đề được xem xét một cách triệt để.) |
| Thoughtfully | /ˈθɔːt.fəl.i/ | Chu đáo | He listened thoughtfully. (Anh ấy lắng nghe một cách chu đáo.) |
| Tolerantly | /ˈtɑː.lər.ənt.li/ | Khoan dung | She responded tolerantly. (Cô ấy phản hồi một cách khoan dung.) |
| Transparently | /trænsˈper.ənt.li/ | Minh bạch | The company acted transparently. (Công ty hoạt động minh bạch.) |
| Tremendously | /trəˈmen.dəs.li/ | Rất nhiều | Sales increased tremendously. (Doanh số tăng mạnh.) |
| Triumphantly | /traɪˈʌm.fənt.li/ | Đầy chiến thắng | She smiled triumphantly. (Cô ấy mỉm cười đầy chiến thắng.) |
| Trustfully | /ˈtrʌst.fəl.i/ | Một cách tin tưởng | The child looked at her trustfully. (Đứa trẻ nhìn cô ấy với sự tin tưởng.) |
| Truthlessly | /ˈtruːθ.ləs.li/ | Một cách không trung thực | He spoke truthlessly. (Anh ta nói không trung thực.) |
| Tunefully | /ˈtuːn.fəl.i/ | Du dương | The birds sang tunefully. (Những chú chim hót rất du dương.) |
>> Xem thêm: Tổng hợp trọn bộ kho từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y phổ biến

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T theo số lượng chữ cái
Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 3 chữ cái
Cùng ELSA Speak khám phá những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T gồm 3 chữ cái phổ biến, giúp bạn mở rộng vốn từ một cách hiệu quả:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Ten | /ten/ | Số mười | She is ten years old. (Cô bé 10 tuổi.) |
| The | /ðə/, /ðiː/ | Mạo từ xác định | The book is mine. (Cuốn sách là của tôi.) |
| Too | /tuː/ | Quá; cũng | It’s too cold today. (Hôm nay lạnh quá.) |
| Two | /tuː/ | Số hai | I have two brothers. (Tôi có hai anh em trai.) |
| Tip | /tɪp/ | Mẹo; tiền boa | He gave a small tip. (Anh ấy boa một ít tiền.) |
| Tan | /tæn/ | Màu nâu rám; rám nắng | His skin has a nice tan. (Làn da anh ấy rám nắng đẹp.) |
| Tax | /tæks/ | Thuế | We pay tax every year. (Chúng tôi đóng thuế hằng năm.) |
| Toe | /toʊ/ | Ngón chân | I hurt my toe. (Tôi bị đau ngón chân.) |
| Ton | /tʌn/ | Tấn | The truck carries one ton. (Chiếc xe tải chở một tấn hàng.) |
| Tub | /tʌb/ | Bồn tắm | The baby is in the tub. (Em bé đang ở trong bồn tắm.) |
| Tug | /tʌɡ/ | Kéo mạnh | Give the rope a tug. (Hãy kéo mạnh sợi dây.) |
| Tin | /tɪn/ | Thiếc; hộp thiếc | The cookies are in a tin. (Bánh quy ở trong hộp thiếc.) |
| Tab | /tæb/ | Thẻ; tab | Open a new tab. (Mở một tab mới.) |
| Tic | /tɪk/ | Tật máy giật | He has a nervous tic. (Anh ấy có tật máy giật.) |
| Tod | /tɒd/ | Cáo (từ cổ) | The hunter spotted a tod. (Người thợ săn nhìn thấy một con cáo.) |
| Tsk | /tsk/ | Tiếng tặc lưỡi | She said “tsk” in disappointment. (Cô ấy tặc lưỡi thất vọng.) |

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 4 chữ cái
Tiếp theo là những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 4 chữ cái mà bạn nên biết để làm phong phú vốn từ và sử dụng linh hoạt hơn trong nhiều ngữ cảnh:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Text | /tekst/ | Văn bản; tin nhắn | Send me a text. (Nhắn tin cho tôi nhé.) |
| Tone | /toʊn/ | Giọng điệu | Her tone was polite. (Giọng cô ấy rất lịch sự.) |
| Tire | /taɪr/ | Lốp xe | The tire needs air. (Chiếc lốp cần được bơm hơi.) |
| Tent | /tent/ | Cái lều | We slept in a tent. (Chúng tôi ngủ trong lều.) |
| Tank | /tæŋk/ | Bồn chứa; xe tăng | The tank is full of water. (Bồn chứa đầy nước.) |
| Tape | /teɪp/ | Băng dính; băng ghi âm | I need some tape. (Tôi cần một ít băng dính.) |
| Tail | /teɪl/ | Đuôi | The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi.) |
| Tall | /tɔːl/ | Cao | He is very tall. (Anh ấy rất cao.) |
| Thin | /θɪn/ | Gầy; mỏng | This book is thin. (Cuốn sách này mỏng.) |
| Thick | /θɪk/ | Dày | The wall is thick. (Bức tường rất dày.) |
| Tiny | /ˈtaɪ.ni/ | Nhỏ bé | The room is tiny. (Căn phòng rất nhỏ.) |
| Tidy | /ˈtaɪ.di/ | Gọn gàng | Keep your desk tidy. (Hãy giữ bàn làm việc gọn gàng.) |
| Then | /ðen/ | Sau đó | We had lunch, then left. (Chúng tôi ăn trưa rồi rời đi.) |
| They | /ðeɪ/ | Họ | They are my friends. (Họ là bạn của tôi.) |
| Them | /ðem/ | Họ (tân ngữ) | I know them well. (Tôi biết họ rất rõ.) |
| This | /ðɪs/ | Điều này; cái này | This is my bag. (Đây là chiếc túi của tôi.) |
| That | /ðæt/ | Điều đó; cái đó | That looks great. (Điều đó trông thật tuyệt.) |
| Than | /ðæn/ | Hơn (so sánh) | She is taller than me. (Cô ấy cao hơn tôi.) |
| Thaw | /θɔː/ | Tan băng | The snow began to thaw. (Tuyết bắt đầu tan.) |
| Tuck | /tʌk/ | Nhét; giấu vào | Tuck in your shirt. (Hãy sơ vin áo.) |
| Toss | /tɔːs/ | Tung; ném nhẹ | Toss me the keys. (Ném chìa khóa cho tôi.) |
| Tune | /tuːn/ | Giai điệu | I love this tune. (Tôi thích giai điệu này.) |
| Tube | /tuːb/ | Ống; tuýp | The cream comes in a tube. (Kem được đựng trong tuýp.) |
| Turf | /tɜːrf/ | Cỏ; bãi cỏ | Kids played on the turf. (Bọn trẻ chơi trên bãi cỏ.) |
| Twig | /twɪɡ/ | Cành cây nhỏ | A twig fell down. (Một cành cây nhỏ rơi xuống.) |
| Tuna | /ˈtuː.nə/ | Cá ngừ | I ordered grilled tuna. (Tôi gọi món cá ngừ nướng.) |
| Turk | /tɜːrk/ | Người Thổ Nhĩ Kỳ | He is a Turk. (Anh ấy là người Thổ Nhĩ Kỳ.) |
| Tomb | /tuːm/ | Lăng mộ | We visited the king’s tomb. (Chúng tôi tham quan lăng mộ của nhà vua.) |
| Toad | /toʊd/ | Con cóc | The toad jumped away. (Con cóc nhảy đi.) |
| Teal | /tiːl/ | Màu xanh mòng két | She wore a teal dress. (Cô ấy mặc chiếc váy màu xanh mòng két.) |
| Tool | /tuːl/ | Công cụ | This tool is useful. (Công cụ này rất hữu ích.) |
| Toss | /tɔːs/ | Tung; ném | Toss the coin. (Hãy tung đồng xu.) |

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 5 chữ cái
Dưới đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 5 chữ cái thường xuất hiện nhiều trong giao tiếp, bài đọc tiếng Anh:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Table /ˈteɪ.bəl/ | Cái bàn | The books are on the table. (Những cuốn sách ở trên bàn.) |
| Train /treɪn/ | Tàu hỏa | The train arrives at 8 a.m. (Tàu đến lúc 8 giờ sáng.) |
| Teach /tiːtʃ/ | Dạy | She teaches English online. (Cô ấy dạy tiếng Anh online.) |
| Thank /θæŋk/ | Cảm ơn | Thank you for your help. (Cảm ơn bạn vì đã giúp tôi.) |
| There /ðeər/ | Ở đó | Put the bag there. (Đặt cái túi ở đó.) |
| Today /təˈdeɪ/ | Hôm nay | I’m busy today. (Hôm nay tôi bận.) |
| Thing /θɪŋ/ | Đồ vật, việc | This thing is important. (Việc này rất quan trọng.) |
| Think /θɪŋk/ | Suy nghĩ | Think carefully before you decide. (Hãy suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.) |
| Theme /θiːm/ | Chủ đề | The theme is travel. (Chủ đề là du lịch.) |
| Thick /θɪk/ | Dày | This book is very thick. (Cuốn sách này rất dày.) |
| Three /θriː/ | Số ba | I have three cats. (Tôi có ba con mèo.) |
| Throw /θrəʊ/ | Ném | Don’t throw the ball inside. (Đừng ném bóng trong nhà.) |
| Touch /tʌtʃ/ | Chạm | Please don’t touch it. (Làm ơn đừng chạm vào.) |
| Taste /teɪst/ | Nếm, vị | The soup tastes good. (Món súp có vị ngon.) |
| Trade /treɪd/ | Buôn bán | They trade with other countries. (Họ buôn bán với các nước khác.) |
| Trust /trʌst/ | Tin tưởng | I trust my best friend. (Tôi tin bạn thân của mình.) |
| Truth /truːθ/ | Sự thật | Tell me the truth. (Nói tôi nghe sự thật.) |
| Tired /ˈtaɪəd/ | Mệt | I feel tired after work. (Tôi mệt sau giờ làm.) |
| Total /ˈtəʊ.təl/ | Tổng cộng | The total cost is $50. (Tổng chi phí là 50 đô.) |
| Tower /ˈtaʊər/ | Tòa tháp | The tower is very tall. (Tòa tháp rất cao.) |
| Track /træk/ | Theo dõi | Track your progress daily. (Theo dõi tiến độ mỗi ngày.) |
| Treat /triːt/ | Đối xử/đãi | Treat people politely. (Hãy đối xử lịch sự với mọi người.) |
| Topic /ˈtɒp.ɪk/ | Chủ đề | This topic is interesting. (Chủ đề này thú vị.) |
| Trend /trend/ | Xu hướng | This fashion trend is popular. (Xu hướng thời trang này đang phổ biến.) |
| Trial /ˈtraɪ.əl/ | Thử nghiệm | They did a trial first. (Họ thử nghiệm trước.) |

Xem thêm: Bạn muốn phát âm tiếng Anh chuẩn hơn? Học ngay cùng ELSA Speak! Kho hơn 48.000 bài luyện tập đa dạng cùng AI chấm điểm phát âm chính xác sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh chóng. Nhấn vào banner bên dưới để nhận ưu đãi hấp dẫn ngay hôm nay!

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 6 chữ cái
Dưới đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 6 chữ cái thường xuất hiện:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Tennis | /ˈten.ɪs/ | Môn quần vợt | He plays tennis every weekend. (Anh ấy chơi quần vợt mỗi cuối tuần.) |
| Tongue | /tʌŋ/ | Lưỡi | She bit her tongue by accident. (Cô ấy vô tình cắn phải lưỡi.) |
| Thread | /θred/ | Sợi chỉ | The dress has a loose thread. (Chiếc váy có sợi chỉ bị bung.) |
| Tissue | /ˈtɪʃ.uː/ | Khăn giấy; mô | Can you give me a tissue? (Bạn đưa tôi một tờ khăn giấy được không?) |
| Toward | /təˈwɔːrd/ | Hướng về | He walked toward the door. (Anh ấy đi về phía cánh cửa.) |
| Tablet | /ˈtæb.lət/ | Máy tính bảng | She studies English on a tablet. (Cô ấy học tiếng Anh bằng máy tính bảng.) |
| Timber | /ˈtɪm.bər/ | Gỗ | The house is made of timber. (Ngôi nhà được làm bằng gỗ.) |
| Threat | /θret/ | Mối đe dọa | Pollution is a serious threat. (Ô nhiễm là một mối đe dọa nghiêm trọng.) |
| Tender | /ˈten.dər/ | Dịu dàng; mềm | She gave him a tender smile. (Cô ấy mỉm cười dịu dàng với anh ấy.) |
| Tunnel | /ˈtʌn.əl/ | Đường hầm | The train entered the tunnel. (Con tàu đi vào đường hầm.) |
| Typing | /ˈtaɪ.pɪŋ/ | Việc đánh máy | Typing quickly saves time. (Đánh máy nhanh giúp tiết kiệm thời gian.) |
| Tackle | /ˈtæk.əl/ | Giải quyết; pha tắc bóng | We need to tackle this issue. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.) |
| Taster | /ˈteɪ.stər/ | Người nếm thử | The taster approved the soup. (Người nếm thử đã chấp nhận món súp.) |
| Tattoo | /tæˈtuː/ | Hình xăm | He got a new tattoo. (Anh ấy có một hình xăm mới.) |
| Teapot | /ˈtiː.pɒt/ | Ấm trà | The teapot is on the table. (Ấm trà ở trên bàn.) |
| Teabag | /ˈtiː.bæɡ/ | Túi trà | Put a teabag in the cup. (Cho một túi trà vào cốc.) |
| Tector | /ˈtek.tər/ | Màng mái (giải phẫu) | The tector membrane helps hearing. (Màng mái hỗ trợ thính giác.) |
| Tedium | /ˈtiː.di.əm/ | Sự buồn tẻ | He hated the tedium of office work. (Anh ấy ghét sự buồn tẻ của công việc văn phòng.) |
| Temple | /ˈtem.pəl/ | Đền; thái dương | We visited an ancient temple. (Chúng tôi đã tham quan một ngôi đền cổ.) |
| Tenure | /ˈten.jər/ | Nhiệm kỳ | Her tenure lasted five years. (Nhiệm kỳ của cô ấy kéo dài năm năm.) |
| Terror | /ˈter.ər/ | Sự kinh hoàng | The news spread terror. (Tin tức gây ra sự kinh hoàng.) |
| Tester | /ˈtes.tər/ | Người kiểm thử | The tester found several bugs. (Người kiểm thử phát hiện nhiều lỗi.) |
| Thanks | /θæŋks/ | Lời cảm ơn | Many thanks for your support. (Xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ của bạn.) |
| Thrash | /θræʃ/ | Đánh đập; quật mạnh | Waves thrashed the shore. (Những con sóng đập mạnh vào bờ.) |
| Thrift | /θrɪft/ | Sự tiết kiệm | Thrift is an important habit. (Tiết kiệm là một thói quen quan trọng.) |

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 7 chữ cái
Các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 7 chữ cái đã được tổng hợp bên dưới đây dành cho bạn:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Teacher | /ˈtiː.tʃər/ | Giáo viên | My teacher explains lessons clearly. (Giáo viên của tôi giảng bài rất dễ hiểu.) |
| Thought | /θɔːt/ | Suy nghĩ | That thought stayed in my mind. (Ý nghĩ đó vẫn ở trong đầu tôi.) |
| Tension | /ˈten.ʃən/ | Sự căng thẳng | There was tension before the exam. (Có nhiều căng thẳng trước kỳ thi.) |
| Trouble | /ˈtrʌb.əl/ | Rắc rối | He got into trouble yesterday. (Anh ấy gặp rắc rối hôm qua.) |
| Trustee | /trʌsˈtiː/ | Người được ủy thác | She became a trustee. (Cô ấy trở thành người được ủy thác.) |
| Teenage | /ˈtiːn.eɪdʒ/ | Thuộc tuổi thiếu niên | Teenage life can be challenging. (Tuổi thiếu niên có thể nhiều thử thách.) |
| Telling | /ˈtel.ɪŋ/ | Giàu ý nghĩa; việc kể | His silence was telling. (Sự im lặng của anh ấy rất có ý nghĩa.) |
| Treated | /ˈtriː.tɪd/ | Được đối xử | She was treated fairly. (Cô ấy được đối xử công bằng.) |
| Totally | /ˈtoʊ.təl.i/ | Hoàn toàn | I totally understand. (Tôi hoàn toàn hiểu.) |
| Tortoise | /ˈtɔːr.təs/ | Con rùa cạn | The tortoise moved slowly. (Con rùa bò rất chậm.) |
| Trolley | /ˈtrɑː.li/ | Xe đẩy | Push the trolley carefully. (Đẩy xe cẩn thận.) |
| Triumph | /ˈtraɪ.əmf/ | Chiến thắng | The victory was a triumph. (Chiến thắng đó là một thành công lớn.) |
| Trickle | /ˈtrɪk.əl/ | Chảy nhỏ giọt | Water trickled down the wall. (Nước chảy nhỏ giọt xuống tường.) |
| Trimmer | /ˈtrɪm.ər/ | Máy cắt tỉa | He bought a grass trimmer. (Anh ấy mua máy cắt cỏ.) |
| Trouble | /ˈtrʌb.əl/ | Khó khăn | Don’t make trouble. (Đừng gây rắc rối.) |
| Twinkle | /ˈtwɪŋ.kəl/ | Lấp lánh | Stars twinkle at night. (Các vì sao lấp lánh vào ban đêm.) |
| Tumbler | /ˈtʌm.blər/ | Ly thủy tinh | Fill the tumbler with water. (Đổ nước đầy chiếc ly.) |
| Trident | /ˈtraɪ.dənt/ | Cây đinh ba | The statue held a trident. (Bức tượng cầm cây đinh ba.) |
| Tactful | /ˈtækt.fəl/ | Khéo léo | She gave a tactful reply. (Cô ấy trả lời rất khéo léo.) |
| Taxable | /ˈtæk.sə.bəl/ | Chịu thuế | This income is taxable. (Khoản thu nhập này phải chịu thuế.) |
| Tearful | /ˈtɪr.fəl/ | Đẫm nước mắt | She gave a tearful goodbye. (Cô ấy chia tay trong nước mắt.) |
| Teacake | /ˈtiː.keɪk/ | Bánh trà | I had a teacake for breakfast. (Tôi ăn bánh trà vào bữa sáng.) |
| Teacups | /ˈtiː.kʌps/ | Những tách trà | The teacups are clean. (Những chiếc tách trà rất sạch.) |
| Tendril | /ˈten.drəl/ | Tua cuốn | The vine has long tendrils. (Dây leo có nhiều tua cuốn.) |
| Thermos | /ˈθɜːr.məs/ | Bình giữ nhiệt | I carry a thermos to work. (Tôi mang bình giữ nhiệt đi làm.) |

Tìm hiểu thêm: Học từ vựng theo chữ cái là bước khởi đầu, nhưng để ghi nhớ lâu và dùng trôi chảy, bạn cần luyện phát âm theo nhiều chủ đề thực tế. Khám phá ngay các bài học phát âm từ vựng đa dạng cùng ELSA Speak để biến vốn từ thành phản xạ giao tiếp tự nhiên mỗi ngày.
Một số từ viết tắt và ký hiệu tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Các từ viết tắt bắt đầu bằng chữ T thường xuất hiện trong email công việc, tin nhắn hằng ngày và cả tài liệu. Giúp truyền đạt thông tin nhanh, gọn và dễ hiểu nếu dùng đúng ngữ cảnh:
| Từ viết tắt | Ý nghĩa | Ví dụ |
| TBA – To Be Announced | Sẽ thông báo sau | The meeting time is TBA. (Thời gian họp sẽ được thông báo sau.) |
| TBC – To Be Confirmed | Cần xác nhận | The schedule is TBC until Friday. (Lịch trình cần xác nhận lại trước thứ Sáu.) |
| TBD -To Be Determined | Chưa xác định | The final decision is TBD. (Quyết định cuối cùng vẫn chưa được xác định.) |
| T/C – Terms and Conditions | Điều khoản và điều kiện | Please read the T/C carefully. (Vui lòng đọc kỹ điều khoản và điều kiện.) |
| TAT – Turnaround Time | Thời gian hoàn thành | The TAT for this task is two days. (Thời gian xử lý công việc này là hai ngày.) |
| TBH – To Be Honest | Thành thật mà nói | TBH, I don’t really like that movie. (Thật lòng mà nói, tôi không thích bộ phim đó.) |
| TTYL – Talk To You Later | Nói chuyện sau nhé | I’m busy now, TTYL. (Giờ tôi bận, nói chuyện sau nhé.) |
| TMI – Too Much Information | Quá nhiều thông tin | That detail is TMI. (Chi tiết đó hơi quá rồi.) |
| TGIF – Thank God It’s Friday | Cuối cùng cũng đến thứ Sáu | TGIF! Let’s relax tonight. (Cuối cùng cũng đến thứ Sáu rồi!) |
| Temp – Temperature/Temporary | Nhiệt độ/tạm thời | This is a temp solution. (Đây là giải pháp tạm thời.) |
| Tech – Technical/Technology | Kỹ thuật, công nghệ | She works in tech. (Cô ấy làm trong lĩnh vực công nghệ.) |
| TL;DR – Too Long; Didn’t Read | Quá dài, không đọc | TL;DR: the project was approved. (Tóm lại: dự án đã được duyệt.) |
| TV – Television | Tivi | I usually watch the news on TV. (Tôi thường xem tin tức trên tivi.) |
| TM – Trademark | Nhãn hiệu | This logo is registered as TM. (Logo này đã được đăng ký nhãn hiệu.) |

>> Xem thêm: Trọn bộ tổng hợp từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K theo chủ đề thông dụng nhất
Các cụm từ, idioms tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Dưới đây là tổng hợp những cụm từ và thành ngữ tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ T:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Take it easy | Thư giãn đi, bình tĩnh nào | Take it easy! Everything will be fine. (Bình tĩnh nào, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.) |
| The tip of the iceberg | Phần nổi của tảng băng chìm | This complaint is just the tip of the iceberg. (Vấn đề này chỉ là phần rất nhỏ.) |
| Through thick and thin | Vượt qua mọi khó khăn, thăng trầm | They stayed together through thick and thin. (Họ bên nhau dù trải qua nhiều khó khăn.) |
| Turn a blind eye (to something) | Nhắm mắt làm ngơ | The manager turned a blind eye to the mistake. (Quản lý đã làm ngơ trước lỗi đó.) |
| Take something with a grain of salt | Đừng tin hoàn toàn | Take his story with a grain of salt. (Nghe chuyện của anh ấy cho biết thôi.) |
| Think outside the box | Suy nghĩ sáng tạo | We need to think outside the box to solve this problem. (Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo.) |
| Taste of your own medicine | Gậy ông đập lưng ông | He finally got a taste of his own medicine. (Cuối cùng anh ta cũng nếm trải điều mình gây ra.) |
| The best of both worlds | Vẹn cả đôi đường | This job gives me the best of both worlds. (Công việc này mang lại lợi ích đôi bên.) |
| Take after | Giống người thân | She takes after her mother. (Cô ấy giống mẹ mình.) |
| Try on | Thử đồ | You can try on the jacket before buying it. (Bạn có thể thử áo trước khi mua.) |
| Take responsibility | Nhận trách nhiệm | He refused to take responsibility for the mistake. (Anh ấy không chịu nhận trách nhiệm.) |
| Think on your feet | Ứng biến nhanh | She can think on her feet in difficult situations. (Cô ấy ứng biến rất nhanh.) |
| Talk back | Cãi lại | Don’t talk back to your parents. (Đừng cãi lại ba mẹ.) |
| Tell off | Mắng mỏ, trách phạt | The teacher told him off for being late. (Giáo viên đã mắng cậu ấy vì đi trễ.) |
| Think over | Suy nghĩ kỹ | I need time to think it over. (Tôi cần thời gian suy nghĩ kỹ.) |
| Tell the truth | Nói sự thật | It’s better to tell the truth. (Nói sự thật vẫn tốt hơn.) |
| Take advantage of | Tận dụng/lợi dụng | Don’t take advantage of her kindness. (Đừng lợi dụng lòng tốt của cô ấy.) |
| Take part in | Tham gia | Many students take part in the event. (Nhiều học sinh tham gia sự kiện.) |
| Take care of | Chăm sóc | She takes care of her younger brother. (Cô ấy chăm sóc em trai.) |
| Turn down | Từ chối | He turned down the job offer. (Anh ấy đã từ chối lời mời làm việc.) |
| Turn out | Hóa ra là | It turned out to be a great experience. (Hóa ra đó là một trải nghiệm tuyệt vời.) |
| Take time | Mất thời gian | Learning a language takes time. (Học ngôn ngữ cần thời gian.) |
| Think twice | Suy nghĩ lại | You should think twice before quitting. (Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi nghỉ việc.) |
| Throw in the towel | Bỏ cuộc | He didn’t throw in the towel despite difficulties. (Anh ấy không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.) |
| Tell someone apart | Phân biệt được | I can’t tell the twins apart. (Tôi không phân biệt được hai anh em sinh đôi.) |
>> Có thể bạn quan tâm: Apart from là gì? Cách dùng cấu trúc Apart from chuẩn xác

Trên đây là tổng hợp từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T thông dụng và dễ áp dụng trong nhiều tình huống giao tiếp thực tế. Việc ghi nhớ và luyện dùng thường xuyên sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên, linh hoạt và tự tin hơn mỗi ngày. Đừng quên khám phá thêm nhiều chủ đề hay khác trong danh mục Từ vựng thông dụng để mở rộng vốn từ toàn diện cùng ELSA Speak nhé!







