Trong quá trình học tiếng Anh, việc mở rộng vốn từ vựng theo từng chữ cái là một cách hiệu quả giúp bạn ghi nhớ nhanh và sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ tổng hợp cho bạn các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T phổ biến, giúp bạn ghi nhớ hiệu quả. Cùng khám phá ngay nhé!

Tổng hợp các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T theo loại từ

Các tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

Các tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T được sử dụng để miêu tả tính cách, ngoại hình, cảm xúc và đặc điểm của sự vật. Dưới đây là những tính từ thông dụng nhất kèm ví dụ để bạn tham khảo:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Từ vựngPhiên âmÝ nghĩaVí dụ
Tall/tɔːl/CaoShe is tall for her age. (Cô ấy cao so với tuổi.)
Tiny/ˈtaɪ.ni/Nhỏ béThe house is tiny. (Ngôi nhà rất nhỏ.)
Tired/ˈtaɪəd/Mệt mỏiI feel tired today. (Hôm nay tôi thấy mệt.)
Talkative/ˈtɔː.kə.tɪv/Hay nóiHe is very talkative. (Anh ấy rất hay nói.)
Terrible/ˈter.ə.bəl/Tệ, khủng khiếpThe weather is terrible. (Thời tiết rất tệ.)
Trustworthy/ˈtrʌstˌwɜːr.ði/Đáng tin cậyHe is trustworthy. (Anh ấy rất đáng tin.)
Typical/ˈtɪp.ɪ.kəl/Điển hìnhThat’s a typical mistake. (Đó là một lỗi điển hình.)
Thankful/ˈθæŋk.fəl/Biết ơnI’m thankful for your help. (Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
Tense/tens/Căng thẳngThe situation became tense. (Tình hình trở nên căng thẳng.)
Timid/ˈtɪm.ɪd/Nhút nhátHe is quite timid. (Cậu ấy khá nhút nhát.)
Tough/tʌf/Khó khăn; cứng rắnIt was a tough decision. (Đó là một quyết định khó.)
Temporary/ˈtem.pə.rer.i/Tạm thờiThis job is temporary. (Công việc này mang tính tạm thời.)
Trendy/ˈtren.di/Hợp xu hướngThis outfit is very trendy. (Bộ trang phục này rất hợp mốt.)
Thirsty/ˈθɜːr.sti/Khát nướcI’m really thirsty. (Tôi rất khát.)
Transparent/trænsˈper.ənt/Minh bạch; trong suốtThe process is transparent. (Quy trình rất minh bạch.)
Thoughtful/ˈθɔːt.fəl/Chu đáoThat was very thoughtful of you. (Bạn thật chu đáo.)
Traditional/trəˈdɪʃ.ən.əl/Truyền thốngThey wear traditional clothes. (Họ mặc trang phục truyền thống.)
Tidy/ˈtaɪ.di/Gọn gàngHer room is always tidy. (Phòng cô ấy luôn gọn gàng.)
Thick/θɪk/DàyThe book is thick. (Cuốn sách rất dày.)
True/truː/Đúng; chân thậtThat’s true. (Điều đó đúng.)
Thin/θɪn/Gầy; mỏngShe looks thin. (Cô ấy trông gầy.)
Tolerant/ˈtɑː.lər.ənt/Khoan dungShe is tolerant of others. (Cô ấy khoan dung với mọi người.)
Tiring/ˈtaɪə.rɪŋ/Gây mệt mỏiIt was a tiring day. (Đó là một ngày mệt mỏi.)
Talented/ˈtæl.ən.tɪd/Có tài năngShe is talented in music. (Cô ấy có năng khiếu âm nhạc.)
Tender/ˈten.dər/Dịu dàng; mềm mạiShe gave me a tender smile. (Cô ấy mỉm cười dịu dàng.)
Timeless/ˈtaɪm.ləs/Vượt thời gianThis design is timeless. (Thiết kế này không bao giờ lỗi thời.)
Thrilled/θrɪld/Vô cùng phấn khíchWe were thrilled to hear the news. (Chúng tôi rất phấn khích khi nghe tin.)
Trusting/ˈtrʌs.tɪŋ/Dễ tin ngườiChildren are naturally trusting. (Trẻ em vốn rất dễ tin người.)
Tactful/ˈtækt.fəl/Khéo léo; tế nhịShe gave a tactful reply. (Cô ấy trả lời rất tế nhị.)
Tactical/ˈtæk.tɪ.kəl/Mang tính chiến thuậtIt was a tactical decision. (Đó là quyết định mang tính chiến thuật.)
Tangible/ˈtæn.dʒə.bəl/Hữu hình; rõ ràngWe need tangible results. (Chúng ta cần kết quả cụ thể.)
Tasty/ˈteɪ.sti/NgonThe soup is tasty. (Món súp rất ngon.)
Tasteless/ˈteɪst.ləs/Nhạt; thiếu tinh tếThe soup is tasteless. (Món súp khá nhạt.)
Tearful/ˈtɪr.fəl/Đẫm nước mắtShe looked tearful. (Cô ấy trông như sắp khóc.)
Tedious/ˈtiː.di.əs/Nhàm chánThe task was tedious. (Công việc rất nhàm chán.)
Temperate/ˈtem.pər.ət/Ôn hòaThis region has a temperate climate. (Khu vực này có khí hậu ôn hòa.)
Tempting/ˈtemp.tɪŋ/Hấp dẫnThe offer is tempting. (Lời đề nghị rất hấp dẫn.)
Terrific/təˈrɪf.ɪk/Tuyệt vờiYou did a terrific job. (Bạn đã làm rất tốt.)
Testy/ˈtes.ti/Cáu kỉnhHe became testy. (Anh ấy trở nên cáu kỉnh.)
Therapeutic/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/Có tác dụng trị liệuGardening is therapeutic. (Làm vườn giúp thư giãn.)
Thorough/ˈθɝː.oʊ/Kỹ lưỡngShe did a thorough review. (Cô ấy xem xét rất kỹ.)
Threatening/ˈθret.ən.ɪŋ/Đe dọaThe sky looked threatening. (Bầu trời trông đầy đe dọa.)
Thrifty/ˈθrɪf.ti/Tiết kiệmMy grandmother is thrifty. (Bà tôi rất tiết kiệm.)
Tolerable/ˈtɑː.lər.ə.bəl/Có thể chịu đựng đượcThe pain is tolerable. (Cơn đau vẫn có thể chịu được.)
Topical/ˈtɑː.pɪ.kəl/Mang tính thời sựClimate change is a topical issue. (Biến đổi khí hậu là vấn đề thời sự.)
Torn/tɔːrn/Bị ráchHis shirt is torn. (Áo anh ấy bị rách.)
Touching/ˈtʌtʃ.ɪŋ/Cảm độngIt was a touching story. (Đó là một câu chuyện cảm động.)
Toxic/ˈtɑːk.sɪk/Độc hạiAvoid toxic chemicals. (Hãy tránh các hóa chất độc hại.)
Tragic/ˈtrædʒ.ɪk/Bi thảmIt was a tragic accident. (Đó là một vụ tai nạn bi thảm.)
Tranquil/ˈtræŋ.kwəl/Yên bìnhThe village is tranquil. (Ngôi làng rất yên bình.)
Tremendous/trəˈmen.dəs/To lớn; phi thườngThey made tremendous progress. (Họ đã đạt được tiến bộ vượt bậc.)
Triangular/traɪˈæŋ.ɡjə.lɚ/Có hình tam giácThe sign is triangular. (Biển báo có hình tam giác.)
Triumphant/traɪˈʌm.fənt/Chiến thắngShe felt triumphant after the competition. (Cô ấy cảm thấy chiến thắng sau cuộc thi.)
Troublesome/ˈtrʌb.əl.səm/Gây rắc rốiHe is a troublesome student. (Cậu ấy là học sinh hay gây rắc rối.)
Truthful/ˈtruːθ.fəl/Trung thựcShe is always truthful. (Cô ấy luôn trung thực.)
Turbulent/ˈtɝː.bjə.lənt/Bất ổn; hỗn loạnIt was a turbulent period. (Đó là một giai đoạn đầy biến động.)
Twisted/ˈtwɪs.tɪd/Bị xoắn; méo móThe branch is twisted. (Cành cây bị xoắn.)
Bảng tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

>> Xem thêm: Talented đi với giới từ gì? Cách dùng talent trong tiếng Anh dễ hiểu

Các tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Các tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

Các danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

Các danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T xuất hiện thường xuyên trong các chủ đề quen thuộc như học tập, công việc, cuộc sống và giao tiếp:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩaVí dụ
Time/taɪm/Thời gianTime flies fast. (Thời gian trôi rất nhanh.)
Team/tiːm/Đội nhómOur team won. (Đội chúng tôi đã chiến thắng.)
Task/tɑːsk/Nhiệm vụI finished my task. (Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.)
Traffic/ˈtræf.ɪk/Giao thôngThe traffic is heavy. (Giao thông đông đúc.)
Trip/trɪp/Chuyến điWe planned a trip. (Chúng tôi lên kế hoạch cho chuyến đi.)
Topic/ˈtɑː.pɪk/Chủ đềThis topic is useful. (Chủ đề này rất hữu ích.)
Talent/ˈtæl.ənt/Tài năngShe has real talent. (Cô ấy có tài năng thực sự.)
Tool/tuːl/Công cụThis app is a helpful tool. (Ứng dụng này là một công cụ hữu ích.)
Truth/truːθ/Sự thậtHe told the truth. (Anh ấy đã nói sự thật.)
Target/ˈtɑːr.ɡɪt/Mục tiêuSet a clear target. (Hãy đặt mục tiêu rõ ràng.)
Technology/tekˈnɑː.lə.dʒi/Công nghệModern technology changes life. (Công nghệ hiện đại thay đổi cuộc sống.)
Tradition/trəˈdɪʃ.ən/Truyền thốngThis is a local tradition. (Đây là một truyền thống địa phương.)
Ticket/ˈtɪk.ɪt/I bought a ticket. (Tôi đã mua một tấm vé.)
Tourist/ˈtʊr.ɪst/Du kháchMany tourists visit here. (Nhiều du khách đến đây.)
Town/taʊn/Thị trấnI live in a small town. (Tôi sống ở một thị trấn nhỏ.)
Training/ˈtreɪ.nɪŋ/Đào tạoThe company offers training. (Công ty cung cấp chương trình đào tạo.)
Theory/ˈθɪr.i/Lý thuyếtThis is just a theory. (Đây chỉ là một lý thuyết.)
Textbook/ˈtekst.bʊk/Sách giáo khoaI forgot my textbook. (Tôi quên sách giáo khoa.)
Temperature/ˈtem.prə.tʃɚ/Nhiệt độThe temperature is high. (Nhiệt độ đang cao.)
Taste/teɪst/Hương vịI like this taste. (Tôi thích hương vị này.)
Test/test/Bài kiểm traI have a test today. (Hôm nay tôi có bài kiểm tra.)
Trust/trʌst/Niềm tinTrust is important. (Niềm tin rất quan trọng.)
Trend/trend/Xu hướngThis style is a new trend. (Phong cách này là một xu hướng mới.)
Transport/ˈtræn.spɔːrt/Phương tiện giao thôngPublic transport is cheap. (Phương tiện giao thông công cộng có chi phí thấp.)
Table/ˈteɪ.bəl/Cái bànThe books are on the table. (Những cuốn sách ở trên bàn.)
Teacher/ˈtiː.tʃɚ/Giáo viênOur teacher is very kind. (Giáo viên của chúng tôi rất tốt bụng.)
Telephone/ˈtel.ə.foʊn/Điện thoạiThe telephone is ringing. (Điện thoại đang đổ chuông.)
Television/ˈtel.ə.vɪʒ.ən/TiviWe watched the news on television. (Chúng tôi xem tin tức trên tivi.)
Tent/tent/Cái lềuThey slept in a tent. (Họ ngủ trong lều.)
Theatre/ˈθɪr.tɚ/Nhà hátWe went to the theatre last night. (Tối qua chúng tôi đi nhà hát.)
Thing/θɪŋ/Đồ vật, sự việcThat’s the first thing I noticed. (Đó là điều đầu tiên tôi nhận thấy.)
Thought/θɔːt/Suy nghĩThat’s an interesting thought. (Đó là một ý tưởng thú vị.)
Thunder/ˈθʌn.dɚ/SấmWe heard the thunder. (Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm.)
Tiger/ˈtaɪ.ɡɚ/Con hổThe tiger is sleeping. (Con hổ đang ngủ.)
Toe/toʊ/Ngón chânI hurt my toe. (Tôi bị đau ngón chân.)
Tomato/təˈmeɪ.toʊ/Cà chuaShe bought some tomatoes. (Cô ấy mua vài quả cà chua.)
Tooth/tuːθ/RăngBrush your teeth twice a day. (Hãy đánh răng hai lần mỗi ngày.)
Torch/tɔːrtʃ/Đèn pinTake a torch with you. (Hãy mang theo đèn pin.)
Tower/ˈtaʊ.ɚ/Tòa thápThe tower is very tall. (Tòa tháp rất cao.)
Toy/tɔɪ/Đồ chơiThe child picked up a toy. (Đứa trẻ nhặt một món đồ chơi.)
Track/træk/Đường đuaThey ran around the track. (Họ chạy quanh đường đua.)
Trade/treɪd/Thương mạiInternational trade is growing. (Thương mại quốc tế đang phát triển.)
Treasure/ˈtreʒ.ɚ/Kho báuThey found hidden treasure. (Họ tìm thấy kho báu.)
Tree/triː/CâyThere is a tall tree in the garden. (Có một cây cao trong vườn.)
Trophy/ˈtroʊ.fi/CúpShe won the trophy. (Cô ấy đã giành được chiếc cúp.)
Truck/trʌk/Xe tảiA truck stopped outside. (Một chiếc xe tải dừng bên ngoài.)
Tunnel/ˈtʌn.əl/Đường hầmThe train entered the tunnel. (Tàu đi vào đường hầm.)
Turtle/ˈtɝː.t̬əl/Con rùaThe turtle moved slowly. (Con rùa di chuyển chậm.)
Twin/twɪn/Người sinh đôiShe has a twin. (Cô ấy có một người anh/chị/em sinh đôi.)
Tissue/ˈtɪʃ.uː/Khăn giấyCan I have a tissue? (Cho tôi xin một tờ khăn giấy được không?)
Thread/θred/Sợi chỉThe thread is too thin. (Sợi chỉ quá mỏng.)
Thumb/θʌm/Ngón tay cáiHe hurt his thumb. (Anh ấy bị đau ngón tay cái.)
Throat/θroʊt/Cổ họngMy throat hurts. (Tôi bị đau họng.)
Tenant/ˈten.ənt/Người thuê nhàThe tenant pays rent monthly. (Người thuê trả tiền thuê hằng tháng.)
Temple/ˈtem.pəl/Đền, chùaWe visited an ancient temple. (Chúng tôi đã tham quan một ngôi đền cổ.)
Bảng danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Các danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Các danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

Các động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

Dưới đây là các động từ trong tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T phổ biến để bạn tham khảo:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩaVí dụ
Talk/tɔːk/Nói chuyệnLet’s talk later. (Nói chuyện sau nhé.)
Think/θɪŋk/Suy nghĩI think so. (Tôi nghĩ vậy.)
Try/traɪ/Cố gắngTry your best. (Hãy cố gắng hết sức.)
Teach/tiːtʃ/DạyShe teaches English. (Cô ấy dạy tiếng Anh.)
Travel/ˈtræv.əl/Du lịchI love to travel. (Tôi thích du lịch.)
Take/teɪk/Lấy, mangTake this book. (Lấy cuốn sách này.)
Turn/tɜːrn/Rẽ, quayTurn left. (Rẽ trái.)
Trust/trʌst/Tin tưởngI trust you. (Tôi tin bạn.)
Train/treɪn/Huấn luyệnHe trains daily. (Anh ấy luyện tập mỗi ngày.)
Touch/tʌtʃ/ChạmDon’t touch it. (Đừng chạm vào.)
Treat/triːt/Đối xửTreat people kindly. (Hãy đối xử tử tế.)
Throw/θroʊ/NémThrow the ball. (Ném quả bóng đi.)
Type/taɪp/Type your name. (Gõ tên bạn.)
Transfer/trænsˈfɜːr/ChuyểnTransfer money. (Chuyển tiền.)
Translate/trænzˈleɪt/DịchTranslate this sentence. (Dịch câu này.)
Test/test/Kiểm traThey tested the system. (Họ đã kiểm tra hệ thống.)
Tidy/ˈtaɪ.di/Dọn dẹpTidy your room. (Dọn phòng đi.)
Thank/θæŋk/Cảm ơnThank you so much. (Cảm ơn bạn rất nhiều.)
Track/træk/Theo dõiTrack your progress. (Theo dõi tiến độ.)
Tolerate/ˈtɑː.lə.reɪt/Chịu đựngI can’t tolerate noise. (Tôi không chịu được tiếng ồn.)
Target/ˈtɑːr.ɡɪt/Nhắm tớiTarget your goal. (Hướng tới mục tiêu.)
Tick/tɪk/Đánh dấuTick the box. (Đánh dấu vào ô.)
Tremble/ˈtrem.bəl/Run rẩyShe trembled with fear. (Cô ấy run vì sợ.)
Trigger/ˈtrɪɡ.ər/Kích hoạtThis can trigger stress. (Điều này có thể gây căng thẳng.)
Tackle/ˈtæk.əl/Giải quyếtLet’s tackle the problem. (Cùng giải quyết vấn đề.)
Tell/tel/Kể, nóiTell me the truth. (Hãy nói cho tôi sự thật.)
Tear/ter/Don’t tear the paper. (Đừng xé tờ giấy.)
Tend/tend/Có xu hướngPeople tend to worry. (Mọi người có xu hướng lo lắng.)
Terminate/ˈtɝː.mə.neɪt/Chấm dứtThey terminated the contract. (Họ đã chấm dứt hợp đồng.)
Terrify/ˈter.ə.faɪ/Làm hoảng sợThe noise terrified the child. (Tiếng động làm đứa trẻ hoảng sợ.)
Thrive/θraɪv/Phát triển mạnhPlants thrive in sunlight. (Cây phát triển tốt dưới ánh nắng.)
Tie/taɪ/Buộc, thắtTie your shoes. (Buộc dây giày đi.)
Toast/toʊst/NướngToast the bread. (Nướng bánh mì.)
Tour/tʊr/Tham quanWe toured the museum. (Chúng tôi tham quan bảo tàng.)
Tow/toʊ/KéoThe truck towed the car. (Xe tải kéo chiếc ô tô.)
Trade/treɪd/Giao dịchThey trade online. (Họ giao dịch trực tuyến.)
Transform/trænsˈfɔːrm/Biến đổiTechnology transforms lives. (Công nghệ thay đổi cuộc sống.)
Transmit/trænzˈmɪt/Truyền tảiThe device transmits data. (Thiết bị truyền dữ liệu.)
Trap/træp/BẫyHunters trapped the animal. (Những người thợ săn đã bẫy con vật.)
Twist/twɪst/Xoay, vặnTwist the cap gently. (Vặn nhẹ nắp chai.)
Bảng động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Một số động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Một số động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

Các trạng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

Trạng từ bắt đầu bằng chữ T thường dùng để bổ sung thông tin về thời gian, mức độ, tần suất hoặc cách thức hành động:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩaVí dụ
Today/təˈdeɪ/Hôm nayI’m busy today. (Hôm nay tôi bận.)
Tomorrow/təˈmɒr.oʊ/Ngày maiSee you tomorrow. (Hẹn gặp bạn ngày mai.)
Together/təˈɡeð.ər/Cùng nhauWe study together. (Chúng tôi học cùng nhau.)
Truly/ˈtruː.li/Thật sựI’m truly happy. (Tôi thật sự hạnh phúc.)
Then/ðen/Sau đóWe talked, then left. (Chúng tôi nói chuyện rồi rời đi.)
Thereafter/ˌðerˈæf.tər/Sau đóHe left; thereafter, silence followed. (Anh ấy rời đi, sau đó là sự im lặng.)
Temporarily/ˌtem.pəˈrer.əl.i/Tạm thờiThe shop is temporarily closed. (Cửa hàng tạm thời đóng cửa.)
Twice/twaɪs/Hai lầnI called twice. (Tôi đã gọi hai lần.)
Traditionally/trəˈdɪʃ.ən.əl.i/Theo truyền thốngIt’s traditionally celebrated. (Theo truyền thống, nó được tổ chức.)
Thankfully/ˈθæŋk.fəl.i/May mắn thayThankfully, no one was hurt. (May mắn thay, không ai bị thương.)
Tightly/ˈtaɪt.li/Chặt chẽHold it tightly. (Giữ thật chặt.)
Timely/ˈtaɪm.li/Đúng lúcHelp arrived timely. (Sự giúp đỡ đến đúng lúc.)
Truthfully/ˈtruːθ.fəl.i/Thành thậtTruthfully, I disagree. (Thành thật mà nói, tôi không đồng ý.)
Totally/ˈtoʊ.t̬əl.i/Hoàn toànI totally agree. (Tôi hoàn toàn đồng ý.)
Tenderly/ˈten.dɚ.li/Nhẹ nhàngShe spoke tenderly. (Cô ấy nói chuyện nhẹ nhàng.)
Thoroughly/ˈθɝː.ə.li/Kỹ lưỡngCheck it thoroughly. (Kiểm tra thật kỹ.)
Terribly/ˈter.ə.bli/Rất, cực kỳI miss you terribly. (Tôi nhớ bạn vô cùng.)
Typically/ˈtɪp.ɪ.kəl.i/Thông thườngHe typically wakes early. (Anh ấy thường dậy sớm.)
Technically/ˈtek.nɪ.kəl.i/Về mặt kỹ thuậtTechnically, he’s right. (Về mặt kỹ thuật, anh ấy đúng.)
Tirelessly/ˈtaɪr.ləs.li/Không mệt mỏiShe worked tirelessly. (Cô ấy làm việc không ngừng nghỉ.)
Timidly/ˈtɪm.ɪd.li/Rụt rèHe spoke timidly. (Anh ấy nói một cách rụt rè.)
Theoretically/ˌθɪr.əˈret̬.ɪ.kəl.i/Về lý thuyếtTheoretically, it’s possible. (Về lý thuyết, điều đó có thể.)
Tragically/ˈtrædʒ.ɪ.kəl.i/Đáng buồnThe event ended tragically. (Sự việc kết thúc đầy bi kịch.)
Tactfully/ˈtækt.fəl.i/Một cách khéo léoShe answered tactfully. (Cô ấy trả lời rất khéo léo.)
Tardily/ˈtɑːr.də.li/Muộn màngHe arrived tardily. (Anh ấy đến muộn.)
Tastefully/ˈteɪst.fəl.i/Có gu, tinh tếThe room is tastefully decorated. (Căn phòng được trang trí rất tinh tế.)
Tearfully/ˈtɪr.fəl.i/Đẫm nước mắtShe smiled tearfully. (Cô ấy mỉm cười trong nước mắt.)
Tensely/ˈtens.li/Một cách căng thẳngThey waited tensely. (Họ chờ đợi trong căng thẳng.)
Thankfully/ˈθæŋk.fəl.i/May mắn thayThankfully, everything was fine. (May mắn thay, mọi chuyện đều ổn.)
Thinly/ˈθɪn.li/MỏngSpread the butter thinly. (Phết bơ thật mỏng.)
Thirdly/ˈθɝːd.li/Thứ baThirdly, we need more time. (Thứ ba, chúng ta cần thêm thời gian.)
Thoroughgoingly/ˌθɝː.oʊˈɡoʊ.ɪŋ.li/Triệt đểThe issue was thoroughlygoingly examined. (Vấn đề được xem xét một cách triệt để.)
Thoughtfully/ˈθɔːt.fəl.i/Chu đáoHe listened thoughtfully. (Anh ấy lắng nghe một cách chu đáo.)
Tolerantly/ˈtɑː.lər.ənt.li/Khoan dungShe responded tolerantly. (Cô ấy phản hồi một cách khoan dung.)
Transparently/trænsˈper.ənt.li/Minh bạchThe company acted transparently. (Công ty hoạt động minh bạch.)
Tremendously/trəˈmen.dəs.li/Rất nhiềuSales increased tremendously. (Doanh số tăng mạnh.)
Triumphantly/traɪˈʌm.fənt.li/Đầy chiến thắngShe smiled triumphantly. (Cô ấy mỉm cười đầy chiến thắng.)
Trustfully/ˈtrʌst.fəl.i/Một cách tin tưởngThe child looked at her trustfully. (Đứa trẻ nhìn cô ấy với sự tin tưởng.)
Truthlessly/ˈtruːθ.ləs.li/Một cách không trung thựcHe spoke truthlessly. (Anh ta nói không trung thực.)
Tunefully/ˈtuːn.fəl.i/Du dươngThe birds sang tunefully. (Những chú chim hót rất du dương.)
Bảng trạng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

>> Xem thêm: Tổng hợp trọn bộ kho từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y phổ biến

Một vài trạng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Một vài trạng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T theo số lượng chữ cái

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 3 chữ cái

Cùng ELSA Speak khám phá những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T gồm 3 chữ cái phổ biến, giúp bạn mở rộng vốn từ một cách hiệu quả:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩaVí dụ
Ten/ten/Số mườiShe is ten years old. (Cô bé 10 tuổi.)
The/ðə/, /ðiː/Mạo từ xác địnhThe book is mine. (Cuốn sách là của tôi.)
Too/tuː/Quá; cũngIt’s too cold today. (Hôm nay lạnh quá.)
Two/tuː/Số haiI have two brothers. (Tôi có hai anh em trai.)
Tip/tɪp/Mẹo; tiền boaHe gave a small tip. (Anh ấy boa một ít tiền.)
Tan/tæn/Màu nâu rám; rám nắngHis skin has a nice tan. (Làn da anh ấy rám nắng đẹp.)
Tax/tæks/ThuếWe pay tax every year. (Chúng tôi đóng thuế hằng năm.)
Toe/toʊ/Ngón chânI hurt my toe. (Tôi bị đau ngón chân.)
Ton/tʌn/TấnThe truck carries one ton. (Chiếc xe tải chở một tấn hàng.)
Tub/tʌb/Bồn tắmThe baby is in the tub. (Em bé đang ở trong bồn tắm.)
Tug/tʌɡ/Kéo mạnhGive the rope a tug. (Hãy kéo mạnh sợi dây.)
Tin/tɪn/Thiếc; hộp thiếcThe cookies are in a tin. (Bánh quy ở trong hộp thiếc.)
Tab/tæb/Thẻ; tabOpen a new tab. (Mở một tab mới.)
Tic/tɪk/Tật máy giậtHe has a nervous tic. (Anh ấy có tật máy giật.)
Tod/tɒd/Cáo (từ cổ)The hunter spotted a tod. (Người thợ săn nhìn thấy một con cáo.)
Tsk/tsk/Tiếng tặc lưỡiShe said “tsk” in disappointment. (Cô ấy tặc lưỡi thất vọng.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 3 chữ cái
Một số từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 3 chữ cái
Một số từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 3 chữ cái

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 4 chữ cái

Tiếp theo là những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 4 chữ cái mà bạn nên biết để làm phong phú vốn từ và sử dụng linh hoạt hơn trong nhiều ngữ cảnh:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩaVí dụ
Text/tekst/Văn bản; tin nhắnSend me a text. (Nhắn tin cho tôi nhé.)
Tone/toʊn/Giọng điệuHer tone was polite. (Giọng cô ấy rất lịch sự.)
Tire/taɪr/Lốp xeThe tire needs air. (Chiếc lốp cần được bơm hơi.)
Tent/tent/Cái lềuWe slept in a tent. (Chúng tôi ngủ trong lều.)
Tank/tæŋk/Bồn chứa; xe tăngThe tank is full of water. (Bồn chứa đầy nước.)
Tape/teɪp/Băng dính; băng ghi âmI need some tape. (Tôi cần một ít băng dính.)
Tail/teɪl/ĐuôiThe dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi.)
Tall/tɔːl/CaoHe is very tall. (Anh ấy rất cao.)
Thin/θɪn/Gầy; mỏngThis book is thin. (Cuốn sách này mỏng.)
Thick/θɪk/DàyThe wall is thick. (Bức tường rất dày.)
Tiny/ˈtaɪ.ni/Nhỏ béThe room is tiny. (Căn phòng rất nhỏ.)
Tidy/ˈtaɪ.di/Gọn gàngKeep your desk tidy. (Hãy giữ bàn làm việc gọn gàng.)
Then/ðen/Sau đóWe had lunch, then left. (Chúng tôi ăn trưa rồi rời đi.)
They/ðeɪ/HọThey are my friends. (Họ là bạn của tôi.)
Them/ðem/Họ (tân ngữ)I know them well. (Tôi biết họ rất rõ.)
This/ðɪs/Điều này; cái nàyThis is my bag. (Đây là chiếc túi của tôi.)
That/ðæt/Điều đó; cái đóThat looks great. (Điều đó trông thật tuyệt.)
Than/ðæn/Hơn (so sánh)She is taller than me. (Cô ấy cao hơn tôi.)
Thaw/θɔː/Tan băngThe snow began to thaw. (Tuyết bắt đầu tan.)
Tuck/tʌk/Nhét; giấu vàoTuck in your shirt. (Hãy sơ vin áo.)
Toss/tɔːs/Tung; ném nhẹToss me the keys. (Ném chìa khóa cho tôi.)
Tune/tuːn/Giai điệuI love this tune. (Tôi thích giai điệu này.)
Tube/tuːb/Ống; tuýpThe cream comes in a tube. (Kem được đựng trong tuýp.)
Turf/tɜːrf/Cỏ; bãi cỏKids played on the turf. (Bọn trẻ chơi trên bãi cỏ.)
Twig/twɪɡ/Cành cây nhỏA twig fell down. (Một cành cây nhỏ rơi xuống.)
Tuna/ˈtuː.nə/Cá ngừI ordered grilled tuna. (Tôi gọi món cá ngừ nướng.)
Turk/tɜːrk/Người Thổ Nhĩ KỳHe is a Turk. (Anh ấy là người Thổ Nhĩ Kỳ.)
Tomb/tuːm/Lăng mộWe visited the king’s tomb. (Chúng tôi tham quan lăng mộ của nhà vua.)
Toad/toʊd/Con cócThe toad jumped away. (Con cóc nhảy đi.)
Teal/tiːl/Màu xanh mòng kétShe wore a teal dress. (Cô ấy mặc chiếc váy màu xanh mòng két.)
Tool/tuːl/Công cụThis tool is useful. (Công cụ này rất hữu ích.)
Toss/tɔːs/Tung; némToss the coin. (Hãy tung đồng xu.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 4 chữ cái
Một số từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có  chữ cái
Một số từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có chữ cái

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 5 chữ cái

Dưới đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 5 chữ cái thường xuất hiện nhiều trong giao tiếp, bài đọc tiếng Anh:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Table
/ˈteɪ.bəl/
Cái bànThe books are on the table. (Những cuốn sách ở trên bàn.)
Train
/treɪn/
Tàu hỏaThe train arrives at 8 a.m. (Tàu đến lúc 8 giờ sáng.)
Teach
/tiːtʃ/
DạyShe teaches English online. (Cô ấy dạy tiếng Anh online.)
Thank
/θæŋk/
Cảm ơnThank you for your help. (Cảm ơn bạn vì đã giúp tôi.)
There
/ðeər/
Ở đóPut the bag there. (Đặt cái túi ở đó.)
Today
/təˈdeɪ/
Hôm nayI’m busy today. (Hôm nay tôi bận.)
Thing
/θɪŋ/
Đồ vật, việcThis thing is important. (Việc này rất quan trọng.)
Think
/θɪŋk/
Suy nghĩThink carefully before you decide. (Hãy suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.)
Theme
/θiːm/
Chủ đềThe theme is travel. (Chủ đề là du lịch.)
Thick
/θɪk/
DàyThis book is very thick. (Cuốn sách này rất dày.)
Three
/θriː/
Số baI have three cats. (Tôi có ba con mèo.)
Throw
/θrəʊ/
NémDon’t throw the ball inside. (Đừng ném bóng trong nhà.)
Touch
/tʌtʃ/
ChạmPlease don’t touch it. (Làm ơn đừng chạm vào.)
Taste
/teɪst/
Nếm, vịThe soup tastes good. (Món súp có vị ngon.)
Trade
/treɪd/
Buôn bánThey trade with other countries. (Họ buôn bán với các nước khác.)
Trust
/trʌst/
Tin tưởngI trust my best friend. (Tôi tin bạn thân của mình.)
Truth
/truːθ/
Sự thậtTell me the truth. (Nói tôi nghe sự thật.)
Tired
/ˈtaɪəd/
MệtI feel tired after work. (Tôi mệt sau giờ làm.)
Total
/ˈtəʊ.təl/
Tổng cộngThe total cost is $50. (Tổng chi phí là 50 đô.)
Tower
/ˈtaʊər/
Tòa thápThe tower is very tall. (Tòa tháp rất cao.)
Track
/træk/
Theo dõiTrack your progress daily. (Theo dõi tiến độ mỗi ngày.)
Treat
/triːt/
Đối xử/đãiTreat people politely. (Hãy đối xử lịch sự với mọi người.)
Topic
/ˈtɒp.ɪk/
Chủ đềThis topic is interesting. (Chủ đề này thú vị.)
Trend
/trend/
Xu hướngThis fashion trend is popular. (Xu hướng thời trang này đang phổ biến.)
Trial
/ˈtraɪ.əl/
Thử nghiệmThey did a trial first. (Họ thử nghiệm trước.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 5 chữ cái
Một số từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 5 chữ cái
Một số từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 5 chữ cái

Xem thêm: Bạn muốn phát âm tiếng Anh chuẩn hơn? Học ngay cùng ELSA Speak! Kho hơn 48.000 bài luyện tập đa dạng cùng AI chấm điểm phát âm chính xác sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh chóng. Nhấn vào banner bên dưới để nhận ưu đãi hấp dẫn ngay hôm nay!

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 6 chữ cái

Dưới đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 6 chữ cái thường xuất hiện:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩaVí dụ
Tennis/ˈten.ɪs/Môn quần vợtHe plays tennis every weekend. (Anh ấy chơi quần vợt mỗi cuối tuần.)
Tongue/tʌŋ/LưỡiShe bit her tongue by accident. (Cô ấy vô tình cắn phải lưỡi.)
Thread/θred/Sợi chỉThe dress has a loose thread. (Chiếc váy có sợi chỉ bị bung.)
Tissue/ˈtɪʃ.uː/Khăn giấy; môCan you give me a tissue? (Bạn đưa tôi một tờ khăn giấy được không?)
Toward/təˈwɔːrd/Hướng vềHe walked toward the door. (Anh ấy đi về phía cánh cửa.)
Tablet/ˈtæb.lət/Máy tính bảngShe studies English on a tablet. (Cô ấy học tiếng Anh bằng máy tính bảng.)
Timber/ˈtɪm.bər/GỗThe house is made of timber. (Ngôi nhà được làm bằng gỗ.)
Threat/θret/Mối đe dọaPollution is a serious threat. (Ô nhiễm là một mối đe dọa nghiêm trọng.)
Tender/ˈten.dər/Dịu dàng; mềmShe gave him a tender smile. (Cô ấy mỉm cười dịu dàng với anh ấy.)
Tunnel/ˈtʌn.əl/Đường hầmThe train entered the tunnel. (Con tàu đi vào đường hầm.)
Typing/ˈtaɪ.pɪŋ/Việc đánh máyTyping quickly saves time. (Đánh máy nhanh giúp tiết kiệm thời gian.)
Tackle/ˈtæk.əl/Giải quyết; pha tắc bóngWe need to tackle this issue. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.)
Taster/ˈteɪ.stər/Người nếm thửThe taster approved the soup. (Người nếm thử đã chấp nhận món súp.)
Tattoo/tæˈtuː/Hình xămHe got a new tattoo. (Anh ấy có một hình xăm mới.)
Teapot/ˈtiː.pɒt/Ấm tràThe teapot is on the table. (Ấm trà ở trên bàn.)
Teabag/ˈtiː.bæɡ/Túi tràPut a teabag in the cup. (Cho một túi trà vào cốc.)
Tector/ˈtek.tər/Màng mái (giải phẫu)The tector membrane helps hearing. (Màng mái hỗ trợ thính giác.)
Tedium/ˈtiː.di.əm/Sự buồn tẻHe hated the tedium of office work. (Anh ấy ghét sự buồn tẻ của công việc văn phòng.)
Temple/ˈtem.pəl/Đền; thái dươngWe visited an ancient temple. (Chúng tôi đã tham quan một ngôi đền cổ.)
Tenure/ˈten.jər/Nhiệm kỳHer tenure lasted five years. (Nhiệm kỳ của cô ấy kéo dài năm năm.)
Terror/ˈter.ər/Sự kinh hoàngThe news spread terror. (Tin tức gây ra sự kinh hoàng.)
Tester/ˈtes.tər/Người kiểm thửThe tester found several bugs. (Người kiểm thử phát hiện nhiều lỗi.)
Thanks/θæŋks/Lời cảm ơnMany thanks for your support. (Xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ của bạn.)
Thrash/θræʃ/Đánh đập; quật mạnhWaves thrashed the shore. (Những con sóng đập mạnh vào bờ.)
Thrift/θrɪft/Sự tiết kiệmThrift is an important habit. (Tiết kiệm là một thói quen quan trọng.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 6 chữ cái
Một số từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 6 chữ cái
Một số từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 6 chữ cái

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 7 chữ cái

Các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 7 chữ cái đã được tổng hợp bên dưới đây dành cho bạn:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩaVí dụ
Teacher/ˈtiː.tʃər/Giáo viênMy teacher explains lessons clearly. (Giáo viên của tôi giảng bài rất dễ hiểu.)
Thought/θɔːt/Suy nghĩThat thought stayed in my mind. (Ý nghĩ đó vẫn ở trong đầu tôi.)
Tension/ˈten.ʃən/Sự căng thẳngThere was tension before the exam. (Có nhiều căng thẳng trước kỳ thi.)
Trouble/ˈtrʌb.əl/Rắc rốiHe got into trouble yesterday. (Anh ấy gặp rắc rối hôm qua.)
Trustee/trʌsˈtiː/Người được ủy thácShe became a trustee. (Cô ấy trở thành người được ủy thác.)
Teenage/ˈtiːn.eɪdʒ/Thuộc tuổi thiếu niênTeenage life can be challenging. (Tuổi thiếu niên có thể nhiều thử thách.)
Telling/ˈtel.ɪŋ/Giàu ý nghĩa; việc kểHis silence was telling. (Sự im lặng của anh ấy rất có ý nghĩa.)
Treated/ˈtriː.tɪd/Được đối xửShe was treated fairly. (Cô ấy được đối xử công bằng.)
Totally/ˈtoʊ.təl.i/Hoàn toànI totally understand. (Tôi hoàn toàn hiểu.)
Tortoise/ˈtɔːr.təs/Con rùa cạnThe tortoise moved slowly. (Con rùa bò rất chậm.)
Trolley/ˈtrɑː.li/Xe đẩyPush the trolley carefully. (Đẩy xe cẩn thận.)
Triumph/ˈtraɪ.əmf/Chiến thắngThe victory was a triumph. (Chiến thắng đó là một thành công lớn.)
Trickle/ˈtrɪk.əl/Chảy nhỏ giọtWater trickled down the wall. (Nước chảy nhỏ giọt xuống tường.)
Trimmer/ˈtrɪm.ər/Máy cắt tỉaHe bought a grass trimmer. (Anh ấy mua máy cắt cỏ.)
Trouble/ˈtrʌb.əl/Khó khănDon’t make trouble. (Đừng gây rắc rối.)
Twinkle/ˈtwɪŋ.kəl/Lấp lánhStars twinkle at night. (Các vì sao lấp lánh vào ban đêm.)
Tumbler/ˈtʌm.blər/Ly thủy tinhFill the tumbler with water. (Đổ nước đầy chiếc ly.)
Trident/ˈtraɪ.dənt/Cây đinh baThe statue held a trident. (Bức tượng cầm cây đinh ba.)
Tactful/ˈtækt.fəl/Khéo léoShe gave a tactful reply. (Cô ấy trả lời rất khéo léo.)
Taxable/ˈtæk.sə.bəl/Chịu thuếThis income is taxable. (Khoản thu nhập này phải chịu thuế.)
Tearful/ˈtɪr.fəl/Đẫm nước mắtShe gave a tearful goodbye. (Cô ấy chia tay trong nước mắt.)
Teacake/ˈtiː.keɪk/Bánh tràI had a teacake for breakfast. (Tôi ăn bánh trà vào bữa sáng.)
Teacups/ˈtiː.kʌps/Những tách tràThe teacups are clean. (Những chiếc tách trà rất sạch.)
Tendril/ˈten.drəl/Tua cuốnThe vine has long tendrils. (Dây leo có nhiều tua cuốn.)
Thermos/ˈθɜːr.məs/Bình giữ nhiệtI carry a thermos to work. (Tôi mang bình giữ nhiệt đi làm.)
Bảng từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 7 chữ cái
Một số từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 7 chữ cái
Một số từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T có 7 chữ cái

Tìm hiểu thêm: Học từ vựng theo chữ cái là bước khởi đầu, nhưng để ghi nhớ lâu và dùng trôi chảy, bạn cần luyện phát âm theo nhiều chủ đề thực tế. Khám phá ngay các bài học phát âm từ vựng đa dạng cùng ELSA Speak để biến vốn từ thành phản xạ giao tiếp tự nhiên mỗi ngày.

Một số từ viết tắt và ký hiệu tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

Các từ viết tắt bắt đầu bằng chữ T thường xuất hiện trong email công việc, tin nhắn hằng ngày và cả tài liệu. Giúp truyền đạt thông tin nhanh, gọn và dễ hiểu nếu dùng đúng ngữ cảnh:

Từ viết tắtÝ nghĩaVí dụ
TBA – To Be AnnouncedSẽ thông báo sauThe meeting time is TBA. (Thời gian họp sẽ được thông báo sau.)
TBC – To Be ConfirmedCần xác nhậnThe schedule is TBC until Friday. (Lịch trình cần xác nhận lại trước thứ Sáu.)
TBD -To Be DeterminedChưa xác địnhThe final decision is TBD. (Quyết định cuối cùng vẫn chưa được xác định.)
T/C –
Terms and Conditions
Điều khoản và điều kiệnPlease read the T/C carefully. (Vui lòng đọc kỹ điều khoản và điều kiện.)
TAT –
Turnaround Time
Thời gian hoàn thànhThe TAT for this task is two days. (Thời gian xử lý công việc này là hai ngày.)
TBH –
To Be Honest
Thành thật mà nóiTBH, I don’t really like that movie. (Thật lòng mà nói, tôi không thích bộ phim đó.)
TTYL – Talk To You LaterNói chuyện sau nhéI’m busy now, TTYL. (Giờ tôi bận, nói chuyện sau nhé.)
TMI – Too Much InformationQuá nhiều thông tinThat detail is TMI. (Chi tiết đó hơi quá rồi.)
TGIF – Thank God It’s FridayCuối cùng cũng đến thứ SáuTGIF! Let’s relax tonight. (Cuối cùng cũng đến thứ Sáu rồi!)
Temp – Temperature/TemporaryNhiệt độ/tạm thờiThis is a temp solution. (Đây là giải pháp tạm thời.)
Tech – Technical/Technology Kỹ thuật, công nghệShe works in tech. (Cô ấy làm trong lĩnh vực công nghệ.)
TL;DR –
Too Long; Didn’t Read
Quá dài, không đọcTL;DR: the project was approved. (Tóm lại: dự án đã được duyệt.)
TV –
Television
TiviI usually watch the news on TV. (Tôi thường xem tin tức trên tivi.)
TM – TrademarkNhãn hiệuThis logo is registered as TM. (Logo này đã được đăng ký nhãn hiệu.)
Bảng từ viết tắt và ký hiệu tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Ý nghĩa của các từ và ký tự viết tắt trong tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Ý nghĩa của các từ và ký tự viết tắt trong tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

>> Xem thêm: Trọn bộ tổng hợp từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K theo chủ đề thông dụng nhất

Các cụm từ, idioms tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

Dưới đây là tổng hợp những cụm từ và thành ngữ tiếng Anh thông dụng bắt đầu bằng chữ T:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Take it easyThư giãn đi, bình tĩnh nàoTake it easy! Everything will be fine. (Bình tĩnh nào, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)
The tip of the icebergPhần nổi của tảng băng chìmThis complaint is just the tip of the iceberg. (Vấn đề này chỉ là phần rất nhỏ.)
Through thick and thinVượt qua mọi khó khăn, thăng trầmThey stayed together through thick and thin. (Họ bên nhau dù trải qua nhiều khó khăn.)
Turn a blind eye (to something)Nhắm mắt làm ngơThe manager turned a blind eye to the mistake. (Quản lý đã làm ngơ trước lỗi đó.)
Take something with a grain of saltĐừng tin hoàn toànTake his story with a grain of salt. (Nghe chuyện của anh ấy cho biết thôi.)
Think outside the boxSuy nghĩ sáng tạoWe need to think outside the box to solve this problem. (Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo.)
Taste of your own medicineGậy ông đập lưng ôngHe finally got a taste of his own medicine. (Cuối cùng anh ta cũng nếm trải điều mình gây ra.)
The best of both worldsVẹn cả đôi đườngThis job gives me the best of both worlds. (Công việc này mang lại lợi ích đôi bên.)
Take afterGiống người thânShe takes after her mother. (Cô ấy giống mẹ mình.)
Try onThử đồYou can try on the jacket before buying it. (Bạn có thể thử áo trước khi mua.)
Take responsibilityNhận trách nhiệmHe refused to take responsibility for the mistake. (Anh ấy không chịu nhận trách nhiệm.)
Think on your feetỨng biến nhanhShe can think on her feet in difficult situations. (Cô ấy ứng biến rất nhanh.)
Talk backCãi lạiDon’t talk back to your parents. (Đừng cãi lại ba mẹ.)
Tell offMắng mỏ, trách phạtThe teacher told him off for being late. (Giáo viên đã mắng cậu ấy vì đi trễ.)
Think overSuy nghĩ kỹI need time to think it over. (Tôi cần thời gian suy nghĩ kỹ.)
Tell the truthNói sự thậtIt’s better to tell the truth. (Nói sự thật vẫn tốt hơn.)
Take advantage ofTận dụng/lợi dụngDon’t take advantage of her kindness. (Đừng lợi dụng lòng tốt của cô ấy.)
Take part inTham giaMany students take part in the event. (Nhiều học sinh tham gia sự kiện.)
Take care ofChăm sócShe takes care of her younger brother. (Cô ấy chăm sóc em trai.)
Turn downTừ chốiHe turned down the job offer. (Anh ấy đã từ chối lời mời làm việc.)
Turn outHóa ra làIt turned out to be a great experience. (Hóa ra đó là một trải nghiệm tuyệt vời.)
Take timeMất thời gianLearning a language takes time. (Học ngôn ngữ cần thời gian.)
Think twiceSuy nghĩ lạiYou should think twice before quitting. (Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi nghỉ việc.)
Throw in the towelBỏ cuộcHe didn’t throw in the towel despite difficulties. (Anh ấy không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.)
Tell someone apartPhân biệt đượcI can’t tell the twins apart. (Tôi không phân biệt được hai anh em sinh đôi.)
Bảng cụm từ, idioms tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

>> Có thể bạn quan tâm: Apart from là gì? Cách dùng cấu trúc Apart from chuẩn xác

Một số cụm từ, idioms tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
Một số cụm từ, idioms tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

Trên đây là tổng hợp từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T thông dụng và dễ áp dụng trong nhiều tình huống giao tiếp thực tế. Việc ghi nhớ và luyện dùng thường xuyên sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên, linh hoạt và tự tin hơn mỗi ngày. Đừng quên khám phá thêm nhiều chủ đề hay khác trong danh mục Từ vựng thông dụng để mở rộng vốn từ toàn diện cùng ELSA Speak nhé!