Verb patterns là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhưng thường bị người học bỏ qua. Việc hiểu rõ cách kết hợp của động từ với các thành phần theo sau không chỉ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác mà còn nâng cao khả năng diễn đạt trong tiếng Anh. Vậy verb patterns là gì? Có những dạng động từ nào thường gặp? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
Verb patterns là gì?
Verb Patterns (dạng của động từ) là cách dùng động từ thứ hai trong câu khi nó đứng sau một động từ chính. Nói cách khác, mỗi động từ trong tiếng Anh có thể yêu cầu một dạng động từ nhất định theo sau, chẳng hạn như động từ nguyên mẫu có to (to V), danh động từ (V-ing) hoặc một cấu trúc khác.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ví dụ:
- I want to learn English to travel abroad. (Tôi muốn học tiếng Anh để đi du lịch nước ngoài.)
- My mom told me to clean my room. (Mẹ bảo tôi dọn phòng.)
- She enjoys reading books before bed. (Cô ấy thích đọc sách trước khi ngủ.)

Các dạng Verb Patterns thường gặp trong tiếng Anh
Các dạng Verb Patterns thường gặp trong tiếng Anh bao gồm: V (+O) + V, V + to V, V (+prep) + Ving. Mỗi cấu trúc mang đặc điểm và cách sử dụng riêng, vì vậy bạn cần nắm vững từng dạng để sử dụng động từ chính xác và tránh các lỗi ngữ pháp thường gặp.

V (+O) + V(inf)
Ở cấu trúc V (+O) + V-infinitive, động từ thứ hai sẽ được chia ở dạng nguyên mẫu. Đây là một verb pattern phổ biến và thường xuất hiện sau các động từ như let, help, see, feel, make,…
| Động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Make | Bắt buộc | The teacher made us clean the classroom. (Giáo viên bắt chúng tôi dọn lớp học.) |
| Help | Giúp đỡ | He helped me carry the box. (Anh ấy giúp tôi mang cái hộp.) |
| See | Nhìn thấy | I saw him cross the street. (Tôi thấy anh ấy băng qua đường.) |
| Watch | Quan sát | I watched him play football. (Tôi quan sát anh ấy chơi bóng đá.) |
| Hear | Nghe thấy | She heard the baby cry. (Cô ấy nghe em bé khóc.) |
| Feel | Cảm thấy | I felt the ground shake. (Tôi cảm thấy mặt đất rung chuyển.) |
| Notice | Nhận thấy | We noticed her leave early. (Chúng tôi nhận thấy cô ấy rời đi sớm.) |
| Observe | Quan sát | They observed the bird fly away. (Họ quan sát con chim bay đi.) |

V + to V
Một số động từ trong tiếng Anh sẽ đi kèm với to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này thường dùng để diễn tả mong muốn, kế hoạch, quyết định hoặc hy vọng thực hiện một hành động nào đó.
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Want | Muốn | I want to sleep early. (Tôi muốn ngủ sớm.) |
| Decide | Quyết định | She decided to study abroad. (Cô ấy quyết định đi du học.) |
| Hope | Hy vọng | We hope to see you again. (Chúng tôi hy vọng gặp lại bạn.) |
| Plan | Lên kế hoạch | They plan to travel next month. (Họ dự định đi du lịch tháng sau.) |
| Promise | Hứa | He promised to call me. (Anh ấy hứa sẽ gọi cho tôi.) |
| Need | Cần | I need to finish this report. (Tôi cần hoàn thành báo cáo này.) |
| Learn | Học | She learned to cook from her mother. (Cô ấy học nấu ăn từ mẹ.) |
| Agree | Đồng ý | They agreed to help us. (Họ đồng ý giúp chúng tôi.) |
| Refuse | Từ chối | He refused to answer the question. (Anh ấy từ chối trả lời câu hỏi.) |
| Afford | Có khả năng | We can’t afford to buy a new car. (Chúng tôi không đủ khả năng mua xe mới.) |
| Expect | Mong đợi | I expect to receive the results tomorrow. (Tôi mong nhận được kết quả vào ngày mai.) |
| Choose | Chọn | She chose to stay at home. (Cô ấy chọn ở nhà.) |
| Offer | Đề nghị | He offered to carry my luggage. (Anh ấy đề nghị mang hành lý giúp tôi.) |
| Attempt | Cố gắng | They attempted to solve the problem. (Họ cố gắng giải quyết vấn đề.) |
| Manage | Thành công làm được | We managed to finish the project on time. (Chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.) |

V + O + to V
Cấu trúc V + O + to V được sử dụng khi một số động từ cần có tân ngữ (O) đứng giữa và theo sau là động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này thường xuất hiện với các động từ diễn tả yêu cầu, khuyên nhủ, cho phép, mong muốn hoặc thuyết phục ai đó thực hiện một hành động.
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Tell | Bảo | My mom told me to clean my room. (Mẹ bảo tôi dọn phòng.) |
| Ask | Yêu cầu | She asked him to wait outside. (Cô ấy yêu cầu anh ấy chờ bên ngoài.) |
| Advise | Khuyên | Doctors advise people to exercise regularly. (Bác sĩ khuyên mọi người tập thể dục thường xuyên.) |
| Want | Muốn | I want you to join us. (Tôi muốn bạn tham gia cùng chúng tôi.) |
| Remind | Nhắc nhở | Please remind me to buy milk. (Hãy nhắc tôi mua sữa.) |
| Encourage | Khuyến khích | They encouraged me to try again. (Họ khuyến khích tôi thử lại.) |
| Invite | Mời | She invited me to her birthday party. (Cô ấy mời tôi đến tiệc sinh nhật.) |
| Order | Ra lệnh | The officer ordered the soldiers to move. (Sĩ quan ra lệnh cho lính di chuyển.) |
| Persuade | Thuyết phục | He persuaded me to join the club. (Anh ấy thuyết phục tôi tham gia câu lạc bộ.) |
| Warn | Cảnh báo | They warned us not to go there at night. (Họ cảnh báo chúng tôi không nên đến đó vào ban đêm.) |

V (+ prep) + Ving
Sau một số động từ hoặc cụm động từ có giới từ (preposition), động từ phía sau sẽ thêm “-ing”. Cấu trúc này thường dùng để nói về sở thích, thói quen hoặc việc tiếp tục/tránh một hành động nào đó. Dưới đây là một số động từ thường được theo sau bởi V-ing:
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Enjoy | Thích | She enjoys listening to music. (Cô ấy thích nghe nhạc.) |
| Avoid | Tránh | He avoids eating fast food. (Anh ấy tránh ăn đồ ăn nhanh.) |
| Finish | Hoàn thành | They finished doing homework. (Họ đã hoàn thành bài tập.) |
| Keep on | Tiếp tục | She kept on talking. (Cô ấy tiếp tục nói.) |
| Think about | Cân nhắc | I’m thinking about changing jobs. (Tôi đang cân nhắc đổi việc.) |
| Look forward to | Mong chờ | We look forward to meeting you. (Chúng tôi mong được gặp bạn.) |
| Give up | Từ bỏ | He gave up smoking last year. (Anh ấy bỏ hút thuốc năm ngoái.) |
| Practice | Luyện tập | She practices speaking English every day. (Cô ấy luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.) |
| Mind | Phiền | Do you mind opening the window? (Bạn có phiền mở cửa sổ không?) |
| Spend time | Dành thời gian | I spend time reading books on weekends. (Tôi dành thời gian đọc sách vào cuối tuần.) |
| Suggest | Đề nghị | He suggested going by train. (Anh ấy đề nghị đi bằng tàu hỏa.) |
| Consider | Cân nhắc | She is considering moving to another city. (Cô ấy đang cân nhắc chuyển đến thành phố khác.) |
| Imagine | Tưởng tượng | I can’t imagine living without the internet. (Tôi không thể tưởng tượng sống mà không có Internet.) |
| Postpone | Hoãn lại | They postponed holding the meeting until next week. (Họ hoãn cuộc họp đến tuần sau.) |
| Admit | Thừa nhận | She admitted making a mistake. (Cô ấy thừa nhận đã mắc lỗi.) |

Một số động từ có hai Verb Patterns trở lên
Trong tiếng Anh, có một số động từ có thể đi với cả to V và V-ing. Tuy nhiên, tùy từng động từ mà ý nghĩa có thể; gần như không thay đổi hoặc thay đổi hoàn toàn giữa hai cấu trúc.
Những động từ không có nhiều sự thay đổi về nghĩa
Các động từ dưới đây có thể đi với cả to V và V-ing mà nghĩa gần như giống nhau. Tuy nhiên vẫn có sắc thái khác nhau một chút:
- Cấu trúc to V: Nhấn mạnh một hành động cụ thể, một lựa chọn hoặc ý định
- Cấu trúc V-ing: Nhấn mạnh hoạt động, trải nghiệm hoặc sở thích nói chung
| Động từ/Nghĩa | To V | V-ing |
| Attempt (cố gắng, thử làm) | He attempted to answer the question. (Anh ấy cố gắng trả lời câu hỏi.) | He attempted answering the question. (Anh ấy đã thử trả lời câu hỏi.) |
| Begin (bắt đầu) | She began to cry. (Cô ấy bắt đầu khóc.) | She began crying. (Cô ấy bắt đầu khóc.) |
| Continue (tiếp tục) | They continued to work. (Họ tiếp tục làm việc.) | They continued working. (Họ tiếp tục làm việc.) |
| Like (thích) | I like to read before bed. (Tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ.) | I like reading before bed. (Tôi thích việc đọc sách trước khi đi ngủ.) |
| Love (yêu thích, rất thích) | She loves to travel. (Cô ấy rất thích đi du lịch.) | She loves traveling. (Cô ấy rất thích việc đi du lịch.) |
| Prefer (thích hơn) | I prefer to stay home tonight. (Tối nay tôi thích ở nhà hơn.) | I prefer staying home tonight. (Tôi thích việc ở nhà tối nay hơn.) |
| Bother (làm phiền, bận tâm) | Don’t bother to call him. (Đừng mất công gọi cho anh ấy.) | Don’t bother calling him. (Đừng bận tâm đến việc gọi cho anh ấy.) |
| Hate (ghét) | He hates to wake up early. (Anh ấy ghét phải thức dậy sớm.) | He hates waking up early. (Anh ấy ghét việc thức dậy sớm.) |
| Start (bắt đầu) | It started to rain. (Trời bắt đầu mưa.) | It started raining. (Trời bắt đầu mưa.) |

Những động từ có thay đổi giữa dạng to V và Ving
Một số động từ có thể đi với cả to V và V-ing, nhưng ý nghĩa sẽ thay đổi tùy theo cấu trúc được sử dụng. Cụ thể như sau:
| Động từ | To V | V-ing |
| Go on | Diễn tả hành động tiếp theo. | Diễn tả hành động tiếp diễn. |
| She went on to become a famous doctor. (Cô ấy tiếp tục trở thành một bác sĩ nổi tiếng.) | He went on talking for hours. (Anh ấy tiếp tục nói hàng giờ.) | |
| Remember | Nhớ cần làm gì. | Nhớ đã làm gì. |
| Remember to lock the door. (Nhớ khóa cửa nhé.) | I remember meeting her before. (Tôi nhớ đã gặp cô ấy trước đây.) | |
| Forget | Quên phải làm gì. | Quên đã làm gì. |
| I forgot to send the email. (Tôi quên gửi email.) | She forgot meeting him at the party. (Cô ấy quên rằng đã gặp anh ấy ở bữa tiệc.) | |
| Try | Cố gắng làm gì. | Thử làm gì để xem kết quả. |
| He tried to solve the problem. (Anh ấy cố giải quyết vấn đề.) | Try restarting the computer. (Hãy thử khởi động lại máy tính.) | |
| Need | Cần làm gì. | Mang nghĩa bị động. |
| I need to clean my room. (Tôi cần dọn phòng.) | The car needs washing. (Chiếc xe cần được rửa.) | |
| Stop | Dừng lại để làm việc khác. | Dừng hẳn hành động. |
| She stopped to drink water. (Cô ấy dừng lại để uống nước.) | He stopped smoking. (Anh ấy đã bỏ hút thuốc.) | |
| Regret | Hối tiếc vì sắp/phải làm gì. | Hối tiếc về việc đã làm. |
| I regret to inform you that your application was unsuccessful. (Tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn ứng tuyển của bạn không thành công.) | I regret telling him the truth. (Tôi hối tiếc vì đã nói sự thật với anh ấy.) | |
| Mean | Có ý định làm gì. | Đồng nghĩa với “liên quan đến, kéo theo”. |
| I mean to finish this report today. (Tôi dự định hoàn thành báo cáo hôm nay.) | Being a leader means taking responsibility. (Làm lãnh đạo đồng nghĩa với việc chịu trách nhiệm.) | |
| Quit | Nghỉ để làm việc khác. (ít dùng) | Từ bỏ hẳn một hoạt động/thói quen. |
| He quit to start his own business. (Anh ấy nghỉ việc để khởi nghiệp.) | He quit smoking last year. (Anh ấy bỏ thuốc lá năm ngoái.) | |
| Dread | Lo sợ phải làm việc gì. | Lo sợ về việc sắp xảy ra hoặc đang nghĩ tới. |
| I dread to think what will happen next. (Tôi sợ phải nghĩ đến những gì sẽ xảy ra tiếp theo.) | She dreads speaking in public. (Cô ấy sợ nói trước đám đông.) | |
| Forget | Quên việc cần làm trong tương lai. | Quên một trải nghiệm đã xảy ra trong quá khứ. |
| Don’t forget to turn off the lights. (Đừng quên tắt đèn.) | I’ll never forget visiting Paris. (Tôi sẽ không bao giờ quên chuyến thăm Paris.) |

Có thể bạn quan tâm: ELSA Premium sở hữu kho bài học phong phú, bao gồm hàng nghìn nội dung luyện phát âm tiếng Anh, giao tiếp và từ vựng đa dạng. Người học có thể dễ dàng lựa chọn chủ đề phù hợp với sở thích hoặc nhu cầu cá nhân để duy trì hứng thú trong suốt quá trình học. Khám phá ngay hôm nay!

Dạng phủ định của Verb patterns trong tiếng Anh
Khi muốn diễn tả ý phủ định trong Verb Patterns, người học thường thêm “not” trước động từ nguyên mẫu có “to” hoặc trước V-ing, tùy theo cấu trúc của động từ đứng trước. Cụ thể như sau:
| Cấu trúc | Ví dụ |
| Verb + not + to V(inf) | – Anna planned not to attend the meeting. (Anna dự định không tham dự cuộc họp.) – We decided not to buy the old car. (Chúng tôi quyết định không mua chiếc xe cũ.) |
| Verb + Object + not + to V(inf) | – The teacher reminded us not to be late. (Giáo viên nhắc chúng tôi đừng đến muộn.) – She warned him not to touch the machine. (Cô ấy cảnh báo anh ấy không được chạm vào máy móc.) |

Bài tập Verb patterns
Bài tập
Bài 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
- Linda avoided ____________ (answer) the manager’s question directly.
- We decided ____________ (delay) the meeting because several members were absent.
- My father reminded me ____________ (lock) the door before leaving.
- They admitted ____________ (copy) parts of the report from the Internet.
- I can’t afford ____________ (buy) such an expensive phone right now.
- The teacher encouraged the students ____________ (participate) in the debate competition.
- He denied ____________ (break) the laboratory equipment.
- Sarah promised ____________ (not/share) the confidential information with anyone.
- The company plans ____________ (expand) its business overseas next year.
- We couldn’t help ____________ (laugh) when we saw his expression.
- She warned her little brother ____________ (not/touch) the hot pan.
- I remember ____________ (meet) him at a conference several years ago.
- After hours of discussion, they finally agreed ____________ (change) the schedule.
- The children spent the whole afternoon ____________ (build) a tree house.
- He stopped ____________ (drink) coffee because it affected his sleep badly.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. Julia forgot ______ the documents to the office yesterday.
A. bringing
B. to bring
C. bring
2. We regret ______ you that your application was unsuccessful.
A. informing
B. inform
C. to inform
3. The doctor advised my father ______ smoking immediately.
A. stop
B. stopping
C. to stop
4. I tried ______ the printer, but it still didn’t work.
A. restarting
B. restart
C. to restarting
5. Do you mind ______ the window for a moment?
A. open
B. opening
C. to open
6. She went on ______ despite the heavy rain.
A. work
B. to work
C. working
7. Tom promised ______ late again.
A. not being
B. not be
C. not to be
8. The room needs ______ before the guests arrive.
A. clean
B. cleaning
C. cleaned
9. I remember ______ this song when I was a child.
A. hear
B. hearing
C. to hear
10. My parents allowed me ______ abroad for university.
A. study
B. studying
C. to study
11. They considered ______ a new branch in Singapore.
A. open
B. opening
C. to opening
12. He pretended ______ asleep when his mother entered the room.
A. being
B. be
C. to be
13. We can’t stand ______ in long lines for hours.
A. waiting
B. wait
C. to wait
14. The manager expects the staff ______ the project on time.
A. finish
B. finishing
C. to finish
15 She stopped ______ a phone call from her client.
A. answer
B. answering
C. to answer
Bài 3: Tìm lỗi sai và sửa
- She suggested to go out for dinner after work.
- I can’t imagine to live in such a crowded city.
- My teacher encouraged me studying harder for the final exam.
- He avoided to answer my question during the interview.
- They decided not buying the old apartment.
- We stopped to watching TV when the electricity went out.
- Anna admitted to copy the report from her classmate.
- I don’t mind to help you with the presentation.
- The manager warned the employees not use their phones during the meeting.
- He promised helping me move house next weekend.
- The children practised to speak English with foreign tourists.
- She forgot locking the door before leaving home this morning.
- My brother refused lending me his laptop yesterday.
- We are considering to open a coffee shop downtown.
- I remember to visit this museum when I was very young.
Đáp án
Bài 1
| STT | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Answering | Avoid + V-ing |
| 2 | To delay | Decide + to V |
| 3 | To lock | Remind + O + to V |
| 4 | Copying | Admit + V-ing |
| 5 | To buy | Afford + to V |
| 6 | To participate | Encourage + O + to V |
| 7 | Breaking | Deny + V-ing |
| 8 | Not to share | Dạng phủ định: promise + not to V |
| 9 | To expand | Plan + to V |
| 10 | Laughing | Can’t help + V-ing |
| 11 | Not to touch | Warn + O + not to V |
| 12 | Meeting | Remember + V-ing: nhớ đã làm gì |
| 13 | To change | Agree + to V |
| 14 | Building | Spend time + V-ing |
| 15 | Drinking | Stop + V-ing: dừng hẳn một hành động |
Bài 2
| STT | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Forget + to V: quên phải làm gì |
| 2 | C | Regret + to V: lấy làm tiếc khi thông báo |
| 3 | C | Advise + O + to V |
| 4 | A | Try + V-ing: thử làm gì để xem có hiệu quả không |
| 5 | B | Mind + V-ing |
| 6 | C | Go on + V-ing: tiếp tục một hành động |
| 7 | C | Dạng phủ định: promise + not to V |
| 8 | B | Need + V-ing mang nghĩa bị động |
| 9 | B | Remember + V-ing: nhớ đã từng làm gì |
| 10 | C | Allow + O + to V |
| 11 | B | Consider + V-ing |
| 12 | C | Pretend + to V |
| 13 | A | Can’t stand + V-ing |
| 14 | C | Expect + O + to V |
| 15 | C | Stop + to V: dừng việc đang làm để làm việc khác |
Bài 3
| STT | Sửa lỗi | Giải thích |
| 1 | to go → going | Suggest + V-ing |
| 2 | to live → living | Imagine + V-ing |
| 3 | studying → to study | Encourage + O + to V |
| 4 | to answer → answering | Avoid + V-ing |
| 5 | buying → to buy | Decide + not + to V |
| 6 | to watching → watching | Sau stop không dùng “to + V-ing” |
| 7 | to copy → copying | Admit + V-ing |
| 8 | to help → helping | Mind + V-ing |
| 9 | not use → not to use | Warn + O + not + to V |
| 10 | helping → to help | Promise + to V |
| 11 | to speak → speaking | Practise + V-ing |
| 12 | locking → to lock | Forget + to V: quên phải làm gì |
| 13 | lending → to lend | Refuse + to V |
| 14 | to open → opening | Consider + V-ing |
| 15 | to visit → visiting | Remember + V-ing: nhớ đã từng làm gì |
Nhìn chung, verb patterns là phần kiến thức quan trọng giúp người học sử dụng động từ đúng cấu trúc và diễn đạt tiếng Anh tự nhiên hơn. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn tìm hiểu thêm nhiều thông tin về verb patterns và biết cách áp dụng linh hoạt trong thực tế. Nếu bạn muốn luyện tập thêm, đừng quên khám phá các bài học khác trong danh mục Ngữ pháp nâng cao nhé!







