With a view to là một cụm giới từ trang trọng trong tiếng Anh có nghĩa là nhằm mục đích hoặc với hy vọng làm gì trong tương lai. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, cách dùng, các bẫy ngữ pháp thường gặp và bài tập vận dụng có đáp án nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/with-a-view-to-doing)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

📌 Key Takeaways
Bạn vừa đọc 27 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Cấu trúc With a view to có nghĩa là nhằm mục đích hoặc với hy vọng làm gì trong tương lai.
Bẫy ngữ pháp thường gặp: Sau “to” trong cụm từ này là một giới từ, tuyệt đối không dùng động từ nguyên thể (V-bare/V-inf).
Phân biệt nhanh:
Với In order to/So as to: Phải cộng với V-bare (nguyên mẫu).
Với In order that/So that: Phải cộng với một mệnh đề (S + V).
Với In view of: Mang nghĩa là “xét thấy / bởi vì” (chỉ nguyên nhân), khác với chỉ mục đích của with a view to.
With a view to là gì?
With a view to /wɪð ə vjuː tuː/ là một cụm giới từ (prepositional phrase) trang trọng và cực kỳ hữu ích trong tiếng Anh. Cụm giới từ thường được sử dụng để diễn đạt mục đích, dự định hoặc hy vọng đạt được một kết quả nào đó trong tương lai khi thực hiện một hành động cụ thể.
Theo từ điển Cambridge, cụm từ này được định nghĩa là with the aim of doing something (Với mục đích làm điều gì đó).
Dưới đây là bảng các ý nghĩa chi tiết của cụm giới từ with a view to:
| Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Với mục đích hoặc để (làm gì) | He is saving money with a view to buying a new house. | Anh ấy đang tiết kiệm tiền với mục đích mua một ngôi nhà mới. |
| Với hy vọng hoặc để (đạt được cái gì) | They are cooperating with a view to mutual benefit. | Họ đang hợp tác với hy vọng đạt được lợi ích chung. |
| Nhằm mục đích (cải thiện hoặc thay đổi) | The laws were changed with a view to reducing crime. | Luật pháp đã được thay đổi nhằm mục đích giảm thiểu tội phạm. |

Cấu trúc và cách dùng cụm từ With a view to
Để sử dụng chính xác cấu trúc này, bạn cần ghi nhớ hai dạng kết hợp chính sau đây:
With a view to + V-ing
Đây là cấu trúc phổ biến nhất. Một lỗi sai thường gặp của người học là dùng V-inf sau to, nhưng trong cụm này, to là một giới từ, do đó theo sau phải là một danh động từ (gerund).
| S + V + with a view to + V-ing |
Cách dùng: Diễn tả mục đích của chủ thể khi thực hiện hành động chính.
Ví dụ: She practiced every day with a view to winning the championship. (Cô ấy luyện tập mỗi ngày với mục đích giành chức vô địch).
With a view to + danh từ
Cụm từ này cũng có thể đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ mục tiêu hướng tới.
| S + V + with a view to + Noun/Noun Phrase |
Cách dùng: Nhấn mạnh vào kết quả hoặc đối tượng mà hành động hướng tới.
Ví dụ: The company is rebranding with a view to a larger market share. (Công ty đang tái định vị thương hiệu với mục tiêu chiếm lĩnh thị phần lớn hơn).

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa With a view to
Việc nắm vững các từ đồng và trái nghĩa sẽ giúp bạn đa dạng hóa vốn từ và đạt điểm cao trong các kỳ thi như IELTS hay TOEIC.
Từ đồng nghĩa With a view to
Việc nắm vững các từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn tăng điểm trong Writing và tránh lặp từ.
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| With the aim of | /wɪð ði eɪm əv/ | Với mục tiêu là |
| In order to | /ɪn ˈɔːrdər tuː/ | Để làm gì |
| For the purpose of | /fɔːr ðə ˈpɜːrpəs əv/ | Vì mục đích |
| With the intention of | /wɪð ði ɪnˈtenʃn əv/ | Với ý định là |
| So as to | /soʊ æz tuː/ | Để mà |
| In the hope of | /ɪn ðə hoʊp əv/ | Với hy vọng |
| Aimed at | /eɪmd æt/ | Nhằm vào |
| Looking to | /ˈlʊkɪŋ tuː/ | Mong đợi / Tìm cách |
Từ trái nghĩa With a view to
Những cụm từ này thể hiện việc thiếu mục đích, không có ý định hoặc làm một cách ngẫu nhiên.
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Regardless of | /rɪˈɡɑːrdləs əv/ | Bất kể, không quan tâm |
| Inadvertently | /ˌɪnədˈvɜːrtəntli/ | Một cách vô tình |
| By accident | /baɪ ˈæksɪdənt/ | Tình cờ, ngẫu nhiên |
| Unintentionally | /ˌʌnɪnˈtenʃənəli/ | Không có ý định |
| Purposelessly | /ˈpɜːrpəsləsli/ | Một cách vô định |
| Aimlessly | /ˈeɪmləsli/ | Không mục đích |
| Despite | /dɪˈspaɪt/ | Mặc dù (không vì mục đích đó) |
| Without regard to | /wɪˈðaʊt rɪˈɡɑːrd tuː/ | Không màng tới |
>> Xem thêm: Regard đi với giới từ gì? Cấu trúc dùng thông dụng, có ví dụ

>> Để đạt hiệu quả cao nhất, hãy kết hợp việc học lý thuyết cùng lộ trình luyện phát âm chuẩn bản xứ với trí tuệ nhân tạo AI tại ứng dụng ELSA Speak mỗi ngày.

Các cụm từ phổ biến với With a view to
Dưới đây là các cách kết hợp từ (collocations) thường gặp nhất giúp câu văn tự nhiên hơn:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| With a view to buying | Với ý định mua | They are visiting showrooms with a view to buying a car. (Họ đang đi xem các phòng trưng bày với ý định mua xe.) |
| With a view to obtaining | Nhằm đạt được | He studied law with a view to obtaining a degree. (Anh ấy học luật nhằm đạt được bằng cấp.) |
| With a view to improving | Nhằm cải thiện | Training is provided with a view to improving skills. (Việc đào tạo được cung cấp nhằm cải thiện kỹ năng.) |
| With a view to establishing | Nhằm thiết lập | They met with a view to establishing a partnership. (Họ gặp nhau nhằm thiết lập mối quan hệ đối tác.) |
| With a view to achieving | Nhằm đạt tới (thành tựu) | Work hard with a view to achieving your goals. (Hãy làm việc chăm chỉ nhằm đạt được mục tiêu của bạn.) |
| With a view to reducing | Nhằm giảm thiểu | Measures were taken with a view to reducing costs. (Các biện pháp đã được thực hiện nhằm giảm thiểu chi phí.) |
| With a view to promoting | Nhằm thúc đẩy | The campaign was launched with a view to promoting health. (Chiến dịch được phát động nhằm thúc đẩy sức khỏe.) |
| With a view to ensuring | Nhằm đảm bảo | Policies are set with a view to ensuring safety. (Các chính sách được đặt ra nhằm đảm bảo an toàn.) |

Phân biệt With a view to với một số cụm từ thông dụng khác
Rất nhiều người học nhầm lẫn các cấu trúc chỉ mục đích. Hãy cùng ELSA Speak phân biệt rõ qua các bảng sau:
Phân biệt With a view to với In view of
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai cụm từ này nằm ở hướng thời gian một bên hướng về mục tiêu tương lai, một bên giải thích nguyên nhân từ quá khứ hoặc hiện tại.
| Tiêu chí | With a view to | In view of |
| Ý nghĩa | Nhằm mục đích làm gì, để phục vụ cho việc gì. | Xét thấy, bởi vì, do cân nhắc tình hình thực tế. |
| Cấu trúc | With a view to + V-ing/Noun | In view of + Noun/V-ing |
| Cách dùng | Diễn tả ý định, dự định hoặc một mục tiêu cụ thể mà chủ thể đang hướng tới. | Diễn tả lý do, căn cứ hoặc một sự thật vừa xảy ra để đưa ra quyết định tiếp theo. |
| Ví dụ | He is learning Japanese with a view to working in Tokyo. (Anh ấy đang học tiếng Nhật với mục đích làm việc tại Tokyo). | In view of his excellent performance, he was promoted. (Xét thấy hiệu suất làm việc xuất sắc của anh ấy, anh ấy đã được thăng chức). |

Phân biệt With a view to với In order to/ To/ So as to
Nhóm này đều mang nghĩa chỉ mục đích, những điểm cần lưu ý nhất là dạng của động từ đi kèm ngay phía sau.
| Tiêu chí | With a view to | In order to/ To/ So as to |
| Cấu trúc | With a view to + V-ing/Noun | In order to/ To/ So as to + V-bare (Động từ nguyên mẫu) |
| Sắc thái | Mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản học thuật, hợp đồng hoặc báo cáo. | Mang tính phổ biến, dùng linh hoạt trong cả giao tiếp hằng ngày và văn viết. |
| Cách dùng | Tập trung vào tầm nhìn hoặc kế hoạch dài hạn. | Tập trung vào hành động thực hiện ngay để đạt kết quả. |
| Ví dụ | The company rebranded with a view to expanding globally. (Công ty tái định vị thương hiệu nhằm mục đích mở rộng ra toàn cầu). | The company rebranded in order to expand globally. (Công ty tái định vị thương hiệu để mở rộng ra toàn cầu). |
Phân biệt With a view to với In order that/ So that
Sự khác biệt ở đây nằm ở đơn vị ngữ pháp theo sau một bên là cụm từ (phrase), một bên là mệnh đề.
| Tiêu chí | With a view to | In order that/ So that |
| Cấu trúc | With a view to + V-ing/Noun | In order that/ So that + S + V (Mệnh đề) |
| Cách dùng | Sau to là một danh động từ hoặc danh từ. Không có chủ ngữ mới xuất hiện. | Sau that bắt buộc phải là một câu có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ (thường đi kèm động từ khuyết thiếu như can, could, will, would). |
| Ví dụ | They reduced prices with a view to attracting more customers. (Họ giảm giá với mục đích thu hút thêm nhiều khách hàng). | They reduced prices so that they could attract more customers. (Họ giảm giá để họ có thể thu hút thêm nhiều khách hàng). |

Bài tập vận dung
Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
- The government increased taxes with a view to (reduce) _______ the national debt.
- She is attending the workshop with a view to (gain) _______ more experience in marketing.
- They bought the land with a view to (build) _______ a new factory next year.
- With a view to (enhance) _______ customer satisfaction, we updated our software.
- He is learning Japanese with a view to (apply) _______ for a job in Tokyo.
- The scientists are conducting experiments with a view to (find) _______ a cure.
- We are saving money with a view to (travel) _______ around the world.
- With a view to (avoid) _______ any misunderstanding, please read the contract carefully.
- They organized the event with a view to (raise) _______ funds for charity.
- The school renovated the library with a view to (provide) _______ better resources.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | reducing | Sau cấu trúc with a view to bắt buộc là V-ing. |
| 2 | gaining | Diễn tả mục đích tham gia hội thảo để thu thập kinh nghiệm. |
| 3 | building | With a view to đi kèm danh động từ để chỉ ý định tương lai. |
| 4 | enhancing | Cụm từ đứng đầu câu làm trạng ngữ chỉ mục đích, dùng V-ing. |
| 5 | applying | To ở đây là giới từ, do đó động từ apply phải thêm -ing. |
| 6 | finding | Mục đích của việc làm thí nghiệm là tìm ra phương thuốc. |
| 7 | travelling | Diễn tả mục tiêu của việc tiết kiệm tiền. |
| 8 | avoiding | Avoid chuyển thành V-ing sau cụm with a view to. |
| 9 | raising | Diễn tả ý định gây quỹ từ thiện khi tổ chức sự kiện. |
| 10 | providing | Sau giới từ to trong cụm cố định này là V-ing. |
Điền with a view to hoặc in view of /In order to/ To/ So as to/In order that/ So that vào chỗ trống thích hợp
- _______ the current economic crisis, we must cut down on expenses.
- She went to the supermarket _______ buy some groceries.
- He stayed up late _______ he could finish the report on time.
- They are investing in new technology _______ increasing production.
- _______ his poor health, he decided to retire early.
- We should leave now _______ avoid the heavy traffic.
- The company is hiring more staff _______ expand its market reach.
- I am writing this letter _______ complaining about the service.
- They practice every day _______ they might win the championship.
- _______ the evidence presented, the jury found him guilty.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | In view of | Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc xét đến tình hình (cuộc khủng hoảng kinh tế). |
| 2 | To/In order to | Phía sau là buy (động từ nguyên mẫu). |
| 3 | So that/In order that | Phía sau là một mệnh đề hoàn chỉnh (he could finish…). |
| 4 | with a view to | Phía sau là increasing (V-ing) nên chọn cụm này để chỉ mục đích. |
| 5 | In view of | Xét đến hoặc bởi vì tình trạng sức khỏe kém (cụm danh từ). |
| 6 | To/In order to | Phía sau là avoid (động từ nguyên mẫu). |
| 7 | with a view to | Phía sau là expand (Nếu là V-ing thì dùng with a view to, nếu nguyên mẫu dùng In order to). |
| 8 | with a view to | Phía sau là complaining (V-ing). |
| 9 | so that/in order that | Phía sau là một mệnh đề (they might win…). |
| 10 | In view of | Xét đến các bằng chứng đã được đưa ra (lý do cho phán quyết). |
Câu hỏi thường gặp
Sau With a view to là V-ing hay V-inf?
Sau with a view to bắt buộc phải là một V-ing (Danh động từ) hoặc một Danh từ/Cụm danh từ. Tuyệt đối không dùng động từ nguyên thể (V-bare/V-inf) vì chữ “to” trong cấu trúc này đóng vai trò là một giới từ.
With a view to doing something là gì?
Cụm từ này có nghĩa là thực hiện một hành động nào đó với ý định hoặc mục tiêu là đạt được kết quả từ việc doing something đó.
Ví dụ: With a view to becoming a teacher (nhằm mục đích trở thành một giáo viên).
Có thể dùng With a view to ở đầu câu được không?
Có. Bạn hoàn toàn có thể đặt cụm từ này ở đầu câu làm trạng ngữ chỉ mục đích. Tuy nhiên, cấu trúc này mang văn phong trang trọng, thường ưu tiên dùng trong văn viết học thuật hoặc kinh doanh hơn là giao tiếp hàng ngày.
Tổng kết lại, with a view to là một cấu trúc cực kỳ hiệu quả để diễn đạt mục đích và tầm nhìn dài hạn trong tiếng Anh trang trọng. Để biến những kiến thức ngữ pháp này thành phản xạ tự nhiên trong giao tiếp và viết lách, việc rèn luyện đều đặn là điều không thể thiếu. Nếu bạn đang tìm kiếm thêm những từ vựng khác để làm phong phú vốn tiếng Anh của mình, hãy khám phá ngay kho tàng kiến thức tại danh mục danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







