Thực hành bài tập câu hỏi đuôi thường xuyên là chìa khóa giúp bạn nắm vững cấu trúc ngữ pháp quan trọng này để tự tin hơn trong các bài thi và giao tiếp hàng ngày. Cùng ELSA Speak theo dõi và khám phá chi tiết trọn bộ bài tập câu hỏi đuôi từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chuẩn xác ngay sau đây nhé!
Tổng quan kiến thức về Tag question trong tiếng Anh
Tag question hay câu hỏi đuôi trong tiếng Anh là một dạng câu hỏi ngắn được đặt ở cuối một câu trần thuật. Mục đích chính của dạng câu này thường dùng để xác nhận lại thông tin là đúng hay sai hoặc tìm kiếm sự đồng tình từ người nghe.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Trong giao tiếp tiếng Anh, ngữ điệu trong tiếng Anh khi nói câu hỏi đuôi đóng vai trò rất quan trọng, quyết định sắc thái ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải.
- Nếu lên giọng ở cuối câu, người nói thực sự muốn hỏi thông tin.
- Ngược lại, nếu xuống giọng, câu nói mang hàm ý mong đợi sự đồng ý của đối phương.
Cấu trúc
Nguyên tắc thành lập câu hỏi đuôi dựa trên sự đối lập giữa mệnh đề chính và phần đuôi, cụ thể được thể hiện qua công thức chung dưới đây.
Công thức câu hỏi đuôi tổng quát:
| S + V + O, trợ động từ + đại từ chủ ngữ? |
Hai quy tắc Tag question bất di bất dịch cần ghi nhớ:
- Nếu mệnh đề chính ở thể khẳng định, phần câu hỏi đuôi sẽ ở thể phủ định.
- Nếu mệnh đề chính ở thể phủ định, phần câu hỏi đuôi sẽ ở thể khẳng định.
Ví dụ:
- You are a student, aren’t you? (Bạn là học sinh, phải không?)
- She didn’t go to school yesterday, did she? (Cô ấy không đi học hôm qua, đúng không?)

Công thức theo từng thì
Tương ứng với mỗi thì, trợ động từ được sử dụng ở phần đuôi sẽ có sự thay đổi để đảm bảo tính hòa hợp về ngữ pháp.
Dưới đây là bảng tổng hợp cách chia câu hỏi đuôi tương ứng với các thì trong tiếng Anh thông dụng nhất giúp bạn dễ dàng tra cứu và ghi nhớ:
| Thì (Tense) | Mệnh đề chính (Statement) | Câu hỏi đuôi (Tag question) | Ví dụ |
| Hiện tại đơn | S + V (s/es) | don’t / doesn’t + S? | He likes coffee, doesn’t he? |
| S + don’t/doesn’t + V | do / does + S? | You don’t smoke, do you? | |
| S + am/is/are | aren’t / isn’t / aren’t + S? | She is beautiful, isn’t she? | |
| Quá khứ đơn | S + V (ed/cột 2) | didn’t + S? | They went home, didn’t they? |
| S + didn’t + V | did + S? | He didn’t come, did he? | |
| Tương lai đơn | S + will + V | won’t + S? | You will help me, won’t you? |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 | haven’t / hasn’t + S? | You have finished, haven’t you? |
| Động từ khuyết thiếu | S + can/could/should + V | can’t/couldn’t/shouldn’t + S? | She can swim, can’t she? |

>> Để xây dựng lộ trình học phù hợp và tiết kiệm thời gian nhất, việc xác định chính xác trình độ tiếng Anh hiện tại của bản thân là bước khởi đầu vô cùng quan trọng. Bạn hãy dành ít phút thực hiện bài kiểm tra trình độ tiếng Anh đầu vào hoàn toàn miễn phí từ ELSA Speak để nhận đánh giá toàn diện ngay hôm nay.
Các trường hợp đặc biệt của câu hỏi đuôi
Bên cạnh các quy tắc thông thường, tiếng Anh còn tồn tại nhiều ngoại lệ thú vị mà người học cần lưu ý kỹ để giải quyết trọn vẹn các bài tập câu hỏi đuôi nâng cao. Những trường hợp câu hỏi đuôi đặc biệt thường gặp bao gồm:
1. Chủ ngữ là I am
Nếu mệnh đề chính bắt đầu bằng I am, câu hỏi đuôi sẽ là aren’t I.
Ví dụ: I am late, aren’t I?
2. Câu mệnh lệnh và câu yêu cầu
Với câu mệnh lệnh (bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu hoặc Don’t), câu hỏi đuôi thường là will you.
Ví dụ:
- Open the door, will you?
- Don’t be late, will you?
Với câu rủ rê bắt đầu bằng Let’s, câu hỏi đuôi là shall we.
Ví dụ: Let’s go out, shall we?
3. Chủ ngữ là các đại từ bất định
Nếu chủ ngữ là các đại từ bất định chỉ người (everyone, everybody, someone, somebody, no one, nobody…), phần đuôi dùng đại từ they.
Ví dụ: Everyone loves pizza, don’t they?
Nếu chủ ngữ chỉ vật (everything, nothing, something…), phần đuôi dùng đại từ it.
Ví dụ: Nothing is impossible, is it?
4. Câu chứa từ mang nghĩa phủ định
Khi mệnh đề chính chứa các từ như: never, seldom, hardly, rarely, scarcely, little,… thì mệnh đề đó được xem là phủ định. Do đó, câu hỏi đuôi sẽ ở thể khẳng định.
Ví dụ: He seldom goes to the cinema, does he?
5. Câu có cấu trúc I think / I believe
Khi mệnh đề chính bắt đầu bằng I think, I believe, I suppose… thì câu hỏi đuôi sẽ được chia theo mệnh đề phụ phía sau.
Ví dụ: I think she is right, isn’t she? (Tôi nghĩ cô ấy nói đúng, phải không?)
→ Chia theo she is.
6. Câu bắt đầu bằng There
Nếu chủ ngữ là There, phần đuôi vẫn giữ nguyên từ There.
Ví dụ: There are five people in the room, aren’t there?
7. Mệnh đề với Wish
Dùng may cho câu hỏi đuôi khi mệnh đề chính mang cấu trúc wish để diễn tả mong ước.
Ví dụ: I wish to study abroad, may I?

>> Việc nắm vững cấu trúc ngữ pháp là nền tảng tốt, nhưng để tự tin nói tiếng Anh và sử dụng ngữ điệu tự nhiên như người bản xứ thì bạn cần luyện phản xạ tiếng Anh thực tế thường xuyên. Hãy tải ngay ứng dụng ELSA Speak để trải nghiệm lộ trình học giao tiếp được cá nhân hóa độc quyền từ gia sư A.I.

Tổng hợp bài tập câu hỏi đuôi có đáp án
Để giúp bạn đọc nắm vững lý thuyết và vận dụng linh hoạt vào thực tế, ELSA Speak đã hệ thống hóa các dạng bài tập tag question phổ biến nhất thường xuất hiện trong các bài kiểm tra năng lực tiếng Anh.
Bài tập câu hỏi đuôi có đáp án cơ bản
Những bài tập khởi động này sẽ tập trung vào các quy tắc ngữ pháp tiếng Anh nền tảng, giúp người học làm quen với phản xạ xác định thì và trợ động từ phù hợp cho từng chủ ngữ.
Bài tập câu hỏi đuôi trắc nghiệm có đáp án
Đề bài: Hãy chọn phương án chính xác nhất trong các lựa chọn A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu trần thuật dưới đây, đảm bảo sự hòa hợp giữa mệnh đề chính và phần đuôi.
- She is collecting stickers, _______?
A. does she
B. doesn’t she
C. is she
D. isn’t she - We often watch TV in the afternoon, _______?
A. do we
B. don’t we
C. are we
D. aren’t we - You have cleaned your bike, _______?
A. have you
B. haven’t you
C. do you
D. don’t you - John and Max don’t like Maths, _______?
A. do they
B. don’t they
C. do him
D. does he - Peter played handball yesterday, _______?
A. did he
B. didn’t he
C. was he
D. wasn’t he - They are going home from school, _______?
A. aren’t they
B. are they
C. do they
D. don’t they - Mary didn’t do her homework last Monday, _______?
A. did she
B. didn’t she
C. was she
D. wasn’t she - He could have bought a new car, _______?
A. couldn’t he
B. could he
C. haven’t he
D. hasn’t he - Kevin will come tonight, _______?
A. will he
B. won’t he
C. is he
D. isn’t he - I’m clever, _______?
A. am I
B. am not I
C. aren’t I
D. isn’t I
Đáp án bài tập câu hỏi đuôi trắc nghiệm
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | D | Mệnh đề chính dùng động từ to be is ở thể khẳng định, câu hỏi đuôi dùng isn’t. |
| 2 | B | Động từ thường watch ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ We, mượn trợ động từ do, chuyển sang phủ định là don’t we. |
| 3 | B | Thì hiện tại hoàn thành với trợ động từ have, chuyển sang phủ định là haven’t. |
| 4 | A | Mệnh đề chính ở thể phủ định don’t, câu hỏi đuôi dùng thể khẳng định do they (thay thế John and Max bằng they). |
| 5 | B | Động từ played ở thì quá khứ đơn, mượn trợ động từ did, chuyển sang phủ định là didn’t. |
| 6 | A | Mệnh đề chính dùng are, câu hỏi đuôi dùng phủ định aren’t. |
| 7 | A | Mệnh đề chính phủ định didn’t, câu hỏi đuôi dùng khẳng định did. |
| 8 | A | Động từ khuyết thiếu could, câu hỏi đuôi dùng phủ định couldn’t. |
| 9 | B | Thì tương lai đơn với will, câu hỏi đuôi dùng phủ định won’t. |
| 10 | C | Trường hợp đặc biệt: Chủ ngữ là I am thì câu hỏi đuôi là aren’t I. |
Thêm câu hỏi đuôi vào cuối mỗi câu
Đề bài: Điền trợ động từ và đại từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành một câu hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp.
- The meeting starts at 9 am, _______?
- You aren’t tired, _______?
- They have finished their project, _______?
- Her father works in a factory, _______?
- We shouldn’t make noise here, _______?
- It won’t rain tomorrow, _______?
- The children were playing in the garden, _______?
- He bought a new laptop, _______?
- Let’s go for a walk, _______?
- Open the window, _______?
Đáp án bài tập thêm câu hỏi đuôi vào cuối mỗi câu
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | doesn’t it? | Động từ starts (hiện tại đơn), chủ ngữ The meeting (vật/số ít) dùng doesn’t it. |
| 2 | are you? | Mệnh đề chính phủ định aren’t, câu hỏi đuôi khẳng định are. |
| 3 | haven’t they? | Thì hiện tại hoàn thành have finished, câu hỏi đuôi phủ định haven’t. |
| 4 | doesn’t he? | Động từ works (hiện tại đơn), chủ ngữ Her father (nam/số ít) dùng doesn’t he. |
| 5 | should we? | Động từ khuyết thiếu phủ định shouldn’t, câu hỏi đuôi khẳng định should. |
| 6 | will it? | Mệnh đề chính phủ định won’t, câu hỏi đuôi khẳng định will. |
| 7 | weren’t they? | Động từ to be quá khứ were, câu hỏi đuôi phủ định weren’t. |
| 8 | didn’t he? | Động từ quá khứ bought, mượn trợ động từ did, chuyển phủ định didn’t. |
| 9 | shall we? | Trường hợp đặc biệt: Câu rủ rê bắt đầu bằng Let’s dùng shall we. |
| 10 | will you? | Trường hợp đặc biệt: Câu mệnh lệnh dùng will you. |
Bài tập câu hỏi đuôi có đáp án nâng cao
Sau khi đã nhuần nhuyễn các quy tắc cơ bản, chúng ta sẽ bước sang các trường hợp đặc biệt và những câu có cấu trúc phức tạp hơn đòi hỏi sự tư duy logic.
Viết câu với câu hỏi đuôi dựa trên tình huống cho sẵn
Đề bài: Hiểu ngữ cảnh để đặt câu hỏi đuôi xác vấn thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng tình một cách chính xác nhất.
- Bạn muốn xác nhận rằng Lan chưa từng đến Paris bao giờ.
→ Lan has never been to Paris, _______? - Bạn nhìn thấy mọi người đang rất vui vẻ và muốn người bạn đi cùng đồng tình với mình.
→ Everyone looks happy, _______? - Bạn đoán rằng không có ai gọi điện cho bạn cả và muốn xác nhận lại.
→ Nobody called me, _______? - Bạn đưa ra quan điểm rằng cô ấy là người tốt, nhưng muốn hỏi ý kiến người nghe.
→ I think she is a good person, _______? - Bạn thấy ít có cơ hội để đội nhà chiến thắng.
→ There is little hope, _______?
Đáp án và giải thích chi tiết:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | has she? | Câu chứa từ never mang nghĩa phủ định nên câu hỏi đuôi ở thể khẳng định. |
| 2 | don’t they? | Chủ ngữ là Everyone (đại từ bất định chỉ người) thì phần đuôi dùng đại từ they. |
| 3 | did they? | Nobody mang nghĩa phủ định nên đuôi khẳng định. Nobody dùng đại từ they. |
| 4 | isn’t she? | Cấu trúc I think + mệnh đề phụ, câu hỏi đuôi chia theo mệnh đề phụ (she is). |
| 5 | is there? | Little mang nghĩa phủ định (rất ít/hầu như không) nên đuôi khẳng định. Chủ ngữ There giữ nguyên. |
Sửa lỗi sai trong các câu hỏi đuôi
Đề bài: Tìm ra lỗi sai về trợ động từ, đại từ hoặc thì của câu và tiến hành sửa lại cho đúng theo nguyên tắc ngữ pháp chuẩn.
- Everything is okay, isn’t they?
- I am invited to the party, am not I?
- Don’t touch that, do you?
- She hardly exercises, doesn’t she?
- Neither of them likes football, don’t they?
Đáp án và giải thích chi tiết:
| Câu | Lỗi sai → Sửa lại | Giải thích |
| 1 | isn’t they → isn’t it | Chủ ngữ là Everything (đại từ bất định chỉ vật) thì phần đuôi dùng đại từ it. |
| 2 | am not I → aren’t I | Trường hợp đặc biệt: I am chuyển thành aren’t I trong câu hỏi đuôi. |
| 3 | do you → will you | Câu mệnh lệnh phủ định (Don’t…) thì câu hỏi đuôi luôn là will you. |
| 4 | doesn’t she → does she | Trong câu có từ hardly (hiếm khi) mang nghĩa phủ định, nên đuôi phải ở thể khẳng định. |
| 5 | don’t they → do they | Neither mang nghĩa phủ định, nên phần đuôi phải ở thể khẳng định. |
Thông qua hệ thống kiến thức và các dạng bài tập câu hỏi đuôi được biên soạn chi tiết, ELSA Speak tin rằng bạn đã có thể tự tin áp dụng cấu trúc ngữ pháp này vào thực tế. Để tiếp tục củng cố nền tảng Anh ngữ vững chắc, đừng quên thường xuyên truy cập danh mục bài tập ngữ pháp để khám phá thêm nhiều bài học bổ ích khác nhé.







