Việc luyện tập thường xuyên các dạng bài tập thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn là phương pháp tối ưu để bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp quan trọng này. Thông qua những câu hỏi thực hành từ cơ bản đến nâng cao, bạn học sẽ rèn luyện được phản xạ nhạy bén để phân biệt chính xác ngữ cảnh sử dụng của hai thì quá khứ. Cùng khám phá kho bài tập kèm đáp án chi tiết được ELSA Speak tổng hợp ngay sau đây!
Ôn tập kiến thức thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Trước khi bắt tay vào thực hành, người học cần hệ thống hóa lại những điểm khác biệt cốt lõi về cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng của thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn thông qua bảng so sánh chi tiết dưới đây.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
| Nội dung | Thì quá khứ đơn (Past Simple) | Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) |
| Công thức khẳng định | S + V2/ed (với động từ thường) S + was/were (với to be | S + was/were + V-ing |
| Công thức phủ định | S + did not + V_inf (nguyên thể) S + was/were + not | S + was/were + not + V-ing |
| Công thức nghi vấn | Did + S + V_inf? Was/Were + S…? | Was/Were + S + V-ing? |
| Cách dùng | – Diễn tả một hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn tại một thời điểm xác định trong quá khứ. – Diễn tả một chuỗi các hành động xảy ra liên tiếp nhau trong quá khứ. – Diễn tả một thói quen hoặc sự thật trong quá khứ nhưng nay không còn nữa. | – Diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định cụ thể trong quá khứ. – Diễn tả hai hay nhiều hành động đang xảy ra đồng thời cùng lúc trong quá khứ. – Diễn tả một hành động đang diễn ra thì có một hành động khác xen vào (hành động xen vào chia quá khứ đơn). |
| Dấu hiệu nhận biết | Các từ chỉ thời gian cụ thể: Yesterday, ago, last (night, week, month, year), in + năm trong quá khứ (ví dụ: in 1999), from…to… | Các cụm từ xác định thời điểm cụ thể: At + giờ + thời gian trong quá khứ (at 5 PM yesterday), at this time + thời gian trong quá khứ (at this time last week), in the past, while, when, as. |
| Ví dụ minh họa | – I visited my grandparents last weekend. (Tôi đã thăm ông bà vào cuối tuần trước) – He did not go to work yesterday because he was sick. (Anh ấy không đi làm hôm qua vì bị ốm) | – At 8 PM last night, I was watching TV. (Vào lúc 8 giờ tối qua, tôi đang xem TV) – While I was cooking, the phone rang. (Khi tôi đang nấu ăn thì điện thoại reo – hành động xen vào chia quá khứ đơn) |

>> Bạn có tự tin mình đã nắm vững nền tảng tiếng Anh? Hãy xác định chính xác trình độ tiếng Anh hiện tại của mình thông qua bài kiểm tra nhanh và hoàn toàn miễn phí từ ELSA Speak.
Lỗi thường gặp khi làm bài tập thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Để tránh mất điểm đáng tiếc và vận dụng ngữ pháp chính xác vào giao tiếp tiếng Anh thực tế, bạn cần lưu ý nhận diện cũng như khắc phục những sai sót phổ biến sau đây.
Nhầm lẫn giữa hành động nền và hành động xen vào
Trong câu phức chứa hai hành động, nhiều bạn thường khó phân định đâu là hành động đang diễn ra và đâu là hành động bất ngờ ập đến. Hãy ghi nhớ nguyên tắc:
- Hành động kéo dài tạo bối cảnh luôn chia thì quá khứ tiếp diễn
- Hành động ngắn cắt ngang hoặc xảy ra bất chợt sẽ chia thì quá khứ đơn.
Sử dụng sai liên từ When và While
Dù cả hai từ đều dùng để diễn tả mốc thời gian trong quá khứ, cách kết hợp thì của chúng lại có sự khác biệt đặc trưng.
- Mệnh đề đi ngay sau While thường chia quá khứ tiếp diễn để nhấn mạnh quá trình đang xảy ra.
- Mệnh đề theo sau cấu trúc When đa phần chia quá khứ đơn để nhấn mạnh thời điểm hành động khác ập tới.
Sai sót về dạng thức động từ (V-ing và V2/ed)
Đây là lỗi sai cơ bản liên quan đến việc quên chuyển động từ sang cột V2 (đối với động từ bất quy tắc) trong thì quá khứ đơn hoặc sai quy tắc thêm đuôi -ing (như quên nhân đôi phụ âm cuối, chưa bỏ e cuối) trong thì quá khứ tiếp diễn.

>> Đừng để những lỗi sai ngữ pháp tiếng Anh cản trở sự tự tin khi giao tiếp, hãy khám phá ngay phương pháp ôn luyện toàn diện từ căn bản đến nâng cao và khắc phục mọi lỗ hổng kiến thức cùng ELSA Speak.

Bài tập kết hợp thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Để thực sự làm chủ kiến thức, việc luyện tập là vô cùng quan trọng. Dưới đây là hệ thống 60 câu hỏi được ELSA Speak biên soạn kỹ lưỡng, chia thành các dạng bài cụ thể để bạn thử sức.
Bài tập chia động từ (kết hợp 2 thì)
Đề bài: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (Cơ bản)
- While I (study) ___ in my room, my roommates (have) ___ a party in the other room.
- The sun (shine) ___ brightly when we (get) ___ to the beach.
- They (play) ___ video games when the electricity (go) ___ off.
- What (you/do) ___ at 8:00 PM last night?
- She (not/hear) ___ the doorbell because she (listen) ___ to loud music.
- We (drive) ___ on the highway when a dog suddenly (run) ___ across the road.
- While Tom (read) ___ a novel, Amelie (watch) ___ a documentary on TV.
- I (fall) ___ asleep while I (watch) ___ that boring movie.
- He (break) ___ his arm while he (skate) ___ in the park.
- When I (arrive) ___ at the party, everyone (dance) ___ happily.
- The police (stop) ___ him because he (drive) ___ too fast.
- I (find) ___ this old photo while I (clean) ___ the attic.
- While we (wait) ___ for the bus, we (see) ___ a serious accident.
- Who (you/talk) ___ to when I (walk) ___ into the office?
- The baby (sleep) ___ soundly when the phone (ring) ___ loudly.
Đáp án bài tập chia động từ (kết hợp 2 thì)
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | was studying were having | Hai hành động học và tiệc tùng diễn ra song song cùng lúc, dùng quá khứ tiếp diễn cho cả hai. |
| 2 | was shining got | Mặt trời đang chiếu sáng là bối cảnh thời tiết (tiếp diễn) khi chúng tôi đến (đơn). |
| 3 | were playing went | Đang chơi game (hành động dài) thì điện tắt (hành động ngắn xen vào). |
| 4 | were you doing | Câu hỏi về hành động đang diễn ra tại một mốc thời gian cụ thể (8 giờ tối qua). |
| 5 | did not hear was listening | Việc nghe nhạc đang diễn ra liên tục khiến cô ấy không nghe thấy tiếng chuông. |
| 6 | were driving ran | Đang lái xe (quá trình) thì con chó chạy qua (sự việc bất ngờ). |
| 7 | was reading was watching | Hai hành động song song của hai người khác nhau, không ảnh hưởng lẫn nhau. |
| 8 | fell was watching | Hành động ngủ gục xen vào giữa quá trình đang xem phim. |
| 9 | broke was skating | Tai nạn gãy tay xảy ra trong lúc đang trượt băng. |
| 10 | arrived was dancing | Khi tôi đến (thời điểm), hành động nhảy múa đang diễn ra làm nền. |
| 11 | stopped was driving | Cảnh sát chặn lại khi hành động lái xe nhanh đang diễn ra. |
| 12 | foun was cleaning | Tìm thấy đồ vật (ngắn) trong lúc đang dọn dẹp (dài). |
| 13 | were waiting saw | Đang chờ xe (bối cảnh) thì nhìn thấy tai nạn (sự việc). |
| 14 | were you talking walked | Câu hỏi tập trung vào hành động đang diễn ra khi người khác bước vào. |
| 15 | was sleeping rang | Tiếng chuông reo cắt ngang giấc ngủ của em bé. |
Bài tập chọn đáp án đúng
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất (Trắc nghiệm)
- When I saw him, he ___ a portrait of his wife.
A. painted
B. was painting
C. paints
D. paint - ___ you sleeping when I called you last night?
A. Did
B. Was
C. Were
D. Are - While Mrs. Smith ___ the garden, she found a diamond ring.
A. dug
B. was digging
C. digs
D. is digging - As I ___ down the street, I bumped into an old friend.
A. walked
B. am walking
C. was walking
D. walk - The postman ___ while I was having breakfast.
A. come
B. comes
C. was coming
D. came - What ___ at this time yesterday?
A. did you do
B. were you doing
C. are you doing
D. do you do - I ___ attention when the teacher asked me a question.
A. wasn’t paying
B. didn’t pay
C. not paying
D. am not paying - While my brother was studying, my sister ___ a cake.
A. made
B. makes
C. was making
D. make - The electricity went off while we ___ the football match.
A. watched
B. are watching
C. were watching
D. watch - He ___ his keys while he was jogging in the park.
A. lost
B. was losing
C. loses
D. lose - ___ it raining when you left the house?
A. Did
B. Was
C. Were
D. Is - They ___ quietly when the teacher entered the classroom.
A. sat
B. are sitting
C. were sitting
D. sit - I saw a crash while I ___ for the taxi.
A. waited
B. was waiting
C. wait
D. am waiting - When the phone rang, I ___ a shower.
A. had
B. was having
C. have
D. am having - While the children ___ in the park, it started to thunder.
A. played
B. play
C. are playing
D. were playing
Đáp án bài tập chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B. was painting | Hành động vẽ đang diễn ra tại thời điểm nhìn thấy. |
| 2 | C. Were | Chủ ngữ You đi với Were trong câu nghi vấn tiếp diễn. |
| 3 | B. was digging | Mệnh đề sau While chia quá khứ tiếp diễn (hành động nền). |
| 4 | C. was walking | As có chức năng tương tự While/When, diễn tả hành động đang xảy ra. |
| 5 | D. came | Người đưa thư đến là hành động ngắn, dứt khoát xen vào. |
| 6 | B. were you doing | Cụm từ At this time yesterday là dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn. |
| 7 | A. wasn’t paying | Trạng thái không chú ý đang diễn ra thì bị giáo viên hỏi. |
| 8 | C. was making | Hai hành động (học và làm bánh) diễn ra song song. |
| 9 | C. were watching | Mất điện xen vào lúc đang xem tivi. |
| 10 | A. lost | Đánh rơi chìa khóa là hành động xảy ra tức thì, không kéo dài. |
| 11 | B. Was | Chủ ngữ It (trời) đi với Was. |
| 12 | C. were sitting | Họ đang ngồi (trạng thái tiếp diễn) thì giáo viên vào. |
| 13 | B. was waiting | Mệnh đề sau While chia quá khứ tiếp diễn. |
| 14 | B. was having | Đang tắm (hành động) thì điện thoại reo. |
| 15 | D. were playing | Trẻ em đang chơi thì trời bắt đầu sấm sét. |
Bài tập hoàn thành đoạn văn
Đề bài: Hoàn thành đoạn văn (Điền từ)
Last Saturday, I (1. decide) ___ to stay home because the weather was bad. Outside, the wind (2. blow) ___ strongly and it (3. rain) ___ heavily. I (4. sit) ___ on the sofa and (5. read) ___ a book when suddenly the lights (6. go) ___ out. The house (7. become) ___ pitch black. While I (8. look) ___ for some candles, I (9. hear) ___ a strange noise near the door. My heart (10. beat) ___ fast as I (11. walk) ___ towards the sound. I (12. open) ___ the door slowly. To my surprise, a small wet cat (13. stand) ___ there. It (14. shiver) ___ with cold. I let it in and gave it some milk. While the cat (15. drink) ___ the milk, the lights came back on.
Đáp án bài tập hoàn thành đoạn văn
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | decided | Quyết định là một hành động đơn lẻ đã hoàn thành. |
| 2 | was blowing | Mô tả bối cảnh thời tiết đang diễn ra bên ngoài. |
| 3 | was raining | Mô tả bối cảnh thời tiết (song song với gió thổi). |
| 4 | was sitting | Hành động đang diễn ra làm nền cho sự việc đèn tắt. |
| 5 | reading | Rút gọn của “was reading”, song song với hành động ngồi. |
| 6 | went | Đèn tắt là sự việc xảy ra bất ngờ, chấm dứt ngay. |
| 7 | became | Sự thay đổi trạng thái xảy ra tức thì. |
| 8 | was looking | Hành động tìm kiếm đang diễn ra (kéo dài). |
| 9 | heard | Nghe thấy là động từ tri giác, xảy ra bất ngờ xen ngang. |
| 10 | was beating | Tim đập nhanh là trạng thái cơ thể diễn ra trong lúc sợ hãi. |
| 11 | was walking | Hành động di chuyển đang diễn ra về phía cửa. |
| 12 | opened | Hành động ngắn, dứt khoát. |
| 13 | was standing | Khi mở cửa ra, con mèo đang ở trạng thái đứng đó (bối cảnh). |
| 14 | was shivering | Con mèo đang run rẩy (mô tả tình trạng đang diễn ra). |
| 15 | was drinking | Trong khi mèo đang uống sữa (hành động dài) thì đèn sáng lại. |
Bài tập nâng cao (có bẫy thường gặp)
Đề bài: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
- I (want) ___ to leave while he was giving the boring speech.
- The soup (smell) ___ wonderful while my mom (cook) ___ it.
- He (seem) ___ annoyed while we (discuss) ___ the plan.
- When I (get) ___ home, the water (boil) ___ on the stove, so I turned it off.
- While I (have) ___ a bath, the telephone (ring) ___.
- He was always (complain) ___ about his boss when he worked there.
- I (know) ___ the answer immediately while the teacher (ask) ___ the question.
- While I (drive) ___ to work, I (remember) ___ that I had left my laptop at home.
- At 7 PM yesterday, I (think) ___ about calling you, but then I (decide) ___ not to.
- She (own) ___ that house while she (live) ___ in London.
- While he (be) ___ in Paris, he (visit) ___ the Eiffel Tower.
- I (see) ___ an old friend while I (wait) ___ for the train.
- The flower (smell) ___ sweet while I (hold) ___ it.
- My dad (read) ___ the newspaper while my mom (prepare) ___ lunch quietly.
- I (open) ___ the door, (enter) ___ the room, and (sit) ___ down.
Đáp án bài tập nâng cao
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | wanted | Want là động từ chỉ trạng thái (Stative verb), không dùng tiếp diễn dù có while. |
| 2 | smelt was cooking | Smell chỉ tính chất của món súp (chia đơn). Cook là hành động đang diễn ra. |
| 3 | seemed were discussing | Seem là động từ liên kết/trạng thái, không chia tiếp diễn. |
| 4 | got was boiling | Nước đang sôi sẵn (bối cảnh) khi tôi về tới nhà. |
| 5 | was having rang | Have a bath là hành động (tắm), được dùng tiếp diễn. Ring xen ngang. |
| 6 | complaining | Cấu trúc “was always + V-ing” phàn nàn về thói quen xấu trong quá khứ. |
| 7 | knew was asking | Know là động từ nhận thức, không chia tiếp diễn. |
| 8 | was driving remembered | Remember là hành động trí óc xảy ra tức thời (sực nhớ), driving là bối cảnh. |
| 9 | was thinking decided | Think ở đây là quá trình suy nghĩ cân nhắc (mental process). Decide là chốt hạ. |
| 10 | owned lived | Own (sở hữu) là trạng thái. Lived diễn tả sự định cư lâu dài (state), dùng đơn tự nhiên hơn. |
| 11 | was visited | To be (thì, là, ở) rất hiếm khi chia tiếp diễn. Visit là hành động kể lại. |
| 12 | saw was waiting | See là nhìn thấy thụ động, không chia seeing. Wait là hành động kéo dài. |
| 13 | smelt was holding | Smell chỉ tính chất hương thơm. Hold là hành động cầm nắm. |
| 14 | was reading was preparing | Hai hành động song song, prepare là hành động có quá trình. |
| 15 | opened entered sat | Chuỗi hành động liên tiếp xảy ra theo trình tự thời gian, tất cả chia quá khứ đơn. |
Câu hỏi thường gặp
Trong quá trình ôn luyện và làm bài tập, người học thường phát sinh nhiều thắc mắc liên quan đến các trường hợp đặc biệt. Vì vậy ELSA Speak sẽ giải đáp chi tiết ngay sau đây.
Khi nào dùng thì quá khứ đơn, khi nào dùng thì quá khứ tiếp diễn?
Nguyên tắc phân loại dựa trên tính chất hành động như sau:
- Dùng thì quá khứ đơn khi muốn nhắc đến một hành động đã chấm dứt hoàn toàn tại một mốc thời gian trong quá khứ, hoặc diễn tả một chuỗi các hành động xảy ra nối tiếp nhau (hành động này xong mới tới hành động kia). Đây thường là những hành động ngắn, xảy ra dứt khoát.
- Dùng thì quá khứ tiếp diễn khi muốn nhấn mạnh vào quá trình diễn ra của hành động tại một thời điểm cụ thể, hoặc mô tả một hành động đang xảy ra làm nền cho hành động khác xen vào. Đây thường là những hành động kéo dài, mang tính chất duy trì.
Thì quá khứ tiếp diễn có dùng với always không?
Câu trả lời là Có. Thì quá khứ tiếp diễn hoàn toàn có thể đi kèm với trạng từ chỉ tần suất always. Cấu trúc này không dùng để chỉ một thói quen đơn thuần, mà được dùng để diễn tả sự phàn nàn, khó chịu của người nói về một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ nhưng nay không còn nữa.
Ví dụ: He was always coming to class late. (Anh ta lúc nào cũng đi học muộn – câu mang ý nghĩa phàn nàn).
While và when dùng với thì nào?
Tuy không có quy tắc tuyệt đối 100%, nhưng trong các bài tập ngữ pháp tiêu chuẩn, bạn có thể áp dụng công thức phổ biến sau:
- Đối với When: Mệnh đề đi ngay sau When thường chia ở thì quá khứ đơn. When dùng để giới thiệu một hành động ngắn, xảy ra bất chợt hoặc cắt ngang một hành động khác.
- Đối với While: Mệnh đề đi ngay sau While thường chia ở thì quá khứ tiếp diễn. While dùng để diễn tả một hành động dài, đang trong quá trình xảy ra (hành động nền) hoặc hai hành động diễn ra song song.
Lưu ý: Nếu hai hành động xảy ra nối tiếp nhau (hành động 1 xong rồi mới tới hành động 2), ta dùng When và chia cả hai ở thì quá khứ đơn. Nếu hai hành động xảy ra đồng thời, ta dùng While và chia cả hai ở thì quá khứ tiếp diễn.
Hy vọng hệ thống Bài tập thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn kèm giải thích chi tiết trên đây đã giúp bạn củng cố vững chắc nền tảng ngữ pháp và tự tin hơn khi áp dụng vào thực tế. Đừng quên đồng hành cùng ELSA Speak mỗi ngày và tiếp tục theo dõi danh mục các loại thì tiếng Anh để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích cho hành trình chinh phục ngoại ngữ của mình nhé.







