Bring out là một phrasal verb quen thuộc nhưng có nhiều cách hiểu tùy theo ngữ cảnh, chẳng hạn như làm nổi bật, khơi dậy một phẩm chất, khiến điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc phát hành sản phẩm, tác phẩm mới. Vậy bring out được sử dụng như thế nào, đi với những cấu trúc nào và có thể thay thế bằng những từ đồng nghĩa nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết qua các nội dung dưới đây.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/bring-out)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- Bring out là một cụm động từ (phrasal verb) có các nghĩa chính là phát hành hoặc xuất bản sản phẩm, làm nổi bật hoặc làm rõ một đặc điểm, và làm cho ai đó trở nên tự tin hơn.
- Cấu trúc: Bring out something / Bring something out hoặc Bring someone out.
- Các cụm từ thường gặp: bring out the best/worst in someone, bring out someone’s personality, bring out someone’s confidence, bring out a new product, bring out the flavor.
Bring out nghĩa là gì?
Bring out /brɪŋ aʊt/ là một phrasal verb (cụm động từ) trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Cụm từ này thường được hiểu là “làm nổi bật,” “mang ra,” hoặc “làm cho xuất hiện”. Cụ thể:
Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
| Ý nghĩa của bring out | Ví dụ |
| Làm nổi bật một đặc điểm, phẩm chất | This dress color really brings out your complexion. (Màu sắc của chiếc váy này thực sự làm nổi bật làn da của bạn.) |
| Làm cho cái gì đó xuất hiện, rõ ràng hơn | The sunlight brought out the colors of the rainbow after the first rain of the season. (Ánh sáng mặt trời làm nổi bật màu sắc của cầu vồng sau cơn mưa đầu mùa.) |
| Xuất bản, phát hành | They are bringing out a special edition of the fashion magazine. (Họ đang cho xuất bản phiên bản đặc biệt của tạp chí thời trang.) |
| Làm bộc lộ tính cách hoặc tài năng của ai đó | This role brought out her hidden potential. (Vai diễn này đã phát huy được tiềm năng tiềm ẩn của cô.) |

Bring là động từ bất quy tắc nên khi được chia theo các thì. Dưới đây là bảng các dạng chia theo thì của động từ Bring out để bạn tham khảo:
| Thì | Dạng của bring out | Ví dụ |
| Thì hiện tại đơn | bring/brings out | She brings out new ideas in every meeting. (Cô ấy luôn đưa ra những ý tưởng mới trong mỗi cuộc họp.) |
| Thì quá khứ đơn | brought out | The company brought out a new product last year. (Công ty đã cho ra mắt một sản phẩm mới vào năm ngoái.) |
| Thì hiện tại tiếp diễn | am/is/are bringing out | They are bringing out a new version this month. (Họ đang ra mắt một phiên bản mới trong tháng này.) |
| Thì quá khứ tiếp diễn | was/were bringing out | The company was bringing out several new products at that time. (Công ty đang cho ra mắt một số sản phẩm mới vào thời điểm đó.) |
| Thì hiện tại hoàn thành | have/has brought out | They have brought out several successful products. (Họ đã cho ra mắt một số sản phẩm thành công.) |
| Thì quá khứ hoàn thành | had brought out | The company had brought out a new model before its competitors. (Công ty đã cho ra mắt một mẫu mới trước các đối thủ.) |
Chi tiết cấu trúc, cách dùng của Bring out
Cụm động từ bring out có hai cấu trúc chính, mỗi cấu trúc ngữ pháp mang sắc thái nghĩa khác nhau:
Bring out something/Bring something out
Bring out something/Bring something out được dùng để diễn tả việc đưa hoặc mang một vật gì đó ra ngoài, hoặc cho ra mắt, phát hành một sản phẩm, tác phẩm mới tùy vào ngữ cảnh. Khi something là danh từ, tân ngữ có thể đứng sau bring out hoặc chen giữa bring và out.
Ví dụ:
- Their company plan to bring out a series of eco-friendly products next month. (Công ty của họ có kế hoạch tung ra một loạt sản phẩm thân thiện với môi trường vào tháng tới.)
- The photographer used soft lighting to bring out the model’s natural beauty. (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng ánh sáng dịu nhẹ để làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên của người mẫu.)
Bring someone out
Bring someone out có thể mang nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Khi nói về tính cách, cụm này thường được dùng để diễn tả việc giúp một người nhút nhát, khép kín trở nên cởi mở và tự tin hơn. Ngoài ra, trong một số trường hợp, cụm này cũng có thể mang nghĩa đen là đưa ai đó ra ngoài.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Bring + someone + out | Giúp ai đó trở nên cởi mở, tự tin và hòa đồng hơn, đặc biệt khi người đó vốn nhút nhát hoặc khép kín. | Her friends really brought her out. (Bạn bè thực sự giúp cô ấy trở nên cởi mở hơn.) |
| Bring + someone + out of their shell | Giúp ai đó thoát khỏi sự khép kín, trở nên tự tin và thoải mái hơn khi giao tiếp. Đây là cách diễn đạt đầy đủ và rõ nghĩa hơn. | The new environment brought him out of his shell. (Môi trường mới giúp anh ấy trở nên cởi mở và tự tin hơn.) |
| Bring + someone + out + into/to + place | Đưa ai đó ra ngoài hoặc đến một địa điểm, mang nghĩa đen và phụ thuộc vào ngữ cảnh. | She brought the children out into the garden. (Cô ấy đưa bọn trẻ ra ngoài vườn.) |

| Có thể bạn quan tâm: Cấu trúc used to, be used to, get used to trong tiếng Anh |
Các cụm từ thường gặp với Bring out
Bring out thường xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định hoặc kết hợp quen thuộc, mỗi cụm có thể mang một sắc thái nghĩa khác nhau tùy vào từ đi kèm. Việc ghi nhớ các cụm từ này giúp người học sử dụng bring out tự nhiên hơn thay vì chỉ học từng nghĩa riêng lẻ.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Bring out the best in someone | Khơi dậy, phát huy những phẩm chất tốt đẹp nhất ở ai | A good teacher brings out the best in every student. (Một giáo viên giỏi giúp mỗi học sinh phát huy những điều tốt đẹp nhất.) |
| Bring out the worst in someone | Khiến mặt tiêu cực hoặc những khuyết điểm của ai đó bộc lộ | Stress can bring out the worst in people. (Căng thẳng có thể khiến mặt tiêu cực nhất của con người bộc lộ.) |
| Bring someone out of their shell | Giúp ai đó thoát khỏi sự khép kín, trở nên cởi mở và tự tin hơn | Her new friends helped bring her out of her shell. (Những người bạn mới giúp cô ấy trở nên cởi mở hơn.) |
| Bring out someone’s personality | Làm nổi bật hoặc giúp tính cách của ai đó được thể hiện rõ hơn | The activity really brought out his personality. (Hoạt động này thực sự giúp tính cách của anh ấy được thể hiện rõ hơn.) |
| Bring out someone’s confidence | Khơi dậy, phát huy sự tự tin của ai đó | The supportive environment brought out her confidence. (Môi trường hỗ trợ đã giúp cô ấy trở nên tự tin hơn.) |
| Bring out someone’s creativity | Khơi dậy, phát huy khả năng sáng tạo của ai đó | Music brings out her creativity. (Âm nhạc khơi dậy khả năng sáng tạo của cô ấy.) |
| Bring out a new product | Cho ra mắt, phát hành một sản phẩm mới | The company will bring out a new product next month. (Công ty sẽ cho ra mắt một sản phẩm mới vào tháng tới.) |
| Bring out a new version | Phát hành, cho ra mắt một phiên bản mới | The developer brought out a new version of the app. (Nhà phát triển đã cho ra mắt một phiên bản mới của ứng dụng.) |
| Bring out the flavor | Làm nổi bật, tăng cường hương vị của món ăn | Fresh herbs bring out the flavor of the soup. (Các loại thảo mộc tươi làm nổi bật hương vị của món súp.) |
| Bring out the color | Làm nổi bật màu sắc của một thứ gì đó | The sunlight brings out the color of the flowers. (Ánh nắng làm nổi bật màu sắc của những bông hoa.) |
| Bring out someone’s eyes | Làm nổi bật đôi mắt của ai đó, thường nói về quần áo, màu sắc hoặc trang điểm | That blue shirt really brings out your eyes. (Chiếc áo xanh đó thực sự làm nổi bật đôi mắt của bạn.) |
Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bring out
Các từ đồng nghĩa với Bring out
| Ý nghĩa của Bring | Từ đồng nghĩa | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Làm nổi bật | Highlight | /ˈhaɪlaɪt/ | Làm nổi bật | The dress highlights her beautiful figure. (Chiếc váy làm nổi bật vóc dáng xinh đẹp của cô.) |
| Emphasize | /ˈɛmfəsaɪz/ | Nhấn mạnh | He emphasized the importance of teamwork. (Anh ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.) | |
| Showcase | /ˈʃəʊkeɪs/ | Trưng bày | The artist’s work was showcased in a famous gallery. (Tác phẩm của nghệ sĩ được trưng bày tại một phòng trưng bày nổi tiếng.) | |
| Làm cho cái gì đó xuất hiện | Reveal | /rɪˈviːl/ | Tiết lộ | The interview revealed her true thoughts. (Cuộc điều tra đã tiết lộ những bằng chứng mới.) |
| Unveil | /ʌnˈveɪl/ | Công bố | The company unveiled its latest product yesterday. (Công ty đã công bố sản phẩm mới nhất của mình vào ngày hôm qua.) | |
| Xuất bản, phát hành | Launch | /lɔːntʃ/ | Ra mắt | The company plans to launch its latest product soon. (Công ty có kế hoạch sớm ra mắt sản phẩm mới nhất.) |
| Introduce | /ˌɪntrəˈdjuːs/ | Giới thiệu | The company introduced a new line of eco-friendly products. (Công ty đã giới thiệu dòng sản phẩm thân thiện với môi trường mới.) | |
| Làm bộc lộ tính cách hoặc tài năng của ai đó | Publish | /ˈpʌblɪʃ/ | Xuất bản | The author will publish her novel next year. (Tác giả sẽ xuất bản tiểu thuyết của mình vào năm tới.) |
| Expose | /ɪkˈspəʊz/ | Phơi bày | The journalist exposed the corruption scandal. (Nhà báo đã phơi bày vụ bê bối tham nhũng.) |

Các từ trái nghĩa với Bring out
| Ý nghĩa | Từ đồng nghĩa | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Làm nổi bật một đặc điểm, phẩm chất | Highlight | /ˈhaɪlaɪt/ | Làm nổi bật | The dress highlights her beautiful figure. (Chiếc váy làm nổi bật vóc dáng xinh đẹp của cô.) |
| Emphasize | /ˈɛmfəsaɪz/ | Nhấn mạnh | He emphasized the importance of teamwork. (Anh ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.) | |
| Showcase | /ˈʃəʊkeɪs/ | Trưng bày | The artist’s work was showcased in a famous gallery. (Tác phẩm của nghệ sĩ được trưng bày tại một phòng trưng bày nổi tiếng.) | |
| Reveal | /rɪˈviːl/ | Tiết lộ | The interview revealed her true thoughts. (Cuộc phỏng vấn đã tiết lộ những suy nghĩ thực sự của cô.) | |
| Unveil | /ʌnˈveɪl/ | Công bố | The company unveiled its latest product yesterday. (Công ty đã công bố sản phẩm mới nhất của mình vào ngày hôm qua.) | |
| Làm cho cái gì đó xuất hiện, rõ ràng hơn | Launch | /lɔːntʃ/ | Ra mắt | The company plans to launch its latest product soon. (Công ty có kế hoạch sớm ra mắt sản phẩm mới nhất.) |
| Xuất bản, phát hành | Introduce | /ˌɪntrəˈdjuːs/ | Giới thiệu | The company introduced a new line of eco-friendly products. (Công ty đã giới thiệu dòng sản phẩm thân thiện với môi trường mới.) |
| Publish | /ˈpʌblɪʃ/ | Xuất bản | The author will publish her novel next year. (Tác giả sẽ xuất bản tiểu thuyết của mình vào năm tới.) | |
| Expose | /ɪkˈspəʊz/ | Phơi bày | The journalist exposed the corruption scandal. (Nhà báo đã phơi bày vụ bê bối tham nhũng.) |

Xem thêm: Hãy bắt đầu hành trình cải thiện kỹ năng phát âm và từ vựng của bạn ngay hôm nay! Đừng bỏ lỡ cơ hội này – nhấn vào nút bên dưới để bắt đầu học phát âm và từ vựng với nhiều chủ đề hấp dẫn ngay lập tức!
Phân biệt các phrasal verb với Bring phổ biến
Bring kết hợp với các giới từ khác nhau để tạo thành nhiều phrasal verb có nghĩa hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, người học dễ nhầm bring out với bring up, bring in, bring back, bring about hoặc bring on. Bảng dưới đây giúp phân biệt nhanh nghĩa và cách dùng của từng cụm:
| Phrasal verb với Bring | Ý nghĩa | Ví dụ cụ thể |
| Bring about | Gây ra, dẫn đến | The strike brought about changes in company policy. (Cuộc đình công đã dẫn tới những thay đổi trong chính sách của công ty.) |
| Bring along | Mang theo, đưa theo | Don’t forget to bring along your notebook. (Đừng quên mang theo sổ tay của bạn.) |
| Bring around | Thuyết phục, làm ai đó tỉnh lại | They finally brought him around to support the plan. (Họ cuối cùng đã thuyết phục anh ấy ủng hộ kế hoạch.) |
| Bring back | Mang trở lại, gợi nhớ | This photo brings back memories of our trip. (Bức ảnh này gợi lại những kỷ niệm về chuyến đi của chúng ta.) |
| Bring down | Hạ xuống, làm giảm | The company is working to bring down production costs. (Công ty đang cố gắng giảm chi phí sản xuất.) |
| Bring forth | Đưa ra, sinh ra | Her speech brought forth new ideas for the project. (Bài phát biểu của cô ấy đưa ra những ý tưởng mới cho dự án.) |
| Bring forward | Đề xuất, đưa ra | He brought forward a plan to improve efficiency. (Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch để cải thiện hiệu quả.) |
| Bring in | Đưa vào; mang lại; kiếm được | They decided to bring in a marketing expert to help. (Họ quyết định thuê một chuyên gia marketing để hỗ trợ.) |
| Bring off | Thành công trong việc khó khăn | She brought off the difficult negotiation brilliantly. (Cô ấy đã thành công xuất sắc trong cuộc đàm phán khó khăn.) |
| Bring on | Gây ra, dẫn đến (tiêu cực) | Lack of sleep can bring on headaches. (Thiếu ngủ có thể gây ra đau đầu.) |
| Bring out | Làm nổi bật, phát hành | The new design brings out the elegance of the building. (Thiết kế mới làm nổi bật sự thanh lịch của tòa nhà.) |
| Bring over | Đưa ai đó đến nhà, thuyết phục | Why don’t you bring over your brother for the barbecue? (Sao bạn không đưa anh trai của bạn đến buổi tiệc nướng?) |
| Bring round | Làm ai đó tỉnh lại, thuyết phục | They used cold water to bring him round after he fainted. (Họ dùng nước lạnh để làm anh ấy tỉnh lại sau khi ngất.) |
| Bring to | Làm cho ai đó tỉnh lại | The nurse managed to bring him to after the accident. (Y tá đã làm anh ấy tỉnh lại sau tai nạn.) |
| Bring up | Nuôi nấng, đề cập đến | She was brought up in a small town. (Cô ấy được nuôi nấng ở một thị trấn nhỏ.) |

Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Bring out
Đoạn hội thoại mẫu 1: Sử dụng Bring out với ý nghĩa “làm nổi bật”
| Hội thoại | Dịch nghĩa |
| Emma: Hey Jake, do you like the new artwork in the office lobby? | Emma: Này Jake, anh có thích tác phẩm nghệ thuật mới trong sảnh văn phòng không? |
| Jake: Yeah, it looks great! The lighting really brings out the vibrant colors in the painting. | Jake: Vâng, trông tuyệt lắm! Ánh sáng thực sự làm nổi bật màu sắc rực rỡ trong bức tranh. |
| Emma: I know, right? It feels like the entire space has a fresh vibe now. | Emma: Tôi biết, đúng không? Cảm giác như toàn bộ không gian hiện có một bầu không khí tươi mới. |
| Jake: Definitely. It’s amazing how lighting can bring out such details. | Jake: Chắc chắn rồi. Thật tuyệt vời khi ánh sáng có thể làm nổi bật những chi tiết như vậy. |
| Emma: Exactly! I think it’s one of the best changes they’ve made recently. | Emma: Chính xác! Tôi nghĩ đó là một trong những thay đổi tốt nhất mà họ đã thực hiện gần đây. |
Đoạn hội thoại mẫu 2: Sử dụng Bring out với ý nghĩa “bộc lộ tính cách”
| Hội thoại | Dịch nghĩa |
| Liam: I noticed Emily has been more talkative lately. | Liam: Tôi nhận thấy Emily nói nhiều hơn dạo này. |
| Sophia: Yes, the new project really seems to have brought her out of her shell. | Sophia: Đúng vậy, dự án mới thực sự có vẻ đã đưa cô ấy ra khỏi vỏ bọc của mình. |
| Liam: I agree! She’s sharing her ideas more confidently now. | Liam: Tôi đồng ý! Cô ấy chia sẻ ý tưởng của mình một cách tự tin hơn bây giờ. |
| Sophia: It’s wonderful to see how this environment can bring out the best in people. | Sophia: Thật tuyệt khi thấy môi trường này có thể phát huy hết khả năng của mọi người. |
| Liam: Definitely! I hope she continues to flourish like this. | Liam: Chắc chắn rồi! Tôi hy vọng cô ấy sẽ tiếp tục phát triển như thế này. |

Xem thêm: Bạn có muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình một cách hiệu quả? Khám phá ngay các gói học của ELSA Speak ngay hôm nay! Với hơn 8,000 bài học và 25,000 bài tập, bạn sẽ có cơ hội luyện tập toàn diện. Đặc biệt, công nghệ AI sẽ giúp cá nhân hóa lộ trình học của bạn, tối ưu hóa khả năng giao tiếp và đạt điểm số cao. Đừng chần chừ, hãy đăng ký ngay để nhận những ưu đãi tuyệt vời!

Những câu hỏi thường gặp
Bring out the best in someone có nghĩa là khơi dậy hoặc giúp ai đó phát huy những phẩm chất, khả năng tốt đẹp nhất của họ.
Bring out the dead nghĩa đen là đưa người đã chết ra ngoài/đưa thi thể ra khỏi một nơi nào đó. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử, đặc biệt khi đề cập đến dịch bệnh, chiến tranh hoặc thiên tai, cũng như trong các tác phẩm văn học và văn hóa đại chúng. Tuy nhiên, đây không phải là một thành ngữ cố định trong tiếng Anh.
Bring out thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ đóng vai trò tân ngữ. Tùy vào danh từ đi sau, bring out có thể mang các nghĩa như đưa ra, làm nổi bật, khơi dậy hoặc phát hành.
Có. Bring out thường được dùng như ngoại động từ (transitive phrasal verb), nghĩa là nó thường cần tân ngữ đi kèm.
Bài tập về Bring out
Bài tập 1: Hãy chọn giới từ đúng để hoàn thành câu
1. The teacher brought ____ a new assistant to help with the workload.
a) out b) in c) up d) about
2. The chef used spices to bring ____ the flavor of the dish.
a) out b) about c) in d) up
3. His comments brought ____ laughter from the audience.
a) up b) out c) about d) in
4. The artist wanted to ____ in her painting, so she used vibrant hues.
a) off b) in c) on d) out
5. The cool breeze brought ____ a refreshing feeling.
a) on b) out c) in d) off
6. She brought ____ her children with great care and patience.
a) out b) up c) forward d) in
7. He finally brought the argument ____ to an end by apologizing.
a) forward b) round c) off d) about
8. The festival brought ____ a sense of community among the residents.
a) out b) about c) on d) in
9. The new policy will bring ____ significant changes in the industry.
a) on b) out c) about d) up
10. She brought ____ a new idea for the marketing campaign.
a) up b) out c) in d) over
Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng dạng đúng của cụm động từ với “bring”, lựa chọn cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh
1. The new CEO is expected to _______ many positive changes to the company.
2. The artist used light colors to ____ the vibrancy of the landscape in her painting.
3. I will do all of it I can to ____ her ___ to my point of views
4. Entrant is needed to ____ the original records for verification when they come
5. The community worked together to ____ improvements in the local park.
6. The doctor managed to _______ the patient around with CPR.
7. The talented singer _______ the audience _______ with her beautiful voice.
8. He promised to ____ the issue ____ at the next board meeting.
9. He _______ a colleague _______ to help him finish the project.
10. Stress can sometimes ____ health problems if not managed properly.
Đáp án:
Bài tập 1:
| 1. | b) in |
| 2. | a) out |
| 3. | c) about |
| 4. | d) out |
| 5. | a) on |
| 6. | b) up |
| 7. | c) off |
| 8. | b) about |
| 9. | c) about |
| 10. | a) up |
Bài tập 2:
1. bring about
2. bring out
3. bring around
4. bring along
5. bring about
6. bring around
7. brought over
8. bring up
9. brought in
10. bring on
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về ngữ pháp cũng như cách sử dụng cụm từ bring out trong các tình huống khác nhau. Đừng quên theo dõi ELSA Speak để tiếp tục khám phá thêm kiến thức tại danh mục từ vựng thông dụng khác nhé!






