Câu bị động đặc biệt là nhóm cấu trúc câu bị động nâng cao trong tiếng Anh, được biến đổi theo các quy tắc riêng biệt thay vì công thức bị động thông thường. Dạng câu này giúp bạn diễn đạt ý kiến khách quan, nhấn mạnh sự việc và nâng band điểm ngữ pháp trong các bài thi học thuật. Cùng ELSA Speak làm chủ trọn bộ công thức và bài tập thực hành ngay sau đây!
Câu bị động với 2 tân ngữ (Two-Object Passive)
Câu bị động 2 tân ngữ là một dạng đặc biệt thường gặp trong tiếng Anh. Cấu trúc này thường có 2 loại tân ngữ:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object – Oi): Thường là tân ngữ chỉ người nhận hành động.
- Tân ngữ trực tiếp (Direct Object – Od): Thường là tân ngữ chỉ đồ vật hoặc sự việc được thực hiện.
Các động từ thường gặp gồm: give, send, buy, lend, show, teach, offer, pay, pass, promise…
Bạn vừa đọc 9 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
| Công thức chủ động: S + V + Oi (người) + Od (vật) |
Khi chuyển sang thể bị động, bạn có thể biến đổi theo 2 cách tương ứng với 2 tân ngữ:
| Dạng câu bị động | Công thức chuyển đổi | Ví dụ |
| Cách 1: Đưa tân ngữ gián tiếp (người) lên làm chủ ngữ | S(Oi) + be + V3/ed + Od + (by O) | I was given a dress by him for my birthday. (Tôi được anh ấy tặng một chiếc váy vào dịp sinh nhật.) |
| Cách 2: Đưa tân ngữ trực tiếp (vật) lên làm chủ ngữ | S(Od) + be + V3/ed + to / for + Oi + (by O) | A dress was given to me by him for my birthday. (Một chiếc váy đã được tặng cho tôi bởi anh ấy vào dịp sinh nhật.) |

Câu bị động với V-ing
Nhiều người học thường nhầm lẫn cấu trúc này với thể bị động của các thì tiếp diễn. Trên thực tế, đây là dạng bị động của danh động từ (Gerund), xuất hiện sau các động từ chỉ cảm xúc, thái độ hoặc hành động bắt buộc đi kèm V-ing như: Like, love, hate, enjoy, fancy, avoid, admit, deny, mind, regret, imagine, appreciate…
Tùy vào việc hành động tác động trực tiếp lên chủ ngữ hay lên một đối tượng khác, bạn áp dụng 2 công thức chuẩn xác sau:
Trường hợp 1: Chủ ngữ tự tiếp nhận hành động
Dùng khi chủ ngữ của câu chính là người/vật bị tác động bởi hành động phía sau. Động từ dạng V-ing lúc này sẽ chuyển đổi thành being + V3/ed.
| Chủ động: S + V + someone + V-ing + (me/you/him/her…) → Bị động: S + V + being + V3/ed + (by O) |
Ví dụ:
- He hates people telling him what to do.
→ He hates being told what to do. (Anh ấy ghét bị người khác sai bảo phải làm gì.) - She avoids journalists interviewing her.
→ She avoids being interviewed by journalists. (Cô ấy tránh bị các nhà báo phỏng vấn.)
Trường hợp 2: Hành động tác động lên một đối tượng (tân ngữ) khác
Dùng khi chủ ngữ bày tỏ thái độ trước việc một người hoặc sự vật khác bị tác động. Lúc này, tân ngữ sẽ đứng trước cụm being + V3/ed.
| Chủ động: S + V + someone + V-ing + O (tân ngữ) → Bị động: S + V + O (tân ngữ) + being + V3/ed |
Ví dụ:
- I don’t like people watching my computer screen.
→ I don’t like my computer screen being watched. (Tôi không thích màn hình máy tính của mình bị người khác nhìn chằm chằm.) - The manager insists on staff completing the reports today.
→ The manager insists on the reports being completed today. (Người quản lý yêu cầu các bản báo cáo phải được hoàn thành ngay hôm nay.)

Câu bị động với động từ tri giác
Passive voice với động từ tri giác là dạng câu được dùng với các động từ chỉ giác quan như see, hear, watch, notice, observe, feel, smell, taste,… để diễn tả việc ai đó nhìn, nghe hoặc cảm nhận được hành động nào đó.
Khi chuyển đổi từ chủ động sang bị động, hình thức của động từ theo sau tân ngữ sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc người nói chứng kiến toàn bộ sự việc hay chứng kiến một phần hành động đang diễn ra.
Chứng kiến toàn bộ hành động (Chủ động dùng V-bare): Dùng khi người quan sát thấy toàn bộ quá trình diễn ra và kết thúc của hành động. Ở thể chủ động, động từ theo sau là V-bare (nguyên thể không “to”).
| Chủ động: S + V tri giác + O + V-bare Bị động: S + be + V3/ed + to V-inf |
Ví dụ: They saw him leave the building.
→ He was seen to leave the building. (Anh ấy được nhìn thấy đã rời khỏi tòa nhà.)
Chứng kiến một phần hành động đang diễn ra (Chủ động dùng V-ing): Dùng khi người quan sát bắt gặp sự việc khi nó đang diễn ra dở dang. Ở thể chủ động, động từ theo sau là V-ing.
| Chủ động: S + V tri giác + O + V-ing Bị động: S + be + V3/ed + V-ing |
Ví dụ: John saw her leaving the house.
→ She was seen leaving the house by John. (Cô ấy bị John bắt gặp khi đang rời khỏi nhà.)
Có thể bạn quan tâm:
Cách phát âm ED chuẩn mẹo nhớ và ví dụ
Used to là gì, be used to, get used to trong tiếng Anh
Tổng hợp cấu trúc viết lại câu tiếng Anh sao cho nghĩa không đổi


Câu bị động “Kép”
Cấu trúc bị động kép là dạng câu có hai hành động bị tác động cùng lúc, thường dùng với động từ tường thuật hoặc suy đoán như say, think, believe, consider, report, expect, know,…
| Công thức chủ động tổng quát: S1 + V1 (tường thuật) + that + S2 + V2 (hành động) |
Ví dụ: People say that he is rich. (Người ta nói rằng anh ấy giàu có)
Từ câu này, bạn có 2 cách chuyển sang bị động.
Cách 1: Dùng chủ ngữ giả “It” (Cách dễ nhất)
Với cách này, bạn giữ nguyên toàn bộ vế sau chữ that, chỉ cần biến đổi vế đầu thành bị động:
| It + be (chia theo thì của V1) + V1(V3/ed) + that + S2 + V2 |
- Nếu V1 ở hiện tại (say, think, believe): Dùng It is said / thought / believed that…
Ví dụ: People say that he is rich. → It is said that he is rich. (Người ta nói rằng anh ấy rất giàu.) - Nếu V1 ở quá khứ (said, thought, believed): Dùng It was said / thought / believed that…
Ví dụ: People said that he was rich. → It was said that he was rich. (Người ta đã nói rằng anh ấy rất giàu.)

Có thể bạn quan tâm:
- Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Công thức, cách dùng
- Hướng dẫn cách viết lại câu điều kiện loại 1, 2, 3 chi tiết nhất
- 100 bài tập câu bị động thì hiện tại đơn từ đơn giản đến phức tạp
Cách 2: Đưa S2 lên làm chủ ngữ (Mẹo so sánh mốc thời gian)
Thay vì học thuộc lòng từng thì, bạn chỉ cần áp dụng đúng quy tắc 2 bước sau:
Bước 1: Đưa S2 lên đầu câu và chia bị động cho V1:
| S2 + be (chia theo thì của V1 và số lượng S2) + V1(V3/ed) |
Bước 2 (Chốt phần đuôi): So sánh thời điểm giữa V1 và V2:
- Trường hợp A: V2 cùng thời điểm (hoặc xảy ra sau) V1 → Dùng to + V2 (nguyên mẫu)
Hiện tại – Hiện tại: People say that he is rich. → He is said to be rich. (Anh ấy được cho là giàu có.)
Quá khứ – Quá khứ: People said that he lived here. → He was said to live here. (Anh ấy đã được bảo là sống ở đây.) - Trường hợp B: V2 xảy ra trước V1 (lùi thì) → Dùng to have + V2(V3/ed)
Hiện tại – Quá khứ: People say that he stole the car. → He is said to have stolen the car. (Anh ấy bị đồn là đã trộm chiếc xe ô tô.)
Quá khứ – Quá khứ hoàn thành: People said that he had escaped earlier. → He was said to have escaped earlier. (Anh ấy được bảo là đã trốn thoát từ trước đó.)
Bảng tổng hợp cách chốt đuôi câu bị động kép
| Mối quan hệ thời gian giữa V1 và V2 | Đuôi động từ áp dụng | Ví dụ |
| V2 cùng thời điểm hoặc sau V1 (Hiện tại – Hiện tại / Quá khứ – Quá khứ) | to + V2 (nguyên mẫu) | She is rumored to date Tom. (Cô ấy bị đồn là đang hẹn hò với Tom.) |
| V2 xảy ra trước V1 (Hiện tại – Quá khứ / Quá khứ – Quá khứ hoàn thành) | to have + V2(V3/ed) | He is believed to have moved abroad. (Anh ấy được tin là đã chuyển ra nước ngoài.) |
Xem thêm: Khi nào dùng Was, Were? Bỏ túi cách dùng was were, chia thì và thực hành bài tập

Có thể bạn quan tâm
- Tổng hợp câu bị động hiện tại tiếp diễn: Công thức và Bài tập vận dụng
- Làm chủ kiến thức câu bị động hiện tại đơn trong 5 phút
- Thì quá khứ đơn (Past simple): Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án
Bị động với câu mệnh lệnh
Câu bị động với câu mệnh lệnh được dùng khi muốn biến câu ra lệnh, yêu cầu hoặc hướng dẫn sang dạng bị động, để câu nghe lịch sự và khách quan hơn.
Dạng cấu trúc bị động đặc biệt này thường bắt đầu với “it’s” và được chuyển đổi như sau:
| Mẫu câu chủ động | Công thức bị động tương ứng | Ví dụ |
| It is one duty to + V-inf (Nhiệm vụ của ai là…) | S + be + supposed to + V-inf | It is your duty to finish your homework today. -> You are supposed to finish your homework today. (Bạn có nhiệm vụ phải hoàn thành bài tập hôm nay.) |
| It is necessary to + V-inf (Cần thiết phải…) | S + must/should + be + V3/ed | It is necessary to solve traffic congestion. -> Traffic congestion should be solved. (Tình trạng tắc nghẽn giao thông cần được giải quyết.) |
| Verb + Object (Câu mệnh lệnh trực tiếp) | Let + Object + be + V3/ed hoặc: S + should/must + be + V3/ed | Close the windows, please! -> Let the windows be closed. hoặc: The windows should be closed. (Cửa sổ cần được đóng lại.) |
Có thể bạn quan tâm:
- Phân biệt Must và Have to trong tiếng Anh: Cách dùng kèm bài tập
- Be supposed to là gì? Ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng, ví dụ dễ nhớ
- Cấu trúc Not Until trong tiếng Anh và cách dùng đảo ngữ Not Until

Câu bị động thể nhờ vả, truyền khiến
Đối với cấu trúc bị động “nhờ ai làm gì” trong tiếng Anh, thường đi kèm với hai động từ “get” và “have”. Cấu trúc thường được dùng khi muốn diễn tả việc nhờ người khác làm gì cho mình.
Dạng bị động truyền khiến với Have và Get là một phần quen thuộc của cấu trúc nhờ vả trong tiếng Anh, bạn hãy nắm vững cả thể chủ động lẫn bị động để áp dụng tự nhiên trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.
Công thức:
| Chủ động | Bị động | Ví dụ |
| S + have + sb + V | S + have + sth + V2/ed | I have my father repair my motorbike → I have my motorbike repaired by my father. (Tôi nhờ bố sửa xe máy.) |
| S + get + sb + to + V | S + get + sth + Vpp | She got her sister to sweep the floor. → She got the floor swept by her sister. (Cô ấy nhờ em gái quét sàn nhà.) |

Câu bị động với Make và Let
Công thức theo sau “make” và “let” luôn là động từ nguyên thể không “to” (bare infinitive). Vì vậy, khi chuyển sang passive voice, hai động từ này sẽ có cách biến đổi riêng như sau:
| Chủ động | Bị động | Ví dụ |
| S + make + sb + V-inf | S + to be + made + to + V-inf | They make me do housework alone. → I am made to do housework alone. (Họ bắt tôi làm việc nhà một mình.) |
| S + let + sb + V-inf | Let + sb/sth + be V2/ed = be allowed to V-inf | My parents let me cook dinner. → My parents let the dinner be cooked by me. (Bố mẹ để tôi nấu bữa tối.) → I am allowed to cook dinner. |

Có thể bạn quan tâm:
Allow Ving hay to V? Cách dùng, so sánh Allow, Let, Permit, Advise
Let + Ving hay to V? Cách dùng cấu trúc Let’s, Let và Lets chi tiết, đầy đủ nhất
Bị động không ngôi là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập
Câu bị động với 7 động từ đặc biệt
Trong tiếng Anh thường có 7 động từ đặc biệt gồm: suggest, order, require, demand, request, insist, recommend.
Các từ này được chia theo công thức bị động như sau:
| Chủ động: S + suggest/recommend… + that + S + (should) + V-bare + O → Bị động: It + be + V1-pp + that + O + (should) + be + V2-pp |
Ví dụ: He suggested that my son should take part in outdoor activities.
→ It was suggested that the outdoor activities be taken part in by my son. (Anh ấy đề xuất rằng con trai tôi nên tham gia vào các hoạt động ngoài trời.)

Câu bị động với chủ ngữ giả It
Câu bị động với chủ ngữ giả It được dùng khi không muốn nêu rõ người thực hiện hành động, hoặc khi chủ ngữ thật là một mệnh đề dài, khiến câu trở nên tự nhiên và dễ hiểu hơn.
| Chủ động: It + be + adj + for sb + to V + sth → Bị động: It + be + adj + for sth + to be + V3/ed |
Ví dụ: It is impossible for us to complete the exercise in 30 minutes.
→ It is impossible for the exercise to be completed in 30 minutes. (Việc hoàn thành bài tập trong 30 phút là điều không thể đối với chúng tôi.)

Có thể bạn quan tâm:
- So sánh hơn của bad là gì? Cách dùng worse và ví dụ chi tiết
- So sánh kép trong tiếng Anh: Định nghĩa, ví dụ, công thức và bài tập
- Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect): Công thức và cách dùng
Bài tập về câu bị động đặc biệt
Bài 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu bị động kép.
1. It __________ (say) that the new shopping mall will open next week.
2. He __________ (believe) to have written more than 10 books.
3. It __________ (report) that the storm caused serious damage to the village.
4. They __________ (think) to be living in Canada now.
5. The actor __________ (rumor) to be dating his co-star.
6. It __________ (expect) that the company will announce the results soon.
7. She __________ (consider) to have made great contributions to science.
8. The teacher __________ (know) to be very strict with exams.
9. It __________ (say) that the show was canceled due to bad weather.
10. The politician __________ (believe) to have resigned last night.
Đáp án:
| Câu và Đáp án | Giải thích chi tiết |
| Câu 1: is said | Chủ ngữ giả It đi kèm động từ tường thuật say chia ở hiện tại đơn dạng bị động is said. |
| Câu 2: is believed | Đưa chủ ngữ He lên đầu câu, động từ sau to have written lùi thì nên mệnh đề chính chia hiện tại is believed. |
| Câu 3: is reported | Cấu trúc chủ ngữ giả It is reported that mang nghĩa có thông báo rằng cơn bão đã gây thiệt hại. |
| Câu 4: are thought | Chủ ngữ They số nhiều nên dùng to be are, theo sau là to be living chỉ hành động đang diễn ra. |
| Câu 5: is rumored | Cấu trúc The actor is rumored to be diễn tả tin đồn nam diễn viên đang hẹn hò. |
| Câu 6: is expected | Cấu trúc It is expected that diễn tả một sự việc được kỳ vọng sẽ sớm xảy ra. |
| Câu 7: is considered | Chủ ngữ She số ít, động từ consider chuyển thành is considered to have made. |
| Câu 8: is known | Cấu trúc The teacher is known to be diễn tả việc giáo viên được nhiều người biết đến là rất nghiêm khắc. |
| Câu 9: was said | Mệnh đề sau ở quá khứ was canceled, câu này kể lại sự việc trong quá khứ nên dùng was said. |
| Câu 10: is believed | Chính trị gia hiện được tin rằng đã từ chức vào tối qua, dùng is believed to have resigned. |
Bài 2: Sử dụng cấu trúc câu bị động đặc biệt để viết lại các câu sau.
1. We don’t speak Chinese in this store.
2. Khoa asked his teacher a question.
3. Someone built the house five months ago.
4. They gave him a huge present.
5. Someone broke into their house last Sunday.
6. We will meet Mike at the train station.
7. John has not sent her the letters.
| Câu và Đáp án | Giải thích chi tiết |
| Câu 1: Chinese is not spoken in this store. | Câu bị động thì hiện tại đơn phủ định, đưa tân ngữ Chinese lên làm chủ ngữ. |
| Câu 2: The teacher was asked a question by Khoa. | Câu có 2 tân ngữ, ưu tiên đưa tân ngữ chỉ người The teacher lên làm chủ ngữ bị động. |
| Câu 3: The house was built five months ago. | Câu bị động quá khứ đơn, lược bỏ chủ ngữ không xác định someone. |
| Câu 4: He was given a huge present. | Đưa tân ngữ gián tiếp him lên đầu câu thành đại từ nhân xưng He was given. |
| Câu 5: Their house was broken into last Sunday. | Giữ nguyên cụm giới từ broken into khi chuyển sang thể bị động. |
| Câu 6: Mike will be met at the train station. | Bị động của thì tương lai đơn will meet chuyển thành will be met. |
| Câu 7: She has not been sent the letters by John. | Đưa tân ngữ chỉ người her lên làm chủ ngữ She trong thì hiện tại hoàn thành bị động. |
Bài 3: Sử dụng special passive voice với Get để hoàn thành các câu sau.
1. Why is this room always so dirty? It ……….. (clean) every day.
2. They usually ……… (the living room/ redecorate) every two years.
3. I didn’t fix my motorbike myself, I …………….. (it / fix) at the garage.
4. If you can’t see clearly, you should …… (test/ your eyes)
5. Did you know that Mike ………. (promote) to a management position at work?
6. If her motorbike ……… (damage) by them, they will have to pay for the repairs.
Có thể bạn quan tâm: 50+ bài tập về so sánh hơn trong tiếng Anh có đáp án
| Câu và Đáp án | Giải thích chi tiết |
| Câu 1: gets cleaned | Dùng get thay cho be trong câu bị động mang tính thường nhật, chủ ngữ It số ít nên chia gets cleaned. |
| Câu 2: get the living room redecorated | Cấu trúc get sth done mang nghĩa thuê người sơn sửa lại phòng khách định kỳ. |
| Câu 3: got it fixed | Kể lại sự việc đã qua trong quá khứ did not fix nên chia got it fixed. |
| Câu 4: get your eyes tested | Sau modal verb should là động từ nguyên mẫu get, cấu trúc get sth done (khám mắt). |
| Câu 5: got promoted | Cấu trúc get promoted mang nghĩa được thăng chức trong quá khứ. |
| Câu 6: gets damaged | Câu điều kiện loại 1 mệnh đề If, chủ ngữ her motorbike số ít nên chia gets damaged. |
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm vững toàn bộ các dạng câu bị động đặc biệt, từ bị động 2 tân ngữ, bị động kép cho đến thể nhờ vả và mệnh lệnh. Hãy thường xuyên truy cập danh mục ngữ pháp nâng cao của ELSA Speak để củng cố nền tảng tiếng Anh, đồng thời luyện tập phản xạ cùng gia sư AI mỗi ngày nhé!
Ghi nhớ nhanh









