Trong tiếng Anh, kỹ năng đặt câu hỏi đóng vai trò cực kỳ quan trọng để duy trì cuộc hội thoại và thu thập thông tin. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm vững các quy tắc ngữ pháp để đặt câu hỏi chính xác. Bài viết này của ELSA Speak sẽ giúp bạn tổng hợp toàn bộ kiến thức về câu nghi vấn trong tiếng Anh, cùng tìm hiểu nhé

Câu nghi vấn tiếng Anh là gì?

Câu nghi vấn (interrogative sentence) là loại câu được sử dụng với mục đích chính là để đặt câu hỏi, đưa ra thắc mắc hoặc yêu cầu thông tin từ người nghe.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Đặc điểm nhận dạng dễ thấy nhất của câu nghi vấn là chúng luôn kết thúc bằng dấu chấm hỏi (?). Trong văn nói, câu nghi vấn thường đi kèm với ngữ điệu lên giọng hoặc xuống giọng ở cuối câu tùy thuộc vào loại câu hỏi.

Ví dụ:

  • Are you learning English with ELSA Speak? (Bạn đang học tiếng Anh với ELSA Speak phải không?)
  • Where did John buy this laptop? (John đã mua chiếc laptop này ở đâu thế?)

Lưu ý quan trọng về đảo ngữ: Khác với câu trần thuật, câu nghi vấn trong tiếng Anh thường sử dụng cấu trúc đảo ngữ. Điều này có nghĩa là trợ động từ hoặc động từ to be sẽ được đảo lên trước chủ ngữ.

Câu nghi vấn tiếng Anh là gì?
Câu nghi vấn tiếng Anh là gì?

Cách đặt câu nghi vấn và cách trả lời câu nghi vấn trong tiếng Anh

Để thành thạo việc đặt câu hỏi, bạn cần phân biệt được các loại câu nghi vấn thông dụng. Dưới đây là bảng cấu trúc chi tiết và cách trả lời cho từng loại.

Câu hỏi Có – Không (Yes – No questions)

Đây là dạng câu hỏi cơ bản nhất, người nghe chỉ cần xác nhận thông tin là Đúng (Yes) hoặc Sai (No).

Loại động từCấu trúc câu hỏiCách trả lời (Short Answer)
Động từ to beBe + S + N/Adj/giới từ?Ví dụ: Is she a teacher? (Cô ấy có phải là giáo viên không?)Yes, S + be. / No, S + be + not.Ví dụ: Yes, she is. / No, she isn’t. (Vâng, đúng vậy./ Không, không phải.)
Động từ thườngDo/Does/Did + S + V(inf)?Ví dụ: Do you like pizza? (Bạn có thích bánh pizza không?)Yes, S + do/does/did. / No, S + don’t/doesn’t/didn’t.Ví dụ: Yes, I do. (Có, tôi thích.)
Động từ khuyết thiếuModal Verbs + S + V(inf)?Ví dụ: Can you swim? (Bạn có biết bơi không?)Yes, S + modal verb. / No, S + modal verb + not.Ví dụ: No, I can’t. (Không, tôi không biết.)
Bảng câu hỏi Có – Không (Yes – No questions)
Câu hỏi Có - Không (Yes - No questions)
Câu hỏi Có – Không (Yes – No questions)

Câu hỏi Wh- questions

Dùng các từ để hỏi (Wh-words) để khai thác thông tin chi tiết, không thể trả lời bằng Yes/No.

Mục đích hỏiCấu trúcCâu trả lời
Hỏi tân ngữ/ trạng ngữWh-word + trợ động từ/to be + S + V?
Ví dụ: What are you doing?  (Bạn đang làm gì thế?)
Cung cấp thông tin cụ thể.
Ví dụ: I am reading a book (Tôi đang đọc sách.)
Hỏi chủ ngữWh-word + V + O?
Ví dụ: Who broke the vase? (Ai làm vỡ lọ hoa?)
Nêu chủ thể hành động.
Ví dụ: Tom broke it (Tom đã làm vỡ nó.)
Bảng câu hỏi Wh- questions

Câu hỏi đuôi (Tag questions)

Câu hỏi đuôi (Tag questions) là dạng câu hỏi ngắn được gắn vào cuối một câu trần thuật. Trong giao tiếp, người bản xứ thường xuyên sử dụng loại câu này không phải để hỏi thông tin mới, mà để xác nhận lại thông tin (kiểm tra xem điều mình nghĩ có đúng không) hoặc để tìm kiếm sự đồng tình từ người nghe.

Nguyên tắc chung (Quy tắc đối lập): Nếu mệnh đề chính ở thể Khẳng định, câu hỏi đuôi sẽ ở thể Phủ định và ngược lại.

S + V + O, trợ động từ + not + pronoun?

Ví dụ: 

  • Your parents are traveling to Da Lat, aren’t they? (Bố mẹ bạn đang đi du lịch Đà Lạt nhỉ?)
  • Tom won’t be late for the meeting, will he? (Tom sẽ không trễ họp đâu, phải không?)
  • We have finished the project, haven’t we? (Chúng ta đã hoàn thành dự án rồi, đúng không?)
Câu hỏi đuôi (Tag questions)
Câu hỏi đuôi (Tag questions)

Trong tiếng Anh, câu hỏi đuôi có khá nhiều ngoại lệ thú vị. Dưới đây là bảng tổng hợp các quy tắc đặc biệt giúp bạn tránh mất điểm trong các bài thi:

Trường hợp đặc biệtQuy tắc áp dụngVí dụ minh họa (Mới)
Chủ ngữ là I amKhông dùng amn’t I mà phải dùng aren’t I?.I am your best friend, aren’t I? (Tớ là bạn thân nhất của cậu mà, đúng không?)
Chủ ngữ là ThereGiữ nguyên từ there làm chủ ngữ ở phần đuôi.There won’t be any trouble, will there? (Sẽ không có rắc rối nào đâu, phải chứ?)
Câu rủ rê Let’s…Luôn sử dụng đuôi là shall we?.Let’s take a break, shall we? (Chúng ta nghỉ giải lao chút nhé?)
Câu mệnh lệnh (Do/Don’t do…)Dù là khẳng định hay phủ định, phần đuôi thường dùng will you? để diễn tả lời yêu cầu hoặc mệnh lệnh.Don’t be late for the meeting, will you? (Đừng trễ cuộc họp nhé?)
Câu chứa từ mang nghĩa phủ định (never, hardly, rarely, seldom, no one…)Câu gốc được xem là câu phủ định, nên câu hỏi đuôi phải ở dạng khẳng định.You rarely eat meat, do you? (Bạn hiếm khi ăn thịt, đúng không?)
Đại từ chỉ vật/sự việc (nothing, everything, all…)Dùng đại từ it để thay thế ở phần đuôi.Everything looks great, doesn’t it? (Mọi thứ trông thật tuyệt, phải không?)
Đại từ chỉ người bất định (everyone, nobody, someone…)Dùng đại từ they để thay thế ở phần đuôi.Everyone enjoyed the party, didn’t they? (Mọi người đều thích bữa tiệc, đúng không?)
Bảng câu hỏi đuôi (Tag questions)

Câu hỏi trần thuật (Declarative questions)

Trong giao tiếp thân mật, người bản xứ thường sử dụng một dạng câu hỏi đặc biệt: Giữ nguyên cấu trúc câu khẳng định nhưng lên giọng ở cuối câu.

Dạng câu này không dùng để hỏi thông tin mới, mà thường mang hai sắc thái chính:

  • Xác nhận lại thông tin: Khi người nói đoán mình đã hiểu đúng và muốn kiểm chứng lại.
  • Biểu lộ cảm xúc: Thể hiện sự ngạc nhiên, sững sờ hoặc không tin vào tai mình.
S + V + O? (Lên giọng ở cuối câu)

Cách trả lời: Tương tự như câu hỏi Yes/No: Dùng Yes để xác nhận đúng và No để phủ nhận.

Ví dụ:

  • A: You are quitting your job? (Cậu nghỉ việc đấy à?)
  • B: Yes, I am. (Ừ, đúng vậy.)

Câu hỏi đáp lại (Reply questions)

Trong giao tiếp tiếng Anh, để tránh biến cuộc trò chuyện thành màn độc thoại, người nghe thường sử dụng Câu hỏi đáp lại. Đây là những câu hỏi ngắn không chỉ dùng để khai thác thêm thông tin mà còn là tín hiệu cho thấy bạn đang lắng nghe chủ động, bày tỏ sự quan tâm hoặc ngạc nhiên trước lời nói của đối phương.

Cấu trúc và cách dùng:

Chúng ta có 2 dạng câu hỏi đáp lại phổ biến:

Dạng câu hỏi lặp lại trợ động từ (Echo Questions) Dùng để thể hiện sự quan tâm, ngạc nhiên hoặc duy trì hội thoại.

Auxiliary verb + Pronoun?

Ví dụ: 

  • A: I’ve just finished the marathon. (A: Tôi vừa chạy xong marathon.)
  • B: Have you? That’s incredible! (B: Thật á?) Dùng Have để lặp lại thì hiện tại hoàn thành, tỏ ý ngưỡng mộ.

Dạng câu hỏi lấy tin: Dùng khi bạn muốn biết cụ thể chi tiết về thông tin vừa nghe.

Wh-word (+ Preposition)?
Câu hỏi đáp lại (Reply questions)
Câu hỏi đáp lại (Reply questions)

Câu hỏi tu từ (Rhetorical questions)

Khác với các loại câu nghi vấn thông thường dùng để tìm kiếm câu trả lời, câu hỏi tu từ được sử dụng như một biện pháp tu từ để nhấn mạnh quan điểm, bày tỏ thái độ hoặc đưa ra một lời khẳng định ngầm mà cả người nói và người nghe đều hiểu.

Bảng dưới đây minh họa sự khác biệt giữa cấu trúc câu hỏi và ý nghĩa thực tế:

Cấu trúc câu hỏi tu từÝ nghĩa thực tế 
Who knows? (Ai mà biết được?)Nobody knows. (Chẳng ai biết cả / Tôi không biết.)
What’s the point? (Có ích gì đâu cơ chứ?)There is no point. (Chẳng có ích lợi gì cả/ Vô ích thôi.)
Do you think I’m stupid? (Cậu nghĩ tôi ngốc hả?)I am not stupid. (Tôi không có ngốc đâu nhé – Dùng để phản bác.)
Can’t you do anything right? (Cậu không làm được cái gì ra hồn à?)You represent incompetence. (Dùng để chỉ trích sự vụng về của đối phương.)
Bảng câu hỏi tu từ (Rhetorical questions)

Các quy tắc khi sử dụng câu nghi vấn trong tiếng Anh

Để sử dụng thành thạo các dạng câu hỏi, bên cạnh việc nắm vững cấu trúc, bạn cần tuân thủ những nguyên tắc cơ bản về dấu câu và trợ động từ. Bạn có thể xem chi tiết tổng hợp các quy tắc khi sử dụng câu nghi vấn trong tiếng Anh để tránh các lỗi sai ngữ pháp đáng tiếc.

Câu nghi vấn luôn có dấu chấm hỏi ở cuối câu

Đây là quy tắc bất di bất dịch trong văn viết. Dấu chấm hỏi (?) là dấu hiệu nhận biết kết thúc của một câu hỏi trực tiếp.

Ví dụ: Where are you going? (Bạn đang đi đâu thế?)

Lưu ý: Tuy nhiên, trong câu hỏi gián tiếp (Indirect questions) hoặc câu trần thuật mang ý nghĩa hỏi, ta không dùng dấu chấm hỏi mà dùng dấu chấm câu.

Ví dụ: I wonder where he is going. (Tôi tự hỏi anh ấy đang đi đâu.) 

Nếu câu không có trợ động từ hoặc động từ be thì dùng trợ động từ do

Trong các câu trần thuật sử dụng động từ thường (action verbs) ở thì hiện tại đơn hoặc thì quá khứ đơn, khi chuyển sang câu nghi vấn, ta không thể đảo động từ chính lên đầu câu. Thay vào đó, bắt buộc phải mượn trợ động từ Do/Does (hiện tại) hoặc Did (quá khứ).

Quy tắc: Mượn trợ động từ và trả động từ chính về dạng nguyên mẫu (V-infinitive).

Ví dụ:

  • Câu kể: He likes coffee. (Anh ấy thích cà phê.)
  • Câu hỏi: Does he like coffee? (Anh ấy có thích cà phê không?)
Các quy tắc khi sử dụng câu nghi vấn trong tiếng Anh
Các quy tắc khi sử dụng câu nghi vấn trong tiếng Anh

>>> Đừng để ngữ pháp chỉ nằm trên trang giấy. Hãy biến những kiến thức thành phản xạ giao tiếp tự nhiên cùng ELSA Speak. Với công nghệ AI nhận diện giọng nói độc quyền, ELSA Speak sẽ giúp bạn chỉnh sửa từng âm tiết, giúp bạn làm chủ các cấu trúc câu phức tạp chỉ trong 10 phút luyện tập mỗi ngày.

Bài tập về câu nghi vấn trong tiếng Anh

Hãy thực hành ngay các dạng bài tập dưới đây để nhớ lâu hơn nhé.

Bài tập 1: Đặt câu hỏi cho phần in đậm

  1. The marketing manager will present the new strategy tomorrow.
  2. My brother goes to the gym twice a week.
  3. Sarah felt extremely exhausted after the marathon.
  4. They are looking for their missing dog.
  5. Because of the heavy rain, the flight was canceled.
  6. This antique vase costs $500.
  7. I have been working here for ten years.
  8. Peter’s laptop was stolen yesterday.
  9. We usually travel to work by bus.
  10. The children are playing in the backyard.

Bài tập 2: Điền từ để hỏi (Wh-words) hoặc trợ động từ

  1. (……….) time does the movie start? – At 8 PM.
  2. (……….) you finish your homework yet?
  3. (……….) car is parked outside? It looks very expensive.
  4. (……….) often does your sister practice yoga?
  5. (……….) did you invite to the party? – I invited all my colleagues.
  6. (……….) flavor of ice cream would you like, vanilla or chocolate?
  7. (……….) the CEO attending the meeting right now?
  8. (……….) reason did he give for being late?
  9. (……….) your parents live in London or Manchester?
  10. (……….) tall is the Landmark 81 building?

Bài tập 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

  1. tonight / are / dinner / cooking / what / you / for / ?
  2. speak / fluently / does / languages / how / many / she / ?
  3. to / didn’t / the / go / why / doctor / yesterday / you / ?
  4. seen / have / recently / any / good / movies / you / ?
  5. is / from / the / how / airport / far / city / center / the / ?
  6. project / will / be / when / completed / the / ?
  7. boring / movie / wasn’t / that / a / ?
  8. keys / leave / where / did / put / my / I / ?
  9. manager / with / strictly / deal / problem / the / will / this / ?
  10. interested / are / in / signing / up / course / for / this / you / ?

Đáp án

Bài tập 1: 

1. Who will present…? 

2. How often does…? 

3. How did Sarah feel…? 

4. What are they looking for? 

5. Why was the flight canceled? 

6. How much does…?

7. How long have you…? 

8. Whose laptop…? 

9. How do you usually…? 

10. Where are the children playing?

Bài tập 2: 

1. What 

2. Have 

3. Whose 

4. How 

5. Whom/Who 

6. Which 

7. Is 

8. What 

9. Do

10. How

Bài tập 3: 

1. What are you cooking for dinner tonight? 

2. How many languages does she speak fluently? 

3. Why didn’t you go to the doctor yesterday? 

4. Have you seen any good movies recently? 

5. How far is the airport from the city center? 

6. When will the project be completed?

7. Wasn’t that a boring movie? 

8. Where did I put/leave my keys? 

9. Will the manager deal with this problem strictly? 

10. Are you interested in signing up for this course?

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng Do/Does/Did và khi nào dùng Am/Is/Are?

  • Dùng Am/Is/Are khi câu hỏi liên quan đến tính chất, trạng thái, vị trí (Tính từ, Danh từ, Giới từ) hoặc trong thì Tiếp diễn (V-ing).
  • Dùng Do/Does/Did khi câu hỏi có chứa động từ thường như go, play, eat, study…

Các từ để hỏi (Wh-words) bao gồm những từ nào và dùng để làm gì?

Các từ phổ biến bao gồm:

  • What: Cái gì (hỏi thông tin chung).
  • Where: Ở đâu (hỏi địa điểm).
  • When: Khi nào (hỏi thời gian).
  • Why: Tại sao (hỏi lý do).
  • Who: Ai (hỏi người – chủ ngữ).
  • Whom: Ai (hỏi người – tân ngữ).
  • Whose: Của ai (hỏi sở hữu).
  • Which: Cái nào (hỏi sự lựa chọn).
  • How: Như thế nào (hỏi cách thức/tính chất).

Làm sao để đặt câu hỏi một cách lịch sự (Indirect Questions)?

Để hỏi lịch sự hơn, tránh hỏi trực diện (dễ gây cảm giác thô lỗ với người lạ), bạn nên dùng Câu hỏi gián tiếp. Cấu trúc: Phrase (Could you tell me…) + Wh-word/If + S + V? (Lưu ý: Không đảo ngữ ở mệnh đề sau).

  • Trực tiếp: Where is the bank? (Ngân hàng ở đâu?)
  • Lịch sự: Could you tell me where the bank is? (Không dùng: where is the bank)

Như vậy, chúng ta đã cùng nhau đi qua toàn bộ kiến thức về câu nghi vấn trong tiếng Anh. Việc nắm vững các quy tắc này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai ngữ pháp đáng tiếc và tự tin hơn khi bắt chuyện với người nước ngoài. Tuy nhiên, để đặt câu hỏi trôi chảy và phản xạ nhanh, ngữ pháp thôi là chưa đủ. Hãy tham khảo ngay danh mục các loại câu tiếng Anh của ELSA Speak để nâng trình giao tiếp của bạn lên một tầm cao mới ngay hôm nay!