Cấu trúc It is là một trong những điểm ngữ pháp căn bản nhưng lại xuất hiện với tần suất dày đặc nhất trong tiếng Anh. Trong bài viết này, ELSA Speak và bạn sẽ cùng khám phá chi tiết từ định nghĩa, cách dùng đến các cấu trúc It is thường gặp nhất nhé!

Cấu trúc it is là gì?

Trong tiếng Anh, It is là một cấu trúc cực kỳ phổ biến, trong đó “It” đóng vai trò là chủ ngữ giả hoặc đại từ chỉ định (thời gian, thời tiết, khoảng cách…), và “is” là động từ to be chia ở thì hiện tại.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ý nghĩa: Cấu trúc này thường được dùng để giới thiệu một sự vật, sự việc, trạng thái hoặc đưa ra một lời nhận xét, đánh giá mà không cần chỉ đích danh một đối tượng cụ thể ngay từ đầu.

Ví dụ:

  • It is a beautiful day. (Đó là một ngày đẹp trời.)
  • It is my new car. (Đó là chiếc xe mới của tôi.)
Khái niệm cấu trúc it is trong tiếng Anh
Khái niệm cấu trúc it is trong tiếng Anh

Cách dùng cấu trúc It is

Cấu trúc It is có tính ứng dụng rất cao trong cả văn nói và văn viết. Dưới đây là các cách dùng tiêu biểu:

Cách dùngVí dụ
Xác định danh tính người hoặc vật. Nhận diện người hoặc vật (thường dùng qua điện thoại hoặc tiếng gõ cửa).It is Peter at the door. (Peter đang ở cửa đó.)
Nói về thời gian, thời tiết, ngày tháng. Phổ biến nhất để nói về giờ giấc, thứ ngày, mùa và trạng thái bầu trời.It is 10 o’clock now. (Bây giờ là 10 giờ.)
Nói về khoảng cách. Đo lường từ điểm này đến điểm kia.It is about 5km from here to the park. (Từ đây đến công viên khoảng 5km.)
Đưa ra nhận xét, đánh giá (Chủ ngữ giả). Dùng “It” làm chủ ngữ giả để đưa ra quan điểm về một hành động.It is interesting to talk to her. (Nói chuyện với cô ấy thật thú vị.)
Bảng cách dùng cấu trúc It is trong tiếng Anh
Cấu trúc It is có tính ứng dụng rất cao
Cấu trúc It is có tính ứng dụng rất cao

Các cấu trúc It is thường gặp

Cấu trúc it is that

Dùng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu (chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ).

It is + (thành phần nhấn mạnh) + that + S + V…

Cách dùng: Tập trung sự chú ý vào phần đứng ngay sau “It is”.

Ví dụ:

  • It is Mary that won the prize. (Chính Mary là người đã giành giải thưởng.)
  • It is in this room that we first met. (Chính tại căn phòng này chúng ta đã gặp nhau lần đầu.)

Cấu trúc it is believed that

Đây là dạng câu bị động khách quan (Impersonal Passive), dùng để tường thuật thông tin mà không cần nêu tên người nói cụ thể.

It is + V3/ed (said/believed/thought…) + that + S + V

Cách dùng: Thường xuất hiện trong tin tức, văn phong học thuật để tăng tính khách quan.

Ví dụ:

  • It is believed that the pyramids were built by ancient Egyptians. (Người ta tin rằng các kim tự tháp được xây dựng bởi người Ai Cập cổ đại.)
  • It is said that he owns three private jets. (Người ta nói rằng ông ấy sở hữu ba chiếc chuyên cơ riêng.)

Cấu trúc it is important

Một dạng câu giả định dùng để nhắc nhở hoặc yêu cầu thực hiện một việc quan trọng.

It is important that + S + V nguyên mẫu

Cách dùng: Nhấn mạnh tính cần thiết của sự việc được đề cập.

Ví dụ:

  • It is important that every citizen follow the law. (Điều quan trọng là mọi công dân phải tuân thủ pháp luật.)
  • It is important that he arrive at the airport on time. (Điều quan trọng là anh ấy phải đến sân bay đúng giờ.)

Cấu trúc it is time

Dùng để nhắc nhở hoặc hối thúc ai đó thực hiện một hành động.

It is time (for somebody) + to V (Đến giờ làm gì – trung tính). 
It is time + S + V-ed/V2 (Đã đến lúc ai đó phải làm gì – hối thúc/trách móc).

Ví dụ:

  • It is time to go home. (Đến giờ về nhà rồi.)
  • It is high time you cleaned your room. (Đã đến lúc bạn phải dọn phòng mình rồi đấy – mang nghĩa trách móc vì dọn muộn).

Cấu trúc it is important that

Nhấn mạnh sự cần thiết hoặc tính cấp bách của một sự việc.

It is + adj + that + S + V nguyên thể

Lưu ý: Động từ sau “that” luôn ở dạng nguyên mẫu, dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều (vì có should ẩn bên trong).

Ví dụ: 

  • It is important that she be present at the meeting. (Quan trọng là cô ấy phải có mặt tại cuộc họp – không dùng “is”).
  • It is essential that every student submit the essay by Friday. (Điều thiết yếu là mỗi học sinh phải nộp bài luận trước thứ Sáu.)

Cấu trúc it is difficult

Dùng để nhận xét về độ khó hoặc sự cản trở khi thực hiện một hành động.

It is difficult + (for somebody) + to V (Thật khó (cho ai đó) để làm gì)

Ví dụ:

  • It is difficult to concentrate in such a noisy environment. (Thật khó để tập trung trong một môi trường ồn ào như thế này.)
  • It is difficult for beginners to master this technique. (Thật khó cho những người mới bắt đầu để làm chủ kỹ thuật này.)

Cấu trúc it is said that

Đây là cấu trúc bị động khách quan, dùng để thuật lại một thông tin, lời đồn hoặc một sự thật hiển nhiên mà không cần chỉ rõ ai là người nói.

It is said that + S + V + …(Người ta nói rằng…/ Có tin rằng…)

Cách dùng: Sử dụng khi muốn đưa ra thông tin một cách trung lập, khách quan.

Ví dụ:

  • It is said that this ancient pagoda was built 500 years ago. (Người ta nói rằng ngôi chùa cổ này được xây dựng cách đây 500 năm.)
  • It is said that drinking green tea helps improve memory. (Người ta nói rằng uống trà xanh giúp cải thiện trí nhớ.)

Cấu trúc It is the first time

Dùng để diễn tả một trải nghiệm lần đầu tiên của một đối tượng nào đó.

It is the first time + S + have/has + V3/ed (Đây là lần đầu tiên…)

Cách dùng: Lưu ý sau cấu trúc này luôn chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành.

Ví dụ:

  • It is the first time my father has traveled by airplane. (Đây là lần đầu tiên bố tôi đi du lịch bằng máy bay.)
  • It is the first time I have ever tasted such a delicious pizza. (Đây là lần đầu tiên tôi được nếm thử một chiếc pizza ngon đến thế.)

Cấu trúc it is + adj

Đây là cấu trúc dùng chủ ngữ giả để đưa ra nhận xét hoặc mô tả tính chất của một sự việc.

It is + adj + (for somebody) + to V (Thật là… (cho ai đó) để làm gì)

Cách dùng: Thay thế cho việc dùng To-V làm chủ ngữ để câu văn tự nhiên hơn.

Ví dụ

  • It is dangerous to swim in this river without a life jacket. (Thật nguy hiểm khi bơi ở dòng sông này mà không có áo phao.)
  • It is wonderful to spend the weekend with my family. (Thật tuyệt vời khi dành thời gian cuối tuần bên gia đình.)

Cấu trúc it is essential that

Đây là một dạng câu giả định dùng để nhấn mạnh tính cấp bách, thiết yếu của vấn đề.

It is essential that + S + V nguyên mẫu

Cách dùng: Động từ ở mệnh đề “that” không chia (luôn ở dạng nguyên thể).

Ví dụ:

  • It is essential that she be present at the laboratory at 8 AM. (Điều thiết yếu là cô ấy phải có mặt tại phòng thí nghiệm lúc 8 giờ sáng.)
  • It is essential that we protect our natural resources. (Điều thiết yếu là chúng ta phải bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên.)
Các cấu trúc it is thường gặp trong tiếng Anh
Các cấu trúc it is thường gặp trong tiếng Anh

Nâng cấp kỹ năng giao tiếp và viết lách của bạn ngay hôm nay với các khóa học tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao. Đăng ký ngay để nhận ưu đãi dành riêng cho bạn!

Phân biệt sự khác nhau giữa cấu trúc It is, It’s và Its

Người học thường nhầm lẫn giữa 3 từ này do cách viết và đọc gần tương đồng.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
It isThường được sử dụng trong các văn bản cần tính trang trọng cao như luận văn, hợp đồng, báo cáo công việc. Trong các bài thi viết, bạn nên ưu tiên dùng dạng này thay vì viết tắt.It is a long story. (Đó là một câu chuyện dài)
It’sThay thế cho “It is” hoặc “It has”.It’s (It is) hot. (Trời nóng.)It’s (It has) been a week. (Đã một tuần rồi.)
ItsChỉ quyền sở hữu của một vật/con vật (của nó).The dog lost its bone. (Con chó đã làm mất xương của nó.)
Bảng phân biệt cấu trúc It is, It’s và Its
Phân biệt cấu trúc It is, It’s và Its
Phân biệt cấu trúc It is, It’s và Its

Bài tập vận dụng

Hoàn thành câu sử dụng cấu trúc it is hoặc its

  1. ______ very hot today.
  2. The company changed ______ logo last month.
  3. ______ time for us to leave.
  4. Each bird builds ______ own nest.
  5. ______ believed that he will win.
  6. Look at the cat, ______ fur is so soft.
  7. ______ important to drink water.
  8. The tree lost all ______ leaves.
  9. ______ the first time I’ve been here.
  10. I love this house, ______ rooms are large.

Đáp án

  1. It is
  2. its 
  3. It is
  4. its
  5. It is
  6. its
  7. It is
  8. its
  9. It is
  10. its

Điền từ còn thiếu vào chỗ

  1. ______ very hot today.
  2. The company changed ______ logo last month.
  3. ______ time for us to leave.
  4. Each bird builds ______ own nest.
  5. ______ believed that he will win.
  6. Look at the cat, ______ fur is so soft.
  7. ______ important to drink water.
  8. The tree lost all ______ leaves.
  9. ______ the first time I’ve been here.
  10. I love this house, ______ rooms are large.

Đáp án:

  1. It is
  2. its
  3. It is
  4. its
  5. It is
  6. its
  7. It is
  8. its 
  9. It is 
  10. its

Câu hỏi thường gặp

Sau it is là gì?

It is có thể viết tắt như thế nào?

“It is” được viết tắt là It’s. Lưu ý không nhầm lẫn với tính từ sở hữu “Its”.

It is + adj + to V hay Ving?

Phần lớn các tính từ đi sau “It is” sẽ đi kèm với to V (It is easy to learn). Một số ít cấu trúc đặc biệt có thể đi với Ving nhưng thường dùng “It is no use + Ving” hoặc “It is worth + Ving”.

It is + adj + to V nghĩa là gì?

Nghĩa là: “Thật là (tính từ) khi làm (hành động)”

Ví dụ: It is dangerous to swim here (Thật là nguy hiểm khi bơi ở đây).

It is có dùng trong câu bị động không?

Có. Nó được dùng trong cấu trúc bị động khách quan như: It is said that, It is believed that, It is rumored that… giúp câu văn khách quan và chuyên nghiệp hơn.

Tổng kết lại, cấu trúc It is không chỉ đơn thuần dùng để giới thiệu sự vật, sự việc mà còn là công cụ đắc lực giúp bạn nhấn mạnh thông tin hoặc diễn đạt ý kiến một cách khách quan, chuyên nghiệp. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và giải đáp được mọi thắc mắc về It is. Đừng quên theo dõi các bài viết tại danh mục các loại câu tiếng Anh của ELSA Speak để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh thú vị và hữu ích.