Since và for đều được dùng để nói về thời gian trong tiếng Anh, đặc biệt là với thì hiện tại hoàn thành, nhưng mỗi cấu trúc lại mang ý nghĩa và cách dùng khác nhau. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về cấu trúc since và phân biệt since for chi tiết một cách rõ ràng, giúp bạn nắm vững cách sử dụng và tránh những lỗi sai thường gặp khi làm bài tập cũng như trong giao tiếp.

Since và For là gì?

Since có nghĩa là gì?

Since có nghĩa là từ khi, từ lúc hoặc kể từ khi, là một giới từ hoặc liên từ dùng để chỉ một mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Trong tiếng Anh, since là dấu hiệu nhận biết đặc trưng nhất của các thì hoàn thành như thì hiện tại hoàn thành hoặc thì quá khứ hoàn thành.

Ví dụ:

  • I have lived in Hanoi since 2010. (Tôi đã sống ở Hà Nội từ năm 2010 đến nay.)
  • She has worked at the company since she graduated. (Cô ấy đã làm việc tại công ty từ khi cô ấy tốt nghiệp.)
  • They had been friends since childhood before they lost contact. (Họ đã là bạn từ thời thơ ấu trước khi mất liên lạc.)
Tìm hiểu định nghĩa since là gì
Tìm hiểu định nghĩa since là gì

Xem thêm:

  • Câu hỏi đuôi (Tag question): Công thức, cách dùng và bài tập
  • Cấu trúc would rather: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

For nghĩa là gì?

For /fɔːr/ là có nghĩa là trong khoảng, trong suốt hoặc trong vòng, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài bao lâu. Tùy thuộc vào mục đích diễn đạt, for có thể đi kèm với hầu hết tất cả các thì trong tiếng Anh như: thì quá khứ đơn, thì hiện tại hoàn thành, thì tương lai đơn.

Ví dụ:

  • I have studied English for 3 years. (Tôi đã học tiếng Anh trong 3 năm.)
  • I will stay in Da Nang for a week. (Tôi sẽ ở Đà Nẵng trong 1 tuần.)

Cách dùng Since và For trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, since được dùng để chỉ mốc thời gian hành động bắt đầu, còn for dùng để chỉ khoảng thời gian hành động kéo dài. Dưới đây là phần hướng dẫn chi tiết về cách dùng since và for trong tiếng Anh giúp bạn hiểu và áp dụng chính xác hơn.

Cách dùng Since chi tiết

Trong tiếng Anh, since có thể được dùng như một giới từ chỉ thời gian hoặc như một liên từ để diễn tả nguyên nhân – kết quả. Tùy vào từng ngữ cảnh, cách dùng since sẽ có sự khác nhau về cấu trúc và ý nghĩa. Dưới đây là phần hướng dẫn chi tiết cách dùng since để bạn tham khảo và áp dụng chính xác trong thực tế.

Since dùng để chỉ thời gian

Khi được dùng để chỉ thời gian, since đóng vai trò là một giới từ hoặc liên từ, diễn tả một mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các thì hoàn thành để nhấn mạnh điểm khởi đầu của hành động hoặc sự việc.

Dưới đây là cách dùng since khi đi với các thì cụ thể:

ThìCấu trúcVí dụ
Thì hiện tại hoàn thànhS + have/has + V3/ed + since + mốc thời gian/mệnh đề quá khứ đơnI have worked here since I graduated from university. (Tôi đã làm việc ở đây kể từ khi tốt nghiệp đại học).
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnS + have/has + been + V-ing + since + mốc thời gianThey have been traveling around the world since last year. (Họ đã đi du lịch vòng quanh thế giới từ năm ngoái).
Quá khứ hoàn thànhS + had + V3/ed + since + mệnh đề quá khứ đơnBy the time I met her, she had already lived in Japan since she was a teenager. (Khi tôi gặp cô ấy, cô ấy đã sống ở Nhật từ khi còn là thiếu niên).
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễnS + had + been + V-ing + since + mệnh đề quá khứ đơnHe had been learning to cook since his father taught him five years ago. (Anh ấy đã học nấu ăn từ khi cha anh dạy cách đây năm năm).
Bảng các thì thường dùng với since
Since được dùng với các thì hoàn thành để chỉ thời gian
Since được dùng với các thì hoàn thành để chỉ thời gian

Since sử dụng chỉ nguyên nhân kết quả

Khi được sử dụng để chỉ nguyên nhân – kết quả, since đóng vai trò là một liên từ mang nghĩa vì, bởi vì, dùng để đưa ra lý do dẫn đến một hành động hoặc sự việc nào đó. Trong cấu trúc này, mệnh đề chứa since thường đứng trước hoặc sau mệnh đề chính, giúp giải thích nguyên nhân một cách tự nhiên và trang trọng hơn so với because.

Cấu trúc

Since + mệnh đề chỉ nguyên nhân, mệnh đề chính (kết quả)

Hoặc  

Mệnh đề chính (kết quả) + since + mệnh đề chỉ nguyên nhân

Ví dụ

  • Since it was raining, we decided to stay indoors. (Vì trời đang mưa, chúng tôi quyết định ở trong nhà.)

→ Ở đây, since được dùng để đưa ra lý do “trời mưa” và kết quả là “chúng tôi ở trong nhà.”

  • She didn’t come to the party since she was feeling unwell. (Cô ấy đã không đến bữa tiệc vì cô ấy cảm thấy không khỏe.)

→ Nguyên nhân là “cô ấy cảm thấy không khỏe,” dẫn đến kết quả là “cô ấy không đến bữa tiệc.”

  • The project was delayed since there were technical issues. (Dự án bị trì hoãn vì có các vấn đề kỹ thuật.)

→ Nguyên nhân “các vấn đề kỹ thuật” dẫn đến kết quả là “dự án bị trì hoãn.”

Có thể bạn quan tâm:
Cách phát âm ED chuẩn: Quy tắc, mẹo nhớ và ví dụ
The last time + gì trong tiếng Anh và bài tập vận dụng chi tiết
Câu điều kiện: Công thức, cách dùng và bài tập
Since được dùng như liên từ chỉ nguyên nhân kết quả
Since được dùng như liên từ chỉ nguyên nhân kết quả

Cách dùng for trong tiếng Anh

For chủ yếu được dùng như một giới từ để chỉ khoảng thời gian hoặc mục đích, tùy theo ngữ cảnh. Khi nói về thời gian, for được dùng để diễn tả một khoảng kéo dài của hành động, thường xuất hiện trong nhiều thì khác nhau.

Dưới đây là bảng cách dùng for theo từng thì để bạn tham khảo:

ThìCấu trúc với forVí dụ 
Thì hiện tại đơnS + V(s/es) + for + khoảng thời gianShe works here for 8 hours a day. (Cô ấy làm việc ở đây 8 giờ mỗi ngày.)
Thì hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + V-ing + for + khoảng thời gianI am studying here for 2 hours. (Tôi đang học ở đây trong 2 giờ.)
Thì hiện tại hoàn thànhS + have/has + V3/ed + for + khoảng thời gianI have lived here for 5 years. (Tôi đã sống ở đây được 5 năm.)
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnS + have/has been + V-ing + for + khoảng thời gianShe has been working for 3 hours. (Cô ấy đã và đang làm việc được 3 giờ.)
Thì quá khứ đơnS + V2/ed + for + khoảng thời gianThey stayed in Hanoi for 2 days. (Họ đã ở Hà Nội trong 2 ngày.)
Thì tương lai đơnS + will + V + for + khoảng thời gianI will stay here for a week. (Tôi sẽ ở đây trong một tuần.)
Bảng các thì dùng với for
Có thể bạn quan tâm:
Phân biệt Hiện tại hoàn thành và Quá khứ đơn: Ngữ pháp và bài tập
Bảng phiên âm IPA tiếng Anh quốc tế: cách phát âm chuẩn bản xứ
So sánh hơn và so sánh nhất: Cấu trúc, cách dùng, bài tập vận dụn

Cấu trúc Since và For trong tiếng Anh

Since + gì? Chi tiết cấu trúc since

Since có thể đi với mốc thời gian, mệnh đề (S + V quá khứ) hoặc dùng như một liên từ để nối hai mệnh đề trong câu, tùy theo ý nghĩa chỉ thời gian hay nguyên nhân – kết quả.

Dưới đây là bảng cấu trúc since chi tiết để bạn tham khảo:

Công thức SinceÝ nghĩaVí dụ
Since + Mốc thời gian“Since” theo sau bởi một mốc thời gian xác định trong quá khứ.I have worked here since 2015. (Tôi đã làm việc ở đây kể từ năm 2015).
Since + Mệnh đề quá khứ đơnChỉ sự kiện trong quá khứ làm mốc để tính hành động khác diễn ra.I haven’t spoken to her since she moved abroad. (Tôi chưa nói chuyện với cô ấy kể từ khi cô ấy chuyển ra nước ngoài).
Since + V-ingDùng khi mệnh đề chính và mệnh đề rút gọn có chủ ngữ giống nhau.Since joining the company, he has contributed significantly to the team. (Kể từ khi gia nhập công ty, anh ấy đã đóng góp đáng kể cho đội nhóm.)
Since + thereNhấn mạnh sự tồn tại của một tình huống kể từ một thời điểm nhất định.Since there was a major system upgrade, everything has been running smoothly. (Kể từ khi có đợt nâng cấp hệ thống lớn, mọi thứ đã hoạt động trơn tru.)
Since + thenChỉ một sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác.She started her new job last month. Since then, she has been more enthusiastic. (Cô ấy bắt đầu công việc mới tháng trước. Kể từ đó, cô ấy trở nên nhiệt tình hơn.)
Ever sinceNhấn mạnh hành động đã diễn ra liên tục từ một thời điểm trong quá khứ.Ever since we first met, we have been inseparable. (Kể từ lần đầu tiên gặp nhau, chúng tôi luôn gắn bó không rời.)
It’s time since + Mệnh đề quá khứChỉ một khoảng thời gian đã trôi qua kể từ một sự kiện cụ thể.It’s been three years since I last visited Paris. (Đã ba năm kể từ lần cuối tôi đến thăm Paris.)
Bảng cấu trúc since trong tiếng Anh

Xem thêm: Học phát âm tiếng Anh chuẩn và luyện từ vựng theo nhiều chủ đề với ELSA Speak. Bắt đầu ngay hôm nay!

For + gì? Chi tiết cấu trúc for

For thường đi kèm với khoảng thời gian kéo dài của một hành động hoặc trạng thái. Dưới đây là bảng cấu trúc chi tiết để bạn tham khảo:

Cấu trúc forÝ nghĩaVí dụ
For + khoảng thời gianDiễn tả một khoảng thời gian kéo dàiI have studied English for 5 years. (Tôi đã học tiếng Anh trong 5 năm.)
For + a/an + danh từ thời gianNhấn mạnh một khoảng thời gian cụ thểShe stayed in Hanoi for a week. (Cô ấy đã ở Hà Nội trong một tuần.)
For + all + khoảng thời gianDiễn tả toàn bộ thời gianHe slept for all day. (Anh ấy đã ngủ cả ngày.)
For + purpose (mục đích)Chỉ mục đích của hành độngThis tool is for learning English. (Công cụ này dùng để học tiếng Anh.)
For + somebodyChỉ đối tượng được hưởng/nhậnI bought this gift for you. (Tôi đã mua món quà này cho bạn.)
For + doing somethingChỉ công dụng hoặc mục đích sử dụngA knife is for cutting bread. (Dao dùng để cắt bánh mì.)
Bảng cấu trúc for

Có thể bạn quan tâm: Bên cạnh việc nắm vững ngữ pháp, bạn cũng có thể cải thiện khả năng phát âm và mở rộng vốn từ vựng theo nhiều chủ đề khác nhau với ELSA Premium. Trải nghiệm học tiếng Anh thông minh với AI ngay hôm nay để nâng cao kỹ năng toàn diện!

Phân biệt cấu trúc Since và For

Since và for đều được dùng để diễn tả thời gian trong tiếng Anh, đặc biệt trong các thì hoàn thành, nhưng mỗi cấu trúc lại mang ý nghĩa khác nhau. Since nhấn mạnh mốc thời gian bắt đầu, trong khi for nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài. Để hiểu rõ hơn và tránh nhầm lẫn khi sử dụng, hãy cùng theo dõi bảng phân biệt chi tiết dưới đây.

Tiêu chíSinceFor
Mục đích sử dụngDiễn tả mốc thời gian cụ thể trong quá khứ khi một hành động bắt đầu và có thể kéo dài đến hiện tại.Diễn tả khoảng thời gian mà một hành động diễn ra, thường nhấn mạnh độ dài của hành động đó.
Cấu trúcSince + mốc thời gianFor + khoảng thời gian.
Các thì thường dùngSince thường được sử dụng với các thì hoàn thành (hiện tại hoàn thành,hiện tại hoàn thành tiếp diễn,…) hoặc quá khứ đơn.For có thể sử dụng với tất cả các thì tiếng Anh.
For thường đi cùng thì hiện tại đơn, thì quá khứ đơn, thì tương lai đơn.
Lưu ýSince chỉ có thể được sử dụng khi nhắc đến mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
Since không thể thay thế For trong các trường hợp chỉ khoảng thời gian.
For có thể thay thế Since trong một số trường hợp chỉ khoảng thời gian, nhưng Since không thể thay thế For khi chỉ mốc thời gian.
Ví dụ– She has lived in New York since 2015. (Cô ấy đã sống ở New York từ năm 2015.)
– I haven’t eaten anything since this morning. (Tôi chưa ăn gì từ sáng nay.)
– I have studied English for three years. (Tôi đã học tiếng Anh được ba năm.)
– She worked at the company for two months. (Cô ấy đã làm việc cho công ty trong hai tháng.)

Lưu ý:

  • Since thường dùng với thì hoàn thành, còn for có thể dùng với nhiều thì khác nhau.
  • Trong một số trường hợp, since và for có thể thay thế cho nhau, nhưng chỉ khi cả hai đều có thể miêu tả khoảng thời gian đã kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
Một số điểm khác biệt của cấu trúc Since và For
Một số điểm khác biệt của cấu trúc Since và For

Xem thêm:

  • Cấu trúc suggest: Công thức, cách dùng và bài tập vận dụng chi tiết
  • Cấu trúc used to, be used to, get used to trong tiếng Anh
  • Coming soon là gì? Cách dùng chi tiết và bài tập

Bài tập Since và For có đáp án

Bài 1: Điền từ “Since” hoặc “For”

  1. She has been studying English ______ two years.
  2. We haven’t visited them ______ last Christmas.
  3. He has lived in London ______ 2015.
  4. They have been friends ______ high school.
  5. I have been learning to play the guitar ______ six months.
  6. Since the new policy was implemented, the company has improved ______ several months.
  7. My brother has been in Japan ______ 2020.
  8. I haven’t eaten sushi ______ a long time.
  9. She has worked at that company ______ three years.
  10. Since I started my new job, I have been swamped ______ the last few weeks.

Đáp án:

12345678910
forsincesincesinceforforsinceforforfor

Bài 2: Viết lại câu với Since hoặc For

Chuyển các câu sau thành câu sử dụng Since hoặc For:

  1. I started studying French in 2016. (Câu sử dụng Since)
  2. He has been a member of the club for three years. (Câu sử dụng Since)
  3. The kids have been playing outside since two hours ago. (Câu sử dụng For)
  4. They have been best friends since high school. (Câu sử dụng For)
  5. She started working at the company last year.(Câu sử dụng Since)
  6. I met her in 2019. (Câu sử dụng Since)
  7. We have lived in this house for five years. (Câu sử dụng Since)
  8. He has been playing the piano for a long time. (Câu sử dụng Since)
  9. They have been working on the project for two weeks. (Câu sử dụng Since)
  10. She has been learning Spanish for three months. (Câu sử dụng Since)

Đáp án:

  1. I have been studying French since 2016.
  2. He has been a member of the club since 2021.
  3. The kids have been playing outside for two hours.
  4. They have been best friends for many years.
  5. She has been working at the company since last year.
  6. I have known her since 2019.
  7. We have lived in this house since 2019.
  8. He has been playing the piano since he was a child.
  9. They have been working on the project since October 9th.
  10. She has been learning Spanish since April.

Bài 3: Viết câu hoàn chỉnh

Sử dụng Since hoặc For để viết các câu hoàn chỉnh dựa trên gợi ý sau:

  1. I (study) English (3 years).
    → I have been studying English _______ 3 years.
  2. She (not see) her friends (last month).
    → She hasn’t seen her friends _______ last month.
  3. They (live) in this town (2012).
    → They have been living in this town _______ 2012.
  4. He (wait) for the bus (20 minutes).
    → He has been waiting for the bus _______ 20 minutes.
  5. We (know) each other (2005).
    → We have known each other _______ 2005.
  6. I (work) at this company (5 years).

→ I have been working at this company _______ 5 years.

  1. She (not visit) her grandparents (last summer).

→ She hasn’t visited her grandparents _______ last summer.

  1. They (play) soccer (2 hours).

→ They have been playing soccer  _______  2 hours.

  1. He (study) Japanese (2018).

→ He has been studying Japanese _______ 2018.

  1. We (live) here (a long time).

→ We have been living here _______  a long time.

Đáp án:

12345678910
forsincesinceforsinceforsinceforsincefor

Nắm vững cấu trúc Since và For là bước đệm quan trọng để bạn thành thạo các thì hoàn thành. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ về bộ đôi này và đừng quên ghé thăm danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak mỗi ngày để khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích nhé!