Cấu trúc how often là một trong những điểm ngữ pháp nền tảng mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng cần nắm vững. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn tìm hiểu tất cả kiến thức về how often từ công thức, cách chia động từ đến những lưu ý quan trọng để bạn tự tin giao tiếp nhé!

How often là gì?

How often nghĩa là “Bao lâu một lần?” hoặc “Có thường xuyên không?“. Đây là một cụm từ để hỏi (wh-word) được sử dụng cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Về mặt chức năng, cấu trúc này dùng để hỏi về tần suất diễn ra của một hành động hoặc một sự việc nào đó.

Ví dụ:

  • How often do you go to the gym? (Bạn đi tập gym bao lâu một lần?)
  • How often does it rain in this city? (Thành phố này có thường xuyên mưa không?)
Khái niệm how often trong tiếng Anh
Khái niệm how often trong tiếng Anh

Cấu trúc đặt câu hỏi với How often trong tiếng Anh

Tùy vào loại động từ bạn sử dụng (động từ thường hay động từ to be), cấu trúc của câu hỏi How often sẽ có sự thay đổi.

Công thức How often với động từ thường

Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn hỏi về tần suất thực hiện một hành động cụ thể.

How often + do/does + S + V nguyên thể

Cách dùng: Sử dụng trợ động từ do khi chủ ngữ (S) là: I, You, We, They hoặc danh từ số nhiều và sử dụng trợ động từ does khi chủ ngữ (S) là: He, She, It hoặc danh từ số ít/danh từ không đếm được.

Ví dụ:

  • How often do you brush your teeth? (Bạn đánh răng bao lâu một lần?)
  • How often does Peter play video games? (Peter có thường xuyên chơi điện tử không?)

Công thức How often với động từ to be

Sử dụng khi bạn muốn hỏi về tần suất của một trạng thái hoặc sự hiện diện.

How often + am/is/are + S + …?

Cách dùng: Đưa động từ to be lên trước chủ ngữ.

Ví dụ: 

  • How often are the buses late? (Xe buýt có thường xuyên đến muộn không?)
  • How often is he sick? (Anh ấy có hay bị ốm không?)
Cấu trúc đặt câu hỏi với How often bao gồm hai cấu trúc
Cấu trúc đặt câu hỏi với How often bao gồm hai cấu trúc

Cách trả lời câu hỏi How often

Sử dụng trạng từ chỉ tần suất

Trạng từ chỉ tần suất được chia làm hai loại dựa trên tính chính xác của thông tin:

  • Trạng từ chỉ tần suất xác định: Loại này cho biết chính xác thời điểm hoặc chu kỳ lặp lại của hành động.
Nhóm trạng từÝ nghĩaVí dụ
Hourly, daily, weeklyHằng giờ, hằng ngày, hằng tuầnThe security guard patrols hourly. (Bảo vệ đi tuần tra hằng giờ)
Monthly, quarterly, yearlyHằng tháng, hằng quý, hằng nămWe update the software quarterly. (Chúng tôi cập nhật phần mềm hằng quý)
AnnuallyThường niên (mỗi năm 1 lần)The festival is held annually. (Lễ hội được tổ chức thường niên)
Bảng các trạng từ chỉ tần suất xác định
  • Trạng từ chỉ tần suất không xác định: Loại này diễn tả mức độ lặp lại một cách chung chung, mang tính ước lệ theo cảm nhận của người nói.
Mức độ (%)Trạng từÝ nghĩa
100%Always, constantlyLuôn luôn, liên tục
90%Usually, normallyThường xuyên, như thường lệ
70%Often, frequentlyThường thường
50%SometimesThỉnh thoảng
30%OccasionallyĐôi khi, tùy lúc
10%Rarely, seldomHiếm khi
5%Hardly everHầu như không bao giờ
0%NeverKhông bao giờ
Bảng các trạng từ chỉ tần suất không xác định
Các trạng từ chỉ tần suất xác định và không xác định
Các trạng từ chỉ tần suất xác định và không xác định

Sử dụng các cụm trạng từ chỉ tần suất

Nếu bạn muốn câu trả lời trở nên chi tiết, chuyên nghiệp và cung cấp số liệu cụ thể, hãy sử dụng các cụm từ sau. Lưu ý quan trọng là các cụm từ này luôn đứng ở cuối câu.

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Every morning/nightMỗi sáng/tốiI drink green tea every morning. (Tôi uống trà xanh mỗi sáng)
Every weekendMỗi cuối tuầnThey go hiking every weekend. (Họ đi leo núi mỗi cuối tuần)
Every two months2 tháng một lầnI visit the dentist every two months. (Tôi đi khám nha sĩ 2 tháng một lần)
Every other dayCách một ngày (ngày có ngày không)He waters the garden every other day. (Anh ấy tưới vườn cách ngày)
Once a monthMột lần một thángWe have a staff meeting once a month. (Chúng tôi họp nhân viên 1 lần/tháng)
Twice a yearHai lần một nămThe company pays bonuses twice a year. (Công ty trả tiền thưởng 2 lần một năm)
Three times a weekBa lần một tuầnShe practices yoga three times a week. (Cô ấy tập yoga 3 lần một tuần)
Once or twice a dayMột hoặc hai lần một ngàyI check my email once or twice a day. (Tôi kiểm tra email 1 hoặc 2 lần một ngày)
Bảng các cụm trạng từ chỉ tần suất

Sử dụng các thành ngữ chỉ tần suất

Dưới đây là bảng tổng hợp các thành ngữ (idioms) thay thế cho often, sometimes hay rarely để nội dung của bạn thêm phong phú:

Thành ngữÝ nghĩaVí dụ (Dịch nghĩa)
Once in a blue moonRất hiếm khi (Năm thì mười họa)My brother visits us once in a blue moon. (Anh trai rất hiếm khi mới về thăm chúng tôi)
Now and then / Now and againThỉnh thoảngI still think about my old job now and then. (Thỉnh thoảng tôi vẫn nghĩ về công việc cũ)
From time to timeĐôi khi, không thường xuyênFrom time to time, I like to go for a long walk. (Đôi khi tôi thích đi bộ đường dài)
Time and (time) againHết lần này đến lần khác (Rất thường xuyên)I’ve told him time and again not to leave the door open. (Tôi đã bảo anh ấy hết lần này đến lần khác là đừng để cửa mở)
Every so oftenThỉnh thoảng, theo định kỳEvery so often, we treat ourselves to a fancy dinner. (Thỉnh thoảng chúng tôi lại tự thưởng cho mình một bữa tối sang trọng)
Once and for allMột lần và mãi mãi (Dứt điểm)We need to settle this matter once and for all. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này dứt điểm một lần cho xong)
As often as notKhá thường xuyên (Thường là như vậy)In the summer, it rains as often as not. (Vào mùa hè, trời thường xuyên mưa)
Hardly everHầu như không bao giờShe hardly ever watches television. (Cô ấy hầu như chẳng bao giờ xem tivi)
Bảng các thành ngữ chỉ tần suất
Các thành ngữ chỉ tần suất trong tiếng Anh để trả lời how often
Các thành ngữ chỉ tần suất trong tiếng Anh để trả lời how often

Chia động từ trong câu trả lời câu hỏi How often

Vì câu hỏi How often thường dùng để hỏi về thói quen, sở thích hoặc các hành động lặp đi lặp lại, nên câu trả lời đại đa số sẽ sử dụng thì hiện tại đơn. Quy tắc quan trọng nhất là bạn phải chia động từ phù hợp với chủ ngữ của câu.

Nhóm chủ ngữQuy tắc chia động từVí dụ 
I, You, We, They (Và danh từ số nhiều)Giữ nguyên động từ ở dạng nguyên mẫu (V-inf)We usually play badminton in the park. (Chúng tôi thường xuyên chơi cầu lông ở công viên)
He, She, It (Và danh từ số ít / Danh từ không đếm được)Thêm đuôi -s hoặc -es vào sau động từ chínhMy brother rarely drinks coffee at night. (Anh trai tôi hiếm khi uống cà phê vào buổi tối)
Bảng quy tắc động từ trong câu trả lời câu hỏi How often
Chia động từ trong câu trả lời câu hỏi How often
Chia động từ trong câu trả lời câu hỏi How often

Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc How often

Chọn trợ động từ phù hợp với thì của câu: How often không chỉ giới hạn ở thì hiện tại. Tùy vào thời điểm và bản chất hành động bạn muốn hỏi, trợ động phải thay đổi tương ứng để câu văn đúng ngữ cảnh.

Thì (Tense)Trợ động từMục đích hỏi
Hiện tại đơnDo / DoesThói quen, hành động lặp lại ở hiện tại.
Quá khứ đơnDidThói quen hoặc hành động trong quá khứ đã kết thúc.
Hiện tại hoàn thànhHave / HasTần suất của một trải nghiệm tính đến thời điểm hiện tại.
Bảng chi các trợ động từ theo thì

Động từ chính luôn ở dạng nguyên thể (V-inf): Một quy tắc bất di bất dịch: Khi câu hỏi đã có trợ động từ (do, does, did), động từ chính theo sau phải luôn ở dạng nguyên thể không “to”.

Lựa chọn thì của câu phù hợp với ngữ cảnh: Việc sử dụng sai thì sẽ khiến người nghe hiểu lầm ý định của bạn. Hãy cân nhắc kỹ mốc thời gian của hành động:

  • Ngữ cảnh hiện tại: Dùng để hỏi về lối sống, công việc hằng ngày.
    Ví dụ: How often do you water these plants? (Bạn tưới những cây này bao lâu một lần?)
  • Ngữ cảnh quá khứ: Dùng để hỏi về một giai đoạn đã qua (Ví dụ: thời học sinh, mùa hè năm ngoái).
    Ví dụ: How often did you go camping last summer? (Mùa hè năm ngoái bạn có hay đi cắm trại không?)
  • Ngữ cảnh trải nghiệm: Dùng để hỏi về số lần một việc gì đó đã từng xảy ra trong đời.
    Ví dụ: How often has she been to London? (Cô ấy đã từng đến London bao nhiêu lần rồi?)

Linh hoạt với các động từ khuyết thiếu (Modal verbs): Trong giao tiếp thực tế, “How often” thường xuyên kết hợp với các động từ khuyết thiếu như can, should, must để hỏi về khả năng, lời khuyên hoặc nghĩa vụ.

Động từ khuyết thiếuÝ nghĩaVí dụ
ShouldHỏi lời khuyênHow often should I apply this cream? (Tôi nên bôi loại kem này bao lâu một lần?)
MustHỏi về quy định, bắt buộcHow often must we change our passwords? (Chúng ta bắt buộc phải đổi mật khẩu bao lâu một lần?)
CanHỏi về khả năngHow often can users update their profile names? (Người dùng có thể cập nhật tên hồ sơ bao lâu một lần?)
Bảng cách kết hợp động từ khuyết thiếu với how often
Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc How often
Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc How often

>>Bạn đã biết cấu trúc nhưng còn ngại phát âm chưa chuẩn? Dùng ngay ứng dụng ELSA Speak để luyện nói các mẫu câu với How often và nhận phản hồi tức thì về độ chính xác đến từng âm tiết nhé!

Các cấu trúc khác với How

Dưới đây là các cấu trúc khác với How mà ELSA Speak đã tổng hợp cho bạn:

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
How + adjective/ adverbHỏi về mức độ hoặc trạng thái của một sự vật, sự việc, hành động.How fast can you run? (Bạn có thể chạy nhanh đến mức nào?)
How + much + nounHỏi về số lượng, giá trị hoặc mức độ của một danh từ không đếm được.How much money do you have in your pocket? (Bạn có bao nhiêu tiền trong túi?)
How + many + nounHỏi về số lượng của một danh từ đếm được số nhiều.How many languages can you speak? (Bạn có thể nói được bao nhiêu ngôn ngữ?)
How + to do somethingDùng để hỏi hoặc hướng dẫn cách thức thực hiện một hành động.Do you know how to fix this computer? (Bạn có biết làm thế nào để sửa cái máy tính này không?)
How + clause (mệnh đề)Hỏi về nguyên nhân, lý do hoặc cách thức một sự việc xảy ra.How did you manage to finish it so early? (Làm sao mà bạn có thể hoàn thành nó sớm như vậy?)
How about / How about youDùng để đưa ra đề nghị, lời mời hoặc hỏi lại ý kiến người đối diện.I’m going to the park. How about you? (Tôi đang định đi công viên. Còn bạn thì sao?)
How about + verb-ingĐưa ra một lời đề nghị hoặc gợi ý cùng làm một việc gì đó.How about going out for a coffee? (Hay là chúng ta đi uống cà phê nhé?)
How longHỏi về khoảng thời gian kéo dài hoặc độ dài vật lý.How long have you been waiting for me? (Bạn đã đợi tôi được bao lâu rồi?)
How farHỏi về khoảng cách địa lý giữa hai địa điểm.How far is it from your house to the office? (Từ nhà bạn đến cơ quan là bao xa?)
How wellHỏi về khả năng, hiệu quả hoặc chất lượng thực hiện một hành động.How well does she play the piano? (Cô ấy chơi piano giỏi đến mức nào?)
Bảng các cấu trúc khác với How
Các cấu trúc khác với How
Các cấu trúc khác với How

Bài tập vận dụng

Chọn đáp án đúng

  1. How often ______ your brother go to the library?
    A. do
    B. does
    C. is
  2. I ______ go to bed after midnight.
    A. never
    B. once
    C. every
  3. How often ______ you late for work?
    A. do
    B. are
    C. does
  4. She exercises ______ a week.
    A. two
    B. twice
    C. second
  5. How often ______ it rain in the desert?
    A. is
    B. do
    C. does
  6. They visit us ______. 
    A. monthly
    B. sometimes
    C. always
  7. We ______ go out for dinner on Saturdays.
    A. usually
    B. every
    C. once
  8. How often ______ the stars visible here?
    A. is
    B. do
    C. are
  9. My mother ______ forgets her keys.
    A. every
    B. always
    C. twice
  10. I drink milk ______.
    A. twice a day
    B. twice day
    C. two day

Đáp án:

  1. B
  2. A
  3. B
  4. B
  5. C
  6. A
  7. A
  8. C
  9. B
  10. A.

Hoàn thành câu hỏi

  1. How often / you / go / shopping?
  2. How often / he / clean / his room?
  3. How often / the / sun / shine / here?
  4. How often / she / travel / abroad?
  5. How often / you / be / angry?
  6. How often / your / cat / eat?
  7. How often / you / check / email?
  8. How often / Mark / call / you?
  9. How often / the / wind / blow / strongly?
  10. How often / you / visit / the museum?

Đáp án

  1. How often do you go shopping?
  2. How often does he clean his room?
  3. How often does the sun shine here?
  4. How often does she travel abroad?
  5. How often are you angry?
  6. How often does your cat eat?
  7. How often do you check email?
  8. How often does Mark call you?
  9. How often does the wind blow strongly?
  10. How often do you visit the museum?

Câu hỏi thường gặp

How often dùng để hỏi gì?

Dùng để hỏi về mức độ thường xuyên của một sự việc hoặc hành động.

Phân biệt How often và How long như thế nào?

  • How often: Trả lời bằng số lần (Ví dụ: Twice a day).
  • How long: Trả lời bằng độ dài thời gian (Ví dụ: For 2 hours).

How often thì gì?

Chủ yếu dùng thì Hiện tại đơn khi hỏi về thói quen hiện tại. Dùng Quá khứ đơn (How often did…?) khi hỏi về thói quen trong quá khứ.

How often trả lời thế nào?

Sử dụng các trạng từ tần suất (always, usually…) hoặc các cụm từ chỉ số lần (once a week, every day…).

Sau How often là gì?

Sau How often  luôn là một trợ động từ (do/does/did) hoặc động từ To be (am/is/are/was/were), tuyệt đối không đi trực tiếp với chủ ngữ.

Hy vọng qua bài viết chi tiết này, bạn đã nắm vững cách sử dụng cấu trúc how often để đặt câu hỏi và trả lời về tần suất một cách chính xác nhất. Ngữ pháp là nền tảng, nhưng để giao tiếp tự tin, bạn cần luyện tập phản xạ mỗi ngày. Đừng quên theo dõi các bài viết tại danh mục các loại câu tiếng Anh của ELSA Speak để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh thú vị và hữu ích.