Look down on là một cụm từ xuất hiện với tần suất dày đặc khi miêu tả thái độ, cách nhìn nhận giữa người với người. Vậy look down on là gì, cấu trúc và cách dùng cụm từ này chuẩn xác ra sao? Cùng ELSA Speak khám phá ngay dưới đây nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/look-down-on)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

📌 Key Takeaways
Bạn vừa đọc 21 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- Look down on là cụm động từ mang nghĩa coi thường, khinh miệt hoặc đánh giá thấp người khác hay sự vật nào đó.
- Cụm từ này thường kết hợp với tân ngữ chỉ người, sự việc hoặc đi kèm lý do với giới từ for và because of.
- Người học có thể mở rộng vốn từ qua các từ đồng nghĩa như despise, disparage hoặc từ trái nghĩa như look up to, respect.
- Phân biệt chính xác look down on với nghĩa đen nhìn xuống của look down giúp bạn giao tiếp tiếng Anh chuẩn xác và tự nhiên.
Look down on nghĩa là gì?
Look down on /lʊk daʊn ɒn/ hoặc /lʊk daʊn ɑːn/, có nghĩa là suy nghĩ rằng bạn vượt trội, quan trọng hơn, thông minh hơn hoặc có vị thế xã hội cao hơn một người nào đó.
Đôi khi được viết là look down upon, là một cụm động từ (phrasal verb) gồm 3 từ quen thuộc: Động từ look, trạng từ down và giới từ on.
Theo định nghĩa từ từ điển Cambridge, look down on là to think that you are better than someone.
Trong tiếng Việt, cụm từ này được dịch phổ biến với các nét nghĩa:
- Coi thường, xem thường ai đó hoặc điều gì đó.
- Khinh miệt, nhìn người khác bằng nửa con mắt.
- Đánh giá thấp giá trị, địa vị hoặc khả năng của đối tượng khác.
Ví dụ:
- She looks down on anyone who does not have a university degree. (Cô ấy coi thường bất kỳ ai không có bằng đại học.)
- You should never look down on manual workers because their jobs are truly valuable. (Bạn không bao giờ nên xem thường những người lao động chân tay vì công việc của họ thực sự rất có giá trị.)

Cấu trúc và cách dùng Look down on
Để sử dụng chính xác cụm từ này trong văn viết và văn nói, bạn cần nắm rõ 4 cấu trúc cơ bản dưới đây:
Look down on + somebody
Đây là cấu trúc thông dụng nhất, dùng khi chủ ngữ có thái độ khinh thường, coi rẻ một cá nhân hoặc một nhóm người nào đó trong xã hội.
| S + look down on + somebody |
Ý nghĩa: Coi thường ai đó, cho rằng bản thân mình giỏi giang, giàu có hoặc cao quý hơn họ.
Ví dụ:
- The arrogant manager always looks down on the new interns. (Người quản lý kiêu ngạo luôn coi thường các bạn thực tập sinh mới.)
- Some wealthy individuals unfortunately look down on poor people in the neighborhood. (Một số người giàu có đáng tiếc lại xem thường người nghèo trong khu phố.)
Look down on + something
Ngoài con người, cụm động từ này còn có thể hướng đến các sự vật, hiện tượng, lối sống hoặc quan điểm cụ thể.
| S + look down on + something |
Ý nghĩa: Coi thường điều gì, không xem trọng một công việc, lối sống, thói quen hoặc sản phẩm nào đó vì cho rằng nó tầm thường, kém chất lượng.
Ví dụ:
- He looks down on cheap fashion brands and only wears designer clothes. (Anh ấy coi thường các thương hiệu thời trang giá rẻ và chỉ mặc đồ thiết kế cao cấp.)
- Many critics looked down on modern pop music in the past. (Nhiều nhà phê bình từng xem thường dòng nhạc pop hiện đại trong quá khứ.)
Look down on somebody for + V-ing / because of + noun
Khi bạn muốn nêu rõ lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến hành vi coi thường, hãy áp dụng cấu trúc kết hợp với giới từ for hoặc liên từ because of.
| S + look down on + somebody + for + V-ing |
| S + look down on + somebody + because of + Noun / Noun phrase |
Ý nghĩa: Coi thường ai đó vì một hành động họ đã làm, hoặc vì một đặc điểm hoàn cảnh cụ thể (nghèo khó, xuất thân, ngoại hình).
Ví dụ:
- They looked down on him for making a minor pronunciation mistake during the meeting. (Họ đã coi thường anh ấy chỉ vì mắc một lỗi phát âm nhỏ trong cuộc họp.)
- Nobody has the right to look down on her because of her humble background. (Không ai có quyền xem thường cô ấy chỉ vì xuất thân nghèo khó của cô ấy.)
Look down on oneself
Trong tâm lý học và đời sống thường ngày, cấu trúc này diễn tả trạng thái tự ti, tự đánh giá thấp giá trị của bản thân mình so với những người xung quanh.
| S + look down on + đại từ phản thân (myself, yourself, himself, herself, ourselves, themselves) |
Ý nghĩa: Tự ti, tự coi thường chính mình, cảm thấy bản thân bất tài hoặc kém cỏi.
Ví dụ:
- After failing the interview, he began to look down on himself and lost all confidence. (Sau khi trượt buổi phỏng vấn, anh ấy bắt đầu tự coi thường bản thân và mất hết sự tự tin.)
- You must stop looking down on yourself because everyone has unique strengths. (Bạn phải ngừng tự ti về bản thân vì ai cũng có những thế mạnh riêng biệt.)

Luyện tập phát âm chuẩn xác từng cụm phrasal verb, cải thiện ngữ điệu tự nhiên và nhận phản hồi lỗi sai tức thì cùng gia sư AI thông minh. Tự tin giao tiếp và phát âm tiếng Anh chuẩn cùng ELSA Speak!

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Look down on
Mở rộng vốn từ vựng bằng cách học các cặp từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn tránh lỗi lặp từ và nâng cao điểm số trong các bài thi viết và nói.
Từ đồng nghĩa với Look down on
Dưới đây là các từ và cụm từ mang ý nghĩa coi thường, khinh miệt có thể thay thế cho look down on tùy vào từng ngữ cảnh:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Despise | /dɪˈspaɪz/ | Khinh thường, coi khinh sâu sắc |
| Scorn | /skɔːn/ | Khinh bỉ, coi không ra gì |
| Disdain | /dɪsˈdeɪn/ | Xem thường, thái độ khinh thị |
| Disparage | /dɪˈspær.ɪdʒ/ | Gièm pha, chê bai, hạ thấp giá trị |
| Underestimate | /ˌʌn.dəˈres.tɪ.meɪt/ | Đánh giá thấp (năng lực, quy mô) |
| Look down one’s nose at | /lʊk daʊn wʌnz nəʊz æt/ | Hếch mũi coi thường người khác |
| Belittle | /bɪˈlɪt.əl/ | Coi nhẹ, hạ thấp tầm quan trọng của ai |
| Slight | /slaɪt/ | Hắt hủi, xem nhẹ ai đó |
Từ trái nghĩa với Look down on
Ngược lại với thái độ khinh miệt là sự tôn trọng, ngưỡng mộ và đề cao. Bạn có thể sử dụng các từ vựng sau:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Look up to | /lʊk ʌp tuː/ | Kính trọng, ngưỡng mộ ai đó |
| Respect | /rɪˈspekt/ | Tôn trọng, kính nể |
| Admire | /ədˈmaɪər/ | Ngưỡng mộ, khâm phục |
| Appreciate | /əˈpriː.ʃi.eɪt/ | Trân trọng, đánh giá cao |
| Value | /ˈvæl.juː/ | Coi trọng, quý trọng |
| Revere | /rɪˈvɪər/ | Tôn kính, sùng kính |
| Hold in high esteem | /həʊld ɪn haɪ ɪˈstiːm/ | Rất mực tôn kính, coi trọng ai |
| Praise | /preɪz/ | Khen ngợi, tán dương |

Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau:
- It is unfair to look down ______ people simply because they work in manual labor.
A. at
B. on
C. to
D. for - Mary always ______ on anyone who drives an older car model.
A. looks down
B. look down
C. looking down
D. looked down upon to - The opposite of “look down on” is ______.
A. look for
B. look after
C. look up to
D. look forward to - She looks down on her brother ______ dropping out of college last semester.
A. because
B. for
C. with
D. about - You should never look down on ______ just because you made one mistake.
A. yourself
B. you
C. yours
D. your
Đáp án
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1 – B. on | Cấu trúc cố định: Look down on somebody mang nghĩa coi thường ai đó. |
| 2 – A. looks down | Chủ ngữ là Mary (ngôi thứ 3 số ít), câu diễn tả thói quen hiện tại nên chia động từ thêm s. |
| 3 – C. look up to | Look up to mang nghĩa ngưỡng mộ, tôn trọng, hoàn toàn trái ngược với look down on. |
| 4 – B. for | Cấu trúc chỉ nguyên nhân: Look down on somebody for + V-ing (dropping out). |
| 5 – A. yourself | Chủ ngữ you đi kèm đại từ phản thân yourself trong cấu trúc tự ti về bản thân (look down on yourself). |
Bài 2: Viết lại câu sử dụng “look down on”
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, bắt buộc sử dụng cụm từ “look down on”:
- The rich woman despises everyone who lives in that rural area.
➔ The rich woman _________________________________________________. - Tom thinks he is better than his teammates because of his high salary.
➔ Tom ___________________________________________________________. - You shouldn’t underestimate those who have less experience than you.
➔ You shouldn’t __________________________________________________. - Many senior employees disparage the ideas proposed by interns.
➔ Many senior employees __________________________________________. - She felt inferior to other students because of her poor English speaking skills.
➔ She ___________________________________________________________.
Đáp án
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1. The rich woman looks down on everyone who lives in that rural area. | Thay thế động từ despises bằng looks down on chia ở thì hiện tại đơn. |
| 2. Tom looks down on his teammates because of his high salary. | Cụm thinks he is better than tương đương nghĩa với cụm looks down on. |
| 3. You shouldn’t look down on those who have less experience than you. | Thay thế động từ underestimate bằng look down on sau động từ khiếm khuyết shouldn’t. |
| 4. Many senior employees look down on the ideas proposed by interns. | Động từ disparage (gièm pha, coi thường) được thay thế mượt mà bằng look down on. |
| 5. She looked down on herself because of her poor English speaking skills. | Cụm felt inferior to others chuyển thành cấu trúc tự ti về bản thân: Looked down on herself. |
Câu hỏi thường gặp
Look down on và look down khác nhau như thế nào?
Look down là hành động nhìn hướng xuống phía dưới về mặt vật lý, còn look down on là cụm mang nghĩa bóng thể hiện thái độ coi thường người khác.
Ví dụ, khi bạn đứng trên ban công tầng 10 và nhìn xuống mặt đường, bạn dùng “look down”. Ngược lại, khi ai đó khinh miệt người nghèo khó hơn mình, chúng ta bắt buộc phải dùng cụm 3 từ “look down on”.
Look down on me là gì?
Look down on me có nghĩa là ai đó đang coi thường tôi hoặc nhìn tôi bằng nửa con mắt. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi một người cảm thấy mình bị đối xử bất công, bị phân biệt đối xử hoặc bị người khác đánh giá thấp về năng lực và hoàn cảnh sống.
Việc hiểu sâu look down on là gì, cấu trúc cũng như các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn nâng cấp vốn từ vựng, tự tin áp dụng vào các bài thi học thuật và giao tiếp tự nhiên hơn mỗi ngày. Đừng quên khám phá thêm hàng trăm bài học bổ ích khác tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để làm giàu thêm vốn tiếng Anh của mình nhé!







