Muốn câu văn tiếng Anh trở nên ngắn gọn và súc tích hơn, bạn có thể sử dụng mệnh đề quá khứ phân từ. Đây là một cấu trúc ngữ pháp nâng cao, thường khiến nhiều người nhầm lẫn với thì quá khứ đơn hoặc hiện tại phân từ. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu định nghĩa, cách thành lập và các trường hợp ứng dụng cụ thể để bạn vận dụng chuẩn xác nhé!
Mệnh đề quá khứ phân từ (Past Participle Clause) là gì?
Mệnh đề quá khứ phân từ là một mệnh đề phụ thuộc, nghĩa là không thể đứng độc lập và luôn bổ nghĩa cho một phần khác trong câu, bắt đầu bằng quá khứ phân từ (V-ed/V3) của động từ, giúp câu trở nên ngắn gọn và súc tích hơn.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Mệnh đề này thường được dùng để cung cấp thông tin bổ sung về người, vật, hành động. Cấu trúc này mang ý nghĩa bị động và thường dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề trạng ngữ ở thể bị động.
Trong văn viết, mệnh đề quá khứ phân từ có thể được đặt ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu và thường ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Cấu trúc này mang tính trang trọng và học thuật, giúp câu văn thanh thoát, tránh lặp từ.
Ví dụ:
- Placed on the top shelf, the vase was safe from being knocked over. (Đặt trên kệ cao, chiếc bình đã an toàn khỏi bị đánh đổ.)
- Written by a famous author, the novel quickly became a bestseller. (Được viết bởi một tác giả nổi tiếng, cuốn tiểu thuyết nhanh chóng trở thành một tác phẩm bán chạy nhất.)
- Built in 1920, the old library still serves the community. (Được xây dựng vào năm 1920, thư viện cũ vẫn phục vụ cộng đồng.)

>> Bạn đã sẵn sàng cho sự thay đổi toàn diện? ELSA Pro mang đến hơn 220 Chủ đề với 9,000 Bài học và 48,000 Bài luyện tập độc quyền. Hãy ĐĂNG KÝ NGAY để tự tin làm chủ mọi chủ đề từ cơ bản đến nâng cao, với sự hỗ trợ đắc lực từ công nghệ AI hàng đầu thế giới nhé!

4 cách dùng phổ biến của mệnh đề quá khứ phân từ
Mệnh đề quá khứ phân từ không chỉ giúp câu văn ngắn gọn, mà còn thể hiện rõ ý nghĩa bị động, giúp người học biết khi nào nên sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Rút gọn mệnh đề quan hệ (Thể bị động)
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Mệnh đề quá khứ phân từ được dùng để thay thế cho một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh ở thể bị động, thường là: who/which/that + be + V3/ed, giúp làm gọn cụm danh từ.
Cấu trúc:
| Noun + V3/ed + … |
Ví dụ:
- The information which was collected from the survey is very useful. => The information collected from the survey is very useful. (Thông tin được thu thập từ cuộc khảo sát thì rất hữu ích.)
- The man who was injured in the accident was rushed to the hospital. => The man injured in the accident was rushed to the hospital. (Người đàn ông bị thương trong vụ tai nạn đã được đưa gấp đến bệnh viện.)

Diễn tả lý do/nguyên nhân (Because/Since/As)
Khi hành động bị động là nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến hành động/kết quả ở mệnh đề chính, bạn có thể rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân thành một mệnh đề quá khứ phân từ.
Cấu trúc:
| V3/ed + …, S + V |
Ví dụ:
- Because the road was blocked by the flood, we had to take a detour. => Blocked by the flood, we had to take a detour. (Bị chặn lại bởi lũ lụt, chúng tôi phải đi đường vòng.)
- As she was surprised by the sudden proposal, she was speechless. => Surprised by the sudden proposal, she was speechless. (Bị bất ngờ bởi lời cầu hôn đột ngột, cô ấy đã không nói nên lời.)

Diễn tả điều kiện (If/Unless)
Mệnh đề quá khứ phân từ có thể thay thế cho mệnh đề chứa câu điều kiện loại 1, 2 hoặc 3 ở thể bị động
Cấu trúc:
| (If/Unless) + V3/ed + …, S + V |
Ví dụ:
- If the instructions are followed carefully, the machine will operate smoothly. => If followed carefully, the instructions will help the machine operate smoothly. (Nếu được tuân thủ cẩn thận, các hướng dẫn sẽ giúp máy hoạt động trơn tru.)
- The meeting will be postponed unless it is agreed by all parties. => The meeting will be postponed unless agreed by all parties. (Cuộc họp sẽ bị hoãn lại trừ khi được đồng ý bởi tất cả các bên.)

Diễn tả thời gian hoặc trình tự (When/Once)
Dùng để chỉ một hành động bị động đã xảy ra, thường là ngay trước hoặc trong khi một hành động khác ở mệnh đề chính diễn ra, giúp rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
Cấu trúc:
| When/Once + V3/ed + …. + S + V |
Ví dụ:
- When the parcel was opened, a small antique box was found inside. => When opened, the parcel contained a small antique box. (Khi được mở ra, kiện hàng chứa một chiếc hộp cổ nhỏ bên trong.)
- Once the documents were signed, the deal was finalized. => Once signed, the documents finalized the deal. (Ngay sau khi được ký, các tài liệu đã hoàn tất thỏa thuận.)

Cách thành lập câu chứa mệnh đề quá khứ phân từ
Để câu văn tiếng Anh trở nên ngắn gọn, tự nhiên và súc tích, bạn có thể rút gọn các mệnh đề bị động thành mệnh đề quá khứ phân từ. Cách làm này giúp câu vừa rõ nghĩa, vừa tránh lặp từ, đồng thời thể hiện sự trang trọng, học thuật trong văn viết.
Bước 1: Xác định động từ ở thể bị động
Tìm mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề quan hệ hoặc trạng ngữ) và đảm bảo đang ở thể bị động, có cấu trúc S + be + V3/ed.
Ví dụ:
- Câu gốc: The email which was sent this morning contains important news.
- Xác định: Động từ bị động là was sent.
Bước 2: Bỏ đại từ, liên từ và động từ to be
Bỏ đại từ quan hệ who, which, that,… Bỏ liên từ because, when, if,… Có thể giữ lại liên từ để làm rõ nghĩa hơn như When seen, Once agreed. Bỏ trợ động từ.
Ví dụ:
- Câu gốc: The email which was sent this morning contains important news.
- Bỏ đi: Bỏ đại từ quan hệ which và trợ động từ was.
- Tạm thời: sent this morning contains important news.
Bước 3: Giữ lại quá khứ phân từ
Chỉ giữ lại động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed) để đứng đầu cụm/mệnh đề mới.
Ví dụ:
- Từ bước 2: sent this morning contains important news.
- Thành lập cụm: The email sent this morning contains important news.
Bước 4: Đảm bảo chủ ngữ đồng nhất
Chủ ngữ của mệnh đề phụ được rút gọn phải giống với chủ ngữ của mệnh đề chính. Đây là quy tắc bắt buộc để mệnh đề rút gọn có ý nghĩa.
Ví dụ:
- Mệnh đề chính: The email contains important news
- Mệnh đề rút gọn: The email sent this morning
- Kết luận: The email là chủ ngữ và cũng là đối tượng bị gửi
- Câu cuối cùng: The email sent this morning contains important news.

Phân biệt mệnh đề quá khứ phân từ và hiện tại phân từ
Mệnh đề quá khứ phân từ và hiện tại phân từ tuy cùng là mệnh đề rút gọn, nhưng khác nhau về dạng động từ và ý nghĩa. Bảng dưới đây giúp bạn nắm rõ điểm khác biệt cơ bản để áp dụng chính xác trong văn viết và giao tiếp.
| Tiêu chí | Quá khứ phân từ (Past Participle Clause) | Hiện tại phân từ (Present Participle Clause) |
| Dạng thức | Bắt đầu bằng V3/ed (Động từ ở cột 3 hoặc thêm ed). | Bắt đầu bằng V-ing (Động từ thêm ing). |
| Ý nghĩa | Luôn mang nghĩa bị động. Chủ ngữ của mệnh đề chính là đối tượng bị tác động/được thực hiện. | Luôn mang nghĩa chủ động. Chủ ngữ của mệnh đề chính là đối tượng tự thực hiện hành động. |
| Ví dụ | – Damaged by the storm, the roof needs urgent repair. (Mái nhà bị hư hỏng do bão). – The letter written in 1950 is now on display. (Lá thư được viết vào năm 1950). | – Seeing the lightning, the children screamed loudly. (Bọn trẻ tự nhìn thấy tia chớp). – The athlete running the fastest won the race. (Vận động viên đang chạy nhanh nhất). |

Lưu ý quan trọng khi sử dụng
Khi sử dụng mệnh đề quá khứ phân từ, bạn cần lưu ý một số nguyên tắc cơ bản để câu văn chính xác, rõ nghĩa và tự nhiên:
- Quy tắc đồng chủ ngữ: Chủ ngữ của mệnh đề phân từ phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Việc này đảm bảo câu văn không gây nhầm lẫn về đối tượng thực hiện hoặc chịu tác động của hành động.
- Tránh lỗi Dangling Participle: Nếu chủ ngữ khác nhau, câu sẽ sai ngữ pháp và khó hiểu. Lỗi này gọi là Dangling Participle. Ví dụ sai: Built in 1920, the manager visited the library. (Câu này gây nhầm vì “manager” là người, không thể “được xây dựng”.)
- Vị trí của từ phủ định “Not”: “Not” thường được đặt trước phân từ (Not + V3/ed) để diễn tả hành động chưa hoặc không được thực hiện. Ví dụ đúng: Not completed, the project cannot be submitted. (Chưa được hoàn thành, dự án không thể nộp.)
- Gợi ý sử dụng: Mệnh đề quá khứ phân từ thích hợp trong văn viết trang trọng hoặc học thuật, giúp câu ngắn gọn, súc tích, đồng thời tránh lặp từ và rườm rà.

>> Phát âm chuẩn xác nhờ AI với công nghệ AI chấm điểm độc quyền của ELSA giúp cá nhân hóa lộ trình học, sửa lỗi chi tiết từng âm. Đừng chần chừ, bấm ngay để chinh phục 48,000 bài luyện tập đỉnh cao nhé!
Bài tập mệnh đề quá khứ phân từ (có đáp án)
Để nắm vững cách sử dụng mệnh đề quá khứ phân từ, bạn hãy thực hành qua các bài tập dưới đây cùng ELSA Speak nhé!
Viết lại câu sử dụng mệnh đề quá khứ phân từ
Đề bài: Viết lại các câu sau đây, sử dụng mệnh đề quá khứ phân từ để rút gọn mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề quan hệ hoặc trạng ngữ) ở thể bị động.
1. The novel which was written by Jane Austen is very popular.
2. Because he was respected by everyone, the manager had great influence.
3. The documents that were signed yesterday are now kept in the safe.
4. After she was exhausted by the long walk, she fell asleep.
5. When the children are left alone at home, they usually make a mess.
6. The building which was destroyed by the fire is being rebuilt.
7. Since she was disappointed by his behavior, she refused to speak to him.
8. The money which was stolen from the bank has not been recovered yet.
9. Once the ingredients are mixed, the batter should be put in the oven.
10. The goods that were delivered this morning need to be checked carefully.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | The novel written by Jane Austen is very popular. | Rút gọn mệnh đề quan hệ (which was written) bằng V3/ed. |
| 2 | Respected by everyone, the manager had great influence. | Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do (Because he was respected). |
| 3 | The documents signed yesterday are now kept in the safe. | Rút gọn mệnh đề quan hệ (that were signed). |
| 4 | Exhausted by the long walk, she fell asleep. | Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, trạng thái bị động. |
| 5 | Left alone at home, the children usually make a mess. | Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (When the children are left). |
| 6 | The building destroyed by the fire is being rebuilt. | Rút gọn mệnh đề quan hệ (which was destroyed). |
| 7 | Disappointed by his behavior, she refused to speak to him. | Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do (Since she was disappointed). |
| 8 | The money stolen from the bank has not been recovered yet. | Rút gọn mệnh đề quan hệ (which was stolen). |
| 9 | Once mixed, the batter should be put in the oven. | Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Once the ingredients are mixed). Có thể giữ lại Once. |
| 10 | The goods delivered this morning need to be checked carefully. | Rút gọn mệnh đề quan hệ (that were delivered). |
Chọn đáp án đúng (Phân biệt V-ing và V-ed)
Đề bài: Chọn đáp án đúng (V-ing và V-ed) để hoàn thành các câu sau.
1. (Surprising / Surprised) by the loud noise, the baby started crying.
2. The man (standing / stood) next to the door is my uncle.
3. (Knowing / Known) for her excellent cooking, she decided to open a restaurant.
4. The antique vase (making / made) in China is worth a fortune.
5. (Opening / Opened) the lid, I saw an old photograph inside.
6. The report (publishing / published) last week contains shocking statistics.
7. (Facing / Faced) such a difficult challenge, we decided to ask for help.
8. (Having / Had) no money left, I couldn’t buy anything.
9. The letter (sending / sent) to the wrong address was returned.
10. The teacher (explaining / explained) the lesson clearly made the students understand better.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Surprised | Chủ ngữ the baby là đối tượng bị bất ngờ (Bị động). |
| 2 | standing | Chủ ngữ The man đang tự đứng (Chủ động). |
| 3 | Known | Chủ ngữ she là đối tượng được biết đến (Bị động). |
| 4 | made | Chủ ngữ The antique vase là đối tượng được làm ra (Bị động). |
| 5 | Opening | Chủ ngữ I tự mở cái nắp (Chủ động). |
| 6 | published | Chủ ngữ The report là đối tượng được xuất bản (Bị động). |
| 7 | Facing | Chủ ngữ we tự đối mặt với thử thách (Chủ động). |
| 8 | Having | Chủ ngữ I tự có/không có tiền (Chủ động). |
| 9 | sent | Chủ ngữ The letter là đối tượng bị gửi đi (Bị động). |
| 10 | explaining | Chủ ngữ The teacher tự giải thích (Chủ động). |
Việc nắm vững mệnh đề quá khứ phân từ sẽ giúp câu văn tiếng Anh trở nên ngắn gọn, súc tích và tránh lặp từ, đồng thời nâng cao khả năng viết văn học thuật và báo cáo. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm danh mục Các mệnh đề tiếng Anh của ELSA Speak để vận dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh nhé!







